Đề Xuất 2/2023 # Zma® Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng # Top 11 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 2/2023 # Zma® Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng # Top 11 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Zma® Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tác giả: Quang Thuận

Tên gốc: z inc monomethionine aspartate

Tên biệt dược: ZMA®

Phân nhóm: vitamin & khoáng chất

Tên hoạt chất: ZMA® Thương hiệu:ZMA.

Tác dụng Tác dụng của thuốc ZMA® là gì?

ZMA® có tác dụng cung cấp các chất Dinh dưỡng giúp bạn ngủ ngon hơn. Hầu hết mọi người đều được bổ sung nhiều lượng kẽm và vitamin B6 hơn mức được khuyến cáo hàng ngày. Tuy nhiên, họ lại không đủ lượng magiê được khuyến nghị.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung magiê giúp kích khích thư giãn cơ, từ đó giúp bạn dễ ngủ hơn.

Nếu bạn đã dùng ZMA® và vẫn chưa thấy được bất kỳ lợi ích nào đã nêu trên, bạn có thể không cần thuốc này vì bạn thuộc nhóm những người có đủ kẽm và magiê trong chế độ ăn kiêng từ thức ăn hoặc các chất bổ sung khác. Tuy nhiên, nếu bạn thiếu kẽm và magiê, bạn sẽ thấy rõ được tác dụng.

ZMA® không chỉ giúp dễ ngủ mà còn giúp tăng khả năng hồi phục cơ. Bằng cách để cơ bắp thư giãn trong khi ngủ, các vận động viên chuyên nghiệp có thể tận hưởng giấc ngủ thoải mái hơn.

Là một trong những công thức đồng hóa, ZMA® giúp làm tăng khả năng sản xuất testosterone. Đây là một trong số ít các chất kích thích tiết tố Testosterone tự nhiên được chứng minh thực sự có hiệu quả.

Liều dùng Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Liều dùng thuốc ZMA® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng ZMA® cụ thể khác nhau giữa các chất. Hầu hết các chất bổ sung có liều khuyến nghị từ 1-2 lần mỗi ngày – bao gồm một liều ngay trước khi đi ngủ. Nếu bạn dùng ZMA® trước khi đi ngủ sẽ không chỉ giúp cải thiện giấc ngủ, mà nó còn kích thích phát triển và duy trì cơ bắp trong suốt giấc ngủ.

Liều dùng thuốc ZMA ® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng không được xác định ở trẻ em. ZMA® có thể không an toàn cho con của bạn. Bạn nên tìm hiểu đầy đủ thông tin về thuốc trước khi sử dụng cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.

Cách dùng Bạn nên dùng thuốc ZMA® như thế nào?

ZMA® thường được dùng trong vòng 30 đến 60 phút trước đi ngủ. Bạn nên dùng thuốc lúc đói để tối đa hóa công dụng của thuốc.

Ngoài ra cũng có thể dùng thuốc vào buổi sáng – khi bạn vừa mới thức và chưa ăn sáng.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ZMA®?

Hầu hết các nghiên cứ đều chỉ ra ZMA® được dung nạp tốt. Tuy nhiên nó cũng gây ra một số tác dụng phụ. Tác dụng phụ nhẹ bao gồm ngưng thở khi ngủ và ngáy ngủ.

Các phản ứng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Tác dụng đồng hóa của ZMA® có thể dẫn đến sự sản sinh ra quá nhiều các tế bào hồng cầu, do đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Sự sản xuất quá nhiều các tế bào hồng cầu cũng có thể làm phì đại tuyến tiền liệt, khiến da mặt đổ dầu nhiều và gây mụn trứng cá.

ZMA® cũng gây ra một số tác dụng phụ tương tự như các chất bổ sung tăng cường testosterone khác, bao gồm chứng nở ngực ở nam giới, giảm lượng tinh trùng, phì đại tuyến tiền liệt, và chứng hói đầu ở nam giới.

Cũng như hầu hết các chất kích thích sản xuất testosterone, ZMA® không được khuyến dùng cho phụ nữ. Phụ nữ sử dụng ZMA® có thể gặp những tác dụng phụ không mong muốn, như lông rậm hơn và dễ mất bình tĩnh.

Phụ nữ nếu muốn dùng ZMA® sẽ được khuyên dùng 2/3 liều chuẩn.

Điều cần thận trọng Trước khi dùng thuốc ZMA® bạn nên lưu ý những gì?

ZMA® là một trong những chất bổ sung có tác động mạnh lên sức khoẻ của bạn, được chứng minh lâm sàng có khả năng kích thích sản xuất testosterone một cách an toàn và tự nhiên, đồng thời giúp cải thiện giấc ngủ.

Một số người dùng ZMA® để ngủ ngon hơn, trong khi một số khác sử dụng như một chất bổ sung testosterone.

ZMA® đặc biệt dùng phổ biến ở các vận động viên cấp cao. Điều này có thể là do vận động viên tiêu tốn kẽm và magiê khi đổ mồ hôi và không thể bổ sung kẽm và magiê từ các nguồn thực phẩm. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng dùng ZMA® có thể làm tăng mức testosterone và hiệu quả này đặc biệt dễ thấy ở các vận động viên.

Tuy nhiên, nếu bạn được bổ sung nhiều kẽm và magiê từ chế độ ăn của mình thì bạn sẽ không thấy rõ được lợi ích của ZMA®.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ để xác định nguy cơ khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc khi cho con bú. Vui lòng liên hệ với bác sĩ của bạn để cân nhắc các lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn trước khi dùng thuốc này.

Tương tác thuốc Thuốc ZMA® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ZMA®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.

Bảo quản thuốc Bạn nên bảo quản thuốc ZMA ® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc ZMA® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hay trong ngăn đá.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế Thuốc ZMA® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc ZMA® có dạng thực phẩm bổ sung, được chứa trong chai gồm 90 viên nang.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Bcare.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Fucicort® Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng

Tác giả: Quang Thuận

Tên gốc: axit fusidic, betamethasone valerate

Phân nhóm: thuốc kháng khuẩn có corticoid dùng tại chỗ

Tên biệt dược: Fucicort®

Tên hoạt chất: Fucicort® Thương hiệu:Fucicort® và Fucicort®.

Tác dụng Tác dụng của thuốc Fucicort® là gì?

Thuốc Fucicort® được sử dụng để điều trị Viêm da ở những nơi có bệnh Nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc bệnh chàm, da chàm, viêm da ứ đọng, viêm da tràn dịch, viêm da tiếp xúc, bệnh vẩy nến, lupus ban đỏ.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Liều dùng thuốc Fucicort® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường dành cho người lớn: chỉ áp dụng cho (các) khu vực bị ảnh hưởng và liều sử dụng tối đa: 2 tuần.

Kem (có chứa betamethasone valerate 0,1% và axit fusidic 2% hoặc betamethasone dipropionate 0,064% và axit fusidic 2%) hoặc oint (chứa betamethasone dipropionate 0,064% và Na fusidate 2%): áp dụng cho vùng bị ảnh hưởng. Liều sử dụng tối đa: 2 tuần.

Liều dùng thuốc Fucicort® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng Bạn nên dùng thuốc Fucicort® như thế nào?

Khi bạn phát hiện vết thương: bạn sử dụng 2-3 lần/ngày.

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tác dụng phụ Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Fucicort®?

Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc gồm:

Quá mẫn cảm;

Viêm da tiếp xúc, eczema (tình trạng trầm trọng hơn);

Cảm giác nóng bỏng da, ngứa, da khô, đau vùng áp dụng hoặc kích ứng.

Tác dụng phụ hiếm gặp như:

Thận trọng/Cảnh báo Trước khi dùng thuốc Fucicort®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;

Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc;

Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);

Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Fucicort® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc Thuốc Fucicort® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Fucicort® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Fucicort®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Bạn nên bảo quản Fucicort® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế Thuốc Fucicort® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Fucicort® dạng cream và hàm lượng 5 mg.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Bcare.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Flucinar Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng

Tác giả: Quang Thuận

Tên hoạt chất: Fluocinolone acetonide

Tên thương hiệu: Flucinar

Phân nhóm: Corticoid dùng tại chỗ

Tên hoạt chất: Flucinar Thương hiệu:flucinar.

Công dụng thuốc Flucinar Công dụng thuốc Flucinar là gì?

Flucinar là có chứa corticosteroid, được dùng để bôi ngoài da để chống viêm.

Thuốc Flucinar được dùng điều trị các trường hợp bệnh vảy nến (đặc biệt là vảy nến da đầu), Viêm da tiết bã nhờn, chàm, eczema, liken phẳng.

Liều dùng thuốc Flucinar Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc. Liều dùng thuốc Flucinar cho người lớn như thế nào?

Bạn bôi 1 lần/ngày. Trường hợp nặng hơn có thể bôi 2 lần/ ngày trong thời gian đầu.

Liều dùng thuốc Flucinar cho trẻ em như thế nào?

Hiện vẫn chưa có liều dùng dành cho trẻ em. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc này.

Cách dùng thuốc Flucinar Bạn nên dùng thuốc Flucinar như thế nào?

Bạn nên bôi thuốc thành một lớp mỏng trên bề mặt tổn thương. Thuốc không được sử dụng quá 3-4 tuần.

Tác dụng phụ của thuốc Flucinar Thuốc Flucinar có những tác dụng phụ nào?

Thuốc Flucinar có chứa corticoid, do vậy, nếu dùng liên tục trong thời gian dài sẽ gây ra tình trạng tổn thương ở da. Đôi khi, vùng da bôi thuốc sẽ bị kích ứng hoặc nhiễm trùng thứ phát.

Khi dùng thuốc Flucinar trị vảy nến trên mảng da rộng, bạn không nên băng kín vì có thể làm nguy cơ nhiễm độc toàn thân tăng.

Dùng lượng lớn thuốc bôi trên diện rộng trong thời gian dài hoặc băng kín rất dễ gây suy vỏ tuyến thượng thận. Ngoài ra, thuốc có thể gây teo da, rạn da, làm cho da rát, sần, viêm da mặt, nổi mụn trứng cá đỏ.

Bạn cần hạn chế sử dụng Flucinar cho trẻ em vì trẻ chậm phát triển, không tăng cân ở trẻ và có nguy cơ mắc hội chứng Cushing hơn người lớn.

Thận trọng khi dùng thuốc Flucinar Trước khi dùng thuốc Flucinar, bạn cần lưu ý gì?

Khi sử dụng thuốc Flucinar, bạn cần lưu ý một số điều sau:

Nếu da khô hoặc có cảm giác căng da, bạn có thể dùng kết hợp với dầu salicylate 5% để làm mềm da.

Tuyệt đối không sử dụng thuốc Flucinar trị vảy nến quá 3 – 4 tuần.

Đối với trẻ em, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, bệnh nhân đái tháo đường khi sử dụng thuốc cần có sự chỉ định của bác sĩ.

Không được sử dụng thuốc Flucinar cho da mặt, da cổ và vùng tầng sinh môn.

Khi dùng thuốc cho các vết thương nhiễm khuẩn mà không kết hợp với các kháng sinh điều trị thích hợp có thể làm cho vết thương bị nhiếm khuẩn nặng hơn.

Tương tác thuốc Flucinar Thuốc Flucinar có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Flucinar có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm. Bạn không nên uống nước trà nhiều vì sẽ giảm sự hấp thu sắt.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Flucinar?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Flucinar Bạn nên bảo quản thuốc Flucinar như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Flucinar ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế thuốc Flucinar Thuốc Flucinar có những dạng và hàm lượng nào?

Flucinar có dạng thuốc mỡ bôi da.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Bcare.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Erythromycin Là Thuốc Gì? Công Dụng Và Liều Dùng

Hoạt chất: ErythromycinThương hiệu: Erythromycin 250mg, Erythromycin 500mg, Erythrocin, Erythrolar, Erymax, Tiloryth, Rommix.

I. Công dụng Erythromycin

1. Công dụng của thuốc Erythromycin

Erythromycin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolide (gồm azithromycin và clarithromycin). Kháng sinh macrolide làm chậm sự phát triển hoặc đôi khi tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm bằng cách giảm sản xuất các protein quan trọng cần thiết cho vi khuẩn để tồn tại.

Erythromycin được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa nhiều loại nhiễm trùng khác nhau do vi khuẩn. Ví dụ như viêm phổi, các vấn đề về da như mụn trứng cá, hồng ban, áp xe răng, viêm vùng chậu, bệnh ho gà.

Erythromycin cùng dùng để điều trị nhiễm trùng tụ cầu khuẩn trên da và như một loại kháng sinh thay thế để điều trị bệnh giang mai, lậu và chlamydia.

Erythromycin được sử dụng ở những bệnh nhân bị dị ứng với penicillin để phòng ngừa sốt thấp khớp tái phát và nhiễm trùng van tim (viêm nội tâm mạc) ở những bệnh nhân bị bất thường van tim trước khi họ trải qua điều trị nha khoa.

Erythromycin được sử dụng ở trẻ em, thường để điều trị nhiễm trùng tai hoặc nhiễm trùng ngực.

2. Những thông tin quan trọng cần biết khi sử dụng thuốc Erythromycin

Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng không mong muốn hoặc nguy hiểm khi sử dụng với erythromycin. Bác sĩ có thể cần thay đổi kế hoạch điều trị nếu bạn sử dụng cisapride, pimozide, ergotamine hoặc dihydroergotamine.

Trước khi bạn dùng erythromycin, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị bệnh gan, nhược cơ, rối loạn nhịp tim, tiền sử hội chứng Long QT, hoặc nồng độ kali hoặc magiê trong máu thấp.

Dùng thuốc này trong thời gian quy định đầy đủ. Các triệu chứng của bạn có thể cải thiện khi đang sử dụng thuốc, tuy nhiên bạn không nên ngừng thuốc trước khi hết liều chỉ định của bác sĩ, vì có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Thuốc kháng sinh có thể gây tiêu chảy, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng mới. Nếu bạn bị tiêu chảy hoặc có máu, hãy ngừng dùng erythromycin và gọi cho bác sĩ. Không sử dụng thuốc chống tiêu chảy trừ khi bác sĩ nói với bạn.

3. Erythromycin có những dạng nào?

Erythromycin là thuốc được kê đơn, được bào chế dưới dạng viên nén, viên nén bao phim tan trong ruột, viên nhai, dạng hạt, bột pha hỗn dịch uống.

II. Liều dùng Erythromycin

Liều thông thường của erythromycin là 250mg đến 1.000mg uống 4 lần một ngày. Đôi khi nó được thực hiện 2 lần một ngày. Liều có thể thấp hơn cho trẻ em.

1. Liều dùng thuốc Erythromycin với người lớn

Liều dùng thông thường cho người lớn là 250 mg mỗi 6 giờ, 333 mg mỗi 8 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ. Liều có thể tăng lên đến 4 g/ ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

2. Liều dùng thuốc Erythromycin với trẻ em

Ở trẻ em, liều thông thường là 30 đến 50 mg/ kg/ ngày với tuổi, cân nặng và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng sẽ được xem xét để xác định liều lượng thích hợp.

Điều trị viêm nội tâm mạc do vi khuẩn: 20 mg/ kg (ethylsuccine hoặc stearate) uống hai giờ trước khi làm thủ thuật, sau đó một nửa số liều sáu giờ sau liều ban đầu.

Viêm phổi, nhiễm Chlamydia: 50 mg/ kg/ ngày uống với liều chia mỗi 6 giờ trong ít nhất 2 tuần.

Điều trị sốt thấp khớp: 250 mg uống hai lần một ngày.

Điều trị ho gà: 40-50 mg/ kg/ ngày, uống, chia mỗi 6 giờ trong 14 ngày; liều tối đa 2 g/ ngày (không dùng thuốc ưu tiên cho trẻ dưới 1 tháng tuổi).

3. Liều dùng thuốc Erythromycin với người đang mang thai và cho con bú

Erythromycin đi qua nhau thai, nhưng mức độ của nó trong máu của thai nhi thấp. Hiện, không có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ mang thai, do đó chỉ nên sử dụng erythromycin nếu lợi ích cao hơn rủi ro.

Erythromycin được bài tiết qua sữa mẹ nhưng erythromycin được Viện Nhi khoa Hoa Kỳ đánh giá là tương thích với việc cho con bú. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng erythromycin cho những phụ nữ đang cho con bú.

III. Cách dùng Erythromycin

1. Cách dùng thuốc Erythromycin hiệu quả

Uống erythromycin chính xác theo chỉ định của bác sĩ. Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn và đọc tất cả các hướng dẫn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Bác sĩ của bạn đôi khi có thể thay đổi liều của bạn. Sử dụng thuốc chính xác theo chỉ dẫn.

Tiêm Erythromycin được tiêm dưới dạng tĩnh mạch cho nhiễm trùng nặng. Bác sĩ thực hiện liều đầu tiên cho bạn và có thể sẽ hướng dẫn cách dùng thuốc đúng cách. Không sử dụng nếu thuốc có vẻ đục, thay đổi màu sắc hoặc có các hạt trong đó. Gọi dược sĩ của bạn cho thuốc mới.

Erythromycin có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nồng độ erythromycin trong máu tối ưu thu được khi uống khi bụng đói (ít nhất 30 phút và tốt nhất là 2 giờ trước hoặc sau bữa ăn). Nếu bạn bị kích ứng dạ dày, hãy dùng erythromycin với thức ăn.

Erythromycin có thể được bác sĩ chỉ định dùng 2 hoặc 4 lần một ngày. Bạn nên uống đúng số liều mỗi ngày, chia đều khoảng cách giữa các liều. Ví dụ một ngày bạn uống 4 liều thì liều đầu tiên vào buổi sáng, liều thứ 2 vào khoảng giữa trưa, liều thứ 3 vào cuối buổi chiều và liều cuối cùng lúc đi ngủ.

Nếu bạn dùng viên nén hoặc viên nang, hãy nuốt toàn bộ viên thuốc erythromycin với một ly nước đầy. Đừng nhai, nghiền nát hoặc phá vỡ chúng.

Nếu bạn dùng viên nhai, hãy nhai kỹ trước khi nuốt.

Nếu bạn là những người khó nuốt viên thuốc hoặc với trẻ em có thể dùng erythromycin dưới dạng chất lỏng. Thường với dạng này sẽ có một ống tiêm hoặc muỗng để đo đúng liều lượng. Nếu không có bạn hãy hỏi dược sĩ, không dùng muỗng dùng trong nhà bếp vì có thể sẽ không chính xác liều lượng đã chỉ định. Lắc hỗn dịch uống (chất lỏng) trước khi bạn đo liều.

Erythromycin sẽ không điều trị nhiễm virus như cúm hoặc cảm lạnh thông thường.

2. Bạn nên làm gì khi uống quá liều thuốc Erythromycin?

Uống thêm một liều erythromycin không có khả năng gây hại cho bạn hoặc trẻ em. Tuy nhiên, nó có thể làm tăng khả năng tác dụng phụ tạm thời, chẳng hạn như mất thính giác, cảm giác hoặc bị bệnh và tiêu chảy.

Nói chuyện với dược sĩ hoặc bác sĩ nếu bạn lo lắng, hoặc nếu bạn hoặc con bạn vô tình dùng nhiều hơn 1 liều.

3. Bạn nên làm gì khi bỏ quên liều Erythromycin?

Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Trong trường hợp này, chỉ cần bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.

Không bao giờ dùng 2 liều cùng một lúc. Không bao giờ dùng thêm một liều để bù cho một quên.

Nếu bạn quên liều thường xuyên, có thể giúp đặt báo thức để nhắc nhở. Bạn cũng có thể nhờ dược sĩ tư vấn về những cách khác để giúp bạn nhớ uống thuốc.

IV. Tác dụng phụ Erythromycin

1. Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Erythromycin

Giống như tất cả các loại thuốc, erythromycin có thể gây ra tác dụng phụ, nhưng không phải ai cũng gặp phải những triệu chứng này.

a. Tác dụng phụ thường gặp

Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, co thắt dạ dày, đầy hơi và khó tiêu là những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc erythromycin. Bạn hãy tiếp tục dùng thuốc nhưng cần nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu những tác dụng phụ này làm phiền bạn hoặc không biến mất.

b. Tác dụng phụ nghiêm trọng

Hãy cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm:

– Đau ngực hoặc tim bạn đập bất thường

– Phát ban da

– Đau dạ dày nghiêm trọng – đây có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tuyến tụy

– Vàng da hoặc tròng trắng mắt, hoặc nhợt nhạt khi đi tiểu sẫm màu – đây có thể là dấu hiệu của các vấn đề về gan hoặc túi mật

– Co giật

– Ảo giác (nhìn hoặc nghe thấy những thứ không có ở đó)

– Ù tai, mất thính giác tạm thời hoặc cảm thấy không đứng vững trên đôi chân của bạn, nói chậm, mờ mắt, sụp mí mắt.

– Nhiệt độ cơ thể từ 38 độ C trở lên

– Erythromycin hiếm khi có thể gây ra tình trạng đường ruột nghiêm trọng (tiêu chảy do phân hủy Clostridium difficile) do một loại vi khuẩn kháng thuốc. Tình trạng này có thể xảy ra trong quá trình điều trị hoặc vài tuần đến vài tháng sau khi điều trị đã dừng lại. Hãy cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu phát triển: tiêu chảy kéo dài, đau bụng hoặc đau dạ dày/ chuột rút, máu/ chất nhầy trong phân của bạn.

– Sử dụng erythromycin trong thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến bệnh tưa miệng hoặc nhiễm trùng nấm men mới. Liên hệ với bác sĩ của bạn nếu bạn nhận thấy các mảng trắng trong miệng, thay đổi dịch tiết âm đạo hoặc các triệu chứng mới khác.

c. Phản ứng dị ứng

Trong một số ít trường hợp, có thể có phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ) với erythromycin. Liên hệ ngay với bác sĩ nếu:

– Bạn bị nổi mẩn da có thể bao gồm ngứa, đỏ, sưng, phồng rộp hoặc bong tróc da

– Bạn đang khò khè

– Bạn bị đau ở ngực hoặc cổ họng

– Bạn khó thở

– Miệng, mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn bắt đầu sưng

2. Làm thế nào để đối phó với các tác dụng phụ?

Cảm thấy mệt mỏi (buồn nôn): Bạn có dùng erythromycin với một bữa ăn hoặc bữa ăn nhẹ để giảm tình trạng này. Không ăn thực phẩm cay.

Nôn mửa và tiêu chảy: Uống nhiều nước, chẳng hạn như nước lọc hoặc bí đao. Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên nếu bạn bị tiêu chảy để tránh mất nước. Dấu hiệu mất nước bao gồm đi tiểu ít hơn bình thường hoặc đi tiểu có mùi mạnh. Không dùng bất kỳ loại thuốc nào khác mà không nói chuyện với dược sĩ hoặc bác sĩ.

Co thắt dạ dày: Nếu xảy ra tác dụng phụ này hãy cố gắng nghỉ ngơi và thư giãn. Bạn nên ăn uống chậm, chia thành nhiều bữa nhỏ. Bạn có thể sử dụng túi chườm nóng đặt lên vùng bụng để giảm tình trạng này. Nếu không đỡ, hãy nói chuyện với dược sĩ hoặc bác sĩ của bạn.

Chán ăn: Ăn bữa nhỏ thường xuyên hơn bình thường. Ăn nhẹ khi bạn cảm thấy đói.

Đầy hơi và khó tiêu: Cố gắng không ăn thực phẩm gây ra đầy hơi như đậu lăng, đậu Hà Lan, hành tây). Nếu tình trạng này không cải thiện, hãy hỏi dược sĩ loại thuốc có thể sử dụng, chẳng hạn như simethicon.

V. Lưu ý sử dụng Erythromycin

1. Nên làm gì trước khi dùng thuốc Erythromycin?

Trước khi sử dụng thuốc erythromycin, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết:

– Nếu bạn bị dị ứng với erythromycin; hoặc với các kháng sinh macrolide khác (như azithromycin, clarithromycin ); hoặc nếu bạn có bất kỳ dị ứng khác.

– Nồng độ kali hoặc magiê trong máu thấp.

– Đang có các tình trạng như đổ mồ hôi, tiêu chảy hoặc nôn mửa nghiêm trọng.– Các loại thuốc đang sử dụng bao gồm cả thuốc theo toa, thuốc không kê toa, vitamin và các sản phẩm thảo dược.

– Đang có ý định tiêm ngừa. Vì erythromycin có thể khiến vắc xin vi khuẩn sống (như vắc xin thương hàn) không hoạt động tốt. Do đó, không được tiêm chủng trong khi sử dụng thuốc trừ khi bác sĩ nói với bạn.

– Nếu bạn đang trong chế độ ăn hạn chế muối.

– Thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm y tế. Nói với bất kỳ bác sĩ nào điều trị cho bạn rằng bạn đang sử dụng erythromycin.

– Bạn là người lớn tuổi, đặc biệt là có mất thính lực.

2. Tương tác với thuốc Erythromycin

Không dùng erythromycin kết hợp với thuốc kháng histamine như astemizole, terfenadine hoặc mizolastine vì nguy cơ độc với tim như xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất và tử vong.

Erythromycin khi được sử dụng với thuốc chống loạn nhịp chẳng hạn như, amiodarone (Cordarone), bretylium (Bretylol), disopyramide (Norpace), dofetilide (Tikosyn), procainamide (Pronestyl), quinidin (Quinaglute, Quinidex, Quinora) và sotalol (Betapace) sẽ có khả năng làm tăng tác dụng của thuốc chống loạn nhịp có thể làm phát sinh nhịp tim bất thường như xoắn đỉnh.

Các chất diệp lục như theophylline, oxtriphylline và aminophylline làm giảm nồng độ erythromycin trong máu bằng cách tăng thải trừ erythromycin ở thận, có thể làm giảm hiệu quả của erythromycin ở thận. Ngược lại, erythromycin ức chế quá trình chuyển hóa (phá vỡ) các chất diệp lục của gan và gây ra sự gia tăng nồng độ theophylin trong máu. Nồng độ theophylin cao có thể làm phát sinh các tác dụng phụ như co giật và rối loạn nhịp tim. Do đó, nên giảm liều theophyllines hoặc nồng độ theophylin trong máu ở bệnh nhân dùng erythromycin.

Erythromycin ngăn chặn digoxin (Lanoxin) bị đào thải qua thận; điều này lần lượt gây ra mức độ digoxin trong máu tăng lên. Nồng độ digoxin tăng có thể gây rối loạn nhịp tim. Do đó, điều quan trọng là phải theo dõi và điều chỉnh liều digoxin khi điều trị bằng erythromycin.

Erythromycin ngăn chặn việc loại bỏ warfarin (Coumadin) khỏi cơ thể có thể làm tăng nồng độ warfarin trong máu. Warfarin là thuốc chống đông máu hoặc làm loãng máu, và sự gia tăng nồng độ trong máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Điều quan trọng là phải theo dõi tác dụng của warfarin và điều chỉnh liều warfarin khi điều trị bằng erythromycin.

Erythromycin ức chế sự phân hủy các chất ức chế men khử (statin) của HMG-CoA như atorvastatin (Lipitor), lovastatin (Mevacor) và simvastatin (Zocor) của gan dẫn đến tăng nồng độ statin trong máu. Nồng độ statin cao có thể dẫn đến bệnh cơ nghiêm trọng (tổn thương cơ) có thể làm hỏng thận hoặc thậm chí dẫn đến tử vong.

Erythromycin cũng có thể làm tăng nồng độ trong máu của một số loại thuốc chống động kinh như carbamazepine (Tegretol). Do đó, có thể cần giảm liều thuốc chống động kinh trong khi điều trị bằng erythromycin.

Erythromycin cũng làm tăng nồng độ sildenafil trong máu (Viagra). Nên giảm liều sildenafil khi điều trị bằng erythromycin.

Nước bưởi có thể ngăn chặn sự phân hủy của erythromycin, dẫn đến nồng độ erythromycin trong máu tăng cao. Do đó, điều quan trọng là tránh ăn bưởi hoặc uống nước bưởi trong khi điều trị bằng erythromycin.

Ngoài ra, bạn nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng erythromycin nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc sau: thuốc chống nôn – domperidone, thuốc dùng để điều trị đi tiểu thường xuyên, tiểu không tự chủ hoặc tiểu gấp – tolterodine, thuốc hạ mỡ máu – simvastatin, thuốc chống loạn thần – pimozide hoặc amisulpride, thuốc giảm đau gây nghiện dạng mạnh – alfentanil, thuốc midazolam, triazolam, ciclosporin.

VI. Những câu hỏi thường gặp khi dùng thuốc Erythromycin

1. Khi nào tôi sẽ cảm thấy tốt hơn?

Khi sử dụng thuốc erythromycin, đối với hầu hết các bệnh nhiễm trùng, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn trong vòng một vài ngày. Đối với các vấn đề về da như mụn trứng cá và hồng ban, hãy dùng thuốc trong ít nhất 2 tháng trước khi bạn thấy nhiều cải thiện.

Điều quan trọng là bạn cần tiếp tục dùng erythromycin cho đến khi liệu trình của bạn kết thúc. Làm điều này ngay cả khi bạn cảm thấy tốt hơn. Nó sẽ giúp ngăn chặn sự lây nhiễm trở lại.

2. Nếu tôi không khá hơn sau khi dùng thuốc Erythromycin thì sao?

Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn không bắt đầu cảm thấy tốt hơn sau khi dùng erythromycin trong 3 ngày. Cũng nói với họ nếu bất cứ lúc nào, bạn bắt đầu cảm thấy tồi tệ hơn.

Như đã nói ở trên, nếu bạn đang dùng erythromycin cho nhiễm trùng da, có thể mất vài tuần để thấy sự cải thiện.

3. Erythromycin sẽ làm giảm khả năng sinh sản của tôi?

Không có bằng chứng chắc chắn nào cho thấy dùng erythromycin sẽ làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ. Tuy nhiên, đã có nghiên cứu cho thấy rằng erythromycin có thể làm giảm khả năng sinh sản của nam giới bằng cách giảm và làm chậm tinh trùng. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu bạn quan tâm vấn đề này.

4. Có thực phẩm hay đồ uống nào cần tránh không?

Không ăn bưởi hoặc uống nước bưởi trong khi bạn đang dùng erythromycin. Bưởi có thể làm tăng lượng erythromycin trong cơ thể, nghĩa là bạn có nhiều khả năng gặp các tác dụng phụ.

5. Erythromycin sẽ ngăn chặn biện pháp tránh thai?

Erythromycin không ngừng thuốc tránh thai hoạt động, bao gồm cả thuốc tránh thai kết hợp và thuốc tránh thai khẩn cấp. Tuy nhiên, nếu erythromycin làm cho bạn bị nôn hoặc tiêu chảy nặng trong hơn 24 giờ, thuốc tránh thai của bạn có thể không bảo vệ bạn khỏi thai kỳ. Hãy đọc hướng dẫn sử dụng để biết bạn phải làm gì khi gặp tình trạng này hoặc hỏi dược sĩ.

VII. Cách bảo quản thuốc Erythromycin

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, dưới 30 độ C, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Zma® Là Thuốc Gì? Công Dụng, Liều Dùng trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!