Đề Xuất 1/2023 # Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu # Top 8 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 1/2023 # Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu # Top 8 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 12:05, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:39 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,897 26,291 1,394 25,149
AUD Đô La Úc 16,279 16,973 694 16,444
CAD Đô La Canada 17,163 17,895 732 17,337
CHF France Thụy Sỹ 24,856 25,916 1,060 25,107
CNY Nhân Dân Tệ 3,386 3,531 145 3,420
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,503 3,373
GBP Bảng Anh 28,368 29,578 1,210 28,654
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,044 125 2,949
INR Rupee Ấn Độ 0 299 287
JPY Yên Nhật 176 186 10 178
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,716 76,641
MYR Renggit Malaysia 0 5,605 5,484
NOK Krone Na Uy 0 2,430 2,331
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 355 321
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,479 6,229
SEK Krona Thụy Điển 0 2,335 2,239
SGD Đô La Singapore 17,437 18,181 744 17,613
THB Bạt Thái Lan 632 729 97 702

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:55 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,610 300 23,310
USD Đô La Mỹ 23,263 0 0
USD Đô La Mỹ 23,091 0 0
EUR Euro 25,089 26,306 1,217 25,157
AUD Đô La Úc 16,353 16,977 624 16,452
CAD Đô La Canada 17,233 17,892 659 17,337
CHF France Thụy Sỹ 24,966 25,921 955 25,117
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,516 3,401
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,495 3,382
GBP Bảng Anh 28,491 29,611 1,120 28,663
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,953
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 19
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,190 5,702 512 0
NOK Krone Na Uy 0 2,420 2,340
NZD Đô La New Zealand 14,985 15,452 467 15,075
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 391 305
SEK Krona Thụy Điển 0 2,324 2,248
SGD Đô La Singapore 17,515 18,157 642 17,620
THB Bạt Thái Lan 677 747 70 684
TWD Đô La Đài Loan 702 798 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:05 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,600 350 23,290
EUR Euro 25,117 26,246 1,129 25,138
AUD Đô La Úc 16,335 17,013 678 16,401
CAD Đô La Canada 17,324 17,830 506 17,394
CHF France Thụy Sỹ 25,037 25,880 843 25,138
GBP Bảng Anh 28,569 29,465 896 28,741
HKD Đô La Hồng Kông 2,935 3,043 108 2,947
JPY Yên Nhật 178 185 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,516 14,992
SGD Đô La Singapore 17,597 18,116 519 17,668
THB Bạt Thái Lan 691 738 47 694

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,299 23,625 326 23,285
USD Đô La Mỹ 23,252 0 0
USD Đô La Mỹ 23,210 0 0
EUR Euro 24,893 26,229 1,336 25,196
AUD Đô La Úc 16,166 17,060 894 16,433
CAD Đô La Canada 17,063 17,951 888 17,334
CHF France Thụy Sỹ 24,825 25,817 992 25,178
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,281 29,585 1,304 28,648
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,863
JPY Yên Nhật 174 186 12 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,332 18,232 900 17,604
THB Bạt Thái Lan 629 745 116 691

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,255 23,615 360 23,275
USD Đô La Mỹ 23,235 0 0
EUR Euro 25,084 26,219 1,135 25,109
EUR Euro 25,079 0 0
AUD Đô La Úc 16,419 17,069 650 16,519
CAD Đô La Canada 17,329 17,979 650 17,429
CHF France Thụy Sỹ 24,970 25,875 905 25,075
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,526 3,416
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,507 3,377
GBP Bảng Anh 28,648 29,658 1,010 28,698
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,069 150 2,934
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,411 2,331
NZD Đô La New Zealand 15,013 15,383 370 15,096
SEK Krona Thụy Điển 0 2,338 2,228
SGD Đô La Singapore 17,392 18,092 700 17,492
THB Bạt Thái Lan 660 728 68 704

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 12:05 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:06 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,570 270 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 23,570 370 23,320
USD Đô La Mỹ 22,654 23,570 916 23,320
EUR Euro 25,179 25,833 654 25,255
AUD Đô La Úc 16,462 16,906 444 16,511
CAD Đô La Canada 17,357 17,808 451 17,409
CHF France Thụy Sỹ 25,140 25,792 652 25,215
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,521 3,398
GBP Bảng Anh 28,693 29,437 744 28,779
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,029 529 2,961
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
NZD Đô La New Zealand 15,004 15,439 435 15,079
SGD Đô La Singapore 17,635 18,093 458 17,688
THB Bạt Thái Lan 687 733 46 704

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,265 23,755 490 23,305
EUR Euro 25,201 25,814 613 25,301
AUD Đô La Úc 16,390 17,000 610 16,490
CAD Đô La Canada 17,284 17,894 610 17,384
CHF France Thụy Sỹ 25,134 25,750 616 25,234
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 28,755 29,372 617 28,855
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,035
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,555 18,173 618 17,655
THB Bạt Thái Lan 0 0 688
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:39 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
EUR Euro 24,995 26,013 1,018 25,066
AUD Đô La Úc 16,276 17,177 901 16,311
CAD Đô La Canada 17,129 18,063 934 17,192
CHF France Thụy Sỹ 24,912 25,973 1,061 24,992
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,620 3,319
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,570 3,369
GBP Bảng Anh 28,549 29,558 1,009 28,619
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,070 2,929
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,727 14,819
SEK Krona Thụy Điển 0 2,375 2,248
SGD Đô La Singapore 17,384 18,354 970 17,456
THB Bạt Thái Lan 689 738 49 692

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:06 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,710 460 23,280
EUR Euro 25,129 25,916 787 25,296
AUD Đô La Úc 16,434 16,995 561 16,542
CAD Đô La Canada 17,322 17,899 577 17,434
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,248
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,394
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,384
GBP Bảng Anh 28,624 29,510 886 28,839
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,965
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,338
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,093
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,247
SGD Đô La Singapore 17,599 18,184 585 17,703

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,760 500 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 25,065 26,405 1,340 25,165
AUD Đô La Úc 0 17,322 16,440
CAD Đô La Canada 0 0 17,332
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,132
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,300
GBP Bảng Anh 0 0 28,757
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,903
JPY Yên Nhật 176 188 12 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,966
SGD Đô La Singapore 0 0 17,585

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:06 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,828 26,403 1,575 25,078
AUD Đô La Úc 16,250 17,182 932 16,409
CAD Đô La Canada 17,186 18,048 862 17,347
CHF France Thụy Sỹ 25,075 26,230 1,155 25,327
GBP Bảng Anh 28,510 29,853 1,343 28,795
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,048 134 2,943
JPY Yên Nhật 178 190 12 180
SGD Đô La Singapore 17,379 18,256 877 17,554
THB Bạt Thái Lan 622 729 107 692

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:39 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,180
EUR Euro 25,191 25,866 675 25,032
AUD Đô La Úc 16,431 17,004 573 16,430
CAD Đô La Canada 17,322 17,892 570 17,343
CHF France Thụy Sỹ 25,203 25,736 533 25,209
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,362
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,241
GBP Bảng Anh 28,742 29,419 677 28,607
HKD Đô La Hồng Kông 2,961 3,026 65 2,931
JPY Yên Nhật 178 185 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 17
MYR Renggit Malaysia 5,001 5,941 940 5,007
NOK Krone Na Uy 0 0 2,298
NZD Đô La New Zealand 15,027 15,546 519 15,029
SGD Đô La Singapore 17,544 18,174 630 17,532
THB Bạt Thái Lan 677 738 61 695
TWD Đô La Đài Loan 690 860 170 693

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,310 23,580 270 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 25,234 25,785 551 25,334
AUD Đô La Úc 16,414 16,878 464 16,534
CAD Đô La Canada 17,346 17,779 433 17,446
CHF France Thụy Sỹ 0 25,715 25,285
GBP Bảng Anh 0 29,347 28,881
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,023 2,969
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NZD Đô La New Zealand 0 15,416 15,087
SGD Đô La Singapore 17,580 18,056 476 17,720
THB Bạt Thái Lan 0 733 696

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 23,600 300 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 23,600 310 23,330
EUR Euro 25,141 25,953 812 25,251
AUD Đô La Úc 16,378 16,982 604 16,478
CAD Đô La Canada 17,278 17,886 608 17,378
CHF France Thụy Sỹ 25,137 25,794 657 25,267
GBP Bảng Anh 28,758 29,455 697 28,878
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,433 18,168 735 17,654
THB Bạt Thái Lan 630 732 102 700

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:39 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,590 240 23,380
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,380
USD Đô La Mỹ 23,200 23,590 390 23,380
EUR Euro 25,220 25,780 560 25,370
AUD Đô La Úc 16,430 16,874 444 16,550
CAD Đô La Canada 17,328 17,791 463 17,458
CHF France Thụy Sỹ 25,128 25,718 590 25,308
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,291 3,505 214 3,371
GBP Bảng Anh 28,695 29,361 666 28,915
HKD Đô La Hồng Kông 2,865 3,064 199 2,935
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,603 18,088 485 17,743

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,580 240 23,350
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 25,059 25,791 732 25,332
AUD Đô La Úc 16,400 17,285 885 16,585
CAD Đô La Canada 0 18,089 17,181
CHF France Thụy Sỹ 0 26,334 24,692
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,754 3,435
GBP Bảng Anh 28,542 29,414 872 28,850
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,931
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
SGD Đô La Singapore 17,538 18,057 519 17,735
THB Bạt Thái Lan 0 743 711
TWD Đô La Đài Loan 0 803 771

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:55 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,620 375 23,280
EUR Euro 24,892 26,048 1,156 25,144
AUD Đô La Úc 16,274 16,999 725 16,438
CAD Đô La Canada 17,158 17,937 779 17,332
CHF France Thụy Sỹ 24,851 25,995 1,144 25,102
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,397
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,369
GBP Bảng Anh 28,363 29,646 1,283 28,649
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,047 131 2,946
JPY Yên Nhật 175 187 12 177
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,479
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,891
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,233
SGD Đô La Singapore 17,432 18,215 783 17,608
THB Bạt Thái Lan 629 732 103 694

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,310
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,820 25,529 709 25,071
AUD Đô La Úc 0 0 16,234
CAD Đô La Canada 0 0 17,352
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,186
GBP Bảng Anh 0 0 28,538
JPY Yên Nhật 0 0 180
SGD Đô La Singapore 0 0 17,589
THB Bạt Thái Lan 0 0 651

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:06 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,359 23,571 212 23,359
EUR Euro 25,041 26,013 972 25,092
AUD Đô La Úc 16,287 17,005 718 16,404
CAD Đô La Canada 17,175 17,897 722 17,333
CHF France Thụy Sỹ 25,097 25,914 817 25,097
GBP Bảng Anh 28,381 29,575 1,194 28,643
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,045 123 2,949
JPY Yên Nhật 176 184 8 178
NZD Đô La New Zealand 15,002 15,490 488 15,002
SGD Đô La Singapore 17,448 18,182 734 17,608
THB Bạt Thái Lan 690 741 51 690

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:39 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,280
EUR Euro 25,089 26,306 1,217 25,157
AUD Đô La Úc 16,353 16,977 624 16,452
CAD Đô La Canada 17,233 17,892 659 17,337
CHF France Thụy Sỹ 24,966 25,921 955 25,117
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,495 3,382
GBP Bảng Anh 28,491 29,611 1,120 28,663
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,953
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,420 2,340
RUB Ruble Liên Bang Nga 260 357 97 304
SEK Krona Thụy Điển 0 2,324 2,248
SGD Đô La Singapore 17,515 18,157 642 17,620
THB Bạt Thái Lan 0 747 684

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,308 0 0
USD Đô La Mỹ 23,306 0 0
EUR Euro 0 25,822 25,314
AUD Đô La Úc 0 16,917 16,513
CAD Đô La Canada 0 17,826 17,414
GBP Bảng Anh 0 29,390 28,838
JPY Yên Nhật 0 183 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,110 17,685

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 25,173 25,754 581 25,274
AUD Đô La Úc 16,416 16,870 454 16,523
CAD Đô La Canada 17,329 17,764 435 17,434
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,168
GBP Bảng Anh 0 0 28,805
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,067
JPY Yên Nhật 178 182 4 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,578 18,028 450 17,693
THB Bạt Thái Lan 0 0 703
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,096

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,600 310 23,340
EUR Euro 0 25,839 25,339
AUD Đô La Úc 0 16,896 16,543
CAD Đô La Canada 0 17,815 17,451
CHF France Thụy Sỹ 0 25,998 25,122
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,511 3,386
GBP Bảng Anh 0 29,429 28,861
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,951
JPY Yên Nhật 0 183 179
NOK Krone Na Uy 0 2,431 2,342
SGD Đô La Singapore 0 18,091 17,737
THB Bạt Thái Lan 0 730 704

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,615 335 23,305
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
EUR Euro 24,980 26,220 1,240 25,140
AUD Đô La Úc 16,320 17,089 769 16,420
CAD Đô La Canada 17,244 18,024 780 17,344
CHF France Thụy Sỹ 24,967 25,914 947 25,067
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,533 3,414
GBP Bảng Anh 28,523 29,655 1,132 28,623
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,146 226 2,930
JPY Yên Nhật 176 186 10 178
KHR Riel Campuchia 0 6 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,883 15,624 741 14,983
SEK Krona Thụy Điển 0 2,359 0
SGD Đô La Singapore 17,507 18,262 755 17,607
THB Bạt Thái Lan 686 745 59 696

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,295 23,605 310 23,315
EUR Euro 24,897 26,092 1,195 24,997
AUD Đô La Úc 16,376 16,945 569 16,476
CAD Đô La Canada 17,271 17,853 582 17,371
CHF France Thụy Sỹ 25,115 25,814 699 25,215
GBP Bảng Anh 28,645 29,450 805 28,745
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
SGD Đô La Singapore 17,508 18,162 654 17,608

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,190 23,740 550 23,210
EUR Euro 25,167 26,080 913 25,268
AUD Đô La Úc 16,322 17,076 754 16,470
CAD Đô La Canada 17,271 17,978 707 17,410
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,071
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,369
GBP Bảng Anh 28,539 29,556 1,017 28,798
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,924
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NOK Krone Na Uy 0 0 2,261
SGD Đô La Singapore 17,429 18,320 891 17,587

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 25,100 26,610 1,510 25,180
AUD Đô La Úc 16,270 17,550 1,280 16,360
CAD Đô La Canada 17,260 18,470 1,210 17,360
GBP Bảng Anh 28,690 30,240 1,550 28,750
JPY Yên Nhật 177 188 11 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,940
SGD Đô La Singapore 17,590 18,870 1,280 17,660

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,310
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,310
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,310
EUR Euro 25,181 0 25,282
AUD Đô La Úc 16,412 0 16,519
CAD Đô La Canada 0 0 17,426
GBP Bảng Anh 0 0 28,802
JPY Yên Nhật 178 0 179
SGD Đô La Singapore 17,577 0 17,693

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,620 340 23,300
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
EUR Euro 25,152 25,845 693 25,290
AUD Đô La Úc 16,309 16,975 666 16,454
GBP Bảng Anh 28,595 29,406 811 28,848
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
MYR Renggit Malaysia 0 5,601 5,509
SGD Đô La Singapore 17,587 18,068 481 17,730

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
EUR Euro 25,043 26,574 1,531 25,193
AUD Đô La Úc 15,864 17,280 1,416 16,014
CAD Đô La Canada 16,962 18,582 1,620 17,062
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,308
GBP Bảng Anh 28,504 29,436 932 28,654
JPY Yên Nhật 180 186 6 181
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,401 18,023 622 17,551
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:55 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,315
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,315
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,315
EUR Euro 24,713 0 24,977
AUD Đô La Úc 0 0 16,027
CAD Đô La Canada 0 0 17,176
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,861
GBP Bảng Anh 0 0 28,136
JPY Yên Nhật 0 0 177
SGD Đô La Singapore 0 0 17,458
THB Bạt Thái Lan 0 0 692

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,750 460 23,290
USD Đô La Mỹ 23,270 23,750 480 23,290
USD Đô La Mỹ 23,200 23,750 550 23,290
EUR Euro 25,112 26,252 1,140 25,292
AUD Đô La Úc 16,438 17,138 700 16,538
CAD Đô La Canada 17,288 18,038 750 17,438
CHF France Thụy Sỹ 25,085 25,845 760 25,235
GBP Bảng Anh 28,596 29,876 1,280 28,846
HKD Đô La Hồng Kông 2,515 3,185 670 2,815
JPY Yên Nhật 176 185 9 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,617 18,327 710 17,717
THB Bạt Thái Lan 662 749 87 682

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:55 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,758 26,061 1,303 25,014
AUD Đô La Úc 16,180 17,033 853 16,346
CAD Đô La Canada 17,062 17,959 897 17,238
CHF France Thụy Sỹ 24,700 26,002 1,302 24,955
GBP Bảng Anh 28,201 29,684 1,483 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,903 3,056 153 2,933
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,738 15,678 940 14,838
SGD Đô La Singapore 17,330 18,242 912 17,509
THB Bạt Thái Lan 677 732 55 695

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:55 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,758 26,061 1,303 25,014
AUD Đô La Úc 16,180 17,033 853 16,346
CAD Đô La Canada 17,062 17,959 897 17,238
CHF France Thụy Sỹ 24,700 26,002 1,302 24,955
GBP Bảng Anh 28,201 29,684 1,483 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,903 3,056 153 2,933
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,738 15,678 940 14,838
SGD Đô La Singapore 17,330 18,242 912 17,509
THB Bạt Thái Lan 677 732 55 695

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,630 300 23,330
EUR Euro 25,160 25,800 640 25,280
AUD Đô La Úc 16,450 16,900 450 16,540
CAD Đô La Canada 17,320 17,790 470 17,430
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,180
GBP Bảng Anh 28,680 29,390 710 28,810
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,110
SGD Đô La Singapore 17,540 18,050 510 17,700
THB Bạt Thái Lan 640 730 90 700

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 12:06 ngày 27/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:37 - 27/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 23,620 390 23,280
EUR Euro 25,072 25,843 771 25,267
AUD Đô La Úc 16,337 16,967 630 16,522
CAD Đô La Canada 17,217 17,806 589 17,417
CHF France Thụy Sỹ 24,849 25,891 1,042 25,119
GBP Bảng Anh 28,329 29,550 1,221 28,654
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,079 163 2,916
JPY Yên Nhật 176 183 7 179
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,528 18,084 556 17,698

Tỷ giá nhân dân tệ trong nước

 tại thời điểm khảo sát vào sáng ngày hôm nay (27/1) tăng - giảm không đồng nhất tại đa số ngân hàng so với mức ghi nhận vào ngày thứ Sáu tuần trước.

Theo đó, tỷ giá nhân dân tệ tại ngân hàng Vietcombank đồng loạt giảm 4 đồng. Cụ thể, mức 3.386 VND/CNY - mua tiền mặt, 3.420 VND/CNY - mua chuyển khoản và 3.531 VND/CNY - bán ra. 

Ngân hàng Vietinbank hiện đang giao dịch với tỷ giá mua chuyển khoản là 3.418 VND/CNY - tăng 26 đồng trong khi tỷ giá bán ra là 3.528 VND/CNY - giảm 4 đồng. 

Tương tự, tỷ giá mua chuyển khoản tại ngân hàng Eximbank tăng nhẹ 1 đồng lên mức 3.398 VND/CNY còn tỷ giá bán ra giảm 21 đồng xuống mức 3.521 VND/CNY trong phiên giao dịch sáng nay. 

Ngược lại, ngân hàng HD Bank triển khai mức giảm 4 đồng tại chiều mua chuyển khoản và tăng 18 đồng tại chiều bán ra, ứng với mức 3.319 VND/CNY và 3.620 VND/CNY. 

Tại ngân hàng BIDV, tỷ giá mua chuyển khoản nhân dân tệ được cập nhật vào hôm nay đạt mức 3.401 VND/CNY và tỷ giá bán ghi nhận tại mức 3.516 VND/CNY trong hôm nay.  

Đối với ngân hàng Techcombank, tỷ giá mua chuyển khoản là 3.040 VND/CNY và tỷ giá bán là 3.470 VND/CNY. 

Qua so sánh có thể thấy, tỷ giá mua chuyển khoản thấp nhất là tại Techcombank và cao nhất là tại Vietcombank. Ngoài ra, tỷ giá bán ra cao nhất là tại HD Bank và thấp nhất là tại Techcombank. 

Tỷ giá nhân dân tệ tại một số hệ thống ngân hàng được khảo sát vào lúc 8h30. (Tổng hợp: Thư Nguyễn)

Cập nhật tỷ giá nhân dân tệ chợ đen hôm nay

Theo khảo sát trên thị trường chợ đen vào lúc 8h35 sáng hôm nay, tỷ giá mua nhân dân tệ đang ở mức 3.420 VND/CNY - giảm 10 đồng và tỷ giá bán đang ở mức 3.440 VND/CNY - giảm 25 đồng so với cùng thời điểm vào ngày thứ Sáu tuần trước.

Cập nhật tỷ giá won Hàn Quốc tại các ngân hàng hôm nay

Vào hôm nay,

 Hàn Quốc thay đổi theo xu hướng tăng tại đa số ngân hàng khảo sát so với mức ghi nhận vào ngày thứ Sáu tuần trước.

Theo đó, ngân hàng Vietcombank điều chỉnh tỷ giá tăng lần lượt 6 đồng, 7 đồng và 8 đồng, ứng với mức 16,50 VND/KRW tại chiều mua tiền mặt, 18,34 VND/KRW tại chiều mua chuyển khoản và 20,11 VND/KRW tại chiều bán tiền mặt.  

Đối với ngân hàng MB Bank, tỷ giá won đồng loạt tăng 4 đồng tại các chiều giao dịch. Trong đó, chiều mua chuyển khoản là 17,99 VND/KRW, chiều bán tiền mặt và bán chuyển khoản là 22,33 VND/KRW. 

Nam A Bank triển khai mức tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản là 18,11 VND/KRW - tăng 15 đồng, tỷ giá bán tiền mặt là 20,08 VND/KRW - tăng 16 đồng trong phiên giao dịch sáng nay. 

Tại HD Bank, tỷ giá mua chuyển khoản được ghi nhận tăng 15 đồng lên mức 18,74 VND/KRW và tỷ giá bán chuyển khoản tăng 6 đồng đạt mức 19,82 VND/KRW vào hôm nay. 

Cùng lúc, ngân hàng NCB ghi nhận tỷ giá mua tiền mặt là 15,29 VND/KRW và tỷ giá mua chuyển khoản là 17,29 VND/KRW - cùng tăng 19 đồng. Đồng thời, tỷ giá bán tiền mặt và bán chuyển khoản tăng 18 đồng, lần lượt với mức 20,62 VND/KRW và 21,12 VND/KRW. 

Ngân hàng MSB hiện đang giao dịch với tỷ giá mua tiền mặt là 17,43 VND/KRW, mua chuyển khoản là 20,65 VND/KRW, bán tiền mặt là 17,42 VND/KRW và bán chuyển khoản là 20,63 VND/KRW. 

Với Việt Á Bank, tỷ giá mua chuyển khoản được cập nhật trong sáng nay đạt mức 18,21 VND/KRW và tỷ giá bán tiền mặt ở mức 20,20 VND/KRW. 

Qua so sánh cho thấy, tỷ giá mua chuyển khoản thấp nhất là tại NCB và cao nhất là tại MSB. Tại chiều bán tiền mặt, tỷ giá cao nhất là tại MB Bank trong khi thấp nhất là tại MSB. 

Tỷ giá won Hàn Quốc tại một số hệ thống ngân hàng được khảo sát vào lúc 8h50. (Tổng hợp: Thư Nguyễn)

Khảo sát tại thị trường chợ đen vào lúc 8h55 hôm nay, tỷ giá won hiện đang ở mức 17,72 VND/KRW tại chiều mua vào - tăng 3 đồng và mức 18,52 VND/KRW tại chiều bán ra - tăng 13 đồng so với ngày thứ Sáu tuần trước. 

Tỷ giá won quốc tế hôm nay

Trên thị trường quốc tế, tỷ giá won ghi nhận vào lúc 9h00 giao dịch ở mức 1.229 USD/KRW - giảm 0,23% so với giá đóng cửa ngày 26/1.

Tỷ giá yen Nhật trong nước

Vào sáng ngày hôm nay (27/1), tỷ giá yen Nhật giảm đồng loạt ở hai chiều mua và bán tại đa số ngân hàng.

Chi tiết như sau, ngân hàng Vietcombank hiện đang giao dịch đồng yen Nhật với tỷ giá mua - bán tương ứng là 175,76 VND/JPY và 186,07 VND/JPY, giảm lần lượt 2,29 đồng và 2,42 đồng.

Tại BIDV, tỷ giá giảm 2,01 đồng ở chiều mua vào và 2,15 đồng ở chiều bán ra, tương đương với mức 177,13 VND/JPY và 186,4 VND/JPY.

Đối với ngân hàng Agribank, tỷ giá mua giảm 1,71 đồng xuống mức 177,85 VND/JPY và tỷ giá bán giảm 1,79 đồng về mức 185,46 VND/JPY.

Mức tỷ giá mua - bán của loại ngoại tệ này tại ngân hàng Eximbank là 178,26 VND/JPY và 182,88 VND/JPY, lần lượt giảm 1,52 đồng và 1,64 đồng.

Ngân hàng Sacombank có tỷ giá mua và bán là 178,2 VND/JPY và 183,96 VND/JPY (ứng với mức giảm 1,83 đồng và 1,65 đồng).

Techcombank đang triển khai mức giảm 1,56 đồng ở chiều mua và 1,49 đồng ở chiều bán, lần lượt đạt mức 173,96 VND/JPY và 186,47 VND/JPY.

Cùng lúc, NCB đang mua đồng yen Nhật với mức giá là 177,59 VND/JPY - giảm 1,59 đồng và bán ra với mức giá là 184,16 VND/JPY - giảm 1,57 đồng.

Tương tự, ngân hàng HSBC có tỷ giá mua giảm 1,72 đồng và tỷ giá bán giảm 1,8 đồng, tương ứng với mức 176,38 VND/JPY và 184,16 VND/JPY.

Trong khi đó, ngân hàng VietinBank lại điều chỉnh tỷ giá mua và bán tăng lần lượt 1,63 đồng và 0,03 đồng, lên mức 177,48 VND/JPY và 185,43 VND/JPY.

Hiện tại, tỷ giá mua yen Nhật tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 173,96 - 178,26 VND/JPY, còn tỷ giá bán dao động trong phạm vi 182,88 - 186,47 VND/JPY.

Theo ghi nhận, Eximbank hiện là ngân hàng có tỷ giá mua yen Nhật cao nhất và cũng tại Eximbank có tỷ giá bán thấp nhất trong số các ngân hàng được khảo sát.

Tỷ giá yen Nhật tại một số hệ thống ngân hàng được khảo sát vào lúc 9h10. (Tổng hợp: Bình An)

Cập nhật tỷ giá yen Nhật tại thị trường chợ đen

Khảo sát tại thị trường chợ đen, tỷ giá yen Nhật giảm 2,21 đồng ở chiều mua và 1,81 đồng ở chiều bán, hiện đang được giao dịch ở mức 178,87 VND/JPY và 180,37 VND/JPY.

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,720 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,180 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,359 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,359 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,180 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,571 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,660 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,999 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,136 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,136 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,904 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,240 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,140 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng Bảo Việt đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,713 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng Kiên Long đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,234 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,370 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,624 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,610 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,510 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,741 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,462 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,585 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,430 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,550 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,450 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,962 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,357 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,458 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,637 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,582 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,370 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,295 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,635 VND
  • Ngân hàng VietABank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,743 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,973 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,870 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,670 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 181 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 182 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 190 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,738 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,819 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,027 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,110 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,819 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,413 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,727 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,960 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,815 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,067 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,815 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,185 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,175 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,203 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,327 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,646 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,030 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 622 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 651 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 691 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 711 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 651 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 720 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 749 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 774 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,386 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,386 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,435 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,533 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,754 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,615 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 260 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 304 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 260 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 321 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 304 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 391 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 693 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 702 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 771 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 693 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 792 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 860 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 881 VND

Bạn đang xem bài viết Xem Tỷ Giá Chợ Đen Ở Đâu trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!