Top 9 # Xem Nhiều Nhất Viết Về Lợi Ích Của Email Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh

Cấu trúc của một email thông thường

1. Phần chào hỏi [Greeting]

Phần Greeting là phần mở đầu của một email bất kì. Với từng đối tượng khác nhau sẽ có những cấu trúc chào hỏi tương đương.

1.1. Mối quan hệ lịch sự, trang trọng

→ Sử dụng cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ). Trong đó:

Dear Mr / Mrs + tên người nhận [Nếu biết tên người nhận]

Dear Sir / Madam [Nếu không biết tên người nhận]

1.2. Mối quan hệ thân mật

→ Sử dụng cấu trúc: Hi + tên

E.g. Hi Tom

1.3. Nội dung chủ yếu làm quen, xin gặp mặt

Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng cả 2 mẫu câu như sau:

To whom it may concern

Dear Sir / Madam

2.1. Dạng thư hồi đáp

Nếu là một bức thư hồi đáp thì bạn có thể chọn mở đầu bức thư bằng cách sử dụng từ “thanks”. Sau đó sẽ tiếp tục vào vấn đề.

2.2. Bày tỏ sự quan tâm của người đọc về công ty chúng ta

Trường hợp này chúng ta có thể dùng mẫu câu sau:

E.g. Thank you for contacting XYZ Company

2.3. Đối với đối tượng trả lời email của bạn trước đó

Có thể sử dụng 2 mẫu câu sau:

Thank you for your prompt reply

Thank for getting back to me

→ Cảm ơn bạn vì đã hồi đáp

Sử dụng những mẫu câu như 3 phần trên sẽ giúp cho người đọc cảm thấy thoải mái và được tôn trọng bởi thái độ lịch sự được truyền tải.

2.4. Email không phải dạng hồi đáp

Nếu email của bạn không phải dạng hồi đáp email nào đó, cách lịch sự để mở đầu chính là bằng một lời chúc.

I hope you are doing well. (Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe)

I hope you have a nice weekend. (Tôi hy vọng bạn có kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ)

3. Giới thiệu [Introduction]

Ở phần giới thiệu tổng quát này, bạn cần trình bày rõ lý do viết email. Có nhiều cách để trình bày một lý do, tuy nhiên hãy chọn những văn phong phù hợp với từng đối tượng nhận được email của bạn và ghi nhớ một vài điểm như sau:

3.1. Không viết tắt I’m

Trong văn phong trang trọng không nên sử dụng từ viết tắt I’m. Bạn nên viết rõ ràng ra là I am để bày tỏ thái độ lịch sự.

→ Cấu trúc: I am writing to + verb…

E.g. I am writing to ask for the information about the English courses.

3.2. Dùng câu hỏi trực tiếp, gián tiếp cho mối quan hệ thân thiết

Chỉ nên dùng câu gián tiếp trực tiếp trong trường hợp người nhận mail có mối quan hệ thân thiết. Chẳng hạn:

E.g. I am writing to clarify some points of the contract.

3.3. Một số cách viết thay thế

Một số cấu trúc thường dùng khác như:

I am writing to + complain

I am writing to + explain

I am writing to + confirm

I am writing to + apologize

Ngoài ra, để đa dạng được cách viết thư bạn đọc có thể sử dụng một số phép thay thế như sau:

Dùng I would like to… thay thế cho I am writing to

Có thể dùng I just want to cho trường hợp không trang trọng

Ở phần Introduction này, sự ngắn gọn là điều cần thiết. Phần chứa không quá nhiều nội dung ý nghĩa cần được tinh gọn. Ngoài ra, hãy chú trọng vào cấu trúc ngữ pháp, các vấn đề chính được diễn tả sẽ đánh giá nội dung của toàn bức thư.

4. Nội dung chính [Main point]

4.1. Nội dung chính mang tính bi quan

Trong trường hợp bạn đề nghị các vấn đề tế nhị như từ chối đề nghị, thông báo thôi việc hay sự cố nào đó. Có thể dùng các mẫu câu sau đâu:

We regret to inform you …

It is with great sadness that we …

After careful consideration we have decided …

I am writing in reply to your letter of 4 September regarding your outstanding invoice …

4.2. Nội dung mang tính nhắc lại để trao đổi

Khi bạn viết email nhằm mục đích nhắc lại hoặc trao đổi các vấn đề trước đó, hãy dùng một số mẫu câu như sau:

As you started in your letter, …

Regarding … / Concerning … / With regards to …

As you told me, ….

As you mentioned in the previous one …

As I know what you wrote me…

4.3. Nội dung mới hoàn toàn

Không giống như 2 trường hợp trên, bạn có thể dùng những mẫu câu lịch sự để hỏi về một vấn đề nào đó. Việc hỏi cần phải lịch sự và mang tính mở rộng câu chuyện.

I would be grateful if

I wonder if you could

Could you please …? Could you tell me something about …?

I would particularly like to know …

I would be interested in having more details about …

Could you please help me …(inform the student of final exam…), please?

I would like to ask your help …

5. Kết thúc email [Concluding sentence]

Để kết thúc email, bạn có thể sử dụng một vài kiểu câu như sau:

1. Let me know if you need anymore information.

→ Hãy cho tôi biết nếu anh cần them thông tin

3. I look forward to hearing from you soon.

→ Tôi rất mong sớm nghe tin từ bạn.

5. I would be grateful if you could attend to this matter as soon as possible.

→ Tôi sẽ rất cảm ơn nếu ông/bà có thể giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

6. If you would like any further information, please don’t hesitate to contact me.

→ Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin cứ liên hệ với tôi.

7. I look forward to…

→ Tôi rất trông đợi…

8. Please respond at your earliest convenience.

→ Xin hãy hồi âm ngay khi các ngài có thể

Trong trường hợp bạn bắt đầu bằng các kiểu câu như:

thì bạn nên kết thúc thư bằng cụm sau:

Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cụm từ “Please do not hesitate to contact me…”

→ Để thay thế cho ” Feel free to contact me…”

6. Ký tên [Signing off]

Thay vì một lá thư bình thường ở Việt Nam, chúng ta thường sử dụng chữ ký. Thì trong email, bạn có thể dùng TÊN kèm theo các dòng chữ:

6.1. Nếu thư trang trọng

6.2. Nếu thư không trang trọng

Các bước để có một email chuyên nghiệp

Bước 1: Xác định tính trang trọng của email

Mẫu thư trang trọng hay không trang trọng có nhiều sự khác biệt từ cách bố trí từ ngữ cho đến cách trình bày. Thông thường email trang trọng sử dụng trong các trường hợp: Tìm hiểu thông tin về vấn đề, xin việc, đăng ký học hoặc góp ý.

Đối với các mẫu email cá nhân thì nên viết một cách thoải mái, không trang trọng. Chủ yếu sử dụng cho gia đình hoặc bạn bè.

Bước 2: Xác định cấu trúc của email

Cấu trúc quyết định đến nội dung và ý mà bạn muốn diễn đạt cho người đọc. Một email thông thường bao gồm các phần theo thứ tự như sau:

Thư mở đầu

Đoạn giới thiệu: gồm lý do hoặc lời cảm ơn

Nội dung email: Gồm một hoặc nhiều đoạn khác nhau nêu lên được đầy đủ các ý chính của email

Chuẩn bị kết thúc: Nêu những mong đợi từ người nhận thư, yêu cầu phản hồi hoặc một lời đề nghị gặp

Chào kết

Tên hoặc chữ ký

Bước 3: Sử dụng các mẫu câu thường dùng khi viết thư

Chào đầu thư

Dear Mr / Mrs + Surname

Hello / Hi + name

Dear Sir or Madam

Dear + name

Bắt đầu nội dung email

Thank you for your letter/ email about…

Thanks for your letter/ email.

Many thanks for your letter / email.

Thanks for writing to me.

I am writing to request information about …

I am writing to tell you about…

I am writing with reference to your letter.

Guess what?

I would like to offer congratulations on…

How are things with you?/ What’s up?

Let me congratulate you on…

How are you? / How was your holiday?

Chuẩn bị kết Email

I look forward to hear from you without delay.

Hope to hear from you soon.

I look forward to meeting you.

Looking forward to seeing you from you.

I hope to hear from you at your earliest convenience

I can’t wait to meet up soon.

Chào kết thúc thư

Yours faithfully

Best wishes.

Regards/ Best regards/ Kind regards.

All the best.

Những mẫu câu viết email quen thuộc

1. Mẫu câu trình bày lý do viết email

Phần trình bày lý do được đưa ra sau các câu chào hỏi thông thường ở phần đầu tiên. Bạn có thể một số mẫu câu quen thuộc như sau:

I am writing to you regarding… / in connection with…

→ Tôi viết email này để liên hệ về vấn đề

I am writing to you on behalf of…

→ Tôi thay mặt…viết email này để…

Might I take a moment of your time to…

→ Xin ông / bà / công ty cho phép tôi…

Trong các cách viết trên thì cách viết cuối cùng trang trọng nhất. Thường sử dụng trong công việc và là lần đầu tiên liên hệ với đối tác bất kỳ.

2. Mẫu câu yêu cầu, đề nghị

Yêu cầu, đề nghị là các mẫu câu phổ biến nhất. Mẫu câu này cần phải lịch sự, ngắn gọn, chuyên nghiệp và quan trọng hơn cả là phải rõ ràng giúp người đọc tránh nhầm lẫn với các vấn đề khác. Có 4 mẫu câu yêu cầu, đề nghị thông dụng trong tiếng anh như sau:

I would appreciate it / be grateful if you could send more detailed information about…

→ Tôi rất cảm kích nếu ông / bà / công ty có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về…

Would you mind…? / Would you be so kind as to…?

→ Xin ông / bà / công ty vui lòng…

We are interested chúng tôi we would like to…

→ Chúng tôi rất quan tâm đến… và muốn…

We carefully chúng tôi it is our intention to…

→ Chúng tôi đã cẩn thận xem xét… và mong muốn được…

3. Mẫu câu xin lỗi người nhận email

Trong quá trình kinh doanh, hợp tác rất khó tránh khỏi các sai sót ngoài ý muốn. Để đưa ra lời xin lỗi chân thành, lịch sự trong email, bạn có thể dùng các mẫu câu như sau:

We regret / are sorry to inform you that…

→ Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng…

Please accept our sincere apologies for…

→ Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành về…

We truly understand and apologize chúng tôi are given due to…

→ Chúng tôi hoàn toàn hiểu và xin lỗi về những bất tiện đã gây ra cho quý khách do…

4. Đề cập đến tài liệu đính kèm

Gửi tài liệu đi kèm email là một trong những yếu tố không thể thiếu. Tuy nhiên một email quá dài và không nhắc nhở sẽ gây ra tình huống người nhận không để ý đến và bỏ sót. Để nhắc nhở người nhận, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu như sau:

Please find attached…

→ Xin lưu ý đến….đã được đính kèm trong email.

Attached you will find…

→ Bạn sẽ tìm thấy…được đính kèm trong email này.

I am sending chúng tôi an attachment.

→ Tôi đã đính kèm…

Can you please sign and return the attached contract by next Friday?

→ Xin vui lòng ký và gửi lại bản hợp đồng đính kèm trước thứ 6 tuần sau.

5. Mẫu câu kết thúc email

Should you need any further information, please do not hesitate to contact me.

→ Nếu có bất kỳ vấn đề gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

I trust the above detail resolves your queries. Please feel free to contact us if we can be of further assistance.

→ Tôi hi vọng email này đã giải đáp thắc mắc của bạn. Nếu chúng tôi có thể giúp đỡ gì thêm, xin hãy liên hệ.

Please reply once you have the chance to…

→ Xin hãy hồi âm ngay khi bạn đã…

We appreciate your help in this matter and look forward to hearing from you soon.

→ Chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề này và mong muốn được nghe từ bạn sớm.

Cách viết email bằng tiếng anh trong công việc

Trong công việc, đa số các email đều được sử dụng ngôn ngữ trang trọng, không sử dụng cách viết tắt hoặc tiếng lóng trong tiếng anh.

1. Phần mở đầu

Chào hỏi, xưng hô với người nhận bằng các mẫu câu:

1.1. Dear Mr. A / Mrs. A / Miss A

Nếu người nhận email là phụ nữ thì sử dụng Mrs dành cho phụ nữ đã kết hôn. Sử dụng Miss cho những phụ nữ chưa lập gia đình. Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng hôn nhân của người nhận email, có thể sử dụng kiểu câu sau.

1.2. Dear Sir/ Dear Madam

Cần lưu ý thêm một vấn đề trong mở đầu, người nhận thư là người nước ngoài, bạn hãy xưng họ với Last Name.

E.g. Chẳng hạn người nhận thư có tên đầy đủ John Doe. Hãy xưng hô là: Dear Mr.Doe.

Trong trường hợp người nhận là người Việt Nam, bạn có thể sử dụng Dear + tên riêng, tên đầy đủ, họ và tên.

E.g. Dear Mrs. Vu Thanh Binh

2. Phần nội dung chính

Phần nội dung chính giúp làm rõ vấn đề của email. Hơn 90% thông tin quan trọng sẽ nằm trong phần này. Do đó, bạn cần chú ý đến cấu trúc, cách lập luận và ngôn ngữ sử dụng.

Trường hợp trả lời email của một ai đó

Nếu có khách hàng hỏi về các sản phẩm mà công ty bạn đang kinh doanh, bạn có thể ghi ngắn gọn như sau:

E.g Thanks for contacting Meta Media

Nếu công ty tuyển dụng gửi email xác nhận những thông tin mà bạn đã gửi trước đó, bạn có thể viết như sau:

E.g. I am very happy to receive your email.

Với việc bạn nói “Rất vui khi nhận được email” sẽ giúp cho người đọc cảm thấy được tôn trọng và đối xử lịch sự. Điều này sẽ có tác dụng đối với những email quan trọng.

Trường hợp bạn chủ động viết email

Trường hợp mà bạn chủ động viết email cho một ai đó, trước khi thông báo đến người đọc nội dung bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:

I am writing to make a hotel reservation to ….

→ Tôi đang viết để đặt phòng khách sạn đến …

I am writing with regard to your registration of ….

With reference to our telephone conversation ….

2.1. Email yêu cầu hoặc hỏi thông tin

Với nội dung này, bạn có thể bắt đầu bằng các kiểu câu như:

Could you please let me know…?

→ Bạn có thể cho tôi biết

I would appreciate it if you could please send me ….

→ Tôi sẽ rất vui lòng nếu bạn gửi tôi

Please let me know…

→ Làm ơn hãy cho tôi biết

2.2. Email đề nghị giúp đỡ / đề nghị cung cấp thông tin

We are happy to let you know that …

→ Chúng tôi rất vui mừng thông báo đến bạn rằng …

We are willing to …

→ Chúng tôi sẵn lòng …

Should you need any further information, please to contact …

→ Nếu bạn cần thêm bất cứ thông tin gì, vui lòng liên hệ …

We regret to inform you that …

→ Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng …

2.3. Email nội dung phàn nàn

I am writing to expres my dissatisfaction with …

→ Viết viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng về …

We regret to inform you that …

→ Chúng tôi rất tiếc phải thông báo đến bạn rằng …

I am interested to hear …

→ Tôi đang rất quan tâm đến thông tin về …

2.4. Email với nội dung xin lỗi

We would like to apologize for …

→ Chúng tôi muốn gửi lời xin lỗi về …

Please accept our dearest apologies for …

→ Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi cho …

I am afraid I will not be able to …

→ Tôi e rằng tôi không thể …

2.5. Email với nội dung thông báo có đính kèm tệp

Trước khi kết thúc và ký tên, bạn có thể sử dụng một trong các mẫu câu sau:

1. Phần mở đầu

Phần mở đầu bao gồm những lời chào hỏi tương tự như email trong công việc. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:

2. Phần nội dung chính

Nếu bạn muốn đi thẳng vào vấn đề

Just a quick note to …

→ Mình chỉ muốn viết đôi dòng để …

This is to invite you to …

→ Email này để mời bạn …

I wanted to let you know that …

→ Mình muốn báo cho bạn biết rằng …

I’m writing to tell you about …

→ Mình muốn viết thư cho bạn để kể về …

Nếu bạn đang trả lời một bức thư của ai đó

Thanks for your e-mail, it was wonderful to hear from you.

→ Cảm ơn về email của bạn, thật là tuyệt vời khi được nghe tin từ bạn

2.1. Đưa ra yêu cầu, hỏi thêm thông tin

I was wondering if you could

→ Mình băn khoăn không biết bạn có thể

Do you think you could

→ Bạn có thể

Can you call me

→ Cậu có thể gọi cho tớ

2.2. Đề nghị sự giúp đỡ

I’m sorry, but I can’t …

→ Tớ xin lỗi, nhưng …

I’m happy to tell you that …

→ Tôi vui mừng thông báo rằng …

Do you need a hand with …

→ Bạn có cần tôi giúp một tay với việc …

→ Cậu có muốn tớ …

2.3. Phàn nàn về vấn đề gì đó

I’m sorry to say that you’re …

→ Tôi rất tiếc phải nói rằng bạn …

I hope you won’t mind me saying that …

→ Tôi mong bạn sẽ không buồn khi tôi nói rằng …

2.4. Thư với mục đích xin lỗi

I’m sorry for the trouble I caused. (Tớ xin lỗi vì những rắc rối mà tớ gây ra)

I promise it won’t happen again.Tôi hứa điều đó sẽ không xảy ra một lần nữa)

I’m sorry, but I can’t Tớ xin lỗi nhưng tớ không thể

2.5. Thư có tệp đính kèm

I’m attaching/sending you

→ Tôi đã gửi kèm trong mail

Sorry, but I can’t open it. Can you send it again in PDF format?

→ Xin lỗi, mình không mở được file đó. Bạn có thể gửi lại ở định dạng PDF không?

3. Phần kết thúc

Trước khi kết thúc thư phải thêm các câu sau:

Hope to hear from you soon.

→ Tớ hi vọng sẽ sớm nghe tin tức từ cậu)

I’m looking forward to seeing you.

→ Tôi rất mong được gặp bạn)

Kí tên và kết thúc thư:

Thanks, (Cảm ơn)

With gratitude, (Với lòng biết ơn)

Sincerely/ Sincerely yours/ Yours sincerely/ Yours truly, (Chân thành)

Regards/ Best regards/ Fond regards (Trâb trọng)

Best wishes (Những lời chúc tốt đẹp nhất)

Love (Yêu thương)

Take care (Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe)

Một số tài liệu hay về cách viết email trong tiếng anh

1. How to write an Email

Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp

Hướng dẫn kỹ năng, cách viết email bằng tiếng anh trong kinh doanh, xin việc, thương mại…và những lỗi cần tránh cũng như những từ viết tắt thường sử dụng khi viết một bài email bằng tiếng anh chuyên nghiệp đầy đủ nhất.

Có mấy cách viết email trong tiếng Anh?

Trong tiếng anh có 2 loại email cơ bản: “formal email” và “informal email”.

Informal thì đó thường là những email viết cho người thân, bạn bè, những người có quan hệ thân thiết, gắn bó, và không cần khách sáo, câu nệ câu chữ.

Một bức thư email tiếng Anh chuyên nghiệp, dành cho cả fomal và informal bao gồm 3 phần chính: Mở đầu (beginning), Thân (Body) và Kết thúc (Ending).

Greeting (Chào hỏi)

Introduction (Giới thiệu)

Main point (Nội dung chính)

Concluding sentence (Kết thúc email)

Signing off

Cách viết Formal Email

1. Phần mở đầu

– Hãy mở đầu bức thư bằng một lời chào.

Ex: Dear Mr. Castle/ Dear Mrs. Beckket/ Dear Miss Bradley (Nếu bạn sử dụng Mrs hoặc Miss khi gửi thư cho phụ nữ thì phải chắc chắn rằng người đã kết hôn hay chưa. Và nhớ là không sử dụng “first name” trong trường hợp này)

Dear Sir/ Dear Madam (trường hợp bạn không biết người nhận thư sẽ là nam hay nữ thì hãy viết chung Dear/Dear Dr. Smith Dear Captain Morgan….

2. Phần thân

– Nếu bạn đang viết email trả lời cho ai đó.

Ví dụ có khách hàng hỏi về sản phẩm của công ty bạn và bạn đang viết email hồi đáp, bạn có thể nói “Thanks for contacting Asus Company”. Hoặc công ty tuyển dụng mà bạn đã nộp hồ sơ vào gửi lại email để xác nhận một số thông tin của bạn, bạn hãy nói “I am very happy to receive your email”

– Việc bạn cảm ơn hoặc nói “tôi rất vui khi nhận được email” làm người đọc cảm thấy thoải mái và cảm giác được tôn trọng, đồng thời làm cho bạn trở nên lịch sự hơn

– Đi vào mục đích chính của email. Hãy nhanh chóng đi vào mục đích chính của email rồi chuyển đến các phần khác. Hãy nhớ rằng mọi người muốn đọc email một cách nhanh chóng nên hãy viết ngắn gọn, rõ ràng, chú ý đến ngữ pháp, chính tả và các dấu câu.

– Nếu bạn là người chủ động viết email, thì không cần có các dòng cảm ơn ở trên, thay vào đó bạn có thể viết theo các mẫu câu sau:

* I am writing to make a hotel reservation/ to apply for the position of secretary/ to confirm my ticket booking/ to ask for further information about your produces (Tôi viết thư để đặt trước phòng khách sạn/ để ứng tuyển cho vị trí thư ký/ để xác nhận việc đặt trước vé/ để biết thêm một số thông tin về các sản phẩm của bạn)

Một số cấu trúc câu cơ bản bạn có thể sử dụng để luyện viết email bằng tiếng anh

* Making a request/ asking information (Thực hiện một yêu cầu/ hỏi thêm thông tin)

Ex:

Could you please let me know if you can attend our aniversary party 6th/ if you are available for a meeting on 19th February? (Bạn có thể vui lòng báo cho tôi biết nếu bạn có thể tham dự bữa tiệc kỉ niệm lần thứ 6 của chúng tôi/ nếu bạn có thể tham dự cuộc họp vào ngày 19 tháng giêng)

Please let me know how much the tickets cost and promotions (Làm ơn hãy cho tôi biết giá vé và các chương trình khuyến mãi)

* Offering help/ giving information (Đề nghị giúp đỡ/ cung cấp thông tin)

Ex:

We are happy to let you know that your article has been selected for publication (Chúng tôi rất vui khi thông báo cho bạn biết rằng bài viết của bạn đã được chọn để xuất bản)

We are willing to arrange another meeting with the manager (Chúng tôi sẵn sàng để sắp xếp một cuộc họp khác với người quản lý)

Should you need any further information, please to contact us (Nếu bạn cần thêm bất kì thông tin nào, làm ơn liên hệ với chúng tôi)

We regret to inform you that the show has been cancelled due to bad weather conditions (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo cho bạn rằng chương trình biểu diễn đã bị hủy bởi vì điều kiện thời tiết quá xấu)

* Complaining (phàn nàn)

Ex:

I am writing to express my dissatisfaction with your staff/ to complain about the quality of your produce (Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng với đội ngũ nhân viên của bạn/ để than phiền về chất lượng sản phẩm của bạn)

We regret to inform you that your payment is considerably overdue (Chúng tôi rất tiếc thông báo cho bạn rằng thanh toán của bạn đã bị xem là quá hạn theo quy định)

I am interested to hear how your company can compensate us for the distress we suffered (Tôi đang rất trông chờ vào việc công ty sẽ làm thế nào để bù đắp những thiệt hại mà chúng tôi phải gánh chịu)

*Apologizing (Thư xin lỗi)

Ex:

We would like to apologize for any inconvenience caused (Chúng tôi xin lỗi vì những bất tiện mà chúng tôi đã gây ra) Please accept our apologies for the delay (Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi vì sự chậm trễ)

Please let us know what we can do to compensate you for the damages caused (Làm ơn hãy cho chúng tôi biết chúng tôi có thể làm những gì để bồi thường những thiệt hại mà chúng tôi đã gây ra)

I am afraid I will not be able to attend the meeting tomorrow (Tôi e rằng mình không thể tham dự cuộc họp ngày mai được)

* Attaching files (Đính kèm tệp)

Ex:

I am sending you the brochure as an attachment (Tôi đã gửi cho bạn những tài liệu đính kèm)

Please find attached the file you requested (Vui lòng tìm những thông tin đính kèm mà bạn đã yêu cầu)

I am afraid I cannot open the file you have sent me (Tôi e rằng mình không thể mở được các tệp đính kèm mà bạn đã gửi cho tôi)

Could you send it again in PDF format? (Bạn có thể gửi nó lại một lần nữa ở định dạng PDF được không?)

3. Phần kết thư email tiếng anh – Trước khi kết thúc thư, bạn hãy viết thêm một trong những câu sau (nếu bạn thấy cần thiết)

Ex:

Thank you for your patience and cooperation (Cảm ơn sự kiên nhẫn và hợp tác của bạn) Thank you for your consideration (Cảm ơn sự quan tâm của bạn)

If you have any questions or concerns, don’t hesitate to let me know (Nếu bạn có bất kì câu hỏi hay sự quan tâm nào, đừng ngần ngại mà hãy cho chúng tôi biết)

I look forward to hearing from you (Tôi mong chờ được nghe tin từ bạn)

– Sau đó hãy kết thúc thư Ex: Yours faithfully (Trân trọng)

Nếu bạn bắt đầu thư bằng Dear Sir/Madam Yours sincerely (Trân trọng)

Nếu bạn bắt đầu bằng cách viết tên,

ví dụ Dear Mr. Castle, Mrs. Beckket Sincerely Yours/ Sincerely/ Yours Truly (Trân trọng) Phổ biến trong Anh-Mỹ

4. Một số lưu ý khi viết một email bằng tiếng anh

– Trong khi viết “Formal Email”, hãy nhớ rằng đừng viết tắt. Ví dụ “I’m” hãy đổi thành “I am”, “You can’t” đổi thành “You cannot”,…

Cách viết Informal Email

1. Phần mở đầu

Cũng như trong bất kì lá thư nào, hãy mở đầu bằng một lời chào

Ex:Hi Julliet Hello John Dear mom/ dad

2. Phần thân email – Giống như phần trên đã trình bày, bạn hãy đi nhanh vào vấn đề, mục đích chính của bức email

Ex:

Just a quick note to invite you to my birthday party/ to tell you that we will organize a birthday party for my brother (Nói một cách ngắn gọn là tôi muốn mời bạn đến buổi tiệc sinh nhật của tôi/ để nói với bạn rằng chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho em trai của tôi)

This is to invite you to join us for dinner (Bức thư này để mời bạn tham gia với chúng tôi trong bữa ăn tôi nay)

– Hoặc nếu bạn đang trả lời một bức thư thì hãy nói

Ex:

Thanks for your e-mail, it was wonderful to hear from you (Cảm ơn email của bạn, thực sự là rất tuyệt vời khi được nghe tin từ bạn)

I wanted to let you know that I have just graduated for 3 days (Tôi muốn cho bạn biết tôi vừa mới tốt nghiệp cách đây 3 ngày)

I’m writing to tell you about my last holiday (Tôi viết thư để kể cho bạn nghe về kì nghỉ lễ vừa rồi của tôi)

Một số nội dung khác thường sử dụng khi viết một email bằng tiếng Anh

* Making a request/ asking for information (Đưa ra một yêu cầu/ hỏi thêm thông tin)

Ex:

I was wondering if you could come and see me sometime next week (Tôi đã băn khoăn không biết bạn có thể đến thăm tôi vào tuần tới không)

Do you think you could call Hendry for me? I lost his phone number (Bạn có thể gọi cho Hendry giùm tôi không? Tôi làm mất số điện thoại của anh ấy rồi)

Can you call me back asap (as soon as possible)? (Bạn có thể gọi cho tôi càng sớm càng tốt không?)

* Offering help/ giving information (Đề nghị giúp đỡ/ cung cấp thông tin)

Ex:

I’am sorry, but I can’t make it/ come tomorrow (Tôi xin lỗi nhưng ngày mai tôi không đến được)

I’m happy to tell you that my sister and Robert are getting married next month (Tôi vui mừng thông báo cho bạn rằng chị gái tôi và Robert sẽ kết hôn vào tháng tới)

Do you need a hand with moving the furniture? (Bạn có cần phụ một tay để di chuyển đồ nội thất không?)

Would you like me to come early and help you clear up the place? (Bạn có muốn tôi đến sớm và phụ bạn dọn dẹp chỗ đó không?)

* Complaining (Phàn nàn)

Ex:

I’m sorry to say that you’re late with the payments (Tôi rất tiếc phải nói rằng bạn đã trễ hẹn với các khoản thanh toán)

I hope you won’t mind me saying that the place you’d recommended to us wasn’t as nice as we’d expected (Tôi hi vọng bạn sẽ không buồn nếu tôi nói rằng chỗ mà bạn đề nghị chúng tôi chuyển đến không tốt như chúng ta mong đợi)

* Apologizing (Thư xin lỗi)

Ex:

I’m sorry for the trouble I caused (Tôi xin lỗi vì những rắc rối mà tôi gây ra)

I promise it won’t happen again (Tôi hứa điều đó sẽ không xảy ra một lần nữa)

I’m sorry, but I can’t come to the preference next month (Tôi xin lỗi nhưng tôi không thể tham dự buổi hội thảo vào tháng tới được)

* Attaching files (Tệp đính kèm)

Ex:I’m attaching/sending you our wedding photos (Tôi đã gửi cho bạn những tấm ảnh cưới của chúng tôi)

Sorry, but I can’t open it. Can you send it again in PDF format? (Xin lỗi, tôi không thể mở nó ra được. Bạn có thể gửi lại ở định dạng PDF không?)

3. Phần kết thúc – Cũng như trong “formal email”, trước khi kết thúc thư bạn hãy thêm một trong những câu sau đây

Ex:Hope to hear from you soon (Tôi hi vọng sẽ nghe tin tức từ bạn sớm nhất)

I’m looking forward to seeing you (Tôi đang trông chờ để gặp bạn)

Ex: Love, Jenny Thanks, John Take care, dad Yours, Lily

Cách viết một email bằng tiếng anh chuyên nghiệp cần tránh những lỗi gì?

Không viết tắt, đặc biệt là với các tư như I am, I will, I have seen, I do not. Bạn nên viết đầy đủ để thể hiện sự sang trọng và lịch sự.

Không sử dụng tiếng lóng, từ thông tục trong thư.

Với ngôi thứ nhất nên sử dụng từ “would like” thay cho từ “want”.

Không dùng động từ should cho ngôi thứ 2 (đừng lên lớp khuyên bảo đối tác), chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (xin lời khuyên).

Dùng may hoặc could thay cho can, would thay cho will, …

Câu văn ngắn gọn, súc tích, có đầy đủ các thành phần của câu. Sử dụng từ đơn giản để tránh hiểu nhầm.

Chú ý các dấu câu như dấu chấm, dấu phẩy. Hạn chế sử dụng dấu chấm than (!)

Tuyệt đối tránh: lỗi văn phạm, lỗi chính tả.

Các từ viết tắt thường dùng khi khi viết email tiếng Anh

Nếu bạn viết thư cho bạn bè, thể hiện mức độ thân thiết thì có thể sử dụng các từ viết tắt như sau:

ASAP = as soon as possible

CC = carbon copy (khi bạn gửi thư cho quá một người, nên thêm từ này để báo cho người nhận biết những ai sẽ nhận thư)

ENC = enclosure (khi bạn gửi kèm theo thư những giấy tờ khác)

PP = per procurationem (Đây là tiếng La-tinh, nghĩa là bạn ký thay cho người khác khi viết thư; nếu họ không có mặt để tự ký)

PS = postscript (dùng khi bạn muốn thêm vài điều nữa sau khi bạn đã hoàn tất bức thư và đã ký tên – thông thường đối với thư viết tay)

PTO (informal) = please turn over (chắc chắn rằng người đọc thư biết rằng bức thư còn được tiếp tục ở mặt sau)

RSVP = please reply (Vui lòng hồi đáp)

tu khoa

viết email bằng tiếng anh trong kinh doanh

cách viết email tiếng anh thương mại

cách viết hóa đơn chiết khấu thương mại

cách viết hóa đơn giảm giá hàng bán

Viết Về Lợi Ích Của Việc Học Tiếng Anh Bằng Tiếng Anh Có Dịch

Bài viết 1. Viết về lợi ích của việc học tiếng Anh bằng tiếng Anh: Vocabulary:

Convincing (adj): Thuyết phục.

Demonstrating (adj) – demonstration : Minh họa

Scan (v): Quét (một kĩ năng chọn lọc thông tin cụ thể trong đọc).

Skim (v): Lướt (một kĩ năng lướt nhanh để lấy ý chính trong đọc).

I have been studying English since I was in secondary, and I realized that I had gain a lot of benefits from learning that language. First, English makes me become much more confident in communicating and expressing my opinion. Through practicing in speaking class, I can develop both my communicating and pronouncing skills. Second, English is a good supporting subject for my writing skill. By following the available grammars, I can gradually know how to make more convincing arguments as well as give demonstrating examples. Third, listening skill helps me to have more focus to the details in every conversation. In that way I can collect more valuable information in just a short time. Besides, I can also develop me note-taking skills since it is necessary to have a good note while I am listening to lectures. Last, what I had learnt in reading skill can be applied perfectly in reading any kind of material. By scanning and skimming, I can understand thoroughly the main ideas of each page. In sum up, all of the four skills of English can particularly help me in a lot of aspects. I am happy that I started learning English at a very young age, and I will continue to practice it.

Dịch: Tôi bắt đầu học tiếng Anh từ khi tôi học cấp hai, và tôi nhận ra mình đã thu được rất nhiều lợi ích từ việc học ngôn ngữ đó. Đầu tiên, tiếng Anh khiến tôi trở nên tự tin hơn rất nhiều trong việc giao tiếp và phát biểu ý kiến của mình. Thông qua việc rèn luyện ở những buổi học nói, tôi có thể phát triển cả hai kĩ năng giao tiếp và phát âm. Thứ hai, tiếng Anh là một môn hỗ trợ rất tốt cho kĩ năng viết của tôi. Bằng cách theo sát các ngữ pháp có sẵn, tôi dần biết được cách làm thế nào để có lập luận thuyết phục hơn cũng như cho được các ví dụ minh họa. Thứ ba, kĩ năng nghe giúp tôi chú ý hơn vào các chi tiết trong mỗi cuộc hội thoại. Điều đó giúp tôi thu thập được nhiều thông tin chính trong một khoảng thời gian ngắn. Bên cạnh đó, tôi còn có thể phát triển kĩ năng ghi chú của mình vì việc có một ghi chú tốt trong quá trình nghe giảng là một việc cần thiết. Cuối cùng, những gì tôi học được từ kĩ năng đọc có thể được áp dụng hoàn hảo cho việc đọc bất kì một nguồn tài liệu nào. Bằng cách lướt và quét thông tin, tôi có thể hiểu được toàn bộ những ý chính của mỗi trang. Kết lại rằng tất cả bốn kĩ năng trong tiếng Anh đều có thể giúp tôi một cách cụ thể trong nhiều khía cạnh. Tôi vui vì mình đã học tiếng Anh kể từ khi còn nhỏ, và tôi sẽ tiếp tục rèn luyện nó nhiều hơn nữa.

Bài viết 2: Viết về lợi ích của việc học tiếng Anh bằng tiếng Anh: Vocabulary:

Reflex : Phản xạ.

Approach (v): Tiếp cận.

Concept : Khái niệm.

Perspective : Góc nhìn.

English is my favorite subject, and the benefits I get from it is beyond what I thought I could have. First of all, each skill in English gives me a good reflex that I can apply in other subjects as well as my daily life. For example, listening skill makes me become a better listener, and speaking skill helps me to become a better communicator. Second; while I am learning English, I have to search for a lot of materials to support my knowledge as well as my skills. In particular, I listen to more English songs, watch more movies and English channels, and read more books and articles. All of them help me to approach to more sources of information; therefore, I can earn more than just my skills. Third, English is not simply a language, but there are a whole culture and concept behind it. When I first started to learn English, I spent a lot of time doing research about the Western culture and lifestyle. After a certain time, I discovered that there are a lot of useful things to learn from that. It helps me have a more open mind, and I can see the world from other perspective. In conclusion, every language has a bigger meaning than just a communicating tool. By learning English, I do not only know an international language, but I also learn a lot of things beside it.

Dịch:

Viết Về Lợi Ích Của Điện Thoại Di Động Bằng Tiếng Anh.

Viết về lợi ích của điện thoại di động bằng tiếng Anh.

Trong thời kỳ hiện đại ngày nay, những tiến bộ không ngừng trong khoa học công nghệ đã dẫn tới sự bùng nổ các thiết bị điện tử tiện ích, trong đó không thể không nói tới điện thoại di động.Thiết bị này đã dần trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống con người bởi những lợi ích to lớn mà nó mang lại.Vai trò của điện thoại di động trước hết là cung cấp thông tin. Với Internet dễ dàng kết nối mọi lúc mọi nơi, người dùng có thể tìm kiếm những tin tức mới nhất và luôn cập nhật về các sự kiện diễn ra hằng ngày. Không chỉ mang đến nhiều thông tin, nó còn đóng vai trò như một công cụ lưu trữ hữu ích. Ảnh, vi deo, ghi âm hay cả văn bản cũng đều có thể lưu được trong một chiếc điện thoại. Ví dụ như, trong trường hợp bạn nghe bài giảng nhưng không kịp ghi chép lại, bạn có thể ghi âm và nghe lại để tìm hiểu rõ hơn. Và hơn thế, một chức năng quan trọng của điện thoại khiến cho nó ngày càng trở nên hấp dẫn hiện nay chính là phương tiện giải trí, cung cấp các hoạt động như chơi game, nghe nhạc hay đọc sách truyện online. Không dừng lại ở đó, điện thoại ngày nay vẫn đang tiếp tục được nâng cấp để trở thành một thiết bị đa chức năng, phục vụ con người ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Hầu hết điện thoại được cài đặt GPS ( thiết bị định vị toàn cầu ) và ứng dụng Bản đồ, cho phép chúng ta biết vị trí hiện tại của mình và tìm được đường tới địa điểm mình muốn. Có thể thấy rằng điện thoại di động là một trong những phát minh vĩ đại nhất của nhân loại, không chỉ đáp ứng nhu cầu về giao tiếp, trao đổi thông tin và giải trí mà còn mang lại nhiều chức năng hữu ích khác giúp cho cuộc sống con người dễ dàng hơn.

bài viết luận tiếng anh về nghề nghiệp tương lai

bài viết luận tiếng anh về môi trường

bài viết luận tiếng anh về gia đình

bài viết luận tiếng anh thi thpt quốc gia

bài viết luận tiếng anh về sở thích

bài viết luận tiếng anh về môn học yêu thích

bài viết luận tiếng anh về mẹ

bài viết luận tiếng anh về giáo dục

viết bài luận tiếng anh về bảo vệ môi trường

viết bài luận tiếng anh về món ăn yêu thích

viết bài luận tiếng anh về món ăn

viết bài luận tiếng anh về âm nhạc

viết bài luận tiếng anh về bản thân

viết bài luận tiếng anh về bộ phim yêu thích

viết bài luận tiếng anh về người bạn thân

viết bài luận tiếng anh về tình bạn

cách viết bài luận tiếng anh về biểu đồ