Top 8 # Xem Nhiều Nhất Từ Chức Năng Trong Tiếng Anh Mới Nhất 3/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Chức Năng Của Danh Từ Trong Tiếng Anh

Chức năng của Danh từ trong tiếng Anh

Danh từ trong Tiếng Anh là gì? Danh từ (tiếng Anh là noun) là từ hoặc nhóm từ dùng để chỉ một người, một vật, một sự việc, một tình trạng hay một cảm xúc. Danh từ có mấy loại? Chức năng của Danh từ Tiếng Anh là gì? Mời các bạn theo dõi bài học sau đây.

Một số danh từ đặc biệt trong tiếng Anh Top 500 danh từ trong tiếng Anh phổ biến nhất Danh từ và cách thành lập danh từ số nhiều trong Tiếng Anh

1. Phân loại danh từ

Danh từ có thể chia thành 4 loại như sau:

– Danh từ chung.

– Danh từ riêng.

– Danh từ trừu tượng.

– Danh từ tập thể.

● Danh từ chung (common nouns)

– Danh từ chung là những danh từ chỉ người, việc và địa điểm

Ví dụ: dog, house, picture, computer.

– Danh từ chung có thể được viết dưới hình thức số ít hoặc số nhiều

Ví dụ: a dog hoặc dogs

– Danh từ chung không viết hoa chữ cái đầu.

● Danh từ riêng (proper nouns)

– Danh từ riêng là những tên riêng để gọi từng sự vật, đối tượng duy nhất, cá biệt như tên người, tên địa danh, tên công ty….

Ví dụ: Microsoft, Mr. David Green, La Thành street, Greentown Hospital, Town House Hotel, City Park….

– Chú ý: danh từ riêng phải viết hoa chữ cái đầu.

● Danh từ trừu tượng (abstract nouns)

– Một danh từ trừu tượng là một danh từ chung nhằm gọi tên một ý tưởng hoặc một phẩm chất. Các danh từ trừu tượng thường không được xem, ngửi, tiếp xúc hoặc nếm.

Ví dụ về danh từ trừu tượng: joy, peace, emotion, wisdom, beauty, courage, love, strength, character, happiness, personality

– Danh từ trừu tượng có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều.

– Danh từ trừu tượng có thể đếm được hoặc không đếm được.

● Danh từ tập thể (collective nouns)

– Một danh từ tập hợp gọi tên một nhóm hay một tập hợp nhiều người, nơi chốn, hoặc đồ vật

Ví dụ: crew, team, navy, republic, nation, federation, herd, bunch, flock, swarm, litter

– Các danh từ tập hợp có thể số ít hoặc số nhiều. Chúng thường đi với các động từ số ít bởi nhóm này hoạt động cùng nhau dưới hình thức là một đơn vị. Một danh từ tập hợp đi với một động từ số nhiều khi thành phần của nhóm hoạt động như dưới dạng các cá nhân

Ví dụ: Our team is practicing three nights a weeks. (Đội của chúng tôi luyện tập ba đêm một tuần)

The team were talking among themselves (Đội đang tự nói về họ)

Đáp án:

Danh từ chung: dog, cat, man, woman, country, desk, building, school, sand, table, computer, bread, tree, door, window, book.

Danh từ riêng: Paris, Peter

Danh từ trừu tượng: beauty, courage, kindness, fame, air.

Danh từ tập thể: team, flock, crowd, family.

2. Danh từ có chức năng gì?

Danh từ có một số chức năng cú pháp cơ bản sau:

A. Danh từ có thể làm chủ ngữ (subject) cho một động từ (verb):

+ ví dụ 1: Musician plays the piano (Nhạc sĩ chơi piano)

Musician (danh từ chỉ người) là chủ ngữ cho động plays.

+ ví dụ 2: Thanh Mai is a student of faculty of Music Education

(Thanh Mai là sinh viên của khoa Sư phạm Âm nhạc) – Thanh Mai (tên riêng) là chủ ngữ cho động từ is.

B. Danh từ có thể làm tân ngữ trực tiếp (direct object) cho một động từ:

+ ví dụ 3: He bought a book (Anh ấy đã mua một cuốn sách) – a book là tân ngữ trực tiếp (direct object) cho động từ quá khứ bought.

C. Danh từ có thể làm tân ngữ gián tiếp (indirect object) cho một động từ:

+ ví dụ 4: Tom gave Mary flowers.

(Tom đã tặng hoa cho Mary) – Mary (tên riêng) là tân ngữ gián tiếp cho động từ quá khứ gave.

D. Danh từ có thể làm tân ngữ (object) cho một giới từ (preposition):

+ ví dụ 5: “I will speak to rector about it” (Tôi sẽ nói chuyện với hiệu trưởng về điều đó) – rector(danh từ chỉ người) làm tân ngữ cho giới từ to.

E. Danh từ có thể làm bổ ngữ chủ ngữ (subject complement) khi đứng sau các động từ nối hay liên kết (linking verbs) như to become, to be, to seem,…:

+ ví dụ 6: I am a teacher (Tôi là một giáo viên) – teacher (danh từ chỉ người) làm bổ ngữ cho chủ ngữ I.

+ ví dụ 7: He became a president one year ago (ông ta đã trở thành tổng thống cách đây một năm). president (danh từ chỉ người) làm bổ ngữ cho chủ ngữ He.

+ ví dụ 8: It seems the best solution for English speaking skill (Đó dường như là giải pháp tốt nhất cho kỹ năng nói tiếng Anh) – solution (danh từ trừu tượng) làm bổ ngữ cho chủ ngữ It.

Bài tập thực hành (exercises): Hãy xác định những danh từ (in đậm) sau có chức năng làm:

a, chủ ngữ (subject)

b, tân ngữ trực tiếp(direct object)

c, tân ngữ gián tiếp (indirect object)

d, tân ngữ (object) cho một giới từ (preposition)

e, bổ ngữ chủ ngữ (subject complement)

f, bổ ngữ tân ngữ (object complement)

1. Peter ate ice – cream.

2. Bill ate some meatballs.

3. Minh ate some cakes with friends.

4. Dentist gave Bill some antibiotics.

5. She is a painter.

6. We consider Danh a painter.

7. He drinks coffee.

8. They give sheepdog a bone.

9. She loves baby.

10. Her baby is a son.

Answers (đáp án):

1. b

2. a

3. d

4. c

5. e

6. f

7. b

8. c

9. b

10. e

Chức Năng Của Từ Hạn Định Trong Tiếng Anh (Determiners)

💡 Từ hạn định là những từ đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ để giới hạn và xác định danh từ.

Giả sử bạn đang nói về “học sinh giỏi”, nhưng như vậy thì trên thế giới có hàng triệu học sinh giỏi, làm sao người nghe hiểu được bạn đang muốn nói đến học sinh giỏi nào!?

Vì vậy chúng ta sẽ cần phải “giới hạn” và “xác định” phạm vi của những học sinh giỏi này lại, ví dụ như “bốn học sinh giỏi”, “một vài học sinh giỏi”, “những học sinh giỏi này”, “những học sinh giỏi của tôi”, vân vân…

Từ hạn định sẽ giúp bạn thực hiện được điều này:

Từ hạn định đóng vai trò gì trong câu?

💡 Từ hạn định bổ nghĩa cho một danh từ, vì vậy từ hạn định luôn luôn nằm trong một cụm danh từ.

I have two big green apples. Trong cụm danh từ two big green apples thì two là từ hạn định. Nó nằm trước tính từ big, tính từ green, và danh từ chính apples.

My best friend at school helped me with my homework. Trong cụm danh từ my best friend at school thì my là từ hạn định. Nó nằm trước tính từ best, danh từ chính friend, và cụm giới từ at school bổ nghĩa cho danh từ chính.

Lưu ý về những từ hạn định và đại từ có dạng giống nhau

Chúng ta cũng lưu ý là trong tiếng Anh có một số từ hạn định và đại từ có dạng giống hệt nhau, ví dụ như all, many, some, this, that …

Điểm khác nhau về mặt ngữ pháp của chúng là:

Theo sau từ hạn định phải có một danh từ. Danh từ này không nhất thiết phải ở ngay sau từ hạn định, mà có thể cách từ hạn định một vài từ, như đã minh họa trong cấu trúc của một cụm danh từ ở trên.

Còn đại từ thì đứng một mình, theo sau đại từ không có danh từ.

Ví dụ:

Many young people drink coffee every day. → many là từ hạn định, vì nó đang bổ nghĩa cho people

Many drink coffee every day. → many là đại từ, vì nó đứng một mình

3. Quy tắc dùng từ hạn định

Như bạn có thể đã học ở bài học Tổng Quan Về Danh Từ, danh từ có các loại sau:

Danh từ đếm được: trong đó bao gồm:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

Danh từ không đếm được

Mỗi loại danh từ này có quy tắc về từ hạn định như sau:

Danh từ đếm được:

Danh từ số ít: bắt buộc phải có ít nhất 1 từ hạn định đứng trước nó

Danh từ số nhiều: không bắt buộc phải có từ hạn định

Danh từ không đếm được: không bắt buộc phải có từ hạn định

Để đọc tiếp phần còn lại của bài này, cũng như các bài học khác củaChương trình Ngữ Pháp PRO

Bạn cần có Tài khoản Học tiếng Anh PRO

Xem chức năng của Tài khoản Học tiếng Anh PRO

Phân Loại Và Chức Năng Của Danh Từ Trong Tiếng Anh

Danh từ chung:(common nouns) dog (chó), man ( người), table (bàn)

Danh từ riêng :(proper nouns) France (Pháp), Madrid (Madrid), Mrs Smith (bà Smith), Tom (Tom)

Danh từ trừu tượng:(Abstract nouns)beauty (cái đẹp), charity (lòng từ thiện), courage ( lòng can đảm), fear ( sự sợ hãi), joy (niềm vui)

Danh từ tập hợp (Collective nouns:crowd (đám đông), flock (đàn, bầy), group (nhóm), swarm (bầy, đàn), team (đội)

– Làm chủ ngữ:

Tom arrived (Tom đã đến)

– Tân ngữ (object) của một động từ:

I saw Tom. (Tôi đã thấy Tom)

– Tân ngữ của một giới từ (preposition)

I spoke to Tom. (Tôi đã nói với Tom)

– Bổ túc từ (complement) của động từ be, become (trở nên), seem (dường như):

Tom is an actor. (Tom là một diễn viên) She became queen in 1952. He seems a nice man. – Một danh từ cũng có thể dùng trong sở hữu cách:

Tom’s book (Sách của Tom)

Danh từ chỉ người giống đực/ giống cái: boy (con trai), girl (con gái) bachelor (người chưa vợ), spinster (người chưa chồng) bridegroom (chú rể), bride (cô dâu) father (cha), mother (mẹ) gentleman (quí ông), lady (quí bà) husband (chồng), wife (vợ) man (đàn ông), women (đàn bà) nephew (cháu trai), niece (cháu gái) son (con trai), daughter (con gái) uncle (chú, bác), aunt (dì, cô)

widower (người góa vợ), widow (người góa chồng) king (vua), queen (hoàng hậu) lord (lãnh chúa), lady (nữ lãnh chúa) prince (hoàng tử), princess (công chúa) actor (diễn viên nam), actress (diễn viên nữ) duke (công tước), duchess( nữ công tước) earl (bá tước), countess (nữ bá tước)

Nhiều danh từ không phân biệt giống đực, giống cái: baby (trẻ con), infant (trẻ nhỏ), relative (họ hàng), child (trẻ em), parent (cha mẹ), spouse (chồng hoặc vợ), cousin (anh em họ), relation (bà con), teenager (thiếu niên, thiếu nữ), cook (người đầu bếp)…

Số nhiều của một danh từ thường được tạo thành bằng việc thêm s vào số ít day, days (ngày), dog, dogs (chó), house, houses (nhà) Những danh từ tận cùng bằng o hay ch, sh, ss, hay x thì ở số nhiều phải thêm es. tomato, tomatoes (cà chua), brush, brushes (bàn chải), box, boxes ( hộp), church, churches ( nhà thờ), kiss, kisses (nụ hôn)

Nhưng những từ có nguồn gốc nước ngoài hay những từ viết tóm lược tận cùng bằng o thì chỉ thêm s: dynamo, dynamos ( máy phát điện), kimono, kimonos (áo kimono) piano, pianos (đàn piano), kilo, kilos (kí lô), photo, photos (tấm ảnh), soprano, sopranos (giọng nữ cao) c. Những danh từ tận cùng bằng y theo sau một phụ âm thì bỏ y và thêm ies: baby, babies (đứa bé), country, countries (quốc gia), fly, flies (con ruồi), lady, ladies (quí bà) Những danh từ tận cùng bằng y theo sau một nguyên âm thì hình thức số nhiều của nó chỉ thêm s mà thôi. Ví dụ: boy, boys (con trai), day, days (ngày), donkey, donkeys (con lừa) d. Danh từ tận cùng bằng f hay fe thì bỏ f hay fe rồi thêm ves. Những danh từ này là: calf (con bê), half (nửa), knife (dao), leaf (lá), life (cuộc đời), loaf ( ổ bánh mì), self (cái tôi), shelf (cái kệ), thief (ăn cắp), wife (vợ), wolf (con cáo)…

Cliff, cliffs (vách đá), safe, safes (két sắt). e. Một số danh từ có hình thức số nhiều không theo quy tắc

foot, feet (bàn chân); goose, geese ( con ngỗng); man, men (đàn ông), louse, lice (con rận), mouse, mice (con chuột), tooth, teeth (răng), woman, women (phụ nữ), child, children (đứa trẻ), ox, oxen (con bò đực). f. Tên gọi của một số sinh vật nhất định không thay đổi ở hình thức số nhiều fish (cá) thường thì không thay đổi. fishes có thể dùng nhưng ít thông dụng. Lưu ý: a school of fish: một đàn cá.

Một số loài cá không thay đổi hình thức số nhiều: carp (cá chép), cod (cá thu), mackerel (cá thu), pike (cá chó), plaice (cá bơn sao), salmon (cá hồi), squid ( cá mực), trout (cá trầu), turbot (cá bơn), deer (con nai), sheep (con cừu) Nhưng nếu dùng chúng với nghĩa số nhiều thì phải dùng động từ ở số nhiều.

Một số danh từ luôn dùng ở hình thức số nhiều là áo quần, dụng cụ có hai phần: trousers (quần)/ pants (quần)/ socks (tất)/ shorts (quần sóc)/ shoes (giày)/ glasses (kính mắt)/ binoculars (ống nhòm)/ scales (cái cân)/ scissors (cái kéo)…

Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng lại mang nghĩa số ít như: news (tin tức), maths (môn toán), một số môn chơi nhất định: billiards (bida), darts (môn ném phi tiêu), draughts (cờ vua), bowls (ném bóng gỗ), dominoes (đôminô), một số bệnh nhất định: mumps (bệnh quai bị), rickets (bệnh còi xương), shingles (bệnh zona). Ví dụ: The news is good (Tin tức thì tốt đẹp). Economics is a very difficult subject.

Bài tập vận dụng về danh từ:

Edit: Linh Trần

Về Mặt Chức Năng Trong Tiếng Tiếng Anh

Về mặt chức năng, thứ nguyên xác định cách sắp xếp báo cáo của bạn.

Functionally, dimensions determine how your report is organized.

support.google

Về mặt chức năng, thứ nguyên xác định cách sắp xếp báo cáo của bạn.

Functionally, dimensions determine how your report is organised.

support.google

Các hoa với các bộ phận đực và cái phát triển tốt thường là đơn tính về mặt chức năng.

Flowers with well-developed male and female parts are often functionally unisexual.

WikiMatrix

Về mặt chức năng, bộ lọc ẩn dữ liệu không cần thiết hoặc không mong muốn khỏi báo cáo của bạn.

Functionally, filters hide unnecessary or unwanted data from your reports.

support.google

Về mặt chức năng, các chỉ số đại diện cho các loại dữ liệu hoặc giá trị có trong báo cáo.

Functionally, metrics represent the kinds of data or values contained in a report.

support.google

APT về mặt chức năng có thể xem như là một giao diện đầu cuối của dpkg, và thân thiện hơn so với dselect.

Apt can be considered a front-end to dpkg, friendlier than the older dselect front-end.

WikiMatrix

Nguyên tắc chủ đạo để phát triển Python 3.x là “bỏ cách làm việc cũ nhằm hạn chế trùng lặp về mặt chức năng của Python”.

The guiding principle of Python 3 was: “reduce feature duplication by removing old ways of doing things”.

WikiMatrix

Vùng được mô tả là nhân hạch hạnh nhân bao quanh một vài cấu trúc với những đặc tính về mặt chức năng và kết nối riêng biệt ở con người và những loài động vật khác.

The regions described as amygdala nuclei encompass several structures with distinct connectional and functional characteristics in humans and other animals.

WikiMatrix

Về mặt chức năng, Về mặt chức năng, cơ chế này đã phát triển để đảm bảo rằng chúng ta nhận thấy một mô hình chuyển động như một bề mặt cứng nhắc di chuyển theo một hướng.

Functionally, this mechanism has evolved to ensure that we perceive a moving pattern as a rigid surface moving in one direction.

WikiMatrix

Ông tạo ra sự xa cách kì lạ này, cái sốc này để khiến mọi người nhận ra những mẫu vật thiết kế kì diệu về hình thức và quan trọng về mặt chức năng như thế nào

He created this strange distance, this shock, that made people realize how gorgeous formally, and also important functionally, design pieces were.

ted2019

Hổ làm giảm số lượng sói xám, hoặc đến mức tuyệt chủng cục bộ hoặc với số lượng thấp như vậy để làm cho chúng trở thành một thành phần không đáng kể về mặt chức năng của hệ sinh thái.

Tigers depress wolves’ numbers, either to the point of localized extinction or to such low numbers as to make them a functionally insignificant component of the ecosystem.

WikiMatrix

Các tính năng tương tự về mặt chức năng phát sinh qua quá trình hội tụ là tương tự nhau, trong khi các cấu trúc hoặc đặc điểm tương đồng có nguồn gốc chung nhưng có thể có các chức năng không giống nhau.

Functionally similar features that have arisen through convergent evolution are analogous, whereas homologous structures or traits have a common origin but can have dissimilar functions.

WikiMatrix

Khi lần đầu bồng ẵm những đứa bé trên tay, chúng ta nghĩ rằng chúng là những tinh thể trong suốt, vô tri vô giác về mặt chức năng, nhưng thực tế, chính chúng ta đã góp phần định hình nên các bé từ chính thế giới mình đang sống.

When we hold our babies for the first time, we might imagine that they’re clean slates, unmarked by life, when in fact, they’ve already been shaped by us and by the particular world we live in.

QED

Các đơn vị Xô Viết theo hướng tiến công thẳng tiến và lực lượng mạnh mẽ: khí cầu khổng lồ “Kirov” được giữ lại, trong khi “Attack Dog” là một đơn vị của quân Đồng Minh thì Xô Viết đã thay thế bằng “War Bear” giống hệt về mặt chức năng.

Soviet units lean towards ruthlessness and brute force: giant Kirov airships are retained and flak troopers are now penal troops, while attack dogs are an Allied unit that the Soviets have replaced with functionally identical armored war bears.

WikiMatrix

Tuy nhiên, các cấu trúc axit nucelic ít hữu dụng bằng protein về mặt chức năng bởi protein có khả năng gấp thành những cấu trúc hết sức phức tạp, cũng như sự hạn chế về đa dạng hóa tính của bốn loại nucleotide so với 20 loại axit amin trong protein.

Nucleic acid structures are less versatile than proteins in their function because of proteins’ increased ability to fold into complex structures, and the limited chemical diversity of the four nucleotides as compared to the twenty proteinogenic amino acids.

WikiMatrix