Top 12 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Xin Phép Trong Tiếng Nhật / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Tổng Hợp Các Mẫu Câu Xin Phép Trong Tiếng Nhật / 2023

Mẫu câu xin phép trong tiếng Nhật 1

てもいい (temoii)

Cách kết hợp: Vて+もいい

Diễn tả sự xin phép, chấp thuận được làm một hành động nào đó. Cấu trúc này dùng để cho phép hoặc xin phép đối phương trong hội thoại.

Ví dụ

ここで 車を 止めてもいいですか。Tôi dừng xe ở đây có được không?

A:「 赤いペンで 名前をかいてもいいですか。」B:「それはだめです。」A: “Tôi viết tên bằng bút bi đỏ có được không?”B: “Không được.”

Chú ý: Mẫu câu này cũng có thể chuyển thành : Vてもよい、Vてもかまわない và Vてもいい. Trong trường hợp hẹn giờ ai đó thì không thể sử dụng cấu trúc này. Ngoài ra thì cách nói「…なくてもいい」 mang nghĩa là “không cần phải làm….”

Mẫu câu xin phép tiếng Nhật 2

てもよろしい(ですか/でしょうか)temoyoroshii (desuka/ deshouka)

Cách kết hợp: Vて+てもよろしい(ですか/でしょうか)

Diễn tả ý nghĩa xin phép được làm gì đó một cách lịch sự, thường dùng để nói với những người bậc trên mình.

Ví dụ

これをお 使いしてもよろしいでしょうか。Tôi có thể dùng cái này được không?

明日、僕も 参ってもよろしいですか。Ngày mai tôi cũng đến có được không?

Chú ý: Thường dùng chung với kính ngữ. Đây là cách nói lễ phép hơn của「てもいい」 . Ngoài ra thì「でしょうか」 là cách nói lễ phép hơn 「ですか」.

Mẫu câu xin phép tiếng Nhật 3

させてください (sasetekudasai)

Cách kết hợp: Vさせ+てください

Diễn tả ý nghĩa người nói yêu cầu xin được phép làm một hành động nào đó.

Ví dụ

風邪を 引いてしまったので 今日だけ 休ませてください。Vì tôi bị ốm nên hãy cho tôi nghỉ hôm nay thôi.

ちょっと 考えさせてください。Hãy cho phép tôi nghĩ một chút.

Chú ý: Cấu trúc này cũng có thể làm lời đề nghị lễ phép.

Mẫu câu xin phép trong tiếng Nhật 4

させてほしい(んだけれど)sasetehoshii (ndakeredo)

Cách kết hợp: Vさせてほしい(んだけれど)

Diễn tả sự xin phép được làm một hành động nào đó của người nói.

Ví dụ

調子が 悪いので、 今日だけ 休ませてほしいんだけれど。Tôi thấy người không khỏe nên làm ơn cho tôi nghỉ đúng hôm nay thôi.

Chú ý: “んだけれど” có thể thay bằng “んですが”

Ứng dụng các mẫu câu xin phép tiếng Nhật theo tình huống

Xin vào lớp tiếng nhật

Để xin phép vào lớp, các bạn chờ cho giáo viên ngắt lời giảng thì nói :

すみません、 入 ってもいいですか sumimasen, haitte mo ii desuka (sư mi ma sen, hai ít tê mố ii đề sự cá) : xin lỗi thầy em vào lớp được không ạ?

Xin phép ra ngoài trong tiếng Nhật

Khi đang ở trong lớp chúng ta có thể xin ra ngoài bằng mẫu câu :

すみません、ちょっと 出てもいいですか。sumimasen, chotto detemo ii desukaXin lỗi em có thể ra ngoài một chút được không ạ?

xin phép về trước trong tiếng nhật

chúng ta có thể nói như sau :

ちょおと 用事がありますから、 早く 帰らせてもいいですかchotto youji ga arimasukara, hayaku kaerasete mo ii desukaVì có việc bận, nên tôi xin phép về sớm được không ạ.

Xin nghỉ bằng tiếng nhật

Để xin phép nghỉ học bằng tiếng Nhật, chúng ta có thể sử dụng mẫu câu sau :

風をひきましたから、 今日は 休んでもいいですか/ 今日休ませてもいいですか。kaze wo hikimashita kara, kyou ha yasundemo iidesuka / kyou yasumasete mo ii de su kaEm bị cảm, nên em xin nghỉ hôm nay được không ạ? / Hôm nay cho em nghỉ được không ạ?

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc させていただきます để thể hiện ý kính ngữ :

風をひきましたから、 今日休ませていただきますkaze wo hikimashitakara, kyou yasumasete itadakimasu.Vị bị cảm nên em xin phép được nghỉ hôm nay

Xin phép đến muộn bằng tiếng Nhật :

Để xin vào lớp muộn bằng tiếng Nhật các bạn có thể dùng mẫu câu sau :

バイクが 故障しましたから、ちょっと 遅刻してもいいですか。bakuga koshou shimashita kara, chotto chikoku shitemo ii desukaXe máy em bị hỏng, nên em xin phép tới muộn một chút được không ạ?

Xin phép về sớm bằng tiếng nhật :

để xin phép về trước trong tiếng nhật, chúng ta có thể sử dụng mẫu câu sau :

ちょっと 用事がありますから、 早く 帰らせてもいいですか。chotto youji ga arimasu kara, hayaku kaerasetemo ii desuka.Vì có việc riêng, nên em xin phép cho em về sớm được không ạ?

Xin nghỉ phép bằng tiếng Nhật

Để xin nghỉ phép bằng Nhật, chúng ta có thể sử dụng mẫu câu sau đây :

21 日はちょっと 用事がありますので、 有給( 休暇)をとってもいいですかnijuu ichi nichi ha chotto youji ga arimasu node, yuukyuu (kyuuka) wo totte mo ii desukaNgày 21 này tôi có chút việc bận, tôi có thể lấy ngày phép (nghỉ có lương) được không ạ?

Cách xin nghỉ ốm bằng tiếng Nhật

Khi bị ốm, các bạn có thể xin nghỉ làm hoặc nghỉ học bằng mẫu câu sau :

風邪をひきました / 具合が 悪い ので、 今日は 休んでもいいですかkaze wo hikimashita / guai ga warui node, kyouha yasundemo ii desukaTôi bị cảm / tôi không được khỏe, tôi xin phép được nghỉ hôm nay được không ạ

Câu Đề Nghị Và Câu Xin Phép Trong Tiếng Anh / 2023

post on 2020/09/04 by Admin

Câu đề nghị và câu xin phép trong tiếng Anh

Làm bài tập

Hôm nay chúng ta sẽ tập trung học cách hỏi xin phép, cách đề nghị được làm gì giúp người khác việc gì đó và nói mình muốn gì một cách lịch sự trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp ích cho các em rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày

1. Câu xin phép (asking for permission)

Khi muốn xin phép ai đó để làm một việc gì, chúng ta có thể sử dụng cả can, could và may.

Ví dụ:

Can I speak to Jenna for a few minutes?

Tôi có thể nói chuyện với Jenna một vài phút được không?

Can I meet Jason?

Tôi có thể gặp Jason được không?

Could I borrow your phone?

Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không?

May I sit here?

Tôi có thể ngồi đây được không?

Để cho phép người khác làm việc gì, có thể dùng can hoặc may.

You can use my phone whenever you want.

= You may use my phone whenever you want.

Bạn có thể dùng điện thoại của tôi bất cứ khi nào bạn muốn.

So với can hoặc could, may là cấu trúc formal hơn.

2. Câu đề nghị trong tiếng Anh

Để nói mình muốn làm gì cho người khác, có thể sử dụng cấu trúc Can I + do something?

Can I get you a cup of hot chocolate? Yes, that would be great.

Can I help you in solving your problem? I can do it by myself.

Tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề của bạn được không? Tôi có thể tự làm được.

Cũng có thể sử dụng cấu trúc tương lai đơn I will do something để nói mình muốn làm gì cho người khác.

Jenna looks tired. I will get her a cup of hot tea.

Jenna trông khá mệt mỏi. Tôi sẽ lấy cho cô ấy một cốc trà nóng.

​3. Lời mời trong tiếng Anh (offering)

Để mời ai đó một thứ gì hoặc mời ai đó tham gia một sự kiện, người ta thường dùng cấu trúc Would you like….?

Ví dụ:

Would you like a little bit of mustard?

Bạn có muốn một chút mù tạt không?

Would you like to join us in our party next Saturday?

Bạn có muốn tham gia vào bữa tiệc của chúng tôi vào thứ bảy tới không?

Tương tự, cấu trúc I would/I’d like thường được dùng để nói mình muốn gì đó một cách lịch sự.

Ví dụ:

I would like to know some information about this mansion.

Tôi muốn biết một số thông tin về toà biệt thự này.

I would like to have a try. I’ve never use this device before.

Tôi muốn thử một lần. Tôi chưa bao giờ sử dụng thiết bị này.

Làm bài tập

Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Nhật / 2023

Cấu trúc câu trong tiếng Nhật

Trật tự từ tiếng Nhật cơ bản là Chủ ngữ – Bổ ngữ – Động từ. Sự liên kết Chủ ngữ, Bổ ngữ hay các yếu tố ngữ pháp khác thường được đánh dấu bằng trợ từ joshi (助詞) hay teniwoha (てにをは) làm hậu tố cho các từ mà nó bổ nghĩa, do đó các trợ từ này được gọi là các hậu vị từ.

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ lược bỏ đại từ, có nghĩa là chủ ngữ hay bổ ngữ của một câu không cần phải được nêu ra nếu nó là hiển nhiên trong ngữ cảnh đó. Ngoài ra, người ta thường cảm thấy, đặc biệt trong văn nói tiếng Nhật, câu càng ngắn càng hay. Kết quả của sự dễ dãi và xu hướng giản lược của ngữ pháp là người nói tiếng Nhật có xu hướng loại bỏ các từ ra khỏi câu một cách tự nhiên chứ không dùng đại từ. Trong ngữ cảnh của ví dụ trên, hana-ga nagai sẽ có nghĩa là “mũi [của chúng] thì dài,” còn nagai đứng một mình sẽ là “[chúng] thì dài”. Một động từ đơn cũng có thể là một câu hoàn chỉnh: Yatta! “[Tôi / Chúng ta /Họ/ chúng tôi đã làm [điều đó]!”. Ngoài ra, do các tính từ có thể tạo thành vị ngữ trong một câu tiếng Nhật, một tính từ đơn có thể là một câu hòan chỉnh: Urayamashii! “[Tôi] ghen tị [về điều đó]!”.

Trong khi ngôn ngữ này có một số từ thường được dịch như đại từ, chúng lại không được dùng thường xuyên như các đại từ ở một vài ngôn ngữ Ấn-Âu, và có chức năng khác hẳn. Thay cho đại từ, tiếng Nhật thường dựa trên các hình thức động từ và trợ động từ đặc biệt để chỉ ra đối tượng nhận hành động: “hướng vào” để chỉ nhóm ngoài làm lợi cho nhóm trong; và “hướng ra” để chỉ nhóm trong làm lợi cho nhóm ngoài. Ở đây, những nhóm trong bao gồm người nói còn nhóm ngoài thì ngược lại, và ranh giới của chúng thì phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, oshiete moratta (có nghĩa, “giải thích” với người được hưởng hành động là nhóm trong) nghĩa là “[ông ta/bà ta/họ] đã giải thích cho [tôi/chúng tôi]”. Tương tự như thế, oshiete ageta (có nghĩa, “giải thích” với người được hưởng hành động là nhóm ngoài) nghĩa là “[Tôi/chúng tôi] đã giải thích [việc đó] cho [anh ta/cô ta/họ]”. Do đó, những trợ động từ “có lợi” có chức năng tương tự với các đại từ và giới từ trong các ngôn ngữ Ấn-Âu để chỉ ra người thực hiện hành động và người tiếp nhận hành động.

*The amazed he ran down the street. (không đúng ngữ pháp)

Nhưng ta có thể về cơ bản nói đúng ngữ pháp câu tương tự trong tiếng Nhật: Odoroita kare-wa michi-o hashitte itta. (đúng ngữ pháp)

Điều này một phần là do các từ này tiến triển từ các danh từ thông thường, như kimi “cậu (tớ)” (từ 君”quân”, “ngài”), anata “bạn, anh…” (từ あなた “phía đó, đằng kia”), và boku “Tôi, tao, tớ…” (từ 僕 “thị, bầy tôi”). Đây là lý do tại sao các nhà ngôn ngữ học không xếp “đại từ” tiếng Nhật vào nhóm đại từ, mà phân vào danh từ tham chiếu. Những đại từ nhân xưng tiếng Nhật thường chỉ được dùng trong các tình huống yêu cầu nhấn mạnh đặc biệt như ai đang làm gì đối với ai.

Việc lựa chọn từ để sử dụng làm đại từ tương ứng với giới tính của người nói và tình huống xã hội khi đang nói chuyện: nam giới và nữ giới dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất giống nhau, thường gọi mình là watashi (私 “tư”) hay watakushi (cũng 私), còn nam giới trong các hội thoại suồng sã thường sử dụng từ ore (俺 “chính mình”, “chính tao”) hay boku nhiều hơn. Tương tự, các từ khác như anata, kimi, và omae (お前, hay chính thức hơn là 御前 “ngự tiền, người trước tôi”) có thể được sử dụng nói đến người nghe tùy thuộc vào địa vị xã hội và mức độ thân mật giữa người nói với người nghe. Khi được sử dụng trong các mối quan hệ xã hội khác, cùng một từ đó có thể có các ý nghĩa tích cực (thân mật hoặc tôn kính) hoặc tiêu cực (không thân mật hoặc bất kính).

Người Nhật thường sử dụng tước vị của người được đề cập mà trong trường hợp đó tiếng Anh sẽ dùng các đại từ. Ví dụ, khi nói về thầy giáo của mình, gọi sensei (先生, “tiên sinh”) là cách dùng đúng, còn sử dụng anata là không thích hợp. Điều này là do anata được sử dụng để đề cập những người có địa vị bằng hoặc thấp hơn, và thầy của mình thì có địa vị cao hơn.

Đối với nhiều người nói tiếng Anh, việc đưa watashi-wa hoặc anata-wa vào đầu câu tiếng Nhật là điều thường xảy ra. Dù các câu này về mặt ngữ pháp là đúng nhưng chúng lại nghe có vẻ kỳ cục ngay cả trong hoàn cảnh chính thức. Điều này gần tương tự với việc sử dụng lặp đi lặp lại một danh từ trong tiếng Anh, khi một đại từ đã là đủ: “John sắp đến, vì thế hãy đảm bảo là bạn chuẩn bị cho John một cái bánh sandwich vì John thích bánh sandwich. Mình hy vọng John thích cái váy mình đang mặc.. .”

Hỗ trợ học Hán Tự

(Mẹo Hay) Cách Viết Đơn Xin Nghỉ Phép Tiếng Anh Chuẩn / 2023

Đơn xin nghỉ phép là văn bản vô cùng quan trọng mà mọi người đều đã viết ít nhất một lần khi làm việc tại các cơ quan, doanh nghiệp. Tuy nhiên, đối với đơn xin nghỉ phép tiếng Anh thì không phải ai cũng có thể viết được.

Đơn Xin Nghỉ Phép Tiếng Anh Là Gì?

Đơn xin nghỉ phép tiếng Anh (Leave of Absence Letter) là văn bản hành chính được viết bằng ngôn ngữ tiếng Anh trong một số trường hợp sau:

Mẫu Đơn Xin Nghỉ Phép Bằng Tiếng Anh Như Thế Nào?

Đây là trường hợp bạn đang công tác tại cơ quan, doanh nghiệp và muốn được xin nghỉ vì lý do cá nhân. Nội dung của đơn xin nghỉ phép tiếng Anh có thể đơn giản như sau:

Date: … (Ngày tháng năm đúng theo thời gian bạn xin nghỉ)

Title: Letter requesting … of leaving for (số ngày bạn muốn nghỉ)

Please excuse me for being absent from work in this 20th, June, 2017. I need to attend a serious meeting (có thể thay thế bằng lý do khác). This meeting is very important because ….(giải thích rõ nguyên nhân mà bạn nghỉ). Hoping for your kind consideration.

(Chữ ký kèm theo họ tên của bạn)

Cấu Trúc Mẫu Đơn Xin Nghỉ Học Bằng Tiếng Anh

Đơn xin nghỉ học thường được gửi đến thầy/cô trực tiếp quản lý lớp của bạn. Nội dung cần có sự lễ phép và trang trọng. Bạn có thể tham khảo cấu trúc sau:

Date: … (Ngày tháng năm đúng theo thời gian bạn xin nghỉ)

My name is …(Tên của người viết đơn) and I’m in class …( Lớp đang theo học). I would like to make a request from you to allow me to have a … (Số ngày bạn muốn nghỉ) day(s) leave. I would like to use this time to be able to use this free time for me to recover myself (bạn có thể thay thế bằng lý do thực tế của mình). Because my health is in bad condition, I can’t be able to come back to school until I get better. I will just used my leave credits in exchange for these request if this will not be granted. Hoping for your feedback with regards to my concern.

(Chữ ký kèm theo họ tên của bạn)

Đơn Xin Nghỉ Phép Du Lịch Bằng Tiếng Anh Được Dùng Khi Nào?

Đơn xin nghỉ phép du lịch thực chất cũng nằm trong dạng đơn xin nghỉ phép bằng tiếng Anh mọi người vẫn thường viết nhưng lý do cụ thể của bạn là đi du lịch. Ngoài mục đích thông báo thời gian nghỉ và sắp xếp công việc trong thời gian nghỉ phép thì đơn còn đóng vai trò quan trọng nếu bạn muốn xin visa du lịch, visa công tác hay thăm người thân ở nước ngoài.

Mẫu Đơn Xin Nghỉ Phép Công Ty Bằng Tiếng Anh Cần Đạt Tiêu Chí Nào?

Để có một đơn xin nghỉ phép tiếng Anh đúng chuẩn, mẫu đơn xin nghỉ phép công ty của bạn cần đáp ứng những tiêu chí sau: