Top 15 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Will You Remind / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Remind Và Cách Dùng Remind Trong Tiếng Anh / 2023

Chức năng của Remind trong câu

Trong câu, Remind dùng để nhắc nhở, khiến người nào khơi gợi, nhớ lại vấn đề nào đó.

Trong câu, Remind giúp người nói hồi tưởng vấn đề trong quá khứ.

Cấu trúc, cách dùng của Remind trong tiếng anh

Dạng 1: Remind kết hợp cùng động từ nguyên thể có To.

S + Remind + O + to Vinf…

➔ Cấu trúc Remind trong câu dùng để nhắc nhở người nào đó làm việc gì mà vô tình khiến họ lãng quên.

Ex: – Please remind her to lock the door. (Làm ơn nhắc nhở cô ấy khóa cửa).

-Please remind him to do his homework. (Làm ơn nhắc nhở anh ấy làm bài tập về nhà).

Dạng 2: Remind kết hợp với mệnh đề.

S + Remind + that + S + V…

➔ Cấu trúc Remind trong câu dùng để nói về một sự thật.

Ex: Huyen reminded that he hasn’t gone to school the last day. (Huyền đã nhắc nhở rằng anh ấy đã không đi học ngày hôm qua).

Dạng 3: Remind kết hợp với giới từ About.

S + Remind + about + Ving…

➔ Remind dùng để diễn tả việc làm chưa xảy ra; nhiệm vụ hay hoạt động cần phải làm.

Ex: – Lin did not remind me about the drinks in the car. (Lin đã không nhắc nhở tôi về đồ uống ở trên xe).

-Her father reminds him about doing his homework. (Bố anh ấy nhắc nhở anh ấy về việc làm bài tập về nhà).

Dạng 4: Remind kết hợp với giới từ Of.

S + Remind + of + N/ Ving…

➔ Cấu trúc Remind trong câu dùng để nói về việc khiến người nói/ người nghe hồi tưởng lại chuyện xảy ra trong quá khứ hoặc nhớ lại về những điều vô tình lãng quên trong hiện tại.

Ex: Please remind me of your address. (Làm ơn nhắc tôi địa chỉ của bạn).

➔ Cấu trúc Remind kết hợp với giới từ Of confd có nghĩa chỉ sự giống nhau hay sự tương đồng với ai/ cái gì.

Ex: – He reminds me of his father. (Anh ấy liên tưởng tôi giống bố của anh ấy).

➔ Kin reminded me of my girlfriend. (Kin liên tưởng tôi giống bạn gái của tôi).

Dạng 5: Cấu trúc Remind dùng để nhắc nhở.

May I Remind…

➔ Remind dùng để nhắc nhở người nào đó. (Áp dùng cấu trúc Remind này với người lạ lần đầu gặp mặt, một nhóm người hoặc dành cho các dịch vụ phục vụ khách hàng).

Ex: May I remind all passengers that the flight will be landed. (Nhắc nhở tất cả các hành khách rằng chuyến bay sắp được hạ cánh).

*Note: Trong câu, Remind được chia theo chủ ngữ và chia theo thời động từ trong câu.

PHÂN BIỆT REMEMBER VÀ REMIND

Remember (v): /rɪˈmembə(r)/ or remind (v): /rɪˈmaɪnd /

1. Động từ remember có nghĩa: nhớ, nhớ lại, hồi tưởng. Nếu ta “remember” một người hay một sự kiện nào trong quá khứ tức là trí óc ta vẫn còn ấn tượng về người, sự kiện đó và ta có thể hình dung ra được.

I can’t remember her name. (Tôi không thế nhớ được tên của cô ấy.)

Động từ remember thường không dùng trong các thì tiếp diễn. Tuy nhiên ta có thể dùng hình thức “-ing” hoặc động từ nguyên mẫu có “to” theo sau remember nhưng ý nghĩa khác nhau.

” Remember doing something ” là nhớ đã làm một việc gì, tức trí nhớ của ta có ấn tượng về việc đã làm trong quá khứ.

I remembered locking the door before I left. (Tôi nhớ là đã khoá cửa trước khi đi.)

She remember to post a letter. (Cô ta nhớ là sẽ phải đi gửi thư.

2. Nếu ta muốn lưu ý, nhắc nhở ai đó làm việc gì thì ta không dùng động từ remember để diễn tả mà dùng remind. Động từ remind có nghĩa: nhắc nhở, làm nhớ lại cái gì, điều gì. Cấu trúc thông dụng là “remind someone of someone/ something” .

This song reminds me of my hometown. (Bài hát này khiến tôi nhớ lại thị trấn quê nhà.)

Cấu trúc tương tự là ” remind someone of doing something ” dùng để nhắc ai làm một việc gì mà họ cần làm hoặc lưu ý ai là họ đã có ý định làm việc đó.

She reminded me to speak to her about his brother. (Anh ấy nhắc tôi nói với nàng về em trai của anh ta.)

Chú ý là ta không nói ” remind someone of doing something ” .

Một cấu trúc khác của remind cũng được dùng là ” remind someone that something ” .

She reminded me that we had a wedding to go to on Friday. (Cô ấy nhắc tôi là chúng tôi phải dự một đám cưới vào ngày thứ sáu.)

3. Như vậy, remember và remind không đồng nghĩa với nhau. Để phân biệt, ta hãy so sánh:

Remind me to answer that letter. (Hãy nhắc tôi trả lời bức thư đó.)

I’m afraid I won’t remember to answer that letter. (Tôi e rằng mình sẽ quên trả lời bức thư đó.)

Cấu Trúc Can/Could/Would You …? / 2023

A. Asking people to do things (requests) – Yêu cầu ai đó làm việc gì đó (lời yêu cầu):

Ta thường dùng can hay could để yêu cầu ai đó làm việc gì:

Can you wait a moment, please?

hoặc

Could you wait a moment, please.

Xin ông vui lòng chờ một chút.

Liz, can you do me a favour?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Excuse me, could you tell me how to get to the station?

Xin lỗi, anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga được không?

I wonder if you could help me.

Tôi tự hỏi không biết anh có thể giúp tôi được không.

Ghi nhớ rằng ta nói “Do you think (you) could…?” (thường không dùng can):

Do you think you could lend me some money until next week?

Anh thấy là có thể cho tôi mượn ít tiền cho đến tuần tới được không?

Ta cũng có thể dùng will và would để yêu cầu ai làm việc gì đó (nhưng can và could vẫn được dùng nhiều hơn):

Liz, will you do me a favor?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Would you please be quiet? I’m trying to concentrate.

B. Asking for things. Yêu cầu điều gì với ai đó.

Để yêu cầu ai một điều gì bạn có thể nói Can I have…? hoặc Could I have…?

(in a shop) Can I have these postcards, please?

(trong cửa hàng) Làm ơn cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

(during a meal) Could I have salt, please?

(trong bữa ăn) Làm ơn cho tôi xin ít muối được không?

May I have…? cũng có thể được dùng (tuy ít thông dụng hơn)

May I have these postcards, please?

Vui lòng cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

C. Asking for and giving permission. Xin phép và cho phép.

Để xin phép làm điều gì đó, chúng ta thường dùng can, could hay may:

(on the phone) Hello, can I speak to Tom, please?

(qua điện thoại) Alô, xin vui lòng cho tôi nói chuyện với Tom.

“Could I use your phone?” “Yes, of course.”

“Tôi có thể dùng điện thoại của anh được không?” “Dĩ nhiên là được”

Do you think I could borrow your bike?

Bạn có thể cho tôi mượn xe đạp của bạn được không?

“May I come in?” “Yes, please do.”

“Tôi có thể vào được không?” “Được xin mời vào”

Để cho phép ai làm việc gì chúng ta có thể dùng can hay may:

You can use the phone hoặc You may use the phone.

Bạn có thể sử dụng điện thoại.

May nghi thức hơn và ít được dùng hơn can và could.

D. Offering to do things. Đề nghị làm một việc gì:

“Can I get you a cup of coffee?” “Yes, that would be very nice.”

“Can I help you?” “No, it’s all right. I can manage.”

“Tôi có thể giúp cô được không?” “Dạ thôi, không có gì đâu. Tôi có thể đảm đương được.”

You look tired. I’ll get you a cup of coffee.

E. Offering and inviting. Lời đề nghị và lời mời:

Để đưa ra lời đề nghị hay lời mời chúng ta có thể dùngWould you like…? (không dùng “do you like”)

“Would you like a cup of coffee?” “Yes, please.”

“Would you like to come to dinner tomorrow evening?” “Yes, I’d love to.”

I’d like… là một cách nói lịch sự để diễn tả những điều bạn muốn:

(at a tourist information office) I’d like some information about hotels, please.

(tại một văn phòng hướng dẫn du lịch) Mong anh vui lòng cho tôi biết một số thông tin về các khách sạn.

(in a shop) I’d like to try on this jacket, please.

tài liệu thi ielts

ielts là gì

tài liệu luyện ielts

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Like

Loading…

Related

Would You Mind, Do You Mind: Cấu Trúc &Amp; Bài Tập (Có Đáp Án) / 2023

WOULD YOU MIND – DO YOU MIND: yêu cầu/xin phép làm gì

Hai cấu trúc này giống nhau về ngữ nghĩa và có thể viết lại cho nhau

Thông thường, cặp cấu trúc này được dùng để đưa ra yêu cầu hay xin phép làm việc gì đó theo ý kiến hoặc mong muốn một cách lịch sự.

Ex: Would you mind turning off the fan a moment?

Do you mind speaking Vietnamese?

(Bạn có phiền khi nói tiếng Việt không?)

➔ Ở đây khi bạn muốn nói tiếng Việt thay cho việc nói tiếng Anh vì bạn chỉ biết 1 chút, bạn muốn yêu cầu người nghe nói tiếng Việt cùng mình, hãy sử dụng mẫu câu trên.

CẤU TRÚC WOULD YOU MIND, DO YOU MIND

1. Cấu trúc yêu cầu

Answer:

No, I don’t mind. (Không, tôi không thấy phiền/Tôi không bận tâm đâu)

No, of course. (Dĩ nhiên là không rồi)

Not at all. (Không có gì đâu)

Sorry/I’m sorry. I can’t. (Tôi xin lỗi. Tôi không thể)

Ex:

a.

Question: Would you mind lending your money?

(Bạn có có thể cho tôi mượn tiền không?)

Answer: – No, I don’t mind. (Tôi không cảm thấy phiền đâu)

Or: – Oh! I’m sorry. I can’t. (Ồ! Tôi xin lỗi. Tôi không thể)

b.

Question: Do you mind waiting outside?

(Bạn có thể đợi tôi bên ngoài không?)

Answer: – Not at all. (Không có gì đâu)

Or: – Sorry. I can’t. (Xin lỗi. Tôi không thể)

Để xin phép ai đó khi bạn muốn làm gì một cách lịch sự mang nghĩa “Bạn có phiền nếu … làm gì không?” hãy dùng cấu trúc sau:

Answer:

Not at all. (Không có chi)

No, of course not. (Dĩ nhiên là không)

No, I don’t mind. (Không, tôi không phiền/Tôi không bận tâm đâu)

Please go ahead. (Bạn cứ làm đi)

I’d prefer you didn’t. (Bạn không nên làm thế)

I’d rather you didn’t. (Bạn không nên làm thế)

Ex:

a. Would you mind if I came with you?

(Bạn có cảm thấy phiền khi tôi đến cùng bạn không?)

Answer: – No, of course not. (Dĩ nhiên là không)

– I’d rather you didn’t. (Bạn không nên làm thế đâu)

b. Do you mind if I take the day off tomorrow?

(Bạn có thấy phiền nếu tôi nghỉ vào ngày mai không?)

Answer: – No, of course not, but I’ll need you on Friday for sure

(Không. Dĩ nhiên là không rồi, nhưng tôi cần bạn chắc chắn vào thứ sáu)

– I’d rather you didn’t. I need you right now.

Oh I’m sorry, I didn’t know.

No, it’s fine, I want everybody to be well prepared.

Not at all. Go ahead.

I actually can’t because I will be out of town.

No, you can close it.

Would you mind (turn up) — the volume? I can’t hear anything.

No, not at all.

No, go ahead.

That’s OK. I will give you another week.

Would You Mind Là Gì? Cấu Trúc Would You Mind Và Cách Dùng / 2023

Tìm hiểu về khái niệm Would you mind cùng với cấu trúc Would you mind hướng dẫn cách sử dụng trong tiếng Anh, mời các bạn theo dõi bên dưới.

Hướng dẫn cách dùng cấu trúc Would you mind

Would you mind có ý nghĩa gì

Dùng Would you mind với mục đích yêu cầu, nhờ vả, xin phép người nào đó làm việc gì đó một cách lịch sự, đây là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong Tiếng Anh giao tiếp.

– Xin phép một ai đó thể hiện sự lịch sự thường dùng 2 mẫu câu: Do you mind + if-clause (present tense)? Would you mind + if-clause (past tense)? Example:

Do you mind if we left early? (bạn có phiền nếu chúng tôi rời đi sớm không?)

Would you mind if I changed the channel? (bạn có phiền nếu tôi thay đổi kênh không?)

Câu trả lời tùy theo tình huống có thể sử dụng các câu sau:

– Please do. (Bạn cứ làm đi.)

– You’re welcome. (Không sao)

– No, of course not. (ồ tất nhiên không phiền.)

– Not at all. (Không có gì.)

– I’m sorry, I can’t. (Tôi xin lỗi, tôi không thể) .

– I’m sorry. That’s not possible. (Tôi xin lỗi. Điều đó là không thể).

– Yêu cầu hoặc đề nghị một ai đó làm việc gì đó lịch sự Would you mind + V-ing? Do you mind + V-ing? Example

Do you mind not smoking (Xin cảm phiền không hút thuốc)

Would you mind being quiet for a minute? (bạn có thể im lặng trong một phút không?)

Bạn cũng có thể trả lời:

– No. I’d be happy to do.

– Not at all. I’d be glad to.

Dịch nghĩa: Không có gì. Tôi rất vui/hạnh phúc khi giúp được bạn.

Khi nào dùng Would you mind? khi nào dùng Do you mind?

Đây cũng là thắc mắc của nhiều người khi học mẫu câu này. Với Do you mind thể hiện thái độ bình thường, còn sử dụng Would you mind thể hiện mức độ lịch sự cao hơn. Nhìn chung, nhiều người hay dùng ngang cấp cả hai cấu trúc này trong giao tiếp của các cuộc hội thoại.

Các mẫu câu tương tự Would you mind

Một số mẫu câu hỏi có nghĩa tương đồng với Would you mind – xin phép/đề nghị ai làm việc nào đó. Người dùng có thể tham khảo sử dụng trong các tình huống giao tiếp.

Is it all right if I….? (Có ổn không nếu tôi…)

Would it be OK if I…? (Sẽ ổn không nếu tôi…)

I hope you don’t mind, but would it be possible for me to…? (Tôi hi vọng bạn không phiền, nhưng có được không nếu tôi…?)

Anybody minds if I…? (Có ai phiền không nếu tôi…)

Loigiaihay.net