Cấu Trúc, Từ Vựng, Mẫu Thư Viết Email Trong Tiếng Anh

--- Bài mới hơn ---

  • Thú Vị Những Từ Phát Âm Giống Nhau Trong Tiếng Anh
  • Các Cấu Trúc Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Phần I
  • Các Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Thông Dụng Trong Tiếng Anh
  • Các Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh Lớp 7
  • Các Thì Tiếng Anh Lớp 7
    • Salutation & Greeting (Chào hỏi)
    • Reasons for writing (Lý do viết thư)
    • Main point (Nội dung chính)
    • Concluding sentence (Kết thúc email)
    • Signing off (Ký tên)
      Nếu bạn đã biết tên người nhận.

    Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ),

    Ví dụ: Dear Mrs. Hoang, Dear Mr. Brown, Dear Ms. Nguyen,

      Nếu mối quan hệ gần gũi, bạn dùng tên first name.

    Ví dụ: Hi Kelly, Dear Kelly,….

      Trong trường hợp trang trọng hơn, hoặc khi bạn chưa biết thông tin người nhận.

    Ví dụ: “To whom it may concern,” hoặc “Dear Sir/Madam,”

    Ví dụ: How are you? How are you doing? How are things? How have you been? (Anh khỏe không, anh dạo này thế nào?)

    I hope you are doing well. (Hy vọng cô vẫn khỏe)

    I hope you have a nice weekend. (Hy vọng là cô có một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.)

    c. Một bức thư hồi đáp, nên bắt đầu bằng “thank you”

    Thank you for contacting ABC Company. (Cảm ơn vì đã liên lạc tới công ty ABC)

    Thank you for your prompt reply (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

    Thank you for getting back to me (Cảm ơn đã hồi đáp)

    d. Reasons For Writing: Lý Do Viết Thư

    I am writing to + ….

    • I am writing to enquire about…(Tôi viết thư để yêu cầu….)
    • I am contacting you for the following reason (Tôi viết thư này vì lý do sau)
    • I recently read/heard about … and would like to know… (Tôi gần đây được biết tin về… và muốn biết…)
    • I received your address from chúng tôi would like to … (tôi nhận được địa chỉ của các anh từ… và muốn được biết…)

    Dạng 1: Referring to pvious matters (Đề cập đến các vấn đề đã trao đổi trước đó)

    • Further to our conversation, I’m pleased to confirm our appointment for 9.30am on Tuesday, 7 January. (Theo như chúng ta đã trao đổi, tôi rất vui được xác nhận lịch hẹn của chúng ta vào hồi 9:30 sáng thứ Ba ngày 7 tháng 1.)
    • As you started in your letter, … (Như khi bạn bắt đầu trong thư, …)
    • As you told me,… (Như bạn đã nói với tôi…)
    • As you mentioned in the pvious one,… (Như bạn đã đề cập trước đó…)
    • As I know what you wrote me,… (Như những gì bạn đã viết cho tôi…)

    Dạng 2: Making a request (Yêu cầu)

    Dạng 3: Giving good news (Thông báo tin tốt)

    • We are pleased to announce that …(Chúng tôi rất vui khi được thông báo rằng..)
    • I am delighted to inform you that ..(Tôi rất vui khi báo với anh rằng…)
    • You will be pleased to learn that …(Anh sẽ hài lòng khi biết rằng….)

    Dạng 4: Giving bad news (Thông báo tin xấu)

    • We regret to inform you… (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với ông/bà rằng…)
    • It is with great sadness that we… (Vô cùng thương tiếc báo tin…)
    • After careful consideration we have decided… (Sau khi đã xem xét cân nhắc, kỹ lưỡng chúng tôi đã quyết định…)
    • I am writing in reply to your letter of 4 September regarding your outstanding invoice. (Tôi viết thư để trả lời lá thư của ông/bà gửi ngày 4 tháng 9 về tờ hóa đơn chưa được thanh toán của công ty ông/bà)

    Dạng 5: Complaining (Phàn nàn)

    • I am writing to expss my dissatisfaction with …(Tôi muốn bày tỏ sự không hài lòng của mình về…)
    • I am writing to complain about … (Tôi viết thư này để phàn nàn về…)
    • Please note that the goods we ordered on ( date ) have not yet arrived. (Làm ơn lưu ý rằng hàng chúng tôi đặt vào ngày… vẫn chưa được giao..)
      We regret to inform you that our order No. — is now considerably overdue. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với các anh rằng đơn hàng của chúng tôi số…. thì đã quá hạn lâu)
      I would like to query the transport charges which seem unusually high (Tôi muốn thắc mắc về phí vận tải – cái mà có vẻ cao một cách bất thường)

    Dạng 6: Apologizing (Xin lỗi)

    • We are sorry for the delay in replying to … (Chúng tôi rất xin lỗi về việc chậm trễ trả lời…)
    • I regret any inconvenience caused (by) … (Tôi lấy làm tiếc về bất cứ sự bất tiện nào gây ra bởi…)
    • I would like to apologise for the (delay, inconvenience)… (Tôi muốn xin lỗi cho sự.. trì hoãn, bất tiện..)
    • Once again, please accept my apologies for … (Một lần nữa, làm ơn chấp nhận lời xin lỗi của tôi về..)

    Dạng 7: Orders (Đặt hàng/hủy hàng/nhận đơn đặt hàng)

    • Please send us your price list. (Làm ơn gửi cho chúng tôi báo giá)
    • Please note that our prices are subject to change without notice.(Làm ơn chú ý rằng giá cả của chúng tôi có thể thay đổi không báo trước)
    • We have pleasure in enclosing a detailed quotation. (Chúng tôi xin được đính kèm bảng báo giá chi tiết)
    • We can make you a firm offer of … (Chúng tôi có thể xác nhận giá chính xác..)

    Bạn có thể kết thúc thư bằng việc sử dụng một trong các cụm từ sau tùy tình huống:

    – Trường hợp thân mật:

    – Trường hợp trang trọng (đã đề cập tên trong phần chào hỏi – Dear Mr, Mrs, Ms,…)

    – Trường hợp trang trọng (chưa đề cập tên trong phần chào hỏi – Dear Sir/Madam,)

    1. Không viết tắt: Phải viết đầy đủ I am, I will, I have seen, I do not,… không được viết I’m, I’ll, I don’t, I’ve seen,…
    2. Không dùng từ thông tục, tiếng lóng, từ thân mật: wanna, kid, dad, mate,…
    3. Không dùng động từ want cho ngôi thứ nhất, hãy dùng would like. Không dùng động từ should cho ngôi thứ 2 (đừng lên lớp khuyên bảo đối tác), chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (xin lời khuyên). Dùng may hoặc could thay cho can, would thay cho will, …
    4. Hãy lễ độ dù cho đang bực tức: dùng Dear ở đầu thư, và dùng Please khi muốn yêu cầu.
    5. Hãy viết cho ngắn gọn, nhưng đủ ý. Câu văn cũng vậy, ngắn, không dùng câu phức với 3, 4 mệnh đề (complex sentense). Câu phải có đầy đủ subject, verb, direct object và indirect object nếu có.
    6. Hãy nhớ dùng và dùng chính xác các dấu chấm câu: chấm, chấm phẩy, phẩy, dấu hai chấm. Nếu 1 ý chính có nhiều ý phụ, dùng dấu gạch đầu dòng. Hạn chế dùng hoặc tuyệt đối không dùng dấu chấm than (!).
    7. Tuyệt đối tránh: lỗi văn phạm, lỗi chính tả.
    8. Tránh lỗi ambiguity: câu, từ nhiều nghĩa, gây hiểu lầm. Dùng từ đơn giản, không dùng từ bác học..
    • Regards, Best Regards, 2 cách này dùng thông dụng trong nhiều tình huống.
    • Sincerely Yours, Dùng trong thư xin việc, thư khiếu nại, thư mời vì mang nghĩa “chân thành”- Faithfully Yours, Dùng trong thư trả lời của nhà cung cấp cho khách hàng, vì mang nghĩa “trung thành”.

    Nguồn: Internet

    Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Phan Thiết

    Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Tây Ninh

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Dẫn Dắt Hay Nhất Trong Bài Thi Speaking
  • Tổng Hợp Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Đặc Biệt Trong Tiếng Anh
  • Một Số Cấu Trúc Câu Cơ Bản Trong Tiếng Anh (Phần 1)
  • Nghiên Cứu Hình Thái Cấu Trúc Mô Xương Đốt Bàn Chân Nam Giới Người Việt Trưởng Thành Dưới Ảnh Hưởng Của Dung Dịch Ướp Bảo Quản
  • Cách Khắc Phục Cục Nóng Điều Hòa Không Chạy, Kêu To, Rò Điện Từ A
  • Đừng Bỏ Lỡ Cấu Trúc Viết Email Tiếng Anh Chuẩn Mực Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Hướng Dẫn Viết Email Tiếng Anh Cơ Bản
  • Cách Viết Email Xin Việc Bằng Tiếng Anh Theo Chuẩn
  • Cấu Trúc Đàm Phán Trong Tiếng Anh Thương Mại
  • 9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh
  • 75 Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Thường Gặp Ở Đề Thi Thpt Quốc Gia
  • 1. Greeting (Chào hỏi)

    Mở đầu email là phần Greeting (chào hỏi), đây là bước cực kỳ quan trọng vì sẽ là thước đo đầu tiên để gây ấn tượng và tạo thiện cảm với người nhận email. Mở đầu email bằng một lời chào là điều đương nhiên, nhưng “chào” làm sao cho đúng thì không phải ai cũng biết.

    Nếu bạn đã biết tên người nhận và mối quan hệ giữa bạn với người nhận là một mối quan hệ lịch sự, yêu cầu sự trang trọng, nghiêm túc, bạn nên sử dụng các danh xưng như Mr (cho đàn ông), Mrs (cho phụ nữ đã kết hôn), Ms (cho phụ nữ chưa lập gia đình hoặc nếu không chắc chắn đã kết hôn hay chưa)… và nhớ là sử dụng “first name” trong trường hợp này. Ví dụ như Dear Mr. Bill/ Dear Mrs. Nancy/ Dear Ms Lily

    Nếu bạn không biết người nhận là nam hay nữ thì hay viết chung là Dear Sir/Madam.

    Sau khi đã chào hỏi, bạn nên tiếp tục email tiếng Anh với lời hỏi thăm về tình hình sức khỏe, công việc của người nhận như:

    Ngoài ra, đối với một bức thư hồi đáp, tức là bạn viết email để trả lời email của họ, bạn nên mở đầu bằng việc cảm ơn hoặc thể hiện cảm xúc vui mừng và trân trọng khi nhận được email đó. Việc bạn cảm ơn làm người đọc cảm thấy thoải mái và cảm giác được tôn trọng, đồng thời làm cho bạn trở nên lịch sự hơn. Ví dụ như:

    • I am very happy to receive your email (Tôi rất vui khi nhận được mail của bạn)
    • Thank you for your email (Cảm ơn email của bạn).

    3. Introduction (Phần mở đầu)

    Phần này sẽ là lúc để bạn trình bày lý do viết email tiếng Anh. Để thực hiện nội dung email ở phần này, bạn có thể sử dụng mẫu câu:

    Trong nhiều trường hợp cần đến sự trang trọng, lịch sự, bạn cũng có thể sử dụng các câu hỏi gián tiếp như: Might I take a moment of your time to…? (Tôi có thể xin chút thời gian của bạn) . Đối với những trường hợp không cần trang trọng quá mà hướng đến sự thân mật, gần gũi, bạn có thể sử dụng “I just want to…” (Tôi viết email này để)

    Vì là phần đầu của email, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và đánh giá của người nhận về bạn, bạn cần đảm bảo phần này ngắn gọn, súc tích, rõ ràng và không mắc các lỗi ngữ pháp cũng như chính tả.

    4. Main point (Nội dung chính)

    Maint point chính là phần để bạn đưa ra nội dung chính trong email. Tùy vào từng trường hợp cũng như mục đích của người viết sẽ có những cách triển khai nội dung chính khác nhau. Ý chính vẫn là đưa ra những thông tin cụ thể về vấn đề mà bạn đang nhắc tới, muốn truyền đạt hoặc bàn luận với người nhận.

    Một vài mẫu câu thông dụng bạn có thể sử dụng trong phần maint point:

    5. Concluding sentence (Phần kết thúc)

    Tùy vào từng trường hợp khác nhau, sẽ có Concluding sentence (lời kết thúc) khác nhau. Để tỏ rõ thiện chí, bạn không nên kết thúc email như một lời chào đơn giản mà nên bày tỏ ý muốn giữ liên lạc và nhận phản hồi từ người nhận email.

    Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau trong phần câu kết trong email tiếng Anh:

    • Let me know if you need any more information. (Hãy cho tôi biết nếu anh/chị cần thêm bất cứ thông tin gì).
    • Please do not hesitate to contact me if you need further information. (Đừng ngại ngần liên lạc với tôi nếu anh/chị cần thêm thông tin).
    • I am looking forward to hearing from you soon. (Mong nhận được hồi âm sớm từ bạn)

    6. Signing off (Ký tên)

    Mặc dù phần này chỉ đơn giản là ký tên người viết để kết thúc email nhưng đây được coi là phần thể hiện được tình cảm cũng như phép lịch sự. Tùy vào từng trường hợp, bạn có thể dùng cách ký tên khác nhau.

    Nếu trong trường hợp mối quan hệ thân mật, bạn có thể dùng Best wishes, Regards, All the best, Talk to you soon, Have a nice/ good/ wonderful day!

    Trong trường hợp trang trọng, bạn nên viết lời chào với những từ như Best regards, Warm regards, Sincerely/ Yours sincerely, Your faithfully, (khi phần chào hỏi bắt đầu bằng Dear Sir/ Madam).

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh: Cấu Trúc & Lưu Ý Cần Nhớ
  • Cấu Trúc Chương Trình Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit
  • Những Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
  • 84 Cấu Trúc Tiếng Anh Hay Gặp Nhất
  • Những Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông Dụng Nhất
  • Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh: Cấu Trúc & Lưu Ý Cần Nhớ

    --- Bài mới hơn ---

  • Đừng Bỏ Lỡ Cấu Trúc Viết Email Tiếng Anh Chuẩn Mực Nhất
  • Hướng Dẫn Viết Email Tiếng Anh Cơ Bản
  • Cách Viết Email Xin Việc Bằng Tiếng Anh Theo Chuẩn
  • Cấu Trúc Đàm Phán Trong Tiếng Anh Thương Mại
  • 9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh
    • Greeting (Chào hỏi): Tên người nhận.
    • Introduction (Giới thiệu): Lý do viết thư.
    • Main point (Nội dung chính): Đưa ra những thông tin cụ thể về vấn đề mà bạn đang nhắc tới, muốn truyền đạt hoặc bàn luận với người nhận.
    • Concluding sentence (Kết thúc thư): Tùy vào từng trường hợp, mục đích viết thư khác nhau sẽ có Concluding sentence khác nhau.
    • Signing off (Kí tên).

    – Nếu bạn đã biết tên người nhận và mối quan hệ giữa bạn với người nhận là một mối quan hệ lịch sự, yêu cầu sự trang trọng, nghiêm túc, bạn nên sử dụng các danh xưng như Mr, Mrs (cho phụ nữ đã kết hôn), Miss (cho phụ nữ chưa lập gia đình hoặc nếu không chắc chắn đã kết hôn hay chưa)…

    Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ)

    (Đối với người nhận là người Việt, bạn cũng có thể thay thế surname bằng tên riêng hoặc họ tên đầy đủ).

    Ex: Dear Mr Brown, Dear Miss White, Dear Mrs Le Bao Ngoc…

    – Nếu mối quan hệ giữa bạn với người nhận gần gũi, thân mật hơn, bạn có thể đơn giản chỉ sử dụng tên riêng người đó.

    Ex: Hi John, Dear Emily…

    – Nếu bức thư mang nội dung làm quen và bạn chưa có bất cứ thông tin gì về người nhận, bạn có thể sử dụng “Dear Sir/ Madam” hoặc “To whom it may concern”.

    – Hỏi thăm (trang trọng)

    • I hope you are doing well. (Hi vọng bác vẫn khỏe)
    • I hope you have a nice weekend. (Hi vọng cô có một kì nghỉ cuối tuần vui vẻ)

    – Ngoài ra, đối với một bức thư hồi đáp tức là khi bạn trả lời một bức thư mà người đó gửi cho bạn, bạn nên mở đầu bằng việc cảm ơn “thanks” hoặc “thank to” hoặc thể hiện cảm xúc vui mừng và trân trọng của bạn.

    • I am very happy to receive your email. (Tôi rất vui khi nhận được mail của bạn)
    • Thank you for your prompt reply/ Thanks for getting back to me. (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

    Bạn có thể bắt đầu bằng I am writing to/ I am contacting you for, sau đó là mục đích viết thư của bạn.

    • I am writing to ask for the information about… (Tôi viết thư này để yêu cầu quý vị cung cấp thông tin về…)
    • I am writing with reference to… (Tôi viết thư này để tham khảo…)
    • I am writing to enquire about… (Tôi viết thư để yêu cầu…)
    • I am writing to inform you that/ to confirm/ request/ complain/ apologize/ explain…

    – Trong nhiều trường hợp cần đến sự trang trọng, lịch sự, bạn cũng có thể sử dụng các câu hỏi gián tiếp như: Might I take a moment of your time to…? Đối với những trường hợp không cần trang trọng quá mà hướng đến sự thân mật, gần gũi, bạn có thể sử dụng “I just want to…”.

    – Vì là phần đầu của email, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và đánh giá của người nhận về bạn, bạn cần đảm bảo phần này ngắn gọn, súc tích, rõ ràng và không mắc các lỗi ngữ pháp cũng như chính tả.

    Để tỏ rõ thiện chí, bạn không nên kết thúc email như một lời chào đơn giản mà nên giữ liên lạc với người nhận theo các cách như:

    • Let me know if you need any more information. (Hãy cho tôi biết nếu ông cần thêm bất cứ thông tin gì)
    • We appciate your help and look forward to hearing from you soon. (Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn và mong nhận được hồi âm sớm)
    • I am very happy to get your feedback. (Tôi rất vui nếu nhận được phản hồi của bạn)

    – Trường hợp thân mật:

    – Trường hợp trang trọng

    • Best regards,
    • Warm regards,
    • Sincerely/ Yours sincerely,
    • Your faithfully, (khi phần chào hỏi bắt đầu bằng Dear Sir/ Madam)

    Lưu ý: Một số từ phổ biến bạn có thể viết tắt trong thư nhưng người đọc vẫn hiểu:

    7. Một số lưu ý khi viết email bằng tiếng Anh

    Do email hướng đến sự chuẩn mực, chuyên nghiệp và trang trọng, có một số quy tắc khi viết mail mà bạn nên tuân theo để có được một bức thư hoàn hảo “ghi điểm” trong mắt người đọc.

    XEM THÊM:

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Chương Trình Tiếng Anh Lớp 3 Theo Từng Unit
  • Những Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
  • 84 Cấu Trúc Tiếng Anh Hay Gặp Nhất
  • Những Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông Dụng Nhất
  • Các Cấu Trúc Tiếng Anh Cần Nhớ (Quan Trọng)
  • Cấu Trúc Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Since, For Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc But For Và Cách Viết Lại Câu Trong Câu Điều Kiện
  • Cấu Trúc Too To: Quá…đến Nỗi Không Thể Làm Gì…
  • Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu
  • Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
  • các động từ theo sau là V-ing, to_verb hoặc V-bare

     

     

     

    – Theo sau tất cả trợ từ (động từ khiếm khuyết): can, could, will,shall, would, may, might, ought to, must, had better, would like to, needn’t, would rather, would sooner, be supposed to là những động từ không “chia”, V-bare

    2- Những động từ theo sau la “to verb” co 2 trường hợp:

    2.a- [cong thức: S+V+to V]: afford, appear, ask, bear, begin, choose, decide, expect, forget, hate, hesitate, intend, like, manage, neglect, pfer, ptend, propose, regret, seem, swear, try, wish, agree, arrange, attempt, beg, care, consent, determine, fail, happend, help, hope, learn, love, mean, offer, ppare, promise, refuse, remember, start, trouble, want, would like pfer.

    ngoai ra theo sau: be worth, it is no use, there is no, it is no good cũng là V-ing

    4- Những động từ theo sau gồm cả “to verb” & “V-ing”:

    advise, attempt, commence, begin, allow, cease, continue, dread, forget, hate, intend, leave, like, love, mean, permit, pfer, propose, regret, remember, start, study, try, can’t bear, recommend, need, want, require.

    Đa số những động từ trên khi theo sau la “to verb” hoặc “V-ing” sẽ co nghĩa khác nhau.

    3. S + remember + to do Sth = S + don’t forget + to do Sth

    4. S + be + adj = What + a + adj + N!

    7. S + be + ing-adj = S + be +ed-adj

    8. S + V = S + be + ed-adj

    9. S + V + Khoảng thời gian = It + take + (sb) + Khoảng thời gian + to + V

    10. S + be + too + adj + to + V = S + be + so + adj + that + S + can’t + V

    12. S + be + so + adj + that + S + V = S + be + not + adj + enough + to + V

    13. S + be + too + adj + to + V = S + be + not + adj + enough + to + V

    15. Because + clause = Because of + noun/gerund

    16. Although + clause = In spite of + Nound/gerund

    17. Although + clause = Despite + Nound/gerund

    18. S + V + N = S + be + adj

    19. S + be + adj = S + V + O

    20. S + be accustomed to + Ving = S + be used to +Ving /N

    21. S + often + V = S + be used to +Ving /N

    22. This is the first time + S + have + PII = S+be + not used to + Ving/N

    23. S + would pfer = S + would rather S + Past subjunctive (lối cầu khẩn)

    24. S + like … better than … = S + would … than …

    25. S + pfer = S + would rather + V

    26. S + V + O = S + find + it (unreal objective) + adj + to + V

    27. It’s one’s duty to do sth = S + be + supposed to do sth

    28. S + be + PII + to + V = S + be + supposed to do sth

    29. Imperative verb (mệnh lệnh)= S + should (not) + be + PII

    30. Imperative verb (mệnh lệnh)= S + should (not) + do sth

    Chào các em !

    Như các em đã biết chia động từ là một trong những vấn đề rắc rối mà các em luôn gặp phải trong quá trình học tiếng Anh, nắm nững kiến thức chia động từ không những giúp các em làm được các bài tập về chia động từ trong ngoặc mà còn giúp các em tự tin khi viết câu. Trứoc khi vào nội dung chính các em cần nắm vững một nguyên tắc căn bản nhất trong tiếng Anh là : CÓ CHỦ TỪ THÌ ĐỘNG TỪ CHIA THÌ, KHÔNG CÓ CHỦ TỪ THÌ ĐỘNG TỪ KHÔNG CHIA THÌ  mà phải chia dạng

    Xem ví dụ sau:

    when he saw me he (ask) me (go) out

    Xét động từ ask : nhìn phía trước nó có chủ từ he vì thế ta phải chia thì – ở đây chia thì quá khứ vì phía trước có saw

    Xét đến động từ go, phía trước nó là metúc từ nên không thể chia thì mà phải chia dạng – ở đây là to go, cuối cùng ta có when he saw me he asked me to go out

    Về vấn đề chia thì chắc các em cũng đã nắm cơ bản rồi. Hôm nay tôi muốn cùng các em đi sâu vào vấn đề chia dạng của động từ .

    Động từ một khi không chia thì sẽ mang 1 trong 4 dạng sau đây :

    – bare inf (động từ nguyên mẩu không có to )

    – to inf ( động từ nguyên mẫu có to )

    – Ving (động từ thêm ing )

    – P.P ( động từ ở dạng past paticiple )

    Vậy làm sao biết chia theo dạng nào đây ?

    Ta tạm chia làm 2 mẫu khi chia dạng :

    1) MẪU V O V

    Là mẫu 2 động từ đứng cách nhau bởi 1 túc từ

    Công thức chia mẫu này như sau :

    Nếu V1 là : MAKE , HAVE (ở dạng sai bảo chủ động ), LET

    thì V2 là BARE INF

    Ví dụ:

    I make him go

    I let him go

    Nếu V1 là các động từ giác quan như : HEAR, SEE, FEEL, NOTICE, WATCH, OBSERVE…

    thì V2 là Ving (hoặc bare inf )

    Ví dụ:

    I see him going / go out

    Ngoài 2 trường hợp trên chia to inf

    2) MẪU V V

    Là mẫu 2 động từ đứng liền nhau không có túc từ ở giữa

    Cách chia loại này như sau:

    Nếu V1 là :

    KEEP, ENJOY, AVOID, ADVISE, ALLOW, MIND, IMAGINE, CONSIDER, PERMIT, RECOMMEND, SUGGEST, MISS, RISK, PRACTICE, DENY, ESCAPE, FINISH, POSTPONE, MENTION, PREVENT, RECALL, RESENT, UNDERSTAND,

    ADMIT, RESIST, APPRECIATE, DELAY, EXPLAIN, FANCY, LOATHE, FEEL LIKE, TOLERATE, QUIT, DISCUSS, ANTICIPATE, PREFER, LOOK FORWARD TO, CAN’T HELP, CAN’T STAND, NO GOOD, NO USE

    Thì V2 là Ving

    Ví dụ:

    He avoids meeting me

    3) RIÊNG CÁC ĐỘNG TỪ SAU ĐÂY VỪA CÓ THỂ ĐI VỚI TO INF VỪA CÓ THỂ ĐI VỚI VING TÙY THEO NGHĨA

    STOP

    + Ving :nghĩa là dừng hành động Ving đó lại

    Ví dụ:

    I stop eating (tôi ngừng ăn )

    + To inf : dừng lại để làm hành động to inf đó

    Ví dụ:

    I stop to eat (tôi dừng lại để ăn )

    FORGET, REMEMBER

    + Ving : Nhớ (quên) chuyện đã làm

    I remember meeting you somewhere last year (tôi nhớ đã gặp bạn ở đâu đó hồi năm ngóai )

    + To inf :

    Nhớ (quên ) để làm chuyện gì đó

    Ví dụ:

    REGRET

    + Ving : hối hận chuyện đã làm

    I regret lending him the book : tôi hối hận đã cho anh ta mượn quyển sách

    + To inf : lấy làm tiếc để ……

    Ví dụ:

    I regret to tell you that …( tôi lấy làm tiếc để nói với bạn rằng …) – chưa nói – bây giờ mới nói

    TRY

    + Ving : nghỉa là thử

    Ví dụ:

    I try eating the cake he makes ( tôi thử ăn cái bánh anh ta làm )

    + To inf : cố gắng để …

    Ví dụ:

    I try to avoid meeting him (tôi cố gắng tránh gặp anh ta )

    NEED , WANT

    NEED nếu là động từ đặc biệt thì đi với BARE INF

    Ví dụ:

    I needn’t buy it ( need mà có thể thêm not vào là động từ đặc biệt )

    NEED là động từ thường thì áp dụng công thức sau :

    Nếu chủ từ là người thì dùng to inf

    Ví dụ:

    I need to buy it (nghĩa chủ động )

    Nếu chủ từ là vật thì đi với Ving hoặc to be P.P

    Ví dụ:

    The house needs repairing (căn nhà cần được sửa chửa )

    The house needs to be repaired

    4) MEAN

    Mean + to inf : Dự định

    Ví dụ:

    I mean to go out (Tôi dự định đi chơi )

    Mean + Ving :mang ý nghĩa

    Ví dụ:

    5) GO ON

    Go on + Ving : Tiếp tục chuyện đang làm

    After a short rest, the children go on playing (trước đó bọn chúng đã chơi )

    After finishing the Math problem, we go on to do the English exercises (trước đó làm toán bây giờ làm tiếng Anh )

    6) các mẫu khác

    HAVE difficulty /trouble / problem + Ving

    WASTE time /money + Ving

    KEEP + O + Ving

    PREVENT + O + Ving

    FIND + O + Ving

    CATCH + O + Ving

    HAD BETTER + bare inf.

    7) Các trường hợp TO + Ving

     

    Thông thường TO đi với nguyên mẫu nhưng có một số trường hợp TO đi với Ving ( khi ấy TO là giới từ ), sau đây là một  vài trường hợp  TO đi với Ving thường gặp :

    Be/get used to

    Look forward to

    Object to

    Accustomed to

    Confess to

    Nguyên tắc chung cần nhớ là :

    Although/ though + mệnh đề

    Despite / in spite of + cụm từ

    Các công thức biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ như sau:

    1) Nếu chủ từ 2 mệnh đề giống nhau:

    – Bỏ chủ từ ,động từ thêm ING .

    Although Tom got up late, he got to school on time.

    1) Nếu chủ từ là danh từ + be + tính từ

    – Đem tính từ đặt trứoc danh từ ,bỏ to be

    Although the rain is heavy,…….

    3) Nếu chủ từ là đại từ + be + tính từ :

    – Đổi đại từ thành sỡ hửu ,đổi tính từ thành danh từ ,bỏ be

    Although He was sick,……..

    4) Nếu chủ từ là đại từ + động từ + trạng từ

    – Đổi đại từ thành sở hữu, động từ thành danh từ ,trạng từ thành tính từ đặt trước danh từ

    Although He behaved impolitely,…..

    Như thế câu trên của bạn, nếu dùng In spite of thì sẽ viết lại như sau: ” In spite of playing well, the team lost”

     

    Share this:

    Like this:

    Số lượt thích

    Đang tải…

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Một Số Động Từ Có Dạng
  • Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất
  • Cấu Trúc Forget Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh
  • Cách Dùng “If” Và “Whether” Trong Câu Tường Thuật
  • Chuyên Đề Học Sinh Giỏi Tin 8 Câu Lệnh If … Then … Else
  • Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Viết Email Tiếng Anh Cơ Bản
  • Một Số Lưu Ý Để Viết Một Bức Thư Upu Lần Thứ 49 Đúng Và Hay
  • Viết Thư Quốc Tế Upu Lần Thứ 49: Em Hãy Viết Thông Điệp Gửi Một Người Lớn Về Thế Giới Chúng Ta Đang Sống
  • Viết Thư Quốc Tế Upu Lần Thứ 49: Bài Mẫu Thông Điệp Gửi Một Người Lớn Là Bố Em
  • Những Câu Đơn Giản Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Pháp
  • Cấu trúc của một email thông thường

    1. Phần chào hỏi

  • Dear Sir / Madam

    Ở phần giới thiệu tổng quát này, bạn cần trình bày rõ lý do viết email. Có nhiều cách để trình bày một lý do, tuy nhiên hãy chọn những văn phong phù hợp với từng đối tượng nhận được email của bạn và ghi nhớ một vài điểm như sau:

    3.1. Không viết tắt I’m

    Trong văn phong trang trọng không nên sử dụng từ viết tắt I’m. Bạn nên viết rõ ràng ra là I am để bày tỏ thái độ lịch sự.

    → Cấu trúc: I am writing to + verb…

    E.g. I am writing to ask for the information about the English courses.

    3.2. Dùng câu hỏi trực tiếp, gián tiếp cho mối quan hệ thân thiết

    Chỉ nên dùng câu gián tiếp trực tiếp trong trường hợp người nhận mail có mối quan hệ thân thiết. Chẳng hạn:

    E.g. I am writing to clarify some points of the contract.

    3.3. Một số cách viết thay thế

    Một số cấu trúc thường dùng khác như:

    • I am writing to + complain
    • I am writing to + explain
    • I am writing to + confirm
    • I am writing to + apologize

    Ngoài ra, để đa dạng được cách viết thư bạn đọc có thể sử dụng một số phép thay thế như sau:

    • Dùng I would like to… thay thế cho I am writing to
    • Có thể dùng I just want to cho trường hợp không trang trọng

    Ở phần Introduction này, sự ngắn gọn là điều cần thiết. Phần chứa không quá nhiều nội dung ý nghĩa cần được tinh gọn. Ngoài ra, hãy chú trọng vào cấu trúc ngữ pháp, các vấn đề chính được diễn tả sẽ đánh giá nội dung của toàn bức thư.

    4. Nội dung chính

    Để kết thúc email, bạn có thể sử dụng một vài kiểu câu như sau:

    1. Let me know if you need anymore information.

    → Hãy cho tôi biết nếu anh cần them thông tin

    3. I look forward to hearing from you soon.

    → Tôi rất mong sớm nghe tin từ bạn.

    5. I would be grateful if you could attend to this matter as soon as possible.

    → Tôi sẽ rất cảm ơn nếu ông/bà có thể giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

    6. If you would like any further information, please don’t hesitate to contact me.

    → Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin cứ liên hệ với tôi.

    7. I look forward to…

    → Tôi rất trông đợi…

    8. Please respond at your earliest convenience.

    → Xin hãy hồi âm ngay khi các ngài có thể

    Trong trường hợp bạn bắt đầu bằng các kiểu câu như:

    thì bạn nên kết thúc thư bằng cụm sau:

    Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cụm từ “Please do not hesitate to contact me…”

    → Để thay thế cho ” Feel free to contact me…”

    6. Ký tên [Signing off]

    Thay vì một lá thư bình thường ở Việt Nam, chúng ta thường sử dụng chữ ký. Thì trong email, bạn có thể dùng TÊN kèm theo các dòng chữ:

    6.1. Nếu thư trang trọng

    6.2. Nếu thư không trang trọng

    Các bước để có một email chuyên nghiệp

    Bước 1: Xác định tính trang trọng của email

    Mẫu thư trang trọng hay không trang trọng có nhiều sự khác biệt từ cách bố trí từ ngữ cho đến cách trình bày. Thông thường email trang trọng sử dụng trong các trường hợp: Tìm hiểu thông tin về vấn đề, xin việc, đăng ký học hoặc góp ý.

    Đối với các mẫu email cá nhân thì nên viết một cách thoải mái, không trang trọng. Chủ yếu sử dụng cho gia đình hoặc bạn bè.

    Bước 2: Xác định cấu trúc của email

    Cấu trúc quyết định đến nội dung và ý mà bạn muốn diễn đạt cho người đọc. Một email thông thường bao gồm các phần theo thứ tự như sau:

    • Thư mở đầu
    • Đoạn giới thiệu: gồm lý do hoặc lời cảm ơn
    • Nội dung email: Gồm một hoặc nhiều đoạn khác nhau nêu lên được đầy đủ các ý chính của email
    • Chuẩn bị kết thúc: Nêu những mong đợi từ người nhận thư, yêu cầu phản hồi hoặc một lời đề nghị gặp
    • Chào kết
    • Tên hoặc chữ ký

    Bước 3: Sử dụng các mẫu câu thường dùng khi viết thư

    Chào đầu thư

    Dear Mr / Mrs + Surname

    Hello / Hi + name

    Dear Sir or Madam

    Dear + name

    Bắt đầu nội dung email

    Thank you for your letter/ email about…

    Thanks for your letter/ email.

    Many thanks for your letter / email.

    Thanks for writing to me.

    I am writing to request information about …

    I am writing to tell you about…

    I am writing with reference to your letter.

    Guess what?

    I would like to offer congratulations on…

    How are things with you?/ What’s up?

    Let me congratulate you on…

    How are you? / How was your holiday?

    Chuẩn bị kết Email

    I look forward to hear from you without delay.

    Hope to hear from you soon.

    I look forward to meeting you.

    Looking forward to seeing you from you.

    I hope to hear from you at your earliest convenience

    I can’t wait to meet up soon.

    Chào kết thúc thư

    Yours faithfully

    Best wishes.

    Regards/ Best regards/ Kind regards.

    All the best.

    Những mẫu câu viết email quen thuộc

    1. Mẫu câu trình bày lý do viết email

    Phần trình bày lý do được đưa ra sau các câu chào hỏi thông thường ở phần đầu tiên. Bạn có thể một số mẫu câu quen thuộc như sau:

    I am writing to you regarding… / in connection with…

    → Tôi viết email này để liên hệ về vấn đề

    I am writing to you on behalf of…

    → Tôi thay mặt…viết email này để…

    Might I take a moment of your time to…

    → Xin ông / bà / công ty cho phép tôi…

    Trong các cách viết trên thì cách viết cuối cùng trang trọng nhất. Thường sử dụng trong công việc và là lần đầu tiên liên hệ với đối tác bất kỳ.

    2. Mẫu câu yêu cầu, đề nghị

    Yêu cầu, đề nghị là các mẫu câu phổ biến nhất. Mẫu câu này cần phải lịch sự, ngắn gọn, chuyên nghiệp và quan trọng hơn cả là phải rõ ràng giúp người đọc tránh nhầm lẫn với các vấn đề khác. Có 4 mẫu câu yêu cầu, đề nghị thông dụng trong tiếng anh như sau:

    I would appciate it / be grateful if you could send more detailed information about…

    → Tôi rất cảm kích nếu ông / bà / công ty có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về…

    Would you mind…? / Would you be so kind as to…?

    → Xin ông / bà / công ty vui lòng…

    We are interested chúng tôi we would like to…

    → Chúng tôi rất quan tâm đến… và muốn…

    We carefully chúng tôi it is our intention to…

    → Chúng tôi đã cẩn thận xem xét… và mong muốn được…

    3. Mẫu câu xin lỗi người nhận email

    Trong quá trình kinh doanh, hợp tác rất khó tránh khỏi các sai sót ngoài ý muốn. Để đưa ra lời xin lỗi chân thành, lịch sự trong email, bạn có thể dùng các mẫu câu như sau:

    We regret / are sorry to inform you that…

    → Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng…

    Please accept our sincere apologies for…

    → Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành về…

    We truly understand and apologize chúng tôi are given due to…

    → Chúng tôi hoàn toàn hiểu và xin lỗi về những bất tiện đã gây ra cho quý khách do…

    4. Đề cập đến tài liệu đính kèm

    Gửi tài liệu đi kèm email là một trong những yếu tố không thể thiếu. Tuy nhiên một email quá dài và không nhắc nhở sẽ gây ra tình huống người nhận không để ý đến và bỏ sót. Để nhắc nhở người nhận, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu như sau:

    Please find attached…

    → Xin lưu ý đến….đã được đính kèm trong email.

    Attached you will find…

    → Bạn sẽ tìm thấy…được đính kèm trong email này.

    I am sending chúng tôi an attachment.

    → Tôi đã đính kèm…

    Can you please sign and return the attached contract by next Friday?

    → Xin vui lòng ký và gửi lại bản hợp đồng đính kèm trước thứ 6 tuần sau.

    5. Mẫu câu kết thúc email

    Should you need any further information, please do not hesitate to contact me.

    → Nếu có bất kỳ vấn đề gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

    I trust the above detail resolves your queries. Please feel free to contact us if we can be of further assistance.

    → Tôi hi vọng email này đã giải đáp thắc mắc của bạn. Nếu chúng tôi có thể giúp đỡ gì thêm, xin hãy liên hệ.

    Please reply once you have the chance to…

    → Xin hãy hồi âm ngay khi bạn đã…

    We appciate your help in this matter and look forward to hearing from you soon.

    → Chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề này và mong muốn được nghe từ bạn sớm.

    Cách viết email bằng tiếng anh trong công việc

    Trong công việc, đa số các email đều được sử dụng ngôn ngữ trang trọng, không sử dụng cách viết tắt hoặc tiếng lóng trong tiếng anh.

    1. Phần mở đầu

    Chào hỏi, xưng hô với người nhận bằng các mẫu câu:

    1.1. Dear Mr. A / Mrs. A / Miss A

    Nếu người nhận email là phụ nữ thì sử dụng Mrs dành cho phụ nữ đã kết hôn. Sử dụng Miss cho những phụ nữ chưa lập gia đình. Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng hôn nhân của người nhận email, có thể sử dụng kiểu câu sau.

    1.2. Dear Sir/ Dear Madam

    Cần lưu ý thêm một vấn đề trong mở đầu, người nhận thư là người nước ngoài, bạn hãy xưng họ với Last Name.

    E.g. Chẳng hạn người nhận thư có tên đầy đủ John Doe. Hãy xưng hô là: Dear Mr.Doe.

    Trong trường hợp người nhận là người Việt Nam, bạn có thể sử dụng Dear + tên riêng, tên đầy đủ, họ và tên.

    E.g. Dear Mrs. Vu Thanh Binh

    2. Phần nội dung chính

    Phần nội dung chính giúp làm rõ vấn đề của email. Hơn 90% thông tin quan trọng sẽ nằm trong phần này. Do đó, bạn cần chú ý đến cấu trúc, cách lập luận và ngôn ngữ sử dụng.

    Trường hợp trả lời email của một ai đó

    Nếu có khách hàng hỏi về các sản phẩm mà công ty bạn đang kinh doanh, bạn có thể ghi ngắn gọn như sau:

    E.g Thanks for contacting Meta Media

    Nếu công ty tuyển dụng gửi email xác nhận những thông tin mà bạn đã gửi trước đó, bạn có thể viết như sau:

    E.g. I am very happy to receive your email.

    Với việc bạn nói “Rất vui khi nhận được email” sẽ giúp cho người đọc cảm thấy được tôn trọng và đối xử lịch sự. Điều này sẽ có tác dụng đối với những email quan trọng.

    Trường hợp bạn chủ động viết email

    Trường hợp mà bạn chủ động viết email cho một ai đó, trước khi thông báo đến người đọc nội dung bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:

    I am writing to make a hotel reservation to ….

    → Tôi đang viết để đặt phòng khách sạn đến …

    I am writing with regard to your registration of ….

    With reference to our telephone conversation ….

    2.1. Email yêu cầu hoặc hỏi thông tin

    Với nội dung này, bạn có thể bắt đầu bằng các kiểu câu như:

    Could you please let me know…?

    → Bạn có thể cho tôi biết

    I would appciate it if you could please send me ….

    → Tôi sẽ rất vui lòng nếu bạn gửi tôi

    Please let me know…

    → Làm ơn hãy cho tôi biết

    2.2. Email đề nghị giúp đỡ / đề nghị cung cấp thông tin

    We are happy to let you know that …

    → Chúng tôi rất vui mừng thông báo đến bạn rằng …

    We are willing to …

    → Chúng tôi sẵn lòng …

    Should you need any further information, please to contact …

    → Nếu bạn cần thêm bất cứ thông tin gì, vui lòng liên hệ …

    We regret to inform you that …

    → Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng …

    2.3. Email nội dung phàn nàn

    I am writing to exps my dissatisfaction with …

    → Viết viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng về …

    We regret to inform you that …

    → Chúng tôi rất tiếc phải thông báo đến bạn rằng …

    I am interested to hear …

    → Tôi đang rất quan tâm đến thông tin về …

    2.4. Email với nội dung xin lỗi

    We would like to apologize for …

    → Chúng tôi muốn gửi lời xin lỗi về …

    Please accept our dearest apologies for …

    → Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi của chúng tôi cho …

    I am afraid I will not be able to …

    → Tôi e rằng tôi không thể …

    2.5. Email với nội dung thông báo có đính kèm tệp

    Trước khi kết thúc và ký tên, bạn có thể sử dụng một trong các mẫu câu sau:

    1. Phần mở đầu

    Phần mở đầu bao gồm những lời chào hỏi tương tự như email trong công việc. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:

    2. Phần nội dung chính

    Nếu bạn muốn đi thẳng vào vấn đề

    Just a quick note to …

    → Mình chỉ muốn viết đôi dòng để …

    This is to invite you to …

    → Email này để mời bạn …

    I wanted to let you know that …

    → Mình muốn báo cho bạn biết rằng …

    I’m writing to tell you about …

    → Mình muốn viết thư cho bạn để kể về …

    Nếu bạn đang trả lời một bức thư của ai đó

    Thanks for your e-mail, it was wonderful to hear from you.

    → Cảm ơn về email của bạn, thật là tuyệt vời khi được nghe tin từ bạn

    2.1. Đưa ra yêu cầu, hỏi thêm thông tin

    I was wondering if you could

    → Mình băn khoăn không biết bạn có thể

    Do you think you could

    → Bạn có thể

    Can you call me

    → Cậu có thể gọi cho tớ

    2.2. Đề nghị sự giúp đỡ

    I’m sorry, but I can’t …

    → Tớ xin lỗi, nhưng …

    I’m happy to tell you that …

    → Tôi vui mừng thông báo rằng …

    Do you need a hand with …

    → Bạn có cần tôi giúp một tay với việc …

    → Cậu có muốn tớ …

    2.3. Phàn nàn về vấn đề gì đó

    I’m sorry to say that you’re …

    → Tôi rất tiếc phải nói rằng bạn …

    I hope you won’t mind me saying that …

    → Tôi mong bạn sẽ không buồn khi tôi nói rằng …

    2.4. Thư với mục đích xin lỗi

    • I’m sorry for the trouble I caused. (Tớ xin lỗi vì những rắc rối mà tớ gây ra)
    • I promise it won’t happen again.Tôi hứa điều đó sẽ không xảy ra một lần nữa)
    • I’m sorry, but I can’t Tớ xin lỗi nhưng tớ không thể

    2.5. Thư có tệp đính kèm

    I’m attaching/sending you

    → Tôi đã gửi kèm trong mail

    Sorry, but I can’t open it. Can you send it again in PDF format?

    → Xin lỗi, mình không mở được file đó. Bạn có thể gửi lại ở định dạng PDF không?

    3. Phần kết thúc

    Trước khi kết thúc thư phải thêm các câu sau:

    Hope to hear from you soon.

    → Tớ hi vọng sẽ sớm nghe tin tức từ cậu)

    I’m looking forward to seeing you.

    → Tôi rất mong được gặp bạn)

    Kí tên và kết thúc thư:

    • Thanks, (Cảm ơn)
    • With gratitude, (Với lòng biết ơn)
    • Sincerely/ Sincerely yours/ Yours sincerely/ Yours truly, (Chân thành)
    • Regards/ Best regards/ Fond regards (Trâb trọng)
    • Best wishes (Những lời chúc tốt đẹp nhất)
    • Love (Yêu thương)
    • Take care (Bảo trọng, giữ gìn sức khỏe)

    Một số tài liệu hay về cách viết email trong tiếng anh

    1. How to write an Email

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lá Số Tử Vi Là Gì … Có Ảnh Hưởng Gì Trong Sim Phong Thủy?
  • Ý Nghĩa Cơ Bản Các Cung Trong Tử Vi
  • Virus Là Gì? Sự Hình Thành Của Virus?
  • Lý Thuyết Cấu Trúc Của Các Loại Virut Sinh 10
  • Đại Cương Giải Phẫu Tim Nhĩ Trái Và Bộ Máy Van Hai Lá
  • Cấu Trúc Của Một Email Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Phân Biệt Farther Và Further (Chi Tiết Có Bài Tập Ôn Luyện)
  • Cách Sử Dụng Trạng Từ Far, Farther/farthest Và Further/furthest Trong Tiếng Anh
  • Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của”failure”
  • 5 Cách Đề Nghị Giúp Đỡ Trong Tiếng Anh
  • Top 10 Ứng Dụng Trả Phí Hot Nhất App Store Tháng 4 Vừa Qua
  • Cấu trúc của một Email tiếng Anh

    Những câu thường dùng khi viết thư tiếng Anh

    2. Reason for writing: Lý do, yêu cầu: Nên dùng mẫu câu yêu cầu lịch sư để nêu lến lý do viết thư của bạṇ:

    – I am writing/write to … (tell about … / let you know about …): Tôi viết e-mail nhằm…

    – I would like to … (tell/send/let …): Tôi muốn thông báo, gửi, trao đổi

    – I am writing regarding/as regards/with regards to/in regards to…(+N) : Tôi viết email về vấn đề

    – I am writing on behalf of …(+N): Tôi viết email đại diện cho

    … to inform you that … : thông báo với bạn rằng…

    … to confirm … : xác nhận…

    chúng tôi request/ enquire about … : yêu cầu

    – I am contacting you for the following reason…: Tôi liên hệ với bạn vì…

    – I recently read/heard about ….. and would like to know …. : Tôi được biết rằng…. và tôi muốn biết…

    3. Asking questions: Bạn dùng những mẫu câu lịch sự để hỏi trong khi viết thư bởi người đọc chỉ dựa vào những câu văn của bạn để có cái nhìn ban đầu về bạn.

    Ex:

    – I would be grateful if …Tôi sẽ biết ơn liệu…

    – I wonder if you could …Tôi tự hỏi liệu bạn có thể…

    – Could you please …? Could you tell me something about …? Bạn có thể? Bạn có thể cho tôi biết về…

    – I would particularly like to know …Tôi đặc biệt muốn biết…

    – I would be interested in having more details about …Tôi mong muốn có thêm thông tin về…

    – Could you please help me …(inform the student of final exam…), please? Bạn làm ơn có thể giúp tôi….

    – I would like to ask your help …Tôi muốn đề nghị bạn giúp đỡ…

    8. Giving bad news: Thông báo tin xấu

    – We regret to inform you that … – Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng…

    – I’m afraid it would not be possible to … – Tôi e là không thể….

    – Unfortunately we cannot / we are unable to … – Rất tiếc chúng tôi không thể…

    – After careful consideration we have decided (not) to … – Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi đã quyết định sẽ không…

    9. Complaining: Trường hợp bạn muốn than phiền về một dịch vụ nào đó không đáp ứng được nhu cầu như mong đợi:

    I am writing to complain about … Tôi viết thư để phàn nàn/than phiền về…

    – You said … but in fact what happened …Bạn nói… nhưng thực tế điều xảy ra…

    – We were supposed to stay with British families whereas we actually stayed in a guest house.: Chúng tôi mong đợi ở với những gia đình người Anh trong khi đó, thực tế lại ở nhà trọ.

    – Please note that the goods we ordered on (date) have not yet arrived. -Xin lưu ý rằng hàng chúng tôi đã đặt ngày ….vẫn chưa đến

    10. Closing: Khi bạn muốn kết thúc bức thư:

    If you require any further information, please do not hesitate/feel free to contact me.

    Nếu bạn yêu cầu thêm thông tin, làm ơn đừng ngại/ thẳng thắn liên hệ với tôi

    -I look forward to hearing from you.

    Tôi mong đợi tin từ bạn

    -Please contact me if you have any further questions.

    Làm ơn liên hệ với tôi nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào

    -I am very happy to get your feedback.

    Tôi rất vui nếu nhận được phản hồi của bạn

    -It is very kind of you if you drop me a line back.

    Bạn thật tốt nếu có thể phản hồi thư cho tôi

    11. Signing off: Cuối thư thường có phần chào tạm biệt, tùy vào đối tượng nhận thư là ai:

    Ex:

    -(If Dear surname): Yours sincerely, (nếu mở đầu thư bạn dùng Dear và tên người nhận)

    (If Dear Sir/Madam): Yours faithfully, (nếu mở đầu thư bạn dùng Dear Sir/Madam)

    -Best Regards,

    Best Wishes,

    Regards,

    All the best!

    Continues success,

    Sincerely yours,

    Sincerely,

    Bye for now,

    Talk to you later,

    Talk to you soon,

    Take care,

    Have a nice/good/great/wonderful day!

    Have a nice/good/great/wonderful weekend!

    Have a good one!

    Note. Abbreviations used in letter writing: Một số từ phổ biến bạn có thể viết tắt trong thư mà người đọc vẫn hiểu.

    -asap: as soon as possible Ngay khi có thể

    btw: by the way Nhân tiện

    bfn: bye for now Tạm biệt

    brb: be right back Trở lại ngay

    iow: in other words Nói cách khác

    cc = carbon copy gửi cho một ai đó thêm một bản sao.

    enc. = enclosure đính kèm cái gì trong lá thư

    pp = per procuration thay mặt ai ký lá thư (cái này ta vẫn thường thấy trong nhà trường: Hiệu Phó thay mặt Hiệu Trưởng ký văn bản khi Hiệu Trưởng đi vắng hay ủy quyền)

    ps = postscript tái bút

    pto (informal) nhắc người đọc lật trang kế tiếp để đọc

    RSVP (viết tắt của Tiếng Pháp: répondez s’il vous plait) Làm ơn hồi âm

    --- Bài cũ hơn ---

  • Khi Nào Sau To Là V+Ing?
  • Cấu Trúc, Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh
  • Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Agree Và Cấu Trúc Allow Kèm Ví Dụ Và Bài Tập
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree, Agree With, Agree To, Agree On, Agree About
  • Những Cấu Trúc Tiếng Anh Hay Theo Sau Là Động Từ Nguyên Mẫu
  • Cấu Trúc But For, Viết Lại Câu Với But For Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • 5 Cấu Trúc Câu Điều Kiện Tiếng Anh Mà Bạn Không Thể Bỏ Lỡ
  • Cấu Trúc Not Only…. But Also….
  • Cấu Trúc Not Only, But Also: Cách Dùng, Đảo Ngữ & Bài Tập
  • Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Công Thức But For Trong Tiếng Anh
  • Phân Biệt Cấu Trúc Because Of, Because Và In Spite Of Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
  • But for: nếu không có thì,…

    – But for dùng để diễn tả một sự ngoại trừ một vấn đề nào đó.

    – But for dùng để nói về một điều gì sẽ xảy ra nếu điều đó không bị một người hoặc vật nào ngăn chặn.

    – But for dùng để rút ngắn mệnh đề trong câu.

    – But for được dùng trong văn phong mang nghĩa lịch sự.

    Form: But for + Noun Phrases/Ving, S + V…

    Ex: But for his help, I would have been difficult in this project.

    (Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi sẽ gặp khó khăn trong dự án này).

    Viết lại câu với cấu trúc But for

    1. Viết lại câu của But for với câu điều kiện loại 2. But for + Noun Phrases/Ving, S + could/would + Vinf…

    If I were (not) + for + Noun Phrase, S + could/would + Vinf…

    If I + Ved/c2 + …, S + could/would + Vinf…

    Ex: But for the difficult view, that would be a lovely room.

    (Nếu không vì tầm nhìn khó khăn, kia sẽ là một căn phòng đáng yêu).

    ➔ If weren’t for the difficult view, that would be a lovely room.

    (Nếu không vì tâm nhìn khó khăn, kia sẽ là một căn phòng đáng yêu).

    2. Viết lại câu của But for với câu điều kiện loại 3. But for + Noun Phrases/Ving, S + could/would + have + Ved/PII If it hadn’t been + for + N, S + could/would + have + Ved/PII

    Ex: But for the rain, they would have had a good picnic.

    (Nếu không vì trời mưa, họ đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời).

    ➔ If it hadn’t rained, they would have had a good picnic.

    (Nếu trời không mưa, họ đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời).

    *Note: Trong câu, có thể thay thế But for = Without.

    Cách dùng cấu trúc But for vừa được đề cập bên trên, bạn cần làm thêm các bài tập để thành thục hơn khi áp dụng vào thực tế. Sau câu hỏi là phần đáp án chi tiết ngay bên dưới cùng.

    1.If Minh Anh hadn’t encouraged me, I would have give up it.

    2. But for Lim, Jim couldn’t go out yesterday.

    3. If it hadn’t been for our parents, Kim wouldn’t have never been successful.

    4. If it hadn’t been for Van Lam, Vietnam would have lost.

    5. But for my best friends, Hung would die.

    Đáp án:

    1.But for that Minh Anh hadn’t encouraged me, I would have give up it.

    2. If it weren’t for Lim, Jim couldn’t go out yesterday.

    3. But for our parents, Kim wouldn’t have never been successful.

    4. But for Van Lam, Vietnam would have lost.

    5. If it weren’t for my best friend, Hung would die.

    Đừng quên chia sẻ kiến thức ngữ pháp này đến người khác nếu bạn thấy thông tin bên trên bổ ích. Chúc mọi người học tốt.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hướng Dẫn Viết Lại Câu Với Cấu Trúc But For Tiếng Anh
  • Cấu Trúc But For Chi Tiết Nhất
  • The Conditionals (Câu Điều Kiện) ” Amec
  • Tổng Hợp Các Lệnh Hữu Ích Để Code Arduino
  • Học Arduino Bài 2 : Những Điều Cơ Bản Về Arduino
  • Cách Viết Email Tiếng Anh Cơ Bản

    --- Bài mới hơn ---

  • Một Số Lưu Ý Để Viết Một Bức Thư Upu Lần Thứ 49 Đúng Và Hay
  • Viết Thư Quốc Tế Upu Lần Thứ 49: Em Hãy Viết Thông Điệp Gửi Một Người Lớn Về Thế Giới Chúng Ta Đang Sống
  • Viết Thư Quốc Tế Upu Lần Thứ 49: Bài Mẫu Thông Điệp Gửi Một Người Lớn Là Bố Em
  • Những Câu Đơn Giản Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Pháp
  • Viết Thư Cho Bạn Kể Về Tình Hình Học Tập Của Em (13 Mẫu)
  • 1, Bắt đầu với GREETING, chúng ta có thể sử dụng các cụm từ sau để dung chào hỏi trong email:

      Nếu quan hệ giữa bạn và người nhận thứ là mối quan hệ lịch sự, ta nên sử dụng các danh xưng như Mr, Mrs,Ms…

    Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ)

    Ex: Dear Mrs.Price

      Nếu mối quan hệ giữa bạn và người nhận thư thân mật hơn bạn có thể đơn giản sử dụng tên riêng người đó trong câu chào hỏi

    Ví dụ: Hi Kelly, Dear Kelly….

      Nếu bức thư mang nội dung làm quen hoặc xin gặp mặt và bạn chưa có thông tin về người nhận thư bạn có thể sử dụng “To whom it may concern” hoặc “Dear Sir/Madam”

    2, Tiếp theo là OPENING COMMENT, thông thường đây là những câu câu hỏi thăm về tình hình sức khỏe hoặc tình hình hiện tại của người nhận

    Ex: How are you?

    How are things?

      Nếu nội dung bức thư là một sự hồi đáp, chúng ta nên mở đầu với từ cảm ơn “thanks”

    Ví dụ:

    + Khi một người gửi một email bày tỏ sự quan tâm của họ về công ty bạn đang làm chúng ta có thể viết

    Ex: Thank you for contacting ABC Company (Cảm ơn vì đã liên lạc tới công ty ABC)

    + Khi một người trả lời 1 bức thư mà bạn gửi cho người đó :

    Ex: Thank you for your prompt reply (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

    Ex: Thank for getting back to me (Cảm ơn đã hồi đáp)

    Những câu cảm ơn trên sẽ làm người đọc cảm tháy thoải mái hơn và cảm giác sự mở đầu mang cảm giác lịch sự

      Trong trường hợp bức thư không dựa trên 1 sự hồi đáp, cách lịch sự để mở đầu là những câu chúc:

    Ex: I hope you are doing well. (Hy vọng cô vẫn khỏe)

    I hope you have a nice weekend. (Hy vọng là cô có một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.)

    3, Phần tiếp theo của email là INTRODUCTION. Trong phần này, chúng ta sẽ nêu rõ lý do vì sao chúng ta viết email, tùy vào từng trường hợp cụ thể mà chúng ta có cách mở đầu khác nhau. Các bạn có thể mở đầu bằng cụm từ sau đây:

      Chúng ta không nên dùng I’m trong email bởi vì trong văn phong trang trọng thì không dùng từ viết tắt.

    Ex:

    – I am writing to ask for the information about the English courses.

    (Tôi viết email này để yêu cầu quý vị cung cấp thông tin về khóa học tiếng Anh.)

    – I am writing to check if everything is ready for the launch of the product.

    (Tôi viết email này để kiểm tra mọi thứ đã sẵn sang cho việc tung ra sản phẩm mới chưa.)

    – I am writing to reference to(Tôi viết thư để tham khảo….)

    – I am writing to enquire about…(Tôi viết thư để yêu cầu….)

      Đối với các mối quan hệ xã giao thì chúng ta nên dùng các câu hỏi gián tiếp và dùng câu hỏi trực tiếp để dùng cho các mối quan hệ thân thiết.

    – I am writing to clarify some points of the contract. (Tôi viết email này để làm rõ một số điểm trong hợp đồng.)

    Ngoài ra các bạn có thể dùng các từ cho cấu trúc trên như: I am writing to + complain/ explain/ confirm/ apologize. Để đa dạng cách viết, ta có thể dùng “I would like to…” thay cho “I am writing to…”. Đặc biệt, trong trường hợp không cần trang trọng quá, các bạn có thể dùng “I just want to…”

    Chú ý: các câu trong phần này phải thực sự ngắn gọn và rõ mục đích vì nó nằm trong phần đầu của email. Phải luôn nhớ rằng người đọc muốn đọc bức thư 1 cách nhanh chóng và gọn gàng. Bạn cũng phải chú ý tới ngữ pháp, các vấn đề chính tả vì sự chính xác trong phần này ảnh hưởng đến cái nhìn và cách đánh giá của người nhận thư về bạn

    • We regret to inform you… (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với ông/bà rằng…)
    • It is with great sadness that we… (Vô cùng thương tiếc báo tin…)
    • After careful consideration we have decided… (Sau khi đã xem xét cân nhắc, kỹ lưỡng chúng tôi đã quyết định…)
    • I am writing in reply to your letter of 4 September regarding your outstanding invoice.

      (Tôi viết thư để trả lời lá thư của ông/bà gửi ngày 4 tháng 9 về tờ hóa đơn chưa được thanh toán của công ty ông/bà)

    Khi bạn viết cho họ mà bạn muốn đề cập những việc đã trao đổi trong lá thư trước đó, hãy dùng những mẫu câu sau:

    • Further to our conversation, I’m pleased to confirm our appointment for 9.30am on Tuesday, 7 January.

      (Theo như chúng ta đã trao đổi, tôi rất vui được xác nhận lịch hẹn của chúng ta vào hồi 9:30 sáng thứ Ba ngày 7 tháng 1.)

    • As you started in your letter, … (Như khi bạn bắt đầu trong thư, …)
    • As you told me,… (Như bạn đã nói với tôi…)
    • As you mentioned in the pvious one,… (Như bạn đã đề cập trước đó…)
    • As I know what you wrote me,… (Như những gì bạn đã viết cho tôi…)

    Bạn cũng có thể dùng những mẫu câu lịch sự sau để hỏi về vấn đề nào đó:

    • I would be grateful if … (Tôi sẽ biết ơn nếu…)
    • I wonder if you could … (Tôi tự hỏi nếu bạn có thể… )
    • Could you please …? Could you tell me something about …? (Bạn có thể vui lòng… / Bạn có thể cho tôi biêt về…)
    • I would particularly like to know … (Tôi đăc biệt muốn biết…)
    • I would be interested in having more details about … (Tôi quan tấm đến việc có thêm chi tiết về việc…)
    • Could you please help me …(inform the student of final exam…), please?

      (Ông có thể vui lòng giúp tôi … (thông báo cho học sinh của kỳ thi cuối cùng …), xin vui lòng?)

    • I would like to ask your help … (Tôi muốn nhờ sự giúp đỡ của bạn về…)

    5, Sau đấy, các bạn có thể dùng các câu CONCLUDING SENTENCE để kết thúc email như sau:

    • Let me know if you need anymore information. (Hãy cho tôi biết nếu anh cần them thông tin)
    • I look forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong sớm nghe tin từ bạn.)
    • I would be grateful if you could attend to this matter as soon as possible. (Tôi sẽ rất cảm ơn nếu ông/bà có thể giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.)
    • If you would like any further information, please don’t hesitate to contact me. (Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin cứ liên hệ với tôi.)
    • I look forward to… (Tôi rất trông đợi…)
    • Please respond at your earliest convenience. (Xin hãy hồi âm ngay khi các ngài có thể).

    – Nếu bạn bắt đầu bằng Dear Mr, Dear Mrs, Dear Miss, hay Dear Ms, bạn nên kết thúc thư bằng cụm sau: Yours sincerely, Yours faithfully, (kính thư)

    – Hoặc bạn có thể dùng “Please do not hesitate to contact me…” để thay thế cho “Feel free to contact me…”

    6, Phần cuối cùng “SIGNING OFF” bao gồm 2 phần, đó là họ tên người gửi và những dòng chữ đi kèm như sau:

    Trường hợp không trang trọng:

    Trường hợp trang trọng:

    Một số từ viết tắt thường được sử dụng trong email

    • ASAP = as soon as possible
    • CC = carbon copy (khi bạn gửi thư cho quá một người, nên thêm từ này để báo cho người nhận biết những ai sẽ nhận thư)
    • ENC = enclosure (khi bạn gửi kèm theo thư những giấy tờ khác)
    • PP = per procurationem (Đây là tiếng La-tinh, nghĩa là bạn ký thay cho người khác khi viết thư; nếu họ không có mặt để tự ký)
    • PS = postscript (dùng khi bạn muốn thêm vài điều nữa sau khi bạn đã hoàn tất bức thư và đã ký tên – thông thường đối với thư viết tay)
    • PTO (informal) = please turn over (chắc chắn rằng người đọc thư biết rằng bức thư còn được tiếp tục ở mặt sau)
    • RSVP = please reply (Vui lòng hồi đáp)

    An invitation to a friend

    No. 513,

    Oldman Street

    Kuala Lumpur

    21st August, 19…

    Dear Rosemary,

    You will be glad to know that my brother who was in England for so many years has just returned after passing his law exam. He will soon be practising as a lawyer in this city.

    My parents and I are so happy at his return and success that we have decided to give a party to all our friends. The party will be held on the 5th of next month at our home at 6 o’clock in the evening.

    I am therefore writing to you to ask you to attend the party. I am sure we will enjoy being together for a few hours on that day. Please write to me to say that you will be coming.

    Yours sincerely,

    Marina

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh
  • Lá Số Tử Vi Là Gì … Có Ảnh Hưởng Gì Trong Sim Phong Thủy?
  • Ý Nghĩa Cơ Bản Các Cung Trong Tử Vi
  • Virus Là Gì? Sự Hình Thành Của Virus?
  • Lý Thuyết Cấu Trúc Của Các Loại Virut Sinh 10
  • Cách Viết Email Tiếng Anh Bài 2

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Về Câu Bị Động
  • Sau Let Là Gì – Cấu Trúc Và Cách Dùng Let Trong Tiếng Anh
  • Định Nghĩa Và Vai Trò Của Luận Điểm Trong Văn Viết Học Thuật
  • Cấu Trúc Cơ Bản Của Chương Trình Trong Ngôn Ngữ Lập Trình C – Bài 2
  • Các Thành Phần Của Một Ứng Dụng Android
  • VIẾT EMAIL TIẾNG ANH – hướng dẫn viết email tiếng Anh cho công việc theo từng bước cụ thể – Áp dụng cho bài thi viết thư / email trong IELTS GENERAL TRAINING

    Dù là viết mail cho bạn bè hay trong công việc cho đồng nghiệp / đối tác kinh doanh thì mục đích chính của bạn vẫn là truyền tải thông điệp thành công, đảm bảo người nhận hiểu ý mình. (y)

    Emails được chia thành ’formal’ hoặc ’informal’ (formal- viết cho khách hàng, đối tác, người lạ hoặc mới gặp/ Informal: viết cho người thân quen, bạn bè, đồng nghiệp). FORMAL thường dùng các cấu trúc như: Could you please…/ Please kindly let me know…/ I would like to know, inform …

    CẤU TRÚC 1 bức thư/ email: 4 phần

    1. Greeting (Hi / dear) + …

    2. Reason (lí do viết thư về cái gì)

    3. Main body (nội dung chi tiết cần truyền đạt)

    4. Closing (câu kết thư và lời chào cuối thư: Sincerely / Best regards…)

    PART 1: GREETINGS (lời chào đầu thư)

    – Formal – Nếu không biết rõ tên: DEAR Sir/ Madam, Dear Sir or Madam, – Nếu biết tên LAST name or full name: Dear Mr/ Ms Jones, Dear Dr Smith, (Dr = Doctor: tiến sĩ) Lưu ý: trường hợp thư trang trọng (formal) không dùng First name. Ít khi dùng Miss hay Mrs mà dùng chung Ms….

    – Informal (Hi, Dear + FIRST name): Hi Dennis, Hello Claire, Dear Mum…

    PART 2: REASON FOR WRITING / REPLYING (lí do viết thư) (hồi đáp/ thông báo/ hỏi thông tin/ yêu cầu/ phàn nàn, ứng tuyển…)

    2.1 Formal (tùy mục đích viết thư có thể dùng 1 trong các câu sau để mở đầu)

    – Để làm…: I am writing to make a reservation/ to apply for the position of…/ to confirm my booking/ to ask for further information about / to expss my concern (dissatisfaction ) about …

    – Về cái gì đó: I am writing with regard to the sale of …/ to the complaint you made on 29th February… / With reference to our telephone conversation on Friday, I would like to let you know that…

    – Để hồi đáp lại: Thank you for your e-mail of 29th February regarding the sale of… / concerning the conference in Brussels.

    2.2 Informal (mở đầu thư cho người thân, bạn bè, đồng nghiệp)

    – Just a quick note to invite you to…/ to tell you that…

    – This is to invite you to join us for…

    – I just want to let you know that / tell you about / ask you if…

    – I hope you…

    – Thanks for your e-mail. It was wonderful/great to hear that you are coming to Vietnam this summer.

    – Sorry for my late reply…

    PART 3: BODY PART (những cấu trúc hữu dụng cho phần body chi tiết của email) – tùy mục đích viết thư:

    3. 1 Making a REQUEST / asking for information (dùng khi YÊU CẦU ai đó cung cấp thông tin hoặc làm gì đó)

    * FORMAL:

    – Could you please let me know if you can attend … / if you are available for a meeting on 12th December?

    – I would appciate it if you could please send me a brochure/ if you could please reply within two days.

    – Could you possibly arrange a meeting with the Logistics Manager?

    – Would it be possible to…

    – I would like to know if there are any swimming pools in your area.

    – Please kindly let me know how much the tickets cost.

    * INFORMAL

    – I was wondering if you could come and see me sometime next week.

    – Would you mind coming early to help me clear up the place?

    – Do you think you could call Jerry for me?

    – Can you call me/ get back to me asap? (as soon as possible) (get back to = contact me / reply )

    3. 2 OFFERING HELP / INFORM /GIVING INFORMATION (đề nghị giúp đỡ/ báo tin)

    * FORMAL:

    – We are happy to let you know that your article has been selected for publication.

    – We would like to inform you that…

    – I am glad to inform you that we will be holding our annual conference in Brussels on 20 September 2014.

    – We regret to inform you that the show has been cancelled due to bad weather conditions.

    – We are willing to arrange another meeting with the CEO.

    – We would be glad to send you another statement if necessary.

    *INFORMAL

    – I’m sorry, but I can’t make it tomorrow. (= I can’t come tomorrow as planned.)

    – I’m happy to tell you that John and I are getting married next month.

    – Would you like me to come early and help you clear up the place?

    – How about I come and help you out?

    – Do you need a hand with moving the furniture?

    3.3 COMPLAINING (Phàn nàn, khiếu nại) chủ yếu dùng ngôn ngữ FORMAL

    *FORMAL

    – I am writing to expss my dissatisfaction with… / to complain about…

    – I regret to say that I was not completely satisfied with the room you provided us.

    – We regret to inform you that your payment is considerably overdue.

    – I would like to receive a full refund and compensation for the damages.

    – I am interested to hear how your company can compensate us for the distress we suffered.

    – I hope you won’t mind me saying that the place you’d recommended to us wasn’t as nice as we’d expected.

    Ví dụ: FORMAL COMPLAINING: We regret to inform you that your payment is considerably overdue. INFORMAL: I’m sorry to say that you’re late with the payments.

    3.4 APOLOGIZING (thư xin lỗi)

    • FORMAL:

    – We would like to apologize for any inconvenience caused.

    – Please accept our apologies for the delay.

    – Please let us know what we can do to compensate you for the damages caused.

    – We will make sure that this will not happen again in the future.

    – I am afraid I will not be able to attend the conference.

    • INFORMAL

    – I’m sorry for the trouble I caused.

    – I apologize for the delay. I promise it won’t happen again

    – I’m sorry, but I can’t make it to the meeting.

    3.5 ATTACHING FILES (nếu gửi kèm) – enclosed (gửi kèm thư giấy) # attached (gửi kèm emails)

    FORMAL:

    – I am attaching my CV for your consideration.

    – I am sending you the brochure as an attachment.

    – Please see the statement attached.

    – Please find attached the file you requested.

    – I am afraid I cannot open the file you have sent me. Could you send it again in … format? INFORMAL:

    – I’m attaching/sending you the holiday photos.

    – Sorry, but I can’t open it. Can you send it again in … format?

    PART 4: ENDING (cuối thư: lời chào và chữ kí)

    FORMAL:

    – Please do let me know if I can be of further assistance/ if there is anything I can help

    – Should you need any further information/assistance, please do not hesitate to contact us. (Should you = If you…)

    – I’m looking forward to hearing from you (soon).

    INFORMAL:

    – Hope to hear from you soon.

    – I’m looking forward to seeing you.

    – I’m looking forward to your visit. / I’m looking forward to your trip in Vietnam.

    Lời chào (trước tên bạn cuối email)

    FORMAL: Yours faithfully, (nếu bắt đầu thư bằng Dear Sir/ Madam,) Yours sincerely hoặc BEST REGARDS, (nếu bắt đầu thư Dear + NAME: Dear Ms Collins) Sincerely Yours, (Anh Mỹ) Sincerely, (Anh Mỹ) Yours Truly (Anh Mỹ)

    INFORMAL: See you later, Love, Thanks, Take care, Yours, Best Regards (semi-formal)

    Ví dụ kết thư hỏi thông tin:

    “I am looking forward to hearing from you soon.

    Best regards,

    Julia”

    ***Lưu ý:

    Please – Please let me know if you have any questions (Xin hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kì thắc mắc nào/ If you need any further information, please do not hesitate to contact me at any time

    Regards – Trân trọng (lời chào cuối thư trang trọng): Best regards/ Regards /Give my regards to John (cho toi gửi lời hỏi thăm John)

    meet: gặp lần đầu: I really look forward to meeting you in person (tôi rất mong được gặp trực tiếp bạn)

    Sir (ngài/ ông/ anh: xưng danh trang trọng cho nam– Madam cho nữ)/ Dear Sir or Madam: lời chào đầu thư/ email khi chưa biết người đó là nam hay nữ

    Soon – Sớm: I look forward to hearing from you soon/ See you soon/ Write soon

    Sorry – Sorry it took me so long to get back to you (Xin lỗi vì đã trả lời muộn/ Sorry not to reply sooner (Xin lỗi vì đã không trả lời sớm hơn/ Sorry to write to you out of the blue (xin lỗi vì đã viết cho bạn đường đột thế này)

    To – I’m writing to you concerning… (Viêt cho bạn về vấn đề) / I’m writing to you regarding (viết cho bạn về …

    Yours – Thân mến – lời chào cuối thư cho người thân quen trong công việc hoặc gia đình: Yours sincerely/ Yours faithfully (faithfully dùng trong công việc khi ko biết tên người nhận và đầu thư là dear sir or madam)/ Sincerely yours (Dùng sincerely nếu biết tên người nhận đầu thư là Dear John, Marry…)

    (Copyright by DUONG VU – IDV IELTS )

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Let Để Đưa Ra Mệnh Lệnh
  • Cách Sử Dụng Let / Make / Have / Get
  • Cách Dùng Like To Và Like Ving Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất
  • Lỗi Thường Gặp: Cách Sử Dụng ‘look’, ‘be Like’ Và ‘look Like’
  • Bạn Có Bao Nhiêu Cách Để Nói Like/dislike
  • Cấu Trúc Ngữ Pháp Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • 21 Phần Mềm Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp Chuẩn Nhất, Website Dịch Thuật Online Miễn Phí
  • Trả Lời Các Câu Hỏi Trong Tiếng Anh
  • Cách Trả Lời Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Thông Dụng
  • Trả Lời Câu Hỏi (Answering Questions)
  • Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh
  • Đối với tiếng Anh cho trẻ em, thì học ngữ pháp tiếng Anh đối với các em là một trong những nội dung bắt buộc và chiếm khá nhiều thời lượng học tiếng Anh của các em. Để giúp các em học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn, Alokiddy gửi tới các em cấu trúc ngữ pháp viết lại câu trong tiếng Anh. Với những cấu trúc ngữ pháp viết lại câu trong tiếng Anh này sẽ phù hợp với chương trình tiếng Anh lớp 5 cho trẻ em. Những cấu trúc này ở mức tương đối khó và nâng cao so với các em nhỏ tuổi hơn. Vì vậy, nội dung của những cấu trúc ngữ pháp viết lại câu này, các em học tiếng Anh lớp 4 nâng cao, sẽ phù hợp hơn.

    Cấu trúc ngữ pháp viết lại câu trong tiếng Anh

    Những cấu trúc viết lại câu cho các em học tiếng Anh trẻ em cơ bản như sau:

    -It takes sb khoảng thời gian to do sth = sb spend khoảng thời gian doing sth

    Ví dụ: It took her 3 hours to get to the city centre = She spent 3 hours getting to the city centre.

    -Understand = to be aware of

    Ví dụ: Do you understand the grammar structure? = Are you aware of the grammar structure?

    -Like = to be interested in = enjoy = keen on

    Ví dụ: She likes politics = She is interested in politics

    -Although + clause = despite + N = in spite of + N

    Ví dụ: Although she is old, she can compute very fast = Despite / In spite of her old age, she can compute very fast

    – …. too + adj (for sb) to do sth: quá để làm gì

    Ví dụ: She is so beautiful that everybody loves her = It is such a beautiful girl that everybody loves her.

    -Prefer doing sth to doing sth: thích làm gì hơn làm gì

    Would rather do sth than do sth

    Ví dụ: She pfers staying at home to going out = She’d rather stay at home than go out

    -ardly + had +S + Vpp when S + Vpast: ngay sau khi… thì…

    No sooner + had +S + Vpp than S + Vpast

    Ví dụ: As soon as I left the house, he appeared

    = Hardly had I left the house when he appeared

    = No sooner had I left the house than he appeared

    -It seems that = it appears that = it is likely that =it look as if/ as though: dường như rằng

    Ví dụ: It seems that he will come late

    = It appears that / it is likely he will come late

    = He is likely to come late.

    = It look as if he will come late

    -S + like sth = S + be + fond of + sth

    Ví dụ: I like do collecting stamps.

    = I’m fond of collecting stamps.

    -I + let + O + do sth = S + allow + S.O + to do Sth

    Ví dụ: My boss let him be on leave for wedding.

    = My boss allowed him to be on leave for wedding.

    -S + V + because + S + V = S + V + to + infinitive

    Ví dụ: She studies hard because she wants to pass the final examination.

    = She studies hard to pass the final examination.

    -S + V + both … and … = S + V + not only … but also…

    Ví dụ: He translated fast and correctly.

    = He translated not only fast but also correctly.

    Ví dụ: She gets him to spend more time with her.

    = She have him spend more time with her.

    -S + ask + sb + to do sth = S + have + sb + do sth

    Ví dụ: Police asked him to identify the other man in the next room.

    = Police have him identify the other man in the next room.

    -S + want + sb + to do sth = S + have + sb + do sth

    Ví dụ: I want her to lend me

    Ví dụ: She always speaks no care.

    = She is always careless about her words.

    -S + remember + to do Sth = S + don’t forget + to do Sth

    Ví dụ: I remember to have a Maths test tomorrow = I don’t forget to have a Maths test tomorrow.

    -S + V + Khoảng thời gian = It + take + (sb) + Khoảng thời gian + to + V

    Ví dụ: She has learned English for 5 years.

    = It takes her 5 years to learn English.

    Những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này có thể đã xuất hiện trong những bài học tiếng Anh trên lớp của các em, cũng có thể chưa xuất hiện. Đây là những cấu trúc ngữ pháp tương đối khó cho các em, vì vậy các em cần thật sự cố gắng học tập và ôn luyện. Chúc các em !

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 5 Những Mẫu Câu Hỏi Cơ Bản
  • Tổng Hợp Kiến Thức Ngữ Pháp Và Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5
  • Những Câu Hỏi Đơn Giản Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
  • Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Thông Thạo Như Người Nước Ngoài
  • 20 Cấu Trúc Tiếng Anh Nâng Cao Phải Biết Khi Học Tiếng Anh Giao Tiếp
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100