Top 14 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Viết Email Trong Tiếng Anh Mới Nhất 5/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc, Từ Vựng, Mẫu Thư Viết Email Trong Tiếng Anh

Salutation & Greeting (Chào hỏi)

Reasons for writing (Lý do viết thư)

Main point (Nội dung chính)

Concluding sentence (Kết thúc email)

Signing off (Ký tên)

Nếu bạn đã biết tên người nhận.

Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ),

Ví dụ: Dear Mrs. Hoang, Dear Mr. Brown, Dear Ms. Nguyen,

Nếu mối quan hệ gần gũi, bạn dùng tên first name.

Ví dụ: Hi Kelly, Dear Kelly,….

Trong trường hợp trang trọng hơn, hoặc khi bạn chưa biết thông tin người nhận.

Ví dụ: “To whom it may concern,” hoặc “Dear Sir/Madam,”

Ví dụ: How are you? How are you doing? How are things? How have you been? (Anh khỏe không, anh dạo này thế nào?)

I hope you are doing well. (Hy vọng cô vẫn khỏe)

I hope you have a nice weekend. (Hy vọng là cô có một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.)

c. Một bức thư hồi đáp, nên bắt đầu bằng “thank you”

Thank you for contacting ABC Company. (Cảm ơn vì đã liên lạc tới công ty ABC)

Thank you for your prompt reply (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

Thank you for getting back to me (Cảm ơn đã hồi đáp)

d. Reasons For Writing: Lý Do Viết Thư

I am writing to + ….

I am writing to enquire about…(Tôi viết thư để yêu cầu….)

I am contacting you for the following reason (Tôi viết thư này vì lý do sau)

I recently read/heard about … and would like to know… (Tôi gần đây được biết tin về… và muốn biết…)

I received your address from chúng tôi would like to … (tôi nhận được địa chỉ của các anh từ… và muốn được biết…)

Dạng 1: Referring to previous matters (Đề cập đến các vấn đề đã trao đổi trước đó)

Further to our conversation, I’m pleased to confirm our appointment for 9.30am on Tuesday, 7 January. (Theo như chúng ta đã trao đổi, tôi rất vui được xác nhận lịch hẹn của chúng ta vào hồi 9:30 sáng thứ Ba ngày 7 tháng 1.)

As you started in your letter, … (Như khi bạn bắt đầu trong thư, …)

As you told me,… (Như bạn đã nói với tôi…)

As you mentioned in the previous one,… (Như bạn đã đề cập trước đó…)

As I know what you wrote me,… (Như những gì bạn đã viết cho tôi…)

Dạng 2: Making a request (Yêu cầu)

Dạng 3: Giving good news (Thông báo tin tốt)

We are pleased to announce that …(Chúng tôi rất vui khi được thông báo rằng..)

I am delighted to inform you that ..(Tôi rất vui khi báo với anh rằng…)

You will be pleased to learn that …(Anh sẽ hài lòng khi biết rằng….)

Dạng 4: Giving bad news (Thông báo tin xấu)

We regret to inform you… (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với ông/bà rằng…)

It is with great sadness that we… (Vô cùng thương tiếc báo tin…)

After careful consideration we have decided… (Sau khi đã xem xét cân nhắc, kỹ lưỡng chúng tôi đã quyết định…)

I am writing in reply to your letter of 4 September regarding your outstanding invoice. (Tôi viết thư để trả lời lá thư của ông/bà gửi ngày 4 tháng 9 về tờ hóa đơn chưa được thanh toán của công ty ông/bà)

Dạng 5: Complaining (Phàn nàn)

I am writing to express my dissatisfaction with …(Tôi muốn bày tỏ sự không hài lòng của mình về…)

I am writing to complain about … (Tôi viết thư này để phàn nàn về…)

Please note that the goods we ordered on ( date ) have not yet arrived. (Làm ơn lưu ý rằng hàng chúng tôi đặt vào ngày… vẫn chưa được giao..)

We regret to inform you that our order No. — is now considerably overdue. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với các anh rằng đơn hàng của chúng tôi số…. thì đã quá hạn lâu)

I would like to query the transport charges which seem unusually high (Tôi muốn thắc mắc về phí vận tải – cái mà có vẻ cao một cách bất thường)

Dạng 6: Apologizing (Xin lỗi)

We are sorry for the delay in replying to … (Chúng tôi rất xin lỗi về việc chậm trễ trả lời…)

I regret any inconvenience caused (by) … (Tôi lấy làm tiếc về bất cứ sự bất tiện nào gây ra bởi…)

I would like to apologise for the (delay, inconvenience)… (Tôi muốn xin lỗi cho sự.. trì hoãn, bất tiện..)

Once again, please accept my apologies for … (Một lần nữa, làm ơn chấp nhận lời xin lỗi của tôi về..)

Dạng 7: Orders (Đặt hàng/hủy hàng/nhận đơn đặt hàng)

Please send us your price list. (Làm ơn gửi cho chúng tôi báo giá)

Please note that our prices are subject to change without notice.(Làm ơn chú ý rằng giá cả của chúng tôi có thể thay đổi không báo trước)

We have pleasure in enclosing a detailed quotation. (Chúng tôi xin được đính kèm bảng báo giá chi tiết)

We can make you a firm offer of … (Chúng tôi có thể xác nhận giá chính xác..)

Bạn có thể kết thúc thư bằng việc sử dụng một trong các cụm từ sau tùy tình huống:

– Trường hợp thân mật:

– Trường hợp trang trọng (đã đề cập tên trong phần chào hỏi – Dear Mr, Mrs, Ms,…)

– Trường hợp trang trọng (chưa đề cập tên trong phần chào hỏi – Dear Sir/Madam,)

Không viết tắt: Phải viết đầy đủ I am, I will, I have seen, I do not,… không được viết I’m, I’ll, I don’t, I’ve seen,…

Không dùng từ thông tục, tiếng lóng, từ thân mật: wanna, kid, dad, mate,…

Không dùng động từ want cho ngôi thứ nhất, hãy dùng would like. Không dùng động từ should cho ngôi thứ 2 (đừng lên lớp khuyên bảo đối tác), chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (xin lời khuyên). Dùng may hoặc could thay cho can, would thay cho will, …

Hãy lễ độ dù cho đang bực tức: dùng Dear ở đầu thư, và dùng Please khi muốn yêu cầu.

Hãy viết cho ngắn gọn, nhưng đủ ý. Câu văn cũng vậy, ngắn, không dùng câu phức với 3, 4 mệnh đề (complex sentense). Câu phải có đầy đủ subject, verb, direct object và indirect object nếu có.

Hãy nhớ dùng và dùng chính xác các dấu chấm câu: chấm, chấm phẩy, phẩy, dấu hai chấm. Nếu 1 ý chính có nhiều ý phụ, dùng dấu gạch đầu dòng. Hạn chế dùng hoặc tuyệt đối không dùng dấu chấm than (!).

Tuyệt đối tránh: lỗi văn phạm, lỗi chính tả.

Tránh lỗi ambiguity: câu, từ nhiều nghĩa, gây hiểu lầm. Dùng từ đơn giản, không dùng từ bác học..

Regards, Best Regards, 2 cách này dùng thông dụng trong nhiều tình huống.

Sincerely Yours, Dùng trong thư xin việc, thư khiếu nại, thư mời vì mang nghĩa “chân thành”- Faithfully Yours, Dùng trong thư trả lời của nhà cung cấp cho khách hàng, vì mang nghĩa “trung thành”.

Nguồn: Internet

Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Phan Thiết

Trung tâm Anh ngữ Paris – Chi nhánh Tây Ninh

Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh: Cấu Trúc &Amp; Lưu Ý Cần Nhớ

Greeting (Chào hỏi): Tên người nhận.

Introduction (Giới thiệu): Lý do viết thư.

Main point (Nội dung chính): Đưa ra những thông tin cụ thể về vấn đề mà bạn đang nhắc tới, muốn truyền đạt hoặc bàn luận với người nhận.

Concluding sentence (Kết thúc thư): Tùy vào từng trường hợp, mục đích viết thư khác nhau sẽ có Concluding sentence khác nhau.

Signing off (Kí tên).

– Nếu bạn đã biết tên người nhận và mối quan hệ giữa bạn với người nhận là một mối quan hệ lịch sự, yêu cầu sự trang trọng, nghiêm túc, bạn nên sử dụng các danh xưng như Mr, Mrs (cho phụ nữ đã kết hôn), Miss (cho phụ nữ chưa lập gia đình hoặc nếu không chắc chắn đã kết hôn hay chưa)…

Cấu trúc: Dear + title (danh xưng) + surname (họ)

(Đối với người nhận là người Việt, bạn cũng có thể thay thế surname bằng tên riêng hoặc họ tên đầy đủ).

Ex: Dear Mr Brown, Dear Miss White, Dear Mrs Le Bao Ngoc…

– Nếu mối quan hệ giữa bạn với người nhận gần gũi, thân mật hơn, bạn có thể đơn giản chỉ sử dụng tên riêng người đó.

Ex: Hi John, Dear Emily…

– Nếu bức thư mang nội dung làm quen và bạn chưa có bất cứ thông tin gì về người nhận, bạn có thể sử dụng “Dear Sir/ Madam” hoặc “To whom it may concern”.

– Hỏi thăm (trang trọng)

I hope you are doing well. (Hi vọng bác vẫn khỏe)

I hope you have a nice weekend. (Hi vọng cô có một kì nghỉ cuối tuần vui vẻ)

– Ngoài ra, đối với một bức thư hồi đáp tức là khi bạn trả lời một bức thư mà người đó gửi cho bạn, bạn nên mở đầu bằng việc cảm ơn “thanks” hoặc “thank to” hoặc thể hiện cảm xúc vui mừng và trân trọng của bạn.

I am very happy to receive your email. (Tôi rất vui khi nhận được mail của bạn)

Thank you for your prompt reply/ Thanks for getting back to me. (Cảm ơn vì đã hồi đáp)

– Bạn có thể bắt đầu bằng I am writing to/ I am contacting you for, sau đó là mục đích viết thư của bạn.

I am writing to ask for the information about… (Tôi viết thư này để yêu cầu quý vị cung cấp thông tin về…)

I am writing with reference to… (Tôi viết thư này để tham khảo…)

I am writing to enquire about… (Tôi viết thư để yêu cầu…)

I am writing to inform you that/ to confirm/ request/ complain/ apologize/ explain…

– Trong nhiều trường hợp cần đến sự trang trọng, lịch sự, bạn cũng có thể sử dụng các câu hỏi gián tiếp như: Might I take a moment of your time to…? Đối với những trường hợp không cần trang trọng quá mà hướng đến sự thân mật, gần gũi, bạn có thể sử dụng “I just want to…”.

– Vì là phần đầu của email, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và đánh giá của người nhận về bạn, bạn cần đảm bảo phần này ngắn gọn, súc tích, rõ ràng và không mắc các lỗi ngữ pháp cũng như chính tả.

Để tỏ rõ thiện chí, bạn không nên kết thúc email như một lời chào đơn giản mà nên giữ liên lạc với người nhận theo các cách như:

Let me know if you need any more information. (Hãy cho tôi biết nếu ông cần thêm bất cứ thông tin gì)

We appreciate your help and look forward to hearing from you soon. (Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn và mong nhận được hồi âm sớm)

I am very happy to get your feedback. (Tôi rất vui nếu nhận được phản hồi của bạn)

– Trường hợp thân mật:

– Trường hợp trang trọng

Best regards,

Warm regards,

Sincerely/ Yours sincerely,

Your faithfully, (khi phần chào hỏi bắt đầu bằng Dear Sir/ Madam)

Lưu ý: Một số từ phổ biến bạn có thể viết tắt trong thư nhưng người đọc vẫn hiểu:

7. Một số lưu ý khi viết email bằng tiếng Anh

Do email hướng đến sự chuẩn mực, chuyên nghiệp và trang trọng, có một số quy tắc khi viết mail mà bạn nên tuân theo để có được một bức thư hoàn hảo “ghi điểm” trong mắt người đọc.

XEM THÊM:

Cấu Trúc Của Một Email Tiếng Anh

Cấu trúc của một Email tiếng Anh

–Những câu thường dùng khi viết thư tiếng Anh

2. Reason for writing: Lý do, yêu cầu: Nên dùng mẫu câu yêu cầu lịch sư để nêu lến lý do viết thư của bạṇ: – I am writing/write to … (tell about … / let you know about …): Tôi viết e-mail nhằm… – I would like to … (tell/send/let …): Tôi muốn thông báo, gửi, trao đổi – I am writing regarding/as regards/with regards to/in regards to…(+N) : Tôi viết email về vấn đề – I am writing on behalf of …(+N): Tôi viết email đại diện cho … to inform you that … : thông báo với bạn rằng… … to confirm … : xác nhận… chúng tôi request/ enquire about … : yêu cầu – I am contacting you for the following reason…: Tôi liên hệ với bạn vì… – I recently read/heard about ….. and would like to know …. : Tôi được biết rằng…. và tôi muốn biết…

3. Asking questions: Bạn dùng những mẫu câu lịch sự để hỏi trong khi viết thư bởi người đọc chỉ dựa vào những câu văn của bạn để có cái nhìn ban đầu về bạn. Ex: – I would be grateful if …Tôi sẽ biết ơn liệu… – I wonder if you could …Tôi tự hỏi liệu bạn có thể… – Could you please …? Could you tell me something about …? Bạn có thể? Bạn có thể cho tôi biết về… – I would particularly like to know …Tôi đặc biệt muốn biết… – I would be interested in having more details about …Tôi mong muốn có thêm thông tin về… – Could you please help me …(inform the student of final exam…), please? Bạn làm ơn có thể giúp tôi…. – I would like to ask your help …Tôi muốn đề nghị bạn giúp đỡ…

8. Giving bad news: Thông báo tin xấu – We regret to inform you that … – Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng… – I’m afraid it would not be possible to … – Tôi e là không thể…. – Unfortunately we cannot / we are unable to … – Rất tiếc chúng tôi không thể… – After careful consideration we have decided (not) to … – Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi đã quyết định sẽ không…

9. Complaining: Trường hợp bạn muốn than phiền về một dịch vụ nào đó không đáp ứng được nhu cầu như mong đợi: I am writing to complain about … Tôi viết thư để phàn nàn/than phiền về… – You said … but in fact what happened …Bạn nói… nhưng thực tế điều xảy ra… – We were supposed to stay with British families whereas we actually stayed in a guest house.: Chúng tôi mong đợi ở với những gia đình người Anh trong khi đó, thực tế lại ở nhà trọ. – Please note that the goods we ordered on (date) have not yet arrived. -Xin lưu ý rằng hàng chúng tôi đã đặt ngày ….vẫn chưa đến

10. Closing: Khi bạn muốn kết thúc bức thư:

If you require any further information, please do not hesitate/feel free to contact me. Nếu bạn yêu cầu thêm thông tin, làm ơn đừng ngại/ thẳng thắn liên hệ với tôi -I look forward to hearing from you. Tôi mong đợi tin từ bạn -Please contact me if you have any further questions. Làm ơn liên hệ với tôi nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào -I am very happy to get your feedback. Tôi rất vui nếu nhận được phản hồi của bạn -It is very kind of you if you drop me a line back. Bạn thật tốt nếu có thể phản hồi thư cho tôi

11. Signing off: Cuối thư thường có phần chào tạm biệt, tùy vào đối tượng nhận thư là ai: Ex: -(If Dear surname): Yours sincerely, (nếu mở đầu thư bạn dùng Dear và tên người nhận) (If Dear Sir/Madam): Yours faithfully, (nếu mở đầu thư bạn dùng Dear Sir/Madam) -Best Regards, Best Wishes, Regards, All the best! Continues success, Sincerely yours, Sincerely, Bye for now, Talk to you later, Talk to you soon, Take care, Have a nice/good/great/wonderful day! Have a nice/good/great/wonderful weekend! Have a good one!

Note. Abbreviations used in letter writing: Một số từ phổ biến bạn có thể viết tắt trong thư mà người đọc vẫn hiểu. -asap: as soon as possible Ngay khi có thể btw: by the way Nhân tiện bfn: bye for now Tạm biệt brb: be right back Trở lại ngay iow: in other words Nói cách khác cc = carbon copy gửi cho một ai đó thêm một bản sao. enc. = enclosure đính kèm cái gì trong lá thư pp = per procuration thay mặt ai ký lá thư (cái này ta vẫn thường thấy trong nhà trường: Hiệu Phó thay mặt Hiệu Trưởng ký văn bản khi Hiệu Trưởng đi vắng hay ủy quyền) ps = postscript tái bút pto (informal) nhắc người đọc lật trang kế tiếp để đọc RSVP (viết tắt của Tiếng Pháp: répondez s’il vous plait) Làm ơn hồi âm

Cách Viết Email Tiếng Anh Bài 2

VIẾT EMAIL TIẾNG ANH – hướng dẫn viết email tiếng Anh cho công việc theo từng bước cụ thể – Áp dụng cho bài thi viết thư / email trong IELTS GENERAL TRAINING

Dù là viết mail cho bạn bè hay trong công việc cho đồng nghiệp / đối tác kinh doanh thì mục đích chính của bạn vẫn là truyền tải thông điệp thành công, đảm bảo người nhận hiểu ý mình. (y)

Emails được chia thành ’formal’ hoặc ’informal’ (formal- viết cho khách hàng, đối tác, người lạ hoặc mới gặp/ Informal: viết cho người thân quen, bạn bè, đồng nghiệp). FORMAL thường dùng các cấu trúc như: Could you please…/ Please kindly let me know…/ I would like to know, inform …

CẤU TRÚC 1 bức thư/ email: 4 phần 1. Greeting (Hi / dear) + … 2. Reason (lí do viết thư về cái gì) 3. Main body (nội dung chi tiết cần truyền đạt) 4. Closing (câu kết thư và lời chào cuối thư: Sincerely / Best regards…)

PART 1: GREETINGS (lời chào đầu thư) – Formal – Nếu không biết rõ tên: DEAR Sir/ Madam, Dear Sir or Madam, – Nếu biết tên LAST name or full name: Dear Mr/ Ms Jones, Dear Dr Smith, (Dr = Doctor: tiến sĩ) Lưu ý: trường hợp thư trang trọng (formal) không dùng First name. Ít khi dùng Miss hay Mrs mà dùng chung Ms…. – Informal (Hi, Dear + FIRST name): Hi Dennis, Hello Claire, Dear Mum… PART 2: REASON FOR WRITING / REPLYING (lí do viết thư) (hồi đáp/ thông báo/ hỏi thông tin/ yêu cầu/ phàn nàn, ứng tuyển…) 2.1 Formal (tùy mục đích viết thư có thể dùng 1 trong các câu sau để mở đầu) – Để làm…: I am writing to make a reservation/ to apply for the position of…/ to confirm my booking/ to ask for further information about / to express my concern (dissatisfaction ) about … – Về cái gì đó: I am writing with regard to the sale of …/ to the complaint you made on 29th February… / With reference to our telephone conversation on Friday, I would like to let you know that… – Để hồi đáp lại: Thank you for your e-mail of 29th February regarding the sale of… / concerning the conference in Brussels. 2.2 Informal (mở đầu thư cho người thân, bạn bè, đồng nghiệp) – Just a quick note to invite you to…/ to tell you that… – This is to invite you to join us for… – I just want to let you know that / tell you about / ask you if… – I hope you… – Thanks for your e-mail. It was wonderful/great to hear that you are coming to Vietnam this summer. – Sorry for my late reply… PART 3: BODY PART (những cấu trúc hữu dụng cho phần body chi tiết của email) – tùy mục đích viết thư: 3. 1 Making a REQUEST / asking for information (dùng khi YÊU CẦU ai đó cung cấp thông tin hoặc làm gì đó) * FORMAL: – Could you please let me know if you can attend … / if you are available for a meeting on 12th December? – I would appreciate it if you could please send me a brochure/ if you could please reply within two days. – Could you possibly arrange a meeting with the Logistics Manager? – Would it be possible to… – I would like to know if there are any swimming pools in your area. – Please kindly let me know how much the tickets cost.

* INFORMAL – I was wondering if you could come and see me sometime next week. – Would you mind coming early to help me clear up the place? – Do you think you could call Jerry for me? – Can you call me/ get back to me asap? (as soon as possible) (get back to = contact me / reply ) 3. 2 OFFERING HELP / INFORM /GIVING INFORMATION (đề nghị giúp đỡ/ báo tin) * FORMAL: – We are happy to let you know that your article has been selected for publication. – We would like to inform you that… – I am glad to inform you that we will be holding our annual conference in Brussels on 20 September 2014. – We regret to inform you that the show has been cancelled due to bad weather conditions. – We are willing to arrange another meeting with the CEO. – We would be glad to send you another statement if necessary. *INFORMAL – I’m sorry, but I can’t make it tomorrow. (= I can’t come tomorrow as planned.) – I’m happy to tell you that John and I are getting married next month. – Would you like me to come early and help you clear up the place? – How about I come and help you out? – Do you need a hand with moving the furniture? 3.3 COMPLAINING (Phàn nàn, khiếu nại) chủ yếu dùng ngôn ngữ FORMAL *FORMAL – I am writing to express my dissatisfaction with… / to complain about… – I regret to say that I was not completely satisfied with the room you provided us. – We regret to inform you that your payment is considerably overdue. – I would like to receive a full refund and compensation for the damages. – I am interested to hear how your company can compensate us for the distress we suffered. – I hope you won’t mind me saying that the place you’d recommended to us wasn’t as nice as we’d expected. Ví dụ: FORMAL COMPLAINING: We regret to inform you that your payment is considerably overdue. INFORMAL: I’m sorry to say that you’re late with the payments. 3.4 APOLOGIZING (thư xin lỗi) • FORMAL: – We would like to apologize for any inconvenience caused. – Please accept our apologies for the delay. – Please let us know what we can do to compensate you for the damages caused. – We will make sure that this will not happen again in the future. – I am afraid I will not be able to attend the conference. • INFORMAL – I’m sorry for the trouble I caused. – I apologize for the delay. I promise it won’t happen again – I’m sorry, but I can’t make it to the meeting. 3.5 ATTACHING FILES (nếu gửi kèm) – enclosed (gửi kèm thư giấy) # attached (gửi kèm emails) FORMAL: – I am attaching my CV for your consideration. – I am sending you the brochure as an attachment. – Please see the statement attached. – Please find attached the file you requested. – I am afraid I cannot open the file you have sent me. Could you send it again in … format? INFORMAL: – I’m attaching/sending you the holiday photos. – Sorry, but I can’t open it. Can you send it again in … format? PART 4: ENDING (cuối thư: lời chào và chữ kí) FORMAL: – Please do let me know if I can be of further assistance/ if there is anything I can help – Should you need any further information/assistance, please do not hesitate to contact us. (Should you = If you…) – I’m looking forward to hearing from you (soon). INFORMAL: – Hope to hear from you soon. – I’m looking forward to seeing you. – I’m looking forward to your visit. / I’m looking forward to your trip in Vietnam. Lời chào (trước tên bạn cuối email) FORMAL: Yours faithfully, (nếu bắt đầu thư bằng Dear Sir/ Madam,) Yours sincerely hoặc BEST REGARDS, (nếu bắt đầu thư Dear + NAME: Dear Ms Collins) Sincerely Yours, (Anh Mỹ) Sincerely, (Anh Mỹ) Yours Truly (Anh Mỹ) INFORMAL: See you later, Love, Thanks, Take care, Yours, Best Regards (semi-formal) Ví dụ kết thư hỏi thông tin: “I am looking forward to hearing from you soon. Best regards, Julia” ***Lưu ý: Please – Please let me know if you have any questions (Xin hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kì thắc mắc nào/ If you need any further information, please do not hesitate to contact me at any time Regards – Trân trọng (lời chào cuối thư trang trọng): Best regards/ Regards /Give my regards to John (cho toi gửi lời hỏi thăm John) meet: gặp lần đầu: I really look forward to meeting you in person (tôi rất mong được gặp trực tiếp bạn) Sir (ngài/ ông/ anh: xưng danh trang trọng cho nam– Madam cho nữ)/ Dear Sir or Madam: lời chào đầu thư/ email khi chưa biết người đó là nam hay nữ Soon – Sớm: I look forward to hearing from you soon/ See you soon/ Write soon Sorry – Sorry it took me so long to get back to you (Xin lỗi vì đã trả lời muộn/ Sorry not to reply sooner (Xin lỗi vì đã không trả lời sớm hơn/ Sorry to write to you out of the blue (xin lỗi vì đã viết cho bạn đường đột thế này) To – I’m writing to you concerning… (Viêt cho bạn về vấn đề) / I’m writing to you regarding (viết cho bạn về … Yours – Thân mến – lời chào cuối thư cho người thân quen trong công việc hoặc gia đình: Yours sincerely/ Yours faithfully (faithfully dùng trong công việc khi ko biết tên người nhận và đầu thư là dear sir or madam)/ Sincerely yours (Dùng sincerely nếu biết tên người nhận đầu thư là Dear John, Marry…)

(Copyright by DUONG VU – IDV IELTS )