Top 11 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Tiếng Anh Với Remember / 2023 Mới Nhất 11/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cách Dùng Cấu Trúc Remember Chính Xác Nhất Trong Tiếng Anh / 2023

1. Sơ lược về Remember

Remember là gì?

“Remember” là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “nhớ lại”. Cấu trúc remember được dùng khi muốn nhớ một việc hay nhắc lại kỉ niệm với một ai đó.

Ví dụ:

I

remember

to pack up my luggage before 6 o’clock to get ready for my midnight flight.

(Tôi nhớ gửi một lá thư cho Mike.)

I remember fishing

with my uncle last weekend.

(Tôi nhớ câu cá với chú tôi cuối tuần trước.)

Vị trí của Remember trong câu

Trong câu, động từ Remember thường đứng phía sau chủ ngữ. Trong một số trường hợp câu văn có trạng từ bổ ngữ thì remember đứng sau từ đó.

Phía sau Remember thường là động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Ví dụ:

I

remember sending

a letter for Mike.

(Tôi nhớ gửi một lá thư cho Mike.)

Remember to turn

off electrical appliances when not in use.

(Nhớ tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.)

2. Cấu trúc Remember

Cấu trúc Remember + to V

Cấu trúc Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” dùng để  nhấn mạnh việc nhớ để làm gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất của Remember, thường bắt gặp trong bài tập viết lại câu với “don’t forget”. 

Ví dụ:

I always

remember to lock

the door carefully when going out.

(Tôi luôn nhớ khóa cửa cẩn thận khi ra ngoài.)

I

remember to clean

my bedroom today.

(Tôi nhớ dọn dẹp phòng ngủ của tôi hôm nay.)

Cấu trúc Remember + V-ing

Trái với cấu trúc Remember + to V,  Cấu trúc Remember V-ing dùng mang ý nghĩa là nhớ về việc gì đó trong quá khứ, hay gợi nhắc lại việc đã làm nhưng vô tình lãng quên ở hiện tại.

Ví dụ:

I

remember sending

email my boss last night

(Tôi nhớ đã gửi email cho sếp của tôi vào đêm qua.)

Mike r

emembers handing

over the job before resigning.

(Mike nhớ bàn giao công việc trước khi từ chức.)

3. Remember trong câu gián tiếp

Khi biến đổi câu sử dụng cấu trúc remember từ trực tiếp sang gián tiếp, ta chuyển cấu trúc Remember + to V sáng Remind + to V.

Công thức:

Câu trực tiếp: S + said to/ told + Sb: “Remember + to V…”

Câu gián tiếp: S + reminded + Sb + to V…

Ví dụ:

Mom told me: “You

remember to clean

the house today.”.

➔ Mom reminded me to clean the house today.

(Mẹ đã nhắc tôi dọn dẹp nhà cửa hôm nay.)

The teacher said to us: “

Remember to do

the full homework.”

➔ The teacher reminded us to do the full homework.

(Mike nhớ bàn giao công việc trước khi từ chức.)

4. Bài tập cấu trúc Remember có đáp án

Bài 1: Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc:

Đáp án:

to lock, going

sending 

posting

to turn

to fix

Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau

A. Attending

B. Attend

C. Attended

A. Warning

B. To warn

C. To warning

A. See

B. Seeing

C. Saw

A. Being

B. To be

C. Is

Đáp án:

A

B

B

A

Cấu Trúc Remember – Cách Dùng Remember Cần Nhớ / 2023

Cấu trúc Remember

Remember (v): nhớ, ghi nhớ

I. Chức năng, vị trí của Remember trong câu

-Chức năng: Khi muốn nhớ về điều gì đó hay gợi nhắc về kỉ niệm với người khác thường dùng cấu trúc của Remember.

– Vị trí: Trong câu, Remember có vị trí đứng sau chủ ngữ và trong một số trường hợp có trạng từ bổ ngữ cho câu thì Remember đứng sau trạng từ đó.

– Sau Remember thường là trạng từ, động từ nguyên thể có To hoặc động từ nguyên thể có Ing.

II. Cấu trúc, cách dùng của Remember

Cấu trúc 1: Remember dùng để gửi người nào đó lời chào hỏi.

S + Remember +somebody + to + somebody…

Ex: Hung remember him to Lan. (Hùng gửi lời chào của anh ấy đến Lan).

Cấu trúc 2: Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có To.

S + Remember + to Vinf…

➔ Cấu trúc Remember dùng để nói về vấn đề nào đó cần phải nhớ làm gì như một nhiệm vụ.

Ex: – Cuong remember to post the letter. (Cường nhớ phải gửi thư).

-Minh remember to lock this house. (Minh nhớ phải khóa cửa ngôi nhà này).

– Viet Anh remember to clean this room in the evening. (Việt Anh nhớ phải dọn dẹp phòng vào tối mai).

– Kien remember to buy that hat for his mother. (Kiên nhớ phải mua chiếc mũ kia cho mẹ của anh ấy).

– Minh Anh remember to pratice the guitar. (Minh Anh nhớ phải luyện đàn ghi – ta).

Cấu trúc 3: Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có Ing.

S + Remember + Ving…

➔ Cấu trúc Remember dùng để nói về vấn đề nào đó nhớ đã làm gì ở quá khứ, gợi nhắc lại việc đã làm khi hiện tại vô tình lãng quên.

Ex:  – She remembered meeting that guy before. (Cô ấy nhớ đã gặp anh ấy trước đây).

-Na remembered doing her homework. (Na đã nhớ làm bài tập về nhà).

– Mai Huynh remembered visiting his family in London. (Mai Huỳnh đã nhớ thăm gia đình của anh ấy ở London).

*Note: Trong câu, Remember được chia theo chủ ngữ đằng trước và chia theo thời của câu.

III. Remember trong câu gián tiếp

S + said to/ told + somebody: “Remember to Vinf…”

➔ S + Reminded + to Vinf…

Cấu trúc Remember được biến đổi trong câu gián tiếp thành từ Remind.

Ex: – Mai said to him: “Remember to write to me”. (Mai đã nói với anh ấy: “Nhớ viết cho tôi”).

➔ Mai reminded to write to him. (Mai nhớ viết cho anh ấy).

-Nguyen told her: “Remember to join in the contest”. (Nguyên đã nói cho cô ấy: “Nhớ tham gia cuộc thi”).

➔ Nguyen reminded to join in the contest. (Nguyên nhớ tham gia cuộc thi).

*Note: Có thể dùng Don’t forget thay thế cho Remember.

Ngữ Pháp –

Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember / 2023

( Cô ấy đã quên hỏi anh ta số điện thoại, nghĩa là cô ấy đã quên việc phải làm là hỏi số điện thoại của anh ta và cho đến nay thì cô ấy vẫn không hề biết số điện thoại đó. )

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Lưu ý: Cấu trúc Don’t forget + to + V-inf được dùng để nhắc nhở, dặn dò ai đó đừng quên (phải) làm việc gì đó.

Ví dụ: Don’t forget to buy some milk for me when you go to the supermarket.

(Câu này được hiểu như một lời dặn dò, nhắc nhở về việc bạn phải mua sữa, đừng quên việc mua sữa cho tôi khi bạn đi siêu thị)

Ý nghĩa: Cấu trúc forget này được sử dụng khi chủ thể đã quên việc mà mình đã làm, nghĩa là việc đó đã được thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ: I forget watering flowers, so I do that again.

(Câu này được hiểu rằng tôi đã thực hiện việc tưới nước cho những bông hoa trước đó nhưng tôi đã quên việc đó và bởi vậy mà tôi lại đi làm lại việc đó một lần nữa)

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WOULD YOU MIND và DO YOU MIND trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này để nói về sự hối tiếc vì đã chưa làm hay không làm một việc gì đó hoặc lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc.

Ví dụ: I regret to say that you have not the picture.

( Câu này được hiểu rằng tôi thật sự hối tiếc vì đã không nói cho bạn biết hoặc hối tiếc khi thông báo cho bạn việc bạn không có bức tranh)

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này khi nói về sự hối tiếc về chuyện đã làm trong quá khứ, chuyện đã xảy ra rồi.

(Câu này được hiểu rằng anh ta thật sự hối tiếc về việc anh ta đã từ bỏ việc học, việc từ bỏ này đã được thực hiện trong quá khứ)

∠ ĐỌC THÊMCấu trúc WOULD YOU LIKE trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó cần phải nhớ và thực hiện như một nhiệm vụ.

(Câu này để nhắc nhở rằng bạn cần phải gọi cho mẹ của bạn khi bạn đến nơi, việc thực hiện công việc này như một một nhiệm vụ bắt buộc để mẹ bạn có thể yên tâm.)

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó đã được làm trong quá khứ và gợi nhắc lại việc đã làm đó khi vô tình quên lãng trong hiện tại.

Ví dụ: She remembers seeing pictures of her when She was a child

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WISH – Cấu trúc ĐIỀU ƯỚC, MONG MUỐN trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc …. not ony…. but also trong tiếng Anh Hoàn thành các câu sau đây bằng dạng đúng của động từ. Bài 1:

(Câu này được hiểu là cô ấy nhớ đã nhìn thấy những bức ảnh đó khi cô ấy còn là đứa trẻ, nghĩa là việc nhìn những bức ảnh này đã xảy ra trong quá khứ và cô ấy vô tình quên đi ở hiện tại cho đến khi nhìn thấy những bức ảnh đó đã gợi lại cho cô ấy việc mình đã làm trong quá khứ.)

a, Please remember to lock the door when you go out.

b, A: You lent me some money a few months ago.

B: Did I? Are you sure? I don’t remember …. you any money.

c, A: Did Lan remember …. her sister?

B: Oh no, She completely forgot. Lan’ll hear from her sister tomorrow.

d, When you see Tom, remember …. him my regards.

Bài 2:

e, Someone must have taken my bag. I clearly remember … it by the window and now it has gone.

a, He believed that what he said was fair. He doesn’t regret …. it.

Bài 3:

b, We knew they were in trouble, but we regret …. we did nothing to help them.

a, Justin joined the company nine years ago. He became an assistant manager after two years, and a few years later he went on …. manager of the company.

b, Hoa can’t go on …. here anymore. She wants a different job.

c, When I came into the room, Mai was reading a newspaper. She looked up and said hello, and then went on …. her newspaper.

Trên kia là những chia sẻ của Elight chúng tôi về công thức, ý nghĩa cũng như cách dùng và một số ví dụ, bài tập giúp các bạn hiểu hơn về cấu trúc regret, cấu trúc remember và cấu trúc forget. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ không còn nhầm lẫn hay băn khoăn mỗi khi bắt gặp dạng bài tập về các cấu trúc này.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Cấu Trúc But For, Viết Lại Câu Với But For Trong Tiếng Anh / 2023

But for: nếu không có thì,…

– But for dùng để diễn tả một sự ngoại trừ một vấn đề nào đó.

– But for dùng để nói về một điều gì sẽ xảy ra nếu điều đó không bị một người hoặc vật nào ngăn chặn.

– But for dùng để rút ngắn mệnh đề trong câu.

– But for được dùng trong văn phong mang nghĩa lịch sự.

Form: But for + Noun Phrases/Ving, S + V…

Ex: But for his help, I would have been difficult in this project.

(Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi sẽ gặp khó khăn trong dự án này).

Viết lại câu với cấu trúc But for

1. Viết lại câu của But for với câu điều kiện loại 2. But for + Noun Phrases/Ving, S + could/would + Vinf…

➔ If I were (not) + for + Noun Phrase, S + could/would + Vinf…

If I + Ved/c2 + …, S + could/would + Vinf…

Ex: But for the difficult view, that would be a lovely room.

(Nếu không vì tầm nhìn khó khăn, kia sẽ là một căn phòng đáng yêu).

➔ If weren’t for the difficult view, that would be a lovely room.

(Nếu không vì tâm nhìn khó khăn, kia sẽ là một căn phòng đáng yêu).

2. Viết lại câu của But for với câu điều kiện loại 3. But for + Noun Phrases/Ving, S + could/would + have + Ved/PII… ➔ If it hadn’t been + for + N, S + could/would + have + Ved/PII…

Ex: But for the rain, they would have had a good picnic.

(Nếu không vì trời mưa, họ đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời).

➔ If it hadn’t rained, they would have had a good picnic.

(Nếu trời không mưa, họ đã có một chuyến dã ngoại tuyệt vời).

*Note: Trong câu, có thể thay thế But for = Without.

Cách dùng cấu trúc But for vừa được đề cập bên trên, bạn cần làm thêm các bài tập để thành thục hơn khi áp dụng vào thực tế. Sau câu hỏi là phần đáp án chi tiết ngay bên dưới cùng.

1.If Minh Anh hadn’t encouraged me, I would have give up it.

2. But for Lim, Jim couldn’t go out yesterday.

3. If it hadn’t been for our parents, Kim wouldn’t have never been successful.

4. If it hadn’t been for Van Lam, Vietnam would have lost.

5. But for my best friends, Hung would die.

Đáp án:

1.But for that Minh Anh hadn’t encouraged me, I would have give up it.

2. If it weren’t for Lim, Jim couldn’t go out yesterday.

3. But for our parents, Kim wouldn’t have never been successful.

4. But for Van Lam, Vietnam would have lost.

5. If it weren’t for my best friend, Hung would die.

Đừng quên chia sẻ kiến thức ngữ pháp này đến người khác nếu bạn thấy thông tin bên trên bổ ích. Chúc mọi người học tốt.