Top 17 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Remember / 2023 Mới Nhất 11/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Remember – Cách Dùng Remember Cần Nhớ / 2023

Cấu trúc Remember

Remember (v): nhớ, ghi nhớ

I. Chức năng, vị trí của Remember trong câu

-Chức năng: Khi muốn nhớ về điều gì đó hay gợi nhắc về kỉ niệm với người khác thường dùng cấu trúc của Remember.

– Vị trí: Trong câu, Remember có vị trí đứng sau chủ ngữ và trong một số trường hợp có trạng từ bổ ngữ cho câu thì Remember đứng sau trạng từ đó.

– Sau Remember thường là trạng từ, động từ nguyên thể có To hoặc động từ nguyên thể có Ing.

II. Cấu trúc, cách dùng của Remember

Cấu trúc 1: Remember dùng để gửi người nào đó lời chào hỏi.

S + Remember +somebody + to + somebody…

Ex: Hung remember him to Lan. (Hùng gửi lời chào của anh ấy đến Lan).

Cấu trúc 2: Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có To.

S + Remember + to Vinf…

➔ Cấu trúc Remember dùng để nói về vấn đề nào đó cần phải nhớ làm gì như một nhiệm vụ.

Ex: – Cuong remember to post the letter. (Cường nhớ phải gửi thư).

-Minh remember to lock this house. (Minh nhớ phải khóa cửa ngôi nhà này).

– Viet Anh remember to clean this room in the evening. (Việt Anh nhớ phải dọn dẹp phòng vào tối mai).

– Kien remember to buy that hat for his mother. (Kiên nhớ phải mua chiếc mũ kia cho mẹ của anh ấy).

– Minh Anh remember to pratice the guitar. (Minh Anh nhớ phải luyện đàn ghi – ta).

Cấu trúc 3: Remember kết hợp với động từ nguyên mẫu có Ing.

S + Remember + Ving…

➔ Cấu trúc Remember dùng để nói về vấn đề nào đó nhớ đã làm gì ở quá khứ, gợi nhắc lại việc đã làm khi hiện tại vô tình lãng quên.

Ex:  – She remembered meeting that guy before. (Cô ấy nhớ đã gặp anh ấy trước đây).

-Na remembered doing her homework. (Na đã nhớ làm bài tập về nhà).

– Mai Huynh remembered visiting his family in London. (Mai Huỳnh đã nhớ thăm gia đình của anh ấy ở London).

*Note: Trong câu, Remember được chia theo chủ ngữ đằng trước và chia theo thời của câu.

III. Remember trong câu gián tiếp

S + said to/ told + somebody: “Remember to Vinf…”

➔ S + Reminded + to Vinf…

Cấu trúc Remember được biến đổi trong câu gián tiếp thành từ Remind.

Ex: – Mai said to him: “Remember to write to me”. (Mai đã nói với anh ấy: “Nhớ viết cho tôi”).

➔ Mai reminded to write to him. (Mai nhớ viết cho anh ấy).

-Nguyen told her: “Remember to join in the contest”. (Nguyên đã nói cho cô ấy: “Nhớ tham gia cuộc thi”).

➔ Nguyen reminded to join in the contest. (Nguyên nhớ tham gia cuộc thi).

*Note: Có thể dùng Don’t forget thay thế cho Remember.

Ngữ Pháp –

Làm Chủ Cấu Trúc Remember Nhanh Chóng Nhất / 2023

4.7

(93.14%)

137

votes

1. Vị trí remember trong câu

Cấu trúc remember trong tiếng Anh được sử dụng khi muốn nhớ về điều gì đó hay gợi nhắc về việc đã làm.

Vị trí: 

– Trong câu tiếng Anh, remember thường đứng sau chủ ngữ và trong một số trường hợp có câu có thêm trạng từ bổ ngữ thì remember đứng sau trạng từ đó.

– Sau remember thường là động từ nguyên thể có “to” hoặc động từ dạng Ving.

Ví dụ:

Linda

remembers to send

this letter. (Linda nhớ phải gửi thư.)

Anna always

remembers locking

her house when going out. (Anna luôn nhớ khoá cửa nhà mỗi khi ra ngoài.)

2. Cấu trúc remember trong tiếng Anh

Cấu trúc remember + to + V-inf: nhớ để làm gì, nhớ phải làm gì

Chúng ta sử dụng dạng cấu trúc remember này khi muốn nhấn mạnh chủ thể cần nhớ để làm gì. Đây sẽ là dạng cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong bài tập viết lại câu tương đương với cấu trúc “not forget + to + V-inf” (đừng không quên phải làm gì đó)

Ví dụ: 

I always

remember to turn down

the light when not using it. (Tôi luôn nhớ phải tắt đèn khi không sử dụng.)

Min

remembers to clean

her soom today. (Min nhớ phải dọn dẹp phòng của cô ấy hôm nay.)

Cấu trúc remember + V-ing: nhớ đã làm gì

Trái ngược với dạng kết hợp “to Verb”, cấu trúc remember đi với V-ing biểu thị ý nghĩa nhớ về một việc đã làm, nhớ đã làm gì.

Ví dụ: 

I

remember handing in

my homework two days ago. (Tôi nhớ đã nộp bài tập về nhà của mình từ 2 ngày trước.)

Andy

remembers sending

an email to her customer. ( Andy nhớ đã gửi email cho khách hàng của cô ấy.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cấu trúc remember trong câu gián tiếp

Một đặc điểm riêng biệt của cấu trúc remember khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp đó là “remember + to V-inf” sẽ được biến đổi sang dạng cấu trúc của “remind + to + V-inf” như sau:

S + said to/ told + Sb: “Remember to V-inf…”

➔ S + reminded + Sb + to V-inf…

Ví dụ: 

Linda told him: “

Remember to turn off

the computer when not using it”.

➔ Linda reminded him to turn off the computer when not using it. (Linda nhắc nhở anh ta nhớ tắt máy tính khi không sử dụng.)

Lan said to me: “

Remember to stop

at the Blue Park”

➔ Lan reminded me to stop at the bank. (Lan nhắc tôi nhớ dừng trước công viên Blue.)

3. Bài tập cấu trúc remember

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong các câu sau

Đáp án:

to lock, going

posting

sending 

to fix 

to turn

Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau

A. attending

B. attend

C. attended

A. see

B. seeing

C. saw

A. warning

B. to warn

C. to warning

A. being

B. to be

C. is

Đáp án:

A

B

B

A

Comments

Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất / 2023

4.6

(92.77%)

390

votes

1. Cấu trúc regret

Cấu trúc regret + to V

Cấu trúc:

Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

Trong trường hợp này, cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

Ví dụ:

I

regret to inform

you that you failed this exam. (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.)

We

regret to announce

that your trip has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.)

Cấu trúc regret + Ving

Cấu trúc:

Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

Cấu trúc regret kết hợp Ving được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

We

regret not taking

our camera. It is very nice here. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không đem theo máy ảnh. Ở đây thực sự rất đẹp.)

I

regret telling

Min about my secret. (Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget

1. Cấu trúc regret, remember và forget đều được dùng với V-ing khi nói về việc đã xảy ra. Riêng cấu trúc forget ở dạng này chỉ được dùng ở dạng câu phủ định hoặc câu có chứa “will never forget”

Ví dụ:

I

regret not attending

this event. (Tôi hối hận vì đã không tham gia sự kiện đó.)

Linda

remembered turning off

the laptop when she left the office. (Linda nhớ đã tắt máy tính khi cô ấy rời khỏi văn phòng.)

We

will never forget witnessing

her perfect performance. (Chúng tôi sẽ không bao giờ quên việc chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy ngày.) 

2. Cấu trúc regret, remember và forget đi với “to Verb” diễn tả hành động xảy ra trước. Trong trường hợp này, cấu trúc regret thường được theo sau bởi các động từ như: say, tell, announce, inform.

Ví dụ:

We

regret to say

that this event has to be canceled. (Chúng tôi rất tiếc khi buộc phải thông báo rằng sự kiện này buộc phải huỷ bỏ.)

I will

remember to call

you when I arrive at home. (Tôi sẽ nhớ gọi bạn khi tôi về đến nhà.)

She often

forgets to lock

the door before going to bed. (Cô ấy hay quên khoá cửa trước khi đi ngủ.)

3. Cấu trúc regret, remember, forget cũng có thể đi kèm với một danh từ hay đại từ hoặc một mệnh đề that, riêng theo sau remember và forget có thể được đi theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng how, who, why,  when, where, …

Ví dụ:

I

regret that

your performance isn’t good enough to pass our test. (Tôi rất tiếc rằng màn thể hiện của bạn chưa đủ tốt để vượt qua bài kiểm tra của chúng tôi.)

Linda can’ t

remember when

she met June last. (Linda không thể nhớ lần cuối cô ấy gặp June là khi nào.)

My mother

has forgotten where

she put her phone. (Mẹ của tôi quên mất bà ấy để điện thoại của mình ở đâu.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập cấu trúc regret

Bài tập: Chia dạng động từ thích hợp cho các chỗ trống sau:

Đáp án:

buying 

telling 

to tell 

speaking/having spoken

to announce 

going 

to inform

taking

Comments

Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget / 2023

A. regret, remember, forget được dùng với danh động từ khi hành động diễn đạt bởi danh động từ xảy ra sớm hơn.

I regret spending so much money = I’m sorry I spent so much money (Tôi hối tiếc là đã xài quá nhiều tiền) [Hành động xài tiền xảy ra trước.]

I remember reading about the carthquake in the papers (Tôi nhớ là đã đọc tin trên báo về vụ động đất.)

Remember có thể được theo sau bởi tính từ sở hữu/túc từ + danh động từ.

I remember his/him telling me about it

(Tôi nhớ là anh ta đã kể cho tôi nghe về vụ đó rồi.)

I remember my father(‘s) telling me about it (Tôi nhớ là bố tôi đã kể cho tôi nghe về nó.)

Forget + danh động từ chỉ có thể được dùng khi forget ở dạng phủ định.Ta hay dùng nó sau will never forget

I’ll never forget waiting for bombs to fall – I’ll alwerys remember waiting for bombs to fall.

(Tôi sẽ không bao giờ quên đợi bom rơi.)

B. Khi-chính regret remember và forget diễn tả hành động xảy ra trước, chẳng được theo sau bởi một nguyên mẫu.

I regret to say that you have failed your exam.

(Tôi tiếc là phải nói rằng cậu thi trượt rồi.)

[Hành động lấy làm tiếc xảy ra trước.]

Regret ở đây thường được theo sau bởi say, inform, tell nó thường chỉ được dùng ở thì hiện tại :

Remember có thể được dùng ở bất cứ thì nào :

I’ll remember to ring Bill (Tôi sẽ nhớ gọi điện cho Bill) [nhớ là hành động xảy ra trước.]

Forget được dùng tương tự :

Often forget to sign my cheques

(Tôi thường quên ký tên vào ngân phiếu.)

I remembered to lock/ I didn’t forget to lock the door (Tôi nhớ/ tôi không quên khóa cửa.)

Ngược lại :

I didn’t remember/I forgot, to lock at (Tôi không nhớ/ quên khóa cửa.)

C. regret, remember, forget cũng có thể có một danh từ/ đại từ hoặc một mệnh đề that theo sau remember cũng có thể được theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng now, why, when, where, who, v.v… forget cũng vậy :

I can’ t remember when I saw him Last. (Tôi không thể nhớ là đã gặp anh ta lần cuối vào lúc nào)

I’ve forgotten where I put it (Tôi đã quên là để nó ở đâu rồi.)