Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting

--- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu
  • Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh
  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)
  • Cấu Trúc Difficult Trong Tiếng Anh. Có Ví Dụ Và Bài Tập
  • Cấu Trúc Difficult: Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Có Đáp Án
  • 1. Câu khẳng định

    Câu khẳng định thường bắt đầu với một chủ ngữ là chủ thể của hành động.

    Ví dụ:

    I just can’t stand people like that. (Tôi không thể chịu đựng những người như thế.)

    Để nhấn mạnh một ý gì đó, chúng ta sẽ bắt đầu câu với một cụm từ hoặc mệnh đề khác thay vì chủ ngữ đó. Việc này có thể chuyển thông tin chính mới xuống cuối câu – vị trí tự nhiên nhất của nó.

    Ví dụ:

    This question we have already discussed at some length.

    (Câu hỏi này chúng tôi đã bàn bạc khá kĩ.)

    All the other information which you need I am putting in the post today. (trích từ một lá thư kinh doanh)

    (Tất cả những thông tin mà ngài cần hôm nay tôi sẽ để trong đây.)

    Any video in our catalogue we can supply, if available. (bảng thông báo trong cửa hàng âm nhạc.)

    Hiện tượng nhấn mạnh này đặc biệt thông dụng trong giao tiếp.

    Ví dụ:

    People like that I just can’t stand.

    (Những người như thế tôi không thể chịu được.)

    (A) fat lot of good that does me. (= ‘That doesn’t do me much good’, nhưng nhấn mạnh vào me.)

    (Không giúp ích gì được cho tôi cả.)

    Mệnh đề có từ để hỏi thường đứng đầu câu.

    Ví dụ:

    What I’m going to do next I just don’t know.

    (Tôi không biết sẽ làm gì tiếp theo.)

    How she got the gun through customs we never found out.

    (Chúng tôi không tài nào biết được cách mà cô ta qua mắt được hải quan khẩu súng đó.)

    2. Các từ đứng đầu câu

    Các từ đứng đầu câu trong câu ngắn là các từ được nhấn mạnh. Điều này chủ yếu xảy ra trong giao tiếp.

    Strange people they are!

    (Họ là những người kì cục!)

    Very good lesson we had yesterday. 

    (Hôm qua chúng tôi có một bài học rất hay.)

    Last for ever these shoes will.

    (Những đôi giày này sẽ bền mãi.)

    Trong một số cấu trúc cảm thán, danh từ được đặt trước “that” nhưng điều này không thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    Ví dụ:

    Fool that I was. (Tôi là đồ ngốc.)

    3. Lược từ

    Trong văn phong rất thân mật, mạo từ, đại từ và trợ động từ thường được lược bỏ để đặt một từ quan trọng hơn đứng ở đầu mệnh đề. Đây được gọi là lược từ.

    Ví dụ:

    Postman been? (Người đưa thư đến chưa?)

    Seen John? (Thấy John chứ?)

    Đôi khi lược từ được dùng trước động từ và/hoặc bổ ngữ trong khi chủ ngữ được đặt ở cuối.

    Ví dụ:

    Likes his beer, Stephen does. (Stephen thích bia của anh ấy.)

    Funny, your brother. (Anh trai cậu hài hước thật.)

    Nice day, isn’t it? (Ngày đẹp, phải không?)

    4. Trạng từ…

    Nhiều trạng từ và cụm trạng từ có thể đứng đầu mệnh đề. Điều này thường xuất hiện khi chúng ta dùng trạng từ cho những bài tường thuật hoặc miêu tả.

    Ví dụ:

    Once upon a time there were three little pigs. One day… Then… Soon after that… After dark,…

    (Ngày xửa ngày xưa có ba chú lợn con. Một ngày…Rồi…Sau đó…Sau khi trời tối…)

    Inside the front door there is… Opposite the living room is … On the right you can see… At the top of the stairs…

    (Bên trong cửa trước, có…Đối diện phòng khách là…Ở bên phải, bạn có thể thấy…Trên bậc thang cao nhất…)

    Tiểu từ trạng từ thường được đứng trước khi hướng dẫn trẻ nhỏ.

    Ví dụ:

    Off we go! (Chúng ta đi ra thôi!)

    Down you come. (Các em xuống đi.)

    Nên dùng cấu trúc đảo ngữ sau một số trạng từ và cụm trạng từ đứng đầu mang tính nhấn mạnh.

    Ví dụ:

    Under no circumstances can we accept cheques. 

    (Chúng tôi không nhận séc trong bất cứ trường hợp nào.)

    KHÔNG DÙNG: Under no circumstances we can…

    5. Nhấn mạnh ở đầu câu với as hoặc though

    Các tính từ và trạng từ nhấn mạnh ở đầu câu có thể thấy trong cấu trúc với as hoặc though.

    Ví dụ:

    Young as I was, I realised what was happening.

    (Dù còn trẻ nhưng tôi đã nhận ra được chuyện gì đang diễn ra.)

    Tired though she was, she went on working.

    (Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

    Fast though she drove, she could not catch them.

    (Dù lái xe nhanh nhưng cô ấy vẫn không thể theo kịp họ.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất
  • Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu
  • Cấu Trúc Too To: Quá…đến Nỗi Không Thể Làm Gì…
  • Cấu Trúc But For Và Cách Viết Lại Câu Trong Câu Điều Kiện
  • Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu (Fronting)

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Much Và Many Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Themore… Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng Either Và Neither Chuẩn Không Cần Chỉnh
  • Cấu Trúc Not Until, Only When: Ý Nghĩa Và Cách Dùng
  • Cấu Trúc Only When, Not Until: Cách Dùng, Bài Tập Có Đáp Án
  • Câu khẳng định thường bắt đầu với một chủ ngữ là chủ thể của hành động.

    Ví dụ:

    I just can’t stand people like that. (Tôi không thể chịu đựng những người như thế.)

    Hiện tượng nhấn mạnh này đặc biệt thông dụng trong giao tiếp.

    Ví dụ:

    People like that I just can’t stand.

    (Những người như thế tôi không thể chịu được.)

    (A) fat lot of good that does me. (= ‘That doesn’t do me much good’, nhưng nhấn mạnh vào me.)

    (Không giúp ích gì được cho tôi cả.)

    Mệnh đề có từ để hỏi thường đứng đầu câu.

    Ví dụ:

    What I’m going to do next I just don’t know.

    (Tôi không biết sẽ làm gì tiếp theo.)

    How she got the gun through customs we never found out.

    (Chúng tôi không tài nào biết được cách mà cô ta qua mắt được hải quan khẩu súng đó.)

    2. Các từ đứng đầu câu

    Các từ đứng đầu câu trong câu ngắn là các từ được nhấn mạnh. Điều này chủ yếu xảy ra trong giao tiếp.

    Strange people they are!

    (Họ là những người kì cục!)

    Very good lesson we had yesterday.

    (Hôm qua chúng tôi có một bài học rất hay.)

    Last for ever these shoes will.

    (Những đôi giày này sẽ bền mãi.)

    Trong một số cấu trúc cảm thán, danh từ được đặt trước “that” nhưng điều này không thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    Ví dụ:

    Fool that I was. (Tôi là đồ ngốc.)

    3. Lược từ

    Trong văn phong rất thân mật, mạo từ, đại từ và trợ động từ thường được lược bỏ để đặt một từ quan trọng hơn đứng ở đầu mệnh đề. Đây được gọi là lược từ.

    Ví dụ:

    Postman been? (Người đưa thư đến chưa?)

    Seen John? (Thấy John chứ?)

    Đôi khi lược từ được dùng trước động từ và/hoặc bổ ngữ trong khi chủ ngữ được đặt ở cuối.

    Ví dụ:

    Likes his beer, Stephen does. (Stephen thích bia của anh ấy.)

    Funny, your brother. (Anh trai cậu hài hước thật.)

    Niceday, isn’t it? (Ngày đẹp, phải không?)

    4. Trạng từ…

    Nhiều trạng từ và cụm trạng từ có thể đứng đầu mệnh đề. Điều này thường xuất hiện khi chúng ta dùng trạng từ cho những bài tường thuật hoặc miêu tả.

    Ví dụ:

    Once upon a time there were three little pigs. One day… Then… Soon after that… After dark,…

    (Ngày xửa ngày xưa có ba chú lợn con. Một ngày…Rồi…Sau đó…Sau khi trời tối…)

    Inside the front door there is… Opposite the living room is … On the right you can see… At the top of the stairs…

    (Bên trong cửa trước, có…Đối diện phòng khách là…Ở bên phải, bạn có thể thấy…Trên bậc thang cao nhất…)

    Tiểu từ trạng từ thường được đứng trước khi hướng dẫn trẻ nhỏ.

    Ví dụ:

    Off we go! (Chúng ta đi ra thôi!)

    Down you come. (Các em xuống đi.)

    Nên dùng cấu trúc đảo ngữ sau một số trạng từ và cụm trạng từ đứng đầu mang tính nhấn mạnh.

    Ví dụ:

    Under no circumstances can we accept cheques.

    (Chúng tôi không nhận séc trong bất cứ trường hợp nào.)

    KHÔNG DÙNG: Under no circumstances we can…

    5. Nhấn mạnh ở đầu câu với as hoặc though

    Các tính từ và trạng từ nhấn mạnh ở đầu câu có thể thấy trong cấu trúc với as hoặc though.

    Ví dụ:

    Young as I was, I realised what was happening.

    (Dù còn trẻ nhưng tôi đã nhận ra được chuyện gì đang diễn ra.)

    Tired though she was, she went on working.

    (Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

    Fast though she drove, she could not catch them.

    (Dù lái xe nhanh nhưng cô ấy vẫn không thể theo kịp họ.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Tin Học 11 Bài 10: Cấu Trúc Lặp
  • Google Moon Phát Hiện ‘cấu Trúc Kim Tự Tháp Kỳ Lạ’ Trên Mặt Trăng
  • Bí Mật Trong Kim Tự Tháp Giza, Kỳ Quan Duy Nhất Còn Sót Lại Của Thế Giới Cổ Đại
  • Bí Ẩn Cấu Trúc Kim Tự Tháp
  • Tiết Lộ Hình Ảnh 3D Về Cấu Trúc Bên Trong Kim Tự Tháp
  • Khi Phó Từ Đứng Đầu Câu Để Nhấn Mạnh, Phải Đảo Cấu Trúc Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Tính Từ Và Cụm Tính Từ Trong Tiếng Anh
  • Tính Từ Và Cụm Tính Từ Là Gì? Đặt Câu Ví Dụ ✔️✔️
  • Tất Tần Tật Về Tính Từ Trong Tiếng Anh
  • Tính Từ Chỉ Thái Độ
  • Bài Tập Tính Từ Tận Cùng Bằng
  • Trong một số trường hợp các phó từ không đứng ở vị trí bình thường của nó mà đảo lên đứng ở đầu câu nhằm nhấn mạnh vào hành động của chủ ngữ. Trong trường hợp đó ngữ pháp sẽ thay đổi, đằng sau phó từ đứng đầu câu là trợ động từ rồi mới đến chủ ngữ và động từ chính:

    John hardly remembers the accident that took his sister’s life.

    Hardly does John remember the accident that took his sister’s life.

    Never have so many people been unemployed as today.

    (So many people have never been unemployed as today)

    Hardly had he fallen asleep when he began to dream of far-way lands.

    (He had hardly fallen asleep when he began to dream of far-way lands.)

    Rarely have we seen such an effective actor as he has proven himself to be.

    (We have rarely seen such an effective actor as he has proven himself to be.)

    Seldom does class let out early.

    (Class seldom lets out early.)

    Only by hard work will we be able to accomplish this great task.

    (We will be able to accomplish this great task only by hard work.)

    Một số các trạng từ đặc biệt khác cũng thường đứng ở đầu câu, phải đảo cấu trúc câu như trên:

    In/ Under no circumstances: Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không.

    Under no circumstances should you lend him the money.

    On no account: Dù bất cứ lý do gì cũng không

    On no accout must this switch be touched.

    Only in this way: Chỉ bằng cách này

    Only in this way could the problem be solved

    In no way: Không sao có thể

    In no way could I agree with you.

    By no means: Hoàn toàn không

    By no means does he intend to criticize your idea.

    Negative …, nor + auxiliary + S + V

    He had no money, nor did he know anybody from whom he could borrow.

    Khi một mệnh đề mở đầu bằng các thành ngữ chỉ nơi chốn hoặc trật tự thì động từ chính có thể đảo lên chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong trường hợp này.

    Clause of place/ order + main verb + S (no auxiliary)

    In front of the museum is a statue.

    First came the ambulance, then came the police.

    ( Thoạt đầu là xe cứu thương chạy đến, tiếp sau là cảnh sát.)

    Khi một ngữ giới từ làm phó từ chỉ địa điểm hoặc phương hướng đứng ở đầu câu, các nội động từ đặt lên trước chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong loại câu này. Nó rất phổ biến trong văn mô tả khi muốn diễn đạt một chủ ngữ không xác định:

    Under the tree was lying one of the biggest men I had ever seen.

    Directly in front of them stood a great castle.

    On the grass sat an enormous frog.

    Along the road came a strange procession.

    Tính từ cũng có thể đảo lên trên đầu câu để nhấn mạnh và sau đó là liên từ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ.

    So determined was she to take the university course that she taught school and gave music lesson for her tuition fees.

    Trong một số trường hợp người ta cũng có thể đảo toàn bộ động từ chính lên trên chủ ngữ để nhấn mạnh, những động từ được đảo lên trên trong trường hợp này phần lớn đều mang sắc thái bị động nhưng hoàn toàn không có nghĩa bị động.

    Lost, however, are the secrets of the Mayan astronomers and the Inca builders as well as many medicinal practices.

    (Mất đi vĩnh viễn, tuy vậy, lại là những bí mật của những nhà thiên văn thuộc nền văn minh Mayan, …)

    Các phó từ away ( = off ), down, in, off, out, over, round, up… có thể theo sau là một động từ chuyển động và sau đó là một danh từ làm chủ ngữ:

    + Away/down/in/off/out/over/round/up…+ motion verb + noun/noun phrase as a subject.

    Away went the runners/ Down fell a dozen of apples…

    + Nhưng nếu một đại từ nhân xưng làm chủ ngữ thì động từ phải để sau chủ ngữ:

    Away they went/ Round and round it flew.

    + Trong tiếng Anh viết (written English) các ngữ giới từ mở đầu bằng các giới từ down, from, in, on, over, out of, round, up… có thể được theo sau ngay bởi động từ chỉ vị trí (crouch, hang, lie, sit, stand…) hoặc các dạng động từ chỉ chuyển động, các động từ như be born/ die/ live và một số dạng động từ khác.

    From the rafters hung strings of onions.

    In the doorway stood a man with a gun.

    On a perch beside him sat a blue parrot.

    Over the wall came a shower of stones.

    *Lưu ý: 3 ví dụ đầu của các ví dụ trên có thể diễn đạt bằng một VERB-ING mở đầu cho câu và động từ BE đảo lên trên chủ ngữ:

    Hanging from the rafters were strings of onion.

    Standing in the doorway was a man with a gun.

    Sitting on a perch beside him was a blue parrot.

    Hiện tượng này còn xảy ra khi chủ ngữ sau các phó từ so sánh as/than quá dài:

    She was very religious, as were most of her friends.

    City dwellers have a higher death rate than do country people.

    Tân ngữ mang tính nhấn mạnh cũng có thể đảo lên đầu câu:

    Not a single word did he say.

    Here/There hoặc một số các phó từ đi kết hợp với động từ đứng đầu câu cũng phải đảo động từ lên trên chủ ngữ là một danh từ, nhưng nếu chủ ngữ là một đại từ thì không được đảo động từ:

    Here comes Freddy.

    Incorrect: Here comes he

    Off we go

    Incorrect: Off go we

    There goes your brother

    I stopped the car, and up walked a policeman.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Với As/however/no Matter Và Tính Từ
  • Tổng Hợp Toàn Bộ Từ Vựng Và Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 12
  • Câu So Sánh Trong Tiếng Anh
  • Phân Loại Và Sắp Xếp Trật Tự Vị Trí Tính Từ, Trạng Từ Tiếng Anh
  • Cách Ghi Nhớ Trật Tự Tính Từ Trong Tiếng Anh!
  • 45. Khi Phó Từ Đứng Đầu Câu Để Nhấn Mạnh, Phảiđảo Cấu Trúc Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Sử Dụng Của “either” Và “neither”
  • Cau Truc Va Bai Tap Dao Ngu Trong Tieng Anh
  • Sự Khác Biệt Giữa No, Not Và None
  • Cách Viết Lại Câu Tiếng Anh Cho Nghĩa Không Đổi : 99 Cấu Trúc Chống Liệt Cần Biết
  • Các Hàm Logic Trong Excel: And, Or, Xor Và Not
  • Trong một số trường hợp các phó từ không đứng ở vị trí bình thường của nó mà đảo lên đứng ở đầu câu nhằm nhấn mạnh vào hành động của chủ ngữ. Trong trường hợp đó ngữ pháp sẽ thay đổi, đằng sau phó từ đứng đầu câu là trợ động từ rồi mới đến chủ ngữ và động từ chính:

    John hardly remembers the accident that took his sister’s life.

    Hardly does John remember the accident that took his sister’s life.

    Never have so many people been unemployed as today.

    (So many people have never been unemployed as today)

    Hardly had he fallen asleep when he began to dream of far-way lands.

    (He had hardly fallen asleep when he began to dream of far-way lands.)

    Rarely have we seen such an effective actor as he has proven himself to be.

    (We have rarely seen such an effective actor as he has proven himself to be.)

    Seldom does class let out early.

    (Class seldom lets out early.)

    Only by hard work will we be able to accomplish this great task.

    (We will be able to accomplish this great task only by hard work.)

    Một số các trạng từ đặc biệt khác cũng thường đứng ở đầu câu, phải đảo cấu trúc câu như trên:

    · Khi một mệnh đề mở đầu bằng các thành ngữ chỉ nơi chốn hoặc trật tự thì động từ chính có thể đảo lên chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong trường hợp này.

    Clause of place/ order + main verb + S (no auxiliary)

    In front of the museum is a statue.

    First came the ambulance, then came the police.

    ( Thoạt đầu là xe cứu thương chạy đến, tiếp sau là cảnh sát.)

    · Khi một ngữ giới từ làm phó từ chỉ địa điểm hoặc phương hướng đứng ở đầu câu, các nội động từ đặt lên trước chủ ngữ nhưng tuyệt đối không được sử dụng trợ động từ trong loại câu này. Nó rất phổ biến trong văn mô tả khi muốn diễn đạt một chủ ngữ không xác định:

    Under the tree was lying one of the biggest men I had ever seen.

    Directly in front of them stood a great castle.

    On the grass sat an enormous frog.

    Along the road came a strange procession.

    · Trong một số trường hợp người ta cũng có thể đảo toàn bộ động từ chính lên trên chủ ngữ để nhấn mạnh, những động từ được đảo lên trên trong trường hợp này phần lớn đều mang sắc thái bị động nhưng hoàn toàn không có nghĩa bị động.

    Lost, however, are the secrets of the Mayan astronomers and the Inca builders as well as many medicinal practices.

    (Mất đi vĩnh viễn, tuy vậy, lại là những bí mật của những nhà thiên văn thuộc nền văn minh Mayan, …)

    · Các phó từ away ( = off ), down, in, off, out, over, round, up… có thể theo sau là một động từ chuyển động và sau đó là một danh từ làm chủ ngữ:

    + Away/down/in/off/out/over/round/up…+ motion verb + noun/noun phrase as a subject.

    Away went the runners/ Down fell a dozen of apples…

    + Nhưng nếu một đại từ nhân xưng làm chủ ngữ thì động từ phải để sau chủ ngữ:

    Away they went/ Round and round it flew.

    + Trong tiếng Anh viết (written English) các ngữ giới từ mở đầu bằng các giới từ down, from, in, on, over, out of, round, up… có thể được theo sau ngay bởi động từ chỉ vị trí (crouch, hang, lie, sit, stand…) hoặc các dạng động từ chỉ chuyển động, các động từ như be born/ die/ live và một số dạng động từ khác.

    From the rafters hung strings of onions.

    In the doorway stood a man with a gun.

    On a perch beside him sat a blue parrot.

    Over the wall came a shower of stones.

    *Lưu ý: 3 ví dụ đầu của các ví dụ trên có thể diễn đạt bằng một VERB-ING mở đầu cho câu và động từ BE đảo lên trên chủ ngữ:

    Hanging from the rafters were strings of onion.

    Standing in the doorway was a man with a gun.

    Sitting on a perch beside him was a blue parrot.

    Hiện tượng này còn xảy ra khi chủ ngữ sau các phó từ so sánh as/than quá dài:

    She was very religious, as were most of her friends.

    City dwellers have a higher death rate than do country people.

    · Here/There hoặc một số các phó từ đi kết hợp với động từ đứng đầu câu cũng phải đảo động từ lên trên chủ ngữ là một danh từ, nhưng nếu chủ ngữ là một đại từ thì không được đảo động từ:

    Here comes Freddy.

    Incorrect: Here comes he

    Off we go

    Incorrect: Off go we

    There goes your brother

    I stopped the car, and up walked a policeman.

    Lê Thị Phương Mai @ 20:45 05/02/2012

    Số lượt xem: 185

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ielts Grammar: Phân Biệt “no
  • Thể Đảo Ngữ Và Các Cấu Trúc Đảo Ngữ Thông Dụng Trong Tiếng Anh
  • Hiểu Rõ Cấu Trúc No Longer Và Any More Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng Some/any/no/not Any/every “chuẩn Không Cần Chỉnh”
  • Sử Dụng “no” Và “not” Trong Tiếng Anh Đúng Chuẩn Nhất
  • Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Cơ Bản Để Bắt Đầu Học Writing

    --- Bài mới hơn ---

  • 100 Cấu Trúc Tiếng Anh Và Clip Giúp Nhớ Nhanh
  • Top 8 Các Câu Hỏi Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng Trong Cuộc Sống
  • Các Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông Dụng Nhất
  • Các Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
  • Các Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Thông Dụng Đi Với “laugh”
  • Tưởng tượng việc học ngôn ngữ như xây một căn nhà. Các cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản được ví như nền móng của căn nhà đó vậy. Theo thứ tự xây nhà thì phần nền móng phải được xây dựng đầu tiên. Chỉ khi có nền móng vững chắc thì căn nhà xây nên cao mới được chắc chắn. Bất cứ ai, bất cứ ngôn ngữ nào cũng cần học ngữ pháp nếu muốn sử dụng trơn tru ngôn ngữ đó.

    Những kiến thức về cấu trúc câu trong tiếng Anh cần nhớ

    Các thành phần cấu trúc câu trong tiếng anh cơ bản

    Một cấu trúc tiếng anh thông dụng sẽ có những thành phần cơ bản sau:

    Chủ ngữ (Subject, viết tắt là S)

    Chủ ngữ trong câu có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc là một đại từ chỉ người, sự vật hoặc sự việc. CHỉ ngữ có thể là chủ thể thực hiện hành động (đối với câu chủ động) hoặc là chủ thể bị tác động bởi hành động (đối với câu bị động).

    My brother play Volleyball very well (Em trai tôi chơi bóng chuyền rất cừ)

    The boy is invited to this party by his girlfriend ( Chàng trai được bạn gái mời đến bữa tiệc này)

    Động từ (Verb, viết tắt là V)

    Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, động từ đóng vai trò chỉ trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ, cấu trúc câu tiếng Anh đều cần động từ. Có thể là động từ đơn hoặc ngữ động từ.

    Tân ngữ (Object, viết tắt là O)

    Tân ngữ trong câu có thể là một đại từ chỉ người, chỉ sự vật, sự việc, 1 danh từ hoặc cụm danh từ. Trong cấu trúc câu tiếng anh cơ bản, tân ngữ có vai trò chịu tác động hoặc ảnh hưởng của động từ.

    Vị ngữ (Complement, viết tắt là C)

    Trong cấu trúc tiếng anh thông dụng cũng thường xuất hiện bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là tính từ, danh từ và thường đi theo sau một tân ngữ hoặc một động từ nối. Bổ ngữ sẽ có tác dụng bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc cho tân ngữ trong câu. Tuy nhiên trong một câu không nhất định phải có vị ngữ. Vị ngữ sẽ trả lời cho câu hỏi Whom? Hoặc what?

    He is a student (Anh ta là một học sinh)

    Tính từ (Adjective, viết tắt là adj)

    Tính từ được dùng để miêu tả về tính cách, tính chất, đặc điểm,…của sự vật, sự việc hoặc người trong câu. Tính từ sẽ đứng sau động từ to be, sau động từ nối hoặc có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

    Khi học cấu trúc câu trong tiếng Anh, người học cũng thường xuyên gặp những câu có chứa trạng từ. Đây là loại dùng để chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ. Nó có thể nằm ở cuối hoặc đầu câu, trước hoặc phí sau động từ để bổ nghĩa cho động từ. Với nhiều cấu trúc tiếng anh thông dụng, trạng từ cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc cho một trạng từ khác.

    Yesterday , I went to school late (hôm qua tôi đến lớp trễ)

    Cấu trúc câu trong tiếng Anh được thành lập thế nào?

    He sleep (Anh ta ngủ)

    Và cũng có thể rất phức tạp:

    Although he was very tired yesterday, he still brought her to shopping center and gave her a new dress. (Mặc dù hôm qua anh ấy rất mệt nhưng anh ấy vẫn đưa cô đến trung tâm mua sắm và tặng cô một chiếc đầm mới)

    Tuy nhiên mỗi cấu trúc câu tiếng anh cơ bản đều có những đặc điểm chung và có thể có những đặc điểm mở rộng thêm cho ý nghĩa của câu.

    Thực tế, để tạo thành một câu cơ bản chỉ cần có hai thành phần là chủ ngữ và động từ. Thử phân tích một câu đơn giản:

    Hanna made a cake in the kitchen (Hanna làm bánh trong nhà bếp)

    Trong câu này chúng ta có

    – Chủ ngữ: Hanna

    – Động từ: made

    – Tân ngữ: a cake

    – Trạng ngữ: in the kitchen

    Hanna là chủ ngữ thực hiện hành động làm bánh trong bếp. Nếu như bỏ “Hanna” khỏi câu, người đọc sẽ không biết ai đang làm bánh. Vì thế, chủ ngữ là một bộ phận không thể lược bỏ trong cấu trúc câu tiếng anh cơ bản.

    Made là động từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này. Nếu bỏ từ made đi, người nghe cũng không hiểu được việc gì đang xảy ra ở trong câu này. Nó làm cho câu trở nên có nghĩa và là thành phần không thể thiếu trong câu.

    Còn về từ “a cake”. Từ này đóng vai trò là tân ngữ, giúp cho từ “made” được hoàn thiện hơn. Đó cũng là một thành phần quan trọng, tuy nhiên không phải câu nào cũng cần tân ngữ, chẳng hạn như câu I sleep. Vì thế, một cấu trúc câu trong tiếng Anh có cần tân ngữ hay không sẽ phụ thuộc vào động từ trong câu đó.

    Tiếp đến là cụm từ “in the kitchen”. Khi bỏ cụm này ra khỏi câu, câu vẫn sẽ mang ý nghĩa và người đọc vẫn hiểu được chuyện gì đang diễn ra ở đây. Chính vì thế, phần này không quan trọng và có thể lược bớt khỏi câu.

    Trong một cấu trúc tiếng Anh thông dụng có chủ ngữ và động từ là thành phần bắt buộc. Tân ngữ và các thông tin nền (tính từ, trạng từ, trạng ngữ,…) có thể có hoặc không.

    10 cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản nhất

    He runs (anh ta chạy)

    The girl sits (Cô gái ngồi)

    2. S + V + O

    I like music (Tôi thích âm nhạc)

    Ann pets the dog (Ann vuốt ve con chó)

    The boy eats slowly ( Đứa bé ăn thật chậm chạp)

    4. S + V + Adj

    Đây là cấu trúc tiếng anh thông dụng thường dùng trong câu mô tả

    You look beautiful (bạn trông thật xinh đẹp)

    These songs sounds boring ( Mấy bài hát này nghe thật chán đời)

    5. S + be + N

    Cấu trúc này thường dùng để giới thiệu

    I am a student (Tôi là một học sinh)

    They are sisters (Họ là chị em)

    6. S + Be + Adv

    Music is everywhere (Âm nhạc có ở khắp mọi nơi)

    The dog is nowhere (con chó mất tích rồi)

    7. S + be + Adj

    She is lonely (cô ta cô đơn)

    I am hungry (tôi đói quá)

    8. V + O

    Đây là cấu trúc câu tiếng anh cơ bản đơ bản và rất đơn giản, ngữ pháp này đã lược bỏ bớt chủ ngữ, thường được sử dụng trong các câu mệnh lệnh. Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng anh còn có thể lược bỏ cả tân ngữ đi nữa.

    Shut up! (Im đi)

    Open the door! (mở cửa ra)

    9. V + O + Adv

    Cấu trúc này cũng được sử dụng trong các câu mệnh lệnh, được lược bớt chủ ngữ và có thể bỏ tân ngữ nếu không cần thiết:

    Hold his hand tight (nắm lấy tay anh ta)

    Speak slowly (Nói chậm lại)

    Những cấu trúc tiếng anh thông dụng thường gặp nhất

    Used to + V (nguyên thể) – Thường làm gì

    Dùng để chỉ những thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại thì không còn nữa

    I used to go to swimming when I were a child

    (Tôi thường đi bơi khi tôi còn nhỏ)

    He used to eat 10 bread a day

    (Anh ta từng ăn 10 cái bánh mỗi ngày)

    Prefer + Ving/N + to + Ving/N (Thích cái gì hơn cái gì/ thích làm gì hơn làm gì)

    Cấu trúc tiếng anh thông dụng này thường dùng trong câu so sánh

    I pfer dog to cat

    (Tôi thích chó hơn là mèo)

    Ann pfer reading book to watching television

    (Ann thích đọc sách hơn xem phim)

    Remember + Ving (Nhớ là đã làm gì)

    She remembers sitting here in the past

    (Cô ấy nhớ là đã từng đứng đó rồi)

    Ann remembers watching this TV show

    (Ann nhớ đã xem chương trình truyền hình này rồi)

    Một số cấu trúc rất phổ biến nhưng cũng dễ khiến người học nhầm lẫn

    You are so heavy that I can’t carry you

    (Bạn quá nặng đến nỗi tôi không thể bế bạn được)

    I am old enough to get married

    Tôi đã đủ tuổi để kết hôn

    Tham khảo Những cách học tiếng anh hiệu quả ở Phillippine.

    ========

    Kể từ ngày 01/01/2019, cộng đồng chia sẻ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh 247 phát triển thêm lĩnh vực đào tạo có tính phí. Chúng tôi xây dựng các lớp đào tạo tiếng Anh online 1 kèm 1 với đội ngũ hơn 200+ giáo viên. Chương trình đào tạo tập trung vào: Tiếng Anh giao tiếp cho người lớn và trẻ em, Tiếng Anh thương mại chuyên ngành, Tiếng Anh để đi phỏng vấn xin việc, Luyện Thi IELTS, TOEIC, TOEFL,..

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Bài Thi Tiếng Anh B1 Theo Khung 6 Bậc
  • Cấu Trúc Và Thang Điểm Bài Thi Chứng Chỉ Tiếng Anh B1
  • Tổng Hợp Cấu Trúc, Mẹo & Chủ Đề Phần Thi Viết Tiếng Anh B1
  • Tải Về Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Sách Miễn Phí Pdf * Thư Viện Sách Hướng Dẫn
  • Tóm Tắt Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 7
  • Cấu Trúc Câu: Các Cấu Trúc Phức Tạp

    --- Bài mới hơn ---

  • Thì Tương Lai Trong Tiếng Trung
  • Chủ Đề Describe Your Favorite Movie
  • Cách Dùng Câu Giả Định Trong Tiếng Anh Kèm Bài Tập Có Đáp Án
  • Các Cấu Trúc Câu Gợi Ý Cho Band 8 Ielts
  • Cấu Trúc Các Dạng Bài Và Gợi Ý Các Cụm Từ Cho Ielts Writing Task 2
  • Đôi khi mệnh đề trạng từ được đặt ở giữa một mệnh đề khác, tách chủ ngữ khỏi động từ.

    subject + if/when/after/because…+ verb

    Ví dụ:

    Ann, when she finally managed to go to sleep, had a series of bad dreams.

    (Ann, khi cô ấy cuối cùng cũng đi ngủ, gặp một loạt những cơn ác mộng.)

    The government, if recent reports can be trusted, has decided not to raise interest rates.

    (Chính phủ, nếu những báo cáo gần đây là đúng, đã quyết định không tăng lãi suất.)

    Trong những cấu trúc này, danh từ có thể không phải là chủ ngữ của động từ đứng ngay sau nó.

    Ví dụ:

    Mr Andrews, when he saw the policeman, started running as fast as he could. (= Không phải cảnh sát là người bắt đầu chạy)

    (Ông Andrew, khi ông ấy nhìn thấy cảnh sát, bắt đầu chạy nhanh nhất có thể.)

    2. that picture of the children standing…

    Điều tương tự có thể xảy ra khi chủ ngữ của câu có một cụm miêu tả hoặc mệnh đề quan hệ theo sau.

    subject + descriptive phrase/clause + verb

    That picture of the children standing in front of the Palace talking to the Prime Minister is wonderful (Câu không nói rằng thủ tướng tuyệt vời.)

    (Bức ảnh những đứa trẻ đứng trước cung điện nói chuyện với Thủ tướng kia trông thật tuyệt vời.)

    The tree that Mary gave to my younger brother is growing fast.

    (Cái cây mà Mary cho em trai tôi lớn rất nhanh.)

    The reporter who first made contact with the kidnappers telephoned the police immediately.

    (Người phóng viên đầu tiên liên lạc với những tên bắt cóc, đã gọi điện cho cảnh sát ngay lập tức.)

    3. Thiếu đại từ quan hệ

    Khi đại từ quan hệ ( who/which/that) được lược bỏ, điều này có thể gây nên khó khăn cho người học.

    Ví dụ:

    It was a question a small child could have answered. (= … that a small child could have answered.)

    (Đó là một câu trả lời mà một đứa trẻ cũng có thể trả lời được.)

    The film she was talking about at Celia’s party turned out to be very boring. (= … the film which she was talking about…)

    (Bộ phim cô ấy nói đến ở bữa tiệc của Celia hóa ra lại rất chán.)

    The really important point is that because he did not invite the one man he certainly should have asked his father was angry. (Câu có nói rằng anh ấy đáng nhẽ nên hỏi bố mình?)

    (Điểm rất quan trọng đó là vì anh ấy không mời người đàn ông mà anh ấy chắn chắn nên mời nên bố anh ấy mới tức giận.)

    4. Thiếu that

    Chúng ta thường lược bỏ liên từ that sau các động từ. Việc này có thể làm những câu phức tạp càng khó để có thể hiểu được hơn.

    Ví dụ:

    The man who was arrested claimed he was somewhere else at the time of the robbery. (= … claimed that he was …)

    (Người đàn ông bị bắt khẳng định rằng anh ta ở nơi khác khi vụ cướp xảy.)

    She insisted she thought he knew she was on the train. (.= She insisted that she thought that he knew that …)

    (Cô ấy nhấn mạnh rằng cô ấy nghĩ anh biết cô ở trên tàu.)

    Trong những bản tin ngắn, that đôi khi được lược bỏ sau danh từ.

    Ví dụ:

    Officials did not accept his claim he was innocent. (.= … that he was innocent.)

    (Những người có thẩm quyền không chấp nhận lời tuyên bố rằng anh ta vô tội.)

    The Minister denied the suggestion he had concealed information from Parliament. (= … the suggestion that he …)

    (Vị bộ tướng phủ nhận ý kiến rằng ông đã che giấu thông tin từ nghị viện.)

    6. Nhóm từ tường thuật

    Các cấu trúc phức tạp có thể được hình thành khi các cụm từ tường thuật được thêm vào trong câu.

    Ví dụ:

    This is the man who Ann said will tell us all about the church.

    (Đây là người đàn ông mà Ann bảo sẽ nói cho chúng ta về nhà thờ.)

    There are those people that I thought were going to buy our house.

    (Có những người mà tôi nghĩ sẽ mua nhà của chúng tôi.)

    Who did you say (that) you wanted to invite for Christmas?

    (Cậu nói cậu muốn mời ai đến vào dịp Giáng Sinh?)

    Điều này cũng có thể xảy ra với cấu trúc câu hỏi tường thuật.

    Ví dụ:

    He’s gone I don’t know how far.

    (Anh ta đi rồi tôi không biết là bao lâu.)

    We spent I can’t remember how much money on our holiday.

    (Tôi không thể nhớ chúng ta tiêu tốn hết bao nhiêu cho kỳ nghỉ.)

    Marry gave me you’ll never guess what for my birthday.

    (Cậu sẽ không bao giờ đoán được Mary tặng tớ cái gì vào sinh nhật đâu.)

    7. Chủ ngữ dài

    Khi chủ ngữ của một câu là một cụm hoặc mệnh đề dài có thể làm cho câu trở nên khó hiểu.

    Ví dụ:

    Getting up very early in the morning makes you feel really superior. (7 từ đầu tiên là chủ ngữ.)

    (Dậy sớm vào buổi sáng làm cho bạn cảm thấy rất tuyệt.)

    Going on holiday out of season when everybody else is working can save you a lot of money (chủ ngữ 11 từ)

    (Đi nghỉ mát trái mùa khi những người khác đang làm việc có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.)

    What Ann’s little sister wanted above everything else in the whole world was a horse. (chủ ngữ 12 từ)

    (Điều em gái Ann muốn hơn tất cả mọi thứ trên thế giới là một con ngựa.)

    8. Tân ngữ gián tiếp dài

    Tân ngữ gián tiếp dài cũng có thể làm cho câu trở nên khó hiểu.

    Ví dụ:

    She gave all the people who had helped her with her research copies of her book.

    (Cô ấy tặng tất cả những người đã giúp mình trong công tác nghiên cứu bản sao cuốn sách của cô ấy.)

    He brought the village where he had grown up unexpected fame and prosperity.

    (Anh ấy mang lại cho ngôi làng nơi anh lớn lên sự nổi tiếng và thịnh vượng bất ngờ.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 11: Câu Chẻ Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Chẻ Lớp 11
  • Những Kiến Thức Về Cấu Trúc Be Going To Bạn Cần Biết
  • Khi Nào Dùng Be + To Infinitive
  • Thành Ngữ: (To Be ) Under The Weather
  • Cấu Trúc Viết Lại Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Phân Biệt ‘be Up To’ Và ‘be Up For’
  • Các Dạng Bài Tập Với Cấu Trúc So, Such, Too, Enough. ( Th Sơn Long_ Hương Sơn)
  • Bài Tập Tính Từ + To V Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng There Is Và There Are Trong Tiếng Anh
  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Tiếng Anh Trường Thpt Phú Điền, Đồng Tháp Năm 2022
  • LESSONSENTENCE TRANSFORMATION

    ( Biến đổi câu)

    1/

    1 khoảng TG + ago.

    S + started /began + Ving / to V1… +

    (pp.+) mốc TG

    V3 for + khoảng TG

    ( S + has / have + +

    been +Ving since + mốc TG

    Ex: We started studying English half an hour ago.

    ( We’ve been studying English for half an hour.

    2a/

    1 khoảng TG + ago.

    The last time + S + V2 + … was +

    (pp.+) mốc TG

    for + khoảng TG

    ( S + has / have not + V3 ….. +

    since + mốc TG

    Ex: The last time she had a swim was five years ago.

    ( She has not had a swim for five years.

    ( S + has / have not + V3 ….. + since + S + V2

    Ex: I last went to the football match when I was a student.

    ( I haven’t gone to the football match since I was a student.

    3/

    S + has / have not + V3 ….. + for + 01 khoảng TG

    ( It + is + 1 khoảng TG + since + S + V2

    Ex: She hasn’t had a swim for five years.

    ( It is five years since she had a swim.

    4/

    S + has /have + never/not + V 3 … (+before)

    ( This / it is the first time + (that) + S + has /have + ever + V 3 …

    Ex: I’ve never visited Paris before.

    ( This is the first time (that) I’ve (ever) visited Paris.

    ( After + S + had + V3 … , S + V2 …

    Ex: I had breakfast and then went to school.

    ( After I had had breakfast, I went to school.

    6/ The formal subject “IT”:

    Ving / To V1 … + be + adj. /n (+for O)

    ( IT + be + adj. / n (+for O) + To V1…

    Ex: Knowing English is useful.

    ( It is useful to know English.

    7/ The formal object “IT”:

    Ving / To V1 … + be + adj. /n

    ( S + V* + IT + adj. / n + to V1…

    V* : find, make, think. consider, believe, feel,…

    Ex: Living in the city is exciting.

    ( Some people find it exciting to live in the city.

    8/

    be accustomed to = be used to

    + V ing

    become accustomed to = get used to

    Ex: We often go to school by bus.

    (We are used to going to school by bus.

    Ex: My grandfather often played tennis when he was young.

    ( My grandfather used to play tennis when he was young.

    10/

    S + spend(s) / spent + time + V ing

    ( It + takes / took (+ O) + time + To V1

    Ex: We spent five hours getting to London.

    (It took us five hours to get to London.

    Ex: We can’t drive because of fog.

    (The fog pvents us from driving.

    12/ Inversion: Đảo ngữ

    Adv* + V + S …

    Adv*: No longer, Never, Rarely, Seldom, Only, No sooner, Hardly ….

    Ex: She no longer gets up early.

    ( No longer does she get up early.

    13/

    Who + do /does + S + belong to?

    ( Who own(s) …….?

    ( Whose + V + S … ?

    ( Whose + n + V + S …. ?

    Ex: Who does this bicycle belong to?

    ( Who owns this bicycle?

    ( Whose is this bicycle?

    ( Whose bicycle is this?

    14/ Causative Form:

    O (Người) +V1 ( Chủ động)

    S +

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bài Tập Các Cấu Trúc It Is Said That, He Is Said To, Be Supposed To
  • Recommend Là Gì? Recommend Đi Với Giới Từ Gì? Cách Sử Dụng Đơn Giản
  • Recommend Là Gì? Cách Sử Dụng, Cấu Trúc Và Những Điều Cần Biết
  • Cấu Trúc Recommend Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Recommend Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    --- Bài mới hơn ---

  • Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: Fewer Hay Less?
  • Cấu Trúc Và Phân Loại Sợi Thần Kinh
  • Chinh Phục Cấu Trúc “No Sooner ……………………than” Trong Tiếng Anh – Gia Sư Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc
  • Cách Tán Đồng Ý Kiến Trong Tiếng Anh
  • Câu Tán Đồng Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    1. Cấu trúc câu cảm thán với “What”

    ➢ Danh từ đếm được số ít:

    Ví dụ:

    • What a beautiful day!
    • What an exciting trip!
    • What a messy bedroom!

    ➢ Danh từ đếm được số nhiều:

    Ví dụ:

    • What colorful pencils!
    • What nice students!
    • What adorable babies!

    ➢ Danh từ không đếm được:

    Ví dụ:

    • What terrible milk!
    • What cold water!
    • What nice weather!

    2. Cấu trúc câu cảm thán với “How”

    ➢ Đối với câu cảm thán dùng “How”, ta dùng chung một cấu trúc sau:

    ➢ Lưu ý: Động từ tobe được chia theo chủ ngữ.

    Ví dụ:

    • How cold the weather is!
    • How terrible the milk is!
    • How naughty he is!

    ➤ Tham gia ngay Cộng đồng học Cambridge, IELTS để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích:

    TẠI ĐÂY

     

    1. Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.

    1. What / beautiful / a / day!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. long / hair / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. a / tall / What / girl!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. good / a / boy / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What / a / ball / big !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. room / What / clean / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. dirty / What / car / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. a / bag / What / new !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. beautiful / What / leaves !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. dolphins / What / lovely !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc cảm thán sao cho nghĩa không thay đổi.

    1.  It is a dirty bowl.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    2. His picture is very perfect.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. That is an interesting book.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    4. Those flowers are very beautiful.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    5. It is a sour orange.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. Tìm lỗi sai. Gạch chân và sửa.

    1. What an small mouse!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. What delicious cake!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. What a nice shoes!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. How a beautiful fish!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What a good students!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. What a interesting story!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. How a funny teachers !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. How long ruler are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. What an big house !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. How good a team are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mô Hình Phân Tử Graphite, Than Chì, Mô Hình Phân Tử Hóa Học
  • Giải Phẫu Thực Vật: Thân
  • Than Hoạt Tính Là Gì? Công Dụng Của Than Hoat Tính Gáo Dừa
  • Mẫu Câu Than Phiền Trong Tiếng Anh – Speak English
  • Than Chì Là Gì? Ứng Dụng Của Than Chì Trong Đời Sống Của Chúng Ta
  • Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh
  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)
  • Cấu Trúc Difficult Trong Tiếng Anh. Có Ví Dụ Và Bài Tập
  • Cấu Trúc Difficult: Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Có Đáp Án
  • 15 Cấu Trúc Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi Tiếng Anh Giúp Đạt Điểm Cao
  • 1. Chủ ngữ – động từ – tân ngữ/bổ ngữ

    Trong câu khẳng định, chủ ngữ thường đứng trước động từ, còn tân ngữ hoặc bổ ngữ đứng sau động từ.

    Ví dụ:

    Ann smiled. (Ann cười)

    My father likes dogs. (Bố tôi thích chó.)

    Eric is a doctor. (Eric là một bác sĩ.)

    Trong một vài cấu trúc khẳng định, động từ có thể đứng trước chủ ngữ (ví dụ: So can I, In came Mrs Parker).

    2. Chủ ngữ giả it và there

    Khi chủ ngữ hoặc tân ngữ là một mệnh đề hoặc cụm nguyên thể, chúng ta thường đặt nó ở cuối câu và dùng it như chủ ngữ hoặc tân ngữ giả.

    Ví dụ:

    It’s difficult to understand what he wants.

    (Thật khó để hiểu anh ta muốn gì.)

    She made it clear that she disagreed.

    (Cô ấy làm rõ rằng cô ấy không đồng ý.)

    There có thể là chủ ngữ giả cho cụm từ không xác định.

    Ví dụ:

    There is a big spider in the bath. (Có một con nhện to trong bồn tắm.)

    3. Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

    Tân ngữ gián tiếp có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp (không cần có giới từ) hoặc sau tân ngữ trực tiếp (với một giới từ),

    Ví dụ:

    She sent the nurse some flowers.

    (Cô ấy gửi cô y tá vài bông hoa.)

    She sent some flowers to the nurse.

    (Cô ấy gửi vài bông hoa cho cô y tá.)

    4. Câu hỏi: trợ động từ trước chủ ngữ

    Các câu hỏi thường có thứ tự trợ động từ – chủ ngữ – động từ chính.

    Ví dụ:

    Have you seen Andrew? (Anh có gặp Andrew không?)

    Where was she going? (Cô ấy  đi đâu thế?)

    Did Mary phone? (Mary có gọi không?)

    Câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ đứng trước động từ.

    Ví dụ:

    Do you know where she was going. (Anh có biết cô ấy đi đâu không?)

    5. Phủ định: trợ động từ + not

    Cấu trúc phủ định có not sau trợ động từ.

    Ví dụ:

    The train did not stop. (Con tàu không dừng lại.)

    KHÔNG DÙNG: The train stopped not.

    6. Tính từ đứng trước danh từ

    Tính từ thường đứng trước danh từ.

    Ví dụ:

    an interesting book (một cuốn sách thú vị)

    difficult questions (những câu hỏi khó)

    7. Trạng từ: các vị trí có thể

    Các trạng từ khác nhau có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu: đầu câu, cùng với động từ hoặc ở cuối câu. 

    Ví dụ:

    Suddenly I had a terrible thought.

    (Đột nhiên tôi có một ý nghĩ khủng khiếp.)

    The children had probably gone home. 

    (Bọn trẻ có thể đã về nhà.)

    I was playing badly.

    (Tôi đang chơi rất tệ.)

    Trạng từ không thường đứng giữa động từ và tân ngữ của nó.

    Ví dụ:

    I like mushrooms very much. (Tôi rất thích nấm.)

    KHÔNG DÙNG: I like very much mushrooms.

    8. Mệnh đề phụ

    Mệnh đề trạng ngữ (bắt đầu với after, before, when, while, if, because) có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

    Ví dụ:

    After I left school I spent a year in China. (HAY I spent a year in China after I left school.)

    (Sau khi tôi ra trường, tôi dành một năm ở Trung Quốc.)

    9. Giới từ

    Trong văn phong rất trang trọng, giới từ có thể được tách khỏi chủ ngữ của nó trong những cấu trúc cụ thể.

    Hãy so sánh:

    In what hotel did the President stay? (trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

    What hotel did the President stay in? (không trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting
  • Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất
  • Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu
  • Cấu Trúc Too To: Quá…đến Nỗi Không Thể Làm Gì…
  • Cấu Trúc Câu Bị Động

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc, Công Thức Thì Quá Khứ Đơn Với Động Từ Thường Và Tobe
  • Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh Và Những Điều Bạn Cần Biết
  • Cách Dùng Thì Quá Khứ Đơn, Công Thức Và 100 Câu Ví Dụ
  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành
    • Passive Voice là câu được dùng để thể hiện sự quan tâm tới người hoặc vật trải qua một hành động hơn là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động đó. Nói cách khác, câu Passive Voice muốn nhấn mạnh hành động xảy ra trong câu.

    This car was bought in 2010. (Chiếc xe này được mua vào năm 2010.)

    My house is being repaired. (Nhà tôi đang được sửa chữa.)

      Đôi khi, chúng ta sử dụng Passive Voice (câu bị động) vì không biết hoặc không muốn thể hiện người đã thực hiện hành động.

    Her bag has been stolen. (Túi của cô ấy đã bị đánh cắp.)

    All the food has been eaten. (Thức ăn đã bị ăn hết.)

      Passive Voice thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice) sẽ làm cho văn bản của bạn rõ ràng và dễ đọc hơn.

    The new collection of shoes products attracts a lot of customers.

    People waste tons of plastic bag every year.

    Cấu trúc câu Passive Voice (câu bị động)

    Trong tiếng Anh, câu Passive Voice bao gồm hai yếu tố chính:

    TO BE + PP (động từ cột 3)

    The apartment was bought 2 years ago.

    Câu phủ định: S + to be + not + PP

    The apartment wasn’t bought 2 years ago.

    Was the apartment bought 2 years ago?

    Modal Verb + BE + PP

    Các Modal Verbs thường gặp: must, have to, had to, can, could, may, might, will, would, should, ought to.

    Your English grammar have to be studied before the exam.

    (Ngữ pháp tiếng anh của bạn phải được học trước kỳ thi.)

    The plan will be completed next month.

    (Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.)

    Gerunds (V_ing) được sử dụng sau giới từ và một số động từ nhất định (remember, hate, love, like,…)

    The children are excited about being given the psents.

    (Trẻ em háo hức về những món quà được nhận.)

    Most celebrities hate being interviewed.

    (Hầu hết người nổi tiếng ghét bị phỏng vấn)

    Đối với câu có hai tân ngữ thì ta có 2 cách khi chuyển thành bị động: biến tân ngữ 1 thành chủ ngữ hoặc biến tân ngữ 2 thành chủ ngữ. Các động từ thường được sử dụng trong câu này là: ask, offer, teach, tell, lend, promise, sell, give, throw.

    I gave Lan a gift on her birthday. (active)

    Bạn có thể chuyển câu chủ động thành câu thụ động trong mệnh đề phụ với cách thông thường.

    I knew that people had built the building in 2009. (active)

    Lưu ý:

    + Vị trí trạng từ trong câu Bị Động:

    Trạng từ chỉ nơi chốn, Trạng từ chỉ thời gian, Trạng từ chỉ thể cách.

    Ex: Mary bought this car in L.A last week. (Active)

    This car was bought in L.A by Mary last week. (Passive)

    + Những tân ngữ như: them, people, everyone, someone, everything, somebody, me, you, him, her, us thường được lược bỏ trong câu bị động.

    Bài tập về câu bị động (Passive Voice)

    1. I buys flowers for the flat.
    2. My father washes his car every week.
    3. Ms. Nga sells vegetables in the market.
    4. My mother cleaned the rooms yesterday.
    5. I fixed the computer last night.
    6. Customers drank a lot of cups of tea in this coffee shop.
    7. Mai has watered the plants.
    8. Someone has taken my money.
    9. I will meet you at the airport at 7am.
    10. I can wash the floor tonight.
    11. Hoa will send the information for you soon.
    12. My family built this house in 2010.
    13. My sister might cook dinner.
    14. I had cleaned all the garden before the storm.
    15. Ba gave a bar of chocolate to Lan.
    16. They offered the job to Nam
    17. The boss showed the new computer to John.
    18. I am drinking a cup of milk tea.
    19. A mass of gases covers around our planet.
    20. The Beatles wrote “A Hard Day’s Night”.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ôn Tập Ngữ Pháp Cơ Bản Tiếng Anh
  • Cong Thuc Dt Phan Tu
  • Bài Tập Sinh Học Lớp 10: Adn, Arn Và Protêin
  • Đáp Án Đề Kiểm Tra Môn Tiếng Anh Khối 11 Khối Sáng Năm 2010
  • Cách Dùng Unless, Provided That, As Long As, In Case
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100