Top 10 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Not Yet Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cách Sử Dụng Các Từ: Not Yet, Still Not Và Never

Cách sử dụng các từ: not yet, still not và never

I. Cách sử dụng từ Not yet

“Not yet” được sử dụng để diễn tả khi chúng ta có ý định làm một việc gì đó, nhưng chưa hoàn thành.

“Not yet” thường được diễn tả trong câu phủ định và câu hỏi.

Have you eaten? Not yet.

Are you ready? Not yet!

Trong câu hỏi và câu trả lời, khi sử dụng “not yet”, thường sẽ trở thành dạng rút gọn have not và has not, và “yet” được đặt cuối câu.

Haven’t you seen him yet?

I haven’t seen him yet.

Hasn’t she arrived yet?

She hasn’t arrived yet.

Haven’t they cleaned the house yet?

They haven’t cleaned the house yet.

Hasn’t Jack painted his room yet?

Jack hasn’t painted his room yet.

II. Cách sử dụng từ Still not

“Still not” cũng được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi. Được sử dụng để nhấn mạnh ý “vẫn chưa” hoàn thành hơn cụm từ “not yet”, với ý ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.

It’s so late and he still hasn’t come home!

I still haven’t seen the film.

Maria still hasn’t completed her project!

You still haven’t done your chores and I have been asking you the whole day.

“Still” luôn được đặt trước “have/ has”.

III. Cách sử dụng từ Never

“Never” được dùng để diễn tả khi nói về điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây. Chúng ta không dùng “never” chung với “not”

“Never” được đặt sau “have/ has”. Và “never” cũng có thể được sử dụng trong thì hiện tại và quá khứ đơn.

She has never been to Russia.

I have never watched that film.

You have never loved me.

Susan has never eaten sushi.

I never go for a run, I don’t like it.

She never came to my house last night.

Cách Sử Dụng Still – Yet – Already Trong Tiếng Anh

Cách sử dụng Still

Chúng ta dùng trạng từ still (vẫn) để đề cập tới hành động hay tình huống nào đó vẫn đang còn tiếp diễn, chưa thay đổi hay kết thúc:

- When I went to bed, Jane was still working. Khi tôi đi ngủ, Jane vẫn đang làm việc. - It's 10 o'clock and Tom is still in bed. Đã 10 giờ rồi và Tom thì vẫn ở trên giường. - Do you still want to go to the party or have you changed your mind? Bạn vẫn muốn tới dự bữa tiệc hay bạn đã đổi ý rồi?

Cách sử dụng Yet

Yet = until now (cho tới giờ). Ta hay dùng yet trong những câu phủ định (I haven’t finished yet) và trong các câu hỏi (have you finfshed yet?). Yet cho thấy người nói chờ đợi một hành động nào đó sẽ xảy ra. Yet thường đứng ở cuối câu:

- I'm hungry. Is dinner ready yet? Tôi đói bụng rồi. Bữa ăn dọn ra chưa? - It's 10 o'clock and Tom hasn't got up yet. Đã 10 giờ mà Tom vẫn chưa dậy. - We don't know where we've going for our holidays yet. Chúng tôi chưa biết sẽ đi nghỉ mát ở đâu.

Chúng ta thường dùng yet với thì hiện tại hoàn thành.

Cùng so sánh ví dụ về cách sử dụng Still và Yet:

Still Yet

Tommy lost his job a year ago and is still unemployed. Tommy mất việc làm năm ngoái và hiện nay vẫn thất nghiệp. Tommy lost his job a year ago and hasn’t found another job yet. Tommy mất việc làm năm ngoái và hiện nay vẫn chưa tìm được việc.

Is it still raining? Vẫn đang mưa à? Has it stopped raining yet? Trời đã tạnh mưa chưa?

Still cũng có thể dùng trong câu phủ định:

- She said she would be here an hour ago and she still hasn't come. Cô ấy đã nói sẽ có mặt ở đây cách đây một giờ mà bây giờ vẫn chưa đến.

Nói như trên cũng có nghĩa gần giống như nói she hasn’t come yet. Nhưng still… not cho thấy cảm giác ngạc nhiên hay thiếu kiên nhẫn một cách rõ ràng hơn. Cùng xem một ví dụ khác:

- I wrote to him last week. He hasn't replied yet. (But I expect he will reply soon) Tôi viết thư cho anh ấy tuần trước. Anh ấy vẫn chưa trả lời. (Nhưng tôi đã chờ đợi rằng anh ấy sẽ sớm trả lời) - I wrote to him months ago and he still hasn't replied. (He should have replied before now) Tôi viết thư cho anh ấy mấy tháng trước vậy mà anh ấy vẫn chưa trả lời. (Lẽ ra anh ấy phải trả lời rồi)

Cách sử dụng Already

Ta sử dụng already để nói tới việc nào đó đã xảy ra sớm hơn dự tính. already thường được đặt giữa câu.

- When is Tommy going on holiday? He has already gone. (sooner than you expected) Khi nào thì Tommy sẽ đi nghỉ? Cậu ấy đã đi rồi. (sớm hơn bạn nghĩ) - Shall I tell Linda the news or does she already know? Tôi sẽ phải nói với Linda tin tức hay cô ấy đã biết rồi? - I've only just had lunch and I'm already hungry. Tôi vừa mới ăn trưa mà giờ đã thấy đói bụng rồi.

Bài tập thực hành sử dụng Still – Yet – Already

Cấu Trúc Pretend, Cấu Trúc Intend, Cấu Trúc Guess

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc, cách dùng Đảo ngữ trong tiếng Anh

Pretend trong tiếng Việt mang nghĩa là giả vờ, giải bộ.

1.1 Pretend to do something

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc chủ thể đã giả vờ, giả bộ hay ngụy tạo một hành động, một việc nào đó có mục đích và muốn người khác tin rằng điều đó là sự thật.

1.2 Những cấu trúc pretend thường gặp

Những cấu trúc pretend này được sử dụng để tuyên bố, đòi hỏi, giả vờ hay làm một việc gì đó.

Khoá học TOEIC trực tuyến của ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình ôn thi TOEIC phù hợp

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn thi lấy chứng chỉ TOEIC với điểm cao

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí ôn thi TOEIC nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Intend trong tiếng Việt mang nghĩa là dự định, có ý muốn, có ý định.

2.1 Intend to do something

Cấu trúc intend này được sử dụng khi chủ thể có dự định, ý định làm gì đó và những ý định này được lên sẵn kế hoạch hay hướng đến một mục đích nào đó.

Chú ý: Intend doing something

Cấu trúc intend này cũng được dùng để diễn tả việc có ý định, dự định làm gì đó.

2.2 Một số cấu trúc Intend khác thường gặp.

Cấu trúc intend này được sử dụng để diễn tả việc sự định, dự kiến của ai đó sẽ nhận hoặc chịu tác động của cái gì.

Cấu trúc intend này được dùng khi chủ thể dự kiến về một cái gì đó sẽ ra sao hoặc như thế nào.

Cấu trúc intend này được sử dụng khi chủ thể dự kiến cái gì sẽ có ý nghĩa nào đó.

Guess trong tiếng Việt mang nghĩa là dự đoán, phỏng đoán, đoán.

Cấu trúc guess được sử dụng khi chủ thể cố gắng đưa ra nhận định hay câu trả lời về một nhận định nào đó nhưng không chắc chắn.

Cấu trúc guess được dùng khi chủ thể muốn tìm ra câu trả lời đúng cho một câu hỏi hay một sự thật nào đó mà chủ thể chưa biết chắc.

Ví dụ: You would never guess (that) he had problems. He is always so cheerful.

(bạn sẽ không bao giờ đoán được anh ấy có vấn đề. Anh ấy luôn vui vẻ.)

Where do you… going for your holidays this year?

I can … the results.

What do you … to do now?

He didn’t … to kill his idea.

He … pretended an interest he did not feel.

You will never … who I saw yesterday!

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Refuse, Cấu Trúc Deny, Cấu Trúc Decide

Bạn có thể sử dụng refuse khi muốn từ chối một việc gì đó mà người khác yêu cầu hoặc nhờ bạn làm. Bên cạnh đó refuse cũng được dùng khi từ chối, khước từ việc gì đó cho người khác điều mà họ muốn.

1.1. Refuse (somebody) something

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1.2 Refuse to do something

She refuses to answer any questions. (Cô ấy từ chối trả lời bất cứ câu hỏi nào.)

Khi bạn sử dụng deny để phủ nhận về một cáo buộc, cáo trạng, lời buộc tội hoặc tuyên bố của ai, cái gì đó thì có nghĩa là sự việc đó không hề đúng sự thật.

He denies responsibility for what occurred for her. (Anh ấy chối bỏ trách nhiệm về những gì đã xảy ra.)

2.3. Deny + doing something

∠ ĐỌC THÊM 20 CÔNG CỤ TỰ HỌC TIẾNG ANH CHẤT MÀ LẠI FREE

3.1. Decide to do something

3.3. Decide what, whether….

Cấu trúc decide này được dùng để diễn tả quyết định khi làm điều gì đó thì sẽ như thế nào.

∠ ĐỌC THÊM Lượng từ trong tiếng Anh – Các từ chỉ số lượng phổ biến bạn cần biết!

She can’t decide whether to wear jeans of skirt. (Cô ấy không thể quyết định mặc quần bò hay váy.)

3.4. Decide between A and B

3.5. Decide against something/ decide against doing something

∠ ĐỌC THÊMLộ trình thành thạo giao tiếp tiếng Anh từ A đến Z

Cấu trúc decide này được sử dụng khi quyết định chống lại điều gì đó.

Đáp án:

He decided against taking legal action. (Anh ấy chống lại việc khởi kiện.)

∠ ĐỌC THÊM ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget Tìm hiểu về cấu trúc need, cấu trúc demand, cấu trúc want trong tiếng Anh

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

The teacher decided (accepting/to accept) the paper.

He refused (to accept/ accept) the gift.

Hoa refused (to say/ saying) anything about the problem.

She denies (to steal/ stealing) her mother’s money for shopping.

Why did you decide (to look/ looking for a new house?)

She simply refuses (to give up/ giving up).

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc Spend: Spend Time, Spend Money, Spend + to V hay + V-ing?

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.