Top 16 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Mục Đích / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Mục Đích (Clauses Of Purpose) / 2023

1. Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích là mệnh đề phụ được dùng để chỉ mục đích của hành động ở mệnh đề chính. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích thường được bắt đầu bằng“in order to“, ” so as to” hoặc ” so that“, ” in order that“. Ví dụ: I buy a TV in order that I can watch my favorite football matches. (Tôi mua 1 chiếc ti vi để tôi có thể xem các trận bóng đá mà tôi yêu thích.) She walks to work every day in order to lost weight. (Cô ấy đi bộ đi làm mỗi ngày để giảm cân.)2. Phân biệt các cụm từ bắt đầu của mệnh đề chỉ mục đích. 2.1. Cụm từ “in order to” và “so as to” Cấu trúc ” in order to” và ” so as to” có nghĩa là “để, để mà”, được dùng trong câu để giới thiệu về mục đích của hành động được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc:S + V + in order/so as + (not) + to + V … . Ví dụ: He borrowed money buy a computer. (Anh ta mượn tiền để mua 1 chiếc máy tính.) She wore headphonesin order not to disturb anyone. (Cô ấy đeo tai nghe để không làm ảnh hưởng ai.)

***Lưu ý: Ta có cấu trúc “in order to” – Khi mục đích hành động hướng tới đối tượng khác

S + V + in order + for O + (not) + to + V …. Ví dụ: He closed the window in order for me not to get cold. (Anh ấy đóng cửa sổ để tôi không bị cảm lạnh.)

2.2. Cụm từ “so that” và “in order that” Cấu trúc ” so that” và ” in order that” cũng có nghĩa là “để, để mà” và theo sau là 1 mệnh đề (S + V) Cấu trúc:S + V + so that/ in order that S + can/could/will/would (not) + V. Ví dụ: I’ll go by carso that I can take more luggage. (Tôi sẽ đi bằng ô tô để tôi có thể mang nhiều hành lý hơn.) Let’s go to the cinema earlyin order that we can get good seats. (Hãy đến rạp chiếu phim sớm để chúng ta được ngồi ở vị trí đẹp.)

Trong lối nói thân mật chúng ta có thể bỏ that sau so, nhưng không được bỏ that sau in order.

Ví dụ: I buy some snack so we can have something to eat on the way to the beach. (Tôi mua 1 ít bim bim để chúng ta có thể có gì đó ăn trên đường tới bãi biển.)

Will/ can được dùng để diễn đạt mục đích ở hiện tại (present purpose) và would/ could được dùng để diễn đạt mục đích ở quá khứ (past purpose).

Ví dụ: He decided to stay at homein order that that he could watch the football match on TV. (Anh ấy quyết định ở nhà để có thể xem trận bóng đá trên ti vi.)

Cụm Từ Và Mệnh Đề Chỉ Mục Đích / 2023

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp những cụm từ chỉ mục đích và mệnh đề chỉ mục đích thường gặp trong tiếng Anh để giúp bạn nắm vững phần kiến thức này một cách đầy đủ và chi tiết nhất.

I/ Cụm từ chỉ mục đích (Phrases of purpose)

Cụm từ chỉ mục đích là cụm từ bắt đầu bằng to-infinitive, in order to, in order that, so as to ( những từ này đều có nghĩa là để mà) dùng để diễn tả mục đích của một hành động nào đó.

Công thức:

To - infinitive/ In order to/ so as to + V (bare-inf)

Cách sử dụng của cụm từ chỉ mục đích được chia ra thành 2 trường hợp như sau:

TH1: Để diễn đạt một mục đích nào đó ở thể khẳng định, ta dùng cụm từ bắt đầu bằng “to-infinitive”, “in order + to-infinitive” hoặc “so as + to-infinitive” Ví dụ:

I try to study my next examTôi cố gắng để vượt qua kì thì sắp tới

I exercise in order to have good healthTôi tập thể dục để có sức khỏe tốt

TH2: Để diễn đạt mục đích nào đó ở thể phủ định, ta dùng cụm từ bắt đầu bằng “so as not to” hoặc “in order not to”. Ví dụ:

She got up early so as not to miss the busCô ấy thức dây sớm để không bị trễ xe buýt

I study hard in oder not to fail the examTôi học hành chăm chỉ để không bị trượt kỳ thi.

Ngoài ra, cụm từ For + Noun và For + O + to-inf cũng dùng để chỉ mục đích.

Nếu dùng để diễn tả mục đích của ai khi làm việc đó ta dùng For + Noun

Ví dụ:

I went to the store for some bread = I went to the store to buy some bread.Tôi đến cửa hàng để mua một vài cái bánh mì

Ví dụ:

I gave her his phone number for her call himTôi cho cô ây số điện thoại của anh ấy để cô ấy gọi cho anh ấy

Lưu ý:

“In order to” và “so as to” có mức độ trang trọng như nhau. Tuy nhiên, trước những động từ tình thái (stative verb) như “know” (biết), “seem” (có vẻ), “appear” (xuất hiện), “understand” (hiểu), “have” (có), … ta nên dùng “in order to” hoặc ” so as to” thay vì “to-Vinf”

II. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Adverb clauses of purpose)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích là mệnh đề phụ được dùng để chỉ mục đích của hành động ở mệnh đề chính. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích thường được bắt đầu bằng “so that” hoặc “in order that”

Thể khẳng định:

S + V + so that/in order that + S + will/can/would/could ...+ V1 ...

Thể phủ định:

S + V + so that/in order that + S + won't/can't/couldn't/wouldn't ...+ V1 ..

Will/ can/ may được dùng để diễn đạt mục đích ở hiện tại (present purpose) còn would/ could/ might được dùng để diễn đạt mục đích ở quá khứ (past purpose).

Ví dụ:

They leave early so that they can visit the other placeHọ rời đi sớm để có thể tham quan những nơi khác

I study hard so that I can pass the exam.Tôi học hành chăm chỉ để có thể đậu kì thi

She hurried so that she wouldn’t miss the trainCô ấy vội vàng để không bị lỡ tàu

Chú ý: Nếu trong một câu, chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề chỉ mục đích khác nhau ta không nên dùng mệnh đề chỉ mục đích. Nhưng ta có thể dùng cấu trúc “for + object + to-infinitive”

I left the door unlocked so that him could get in → I left the door unlocked for him to get inTôi đã không khóa cửa để anh ấy có thể vào được

III/ Các dạng bài tập thường gặp

Dạng bài tập số 1: Nối 2 câu có cùng chủ ngữ thành 1 câu có cụm từ chỉ mục đích hoặc mệnh đề chỉ mục đích.

Ví dụ:

I’m working hard. I want tocomplete my goal → I’m working hard so that Icancomplete my goalTôi làm việc chăm chỉ, tôi muốn hoàn thành mục tiêu của mình

She gets up early every morning. She wants to learn her lessons → She gets up early every morning to learn her lessons → She gets up early every morning so that she can learn her lessonsCô ấy thức dậy sớm mỗi sáng để học bài

Dạng bài tập số 2: Nối 2 câu có cùng chủ ngữ nhưng sau want, like, hope có tân ngữ thì ta lấy tân ngữ đó ra làm chủ từ.

Ví dụ:

She gave me her address. She wanted me to visit her She gave me his address so that I would visit herCô ây cho tôi địa chỉ của cô ấy để tôi đến thăm cô ấy

I give you the book. I want you to read it I give you the book so that you can read itTôi tặng bạn quyển sách để bạn có thẻ đọc nó.

Dạng bài tập số 3: Đổi từ cụm từ sang mệnh đề hoặc ngược lại

Ví dụ:

We hurried to school so as not to be late Trong câu này “so as not to be late” là cụm từ chỉ mục đích, ta chuyển cụm từ này thành mệnh đề mục đích như sau: → We hurried to school so that we wouldn’t be late

She studies hard in order to pass his exam Trong câu này “in order to pass his exam” là cụm từ chỉ mục đích, ta chuyển cụm từ này thành mệnh đề mục đích như sau: → He studies hard so that he can pass his exam

Dạng bài tập số 4: Hoàn tất câu với cụm từ hoặc mệnh đề chỉ mục đích.

Ví dụ:

She gets up early every morning so that … Câu này là dạng hoàn tất với mệnh đề chỉ mục địch, khi làm bài bạn viết sao cho hợp lý với nghĩa của câu trước là được. → She gets up early every morning so that she can do excercise/ she can learn her lessons,… Cô ấy dây sớm mỗi sáng để cô ấy có thể tập thể dục/ để học bài,…

Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian / 2023

Bài tập mệnh đề trang từ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là tài liệu được chúng tôi sưu tầm và đăng tải gồm lý thuyết và bài tập Tiếng Anh giúp các bạn ôn tập và củng cố kiến thức, từ đó sử dụng Tiếng Anh hiệu quả trong làm bài thi hoặc giao tiếp thông thường.

ADVERBIAL CLAUSES OF TIME

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các trạng từ chỉ thời gian như: when, while, after, before, since, until, as soon as, …

Sự phối hợp giữa động từ trong mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

Main clause (Mệnh đề chính)

Adverbial clause of time (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian)

1. TLĐ + until / when / as soon as + HTĐ

Ex: I will wait here until she comes back.

2. TLĐ + after + HTHT

Ex: He will go home after he has finished his work.

3. While / when / as + QKTD, QKĐ

Ex: While I was going to school, I met my friend.

4. QKĐ + while / when / as + QKTD

Ex: It started to rain while the boys were playing football.

5. QKTD + while + QKTD

Ex: Last night, I was doing my homework while my sister was playing games.

6. HTHT + since + QKĐ

Ex: I have worked here since I graduated.

7. TLHT + by / by the time + HTĐ

Ex: He will have left by the time you arrive.

8. QKHT + by the time / before + QKĐ

Ex: He had left by the time I came.

9. After + QKHT, QKĐ

Ex: After I had finished my homework, I went to bed.

Bài tập mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

A. come B. will come C. will be coming D. came

A. got B. will get C. had got D. get

A. saw B. have seen C. will see D. see

A. stops B. stop C. had stopped D. stopped

A. leave B. leaving C. left D. leaves

A. see B. will see C. will have seen D. saw

A. seeing B. see C. saw D. to see

A. lives B. will live C. am living D. live

A. had gone B. will go C. goes D. went

A. went B. will go C. will have gone D. go

Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian (Clauses Of Time) / 2023

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì? Đó là những mệnh đề bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như: when (khi, vào lúc), while, as (trong khi), until, till (cho đến khi), as soon as, once (ngay khi), before, by the time (trước khi), after (sau khi),  as long as, so long as (chừng nào mà), since (từ khi)… Ví dụ:  When I was 10 years old, my family moved to New York. (Khi tôi 10 tuổi, gia đình tôi chuyển tới New York.) My mom was cooking while my dad was talking on the phone. (Mẹ mình đang nấu ăn trong khi bố đang nói chuyện điện thoại.)

***Lưu ý:  Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu sẽ ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

2. Sự phối hợp giữa động từ trong mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

2.1. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì hiện tại đơn.

– Tương lai đơn + until / when / as soon as + Hiện tại đơn Ví dụ: She won’t come until it is 9 o’clock. (Cô ấy sẽ không đến cho tới 9 giờ.)

– Tương lai hoàn thành + by / by the time + Hiện tại đơn Ví dụ: I will have waited at the airport by the time she arrives. (Lúc cô ấy tới thì tôi sẽ chờ ở sân bay rồi.)

2. 2. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì hiện tại hoàn thành.

– Tương lai đơn + after + Hiện tại hoàn thành Ví dụ: Linh will work for her father’s company after she has graduated from university.  (Linh sẽ làm việc cho công ty của bố cô ấy sau khi cô ấy tốt nghiệp đại học.)

2.3. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì quá khứ đơn.

– Quá khứ đơn + when/ until/ before/ after/ as soon as + Quá khứ đơn Ví dụ: She cried as soon as she heard the news. (Cô ấy khóc ngay khi cô ấy nghe thấy tin đó.)

– Quá khứ tiếp diễn + when + Quá khứ đơn Ví dụ: We were having dinner when she came. (Khi cô ấy tới, chúng tôi đang ăn tối.)

– Hiện tại hoàn thành + since + Quá khứ đơn Ví dụ: I have played football since I was 7 years old. (Tôi đã chơi bóng đá kể từ khi tôi 7 tuổi.)

– Quá khứ hoàn thành + by the time/ before + Quá khứ đơn Ví dụ: She had explained everything clearly before we started our work. (Cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng trước khi chúng tôi bắt đầu công việc.)

2.4. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì quá khứ tiếp diễn.

– Quá khứ tiếp diễn + while + Quá khứ tiếp diễn Ví dụ: He was chatting with his friends while his teacher was teaching the lesson. (Cậu ấy nói chuyện với bạn trong khi cô giáo đang giảng bài.)

– Quá khứ đơn + while + Quá khứ tiếp diễn Ví dụ: The doorbell rang while I was having a shower. (Chuông cửa reo khi tôi đang tắm.)

2.5. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì quá khứ hoàn thành.

– Quá khứ đơn + after + Quá khứ hoàn thành Ví dụ: The thiet left after he had stolen her diamond ring. (Tên trộm rời đi sau khi hắn đã lấy trộm chiếc nhẫn kim cương của cô ấy.)