Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh

--- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Của Một Chương Trình Trong Python
  • Phần 2 : Cú Pháp Thông Dụng
  • Cấu Trúc Pay Attention To Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
  • Bài 2: Is Everything Ready?
  • Cụm Động Từ Với “run” Thường Gặp Trong Đề Thi Thpt
  • 1. Định nghĩa cấu trúc Need trong tiếng Anh

    “Need” /niːd/, là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “cần”. Ngoài ra, Need còn có nghĩa là sự cần thiết, nhu cầu khi đóng vai trò là một danh từ tiếng Anh.

    Người ta thường dùng cấu trúc need để nói về sự quan trọng, cần thiết, thể hiện sự đòi hỏi,  hay một yêu cầu về một việc gì đó.

    Ví dụ:

    • I want to know your

      needs

      .

    (Tôi muốn biết nhu cầu của bạn.)

    • I don’t

      need

      anything from him.

    (Tôi không cần bất cứ thứ gì từ anh ta.)

    2. Cấu trúc Need và cách dùng

    Cấu trúc Need thường được biết đến như cấu trúc với một động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, cấu trúc need còn được sử dụng với nhiều vai trò khác nhau nữa đấy. Cùng tìm hiểu một số cách dùng need trong tiếng Anh nhe

    Need được dùng như một danh từ

    Khi là một danh từ, “need” mang nghĩa là “nhu cầu, sự cần thiết”.

    Một số cấu trúc Need khi là danh từ:

    If need be, S + V…: Nếu cần/ khi cần,…

    Ví dụ: If need be, you can call us anytime.

    (Nếu cần, bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.)

    There is a great need for + danh từ/ V-ing: Rất cần thiết phải có/làm gì…

    Ví dụ: There is a great need for listening to music to relax.

    (There is a great need for listening to music to relax.)

    In case of need, S + V…: Trong trường hợp cần thiết,…

    Ví dụ: I’m very busy. Please call me only in case of need.

    (Tôi rất bận. Vui lòng gọi cho tôi chỉ trong trường hợp cần thiết.)

    There is no need for someone to do something: Ai đó chưa cần phải làm làm gì…

    Ví dụ: There is no need for you to go to school. Today is Sunday.

    (Bạn không cần phải đi học đâu. Hôm nay là chủ nhật.)

    Have need of something = stand/ be in need of something: cần cái gì

    Ví dụ: I have need of flour to make a cake.

    (Tôi cần bột để làm bánh.) 

    Ngoài ra, “need” mang nghĩa là “khi hoạn nạn, lúc khó khăn, tình cảnh túng thiếu”.

    Ví dụ: 

    • I am grateful to Mike for always helping me in my

      need.

    (Tôi biết ơn Mike vì đã luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.)

    • Mike always finds a way to overcome

      the need

      by himself.

    (Mike luôn tự mình tìm cách vượt qua sự khó khăn.)

    Need được dùng như một động từ thường

    Cấu trúc need được sử dụng như một động thường có 2 trường nghĩa:

    Need – Yêu cầu ai cái gì, thiếu cái gì (nói về nhu cầu).

    S (người) + need(s) + to V: ai đó cần làm gì…

    Ví dụ: 

    • I

      need to check

      my entire file today

    (Tôi cần kiểm tra toàn bộ tệp của mình hôm nay.)

    • Mike

      needs to apologize

      to the class for his actions.

    (Mike cần xin lỗi cả lớp vì hành động của mình.)

    S (vật) + need(s) + V-ing = S (vật) + need to + be+ V-pp: Cái gì đó cần được làm…

    Ví dụ: 

    • This house is very degraded. It

      needs fixing

      .

    = This house is very degraded. It needs to be fixed.

    (Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

    • Dani’s bedroom

      needs cleaning

      up right away.

    = Dani’s bedroom needs to be cleaned up right away.

    (Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

    S + didn’t need + to V: đã không phải…

    Cấu trúc need này diễn tả một việc không cần phải làm, Thực tế ở trong qua khứ điều này chưa xảy ra.

    Ví dụ: 

    • You

      didn’t need to

      be gone to the party tonight.

    (Bạn không cần phải đi dự tiệc tối nay.)

    • You didn’t need to cook dinner because I have already booked a table at a restaurant.

    (Bạn không cần phải nấu bữa tối vì tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng.)

    Need – Cần phải (chỉ sự bắt buộc)

    Ví dụ: 

    • We

      need

      to do internships to gain experience.

    (Chúng ta cần thực tập để tích lũy kinh nghiệm.)

    • I

      need

      to study harder to pass the upcoming exam.

    (Tôi cần phải học tập chăm chỉ hơn để vượt qua kỳ thi sắp tới.)

    Need được dùng như một động trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

    Trong câu nghi vấn: 

    Need + S + V (nguyên mẫu) + (O)…?: Ai đó có cần làm gì không…?

    Ví dụ: 

    • Need

      I come back here?

    (Tôi có cần quay lại đây không?)

    • Need

      you rest?

    (Bạn cần nghỉ ngơi không?)

    S + needn’t + V (nguyên mẫu) + O…: Ai đó không cần làm gì…

    Ví dụ: 

    • I

      needn’t go

      to school tomorrow.

    (Tôi không cần phải đi học vào ngày mai.)

    • You

      needn’t say

      anything. I already know all of it.

    (Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì. Tôi đã biết tất cả.)

    Cấu trúc Need + have + V-pp: lẽ ra nên…

    Cấu trúc need này diễn tả một sự việc lẽ ra nên được làm trong quá khứ. Tuy nhiên trong thực tế lại không được thực hiện.

    Ví dụ: 

    • Mike

      needs have finished

      his work.

    (Họ lẽ ra nên hoàn thành công việc của họ.)

    • You

      need have woken

      up earlier.

    (Bạn lẽ ra nên thức dậy sớm hơn.)

    Cấu trúc Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không nên…

    Nói về sự việc không nên xảy ra nhưng trên thực tế đã xảy ra rồi.

    Ví dụ: 

    • You

      needn’t have helped

      him.

    (Bạn lẽ ra không cần phải giúp anh ta.)

    • They

      needn’t have acted

      so foolishly and then suffer unfortunate consequences.

    (Họ lẽ ra không nên hành động dại dột như vậy để rồi phải gánh chịu hậu quả đáng tiếc.)

    Phủ định của Need

    Cấu trúc need có 2 dạng phủ định:

    • Don’t/Doesn’t/Didn’t need + to V;

    • Needn’t + V.

    Ví dụ: 

    • You

      don’t need to water

      the plants because there is an automatic watering machine.

    (Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

    • You

      needn’t water

      the plants because there is an automatic watering machine.

    (Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

    Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Need

    • Động từ bán khuyết thiếu “need”không được sử dụng thường xuyên trong thể khẳng định. Gần như luôn có từ phủ định trong câu kể cả với câu khẳng định, ví dụ như: “no one”, “no thing”,…;

    • Khi chuyển từ câu khẳng định sang phủ định, ta dùng “needn’t” hoặc “need not”. KHÔNG DÙNG “don’t”, “doesn’t” hay “didn’t” trước need.

    • Câu hỏi với need không phổ biến.Trong câu hỏi, “need” đóng vai trò là trợ động từ. (tức là không có do/does/did).

    • Need khuyết thiếu chỉ mang nghĩa phủ định khi trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

    3. Phân biệt cấu trúc need và Have to

    Cấu trúc need và Have to thường rất hay bị nhầm lẫn do cũng mang trường nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, chúng vẫn có sự khác biệt với mục đích sử dụng:

    • Have to: nghĩa vụ hay điều cần phải làm vì không còn sự lựa chọn nào khác;

    • Need: điều cần làm để đạt được mục đích nào đó.

    Ví dụ: 

    • You

      have to

      submit a report to take the graduation exam.

    (Bạn phải nộp báo cáo để được dự thi tốt nghiệp.)

    • You

      need to

      practice more to become a pianist.

    (Bạn cần luyện tập nhiều hơn nữa để trở thành nghệ sĩ piano.)

    Bài tập: Chia động từ

    1. I need…………… (work) harder if I want to pass the exam.

    2. My son needs…………… (change) his suitcase because it is broken.

    3. My mother needs…………… (go) to the supermarket tomorrow.

    4. The grass needs…………… (cut) because it’s very high.

    5. This plant hasn’t been watered for a long time, it needs…………… (water).

    6. This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs…………… (clean) today.

    7. Those screws are loose, they need…………… (tighten).

    8. Your dress is too long, it needs…………… (take up).

    9. You don’t need…………… (come) to the meeting, I’ll be there.

    10. Your hair is too dirty, it needs…………… (wash) immediately.

    Đáp án:

    1. To work

    2. To change

    3. To go

    4. Cutting

    5. Watering

    6. Cleaning

    7. Tightening

    8. Taking up

    9. To come

    10. Washing

    --- Bài cũ hơn ---

  • Khám Phá Cách Dùng Cấu Trúc The Last Time Tiếng Anh
  • Khí Quyển Là Gì? Cấu Tạo Của Khí Quyển Có Thể Bạn Chưa Biết
  • Bài 27: Câu Giả Định – Chuẩn Tiếng Anh – Chuyên Gia Tiếng Anh Hàng Đầu Việt Nam
  • Nghĩa Của Từ Important Là Gì
  • Phân Biệt “Difficult” Và “Hard”.
  • Cách Dùng Need: Cấu Trúc Và Lưu Ý Khi Dùng Need

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Động Từ Need Trong Tiếng Anh
  • Bật Mí Bí Kíp Chinh Phục Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh
  • 84 Cấu Trúc Anh Ngữ Tích Tụ Cả Đời Làm Học Sinh
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh : Phân Loại Và Cách Dùng
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
  • Need là một danh động từ được sử dụng thường xuyên, phổ biến để thể hiện nhu cầu, mong muốn của bản thân. Nhưng khác với các các động từ khác mang ý nghĩa tương tự như “want”, “need” tồn tại dưới cả hai dạng vừa là danh từ vừa là động từ. Đồng thời, cách dùng need cũng phức tạp hơn nhiều với nhiều khi mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa, nội dung khác nhau.

    Cách dùng Need

    Chúng ta sử dụng “need” trong ngữ pháp Tiếng Anh khi nói về sự cần thiết, quan trọng, thể hiện sự đòi hỏi, yêu cầu về một việc gì đó.

    Need là một động từ bán khuyết thiếu (semi – modal verb) vì trong một số trường hợp nó là động từ khiếm khuyết (modal verb), trường hợp khác need lại đóng vai trò là một động từ chính. Need được sử dụng chủ yếu dưới dạng phủ định (negative) để chỉ sự không cần thiết phải làm một việc gì đó.

    Need được sử dụng dưới dạng danh từ

    Với chức năng làm danh từ (noun) “need” có nghĩa là sự cần thiết, nhu cầu.

    Have need of something = stand/ be in need of something (cần gì đó)

    Ex: He has need of a new car. (Anh ấy cần mua một chiếc xe hơi mới)

    I’m in need of a pair of shoes. (Tôi cần một đôi giày)

    If need be + S + verb hoặc S + verb + if need be (if need be = nếu cần thiết)

    Ex: If need be, my father will buy me a house. (Nếu cần thiết, bố tôi sẽ mua cho tôi một căn nhà)

    There is a great need for + noun/ V-ing (rất cần thiết phải có/ làm gì)

    Ex: There is a great need for helping poor children in rural area. (Giúp đỡ trẻ em nghèo ở những khu vực hẻo lánh là rất cần thiết)

    There is no need (for someone) to + verb (không cần thiết cho ai đó để làm gì)

    Ex: There is no need for Rose to call me this late. (Rose không cần phải gọi tôi vào lúc muộn thế này)

    Ngoài ra cấu trúc trên cũng được dùng để chấm dứt một hành động nào đó.

    Ex: There is no need to scream. (Không cần phải gào lên như thế)

    In case of need, S + verb (trong trường hợp cần thiết)

    Ex: In case of need, the athletes have to take doping tests. (Trong trường hợp cần thiết, các vận động viên phải tiến hành kiểm tra doping)

    Need ngoài việc được sử dụng như một danh từ chỉ sự cần thiết thì nó còn mang ý nghĩa lúc khó khăn, thiếu thốn.

    Ex: There are many people who are willing to help me when I’m in need.

    (Có rất nhiều người sẵn lòng giúp đỡ trong lúc tôi gặp khó khăn)

    S + need(s) + to + verb

    Need được sử dụng như một động từ thường

    Ex: She needs to focus on studying.

    S + need(s) + Ving

    (Cô ấy cần tập trung vào việc học hành)

    (Đây là cấu trúc câu mang nghĩa bị động, chủ ngữ là danh từ chỉ vật, không có khả năng tự thực hiện hành động)

    S + need(s) + to be + V(PII)

    Ex: This clock needs resetting. (Chiếc đồng này cần được chỉnh lại giờ)

    Ex: The house needs to be cleaned before mom gets home.

    S + Didn’t need + to + verb

    (Căn nhà cần phải được lau dọn sạch sẽ trước khi mẹ trở về)

    ➔ Diễn tả sự việc không cần phải làm, thực tế là trong quá khứ sự việc đó chưa xảy ra

    Ex: You didn’t need to wait for me.

    (Cậu không cần phải đợi tớ đâu)

    Cấu trúc: S + needn’t + have + V-pp

    Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

    ➔ Diễn tả sự việc đã diễn ra trong quá khứ nhưng không không cần thiết phải làm

    Ex: You needn’t have bought that book for me. I’ve had one already.

    Cấu trúc: S + need + have + V-pp

    (Cậu không cần mua cho tôi quyển sách đó đâu. Tôi đã có một quyển rồi)

    ➔ Cấu trúc need cho thấy hành động/sự việc cần làm ở thời điểm ở quá khứ nhưng bạn chưa làm việc đó.

    Ex: She needs have taken the exam yesterday.

    Cấu trúc: Need + S + V-inf + (O)…?

    (Đáng lẽ cô ấy phải làm bài kiểm tra ngày hôm qua)

    Ex: Need I send the book to you?

    Cấu trúc: S + needn’t + V-inf + O… (phủ định ở hiện tại)

    (Cần tôi phải gửi cuốn sách cho cậu không?)

    Ex: I needn’t wash clothes by hand because I’ve had a washing machine.

    (Tôi không cần phải giặt quần áo bằng tay vì tôi đã có một chiếc máy giặt)

    Động từ bán khuyết thiếu “need” mang tính khẳng định không được sử dụng phổ biến. Thường hiện trong các văn bản mang tính trang trọng. Gần như luôn có từ phủ định (negative word) như “no one”, “nobody”, “nothing”,…kể cả câu mang tính khẳng định.

    Chúng ta có thể chuyển từ câu phủ định sang câu khẳng định bằng cách thêm “not” vào sau “need”. Có thể dùng dưới dạng “need not” hoặc “needn’t”. Không sử dụng “don’t’, “doesn’t”, “didn’t” với động từ bán khuyết thiếu “need”.

    Tương tự như vậy, dạng câu hỏi với need thường không phổ biến. Chủ ngữ và động từ “need” thay đổi vị trí để tạo thành câu hỏi mà không sử dụng “do”, “does”, “did”.

    Động từ need dưới dạng khuyết thiếu chỉ khi ở trong câu nghi vấn hoặc câu phủ định hay có từ chỉ nghĩa phủ định.

    Phân biệt need và have to

    Need to do something: cần làm việc gì đó

    Trong ngôn ngữ Anh, cả need và have to đều là động từ khiếm khuyết Tiếng Anh nói về việc cần làm. Nhưng need và have to có sắc thái khác nhau.

    Mô tả cần làm việc nào đó để mang lại lợi ích.

    Ex: I need to do my homework. (Tôi cần làm bài tập về nhà).

    Thông thường sử dụng để nói cần phải làm việc gì đó mang tính bắt buộc thực hiện.

    Bạn vừa xem bài viết hướng dẫn những kiến thức tổng quát nhất về cách dùng Need cấu trúc và lưu ý khi sử dụng Need.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Need: Các Chức Năng, Tất Cả Cấu Trúc Đi Kèm & Bài Tập Thực Hành
  • Tổng Hợp Kiến Thức Về Liên Từ
  • Từ Nối Trong Câu Giao Tiếp Tiếng Anh
  • Linking Words( Từ Nối Trong Tiếng Anh)
  • Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh
  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Need, Cấu Trúc Demand, Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Want Tiếng Anh: Không Phải Chỉ Có Want To V
  • Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh
  • Hình 1. 5. Cấu Tạo Vách Tế Bào Thực Vật
  • Tế Bào Tường Cấu Trúc Và Chức Năng ·
  • Mô Tả Cấu Trúc Tế Bào Nhân Thực Câu Hỏi 48677
  • 1.1. Need được dùng như một động từ thường

    Khi need được sử dụng như một động từ thường thì nó sẽ mang nghĩa yêu cầu ai đó/ cái gì, Cần/ muốn cái gì, thiếu cái gì (nhu cầu)

      Need to do something: Cấu trúc need này được dùng khi ai đó cần phải làm gì, nên làm gì (chỉ người).
      Need + doing: Cấu trúc need này được dùng khi cái gì đó cần được làm (chỉ vật).

    Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

    Bộ sách này dành cho:

    ☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

    ☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

    ☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

    1.2. Need được dùng như một trợ động từ (model verb)

    Need được sử dụng như một trợ động từ trong câu nghi vấn, câu phủ định hay có từ được dùng để chỉ nghĩa phủ định.

    Ví dụ: I needn’t to come to your house this week . Khi chỉ ai đó không cần làm gì. (Tôi không cần đến nhà bạn tuần này.)

    Cấu trúc này có thể được dùng với hardly (hầu như không) để mang nghĩa phủ định

    Ví dụ: She need hardly to say that she really loves her mother . (Cô ấy cần phải nói rằng cô ấy thực sự yêu mẹ của cô.)

      Need + have done …: Cấu trúc need này được dùng khi diễn tả một việc nên được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế đã không được làm.

    Ví dụ: She need have finished her homework . (Cô ấy nên làm hết bài tập về nhà của cô ấy)

      Needn’t + have done : Cấu trúc need này được dùng khi diễn tả sự việc không cần làm nhưng thực tế sự việc đó đã xảy ra rồi.

    Chú ý: Khi bạn sử dụng need thì có nghĩa sự việc, vấn đề, hành động được đề cập đến vô cùng quan trọng, thiết yếu.

    ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget

    Động từ want được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau khi diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hoặc khi đưa ra lời khuyên nào đó.

    Khi sử dụng động từ want để diễn tả mong muốn nào đó ta thường thấy want được dùng là một mệnh đề bổ ngữ (complement), và nó sẽ quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu đó. Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to do.

    Cấu trúc: want + to V / Object / Nouns

    • Do you want a drink? This Tea shop is great. (Bạn có muốn uống gì đó không? Tiệm trà này tuyệt lắm)
    • She could ask her father to borrow his car but she didn’t want it. (Cô ấy đã có thể hỏi mượn bố cô ấy ô tô nhưng cô ấy không muốn chiếc xe đó)
    • This is a new t-shirt I have just got. Do you want to try it? (Đây là chiếc áo mới mà tôi vừa có. Bạn có muốn thử nó không?)

    Cấu trúc: want somebody to do something (Muốn ai đó làm gì đó)

    Ví dụ: The teacher wants him to call his parents. (Giáo viên muốn anh ấy gọi điện cho phụ huynh của mình)

    Trong những câu trả lời ngắn, bạn có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau.

    Chú ý: Không dùng want trong mệnh đề có “that”.

    2.2 – Cấu trúc want khi được sử dụng mang nghĩa cần thiết.

    cấu trúc want này được sử dụng để thể hiện hay diễn tả một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

    2.3 – Cấu trúc want khi được dùng mang nghĩa lời khuyên, lời cảnh báo nào đó.

    Thông thường want được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo hay ngăn chặn một điều gì đó. Trong trường hợp này want thường được dùng ở thì hiện tại đơn, nhưng thỉnh thoảng nó cũng sẽ được dùng ở thì tương lai đơn.

    Ví dụ: If possible, she want to avoid alcohol. (Nếu có thể, cô ấy muốn tránh rượu)

    Chú ý: Ngoài ra, bạn có thể sử dụng “want” đi cùng với câu hỏi wh, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form).

    3.1. Demand được sử dụng như một danh từ.

    Khi demand được dùng như một danh từ sẽ mang nghĩa là sự yêu cầu.

    : Demand for something Cấu trúc demand này được sử dụng khi ai đó cần yêu cầu việc gì vô cùng mạnh mẽ, quyết liệt.

    : Demand on somebody Cấu trúc demand này được dùng khi có những điều gì đó, ai đó khiến bạn phải làm, đặc biệt là những điều khó khăn.

    3.2. Demand được sử dụng như một động từ thường

    Demand to do something: Cấu trúc demand này được sử dụng khi yêu cầu một việc gì đó vô cùng cần thiết, mạnh mẽ.

    ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc …. not ony…. but also trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WISH – Cấu trúc ĐIỀU ƯỚC, MONG MUỐN trong tiếng Anh

    Trên kia là 3 cấu trúc được sử dụng rất nhiều trong ngữ cảnh nói và văn viết trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng qua bài học này các bạn sẽ có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế cấu trúc need, cấu trúc want và cấu trúc demand.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Với Động Từ Đi Kèm
  • Trong Tiếng Anh Không Phải Chỉ Có Cấu Trúc Want To V
  • Cách Sử Dụng When Và While Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc When While, Cách Dùng Cụ Thể Trong Tiếng Anh
  • Cách Dùng Và Phân Biệt Liên Từ While Và When Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng Cấu Trúc “need” Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Điều Cần Biết Về Động Từ “need”
  • Vòng Lặp For Trong Python
  • Bài 6: Cấu Trúc Điều Khiển Của Python 3(Lệnh If, While, For)
  • Reference Là Gì? Ý Nghĩa Và Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
  • Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của”plan”
  • Cấu trúc “need” rất hay xuất hiện trong các bài thi tốt nghiệp, thi cấp 3 hay đại học cao đẳng. Mỗi hoàn cảnh, “need” lại có một cấu trúc khác nhau, khi là động từ kho là danh từ. Đặc biệt dạng bài tập với cấu trúc need rất đa dạng như chia động từ, sửa lỗi sai, viết lại câu,…

    ➥ Cấu trúc 1: S + need + to V (nguyên) + O

    Cấu trúc này sử dụng ở nghĩa chủ động khi S là các vật thể sống như người hoặc động vật.

    Ví dụ:

    I need you to help me choose an outfit.

    ( Tôi cần bạn để giúp đỡ tôi chọn một bộ đồ)

    I need to buy foods on my way home from work.

    (Tôi cần mua đồ ăn trên đường về nhà)

    We need to work hard. (Chúng ta cần chăm chỉ)

    ➥ Cấu trúc 2: S + need + V-ing… = S + need + tobe + V (phân từ)

    Cấu trúc này mang nghĩa bị động: Cái gì đó cần làm. Chủ ngữ là danh từ chỉ vật, không có khả năng thực hiện hành động.

    Ví dụ:

    The house needs decorating = the house needs to be decorated.

    (Ngôi nhà này cần được trang hoàng lại.)

    My computer needs repairing = My computer needs to be repaired.

    (Máy tính của tôi cần được sửa)

    Need dùng như trợ động từ/ động từ khuyết thiếu.

    ➥ Cấu trúc 1: S + need + (not) + V (nguyên)….(need là trợ động từ)

    You need pay attention to what the teacher is saying.

    Ví dụ:

    (Bạn cần chú ý tới những gì cô giáo đang nói)

    You needn’t wear uniform on Saturday.

    (Bạn không cần mặc đồng phục vào ngày thứ 7)

    Còn trong câu nghi vấn đảo need lên trước chủ ngữ: Need + S + V (nguyên)…

    Need I come early?

    Ví dụ:

    (Tôi có cần đến sớm không?)

    ➥ Cấu trúc 2: Need là động từ khuyết thiếu

    S + need + have + V-pp: lẽ ra nên…

    Diễn tả sự việc lẽ ra nên thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế là sự việc đó đã không được làm

    You need have finished your homework.

    Ví dụ:

    (Bạn lẽ ra nên làm bài tập về nhà chứ.)

    S + needn’t + have + V (phân từ): lẽ ra không cần phải…

    Diễn tả sự việc không cần phải làm nhưng thực tế là sự việc đó đã xảy ra rồi.

    You needn’t have bought butter. The fridge is full of butter.

    Ví dụ:

    (Bạn lẽ ra không cần phải mua bơ đâu. Tủ lạnh có đầy kia kìa.)

    You needn’t have worried about the dinner – it was delicious!

    (Bạn lẽ ra không cần phải lo lắng về bữa tối- nó rất ngon)

    Need dùng như một danh từ

    Với chức năng làm danh từ, “need” có nghĩa là: sự cần thiết, nhu cầu

    They don’t have enough food to meet their needs.

    Ví dụ:

    (Họ không có đủ đồ ăn để đáp ứng đủ nhu cầu của họ)

    There is a great need for water and food supplying ethnic minority.

    (Rất cần đồ ăn và nước uống trợ cấp cho đồng bào dân tộc thiểu số.)

    People have many objective needs such as food, water, shelter and even air.

    ( Con người có nhiều nhu cầu khách quan như thực phẩm, nước, chỗ ở và thậm chí là không khí.)

    Các cấu trúc đặc biệt khi “need” làm danh từ.

    ➥ There is no need for someone to do something: Ai đó chưa cần phải làm làm gì…

    There’s no need for you to buy more food – there’s plenty in the fridge.

    Ví dụ:

    (Bạn không cần phải mua nhiều đồ ăn đâu- còn rất nhiều trong tủ lạnh)

    There is no need for you help her.

    (Anh không cần phải giúp cô ta đâu.)

    ➥ In need be, S + V…: Nếu cần/ khi cần,…

    In need be, you can call me anytime when you have trouble with money.

    (Nếu cần, anh có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào mà anh khó khăn về tiền bạc.)

    ➥ In case of need, S + V…: Trong trường hợp cần thiết,…

    In case of need, call this phone, please.

    (Trong trường hợp cần thiết, làm hãy gọi đến số điện thoại này.)

    ➥ Have need of something = stand/ be in need of something: cần cái gì

    I have need of money to buy a new house

    = I stand/ am in need of money to buy a new house

    (Tôi cần tiền để mua một căn nhà mới.)

    Cấu trúc viết lại câu với “need”

    S + need + to V (nguyên) = It is necessary (for sb) + to V (nguyên)…

    (Ai đó cần làm gì = Thật cần thiết (cho ai) làm việc gì)

    I need to do some shopping on my way home from work.

    = It is necessary for me to do some shopping on my way home from work.

    Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai.

    1. We didn’t need to pay for the programs.
    2. You needn’t have take your raincoat yesterday.
    3. For tennis competitions, students need bring racquets.
    4. For art exams, students don’t need bring brushes.
    5. Teddy need to take his swimming suits.

    → It isn’t ……………………………………..

    You don’t need to worry about the final test.

    → The suit needs ……………………………

    He needs to try on the suit one more time.

    → She needed ………………………………………………….

    It was necessary for her to put these clothes into the wardrobe.

    → Do all of us …………………………………………………..

    Is it necessary for all of us to wear white shirts at the meeting this afternoon?

    → I need …………………………………………………… It’s too small.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Cấu Trúc Make Trong Tiếng Anh Thông Dụng
  • Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Tương Đương Nghĩa Trong Tiếng Anh (Phần 1)
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng The Last Time Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc The Last Time Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết
  • Học Lập Trình C++ Cho Người Mới: Cấu Trúc Vòng Lặp Trong Lập Trình C++
  • Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Đại Từ Nhân Xưng Kiến Thức Cơ Bản
  • Tổng Hợp Kiến Thức Về Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
  • Các Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
  • Đại Từ Phản Thân (Reflexive Pronouns) Và Những Điều Bạn Cần Biết
  • Mệnh Quan Hệ: Kiến Thức Nâng Cao
  • 3.4

    (67.95%)

    78

    votes

    “Don’t give people what they want, give them what they need.”

    (Đừng đưa cho người ta thứ họ muốn, hãy đưa cho họ thứ họ cần.)

    ― Joss Whedon

    1. Cấu trúc need và cách dùng

    Need được sử dụng dưới dạng danh từ

    “Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

    Ví dụ:

    • Needs

      and wants are two different things.

    (Nhu cầu và nguyện vọng là hai thứ khác nhau.)

    • One of the basic

      needs

      for animals is heat.

    (Được sưởi ấm là một trong những nhu cầu thiết yếu của động vật.)

    • There’s a growing

      need

      for a leader of the team.

    (Nhóm ngày càng cần một người chỉ huy.)

    Need được sử dụng như một động từ thường

    Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

    Có không ít bạn thắc mắc sau need dùng gì mới là chuẩn xác. Công thức chung khi need là động từ thường đó là need đi với danh từ hoặc to V:

          S + need + N/to V

    Ví dụ:

    • I

      needed the scholarship

      , but I can afford the tuition now.

    (Tôi đã cần học bổng đó, nhưng bây giờ tôi có thể tự chi trả học phí rồi.)

    • Does it

      need to

      be so bright in here?

    (Có nhất thiết phải để điện sáng như thế này trong đây không?)

    • Susie

      doesn’t need to

      mention this to her mother.

    (Susie không cần phải đề cập đến chuyện này với bố của cô ấy.)

    Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

    Trong vai trò trợ động từ khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. Cấu trúc need trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng.

    Một trong những điều được nhiều người thắc mắc đó là need to V hay Ving. Câu trả lời đó là phụ thuộc vào ý và ngữ cảnh của câu. 

    Khi muốn nói ai cần phải làm gì, nhấn mạnh vào chủ ngữ, ta sử dụng cấu trúc sau:

            S + need + to V

    Ví dụ:

    • You will

      need to sing

      for the competition this week.

    (Bạn sẽ phải hát trong cuộc thi tuần này.)

    • Susie

      needs to clean

      her room twice a month.

    (Susie cần dọn phòng cô ấy hai lần một tháng.)

    • Annie

      needed to go

      , but she didn’t.

    (Annie đã cần phải đến, nhưng cô ấy không đi.)

    Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing

    Công thức chung:

            S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)

    Ví dụ:

    • My house

      needs tidying

      .

    (Nhà tôi cần phải được dọn dẹp.)

    • Marshall’s dog

      needs bathing

      .

    (Con chó của Marshall cần phải được tắm.)

    • The ink in the printer

      needs replacing

      .

    (Mực trong máy in cần phải được thay.)

    Phủ định của need

    Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ? 

    “Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

    Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

    Ví dụ:

    You didn’t need to wear a jacket.

    You needn’t wear a jacket.

    (Bạn đã không cần phải mặc một chiếc áo khoác.)

    Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

    [FREE]

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

    2. Phân biệt cấu trúc need và have to

    Cấu trúc needcấu trúc have to rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

    Có một chút khác biệt về sắc thái nghĩa giữa hai cấu trúc ngữ pháp này. Chúng ta dùng “have to” khi muốn nói về nghĩa vụ – những điều chúng ta không có lựa chọn nào khác là phải làm. Tuy nhiên, khi dùng “need to”, người nói ám chỉ những điều cần thiết phải làm để đạt được một mục tiêu nhất định.

    Ví dụ:

    • I

      have to

      run so I don’t get wet from the rain.

    (Tôi cần phải chạy để không bị ướt do mưa.)

    • I

      need to

      run in order to keep fit.

    (Tôi cần phải chạy để giữ vóc dáng cân đối)

    (Bạn cần phải ăn thứ này, bác sĩ khuyên thế.)

    • You

      need to

      eat this, it’s so good.

    (Bạn cần ăn thứ này, nó ngon thực sự.)

    Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau. 

    Ví dụ:

    • I

      have to

      go to the restroom.

    (Tôi phải đi vệ sinh.)

    • I

      need to

      go to the restroom.

    (Tôi cần đi vệ sinh.)

    • I

      have to

      finish this project before Friday.

    (Tôi phải hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

    • I

      need to

      finish this project before Friday.

    (Tôi cần hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

    3. Bài tập cấu trúc need

    Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

    1. I need (work) harder if I want to pass the exam.

    2. My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.

    3. My son needs (change) his suitcase because it is broken.

    4. The grass needs (cut) because it’s very high.

    5. This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.

    6. This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).

    7. Those screws are loose, they need (tighten).

    8. You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.

    9. Your dress is too long, it needs (take up).

    10. Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.

     

    Đáp án:

    1. to work

    2. to go

    3. to change

    4. cutting

    5. cleaning

    6. watering

    7. tightening

    8. to come

    9. taking up

    10. washing

    Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

     

    Đáp án:

    1. have to

    2. musn’t

    3. don’t need to

    4. need

    5. don’t have to

     

     

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
  • Động Từ ‘Mind’ Và Cấu Trúc ‘Do/would You Mind If … ?’
  • Cách Dùng Must Và Mustn’T Đơn Giản Trong Tiếng Anh
  • Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Must, Must Be Trong Tiếng Anh
  • Tổng Hợp Các Cấu Trúc Với Make Hay Gặp Trong Tiếng Anh
  • Bật Mí Bí Kíp Chinh Phục Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • 84 Cấu Trúc Anh Ngữ Tích Tụ Cả Đời Làm Học Sinh
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh : Phân Loại Và Cách Dùng
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
  • Đại Từ Nhân Xưng Chủ Ngữ Và Tân Ngữ
  • Đại Từ Nhân Xưng: Kiến Thức Cơ Bản
  • Có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp để chỉ tính bắt buộc của một hành động, sự việc như cấu trúc must

    Need được sử dụng dưới dạng danh từ

    “Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

    Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

    Công thức chung:

    Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

    Trong vai trò khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng. Cấu trúc need

    Công thức chung:

    Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing.

    Công thức chung:

    Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ?

    “Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

    Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

    Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

    Cấu trúc need và rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

    Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau.

    Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

    1. I need (work) harder if I want to pass the exam.
    2. My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.
    3. My son needs (change) his suitcase because it is broken.
    4. The grass needs (cut) because it’s very high.
    5. This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.
    6. This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).
    7. Those screws are loose, they need (tighten).
    8. You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.
    9. Your dress is too long, it needs (take up).
    10. Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.

    Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Động Từ Need Trong Tiếng Anh
  • Cách Dùng Need: Cấu Trúc Và Lưu Ý Khi Dùng Need
  • Cách Dùng Need: Các Chức Năng, Tất Cả Cấu Trúc Đi Kèm & Bài Tập Thực Hành
  • Tổng Hợp Kiến Thức Về Liên Từ
  • Từ Nối Trong Câu Giao Tiếp Tiếng Anh
  • Cách Dùng Need: Các Chức Năng, Tất Cả Cấu Trúc Đi Kèm & Bài Tập Thực Hành

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Need: Cấu Trúc Và Lưu Ý Khi Dùng Need
  • Cách Dùng Động Từ Need Trong Tiếng Anh
  • Bật Mí Bí Kíp Chinh Phục Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh
  • 84 Cấu Trúc Anh Ngữ Tích Tụ Cả Đời Làm Học Sinh
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh : Phân Loại Và Cách Dùng
  • 1. “Need” được sử dụng như một danh từ

    Với chức năng làm danh từ, “need” có nghĩa là:

    Need (n): sự cần thiết, nhu cầu Need (n): lúc khó khăn, lúc hoạn nạn, tình cảnh túng thiếu

    Ex: I am grateful to him for helping me in my need.

    (Tôi rất biết ơn anh ấy vì đã giúp tôi trong lúc tôi khó khăn.)

    I was touched with sympathy because of his need. Therefore, I accepted his request.

    (Tôi động lòng trước tình cảnh túng thiếu của anh ta. Vì vậy tôi đã chấp nhận lời đề nghị của anh ta.)

    2. “Need” được sử dụng như một động từ thường

    Với chức năng làm động từ, need có nghĩa là:

    Yêu cầu ai/ cái gì; muốn/ cần cái gì; thiếu cái gì (chỉ nhu cầu):

    • S (chỉ người) + need + to V-inf: ai cần làm gì…

      Ex: I need to check mail immediately.

      (Tôi cần kiểm tra mail ngay lập tức.)

      You need to improve your English to able to pass this exam.

      (Bạn cần trao dồi tiếng anh để có thể đỗ kỳ thì lần này.)

    • Didn’t need + to V-inf: đã không cần phải …

      Diễn tả sự việc không cần phải làm. Thực tế là trong quá khứ sự việc đó chưa xảy ra.

      Ex: I didn’t need to be in Japan on assignment.

      (Tôi đã không cần phải đi công tác ở Nhật.)

    Cần phải (chỉ sự bắt buộc):

    Ex: She needs to take part in this volunteer campaign to get experience.

    (Cô ấy cần phải tham gia vào chiến dịch tình nguyện lần này để lấy kinh nghiệm.)

    3. “Need” được sử dụng như một trợ động từ/ Động từ khuyết thiếu

    • Need có chức năng như trợ động từ trong các cấu trúc sau:

      – Thể nghi vấn: Need + S + V-inf + (O)…?: Ai có cần làm gì không…?

      Ex: Need I check mail again?

      (Tôi có cần phải kiểm tra lại một lần nữa không?)

      – Thể phủ định ở hiện tại: S + needn’t + V-inf + O…: Ai không cần làm gì…

      Ex: You needn’t take part in this contest.

      (Bạn không cần phải tham gia vào cuộc thi lần này.)

    • Need + have + V-pp: lẽ ra nên…

      Diễn tả sự việc lẽ ra nên thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế là sự việc đó đã không được làm

      Ex: You need have finished your homework.

      (Bạn lẽ ra nên làm bài tập về nhà chứ.)

    • Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không cần phải…

      Diễn tả sự việc không cần phải làm nhưng thực tế là sự việc đó đã xảy ra rồi.

      Ex: You needn’t have bought butter. The fridge is full of butter.

      (Bạn lẽ ra không cần phải mua bơ đâu. Tủ lạnh có đầy kia kìa.)

      She needn’t have explained the director because he knew all truth. It’s so waste of time

      (Cô ta lẽ ra không cần phải giải thích với giám đốc vì ông ta đã biết hết sự thật rồi. Thật là lãng phí thời gian.)

    Bài 1: Choose the best word: needn’t/ mustn’t/ must

    1. We have enough food at home, so we …. go shopping today.

    2. Gary gave me a letter to post. I …. remember to post it.

    3. Gary gave me a letter to post. I …. forget to post it.

    4. There’s plenty of time for you to make up your mind. You ….

    decide now.

    5. You …. wash those tomatoes. They’ve already been washed.

    6. This is a valuable book. You …. look after it carefully and

    you …. lose it.

    7. A: What sort of house do you want to buy? Something big?

    B: Well, it …. be big- that’s not so important. But it …. have

    a nice garden-that’s essential.

    Bài 2: Rewrite:

    1. Linda bought some eggs when she went shopping. When she got home,

    she found that she already had plenty of eggs.

    She……………………..

    2. Brian had money problems, so he sold his car. A few days later

    he won some money in a lottery.

    He …………………..

    3. We took a camcorder with us on holiday, but we didn’t use it in

    the end.

    We ……………………

    4. I thought I was going to miss my train, so I rushed to the station.

    But the train was late and in the end I had to wait twenty minutes

    …………………………….

    5. Why did she phone me in the middle of the night? Why didn’t she

    wait until the morning.

    …………………………..

    6. A colleague got angry with you at work. He should at you which

    you think was unnecessary.

    Later you say to him: You ……………………..

    1. needn’t

    2. must

    3. mustn’t

    4. needn’t

    5. needn’t

    6. must…..mustn’t

    7. needn’t………must

    1. She needn’t have bought eggs

    2. He needn’t have sold his car.

    3. We needn’t have taken the camcorder

    4. I needn’t have rushed

    5. She needn’t have phoned me in the middle of the night. She could

    have waited until the morning

    6. You needn’t have shouted at me.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Kiến Thức Về Liên Từ
  • Từ Nối Trong Câu Giao Tiếp Tiếng Anh
  • Linking Words( Từ Nối Trong Tiếng Anh)
  • Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh
  • 5 Từ Nối Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
  • Must, Must Not & Need Not Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Sử Dụng There, It Trong Tiếng Anh
  • Trắc Nghiệm: Các Quy Tắc Sử Dụng Động Từ “khuyết Thiếu” Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Have To Và Must Trong Tiếng Anh
  • Sự Cần Thiết: Must, Have (Got) To, Needn’t Và Mustn’t (Necessity: Must, Have (Got) To, Needn’t And Mustn’t)
  • Bài Tập Động Từ Khuyết Thiếu May Và Might Trong Tiếng Anh (Phần 1)
  • A. Cách sử dụng của Must, Mustn’t và Needn’t trong tiếng Anh

    • You must do something = bạn cần thiết phải làm điều đó:

      – Don’t tell anybody what I said. You must keep it a secret.

      – We haven’t got much time. We must hurry.

      (Chúng ta không có nhiều thời giờ. Chúng ta phải khẩn trương.)

    • You mustn’t do something = Điều cần thiết là bạn không phải làm điều gì đó (vì vậy đừng làm):

      – You must keep it a secret. You mustn’t tell anybody else.

      (= don’t tell anybody else)

      (Bạn phải giữ bí mật điều đó. Bạn không được nói với bất cứ ai.)

      – It’s essential that nobody hears us. We mustn’t make any noise.

      (Điều cốt yếu là không ai nghe thấy chúng ta. Chúng ta không được tạo ra tiếng động.)

    • You needn’t do something = Không cần thiết để bạn làm điều đó (bạn không cần làm điều đó):

      – You can come with me if you like but you needn’t come if you don’t want to.

      (=it is not necessary for you to come)

      (Bạn có thể đi với tôi nếu bạn thích nhưng bạn không cần đi nếu bạn không muốn.)

      (= bạn không cần thiết phải đi)

      – We’ve got plenty of time. We needn’t hurry. “= it is not necessary to hurry”

      (Chúng ta có nhiều thì giờ. Chúng ta không cần phải vội. “= không cần phải vội”)

    B. Có thể sử dụng don’t/doesn’t/ need to thay cho needn’t

    Ví dụ:

    – We needn’t hurry. hoặc We don’t need to hurry.

    (Chúng ta không cần phải vội.)

    Bạn cần nhớ rằng: chúng ta nói ” don’t need to do” nhưng ” needn’t do” (không có to)

    Don’t need toNeedn’t” là tương đương với don’t have to.

    Ví dụ:

    – We’ve got plenty of time. We don’t have to hurry.

    (Chúng ta có nhiều thì giờ. Chúng ta không cần phải vội.)

    C. Cách sử dụng Needn’t have (done) trong tiếng Anh

    Ví dụ tình huống:

    (George had to go out. He thought it was going to rain, so he decided to take the umbrella)

    (George phải đi ra ngoài. Anh ấy nghĩ là trời sẽ mưa, nên anh ấy quyết định mang theo dù.)

    – I think it’s going to rain. I’ll take the umbrella.

    (Tôi nghĩ trời sắp mưa. Tôi sẽ mang theo dù.)

    (But it didn’t rain, so the umbrella was not necessary)

    (Nhưng trời đã không mưa, vì vậy cái dù là không cần thiết)

    – I needn’t have brought the umbrella.

    (“Lẽ ra ” Tôi đã không cần phải mang theo dù.)

    – He needn’t have taken the umbrella.

    (Anh ấy đã không cần phải mang theo dù.)

    He needn’t have taken the umbrella” = Anh ấy đã mang theo dù nhưng nó không cần thiết. Dĩ nhiên, anh ấy không biết điều này lúc anh ấy đi.

    So sánh needn’t (do)needn’t have (done):

    – That shirt isn’t dirty. You needn’t wash it.

    (Cái áo đó không bẩn. Anh không cần giặt nó đâu.)

    – Why did you wash shirt? It wasn’t dirty. You needn’t have washed it.

    (Tại sao anh lại giặt cái áo đó? Nó đâu có bẩn. Anh đã không cần phải giặt nó.)

    D. So sánh didn’t need to (do) và needn’t have (done)

    • I didn’t need to… = Đã không cần thiết để tôi phải … (tôi đã biết điều này ngay từ đầu):

      – I didn’t need to get up early, so I didn’t.

      (Tôi đã không cần phải dậy sớm, vì vậy tôi đã không dậy.)

      – I didn’t need to get up early, but it was a lovely morning, so I did.

      (Tôi đã không cần phải dậy sớm, nhưng đó là một buổi sáng đẹp trời, vì vậy tôi đã dậy.)

    • I needn’t have (done) something = Tôi đã làm điều đó nhưng bây giờ tôi biết điều đó là không cần thiết.

      – I got up very early because I had to get ready to go away. But in fact it didn’t take me long to get ready. So, I needn’t have got up so early. I could have stayed in bed longer.

      (Tôi đã dậy rất sớm vì tôi phải chuẩn bị đi xa. Nhưng thật ra việc chuẩn bị của tôi đã không mất nhiều thì giờ. Vì vậy lẽ ra tôi đã không cần phải dậy sớm như vậy. Tôi đã có thể ngủ thêm lâu hơn.)

    Bài tập động từ khuyết thiếu Must, Must not, Need not

    Các loạt bài khác:

    Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

    Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

    Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile…. mới nhất của chúng tôi.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Có Dùng Must N’t + Have+ V3 Không?
  • Modal Verbs (Động Từ Khiếm Khuyết)
  • Giáo Án Tin Học 6
  • Giáo Án Tin Học 6 Tiết 6: Máy Tính Và Phần Mềm Máy Tính
  • Making Suggestions (Đưa Ra Lời Đề Nghị) Unit 7 Sgk Tiếng Anh 9
  • Cách Dùng Động Từ Need Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Bật Mí Bí Kíp Chinh Phục Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh
  • 84 Cấu Trúc Anh Ngữ Tích Tụ Cả Đời Làm Học Sinh
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh : Phân Loại Và Cách Dùng
  • Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
  • Đại Từ Nhân Xưng Chủ Ngữ Và Tân Ngữ
  • Học Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

    Động từ Need trong tiếng Anh

    A. Lý thuyết cách sử dụng của “Need”

    1. Need dùng như một động từ thường

    Khi need (cần) là một động từ thường, chúng ta vận dụng những cấu trúc sau để dùng:

    Khi chủ ngữ là người: need + to V (động từ nguyên thể)

    Ví dụ: I need to learn English. (Tôi cần học tiếng Anh)

    Khi chủ ngữ là vật: need + V-ing/ need + to + be + Vp2 (động từ quá khứ phân từ)

    Ví dụ: This car needs repairing hoặc This car needs to be repaired. (Chiếc xe này cần được sửa)

    Lưu ý:

    need phải chia theo ngôi của chủ ngữ.

    Ví dụ:

    They need to clean their room. (Họ cần lau dọn phòng của họ) (Chủ ngữ they số nhiều)

    My sister needs to study hard. (Chị tôi cần học chăm chỉ hơn) (Chủ ngữ my sister số ít)

    need + Danh từ = tobe in need of + Danh từ

    Ví dụ:

    She needs money = She is in need of money.(Cô ấy cần tiền)

    The roof is in need of repair = The roof needs repairing. (Mái nhà cần được sửa)

    Chỉ dùng ở thể nghi vấn (hỏi) hoặc phủ định ở thì hiện tại:

    (?) Nghi vấn: Need + S + V (nguyên thể) + O?

    Ví dụ: Need I fill out the form? (Tôi có cần điền vào mẫu này không?)

    (-) Phủ định: S + needn’t + V (nguyên thể) + O?

    Ví dụ: They needn’t eat much meat. (Họ không cần ăn quá nhiều thịt)

    Needn’t + have + Vp2: Lẽ ra không cần phải

    Ví dụ: You needn’t have come so early – only waste your time (bạn lẽ ra không cần phải đến sớm, chỉ lãng phí thời gian của bạn)

    Cần phân biệt được needn’t, mustn’t

    needn’t = không cần phải.

    Ví dụ: You needn’t apply visa when going to Lao (Bạn không cần phải có visa khi sang Lào)

    mustn’t = không được phép. Ví dụ: If you don’t have visa, you mustn’t go to Korean. (Nếu không có visa, bạn sẽ không được tới Hàn Quốc)

    B. Bài tập và hướng dẫn giải

    Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định

    1. His car needs repairing.

    2. The roof is in need of repair.

    3. I need to learn English.

    4. They need to clean their room so early.

    5. The house needs new furniture.

    6. Alice needs a new pair of shoes

    Bài tập 2: Tìm lỗi sai (nếu có) và sửa lại

    1. We didn’t need to pay for the programmes.

    2. You needn’t have take your raincoat yesterday.

    3. For tennis competitions, students need bring racquets.

    4. For art exams, students don’t need bring brushes.

    5. Teddy need to take his swimming suits.

    Bài tập 2:

    1. Đúng

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Need: Cấu Trúc Và Lưu Ý Khi Dùng Need
  • Cách Dùng Need: Các Chức Năng, Tất Cả Cấu Trúc Đi Kèm & Bài Tập Thực Hành
  • Tổng Hợp Kiến Thức Về Liên Từ
  • Từ Nối Trong Câu Giao Tiếp Tiếng Anh
  • Linking Words( Từ Nối Trong Tiếng Anh)
  • Những Điều Cần Biết Về Động Từ “need”

    --- Bài mới hơn ---

  • Vòng Lặp For Trong Python
  • Bài 6: Cấu Trúc Điều Khiển Của Python 3(Lệnh If, While, For)
  • Reference Là Gì? Ý Nghĩa Và Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
  • Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của”plan”
  • Cambridge Action Plan For Ielts Pdf
  • Những điều cần biết về động từ “Need”

    Những câu giao tiếp cần thiết khi đi du lịch

    – Các cụm động từ với Hold

    Học tiếng Anh với động từ Need – đơn giản với sự phân định rõ ràng. Chỉ một từ vựng tiếng Anh và những chú ý cần ghi nhớ chúng ta sẽ phân biệt được khi nào là động từ thường, khi nào là động từ khuyết thiếu.

    1. Động từ thường khi

    – Chủ ngữ trong câu là những vật có thể sống như: người, hoặc động vật.

    Form: S + need + to V:

    Ex:

    + He needs to learn English. = Anh ấy cần phải học tiếng Anh.

    + I need to talk to you. = Anh cần nói chuyện với em.

    – Chủ ngữ là vật (không phải vật thể sống) thì:

    Form: S + need + Ving = S + need + to + be + V (phân từ)

    Ex: My computer needs repairing = My computer needs to be repaired.

    – Cấu trúc:

    S + need + N = S + Tobe+ in need of +N

    Ex: I need money = I am in need of money

    – Cấu trúc: Lẽ ra nên làm gì

    Form: S + need have + V (phân từ)

    Ex: You need have taken her back = Lẽ ra anh phải níu giữ cô ấy.

    2. Động từ khuyết thiếu khi:

    – Ở trong câu nghi vấn hoặc phủ định hay có từ chỉ nghĩa phủ định.

    Ex:

    + I hardly need use English for my job. = Tôi hầu như không cần dùng tiếng Anh trong công việc. (Hardly mang nghĩa phủ định “hầu như không”)

    + Need she meet Chuso? = Cô ta có cần gặp mặt Chuso không?

    + She needn’t meet him. = Cô không cần phải gặp hắn ta

    Note: NEED chỉ có hình thức Hiện tại và có đầy đủ đặc tính của một động từ khuyết thiếu. Nó có nghĩa là “cần phải”, tương tự như “have to”. Vì thế nó cũng được xem là một loại phủ định của “must”.

    Phân biệt Need, have to, must :

    Trong trường hợp nói về việc phải được làm, cần làm: +To do something

    Need to do something = cần làm gì: sử dụng với sắc thái nhẹ nhàng nhất trong 3 từ miêu tả ai đó cần, nên làm việc gì để mang lại lợi ích (benefit), mọi việc trở nên tốt đẹp hơn.

    Ex: I need to do my homework. = Tôi cần làm bài tập về nhà – vì tôi cảm thấy làm bài tập khiến tôi hiểu bài hơn.

    – Have to do something = phải làm gì: mang tính cấp thiết nhất, đây được coi như là nhiệm vụ (obligation), do quy định (rule) nào đó bắt buộc mang tính chất cưỡng chế

    .

    Ex: I have to do my homework. = Tôi phải làm bài tập về nhà – vì giáo viên yêu cầu, nếu không làm sẽ bị phạt.

    – Must do something = phải làm gì: bắt buộc làm gì này xuất phát từ cảm xúc cá nhân, người nói cho rằng mình phải làm như vậy và không có lựa chọn nào khác. Nếu không, anh ta sẽ nhận lấy một hậu quả.

    Ex: I must phone my sister. = Tôi phải gọi điện cho chị gái thôi – nếu không chị sẽ giận vì tôi không quan tâm.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Sử Dụng Cấu Trúc “need” Trong Tiếng Anh
  • Tổng Hợp Cấu Trúc Make Trong Tiếng Anh Thông Dụng
  • Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Tương Đương Nghĩa Trong Tiếng Anh (Phần 1)
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng The Last Time Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc The Last Time Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Cách Dùng, Bài Tập Chi Tiết
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100