Top 17 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc It Needs / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023

1. Định nghĩa cấu trúc Need trong tiếng Anh

“Need” /niːd/, là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “cần”. Ngoài ra, Need còn có nghĩa là sự cần thiết, nhu cầu khi đóng vai trò là một danh từ tiếng Anh.

Người ta thường dùng cấu trúc need để nói về sự quan trọng, cần thiết, thể hiện sự đòi hỏi,  hay một yêu cầu về một việc gì đó.

Ví dụ:

I want to know your

needs

.

(Tôi muốn biết nhu cầu của bạn.)

I don’t

need

anything from him.

(Tôi không cần bất cứ thứ gì từ anh ta.)

2. Cấu trúc Need và cách dùng

Cấu trúc Need thường được biết đến như cấu trúc với một động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, cấu trúc need còn được sử dụng với nhiều vai trò khác nhau nữa đấy. Cùng tìm hiểu một số cách dùng need trong tiếng Anh nhe

Need được dùng như một danh từ

Khi là một danh từ, “need” mang nghĩa là “nhu cầu, sự cần thiết”.

Một số cấu trúc Need khi là danh từ:

If need be, S + V…: Nếu cần/ khi cần,…

Ví dụ: If need be, you can call us anytime.

(Nếu cần, bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.)

There is a great need for + danh từ/ V-ing: Rất cần thiết phải có/làm gì…

Ví dụ: There is a great need for listening to music to relax.

(There is a great need for listening to music to relax.)

In case of need, S + V…: Trong trường hợp cần thiết,…

Ví dụ: I’m very busy. Please call me only in case of need.

(Tôi rất bận. Vui lòng gọi cho tôi chỉ trong trường hợp cần thiết.)

There is no need for someone to do something: Ai đó chưa cần phải làm làm gì…

Ví dụ: There is no need for you to go to school. Today is Sunday.

(Bạn không cần phải đi học đâu. Hôm nay là chủ nhật.)

Have need of something = stand/ be in need of something: cần cái gì

Ví dụ: I have need of flour to make a cake.

(Tôi cần bột để làm bánh.) 

Ngoài ra, “need” mang nghĩa là “khi hoạn nạn, lúc khó khăn, tình cảnh túng thiếu”.

Ví dụ: 

I am grateful to Mike for always helping me in my

need.

(Tôi biết ơn Mike vì đã luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.)

Mike always finds a way to overcome

the need

by himself.

(Mike luôn tự mình tìm cách vượt qua sự khó khăn.)

Need được dùng như một động từ thường

Cấu trúc need được sử dụng như một động thường có 2 trường nghĩa:

Need – Yêu cầu ai cái gì, thiếu cái gì (nói về nhu cầu).

S (người) + need(s) + to V: ai đó cần làm gì…

Ví dụ: 

I

need to check

my entire file today

(Tôi cần kiểm tra toàn bộ tệp của mình hôm nay.)

Mike

needs to apologize

to the class for his actions.

(Mike cần xin lỗi cả lớp vì hành động của mình.)

S (vật) + need(s) + V-ing = S (vật) + need to + be+ V-pp: Cái gì đó cần được làm…

Ví dụ: 

This house is very degraded. It

needs fixing

.

= This house is very degraded. It needs to be fixed.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

Dani’s bedroom

needs cleaning

up right away.

= Dani’s bedroom needs to be cleaned up right away.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

S + didn’t need + to V: đã không phải…

Cấu trúc need này diễn tả một việc không cần phải làm, Thực tế ở trong qua khứ điều này chưa xảy ra.

Ví dụ: 

You

didn’t need to

be gone to the party tonight.

(Bạn không cần phải đi dự tiệc tối nay.)

You didn’t need to cook dinner because I have already booked a table at a restaurant.

(Bạn không cần phải nấu bữa tối vì tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng.)

Need – Cần phải (chỉ sự bắt buộc)

Ví dụ: 

We

need

to do internships to gain experience.

(Chúng ta cần thực tập để tích lũy kinh nghiệm.)

I

need

to study harder to pass the upcoming exam.

(Tôi cần phải học tập chăm chỉ hơn để vượt qua kỳ thi sắp tới.)

Need được dùng như một động trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong câu nghi vấn: 

Need + S + V (nguyên mẫu) + (O)…?: Ai đó có cần làm gì không…?

Ví dụ: 

Need

I come back here?

(Tôi có cần quay lại đây không?)

Need

you rest?

(Bạn cần nghỉ ngơi không?)

S + needn’t + V (nguyên mẫu) + O…: Ai đó không cần làm gì…

Ví dụ: 

I

needn’t go

to school tomorrow.

(Tôi không cần phải đi học vào ngày mai.)

You

needn’t say

anything. I already know all of it.

(Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì. Tôi đã biết tất cả.)

Cấu trúc Need + have + V-pp: lẽ ra nên…

Cấu trúc need này diễn tả một sự việc lẽ ra nên được làm trong quá khứ. Tuy nhiên trong thực tế lại không được thực hiện.

Ví dụ: 

Mike

needs have finished

his work.

(Họ lẽ ra nên hoàn thành công việc của họ.)

You

need have woken

up earlier.

(Bạn lẽ ra nên thức dậy sớm hơn.)

Cấu trúc Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không nên…

Nói về sự việc không nên xảy ra nhưng trên thực tế đã xảy ra rồi.

Ví dụ: 

You

needn’t have helped

him.

(Bạn lẽ ra không cần phải giúp anh ta.)

They

needn’t have acted

so foolishly and then suffer unfortunate consequences.

(Họ lẽ ra không nên hành động dại dột như vậy để rồi phải gánh chịu hậu quả đáng tiếc.)

Phủ định của Need

Cấu trúc need có 2 dạng phủ định:

Don’t/Doesn’t/Didn’t need + to V;

Needn’t + V.

Ví dụ: 

You

don’t need to water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

You

needn’t water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Need

Động từ bán khuyết thiếu “need”không được sử dụng thường xuyên trong thể khẳng định. Gần như luôn có từ phủ định trong câu kể cả với câu khẳng định, ví dụ như: “no one”, “no thing”,…;

Khi chuyển từ câu khẳng định sang phủ định, ta dùng “needn’t” hoặc “need not”. KHÔNG DÙNG “don’t”, “doesn’t” hay “didn’t” trước need.

Câu hỏi với need không phổ biến.Trong câu hỏi, “need” đóng vai trò là trợ động từ. (tức là không có do/does/did).

Need khuyết thiếu chỉ mang nghĩa phủ định khi trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

3. Phân biệt cấu trúc need và Have to

Cấu trúc need và Have to thường rất hay bị nhầm lẫn do cũng mang trường nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, chúng vẫn có sự khác biệt với mục đích sử dụng:

Have to: nghĩa vụ hay điều cần phải làm vì không còn sự lựa chọn nào khác;

Need: điều cần làm để đạt được mục đích nào đó.

Ví dụ: 

You

have to

submit a report to take the graduation exam.

(Bạn phải nộp báo cáo để được dự thi tốt nghiệp.)

You

need to

practice more to become a pianist.

(Bạn cần luyện tập nhiều hơn nữa để trở thành nghệ sĩ piano.)

Bài tập: Chia động từ

I need…………… (work) harder if I want to pass the exam.

My son needs…………… (change) his suitcase because it is broken.

My mother needs…………… (go) to the supermarket tomorrow.

The grass needs…………… (cut) because it’s very high.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs…………… (water).

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs…………… (clean) today.

Those screws are loose, they need…………… (tighten).

Your dress is too long, it needs…………… (take up).

You don’t need…………… (come) to the meeting, I’ll be there.

Your hair is too dirty, it needs…………… (wash) immediately.

Đáp án:

To work

To change

To go

Cutting

Watering

Cleaning

Tightening

Taking up

To come

Washing

Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Need, Cấu Trúc Demand, Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh / 2023

1.1. Need được dùng như một động từ thường

Khi need được sử dụng như một động từ thường thì nó sẽ mang nghĩa yêu cầu ai đó/ cái gì, Cần/ muốn cái gì, thiếu cái gì (nhu cầu)

Need to do something: Cấu trúc need này được dùng khi ai đó cần phải làm gì, nên làm gì (chỉ người).

Need + doing: Cấu trúc need này được dùng khi cái gì đó cần được làm (chỉ vật).

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1.2. Need được dùng như một trợ động từ (model verb)

Need được sử dụng như một trợ động từ trong câu nghi vấn, câu phủ định hay có từ được dùng để chỉ nghĩa phủ định.

Ví dụ: I needn’t to come to your house this week . Khi chỉ ai đó không cần làm gì. (Tôi không cần đến nhà bạn tuần này.)

Cấu trúc này có thể được dùng với hardly (hầu như không) để mang nghĩa phủ định

Ví dụ: She need hardly to say that she really loves her mother . (Cô ấy cần phải nói rằng cô ấy thực sự yêu mẹ của cô.)

Need + have done …: Cấu trúc need này được dùng khi diễn tả một việc nên được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế đã không được làm.

Ví dụ: She need have finished her homework . (Cô ấy nên làm hết bài tập về nhà của cô ấy)

Needn’t + have done : Cấu trúc need này được dùng khi diễn tả sự việc không cần làm nhưng thực tế sự việc đó đã xảy ra rồi.

Chú ý: Khi bạn sử dụng need thì có nghĩa sự việc, vấn đề, hành động được đề cập đến vô cùng quan trọng, thiết yếu.

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget

Động từ want được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau khi diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hoặc khi đưa ra lời khuyên nào đó.

Khi sử dụng động từ want để diễn tả mong muốn nào đó ta thường thấy want được dùng là một mệnh đề bổ ngữ (complement), và nó sẽ quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu đó. Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to do.

Cấu trúc: want + to V / Object / Nouns

Do you want a drink? This Tea shop is great. (Bạn có muốn uống gì đó không? Tiệm trà này tuyệt lắm)

She could ask her father to borrow his car but she didn’t want it. (Cô ấy đã có thể hỏi mượn bố cô ấy ô tô nhưng cô ấy không muốn chiếc xe đó)

This is a new t-shirt I have just got. Do you want to try it? (Đây là chiếc áo mới mà tôi vừa có. Bạn có muốn thử nó không?)

Cấu trúc: want somebody to do something (Muốn ai đó làm gì đó)

Ví dụ: The teacher wants him to call his parents. (Giáo viên muốn anh ấy gọi điện cho phụ huynh của mình)

Trong những câu trả lời ngắn, bạn có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau.

Chú ý: Không dùng want trong mệnh đề có “that”.

2.2 – Cấu trúc want khi được sử dụng mang nghĩa cần thiết.

cấu trúc want này được sử dụng để thể hiện hay diễn tả một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

2.3 – Cấu trúc want khi được dùng mang nghĩa lời khuyên, lời cảnh báo nào đó.

Thông thường want được sử dụng khi đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo hay ngăn chặn một điều gì đó. Trong trường hợp này want thường được dùng ở thì hiện tại đơn, nhưng thỉnh thoảng nó cũng sẽ được dùng ở thì tương lai đơn.

Ví dụ: If possible, she want to avoid alcohol. (Nếu có thể, cô ấy muốn tránh rượu)

Chú ý: Ngoài ra, bạn có thể sử dụng “want” đi cùng với câu hỏi wh, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form).

3.1. Demand được sử dụng như một danh từ.

Khi demand được dùng như một danh từ sẽ mang nghĩa là sự yêu cầu.

: Demand for something Cấu trúc demand này được sử dụng khi ai đó cần yêu cầu việc gì vô cùng mạnh mẽ, quyết liệt.

: Demand on somebody Cấu trúc demand này được dùng khi có những điều gì đó, ai đó khiến bạn phải làm, đặc biệt là những điều khó khăn.

3.2. Demand được sử dụng như một động từ thường

Demand to do something: Cấu trúc demand này được sử dụng khi yêu cầu một việc gì đó vô cùng cần thiết, mạnh mẽ.

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc …. not ony…. but also trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WISH – Cấu trúc ĐIỀU ƯỚC, MONG MUỐN trong tiếng Anh

Trên kia là 3 cấu trúc được sử dụng rất nhiều trong ngữ cảnh nói và văn viết trong tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng qua bài học này các bạn sẽ có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế cấu trúc need, cấu trúc want và cấu trúc demand.

Bật Mí Bí Kíp Chinh Phục Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023

Có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp để chỉ tính bắt buộc của một hành động, sự việc như cấu trúc must

Need được sử dụng dưới dạng danh từ

“Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

Công thức chung:

Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong vai trò khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng. Cấu trúc need

Công thức chung:

Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing.

Công thức chung:

Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” và trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ?

“Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cấu trúc need và rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau.

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

I need (work) harder if I want to pass the exam.

My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.

My son needs (change) his suitcase because it is broken.

The grass needs (cut) because it’s very high.

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).

Those screws are loose, they need (tighten).

You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.

Your dress is too long, it needs (take up).

Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Comments

Cách Dùng Động Từ Need Trong Tiếng Anh / 2023

Học Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Động từ Need trong tiếng Anh

A. Lý thuyết cách sử dụng của “Need”

1. Need dùng như một động từ thường

Khi need (cần) là một động từ thường, chúng ta vận dụng những cấu trúc sau để dùng:

Khi chủ ngữ là người: need + to V (động từ nguyên thể)

Ví dụ: I need to learn English. (Tôi cần học tiếng Anh)

Khi chủ ngữ là vật: need + V-ing/ need + to + be + Vp2 (động từ quá khứ phân từ)

Ví dụ: This car needs repairing hoặc This car needs to be repaired. (Chiếc xe này cần được sửa)

Lưu ý:

need phải chia theo ngôi của chủ ngữ.

Ví dụ:

They need to clean their room. (Họ cần lau dọn phòng của họ) (Chủ ngữ they số nhiều)

My sister needs to study hard. (Chị tôi cần học chăm chỉ hơn) (Chủ ngữ my sister số ít)

need + Danh từ = tobe in need of + Danh từ

Ví dụ:

She needs money = She is in need of money.(Cô ấy cần tiền)

The roof is in need of repair = The roof needs repairing. (Mái nhà cần được sửa)

Chỉ dùng ở thể nghi vấn (hỏi) hoặc phủ định ở thì hiện tại:

(?) Nghi vấn: Need + S + V (nguyên thể) + O?

Ví dụ: Need I fill out the form? (Tôi có cần điền vào mẫu này không?)

(-) Phủ định: S + needn’t + V (nguyên thể) + O?

Ví dụ: They needn’t eat much meat. (Họ không cần ăn quá nhiều thịt)

Needn’t + have + Vp2: Lẽ ra không cần phải

Ví dụ: You needn’t have come so early – only waste your time (bạn lẽ ra không cần phải đến sớm, chỉ lãng phí thời gian của bạn)

Cần phân biệt được needn’t, mustn’t

needn’t = không cần phải.

Ví dụ: You needn’t apply visa when going to Lao (Bạn không cần phải có visa khi sang Lào)

mustn’t = không được phép. Ví dụ: If you don’t have visa, you mustn’t go to Korean. (Nếu không có visa, bạn sẽ không được tới Hàn Quốc)

B. Bài tập và hướng dẫn giải

Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định

1. His car needs repairing.

2. The roof is in need of repair.

3. I need to learn English.

4. They need to clean their room so early.

5. The house needs new furniture.

6. Alice needs a new pair of shoes

Bài tập 2: Tìm lỗi sai (nếu có) và sửa lại

1. We didn’t need to pay for the programmes.

2. You needn’t have take your raincoat yesterday.

3. For tennis competitions, students need bring racquets.

4. For art exams, students don’t need bring brushes.

5. Teddy need to take his swimming suits.

Bài tập 2:

1. Đúng