Top #10 ❤️ Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc It Is Noun That Mới Nhất 8/2022 ❣️ Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Noun + Noun: Các Trường Hợp Đặc Biệt

90 Cấu Trúc Tiếng Anh Với V

Cấu Trúc, Cách Dùng, Phân Biệt In Case Và In Case Of Trong Tiếng Anh

Cấu Trúc Rẽ Nhánh Switch … Case Trong Ngôn Ngữ C++

Cách Sử Dụng Each Và Every Trong Tiếng Anh

Cách Sử Dụng Đúng ‘either’ Và ‘neither’

Ví dụ thêm:

– He was reading a history book. (một loại sách phổ biến)

(Anh ta đang đọc sách lịch sử.)

He was reading a book about the moon.

(Anh ta đang đọc sách về mặt trăng)

KHÔNG DÙNG: moon book.

– She was sitting at a corner table in the restaurant.

(Cô ấy đang ngồi ở bàn trong góc ở nhà hàng.) (Các nhà hàng thường có những bàn để ở trong góc.)

Who’s the girl in the corner? (Cô gái trong góc là ai?)

KHÔNG DÙNG:Who’s the corner girl?

– What does that road sign say? (Cái biển báo hiệu kia bảo gì vậy?)

She was showing signs of tiredness. (Cô ấy đang cho thấy dấu hiệu mệt mỏi.)

KHÔNG DÙNG:… tiredness signs.

2. Vật chứa

Noun + noun được dùng để chỉ những loại vật chứa đặc biệt.

Ví dụ:

a matchbox (một bao diêm)

a paint tin (một hộp sơn)

a coffee cup (cái cốc uống cà phê)

Nhưng chúng ta dùng cấu trúc giới từ (với of) để nói về một vật chứa và những thứ được chứa trong nó.

Ví dụ:

a box of matches (một hộp chứa diêm)

a tint of paint (một hộp chứa sơn)

a cup of coffee (một cốc chứa cà phê)

3. Đơn vị, sự chọn lựa và thu thập

Chúng ta hay dùng cấu trúc of với các từ chỉ đơn vị, sự lựa chọn và thu thập như piece (mảnh, miếng), slice (lát), lump (of sugar) (viên đường), bunch (of flowers) (bó hoa), blade (of grass) (lá cỏ), pack (of cards) (bộ bài), herd (bầy), flock (đàn),…

Ví dụ:

a piece of paper. (một tờ giấy)

KHÔNG DÙNG: a paper piece

a bunch of flowers. (một bó hoa)

KHÔNG DÙNG: a flower bunch

4. made of

Noun + noun thường được dùng để nói một vật gì đó được làm bằng gì.

Ví dụ:

a silk dress (một cái váy lụa)

a stone bridge (một cây cầu đá)

an iron rod (một cái gậy sắt)

a gold ring (một cái nhẫn vàng)

Trong tiếng Anh cổ, cấu trúc of được dùng thông dụng hơn trong trường hợp này (ví dụ: a dress of silk, a bridge of stone) và và trong một vài cách diễn tả ẩn dụ.

Ví dụ:

He rules his family with a rod of iron. (Ông ấy kiểm soát gia đình mình rất nghiêm ngặt.)

The flowers were like a carpet of gold. (Những bông hoa như một tấm thảm vàng.)

Một vài cặp danh từ và tính từ (như gold, golden) được dùng như bổ ngữ với nghĩa khác. Thông thường, danh từ đơn giản chỉ tên vật liệu làm ra vật đó trong khi tính từ mang tính ẩn dụ hơn.

Hãy so sánh:

a gold watch (chiếc đồng hồ vàng)

golden memories (ký ức quý báu)

a lead pine (ống chì)

a leaden sky (bầu trời xám xịt)

a stone roof (mái đá)

a stony silence (sự im lặng lạnh lùng)

Nhưng wooden và woollen chỉ có nghĩa là làm bằng gỗ/len.

5. Đo lường

Noun + noun được dùng trong đo lường với một số đếm đứng trước danh từ thứ nhất. Số đếm này thường nối với danh từ thứ nhất bằng dấu gạch ngang. Chú ý rằng danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít trong những trường hợp này.

Ví dụ:

a five-litre can (một can 5 lít)

a ten-pound note (một tờ mười bảng)

KHÔNG DÙNG: a five-litres can, a ten-pounds note

a six-pound chicken (một con gà 6 cân)

a five-day course (một khóa học năm ngày)

a two-person tent (một lều cho 2 người)

ten two-hour lessons (mười tiết học 2 giờ)

Trong phân số, số nhiều -s không bị lược bỏ.

Ví dụ:

a two-thirds share (2/3 cổ phần)

KHÔNG DÙNG: a two-third share

Trường hợp ngoại lệ: three quarters

Ví dụ: a three-quarter length coat (áo khoác dài ba phần tư.)

6. noun + ‘s + noun

Trong một số nhóm từ phân loại, chúng ta dùng cấu trúc với sở hữu từ ‘s. Cấu trúc này khá thông dụng khi chúng ta nói về những vật thường được dùng bởi một người hay một con vật: danh từ thứ nhất đề cập đến người sử dụng.

Ví dụ:

children’s clothes (quần áo của trẻ em)

a man’s sweater (áo len của nam)

women’s magazines (tạp chí dành cho phụ nữ)

a bird’s nest (tổ chim)

Thông thường, cả hai danh từ đều ở số ít hoặc số nhiều.

Ví dụ:

a child’s toy (đồ chơi trẻ em)

children’s clothes (quần áo của trẻ em)

Nhưng a women’s magazine (tạp chí dành cho phụ nữ)

Cách sử dụng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đôi khi khác nhau.

Hãy so sánh:

a baby’s bottle (Anh-Anh)

a baby bottle (Anh-Mỹ)

a baby’s pram (Anh-Anh)

a baby carriage (Anh-Mỹ)

a doll’s house (Anh-Anh)

a doll’s house (Anh-Mỹ)

Cấu trúc này cũng được dùng để chỉ những sản phẩm làm từ động vật sống.

Ví dụ:

cow’s milk (sữa bò)

lamb’s wool (lông cừu)

a bird’s egg (trứng chim)

a hen’s egg (trứng gà)

Khi con vật bị giết để cung cấp gì đó, chúng ta luôn dùng noun + nuon.

Ví dụ:

calf skin (da bê)

chicken soup (súp gà)

fox fur (lông cáo)

chamois leather (da sơn dương)

tortoise shell (mai rùa)

7. Các bộ phận

Chúng ta dùng cấu trúc ‘s để nói về các bộ phận cơ thể người và động vật.

Ví dụ:

a man’s leg (chân người)

an elephant’s trunk (vòi voi)

a sheep’s heart (tim cừu)

Nhưng để nói về các bộn phận của đồ vật, chúng ta thường dùng cấu trúc noun + noun.

Ví dụ:

a table leg (chân bàn)

KHÔNG DÙNG: a table’s leg

a car door (cửa ô tô)

KHÔNG DÙNG: a car’s door

9. Noun + noun, noun + ‘s + noun hay cấu trúc giới từ?

Đây là phạm vi rất phức tạp trong ngữ pháp tiếng Anh. Những quy tắc được đưa ra ở trên thể hiện những khuôn mẫu chung nhưng không có một cách dễ dàng nào để biết chắc cấu trúc nào được dùng để diễn tả một ý ghép cụ thể. Dựa vào những kinh nghiệm trong giao tiếp, chúng ta có thể học được những nhóm từ thông dụng. Trong trường hợp vẫn còn cảm thấy không chắc chắn, hãy sử dụng từ điển.

Phân Biệt Cách Dùng To Be Of + Noun Và Be + Adjective

Cách Phân Biệt Afraid Và Scared

Cách Dùng Most, Most Of, The Most Và Almost: So Sánh Sự Khác Biệt

Most, Most Of, Almost Và The Most: Cách Sử Dụng Và Phân Biệt

Bài 19: Hòa Hợp Chủ Ngữ

Phân Biệt Cách Dùng To Be Of + Noun Và Be + Adjective

Cấu Trúc Noun + Noun: Các Trường Hợp Đặc Biệt

90 Cấu Trúc Tiếng Anh Với V

Cấu Trúc, Cách Dùng, Phân Biệt In Case Và In Case Of Trong Tiếng Anh

Cấu Trúc Rẽ Nhánh Switch … Case Trong Ngôn Ngữ C++

Cách Sử Dụng Each Và Every Trong Tiếng Anh

Cấu trúc to be of + noun và be + adjective

i) to be of + noun : to have (tức có tính chất / bản chất của danh từ đứng sau)

Noun (Danh từ): thường là danh từ trừu tượng (abstract nouns)

Để nhấn mạnh danh từ đứng sau, tức có tính chất / bản chất của danh từ đứng sau

Câu này có thể viết thành: Peter is a scientist : Peter là nhà khoa học (mang nghĩa bình thường)

ii) to be + adjective: tỏ ra ………nghĩa thường, không nhấn mạnh như cấu trúc i)

Ví dụ: Mary is noble : Mary quý phái (mang nghĩa bình thường)

Còn nếu nhấn mạnh thì dùng: Mary is of nobility: Mary thuộc dòng tộc quý phái (cao quý)

Phân biệt cách dùng to be of + noun và be + adjective

Từ cấu trúc to be of + noun và be + adjective, chúng ta biết ngay cách dùng của 2 cấu trúc này, từ đó nếu chúng ta muốn nhấn mạnh sự đam mê, bản chất, tính chất của một người nào đó thì dùng cấu trúc to be of + noun, còn không nhấn mạnh thì dùng cấu trúc to be + adjective.

Các ví dụ về to be of + noun và be + adjective

1/ Hoai Bao is of a gentle nature: Hoài Bão có một bản chất hiền lành/hòa nhã (Nhấn mạnh tính hiền lành)

Viết theo cách thông thường: Hoai Bao is gentle: Hoài Bão là người hiền lạnh.

2/ Mr. Michael is of single status: Ông Micheal còn độc thân (Nghĩa đen: Ông Michael có tình trạng độc thân)(nhấn mạnh sự độc thân)

Viết theo cách thông thường: Mr. Michael is single. Ông Michael độc thân.

3/ Phu Ngoc Viet Company is of Hang Xanh overhead bridge. Công ty dịch thuật Phú Ngọc Việt ở ngay Cầu vượt Hàng Xanh.

Viết cách thông thường: Phu Ngoc Viet Company is near Hang Xanh overhead bridge. Công ty Phú Ngọc Việt gần Cầu vượt Hàng Xanh.

4/ David is a man of steel. David là người dũng cảm / cứng rắn/ người đàn ông thép.

Viết theo thông thường: David is brave / courageous.

5/ David is a man of loyalty. David (bản chất) là người trung thành (nhấn mạnh sự trung thành của David)

Viết thông thường: David is loyal. David trung thành (với ai)

Tóm tắt: như vậy 2 cấu trúc trên về nghĩa thì không khác, cấu trúc to be of + noun thì nhấn mạnh tính chất/tình cảm; về cấu trúc thì đây là dạng viết lại câu từ danh từ thành tính từ hay từ tính từ thanh danh từ mà thôi.

Cách Phân Biệt Afraid Và Scared

Cách Dùng Most, Most Of, The Most Và Almost: So Sánh Sự Khác Biệt

Most, Most Of, Almost Và The Most: Cách Sử Dụng Và Phân Biệt

Bài 19: Hòa Hợp Chủ Ngữ

Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Instead Of Trong Tiếng Anh

Adjectives Followed By An Infinitive Or A Noun Clause — Tiếng Anh Lớp 8

Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clause)

Cấu Trúc Câu “s+Tobe+(A/an)+Adj+N(S/es)” + Câu Cảm Thán + Các Tính Từ Thường Gặp 2

Cách Sử Dụng Và Cấu Trúc “So That” Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất

Phân Biệt Whole Và All Trong Tiếng Anh

Phân Biệt All Và Whole

TÍNH TỪ ĐƯỢC THEO SAU BỞI MỘT ĐỘNGTỪ NGUYÊN MẪU HOẶC MỘT MỆNH ĐỀ DANH TỪ

1. Adjective + to—infinitive (tính từ được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu)

+ Động từ nguyên mẫu (to-infinitive) thường được dùng:

– Sau các tính từ diễn tả phản ứng và cảm xúc như: glad (vui), sorry (lấy làm tiếc), sad (buồn), delighted (vui mừng), pleased (vui mừng), happy (vui, hạnh phúc),  afraid (sợ), anxious (lo lắng), surprised (ngạc nhiên), shocked (sốc)…

ex:

Tom was surprised to see you. (Tom ngạc nhiên khi thấy bạn.)

He’s afraid to stay home alone at night. (Anh ấy sợ ở nhà một mình vào ban đêm.)

I’m very pleased to see you here. (Tôi rất vui mừng được gặp anh ở đây.)

I was sorry to hear that your father is ill. (Tôi lấy làm tiếc khi nghe rằng cha của anh bị ốm.)

– Sau một số tính từ thông dụng khác như; right (đúng), wrong (sai), easy (dễ), difficult (khó), certain (chắc chắn), welcome (hoan nghênh), careful (cẩn trọng), important (quan trọng), interesting (thú vị, thích), lovely (đáng yêu), ready (sẵn sàng), lucky (may mắn), likely (rất có thể); good (tốt), hard (cứng, chăm chỉ), dangerous (nguy hiểm), safe (an toàn)…, và sau các tính từ trong cấu trúc ‘enough’ và ‘too’.

He is difficult to understand. (Anh ấy thật khó hiểu.)

The apples are ripe enough to pick. (Những quả táo đã đủ chín để hái.)

English is not difficult to learn. (Tiếng Anh thì không khó học.)

– Sau tính từ trong cấu trúc câu nhấn mạnh với chủ nghữ giả ‘it’.

     

I am delighted that you passed your exam. (Tôi rất vui vì anh đã vượt qua kỳ thi.)

It was quite surprising that he passed the examination. (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đã thi đậu.)

I am afraid that I can’t accept this assignment. (Tôi e rằng tôi không thể nhận nhiệm vụ này.)

Cách Sử Dụng Đúng Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Tính Ngữ (Adjective Clauses/relative Clauses)

Bài 28: Adjective Clause – Relative Clause (Mệnh Đề Tính Ngữ – Mệnh Đề Quan Hệ)

Công Thức As Soon As Và Cách Sử Dụng Từ A Đến Z

As Well As Là Gì? Cách Dùng As Well As Trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clause)

Cấu Trúc Câu “s+Tobe+(A/an)+Adj+N(S/es)” + Câu Cảm Thán + Các Tính Từ Thường Gặp 2

Cách Sử Dụng Và Cấu Trúc “So That” Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất

Phân Biệt Whole Và All Trong Tiếng Anh

Phân Biệt All Và Whole

Neither Nor: Công Thức Cách Dùng Và Bài Tập

Mệnh đề danh từ (Noun clauses) là những mệnh đề có chức năng tương tự như một danh từ. Lưu ý rằng những mệnh đề này vừa có thể đứng độc lập hoặc phụ thuộc. Mệnh đề danh từ, cũng giống như một danh từ, có thể được sử dụng vừa là chủ ngữ hoặc tân ngữ. Mệnh đề danh từ  là những mệnh đề phụ thuộc giống như chủ từ hoặc tân ngữ do đó không thể đứng riêng rẽ như một câu hoàn chỉnh.

Nouns là chủ ngữ hoặc tân ngữ:

Baseball is an interesting sport. Noun: Baseball = subject

Tom would like to buy that book. Noun: Book = object

Noun clauses là chủ ngữ hoặc tân ngữ:

I like what he said. Noun clause: … what he said = object

What he bought was awful: Noun clause: What he bought … = subject

Noun clauses cũng có thể là tân ngữ (object) của một giới từ (pposition):

I’m not looking for what he likes. Noun clause:… what he likes = object của giới từ (pposition) ‘for’

We decided to look into how much it costs. Noun clause:… how much it costs = objects của giới từ ‘into’

Noun Clauses đóng vai trò Compliments

Mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò của một subject compliment (bổ nghĩa chủ từ), cung cấp một sự mô tả sâu hơn, hoặc làm rõ chủ ngữ.

Harry’s problem was that he couldn’t make a decision.

Noun clause: … that he couldn’t make a decision. = subject compliment của ‘problem’, miêu tả rõ hơn vấn đề ‘problem’ ở đây là gì.

The uncertainty is whether he will attend or not.

Noun clause: … whether he will attend or not. = subject compliment của ‘uncertainty’ miêu tả rõ hơn vấn đề sự không chắc chắn ‘uncertainty’ ở đây là gì.

Mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò của một adjective complement (bổ nghĩa tính từ), thường cung cấp lý do tại sao một người hay một vật adjective complement cung cấp sự làm rõ thêm về tính từ đó.

I was upset that she couldn’t come.

Noun clause: … that she couldn’t come = adjective compliment giải thích tại sao lại buồn (upset).

Jennifer seemed angry that he refused to help her.

Noun clause: … that he refused to help her. = adjective compliment giải thích tại sao Jennifer lại trông có vẻ tức giận.

Noun Clause Markers

Markers là những từ giới thiệu noun clauses. Markers bao gồm:

Vừa (cho dạng câu hỏi yes / no), từ để hỏi (how, what, when, where, which, who, whom, whose, why), tất cả các từ bắt đầu từ ‘wh'(however, whatever, whenever, wherever, whichever, whoever, whomever)

Ví dụ:

I didn’t know that he was coming to the party. Could you tell me whether she can help us. The question is how to finish on time. I’m sure I will enjoy whatever you cook for dinner.

Noun Clauses được sử dụng với những cụm từ phổ biến (Common Phrases)

Noun clauses bắt đầu với các từ để hỏi hoặc if/whether thường được sử dụng với các cụm từ phổ biến như:

I don’t know … I can’t remember … Please tell me … Do you know …

Trường hợp sử dụng noun clauses này cũng được biết đến như những câu hỏi gián tiếp. Trong câu hỏi gián tiếp (indirect question), chúng tả  đặt câu hỏi với một cụm từ ngắn và chuyển câu hỏi sang dạng noun clause để nói một điều gì đó.

When will he return? Noun clause / indirect question: I don’t know when he will return.

Where are we going? Noun clause / indirect question: I can’t remember where we are going.

What time is it? Noun clause / indirect question: Please tell me what time it is.

When does the plan arrive? Noun clause / indirect question: Do you know when the plane arrives?

Yes / No Questions

Câu hỏi yes / no có thể được nhấn mạnh như một noun clauses sử dụng if / whether:

Are you coming to the party? Noun clause / indirect question: I don’t know if you are coming to the party.

Is it expensive? Noun clause / indirect question: Please tell me whether it is expensive.

Have they lived there long? Noun clause / indirect question: I’m not sure if they have lived there long.

Trường hợp đặc biệt của ‘That’

Liên từ ‘that’ để giới thiệu một noun clauses là loại liên từ duy nhất có thể được cắt bỏ. Điều này chỉ đúng khi ‘that’ được sử dụng để giới thiệu một noun clause ở giữa hoặc cuối của một câu.

Nguồn dịch từ (Source):

http://esl.about.com/od/grammarintermediate/a/Noun-Clause.htm

Chia sẻ:

Twitter

Facebook

Like this:

Số lượt thích

Đang tải…

Adjectives Followed By An Infinitive Or A Noun Clause — Tiếng Anh Lớp 8

Cách Sử Dụng Đúng Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Tính Ngữ (Adjective Clauses/relative Clauses)

Bài 28: Adjective Clause – Relative Clause (Mệnh Đề Tính Ngữ – Mệnh Đề Quan Hệ)

Công Thức As Soon As Và Cách Sử Dụng Từ A Đến Z

Mệnh Đề Danh Ngữ (Noun Clause)

Infinitive And Gerund(Động Từ Nguyên Mẫu Và Danh Động Từ)

Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive): Cách Sử Dụng “có To” & “không To”

So That Là Gì? Cấu Trúc “so That” Trong Tiếng Anh Sử Dụng Ra Sao?

Những Điều Cần Lưu Ý Về Cấu Trúc So That Và Such That Trong Tiếng Anh

Phân Biệt Các Cấu Trúc Và Cụm Từ Hay Bị Nhầm Lẫn

Trong tiếng Anh, có những mệnh đề đứng ở vị trí của một danh từ. Đó chính là mệnh đề danh từ. Mệnh đề danh từ là mệnh đề có thể đóng vai trò như một danh từ trong câu. Câu chứa mệnh đề danh từ thường là một câu phức. Trong câu, danh từ làm nhiệm vụ gì thì mệnh đề danh từ làm nhiệm vụ đó.

1. Đặc điểm của mệnh đề danh ngữ.

Mệnh đề này thường bắt đầu bằng if, whether và các từ để hỏi như what, why, when, where, …và từ that.

What I want now is to have a better phone.

I know that English is an interesting language.

I want to know whether he loves me or not.

Where he was going is not important to me.

2. Chức năng của mệnh đề danh ngữ.

2.1. Mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ trong câu.

Những câu có mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ thường có cấu trúc như sau: Where/ when/ why/ what/ that…+ S+ V+ V + O

+ That she comes late surprises me. (Việc Cô ấy đến muộn làm tôi ngạc nhiên)

+ Why she is absent is nothing to me. ( Vì sao cô ấy vắng mặt chả có ý nghĩa gì với tôi)

+ When he leaves is up to me. ( Việc bao giờ anh ta đi phụ thuộc vào tôi.)

+ Where they live is a secret. ( Họ sống ở đâu là một điều bí mật.)

+ Where they live is a beautiful village in Korean. (Nơi họ sống là một ngôi làng xinh đẹp ở Hàn Quốc)

2.2. Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ sau động từ.

Câu có mệnh đề danh ngữ làm bổ ngữ sau động từ thường có cấu trúc như sau: S + V + what/ where/ when/ why/ that……+ S+ V

+ I don’t know what she wants. (Tôi không biết cô ta muốn gì)

+ They think that they are wrong. ( Họ nghĩ rằng họ sai rồi.)

+ Can you show me where they are now? (Bạn có thể cho tôi biết giờ này họ đang ở đâu không?)

+ They think that he lived in London.

+ Can you tell me why they did that? (Cậu có thể cho tôi biết vì sao họ làm như thế không?)

CHÚ Ý VỚI CẤU TRÚC MỆNH ĐỀ DANH NGỮ LÀM TÂN NGỮ SAU MỘT SỐ ĐỘNG TỪ ĐẶC BIỆT DÙNG VỚI THAT

– Trong câu nhất định phải có that.

– Động từ sau chủ ngữ 2 ở dạng nguyên thể bỏ to.

We urge that he leave now.

Nếu bỏ that đi chủ ngữ 2 sẽ trở thành tân ngữ, động từ trở về dạng nguyên thể có to, câu sẽ mất đi ý nghĩa giả định và trở thành câu bình thường.

We urge him to leave now.

: Trong tiếng Anh của người Anh ( British English), trước động từ nguyên thể bỏ to có should. Nhưng trong tiếng Anh của người Mỹ ( American English) người ta bỏ nó đi.

The university requires that all its students take this course.

The doctor suggested that his patient stop smoking.

Congress has decreed that the gasoline tax be abolished. (Quốc hội đã ra sắc lệnh bãi bỏ thuế xăng._

We proposed that he take a vacation.

I move that we sleep until this afternoon.

2.3. Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ sau giới từ.

Câu dạng này thường có cấu trúc như sau:

+ Their decision depends on what they think. ( quyết định của họ phụ thuộc vào những gì họ nghĩ)

+ He is interested in how we could do that. (Anh ta rất hứng thú với việc chúng ta sẽ làm như thế nào.)

+ Her decision depends on what her mom wants. (Quyết định của cô ấy phụ thuộc vào những gì mẹ cô ấy muốn).

2.4. Mệnh đề danh ngữ làm bổ ngữ cho chủ ngữ.

Những câu dạng này thường có cấu trúc như sau: S + tobe+ what/ where/ when/ why/ that….+ S+ V

+ The problem is where you are now. ( Vấn đề là bây giờ bạn đang ở đâu?)

+ The main point of the speech is why people should do the morning exercise. (Điểm chính của bài phát biểu là tại sao mọi người nên tập thể dục buổi sáng.)

3. Cách thành lập mệnh đề danh ngữ.

– Chuyển câu trần thuật sang mệnh đề danh ngữ, dùng That.

Eg. He got high mark in the exam. I am surprises about that.

– Chuyển câu hỏi Yes/ No dùng if/ whether

Eg: Will he accept my apology? I don’t know.

– Chuyển câu hỏi dùng từ để hỏi bằng cách dùng từ để hỏi, đằng sau là câu trần thuật.

Eg: why didn’t he come? I really don’t know.

4. Mệnh đề danh ngữ rút gọn.

Mệnh đề danh ngữ có thể được rút gọn khi:

– Mệnh đề danh ngữ đứng ở vị trí tân ngữ và mệnh đề danh ngữ và mệnh đề chính có chung chủ ngữ. Khi đó, mệnh đề danh ngữ được rút gọn thành dạng: S + V + wh…+ to V

a. She didn’t know how much coffee she had to make for the meeting.

b. I can’t decide whether I will go to London or Paris next Saturday (Tôi không thể quyết định liệu mình sẽ đi London hay Paris vào thứ 7 tới.)

c. She told me where I could buy some beautiful dolls. (Cô ấy chỉ cho tôi nơi tôi có thể mua vài con búp bê xinh đẹp)

Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clause): Cấu Trúc & Cách Thành Lập

So Sánh Tính Từ (Adj) Và Trạng Từ (Adv) Trong Tiếng Anh

Mệnh Đề Trạng Ngữ (Phần 2): Cấu Trúc So… That, Such… That, Too… To

Học Tiếng Anh Online: Phân Biệt Good Và Well

As Soon As, As Long As Là Gì? Cấu Trúc, Ý Nghĩa & Cách Dùng

Danh Từ Ghép (Compound Noun); Cụm Danh Từ (Noun Phrase); Cụm Danh Động Từ (Gerund Phrase)

Tổng Hợp 33 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Thường Dùng Trong Giao Tiếp

Sách Cẩm Nang Cấu Trúc Tiếng Anh

Cẩm Nang Cấu Trúc Tiếng Anh Sách Miễn Phí

“thông” Não Kiến Thức Về Từ Loại Tiếng Anh: Đanh Từ, Động Từ, Tính Từ …

Tất Tần Tật Kiến Thức Về Trạng Từ Tiếng Anh

A. GIỚI THIỆU VỀ TỪ GHÉP

I. Từ ghép là gì?

Từ ghép (phức từ) được tạo thành bằng cách ghép các tiếng có quan hệ ngữ nghĩa với nhau vả bổ sung cho nhau.

II. Các loại từ ghép trong tiếng Anh

Danh từ ghép, cụm danh từ, cụm danh động từ & tính từ ghép là các loại từ ghép thường gặp trong tiếng Anh

B. DANH TỪ GHÉP (COMPOUND NOUN)

I. Danh từ ghép là gì?

Danh từ ghép là danh từ có cấu tạo gồm 2 từ trở lên ghép lại với nhau. Phần lớn danh từ kép trong tiếng Anh được thành lập khi một danh từ hay tính từ kết hợp với một danh từ khác.

Ví dụ:

Tooth (răng) và paste (hồ/bột) đều có nghĩa riêng của nó, nhưng khi ta nối chúng lại với nhau thì sẽ tạo thành một từ mới toothpaste (kem đánh răng).

Black (đen) là một tính từ và board (bảng) là một danh từ, nhưng nếu ta nối chúng lại với nhau ta sẽ có một từ mới blackboard (bảng đen).

Trong cả 2 ví dụ trên, từ đầu tiên đóng vai trò bổ nghĩa hay mô tả kĩ hơn từ thứ hai, ngụ ý nói cho người đọc biết loại/nhóm của đồ vật/con người mà từ thứ hai mô tả, hay cho ta biết về mục đích sử dụng của đồ vật đó.

II. Các dạng danh từ ghép: 3 dạng 

1. Mở hay sử dụng khoảng trống – Có khoảng trống giữa các từ (tennis shoe)

2. Sử dụng dấu gạch ngang – có dấu gạch ngang giữa các từ (six-pack)

3. Đóng – Không có khoảng trống hay dấu gạch ngang giữa các từ (bedroom)

III. Một số ví dụ khác về danh từ ghép:

Danh từ

+

Danh từ

bus stopIs this the bus stop for the number 12 bus?fire-flyIn the tropics you can see fire-flies at night.footballShall we play football today?

Tính từ

+

Danh từ

full moonI always feel crazy at full moon.blackboardClean the blackboard please.softwareI can’t install this software on my PC.

Động từ (-ing)

+

Danh từ

breakfastWe always eat breakfast at 8am.washing machinePut the clothes in the red washing machine.swimming poolWhat a beautiful swimming pool!

Danh từ

+

Động từ (-ing)

sunriseI like to get up at sunrise.haircutYou need a haircut.train-spottingHis hobby is train-spotting.

Động từ

+

Giới từ

check-outPlease remember that check-out is at 12 noon.

Danh từ

+

Cụm giới từ

mother-in-lawMy mother-in-law lives with us.

Giới từ

+

Danh từ

underworldDo you think the police accept money from theunderworld?

Danh từ

+

Tính từ

truckfulWe need 10 truckfuls of bricks.

IV. Lưu ý về phát âm:

1. Danh từ ghép thường có trọng âm ở từ đầu tiên. Trong cụm từ “pink ball”, cả hai từ đều có trọng âm như nhau (như bạn đã biết, danh từ và tính từ thường xuyên được nhấn mạnh). Trong danh từ ghép “golf ball”, từ đầu tiên được nhấn mạnh hơn, mặc dù cả 2 từ đều là danh từ. Vì “golf ball” là một danh từ ghép ta coi nó như một danh từ đơn và vì thế nó có một trọng âm đơn chính – ở từ đầu tiên. Trọng âm rất quan trọng trong danh từ đơn. Ví dụ, nó giúp chúng ta biết được nếu ai đó nói “a GREEN HOUSE” (ngôi nhà sơn màu xanh) hay “a GREENhouse” (nhà kính để trồng cây)

2. Khác biệt giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ

Các dạng Tiếng Anh khác nhau , hay kể cả người viết khác nhau, có thể sử dụng hình thức khoảng trống, gạch ngang hay đóng cho cùng một danh từ ghép, tùy vào phong cách. Không có một luật định cụ thể nào cả. Ví dụ: chúng ta có thể thấy:

container ship

container-ship

containership

Nếu bạn không chắc chắn nên sử dụng dạng nào, hãy tra trong từ điển.

C. CỤM DANH TỪ (NOUN PHRASE)

I. Cụm danh từ là gì?

Cụm danh từ (noun phrase) là một nhóm từ bắt đầu bằng một danh từ và có chức năng đồng cách. Cụm danh từ này thường đi ngay trước hoặc sau danh từ nó biểu đạt.

II. Cấu trúc chung của một cụm danh từ

Cụm danh từ = Tính từ + Danh từ

Một cụm danh từ sẽ có 1 danh từ chính và có thể có 1 hay nhiều tính từ đi kèm với vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó.

III. Quy tắc sắp xếp các tính từ bổ nghĩa.

Quy tắc này được tóm gọn lại trong những chữ viết tắt là OpSACOMP. Bạn hãy ghi nhớ những chữ cái này, nó sẽ vô cùng hữu ích khi bạn gặp phải những bài tập sắp xếp phức tạp. Vậy OpSACOMP là gì?

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…

Size/Shape – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new…

Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese, American, British, Vietnamese…

Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…

Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.

Ví dụ: Sắp xếp cụm danh từ gồm a /leather/ handbag/ black

Ta thấy xuất hiện các tính từ:

– leather chỉ chất liệu làm bằng da (Material)

– black chỉ màu sắc (Color)

Vậy theo trật tự OpSACOMP, cụm danh từ trên sẽ được sắp xếp theo vị trí đúng là: a black leather handbag.

Một ví dụ khác: car / black / big / a

Các tính từ bao gồm:

– Tính từ to, lớn (big) chỉ kích cỡ (Size) của xe oto (Car)

– Tính từ đen (black) chỉ màu sắc (Color)

Vậy theo trật tự OpSACOMP, cụm danh từ trên sẽ được sắp xếp theo vị trí đúng là: a big black car.

D. CỤM DANH ĐỘNG TỪ (GERUND PHRASE)

I. Cụm danh động từ (Gerund phrase) là gì?

Cụm danh động từ (Gerund phrase)lLà một nhóm từ bắt đầu bằng một danh động từ (động từ tận cùng bằng -ing). Nhóm từ này được gọi là cụm danh động từ vì nó được dùng như một danh từ (có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ).

Ví dụ:

A farmer hates spending money.

Người nông dân không thích tiêu tiền.

Lưu ý: Cụm phân từ cũng bắt đầu bằng một động từ tận cùng bằng -ing nhưng làm chức năng của một tính từ.

II. Cách dùng của cụm danh động từ

1. Làm chủ ngữ của động từ

Ví dụ:

Hunting tigers was a favourite sport in many countries.

(Săn bắn hổ là một môn thể thao ưa thích ở nhiều nước.)

2. Làm bổ ngữ cho động từ.

Ví dụ:

The most interesting part of our trip was watching the sun setting.

(Phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là xem mặt trời lặn.)

3. Làm tân ngữ cho giới từ

Ví dụ:

Many people relax by listening to music.

(Nhiều người thư giãn bằng cách nghe nhạc.)

4. Các đại từ sở hữu có thể đứng trước danh động từ

Ví dụ:

He dislikes my working late.

(Anh ấy không thích tôi làm trễ.)

Lưu ý: Ta có thể dùng danh động từ (nhưng không nên dùng danh từ ở dạng sở hữu cách) sau cụm danh động từ.

Ví dụ:

They are looking forward to Mary coming.

(Họ rất mong Mary tới.)

Danh Từ Ghép Trong Tiếng Anh Và Những Điều Bạn Cần Biết

Danh Từ & Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh

Danh Từ Và Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh – Phân Loại Và Cách Sử Dụng

Các Bước Để Có Thể Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Nhất

Hạt Nhân Nguyên Tử Trong Tiếng Tiếng Anh

Sở Hữu Từ: Noun + ‘s Cách Dùng

Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Tiếng Anh

Hướng Dẫn Dịch Câu Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp

Phương Pháp Sơ Đồ Hoá Câu Trong Việc Học Ngữ Pháp (Diagramming Sentence)

Sơ Đồ Tổ Chức Công Ty Tiếng Anh Là Gì?

Cách Xây Dựng Sơ Đồ Tư Duy Từ Vựng Tiếng Anh

1. Ý nghĩa của cấu trúc ‘s

Chúng ta chủ yếu dùng cấu trúc ‘s để nói về sự sở hữu, mối quan hệ và tính cách, đặc biệt khi danh từ thứ nhất đề cập đến một người hoặc một con vật, hay một quốc gia, tổ chức hoặc các nhóm sinh vật sống khác.

Ví dụ:

That’s my father’s house. (Đó là nhà của bố tôi.)

KHÔNG DÙNG…the house of my father.

Mary’s brother is a lawyer. (Anh trai của Mary là luật sư.)

KHÔNG DÙNG: The brother of Mary…

I don’t like Alice’s friends much. (Tôi không thích bạn của Alice lắm.)

Pete’s eyes are like yours. (Đôi mắt của Peter giống đôi mắt của anh.)

Scotland’s climate is getting warmer. (Khí hậu Scotland đang ấm lên.)

Chúng ta cũng dùng cấu trúc này để nói về những điều ai đó làm ra hoặc tạo nên.

Ví dụ:

I didn’t believe the girl’s story.

(Tôi không tin câu chuyện của cô gái đó.)

What are Norway’s main exports?

(Những mặt hàng xuất khẩu chính của Na Uy là gì?)

The government’s decision was extremely unwise.

(Quyết định của chính phủ không khôn ngoan chút nào.)

Với một số từ để chỉ hành động của người, chúng ta dùng ‘s hoặc một cấu trúc với of.

Ví dụ:

the Queen‘s arrival HAY: the arrival of the Queen.

(Nữ hoàng đến.)

the committee‘s second meeting HAY The second meeting of the committee

(cuộc họp thứ hai của ủy ban.)

Người ta thường hay dùng cấu trúc với of khi nhóm từ sở hữu quá dài.

Hãy so sánh:

My sister‘s husband. (Chồng của chị gái tôi.)

The husband of the woman who sent you that strange letter.

(Chồng của người đàn bà người mà đã gửi cho cô lá thư kỳ quặc đó.)

2. Không dùng ‘s

Với các danh từ không phải tên người, con vật, quốc gia… ‘s không thường được sử dụng, thay vào đó người ta dùng cấu trúc với một giới từ (thường là of).

Ví dụ:

the name of the street (tên con phố)

KHÔNG DÙNG: the street’s name

the back of the room (phía cuối căn phòng)

(the room’s back)

the roof of the house (mái nhà)

KHÔNG DÙNG: the house’s roof

the top of the page (đầu trang)

KHÔNG DÙNG: the page’s top

Tuy nhiên, cả hai cấu trúc đều có thể dùng trong một vài nhóm từ.

Ví dụ:

the earth‘s gravity HAY the gravity of the earth

(trọng lực của trái đất)

the plan‘s importance HAY the importance of the plan

(sự quan trọng của kế hoạch)

the train‘s arrival HAY the arrival of the train 

(tàu tới)

the world‘s oldest mountains HAY the oldest mountains in the world

(ngọn núi cổ xưa nhất thế giới)

KHÔNG DÙNG:…of the world.

Thật khó để đưa ra quy tắc chung cho phần này, việc lựa chọn sử dụng cấu trúc nào phụ thuộc vào cách diễn đạt cụ thể.

3. Chủ ngữ

Chú ý rằng cấu trúc ‘s thường tương đương với một câu trong đó danh từ thứ nhất là chủ ngữ của have hoặc một số động từ khác.

Ví dụ:

Joe’s brother (Joe has a brother) 

(anh trai Joe) (Joe có một anh trai)

the dog‘s tail (the dog has a tail)

(đuôi con chó) (con chó có một cái đuôi)

America’s gold reserves (America has gold reserves) 

(khu dự trữ vàng của Mỹ) (Nước Mỹ có khu dự trữ vàng)

the manager’s decision (the manager made a decision) 

(quyết định của người quản lý) (người quản lý đưa ra quyết định)

Harris’s novel (Harris wrote a novel)

(tiểu thuyết của Harris) (Harris viết một cuốn tiểu thuyết)

4. Đo lường thời gian

Cấu trúc ‘s (hoặc số nhiều với s’) thường được dùng để nói điều gì kéo dài bao lâu.

Ví dụ:

a day‘s journey (hành trình một ngày)

twenty minutes’ delay (hoãn hai mươi phút)

Cấu trúc noun + noun có thể dùng trong những nhóm từ với con số.

Ví dụ:

a three-hour journey (hành trình ba giờ)

a twenty-minute delay (hoãn hai mươi phút)

5. Các nhóm từ chỉ thời gian khác

Chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc ‘s để nói về khoảnh khắc hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

yesterday’s news (tin tức hôm qua)

last Sunday’s match (trận đấu hôm chủ nhật tuần trước)

tomorrow’s weather (thời tiết ngày mai)

6. worth

Chú ý cách dùng của cấu trúc ‘s trước worth.

Ví dụ:

a pound’s worth of walnuts (óc chó giá 1 bảng)

three dollars’s worth of popcorn (bỏng ngô giá 3 đô)

 

Tái Cấu Trúc Trong Tiếng Tiếng Anh

Giới Từ Trong Tiếng Anh Quan Trọng (Cần Nhớ)

Giải Thích Nguyên Nhân: ~ので、~から

132 Cấu Trúc Ngữ Pháp N4 Tiếng Nhật

Phân Biệt 再 Và 又 Trong Tiếng Trung!

Cụm Danh Từ (Noun Phrase) Trong Tiếng Anh

Tổng Hợp Kiến Thức Về Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh (Noun Phrase)

Tất Cả Các Công Thức, Ngữ Pháp Tiếng Anh Từ Lớp 6 Đến Lớp 9 Chi Tiết Nhé. Help Me!

1.liệt Kê Các Thì Đã Học Trong Môn Tiếng Anh Từ Lớp 6 Đến Lớp 9 Theo Thứ Tự Đã Học Từ Lớp 6 Đến Lớp 9,nêu Cách Dùng,công Thức, Cho 3 Ví Dụ Của Mỗi Công Thức 2.

Trọn Bộ Ngữ Pháp Tiếng Anh Từ Lớp 6 Đến Lớp 9 *có Ví Dụ

69 Cụm Từ Thường Xuất Hiện Trong Các Đề Thi Tiếng Anh

Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Từ loại tiếng Anh: Cụm Danh Từ

1. Cụm danh từ là gì? Noun Phrase là gì?

Cụm danh từ trong tiếng Anh là gì? Là một cụm từ có một danh từ đóng vai trò là thành tố chính, được bổ nghĩa bởi các thành phần bổ nghĩa, đứng trước (gọi là p-modifiers – tiền bổ ngữ) và/hoặc đứng sau (gọi là post-modifiers – hậu bổ ngữ).

Ví dụ:

+ a beautiful girl (một cô gái đẹp)

+ many colorful books (nhiều quyển sách đủ màu)

+ an oval table (cái bàn hình oval)

+ a bottle of water (một bình nước)

2. Cấu trúc cụm danh từ.

Cách nhận biết cụm danh từ trong tiếng Anh, cách tạo ra cụm danh từ trong tiếng Anh: bổ ngữ đứng trước – danh từ chính – bổ ngữ đứng sau:

– Danh từ chính có thể là danh từ đếm được, danh từ không đếm được, danh từ số ít, danh từ số nhiều.

– Bổ ngữ đứng trước danh từ chính có thể là Mạo từ (Article), Từ định lượng (Qualifiers), Danh từ, đại từ sở hữu (Possessive Nouns/Pronouns); Tính từ; Phân từ (V-ing hoặc V3/-ed).

Ví dụ: a nice house (pronouns): danh từ chính là house, được bổ nghĩa bởi tính từ nice và mạo từ a

– Bổ ngữ đứng sau danh từ chính có thể là Cụm giới từ, cụm động từ…

Ví dụ: the tall girl standing in the corner (cô gái cao cao đứng ở trong góc)

3. Các thành phần trong cụm danh từ.

3.1. Bổ ngữ phía trước danh từ.

a. Từ hạn định (Determiner)

– Mạo từ (Articles): Trong cụm danh từ, mạo từ thường đứng ở đầu.

+ Mạo từ xác định the

Ví dụ: the United States, the Universe, the Earth, the Moon, the man over there, …

+ Mạo từ không xác định a/an: dùng mạo từ “an”: với các từ bắt đầu là nguyên âm (u, e, o, a, i), mạo từ “a”: với các từ bắt đầu là phụ âm (t, f, d, h, j, k, …)

Ví dụ: a man, a woman, a book, a store, …

– Từ chỉ số lượng, định lượng (Qualifiers): Trong cụm danh từ, từ chỉ số lượng thường đứng sau mạo từ, còn nếu không có mạo từ thì nó đứng đầu cụm danh từ.

Lưu ý: một số từ chỉ định có thể đứng trước mạo từ nhưall, both, half,và các bội từ như twice, double, three times

– Sở hữu cách hoặc tính từ sở hữu (Possessive Nouns/ Adjective):

+ Possessive nouns (sở hữu cách): là thêm ′s vào phía sau danh từ sở hữu.

Ví dụ: The man’s wallet, Susan’s cats (chiếc ví của người đàn ông, mèo của Susan)

+ Possessive adjective (tính từ sở hữu): my, your, his, her, our, their, its

Ví dụ: my school, her bag (trường của tui, túi của cô ta)

b. Bổ ngữ (Modifier)

– Tính từ (Adjective): Tính từ thường đứng trước danh từ chính, và nhiệm vụ của tính từ là bổ nghĩa cho danh từ chính.

Ví dụ:

+ A beautiful girl (một cô gái đẹp)

+ A long distance (một quãng đường dài)

+ Many young students (nhiều sinh viên trẻ)

– Phân từ (Participles):

Vị trí của các phân từ trong cụm danh từ cũng giống như tính từ, đều được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chính. Có hai dạng phân từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ: Phân từ hiện tại (V-ing) và phân từ quá khứ (V3/-ed)

+ Dùng Phân từ hiện tại V-ing: khi nói đến bản chất của sự vật, hay sự việc đang diễn ra.

Ví dụ: an interesting film (1 bộ phim hay), the barking dog (1 con chó đang sủa)

+ Dùng phân từ quá khứ V3/-ed: khi nói đến cảm giác của sự vật, hay sự vật được/ bị tác động

Ví dụ: a well-trained dog (1 con chó được huấn luyện tốt), a broken heart (1 trái tim tan vỡ)

3.2. Bổ ngữ phía sau danh từ.

Các bổ ngữ phía sau danh từ có thể là một cụm từ (phrase) hoặc một mệnh đề (clause)

a. Cụm từ (Phrase)

– Cụm giới từ (Preposition phrases): Cụm giới từ là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ, cụm giới từ đứng sau danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

A man with black hair (Người đàn ông có mái tóc đen)

The dog behind the fence (Con chó phía sau hàng rào)

– Cụm phân từ (Participle phrases)

+ Cụm Phân từ hiện tại: thường bắt đầu bằng V-ing, cụm Phân từ hiện tại xuất hiện khi rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động

Ví dụ: The man standing over there (the man who is standing over there)

+ Cụm phân từ quá khứ: thường bắt đầu bằng V3/-ed, cụm phân từ quá khứ xuất hiện khi rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động.

Ví dụ:The book sent to me (The book which is sent to me)

b. Mệnh đề (Clause)

Mệnh đề tính từ hay còn gọi là mệnh đề quan hệ (adjective clause), được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

Ví dụ:

+ The girl who you talked to is my girlfriend.

(Cô gái mà anh đã nói chuyện là bạn gái của tôi)

+ The book that you sent me yesterday is my favorite novel.

(Quyển sách bạn đưa tôi hôm qua là cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi)

Học Tiếng Hàn : Phân Biệt 에서, 까지 Và 부터, 까지 Trong Tiếng Hàn

Mẹo Phân Biệt Tính Từ Ngắn Và Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh

Tính Từ Ngắn Và Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh

Tất Tần Tật Về Tính Từ Ngắn Và Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh

Firefox 48 Trình Làng Với Sự Thay Đổi Lớn Nhất Từ Trước Đến Nay

Cấu Trúc Pretend, Cấu Trúc Intend, Cấu Trúc Guess

Thể Hiện Sự Tức Giận Trong Tiếng Anh Cực Kỳ Đơn Giản

Cách Dùng Hear, See… Với Các Dạng Của Động Từ

Tin Học: Stgt Cấu Trúc Máy Tính I

Tài Liệu Giáo Trình Cấu Trúc Máy Tính_Thiết Bị I/o

Cấu Trúc Đề Thi Năng Lực Tiếng Nhật N3

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc, cách dùng Đảo ngữ trong tiếng Anh

Pretend trong tiếng Việt mang nghĩa là giả vờ, giải bộ.

1.1 Pretend to do something

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc chủ thể đã giả vờ, giả bộ hay ngụy tạo một hành động, một việc nào đó có mục đích và muốn người khác tin rằng điều đó là sự thật.

1.2 Những cấu trúc ptend thường gặp

Những cấu trúc ptend này được sử dụng để tuyên bố, đòi hỏi, giả vờ hay làm một việc gì đó.

Khoá học TOEIC trực tuyến của ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình ôn thi TOEIC phù hợp

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn thi lấy chứng chỉ TOEIC với điểm cao

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí ôn thi TOEIC nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Intend trong tiếng Việt mang nghĩa là dự định, có ý muốn, có ý định.

2.1 Intend to do something

Cấu trúc intend này được sử dụng khi chủ thể có dự định, ý định làm gì đó và những ý định này được lên sẵn kế hoạch hay hướng đến một mục đích nào đó.

Chú ý: Intend doing something

Cấu trúc intend này cũng được dùng để diễn tả việc có ý định, dự định làm gì đó.

2.2 Một số cấu trúc Intend khác thường gặp.

Cấu trúc intend này được sử dụng để diễn tả việc sự định, dự kiến của ai đó sẽ nhận hoặc chịu tác động của cái gì.

Cấu trúc intend này được dùng khi chủ thể dự kiến về một cái gì đó sẽ ra sao hoặc như thế nào.

Cấu trúc intend này được sử dụng khi chủ thể dự kiến cái gì sẽ có ý nghĩa nào đó.

Guess trong tiếng Việt mang nghĩa là dự đoán, phỏng đoán, đoán.

Cấu trúc guess được sử dụng khi chủ thể cố gắng đưa ra nhận định hay câu trả lời về một nhận định nào đó nhưng không chắc chắn.

Cấu trúc guess được dùng khi chủ thể muốn tìm ra câu trả lời đúng cho một câu hỏi hay một sự thật nào đó mà chủ thể chưa biết chắc.

Ví dụ: You would never guess (that) he had problems. He is always so cheerful.

(bạn sẽ không bao giờ đoán được anh ấy có vấn đề. Anh ấy luôn vui vẻ.)

Where do you… going for your holidays this year?

I can … the results.

What do you … to do now?

He didn’t … to kill his idea.

He … ptended an interest he did not feel.

You will never … who I saw yesterday!

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của”guess”

Sách Ngữ Pháp Tiếng Anh Luyện Thi Toeic

Những Cấu Trúc Câu Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh

30 Tiếng Anh Bài 24: “i Find It Difficult …”

I Don’t Feel Like Dancing

Chức Năng Của Danh Từ Trong Tiếng Anh (Function Of Nouns)

Giao Tiếp Của Bác Sĩ Trong Tư Vấn Khám Bệnh Bằng Tiếng Anh Và Tiếng Việt Một So Sánh Liên Nhân Tiếp Cận Từ Góc Độ Sử Dụng Chủ Ngữ

Chức Năng Và Nhiệm Vụ Của Kế Hoạch Hóa Marketing Trong Xây Dựng

Phân Công Nhiệm Vụ Trong Nhóm Là Gì? Lợi Ích

Chức Năng, Nhiệm Vụ Của Các Bộ Phận Trong Khách Sạn

Phân Biệt Thực Phẩm Chức Năng Và Thành Phần Bổ Sung, Lưu Ý Khi Sử Dụng

Nằm trọng loạt bài giúp bạn tự học ngữ pháp hiệu quả, Thích Tiếng Anh chia sẻ “Chức năng của danh từ trong Tiếng Anh (Function of Nouns)” bổ sung đầy đủ lí thuyết về danh từ, bài này bạn sẽ học được chức năng của danh từ, các vị trí của danh từ trong câu Tiếng Anh, sau mỗi phần lí thuyết có vị dụ và chú ý giúp bạn hiểu sâu hơn bài học.

Danh từ có thể có những chứ năng khác nhau trong câu. Danh từ có thể được dùng làm:

1. Chủ ngữ của câu (Subject of a sentence)

Ví dụ:

The children have gone to bed (bọn trẻ đã đi ngủ cả rồi)

Chủ ngữ là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật hoặc sự vật thực hiện hành động

2. Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của câu (Direct object or indirect object of a sentence )

Ví dụ:

I saw the thief (tôi đã thấy tên trộm)

Tân ngữ trự tiếp (direct object) là danh từ,cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ

Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ được thực hiện là cho nó hoặc vì nó

3. Tân ngữ của giới từ (Object of a pposition )

Ví dụ:

He is listening to music (Anh ấy đang nghe nhạc )

Danh từ nào đi sau giới cũng đề làm tân ngữ cho giới từ đó

4. Bổ ngữ của chủ ngữ (Subjective of complement )

Ví dụ:

He is my closet (Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi )

Bổ nngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề-complement of the clause ) là danh từ,cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các động từ liên kết become, seem, feel,…

5. Bổ ngữ của tân ngữ (Objective complement)

Ví dụ:

They elected him psident of the club (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch CLB)

Bổ ngữ của tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ mô tả tân ngữ.

6. Một phần của ngữ giới từ (Part of pposition phrases )

Ví dụ:

He spoke in a different tone (Anh ấy nói với một giọng điệu khác .)

7. Đồng vị ngữ với một danh từ khác (Appositive phrase:ngữ đồng vị )

Ví dụ:

He told us about his father, a general, who died in the war

(Anh ấy kể cho chúng tôi nghe về bố của anh ấy, một vị tướng, người đã hi sinh trong chiến tranh)

Các Thành Phần Cơ Bản Trong Câu Tiếng Anh (P.1): Chủ Ngữ

Chủ Ngữ Và Động Từ Trong Tiếng Anh (Tổng Hợp)

Các Phong Cách Chức Năng Ngôn Ngữ Trong Văn Bản

Xác Định Nội Dung Hoặc Các Từ Chức Năng Để Giúp Phát Âm Tiếng Anh

Cách Sử Dụng Các Chức Năng Ngôn Ngữ Để Dạy Và Học Tiếng Anh

🌟 Home
🌟 Top