Top 17 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc It Is Better / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Had Better Là Gì? Cấu Trúc Had Better Trong Tiếng Anh / 2023

A. Cấu trúc Had Better trong tiếng Anh

1. Định nghĩa về cấu trúc Had Better trong tiếng Anh

Had better có ý nghĩa là tốt hơn, khá hơn, nên làm điều gì hơn.

Thông thường, Had better dùng trong câu mang ý nghĩa lời khuyên nên làm điều gì đó. Nếu không làm điều đó, một vấn đề nào đó sẽ xảy ra hay phát sinh.

Ví dụ:

I have to meet my boss in ten minutes. I’d better go now or I’ll be late.

Tôi phải gặp sếp tôi 10 phút nữa. Tôi nên đi ngay nếu không sẽ trễ.

‘Shall I take an umbrella?’ ‘Yes, you’d better. lt might rain.’

2. Công thức và cách sử dụng Had Better

Trong văn nói, thay vì chúng ta dùng had better, chúng ta có thể nói tắt thành ” I’d better, you’d better”

Lưu ý: dù had là thể động từ quá khứ, nhưng trong cấu trúc này, had better lại mang nghĩa nói về hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: Tôi nên đi học bây giờ/ (hoặc) ngày mai.

3. Phân biệt cấu trúc Would Rather và cấu trúc Had Better

Would rather (hay còn là I’d rather) có cấu trúc tương tự như Had better.

Ví dụ:

Tôi muốn ở nhà tối nay. Tôi không muốn ra ngoài chiều nay. Về mặt ý nghĩa, “had better” dùng để đưa ra lời khuyên (đôi lúc có sắc thái cảnh báo), còn “would rather” dùng để đưa ra mong muốn.

Exercise 1: Read the situations and write sentences with had better or had better not. Use the words in brackets.

1. You’re going out for a walk with Tom. lt looks as if it might rain. You say to Tom:

(an umbrella) . We’d better take an umbrella.

2. Oliver has just cut himself. Ifs a bad cut. You say to him:

(a plaster) …………………………………………………………………………

3. You and Kate plan to go to a restaurant this evening. Ifs a popular restaurant. You say to Kate:

(reserve) We …………………………………………………………………………

4. Rebecca doesn’t look very well this morning- not well enough to go to work. You say to her:

(work)…………………………………………………………………………

5. You received your phone bill four weeks ago, but you haven’t paid it yet. If you don’t pay soon, you could be in trouble. You say to yourself:

(pay) …………………………………………………………………………

6. You want to ask your boss something, but he’s very busy and you know he doesn’t like to be disturbed. You say to a colleague:

(disturb) I …………………………………………………………………………

Exercise 2: Put in had better where suitable. If had better is not suitable, use should.

1. I have an appointment in 10 minutes. I’d rather go now or I will be late.

2. it’s a great film . You should go and see it. You’ll really like it.

3. You …… set your alarm. You’ll never wake up on time if you don’t.

4. When people are driving, they …… keep their eyes on the road.

5. I’m glad you came to see us. You …… come more often.

6. She’ll be upset if we don’t invite her to the party, so we …… invite her.

7. These biscuits are delicious. You …… try one.

8. I think everybody ……learn a foreign language.

Exercise 1

2. You’d better put a plaster on it.

3. We’d better reserve a table.

4. You’d better not go to work (this morning).

5. I’d better pay my phone bill (soon). / I’d better pay it (soon).

6. I’d better not disturb him.

Exercise 2

3. ‘d better

4. should

5. should

6. ‘d better

7. should

8. should

IELTS Vietop

Sử Dụng Cấu Trúc “Had Better” Sao Cho Đúng? / 2023

I’d better do something = Tôi nên làm điều gì đó, nếu tôi không làm thì sẽ có thể gặp rắc rối hay nguy hiểm:

Ex1: I have to meet Ann in ten minutes. I’d better go now or I’ll be late.

Tôi phải gặp Ann sau 10 phút nữa. Tốt hơn là tôi nên đi ngay, nếu không tôi sẽ bị trễ.

Ex2: “Shall I take an umbrella?” “Yes, you’d better. It might rain.”

“Tôi có nên mang theo dù không?” “Nên chứ. Trời có thể mưa đó.”

Ex3: We’d better stop for petrol soon. The tank is almost empty.

(Chúng ta nên dừng lại đổ xăng sớm đi. Bình xăng gần như cạn hết rồi.) Hình thức phủ định là I’d better not (=I had better not):

Ex1: A: Are you going out tonight? (Tối nay bạn có đi chơi không?)

B: I’d better not. I’ve got a lot of work to do. (Tốt hơn là tôi không đi. Tôi có nhiều việc phải làm.)

Ex2: You don’t look very well. You’d better not go to work today.

(Bạn trông không được khỏe lắm. Tốt hơn là hôm nay bạn đừng đi làm.) Bạn cũng có thể dùng had better khi bạn muốn cảnh cáo hay nhắc nhở ai đó rằng họ phải làm điều gì đó:

Ex: You’d better be on time/You’d better not be late. (or I’ll be very angry)

Anh tốt hơn là nên đi đúng giờ/Anh tốt hơn là đừng trễ nữa. (nếu không tôi sẽ rất giận) Hãy ghi nhớ:

Dạng had better thường được viết tắt là: I’d better/you’d better… trong tiếng Anh giao tiếp:

I’d better phone Carol, hadn’t I? (Tôi sẽ gọi điện thoại cho Carol, có nên không?)

Had là dạng quá khứ (past form), nhưng trong cụm từ này nó mang nghĩa hiện tại hay tương lai, không phải quá khứ (present or future not past):

Ex: I’d better go to the bank now/tomorrow.

(Tốt hơn là tôi nên đến ngân hàng ngay bây giờ/vào ngày mai.) Ta nói I’d better do… (không nói “to do”):

Ex: It might rain. We’d better take an umbrella. (not “we’d better to take”)

(Trời có thể mưa. Tốt hơn là chúng ta nên mang theo dù.) B- Had better và should. “Had better” có nghĩa tương tự như “should”, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

Ta chỉ dùng “had better” cho những tình huống đặc biệt (không dùng trong những trường hợp tổng quát).

Còn “should” được dùng cho tất cả các trường hợp khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên:

Ex1: It’s cold today. You’d better wear a coat when you go out. (a particular situation)

Hôm nay trời lạnh. Tốt hơn là bạn nên mặc áo khoác khi đi ra ngoài. (một tình huống đặc biệt)

Ex2: I think all drivers should wear seat belts. (in general – không nói had better wear)

Tôi nghĩ là tất cả các tài xế nên đeo dây lưng an toàn. (một cách tổng quát) Cũng vậy, đối với “had better”, luôn luôn có một mối nguy hiểm hay chuyện không hay nếu bạn không làm theo lời khuyên. Còn “should” chỉ mang ý nghĩa “đó là một việc nên làm”.

So Sánh Had Better Và Should, Cấu Trúc It’s Time / 2023

post on 2020/09/04 by Admin

So sánh had better và should, cấu trúc It’s time

Làm bài tập

Hôm nay chúng ta sẽ so sánh sự giống và khác nhau giữa had better và should về cấu trúc cũng như cách sử dụng, và sẽ tìm hiểu một cấu trúc mới là It’s time.

1. Should vs Had better

Had better có ý nghĩa gần giống should nhưng không giống hoàn toàn 100%.

Cụ thể:

Người ta sử dụng had better trong những trường hợp cụ thể (không dùng khi nói chung chung). Should có thể được sử dụng trong mọi trường hợp để nêu ý kiến hoặc biểu đạt một lời khuyên.

Ví dụ:

It is raining outside. You had better bring an umbrella when going out.

Trời đang mưa. Bạn nên mang theo một chiếc ô khi đi ra ngoài. (Trong hoàn cảnh cụ thể là trời đang mưa vào thời điểm nói)

In my opinion, television programmes containing violent graphic should be banned.

Theo ý kiến của tôi, những chương trình ti vi có chứa hình ảnh bạo lực cần phải bị cấm. (Đây là ý kiến nói chung, không cụ thể nhắm vào một chương trình nào hay một thời điểm nào)

Khi sử dụng had better, luôn có một mối nguy hiểm hoặc một vấn đề sẽ xảy đến nếu bạn không làm theo lời khuyên đó. Should thì chỉ đơn giản mang ý nghĩa là sẽ tốt hơn nếu làm như vậy.

Ví dụ:

It’s an excellent movie. You should see it, you will definitely like it.

Đó là một bộ phim xuất sắc. Bạn nên xem nó, bạn nhất định sẽ thích nó.

The movie will start at 10 a.m. We had better hurry up or we will be late.

Bộ phim bắt đầu chiếu lúc 10 giờ. Chúng ta nên nhanh chân lên hoặc chúng ta sẽ bị muộn.

2. Cấu trúc It’s time

Cấu trúc: It’s time + for somebody + to do something

Ví dụ:

It’s time for us to leave.

= It’s time to leave.

Chúng tôi phải rời đi rồi.

Cách nói khác: It’s too late. It’s time we left.

Trong câu trên, dù sử dụng left là dạng quá khứ của leave, câu vẫn mang ý nghĩa hiện đại hoặc tương lai.

Ví dụ khác:

It’s 10 a.m. but my son is still in bed. It’s time he went to school.

Đã là 10 giờ rồi nhưng con trai tôi vẫn ở trên giường. Đã đến lúc nó phải đi học rồi.

Cấu trúc It’s time + somebody + did something = bạn đáng lẽ ra phải đã làm hoặc đã bắt đầu làm việc gì. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ trích hoặc phàn nàn.

It’s time my child did her homework but she is still watching television.

Đã đến giờ con tôi phải làm bài tập nhưng nó vẫn xem tivi.

It’s time we cleaned our house. It is such a mess.

Đã đến lúc chúng ta dọn dẹp nhà cửa. Nhà quá là bừa.

Làm bài tập

Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Had Better Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất / 2023

1. Cấu trúc Had Better trong tiếng Anh mang ý nghĩa gì?

là tính từ (cấp so sánh của good) có ý nghĩa là hơn, khá hơn, tốt hơn, hay hơn hay cải thiện hơn.

dịch theo ý nghĩa đen có nghĩa là làm cho 1 việc hoặc 1 điều gì đó tốt hơn, cải thiện hơn, mang ý nghĩa chiều hướng tích cực hơn.

Tuy nhiên trong tiếng Anh “had better” sẽ được sử dụng với 1 ý nghĩa như 1 động từ khuyết thiếu có ý nghĩa là nên làm gì; tốt hơn là làm gì.

Cụ thể, Had better có thể được dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó, nói với họ là tốt hơn nên làm gì đó, mang ý nghĩa khuyên răng, cảnh báo hoặc nhằm miêu tả sự khẩn trương của hành động.

Ví dụ 1: She had better be on time or the manager will get mad. (Cô ta nên tới đúng giờ nếu không thì quản lý sẽ nổi khùng.)

Ví dụ 2: She had better pay the bill as soon as possible, or she will get into serious trouble. ( Cô ấy nên trả hoá đơn càng sớm càng tốt, nếu không cô ấy sẽ gặp rắc rối to)

Trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản, có khá nhiều cấu trúc tiếng Anh được sử dụng để đưa ra những lời khuyên cho ai đó làm gì hoặc không làm gì như should, had better, ought, … Trong đó, cấu trúc had better là mang ý nghĩa mạnh nhất.

Ví dụ: His car is running out of petrol. He’d better stop to buy some. ( Xe của anh ấy đang hết xăng. Anh ta phải dừng lại để mua thêm một ít xăng)

Cấu trúc had better thường sẽ được dùng nhiều hơn trong văn nói tiếng Anh.

Chú ý: Mặc dù “had” là dạng quá khứ của động từ “have”, nhưng cấu trúc had better lại mang ý nghĩa trong hiện tại hay tương lai chứ không dùng để chỉ thời điểm quá khứ.

có mức độ mạnh mẽ, khi chúng ta sử dụng nó, chúng ta không chỉ diễn tả sự khuyên răn mà còn bao hàm cả sự đe dọa, cảnh báo hoặc nhằm diễn tả sự khẩn trương. Do đó Had better thường được dùng trong những trường hợp cụ thể chứ không để diễn tả chung chung .

2.1 Cấu trúc và cách dùng của Had Better – Thể khẳng địnhCấu trúc Had Better trong tiếng Anh – Thể khẳng định:Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thì cấu trúc “Had better” được sử dụng ở thì hiện tại hoặc tương lai, để đưa ra 1 lời khuyên hoặc nhằm diễn tả, nói về những hành động mà người nói nghĩ mọi người nên thực hiện hoặc mong muốn được như vậy trong 1 số tình huống cụ thể.

Subject + Had better + Verb (infinitive)Ví dụ: He had better stop smoking. (Anh ấy tốt hơn nên bỏ hút thuốc)

Cấu trúc này luôn ở dạng “had”, không được dùng “have” và theo ngay sau “better” là 1 động từ nguyên mẫu không sử dụng “to” Verb (infinitive).

Trong văn nói thường ngày hoặc những tình huống không trịnh trọng, chúng ta có thể rút gọn thành “‘d better”.

Cách dùng Had Better trong tiếng Anh – Thể khẳng định:

Lời khuyên “Had better” sẽ mang tính chất nhấn mạnh hơn “should”, Chúng ta có thể sử dụng “had better” về những sự vật, sự việc cụ thể, nhằm diễn đạt điều gì đó tốt nhất là nên làm và có thể có kết quả tiêu cực nếu người đó không làm những gì mong muốn.

Ví dụ: The neighbor is complaining. You’d better turn the television down. (Hàng xóm đang phàn nàn. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng của TV xuống).

Trong văn nói hiện đại hơn, đặc biệt trong trường hợp không trịnh trọng, đôi khi người nói có thể dùng “had best” thay vì dùng “had better”. Điều này làm cho câu nói cảm giác nhẹ nhàng hơn và ít trực tiếp hơn.

Ví dụ: You’d best leave it till Tuesday. There’s no one in the class today. (Bạn nên để nó ở đó cho đến thứ ba. Hôm nay chẳng có ai ở trong lớp cả).

2.2 Cấu trúc và cách dùng của Had Better – Thể phủ định Quay lại chuyên mục “Tiếng Anh”