Top 19 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc I Suggest / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Suggest, Cách Dùng Và Bài Tập Suggest / 2023

Suggest (v) : gợi ý, đề nghị = recommend

– Khi chúng ta muốn gợi ý, kiến nghị ý kiến với ai đó dùng cấu trúc Suggest.

– Trong giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày, cấu trúc của Suggest được dùng khá phổ biến.

– Form: Suggest + N/NP ( Suggest + danh từ/cụm danh từ).

➔ Trong trường hợp dùng cấu trúc Suggest này, cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ.

Ex: I suggest a Japanese restaurant near the station for the party. (Tôi đề nghị một nhà hàng Nhật gần nhà ga cho bữa tiệc).

-Form: Suggest + that + clause (Suggest + that +mệnh đề).

➔ Khi sử dụng cấu trúc Suggest với ý không trang trọng có thể bỏ đi “that”.

Ex: Mary suggest (that) they go out to have lunch. She know a very good restaurant. (Mary đề nghị họ ra ngoài ăn trưa. Cô ấy biết một nhà hàng rất ngon).

*Note: Khi dùng cấu trúc Suggest, mệnh đề that theo sau là động từ nguyên mẫu không to.

– Form: Suggest + Ving…

➔ Cấu trúc Suggest dùng để diễn tả một hành động được đề cập tới nhưng không chỉ định cụ thể ai sẽ làm hành động đó.

Ex: My mother suggested going to the market. (Mẹ tôi đề nghị đi chợ).

-Form: Suggest + WH…

WH: Who, What, When, Where, How,…

Ex: Could you suggest where I might be able to buy a cute hat for my sister? (Bạn có thể gợi ý cho tôi địa điểm mua một chiếc mũ đáng yêu cho em gái tôi được không?)

-Form: Suggest + gerund

➔ Dùng để diễn tả hành động trong các trường hợp trang trong, nói chung chung.

➔ Suggest sử dụng nhiều trong văn viết hơn trong giao tiếp.

Ex: I suggest (your) selling that car. (Tôi đề nghị bán chiếc xe).

-Form: S + suggest + that + S + V…

➔ Suggest này dùng khi muốn khuyên một người hoặc một nhóm người một cách thẳng thừng.

Ex: I suggest Nam sell this house. (Tôi khuyên Nam bán ngôi nhà).

-Cấu trúc Suggest để nhắc nhở cần xem xét, cân nhắc làm điều gì đó.

Ex: The glove suggests that Minh was at the scene of the crime.( Chiếc găng tay cho thấy rằng Minh đã có mặt ở hiện trường vụ án).

-Cấu trúc Suggest dùng để gợi ý, nói bóng gió.

Ex: Pete didn’t tell her to leave. He only suggested it. (Pete không nói cô ấy rời đi. Anh ấy chỉ gợi ý điều đó).

Cấu trúc Suggest trong câu gián tiếp

Với Suggest trong câu gián tiếp dùng để đề nghị, rủ rê ai đó làm gì:

Form: S + suggest + Ving…

= S + suggest + (that) + S + Vinf + somebody + to Vinf…

Ex: Hoa said: “Why don’t we go for a picnic next week?” (Hoa nói: “Tại sao chúng ta không đi dã ngoại vào tuần tới nhỉ?”).

➔ Hoa suggested going for a picnic the next week.

= Hoa suggested that they go for a picnic the next week.

(Hoa đề nghị đi dã ngoại vào cuối tuần tới).

Viết lại câu với cấu trúc Suggest

Form: Shall we/ Let’s/ Why don’t we + Vinf…

= S + suggested + Ving +…

(Đề nghị cùng làm gì…)

Ex: Let’s go out for a walk. (Hãy ra ngoài đi bộ.)

= I suggested going out for a walk. (Tôi đề nghị nên ra ngoài đi bộ).

– Khi đề nghị ai đó làm gì không dùng cấu trúc Suggest + tân ngữ + to Vinf…

– Cấu trúc Suggest = Cấu trúc Imply (ám chỉ).

– Suggest itself to somebody : chợt nảy ra điều gì đó.

I. Sử dụng gợi ý và viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

Frank has got a headache.

2. Minh is leaving his car outside the market. (lock/carefully)

3. Why don’t you watch more English film, Viet? (should)

4. They ate more vegetables and fruits.

5. Why don’t you ask him yourself.

II. Chia động từ

III. Hoàn thành các câu sau

My teacher/suggest/I/learn/harder/pass/next test.

I/suggest/they/dinner/first/then/watch/film.

doctor/suggest/rest/a bit.

Sam/suggest/he/try/shop/M.A Road.

We/suggest/she/meet/Frank’s.

Đáp án chi tiết

I. Viết lại câu không đổi nghĩa.

I suggest Frank should get a headache.

I suggest Minh lock his car outside the market carefully.

The teacher suggests Viet should watch more English film.

I suggest they should eat more vegetables and fruits.

I suggest you should ask him yourself.

II. Chia động từ.

read/should read (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)

play/should play (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)

being (suggest + Ving)

get/should get (Suggest that + S + Vinf/should Vinf)

invite/should invite (cấu trúc Suggest that + S + Vinf/should Vinf)

opening (suggest + Ving)

helping (suggest + Ving)

III. Hoàn thành các câu.

My teacher suggests I learn harder to pass the next test.

I sugget they have dinner first and then watch the film.

The doctor suggested resting a bit.

Sam suggested that he should try the shop on M.A Road.

We suggested she meet up at Frank’s.

Cấu trúc Suggest với vô vàn cách sử dụng khác nhau, đa dạng, phong phú. Các bạn cần chú ý để vận dụng cấu trúc này thật tốt trong khi làm bài tập Tiếng Anh.

Cấu Trúc Suggest: Công Thức, Cánh Dùng, Bài Tập / 2023

Cấu trúc suggest là cấu trúc xuất hiện nhiều trong tiếng Anh. Trong giao tiếp hàng ngày, suggest được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống, để nói về sự mong muốn đề suất làm gì đó, hay đề suất thứ gì đó người ta thường sử dụng cấu trúc suggest.

Cấu trúc suggest là cấu trúc xuất hiện nhiều trong tiếng Anh. Trong giao tiếp hàng ngày, suggest được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống, để nói về sự mong muốn đề suất làm gì đó, hay đề suất thứ gì đó người ta thường sử dụng cấu trúc suggest. Có các cấu trúc tương tự: Why don’t we.. ; Let’s… ; How about … cũng để nói về đề xuất, gợi ý.

1. Cách dùng

a.Đưa ra gợi ý, mong muốn, ý tưởng về ai đó, hay về hành động gì đó.

Đúng với nghĩa của từ Suggest: gợi ý, đề xuất, mẫu câu sử dụng từ suggest được dùng khi muốn đề suất về somebody (ai đó) hay something (cái gì đó), đề xuất một ý tưởng, hành động, kế hoạch cho người khác.

He suggested a new coffee shop near the lake(Anh ấy đã gợi ý một quán cà phê gần hồ)

b.Đưa ra bằng chứng hoặc nhắc nhở, xem xét vấn đề.

Không chỉ đưa ra gợi ý hay đề suất ý kiến cá nhân, suggest còn dùng trong câu nhắc nhở, hoặc đưa ra nhận định, xem xét về vấn đề đang được đề cập trong cuộc hội thoại

His attitutde suggest a lack of interest in the job. (Thái độ của anh ta cho thấy sự thiếu nhiệt huyết trong công việc.) The glove suggests that she was here.(Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã ở đây)

c.Thể hiện ý kiến, cảm giác không rõ ràng, hoặc những gợi ý gián tiếp, không rõ ràng.

I didn’t tell him to leave, I only suggested it. (tôi không nói anh ấy đi đâu, tôi chỉ gợi ý vậy thôi.)

2.Công thức

a.Suggest + N/N phrase (danh từ/cụm danh từ)

Suggest đóng vai trò là động từ, danh từ phía sau là tân ngữ Ý nghĩa: Đề xuất cho ai đó, cái gì đó Ví dụ: Can you suggest a good laptop for me ?(bạn có thể gợi ý một chiếc máy tính xách tay tốt cho tôi?) I suggest James for this job.(tôi đề xuất James cho công việc này)

b.Suggest that + clause (mệnh đề)

Ý nghĩa: đưa ra đề xuất gợi ý Suggest vẫn đóng vai trò là động từ, mệnh đề đằng sau là bổ ngữ cho động từ Suggest Ví dụ: I suggest that we go out to have dinner.(Tôi đề nghị chúng ta sẽ ra ngoài ăn vào bữa tối) My mom suggests that we go to the cinema after dinner.(mẹ tôi đề nghị rằng chúng tôi sẽ đi vào rạp chiếu phim sau bữa tối.)

Ý nghĩa: Đề xuất làm gì đó Khi đưa ra ý kiến, đề xuất nhưng không nói cụ thể là ai sẽ làm hành động đó, nhưng ngầm hiểu là đề xuất cho bản thân, cho “chúng ta”. Ví dụ: I suggest having dinner first.(Tôi đề nghị ăn bữa tối trước)

Ta có thể sử dụng những từ để hỏi như What, When, Who, Where, How theo sau động từ suggest. Ý nghĩa: gợi ý làm như thế nào, ở đâu, khi nào… Ví dụ: Can you suggest where I might buy a good English book?(Bạn có thể gợi ý cho tôi nên mua sách tiếng Anh tốt ở đâu không?) Can anyone suggest how we might attract more people for the event?(Ai có thể gợi ý gì để chúng ta có thể thu hút nhiều người hơn cho sự kiện?)

Cấu Trúc Suggest Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản / 2023

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản – Cấu trúc SUGGEST được sử dụng khi muốn khuyến nghị hay đề xuất ý kiến với ai đó. Đặc biệt, người học tiếng Anh giao tiếp cơ bản thường xuyên phải áp dụng cấu trúc này. Bài viết bao gồm lý thuyết, cách sử dụng, ví dụ minh họa – [KÈM BÀI TẬP và ĐÁP ÁN] giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

A. Cấu trúc Sugggest trong tiếng Anh

1. Cấu trúc ngữ pháp 1: Suggest + noun/noun phrase (Suggest + danh từ/cụm danh từ)

Trong trường hợp này thì cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ suggest.

Ví dụ: I suggest a white wine with this dish. (Tôi đề nghị dùng rượu vang trắng với món ăn này.)

Trong trường hợp muốn đề cập đến đối tượng nhận được lời đề nghị, ta dùng “to”.

Ví dụ: My teacher suggested a course I could sign up for at the end of the year.

or My teacher suggested a course to me which I could sign up for at the end of the year.

(Giáo viên của tôi đề xuất cho tôi 1 khóa học mà tôi có thể đăng ký vào cuối năm.)

NOT My teacher suggested me a course…

2. Cấu trúc ngữ pháp 2: Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”)

Khi đưa ra 1 đề xuất, ý kiến, ta có thể sử dụng mệnh đề “that” theo sau động từ suggest. Trong những tình huống không trang trọng, ta có thể bỏ “that” ra khỏi mệnh đề.

Ví dụ: I suggest (that) we go out to have dinner. I know a very good restaurant.

(Tôi đề nghị chúng ta ra ngoài ăn tối. Tôi biết 1 nhà hàng rất ngon.

*** Chú ý: Trong trường hợp dùng mệnh đề “that” thì động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ: The doctor suggests that he lose some weights. (chủ ngữ là “he” nhưng động từ “lose” không chia)

Khi đề nghị, đề xuất 1 việc gì trong quá khứ, ta có thể dùng “should” trong mệnh đề “that”.

Ví dụ: Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise.

3. Cấu trúc ngữ pháp 3: Suggest + -ing form (Suggest + V-ing)

Chúng ta có thể dùng V-ing theo sau động từ suggest khi đề cập đến 1 hành động nhưng không nói cụ thể ai sẽ làm hành động đó.

Ví dụ: He suggested travelling together for safety, since the area was so dangerous.

(Anh ấy đề xuất nên đi du lịch cùng nhau cho an toàn vì khu vực đó rất nguy hiểm.)

4. Cấu trúc ngữ pháp 4: Suggest + wh-question word (Suggest + từ để hỏi)

Chúng ta cũng có thể dùng những từ để hỏi như where, what, when, who, how theo sau động từ suggest.

Ví dụ: Could you suggest where I might be able to buy a nice T-shirt for my boyfriend?

(Bạn có thể gợi ý cho tôi 1 chỗ để tôi có thể mua 1 cái áo thun thật đẹp cho bạn trai của tôi không?)

*** Chú ý:

KHÔNG dùng suggest + tân ngữ + to_V khi đề nghị ai đó làm gì.

Ví dụ: She suggested that I should go abroad for further study.

NOT She suggested me to go abroad…

KHÔNG dùng to_V sau suggest:

Ví dụ: She suggests having the car repaired as soon as possible.

NOT She suggests to have…

Ngoài nghĩa đề xuất, đề nghị thì động từ suggest còn có nghĩa là “ám chỉ” (=imply).

Ví dụ: Are you suggesting (that) I’m lazy? (Anh ám chỉ tôi lười biếng phải không?)

Cụm từ suggest itself to somebody nghĩa là chợt nảy ra điều gì.

Ví dụ: A solution immediately suggested itself to me. (Tôi chợt nghĩ ra 1 giải pháp.)

Tóm lại: Động từ suggest có những cấu trúc chính như sau:

suggest something (to somebody)

Ví dụ: Could you suggest a good dictionary to me?

suggest somebody/something for something

Ví dụ: I want to suggest this plan for the new project.

suggest (that)…

Ví dụ: She suggests that I should study hard to get high marks.

His teacher suggests that he read more books.

suggest doing something

Ví dụ: My parents suggest travelling abroad on Tet holidays.

suggest how, what, etc…

Ví dụ: Can you suggest how I might contact him?

B. Cách dùng cấu trúc suggest trong tiếng Anh

Cấu trúc suggest thường được dùng trong 5 trường hợp sau:

1. Cấu trúc [suggest + gerund] được dùng chủ yếu trong những tình huống trang trọng, để nói chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào

Ví dụ: “Why suggest going to Yellowstone in August when the park is the most jammed?”

(Sao lại khuyên đến Yellostone vào tháng tám khi công viên này đông nghịt người?)

Trong những cấu trúc mà không phải tất cả người nghe hay người đọc đều có thể làm theo lời khuyên ấy:

Cũng dùng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh điều mình đề nghị, chớ không phải để nhấn mạnh người thực hiện hành động trong lời đề nghị ấy:

“He also suggests going with your mother to her appointments.”

( Anh ấy cũng khuyên nên đi với mẹ đến chỗ hẹn hò với cô ta.)

Đôi khi người viết hoặc người nói muốn tránh ám chỉ người đọc là người có vấn đề , vì vài lời đề nghị có thể làm người nghe xấu hổ mà ta dùng cấu trúc suggest + gerund :

“We suggest planning ahead.”

(Chúng tôi đề nghị nên lập kế hoạch trước.)

Trong mọi ví dụ bên trên, người nói tránh không muốn nói “I suggest (that) you…” vì không muốn ngụ ý rằng chính bạn, người đọc, là người bị ảnh hưởng đến vấn đề đang đề cập đến, để tránh không làm người đọc giận.

Thông thường cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh suggest + gerund dùng trong văn viết, vì văn viết thường trang trọng hơn văn nói.

2. Dùng cấu trúc [suggest that S + V] khi muốn khuyên thẳng thừng một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Ví dụ: bác sĩ nói với bệnh nhân:

“I suggest that you do more exercise to keep your blood pressure down.”

(đề nghị ông bà nên tập thể dục nhiều hơn để giảm huyết áp)

“We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.

(Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động dứt khoát hơn để khỏi bị bãi nhiệm trong vòng bầu cử sắp tới)

suggest that S V thường có subjunctive verb theo sau trong North American English, nhưng trong UK English, thường có “should” theo sau suggest that S should V

Ví dụ:

I suggested that John exercise more.

The teacher suggested that Mary study the lesson again.”

Không có “s” ở các từ “exercise” or “study” vì đó là động từ subjunctive, tuy nhiên North Americans có thể nói “I suggested that John exercises (or exercised) more”, nhưng cách viết này không chuẩn và nên tránh dùng trong văn viết.

I suggested that John should exercise more.” (Anh thường dùng should sau suggested that)

Khi dùng present progressive với “suggest” (“I am suggesting that…) (tôi đang định đề nghị…), cho thấy người nói muốn đề nghị điều gì đó hoặc định giải thích tại sao mình khuyên vậy.

Ví dụ:

I’m suggesting that we do something to stop this disagreement, but I don’t yet have a clear solution.

(Tôi đang định đề nghị làm chuyện gì đó để dẹp bỏ sự bất đồng này, nhưng tôi chưa nghĩ ra cách giải quyết nào hoàn hảo)

Trong văn nói, người ta thường sử dụng cấu trúc suggest that như sau

I suggested that he should buy a new house.

I suggested that he bought a new house.

I suggested that he buy a new house.

I suggested his buying a new house.

I suggested your going to the cinema.

I suggest you go to the cinema.

I suggest your going to the cinema.

I suggest going to the cinema.

3. Cấu trúc suggest dùng để đề cử, tiến cử (một người) phù hợp với một chức vụ hoặc gợi ý (một vật) có thể dùng cho mục đích nào đó.

Ví dụ:

We suggested him for for the post of Minister of the Interior.

(Chúng tôi đã đề cử ông giữ chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ)

4. (Món đồ, sự việc) nhắc nhở cần xem xét, cần làm điều gì đó.

Ví dụ:

The glove suggests that she was at the scene of the crime.

(Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.)

5. Gợi ý gián tiếp, nói bóng gió; không nói thẳng, nói rõ

Ví dụ: I didn’t tell him to leave, I only suggested it.

(Tôi đâu có biểu anh ta đi đâu, tôi chỉ gợi ý thôi mà)

C. Bài tập cấu trúc suggest

studies

study

studying

summit

summiting

summits

being

be

is

should have

have

Both are correct

have

has

having

get

gets

got

going

go

should go

(should) play

playing

plays

send

sending

sent

should invite

invite

Both are correct

should close

close

closing

look

looking

looks

went

goes

going

travel

travelling

travelled

should eat

eating

ate

Câu Đề Nghị Trong Tiếng Anh (Suggestion): Cấu Trúc Thường Gặp &Amp; Bài Tập Thực Hành / 2023

Là mẫu câu dùng để diễn tả mong muốn của người nói hoặc một người khác với một người nhằm yêu cầu người đó thực hiện mong muốn của mình.

Câu đề nghị là một trong những mẫu câu thông dụng được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

2. Các mẫu câu đề nghị thường gặp

Mẫu câu này dùng để yêu cầu ai đó cùng làm gì với mình.

Ví dụ: Let’s go!(Chúng ta đi thôi nào!)

Đưa ra gợi ý cùng làm công việc gì.

Ví dụ: Why don’t we hang out tonight?(Tại sao chúng ta không đi chơi tối nay?)

2.4 Do you mind…/ Would you mind…?

Ví dụ: Would you mind opening the door?(Bạn có phiền mở cửa giúp tôi không?)

Ví dụ: Do you mind if I listen to music?(Bạn có phiền nếu tôi nghe nhạc không?)

Để trả lời những câu hỏi này, nếu đồng ý, ta có thể trả lời ” OK/ Certainly“. Nếu không đồng ý, ta có thể trả lời ” No, I’m sorry “. Đó là những cách trả lời thông thường nhưng cũng rất lịch sự.

Đây là mẫu câu đề nghị ai đó làm gì cho mình.

Ví dụ: Could you go out for a few minutes?(Bạn có thể ra ngoài giúp tôi vài phút được không?)

Đây là câu trúc đề nghị mình muốn làm gì cho ai đó.

Can/ Shall I + V.inf?

Ví dụ: Shall I bring this bag to your room?(Tôi mang những cái túi này lên phòng cho bạn được không?)

Đây là câu trúc đề nghị mình muốn làm gì cho ai đó.

Ví dụ: Would you like a cup of coffee?(Bạn có muốn 1 tách cà phê không?)Would you like me to bring this cup of coffee to your room?(Bạn có muốn tôi mang tách cà phê này lên phòng cho bạn không?)

2.8 Các cấu trúc đề nghị với “suggest”

Cấu trúc 1: S + suggest + chúng tôi dụ:Rose suggest bringing the umbrella.(Rose đề nghị chúng tôi mang theo dù).

Cấu trúc 2: S + suggest + (that) + clauseVí dụ:My mom suggest we should prepare for the exam(Mẹ tôi đề nghị chúng tôi nên chuẩn bị cho bài kiểm tra)

Cấu trúc 3: Can/ could + S + suggest + …?Ví dụ:Can you suggest serving the next dish?(Bạn có thể đề nghị phục vụ món tiếp theo không?)

Bài tập 1: Đặt câu hỏi đề nghị bắt đầu với Can/Could theo mẫu sau:1. You’re carrying a lot of things. You can’t open the door yourself. There’s a man standing nearthe door. You say to him: Could you open the door, please?2. You phone Sue, but somebody else answers. Sue isn’t there. You want to leave a message forher.You say: ………………………….3. You’re a tourist. You want to go to the station but you don’t know how to get there.You ask at your hotel: ……………………4. You are in a clothes shop. You are some trousers you like and you want to try them on.You say to the shop assistant: ……………..5. You have a car. You have to go the same way as Steve who is on foot. You offer him a lift.You say to him: …………………..

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. Why don’t we … a hiking trip tomorrow?a. takeb. takingc. to take

2. It’s boring. Let’s … some sports.a. playingb. to playc. play

3. I want to buy some clothes. How about … shopping tonight?a. gob. goingc. to go

4. I’ve bought a new pair of rackets. … playing badminton?a. Shall web. What aboutc. Let’s

5. There is a new interesting film on TV tonight. … you come and see with me?a. Why don’tb. Shallc. Should

6. What should we do this weekend? … we go camping?a. Why don’t youb. How aboutc. Shall

7. It’s nice today. … go roller-skating.a. How aboutb. Let’sc. Shall

8. It’s so cold! … go to the café over there and get a hot drink.a. Would you likeb. What aboutc. Let’s

9. – I’m so tired.– … going sailing this weekend?a. How aboutb. Let’sc. Shall we

10. There is a new swimming pool near our school. … go swimming tomorrow?a. Why don’t web. Shallc. What about

Hướng dẫn lấy password để xem tiếp bài viết: