Top 5 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Giới Từ Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Nắm Lòng Cấu Trúc Take + Giới Từ

Phrasal verbs chiếm một phần lớn của tiếng Anh nói và viết hàng ngày. Điều này có nghĩa là chúng có thể dễ dàng được tìm thấy trong tin tức, âm nhạc, phim ảnh và rất nhiều nơi khác. Trong bài viết hôm nay, English Town sẽ nói về các cụm động từ Take giúp bạn nằm lòng các – một trong những động từ được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh. Có hàng chục động từ kết hợp với Take có nghĩa – và một số trong số chúng thậm chí có nhiều hơn một ý nghĩa.

Một cụm động từ là một động từ được tạo thành từ một động từ chính cùng với một trạng từ hoặc giới từ hoặc cả hai. Thông thường, ý nghĩa của chúng không rõ ràng và đôi khi hoàn toàn không ăn nhập chút nào từ ý nghĩa của các từ tách riêng lẻ. Vì thế, có thể nói là rất khó đoán nghĩa của cụm động từ từ các thành phần cấu thành. Cách duy nhất có thể thông thạo chỉ có học thuộc và chăm chỉ thực hành sử dụng mà thôi. Ví dụ:

“She has always looked down on him”. – Cô ấy luôn coi thường anh ta.

Chẳng hạn, trong ví dụ đầu tiên, look + giới từ là một cụm động từ mà cụ thể “look down on smb”, không có nghĩa là bạn đang nhìn xuống từ một vị trí cao hơn ở một người nào đó ở dưới bạn; nó có nghĩa là bạn nghĩ rằng bạn tốt hơn ai đó.

Một số đặc điểm của cụm động từ tiếng Anh:

Các cụm động từ có thể là nội động từ (tức là chúng không có đối tượng).

Ví dụ: We broke up two years ago – Chúng tôi chia tay hai năm trước.

Hoặc có tính chất bắc cầu (tức là họ có thể có một đối tượng):

Ví dụ: The police were called to break up the fight – Cảnh sát được gọi để phá vỡ cuộc chiến.

Trật tự từ: Các thành phần động từ và trạng từ tạo nên các cụm động từ nội động từ không bao giờ được tách ra.

Ví dụ: ✓ Câu đúng: We broke up two years ago

✗ Câu sai: We broke two years ago up.

Tuy nhiên, tình huống là khác nhau với các động từ chuyển tiếp. Nếu đối tượng trực tiếp là một danh từ, bạn có thể nói một trong hai cách sau:

✓ They pulled the house down.

✓ They pulled down the house.

Sau khi nắm được những đặc điểm và cách sử dụng chính của cụm động từ tiếng anh, hãy bắt tay vào tìm hiểu các cụm động từ take + giới từ phổ biến nhất!

a, Take After Somebody: có ngoại hình hoặc tính cách tương tự, đặc biệt là người thân.

Ví dụ:

John is such a funny person. He takes after his father, who was a comedian.

“John là một người hài hước. Anh ấy rất giống bố của mình, một người có óc khôi hài”

b, Take Something Apart: Tách một cái gì đó thành các phần nhỏ

Ví dụ:

The technician is taking apart the TV so that he can fix it.

“Kỹ thuật viên đang tháo rời TV để có thể sửa nó”.

c, Take Something Back: Có hai ý nghĩa

Ví dụ:

The jeans I bought were too small, so I took them back and exchanged them for a larger size.

Chiếc quần jean tôi mua quá nhỏ, vì vậy tôi đã lấy lại và đổi chúng lấy một kích thước lớn hơn.

Ví dụ:

Tôi xin lỗi tôi nói bạn ngu ngốc. Tôi xin rút lại lời nói.

d, Take Something In: Cũng có hai ý nghĩa

Ví dụ: The instructor spoke so fast that I couldn’t take in all the information.

Người hướng dẫn nói quá nhanh đến nỗi tôi không thể nắm bắt được tất cả thông tin.

Làm cho quần áo nhỏ hơn để phù hợp với bạn

Ví dụ: I love this dress, but it’s a little too loose. Could you take it in one centimeter?

Tôi thích chiếc váy này, nhưng nó hơi lỏng lẻo. Bạn có thể lấy nó trong một inch?

(1)Một chiếc máy bay rời khỏi mặt đất và bay lên không trung

Ví dụ: What time does the plane take off?

Máy bay cất cánh lúc mấy giờ?

(2) Trở nên thành công hoặc nổi tiếng rất nhanh

Ví dụ: In the last few years, social media sites have taken off all over the world.

Trong vài năm qua, các trang truyền thông xã hội đã nổi tiếng trên toàn thế giới.

(3) Rời đi một nơi đột ngột (không chính thức)

Ví dụ: He was at the party for about 15 minutes, and then he took off.

Anh ta ở trong bữa tiệc khoảng 15 phút, và sau đó anh ta rời đi.

f, Take Something Off: Có 2 ý nghĩa

(1) Loại bỏ một phần quần áo khỏi cơ thể của bạn

Ví dụ: I always take off my shoes as soon as I get home.

Tôi luôn cởi giày ngay khi về đến nhà.

(2) Không đi làm trong một khoảng thời gian

Ví dụ: Jamie took three days off to go skiing in the mountains

Jamie đã nghỉ ba ngày để đi trượt tuyết trên núi

Bên cạnh các cụm từ take + giới từ , các thành ngữ với take cũng rất quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng anh. những cấu trúc đặc biệt này để hiểu ý nghĩa và sử dụng chúng đúng cách.

Take a look: Thành ngữ với take này có nghĩa đơn giản là tìm kiếm, một cách thân thiện, giản dị và có vẻ tự nhiên hơn.

Ví dụ:

Thanks for sending me that article on vegetables. I’ll take a look at it later.

Cảm ơn đã gửi cho tôi bài viết đó về các loại rau. Tôi sẽ xem nó sau.

Take place: Tuân theo đúng cấu trúc Take + giới từ , cụm từ này thực sự chỉ có nghĩa là xảy ra, xảy ra đối với các sự kiện có tổ chức.

Ví dụ:

The last Olympics took place in Brazil.

Thế vận hội cuối cùng diễn ra ở Brazil.

Khi nó mang ý nghĩa tiêu cực, nó cũng có nghĩa là tận dụng cơ hội, nhưng bằng cách lợi dụng một người khác một cách xấu xa để đạt được mục tiêu của mình .

Bạn nên tận dụng ưu đãi giảm giá 25% này.

Khi nó mang ý nghĩa tiêu cực, nó cũng có nghĩa là tận dụng cơ hội, nhưng bằng cách sử dụng một người khác.

Anh ấy luôn lợi dụng mẹ mình khi anh ấy không có tiền. Cô ấy luôn nói có.

Cụm thành ngữ take + giới từ này có nghĩa tương tự như những người tham gia vào nhóm – tham gia vào một tổ chức hoặc một dự án và thêm một cái gì đó vào đó.

Ví dụ:

Can you take part in the meeting please, Lan?

Bạn có thể tham gia cuộc họp không, Lan?

Từ vựng tiếng Anh rất phong phú, mỗi cấu trúc take + giới từ khác nhau đã tạo ra những từ vựng khác nhau. Nắm vững cách sử dụng cách cấu trúc này, bạn sẽ sớm chinh phục được ngữ pháp tiếng Anh. Hãy để English Town đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ấy!

Môi trường 100% sử dụng Anh ngữ trong giao tiếp , hệ thống lớp học ngoại khóa cực kỳ thú vị cùng đội ngũ giảng viên giàu chuyên môn đến từ nhiều nơi trên thế giới chính là những điểm cộng nổi bật nhất mà bạn không thể bỏ lỡ ở nơi đây. Đặc biệt, English Town còn có một không gian cực kỳ thư giãn mang tên cực kỳ hoàn hảo cho bạn ngồi xuống thật êm, thưởng thức đồ uống thật ngon và thoải mái tán gẫu bằng ngoại ngữ với bạn bè!

Cấu Trúc, Các Giới Từ Và Cụm Động Từ Đi Với Take Chi Tiết Nhất

Take là một từ cực kỳ quen thuộc trong tiếng anh. Nhưng nghĩa của nó cực kỳ đa dạng. Khi nó đi cùng với một khác, một cấu trúc khác thì cụm từ lại có nghĩa khác. Bài viết này IELTS Defeating chia sẻ với bạn những cấu trúc, giới từ hay cụm động từ thường đi với Take. Bài viết khá dài, hy vọng các bạn có thể ứng dụng hết. Nào chúng ta cùng bắt đầu.

To take /teik/: ý nghĩa cơ bản nhất của “take” là mang, cầm, lấy, đem…

I like this book. Can I take it? Tôi thích cuốn sách này. Tôi có thể lấy nó không? Khi sử dụng “Take” trong câu thì cần xem xét trong từng ngữ cảnh cụ thể, để chia động từ cho phù hợp.

Bảng động từ bất quy tắc: Take- Took- Taken

+ Take back: thừa nhận bạn đã nói điều gì đó là sai hoặc bạn không nên nói như vậy

Ví dụ: OK, I take it all back! (Vâng, tôi xin rút lại lời đã nói).

+ Take up: Bắt đầu một công việc, một sở thích

Ví dụ: He takes up his duties next week. (Anh ta bắt đầu công việc từ tuần trước).

+ Take off: cất cánh

Ví dụ: The plane took off an hour late. (Máy bay cất cánh một giờ đồng hồ sau đó).

+ Take away: mang cái gì đó, cảm giác nào đó đi xa

Ví dụ: I was given some pills to take away the pain. (Tôi được cho vài viên huốc để khiến cơn đau qua nhanh).

– Khiến điều gì được ưu tiên hơn.

Ví dụ: Try not to let negative thoughts take over. (Đừng để những suy nghĩ tiêu cực lấn áp).

– Nắm lấy quyền kiểm soát, chiếm quyền Ví dụ: I’m taking over while the supervisor is on vacation. (Tôi sẽ nằm quyền trong lúc người giám sát nghỉ phép).+ Take out:

– Tách cái gì đó ra

Ví dụ: How many teeth did the dentist take out? (Bạn bị nhổ bao nhiêu cái răng?)

– Giết ai hoặc phá hủy điều gì

Ví dụ: They took out two enemy bombers. (Họ đã giết 2 kẻ thù đánh bom).

+ Take down:

– Ghi chú điều mới nói

Ví dụ: To stenography, you will have to take down what is important. (Để tốc kí, bạn cần phải ghi lại những gì quan trọng).

– Phá hủy

Ví dụ: Workers arrived to take down the building. (Công nhân tới để phá hủy tòa nhà).

+ Take in:

– Mời ai đó vào nhà

Ví dụ: He was homeless, so we took him in. ( Anh ta là người vô gia cư, vậy nên chúng tôi mời anh ấy vào nhà.)

– Hấp thụ

Ví dụ: Fish take in oxygen through their gills. (Cá hấp thu khí oxy qua mang).

– Nới lỏng hoặc khâu lại (quần áo)

Ví dụ: This dress needs to be taken in at the waist. (Cái váy này cần được khâu lại chỗ thắt lưng).

– Bao gồm, nằm trong

Ví dụ: The tour takes in six European capitals. (Tour du lịch bao gồm thăm quan thủ đô của 6 nước châu Âu).

– Lừa đảo, lừa bịp Ví dụ: She was taken in by a confidence artist. (Cô ấy bị lừa bởi một nghệ sĩ đáng tin).

+ Take apart:

– Đánh bại ai đó

Ví dụ: We were simply taken apart by the other team. (chúng tôi bị đánh bại bởi một đội khác.)

– Chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc

Ví dụ: In his speech he took the opposition apart. (Trong bài phát biểu của mình, anh ta chỉ trích đối phương một cách nghiêm khắc.)

+ Take after: giống với (người nào, vật gì) về vẻ ngoài, nhiệt độ, tính cách…Ví dụ: Your daughter doesn’t take after you at all. ( Con gái bạn không giống bạn chút nào).

+ Take for: x em là như thế nàoVí dụ: Do you take me for a fool?(Bạn xem tôi như kẻ ngốc hả?)

+ Take on someone/something: để chiến đấu hoặc cạnh tranh chống lại ai đó hoặc một cái gì đó

Ví dụ: You have to be brave to take on a big corporation in court. (Bạn phải dũng cảm để chống lại một tập đoàn lớn tại tòa án).

3. Cụm động từ Take thường gặp

Take sb out

đi ra ngoài với ai

Would you like me to take you out tonight?(Tối nay em có muốn anh đưa đi chơi không?)

Be taken with sb/ sth

nhận thấy ai / cái gì hấp dẫn và thú vị

1. She was taken with his humor.(Cô ấy bị mê hoặc bởi sự vui tính của anh ta).

2. He was also taken with her beauty.(Anh ta cũng bị hấp dẫn bởi vẻ ngoài xinh đẹp của cô ấy).

4. Một số cấu trúc Take khác

Giới Thiệu Cấu Trúc Đề Thi Toeic

Vừa qua đơn vị tổ chức thi TOEIC tại Việt Nam – IIG đã ra thông báo chính thức về việc thay đổi cấu trúc đề thi TOEIC. Từ ngày 15/02/2019, sẽ áp dụng cấu trúc mới. Cấu trúc đề thi kiểu mới sẽ có một số thay đổi so với đề thi TOEIC hiện tại, với số lượng câu hỏi của mỗi phần thay đổi, và có một số dạng câu hỏi mới, nên nếu bạn nào chưa làm quen sẽ không khỏi bỡ ngỡ. Nhưng bạn đừng lo, vì bài viết này VOCA sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc đề thi TOEIC mới nhất ^^ I. Giới thiệu cấu trúc đề thi TOEIC 2019 1. Cấu trúc đề thi TOEIC 2019

2. So sánh cấu trúc đề thi TOEIC 2019 và 2018 Cùng so sánh sự thay đổi giữa đề thi TOEIC mới và đề thi TOEIC cũ nha!

2.1. Listening

Nhận xét Số câu hỏi tổng thể phần nghe là không đổi (100 câu). Tuy nhiên, phần 1 Mô tả tranh và phần 2 Hòi – Đáp dễ ăn điểm nhất đã bị giảm xuống tận 9 câu. Thay vào đó, phần 3 Đoạn hội thoại ngắn khá khó nhằn đã tăng lên 9 câu. Chúng ta cần tập trung hơn vào phần này. Về vấn đề phần 3 có nhiều đoạn hội thoại có đến 3 người thì không cần quá lo lắng. Nó vốn không khó hơn nhiều đoạn hội thoại 2 người. Chỉ cần tập trung đến giọng nói của từng người là ta sẽ phân biệt được và cũng dễ dàng trả lời câu hỏi hơn.Phần thi Listening tập trung giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu việc luyến láy, vần điệu và đặc biệt là nói lướt từ (wanna, gonna). Khi trả lời hay nói chuyện hàng ngày, người bản xứ có thể sử dụng câu ngắn gọn, lược bỏ chủ ngữ hoặc vị ngữ, hoặc tất cả.

2.2 Reading

Những thay đổi đáng chú ý -Giảm số câu hỏi Part 5 (-10)

-Tăng số câu hỏi Part 6 (+4) và Part 7 (+1 và +5) -Sẽ có 2 dạng câu hỏi mới yêu cầu hiểu được tổng thể nội dung những đoạn văn -Part 6 Hoàn thành đoạn văn và Part 7 sẽ có câu hỏi yêu cầu chọn câu phù hợp nhất với ngữ cảnh của đoạn văn (trước kia chỉ chọn từ hoặc cụm từ) -Câu hỏi Part 6 và Part 7 yêu cầu đoán được vị trí của câu trong đoạn văn -Part 7 xuất hiện những bài đọc dạng: Tin nhắn văn bản, tin nhắn điện thoại, tin nhắn tức thời, online chat (message),… của nhiều người -Part 7 sẽ có những câu hỏi yêu cầu hiểu được nội dung của bài đọc gồm 3 đoạn văn bản Câu hỏi mới yêu cầu hiểu được ý nghĩa của từ hoặc cụm từ trong ngữ cảnh

Nhận xét Tổng thể vẫn có 100 câu hỏi phần nói. Tuy nhiên, độ khó đã tăng lên rất nhiều. Đặc biệt là phần Đọc – Hiểu tăng thêm 6 câu với rất nhiều dạng câu hỏi mới như hiểu được ý nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể hay điển cả câu thay vì từ hay cụm từ. Bài đọc tăng lên cả về số lượng lẫn độ dài. Vì vậy ngoài ngữ pháp và từ vựng, chúng ta cần cải thiện kỹ năng Scanning (đọc quét) và Skimming (đọc lướt) nữa đấy. Phần thi Reading tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh với việc thêm những tin nhắn văn bản, điện thoại, chat, message,… Ngôn ngữ viết và nói cũng có sự khác biệt nhất định. Vì vậy, hãy luyện tập thật nhiều nha!

Phần thi Listening có mục đích kiểm tra khả năng nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh. II. Section A: TOEIC Listening

Trong đề thi TOEIC, phần thi Listening gồm 100 câu (tối đa 495 điểm) được đọc trực tiếp trên đài cassette (không có được in trên đề thi). Thí sinh có 45 phút để hoàn thành bao gồm thời gian nghe và điền câu trả lời.

3. Part 3: Short Conversations (Có thể hiểu Short Conversations là Đoạn Hội Thoại Ngắn) *Số câu hỏi: 39 (câu 32 đến câu 70) *Mỗi 3 câu hỏi tương ứng với 1 đoạn hội thoại ngắn (không có trong đề thi mà được nghe) (tổng cộng 13 đoạn) và có 4 phương án trả lời (in trong đề thi). Nhiệm vụ của thí sinh là nghe 1 lần duy nhất và chọn câu trả lời phù hợp. Tô câu trả lời vào Answer Sheet.Lưu ý: Tăng số lượng đoạn hội thoại. Xuất hiện những đoạn hội thoại có 3 người tham gia. Có những câu cần đoán ý người nói hoặc kết hợp với tranh, ảnh, biểu đồ

Phần thi Reading có mục đích kiểm tra vốn từ vựng, ngữ pháp và khả năng đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh thông qua các đoạn văn ngắn.II. Section B: TOEIC Reading

Trong đề thi TOEIC, phần thi Reading gồm 100 câu hỏi (tối đa 495 điểm) được in trực tiếp trên đề thi. Thí sinh có 75 phút để hoàn thành bao gồm thời gian đọc và điền câu trả lời.

6. Part 6: Text Completion (Có thể hiểu Text Completion là Hoàn Thành Đoạn Văn Paragraphs) *Số câu hỏi: 16 (câu 131 đến câu 146) *Mỗi 3 chỗ trống tương ứng với 1 đoạn văn ngắn (tổng cộng 4 đoạn) và có 4 phương án trả lời. Nhiệm vụ của thí sinh là đọc đoạn văn và chọn từ/cụm từ/câu chính xác nhất. Tô câu trả lời vào Answer Sheet.Lưu ý: Có thêm câu hỏi yêu cầu điền câu phù hợp thay vì chỉ từ hoặc cụm từ

*Số câu hỏi: 25 (câu 176 đến câu 200) b. Multiple Passges (Đoạn Đa)

*Có 2 bài đọc kép và 3 bài đọc 3 đoạn. Mỗi bài đọc kép có 2 bài đọc nhỏ tương ứng với 5 câu hỏi với 4 phương án trả lời. Mỗi bài đọc 3 đoạn có 3 bài đọc nhỏ tương ứng với 5 câu hỏi với 4 phương án trả lời. Nhiệm vụ của thí sinh là đọc các đoạn văn và lựa chọn câu trả lời phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi. Tô câu trả lời vào Answer SheetLưu ý: Có thêm bài đọc 3 đoạn. Có thêm loại bài đọc dạng tin nhắn văn bản, tin nhắn điện thoại, tin nhắn tức thời, online chat (message),… của nhiều người. Có thêm câu hỏi yêu cầu điền câu phù hợp thay vì chỉ từ hoặc cụm từ.

Nếu bạn thi TOEIC 4 kỹ năng thì cũng như TOEIC 2 kỹ năng thôi. Không có sự thay đổi về phần thi Speaking và Writing. Tuy nhiên, phần thi Reading và Listening sẽ thay đổi tương tự như trên.

Như vậy VOCA đã giới thiệu cho mọi người đầy đủ về cấu trúc đề thi TOEIC 2019 mới nhất. Hãy luyện thi TOEIC theo format này nếu bạn có ý định thi trong năm 2019.

VOCA là dự án về giáo dục được phát triển từ năm 2014 với sứ mệnh giúp người Việt Nam xóa bỏ rào cản về Anh ngữ. ))). Đến với VOCA, các bạn sẽ được phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe – Nói – Đọc – Viết với 4 bửu bối kỳ diệu sau: 2. VOCA GRAMMAR: Hệ thống học ngữ pháp Tiếng Anh trực tuyến. (website: 1. chúng tôi : Hệ thống học từ vựng Tiếng Anh thông minh. ( website: 3. VOCA MUSIC: Hệ thống học tiếng Anh qua bài hát giúp bạn cải thiện khả năng nghe tiếng Anh nhanh chóng và thư giãn. (website: https://wwww.voca.vn 4. NATURAL ENGLISH: Hệ thống giúp bạn cải thiện khả năng nói và phản xạ tiếng Anh tự tin, tự nhiên và tự động chỉ sau 6 Tháng. (website: https://www.grammar.vn https://music.voca.vn https://natural.voca.vn )

Cách Dùng Mệnh Đề Quan Hệ Có Giới Từ, Cấu Trúc Cách Làm Bài Tập (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng các đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose hay những trạng từ quan hệ: why, where, when. Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) là một chủ điểm kiến thức ngữ pháp quan trọng các bạn cần nắm vững trong tiếng Anh. Các bài thi quan trọng như IELTS hay TOEIC thường ra đề trong một số chủ điểm sau: phân biệt cách sử dụng giữa “that” và “which” cũng như “that” và “what”. Trong bài viết này sẽ chia sẻ chi tiết cho các bạn hiểu được về mệnh đề quan hệ, cách dùng mệnh đề quan hệ có giới từ, Cấu trúc cách làm bài tập ( Relative Clauses).

Mệnh đề (Clause) là một phần của câu, nó có thể bao gồm nhiều từ hay có cấu trúc của cả một câu. Mệnh đề quan hệ dùng để giải thích rõ hơn về danh từ đứng trước nó.

Xét ví dụ 1: The woman who is wearing the T-shirt is my girlfriend.

Trong câu này phần được viết chữ nghiêng được gọi là một relative clause, nó đứng sau “the woman” và dùng để xác định danh từ đó.

Nếu bỏ mệnh đề này ra chúng ta vẫn có một câu hoàn chỉnh The woman is my girlfriend.

Mệnh đề quan hệ thường được nối với mệnh đề chính bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns): who, whom, which, whose, that……

Mệnh đề quan hệ có hai loại: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.

2. Mệnh đề quan hệ với giới từ

Nếu trong mệnh đề quan hệ có giới từ thì giới từ có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề quan hệ (chỉ áp dụng với whom và which.)

Ví dụ: Mr. Brown is a nice teacher. We studied with him last year.

➨ Mr. Brown, with whom we studied last year, is a nice teacher.

➨ Mr. Brown, whom we studied last year, is a nice teacher.

Khi giới từ đứng cuối mệnh đề quan hệ thì ta có thể bỏ đại từ quan hệ và có thể dùng that thay cho whom và which trong mệnh đề quan hệ xác định.

Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ thì ta có không thể bỏ đại từ quan hệ và có không thể dùng that thay cho whom và which.

3. Vị trí giới từ trong các mệnh đề quan hệ

Thường có các giới từ trong các mệnh đề quan hệ, và một đại từ quan hệ là túc từ của giới từ đó. Giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề tương đối và đại từ có thể được bao gồm hoặc bỏ qua.

4. Cấu trúc cách làm các dạng bài tập

Dạng 1: bài tập nối câu

Nối 2 câu: dạng này đề bài người ta cho 2 câu riêng biệt và yêu cầu mình dùng đại từ quan hệ nối chúng lại với nhau. Các bước làm dạng này như sau:

Bước 1: chọn 2 từ giống nhau ở 2 câu: câu đầu phải chọn danh từ, câu sau thường là đại từ (he, she, it, they …)

Ví dụ: The man is my father. You met him yesterday.

Dạng 2: điền vào chỗ trống

Dạng này đề bài người ta cho sẵn một câu đã được nối với nhau nhưng chừa chỗ trống để thí sinh điền đại từ quan hệ vào. Các bước làm dạng này như sau:

Bước 1: nhìn danh từ phía trước (kế bên chỗ trống) xem người hay vật (hoặc cả hai):

Nếu vật thì ta điền which / that.

Nếu là: reason, cause thì dùng why.

Nếu là thời gian thì dùng when.

Nếu là nơi chốn thì dùng where.

When, where, why không làm chủ từ, do đó nếu ta thấy phía sau chưa có chủ từ thì ta phải dùng which / that chứ không được dùng when, where, why.

Bước 3: nếu là người thì ta tiếp tục nhìn phía sau xem có chủ từ chưa? Nếu có chủ từ rồi thì ta dùng whom / that, nếu chưa có chủ từ thì ta điền who / that.

Lưu ý: nếu thấy phía sau kế bên chỗ trống là một danh đứng một mình thì phải xem xét nghĩa xem có phải là sở hữu không, nếu phải thì dùng whose.

Ta thấy chữ son đứng một mình không có a, the ,.. nên sẽ nghĩ là sở hữu, dịch thử thấy đúng là sở hữu dùng whose (người đàn ông mà con trai của ông ta).

Bước 4: nếu phía trước vừa có người + vật thì phải dùng that: the man and his dog that ….

5. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền vào chỗ trống who, which or that

Điền vào chỗ trống mệnh đề xác định và không xác định who, which or that

Bài 2: Điền mệnh đề quan hệ who, which or whose

Điền vào chỗ trống mệnh đề quan hệ who, which or whose

Bài 3: Đặt who/ whom/ which/ that/ where….

Bài 4: Rút gọn mệnh đề quan hệ

1. The first boy has just moved. He knows the truth.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

2. I don’t remember the man. You said you met him at the canteen last week.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

3. The only thing is how to go home. It makes me worried.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

4. The most beautiful girl lives in the city. I like her long hair very much.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

5. He was Tom. I met him at the bar yesterday.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

6. The children often go swimming on Sundays. They have more free time then.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

7. They are looking for the man and his dog. They have lost their way in the forest.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

8. The tree has lovely flowers. The tree stands near the gate of my house.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

9. My wife wants you to come to dinner. You were speaking to my wife

………………………………………….. ………………………………………….. ……

10. The last man has just returned from the farm. I want to talk to him at once.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

11. The students will be awarded the present. The students’ reports are very valuable.

………………………………………….. ………………………………………….. …..

12. The book was a lovely story. I was reading it yesterday.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

13. The botanist will never forget the day. He found a strange plant on that day.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

14. Someone is phoning you. He looked for you three hours ago.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

15. The man works for my father’s company. The man’s daughter is fond of dancing.

………………………………………….. ………………………………………….. ……

Bài 5: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Bài 6: Kết hợp hai câu bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ

Đáp án đề luyện tập về mệnh đề quan hệ

Bài 1: Điền vào chỗ trống mệnh đề xác định và không xác định who, which or that

Bài 2: Điền vào chỗ trống mệnh đề quan hệ who, which or whose

Bài 3: Đặt who/ whom/ which/ that/ where…. Vào chỗ trống

I like the ice-cream __that/which__they sell in that shop

Teddy has two cars, one of __which__ is very expensive.

Bài 4: Rút gọn mệnh đề quan hệ

Bài 5: Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Tổng hợp: https://tienganhduhoc.vn