Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember

--- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?
  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget
  • ( Cô ấy đã quên hỏi anh ta số điện thoại, nghĩa là cô ấy đã quên việc phải làm là hỏi số điện thoại của anh ta và cho đến nay thì cô ấy vẫn không hề biết số điện thoại đó. )

    Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

    Bộ sách này dành cho:

    ☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

    ☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

    ☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

    Lưu ý: Cấu trúc Don’t forget + to + V-inf được dùng để nhắc nhở, dặn dò ai đó đừng quên (phải) làm việc gì đó.

    Ví dụ: Don’t forget to buy some milk for me when you go to the supermarket.

    (Câu này được hiểu như một lời dặn dò, nhắc nhở về việc bạn phải mua sữa, đừng quên việc mua sữa cho tôi khi bạn đi siêu thị)

    Ý nghĩa: Cấu trúc forget này được sử dụng khi chủ thể đã quên việc mà mình đã làm, nghĩa là việc đó đã được thực hiện trong quá khứ.

    Ví dụ: I forget watering flowers, so I do that again.

    (Câu này được hiểu rằng tôi đã thực hiện việc tưới nước cho những bông hoa trước đó nhưng tôi đã quên việc đó và bởi vậy mà tôi lại đi làm lại việc đó một lần nữa)

    ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WOULD YOU MIND và DO YOU MIND trong tiếng Anh

    Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này để nói về sự hối tiếc vì đã chưa làm hay không làm một việc gì đó hoặc lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc.

    Ví dụ: I regret to say that you have not the picture.

    ( Câu này được hiểu rằng tôi thật sự hối tiếc vì đã không nói cho bạn biết hoặc hối tiếc khi thông báo cho bạn việc bạn không có bức tranh)

    Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này khi nói về sự hối tiếc về chuyện đã làm trong quá khứ, chuyện đã xảy ra rồi.

    (Câu này được hiểu rằng anh ta thật sự hối tiếc về việc anh ta đã từ bỏ việc học, việc từ bỏ này đã được thực hiện trong quá khứ)

    ∠ ĐỌC THÊMCấu trúc WOULD YOU LIKE trong tiếng Anh

    Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó cần phải nhớ và thực hiện như một nhiệm vụ.

    (Câu này để nhắc nhở rằng bạn cần phải gọi cho mẹ của bạn khi bạn đến nơi, việc thực hiện công việc này như một một nhiệm vụ bắt buộc để mẹ bạn có thể yên tâm.)

    Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó đã được làm trong quá khứ và gợi nhắc lại việc đã làm đó khi vô tình quên lãng trong hiện tại.

    Ví dụ: She remembers seeing pictures of her when She was a child

    ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WISH – Cấu trúc ĐIỀU ƯỚC, MONG MUỐN trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc …. not ony…. but also trong tiếng Anh Hoàn thành các câu sau đây bằng dạng đúng của động từ. Bài 1:

    (Câu này được hiểu là cô ấy nhớ đã nhìn thấy những bức ảnh đó khi cô ấy còn là đứa trẻ, nghĩa là việc nhìn những bức ảnh này đã xảy ra trong quá khứ và cô ấy vô tình quên đi ở hiện tại cho đến khi nhìn thấy những bức ảnh đó đã gợi lại cho cô ấy việc mình đã làm trong quá khứ.)

    a, Please remember to lock the door when you go out.

    b, A: You lent me some money a few months ago.

    B: Did I? Are you sure? I don’t remember …. you any money.

    c, A: Did Lan remember …. her sister?

    B: Oh no, She completely forgot. Lan’ll hear from her sister tomorrow.

    d, When you see Tom, remember …. him my regards.

    Bài 2:

    e, Someone must have taken my bag. I clearly remember … it by the window and now it has gone.

    a, He believed that what he said was fair. He doesn’t regret …. it.

    Bài 3:

    b, We knew they were in trouble, but we regret …. we did nothing to help them.

    a, Justin joined the company nine years ago. He became an assistant manager after two years, and a few years later he went on …. manager of the company.

    b, Hoa can’t go on …. here anymore. She wants a different job.

    c, When I came into the room, Mai was reading a newspaper. She looked up and said hello, and then went on …. her newspaper.

    Trên kia là những chia sẻ của Elight chúng tôi về công thức, ý nghĩa cũng như cách dùng và một số ví dụ, bài tập giúp các bạn hiểu hơn về cấu trúc regret, cấu trúc remembercấu trúc forget. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ không còn nhầm lẫn hay băn khoăn mỗi khi bắt gặp dạng bài tập về các cấu trúc này.

    Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

    Khoá học trực tuyến dành cho:

    ☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

    ☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

    ☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

    --- Bài cũ hơn ---

  • Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean
  • Tìm Hiểu Cấu Trúc Thư Mục Theme Trong WordPress
  • Chức Năng Và Cấu Trúc Thư Mục, File WordPress
  • Hướng Dẫn Hiểu Cấu Trúc Theme WordPress
  • Các File Cần Thiết Trong Theme WordPress
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget

    --- Bài mới hơn ---

  • 1. Câu Có “keep”/”all The Time”/ “not Again” ==
  • Lời Bài Hát Keep Forgetting
  • Đáp Án Chi Tiết Đề Thi Minh Họa Tiếng Anh Năm 2022
  • Giải Đề Thi Tiếng Anh Thpt Quốc Gia Năm 2022 (Mã Đề 411)
  • Điểm Ngữ Pháp Toeic Quan Trọng: Các Dạng Của Động Từ
  • Cấu trúc regret

    Cấu trúc regret 1: Reget +Ving

    Cách dùng: Được sử dụng để nói về việc hối hận về chuyện đã làm, việc đã xảy ra trong quá khứ.

    Ví dụ: I regret telling her about the secret. (Tôi hối hận đã nói với cô ấy về bí mật đó.).

    Cấu trúc regret 2: Regret + to V_inf

    Cách dùng: Được sử dụng khi nói về việc hối tiếc vì đã không làm hay chưa làm gì đó hoặc lấy làm tiếc để thông báo một sự việc.

    Ví dụ: She regrets marrying him. (Cô ấy hối hận vì đã cưới anh ta.).

    So sánh regret, remember, forget

    Regret, remember và forget đều được dùng với danh động từ khi nói về hành động diễn đạt bởi danh động từ xảy ra sớm hơn; cấu trúc Forget + danh động từ chỉ được dùng ở dạng phủ định hoặc có thể dùng nó sau will never forget

    Ví dụ:

    • I regret spending so much money (Tôi hối hận vì đã tiêu quá nhiều tiền).
    • I remember my father’s telling me about it. (Tôi nhớ là bố tôi đã kể cho tôi nghe về nó.).
    • I’ll never forget waiting for bombs to fall – I’ll alwerys remember waiting for bombs to fall. (Tôi sẽ không bao giờ quên đợi bom rơi.).

    Regret remember và forget đều dùng để diễn tả hành động xảy ra trước

    Ví dụ:

    • I regret to say that you have failed your exam. (Tôi tiếc là phải nói rằng cậu thi trượt rồi.).
    • I’ll remember to ring Bill (Tôi sẽ nhớ gọi điện cho Bill).
    • Often forget to sign my cheques. (Tôi thường quên ký tên vào ngân phiếu.).

    Regret, remember, forget cũng có thể đi kèm với một danh từ hay đại từ hoặc một mệnh đề that kèm theo sau, remember và forget có thể được đi theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng now, who, when, why, where,…

    Ví dụ:

      She can’ t remember when she saw him Last. (Cô ấy không thể nhớ là đã gặp anh ta lần cuối vào lúc nào.)

    ➟ Tìm hiểu thêm về Cấu trúc The more trong tiếng Anh : TẠI ĐÂY

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?
  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember
  • Cấu Trúc Forget Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất
  • Cách Dùng Một Số Động Từ Có Dạng
  • Cấu Trúc Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Since, For Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc But For Và Cách Viết Lại Câu Trong Câu Điều Kiện
  • 1. Tổng quan về cấu trúc forget

    Forget là gì?

    “Forget” là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là quên, không nhớ hay coi thường, xem nhẹ.

    Forget là động từ bất quy tắc: Forget – Forgot – Forgotten hoặc Forgot.

    Ví dụ:

    • I’m so sorry, I

      forgot

      what you said.

    (Tôi rất xin lỗi, tôi đã quên những gì bạn nói.)

    • I

      forgot

      to close the window when I went out.

    (Tôi quên đóng cửa sổ khi tôi đi ra ngoài.)

    • I would never

      forget

      seeing Mike for the first time.

    (Tôi sẽ không bao giờ quên được lần đầu tiên gặp Mike.)

    Cách dùng Forget

    Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Forget trong những trường hợp sau:

    • Diễn tả việc ai đó quên mất đã làm gì;

    • Diễn tả việc ai đó quên làm gì;

    • Diễn tả việc ai đó đã quên mất điều gì.

    2. Cấu trúc forget

    Cấu trúc Forget + to V

    Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) diễn tả việc ai đó quên điều phải làm. 

    Công thức: S + forget + to V…: quên làm điều gì

    Ví dụ:

    • I

      forgot to get

      things for my mom at 5 pm.

    (Tôi quên lấy đồ cho mẹ lúc 5 giờ chiều.)

    • Mike

      forgot to ppare

      for the lesson tomorrow.

    (Mike quên chuẩn bị cho bài học ngày mai.)

    • I

      forgot to feed

      the cat before going out.

    (Tôi quên cho mèo ăn trước khi ra ngoài.)

    Cấu trúc Don’t forget + V-ing: đừng quên (phải) làm điều gì

    Ví dụ:

    • Don’t forget to wash

      your hands before eating.

    (Đừng quên rửa tay trước khi ăn.)

    • Don’t forget to brush

      our teeth before going to bed.

    (Đừng quên đánh răng trước khi đi ngủ.)

    • Don’t forget to knock

      when entering the room.

    (Đừng quên gõ cửa khi vào phòng.)

    Cấu trúc Forget + V-ing

    Khác với Forget + to V, cấu trúc Forget + V-ing được sử dụng để diễn tả việc ai đó quên mất hoặc không quên một kỉ niệm trong quá khứ.

    Ví dụ:

    • I will never

      forget meeting

      him for the first time during my winter break last year.

    (Tôi sẽ không bao giờ quên gặp anh ấy lần đầu tiên trong kỳ nghỉ đông năm ngoái.)

    • I

      forgot spending

      500,000 dongs last night.

    (Tôi quên mất đã tiêu năm trăm nghìn đồng tối qua)

    • I

      forgot turning

      off the air conditioner before I left the company.

    (Tôi quên mất mình đã tắt điều hòa trước khi rời công ty.)

    Cấu trúc Forget kết hợp giới từ “about”

    Khi cấu trúc Forget sử dụng kết hợp với giới từ “‘about”, cấu trúc này mang nghĩa là ai đó đã quên mất việc gì.

    Công thức: Forget + about + N/V-ing

    • I will try to

      forget about

      my old girlfriend.

    (Tôi sẽ cố gắng quên đi người bạn gái cũ của mình.)

    • I

      forgot about

      Daniel’s dinner invitation.

    (Tôi quên mất lời mời ăn tối của Daniel.)

    • Lisa

      forgot about playing

      basketball with her brother last week.

    (Lisa đã quên mất việc chơi bóng rổ với anh trai mình vào tuần trước.)

    3. Từ trái nghĩa của “forget”

    Trái nghĩa với “forget” là “remember”:

    • Forget: Quên (đã) làm gì;

    • Remember: Nhớ.

    Cấu trúc Remember trong tiếng Anh tương tự như cấu trúc Forget, có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

    Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp cặp từ này trong các bài tập về từ đồng nghĩa trái nghĩa hay viết lại câu. Cấu trúc viết lại câu với “forget” và “remember”:

    Don’t forget… = Remember…

    Ví dụ:

    • Don’t forget

      me. =

      Remember

      me.

    (Đừng quên/Hãy nhớ tôi)

    • Don’t forget

      to bring an umbrella, it’s going to rain soon. =

      Remember

      to bring an umbrella, it’s going to rain soon.

    (Đừng quên/Nhớ mang theo ô, trời sắp mưa.)

    4. Một số động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

    Trong tiếng Anh có nhiều động từ có 2 cách dùng tương tự như Forget:

    Động từ

    Cấu trúc

    Ví dụ

    Remember 

    • Remember + to V: Nhớ phải làm gì

    • Remember + V-ing: nhớ là đã làm gì

    • I remember locking the door.

      (Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)

    Try

    • Try + to V: Cố gắng làm gì

    • Try + V-ing: thử làm gì

    • I’m trying to learn baking. (Tôi đang cố gắng học làm bánh.)

    • I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

    Stop

    • Stop + to V: Ngừng để làm việc gì

    • Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

    • I stop to buy a package of cake. (Tôi dừng lại để mua một gói bánh.)

    • I stopped drinking alcohol.(Tôi đã ngừng uống rượu.)

    Regret

    • Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì

    • Regret + V-ing: hối hận vì đã làm gì

    • I regret not to tell you this earlier. (Tôi rất tiếc đã không nói với bạn điều này sớm hơn.)

    • I regret forgiving him. (Tôi hối hận vì đã tha thứ cho anh ấy.)

    Đáp án:

    1.To ask

    2.To buy

    3.Bringing

    4.To write

    5.To drink

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng “If” Và “Whether” Trong Câu Tường Thuật
  • Chuyên Đề Học Sinh Giỏi Tin 8 Câu Lệnh If … Then … Else
  • Chi Tiết Bài Học 7. Điều Kiện Và Lặp
  • Cách Sử Dụng If Only
  • Mệnh Đề Sau “wish, If Only, It’s Time….”
  • Phân Biệt Cấu Trúc Regret, Remember, Forget Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Một Số Động Từ Có Dạng
  • Cấu Trúc Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Since, For Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc But For Và Cách Viết Lại Câu Trong Câu Điều Kiện
  • Cấu Trúc Too To: Quá…đến Nỗi Không Thể Làm Gì…
  • 4.6

    (92.77%)

    390

    votes

    1. Cấu trúc regret

    Cấu trúc regret + to V

    Cấu trúc:

    Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

    Trong trường hợp này, cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

    Ví dụ:

    • I

      regret to inform

      you that you failed this exam. (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.)

    • We

      regret to announce

      that your trip has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.)

    Cấu trúc regret + Ving

    Cấu trúc:

    Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

    Cấu trúc regret kết hợp Ving được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

    Ví dụ:

    • We

      regret not taking

      our camera. It is very nice here. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không đem theo máy ảnh. Ở đây thực sự rất đẹp.)

    • I

      regret telling

      Min about my secret. (Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.)

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

     

    3. Bài tập cấu trúc regret

    Bài tập: Chia dạng động từ thích hợp cho các chỗ trống sau:

    Đáp án:

    1. buying 

    2. telling 

    3. to tell 

    4. speaking/having spoken

    5. to announce 

    6. going 

    7. to inform

    8. taking

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Forget Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh
  • Cách Dùng “If” Và “Whether” Trong Câu Tường Thuật
  • Chuyên Đề Học Sinh Giỏi Tin 8 Câu Lệnh If … Then … Else
  • Chi Tiết Bài Học 7. Điều Kiện Và Lặp
  • Cách Sử Dụng If Only
  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget
  • 1. Câu Có “keep”/”all The Time”/ “not Again” ==
  • Forget (v): quên, không nhớ

    – Forget dùng để diễn tả việc người nào đó không nhớ việc cần làm.

    – Forget dùng để diễn tả việc người nào đó vô tình quên không làm việc gì đó.

    – Forget sử dụng diễn tả việc ai đó cố tình quên không làm việc gì đó.

    – Forget nhằm nói đến việc người nào lờ đi/ lãng quên cách cư xử thích hợp.

    1.Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to”. S + (Forget) + to Vinf…

    ➔ Cấu trúc Forget diễn tả việc người nào đó quên điều gì sẽ phải làm (việc dự định làm).

    Ex: Hung forgets to turn off the fan before going out.

    (Hùng quên phải tắt quạt trước khi ra ngoài).

    2.Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “ing”. S + (Forget) + Ving…

    ➔ Forget với mục đích diễn tả việc người nào đó quên điều đã làm.

    Ex: – Bean forgot turning off the radio when we learnt.

    (Bean đã quên tắt đài khi chung tôi học).

    – Na forgot doing her homework last night.

    (Na đã quên làm bài tập về nhà của cô ấy tối qua).

    ➔ Sau cấu trúc Forget có thể dùng Ving hay To Vinf đều được, phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu nói đó.

    3. Cấu trúc Forget với giới từ about. S + Forget about + NP/Ving…

    ➔ Cấu trúc Forget diễn tả người nào đó quên về việc gì.

    Ex: Nam will try to forget about his old girlfriend.

    (Nam sẽ cố gắng để quên về bạn gái cũ của anh ấy).

    *Note: Forget được chia theo thời động từ của câu và chia theo chủ ngữ phía trước.

    III. Từ trái nghĩa của Forget.

    Trái nghĩa với động từ Forget chính là Remember.

    Viết lại câu từ Don’t forget sang Remember:

    S + said to/ told + somebody: “Don’t forget to Vinf…”

    S + Remember + to Vinf…

    Ex: Lan said to me: “Don’t forget to lock the door before going out”.

    (Lan nói với tôi: “Đừng quên khóa cửa trước khi ra ngoài”.)

    ➔ Lan told me to remember to lock the door before going out.

    (Lan đã nói với tôi nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài).

    Đáp án:

    1.To ask

    2.Bringing

    3.To buy

    4.To drink

    5.To write

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember
  • Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean
  • Tìm Hiểu Cấu Trúc Thư Mục Theme Trong WordPress
  • Chức Năng Và Cấu Trúc Thư Mục, File WordPress
  • Hướng Dẫn Hiểu Cấu Trúc Theme WordPress
  • Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember
  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?
  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
    • Forget (II) – Forgot (II) – Forgot (III)
    • Trong tiếng anh, Forget có nghĩa là:

      – Quên, không nhớ đến

      – Coi thường, xem nhẹ

    Có 2 cách chia cho động từ theo sau forget:

    a. Forget + to – V inf (động từ nguyên mẫu có “to”)

    Với cách chia này, ta dịch là: quên (phải) làm một việc gì đó. Tức là động từ đằng sau “forget” là việc chưa xảy ra, hoặc đã không xảy ra.

    Ex:

    I forgot to lock the door when went to supermarket.

    (Tôi đã quên (phải) khóa cửa khi đi siêu thị.)

    Tức là: Khi đi siêu thị, người nói quên mất việc đóng cửa (việc đóng cửa đã không xảy ra).

    Mary is always forgetting to take the dictionary with her in English period.

    (Mary lúc nào cũng quên (phải) mang theo từ điển trong tiết Tiếng anh.)Tức là: Mary quên mang theo từ điển, việc mang theo từ điển không xảy ra.

    Chú ý: Cấu trúc be always V-ing diễn tả sự phàn nàn của người nói về việc đề cập đến. “Take something with someone” là mang theo.

    John has forgot to do homework many times. Therefore, he got a scolding from teacher.

    (John nhiều lần quên (phải) làm bài tập về nhà. Vì thế mà cậu ta bị cô giáo mắng.)

    Tức là: John quên việc làm bài tập, việc làm bài tập không xảy ra.

    : Cấu trúc Don’t forget + to – V inf (Đừng quên (phải) làm việc gì đó.)

    Cấu trúc này dùng để dặn dò hay nhắc nhở: ai đó cần phải làm/ đừng quên làm việc gì. Động từ sau forget là việc chưa xảy ra, người nói dặn dò người nghe đừng quên làm việc đó.

    Với cách chia này, ta dịch là: quên (là) đã làm việc gì đó. Động từ sau “forget” là sự việc đã diễn ra, nhưng tại thời điểm nói, người nói lại quên rằng mình đã làm việc đó, việc đó đã được thực hiện rồi.

    Ex:

    I forget doing all my homework.

    (Tôi quên là đã làm hết bài tập về nhà rồi.)

    Tức là: việc “làm bài tập” đã xảy ra/ hoàn tất nhưng người nói (tôi) lại quên mất mình đã làm việc đó.

    Mary forgot taking pencil with her, so she borrowed it from me.

    (Mary quên là có mang theo bút chì, nên cô ấy đã mượn (bút chì) từ tôi.)

    Tức là: việc “mang theo bút chì” là có xảy ra, nhưng nhân vật Mary lại quên mình có làm việc đó. Nên mới mượn bút chì từ nhân vật “tôi”

    John forgets watering flowers, so he does that again.

    (John quên là mình đã tưới nước cho hoa, nên anh ta lại tưới thêm lần nữa.)

    3. Các động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

    • Try + to – V inf: Cố gắng làm việc gì

      Ex: I am trying to study to get scholarship. (Tôi đang cố gắng học để lấy học bổng.)

      Try + V-ing: thử làm việc gì

      Ex: I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

    • Stop + to – V inf: Ngừng để làm việc gì

      Ex: I was driving, then stopped to buy coffee because I felt so sleepy.

      (Tôi đang lái xe, sau đó dừng lại để mua cà phê vì thấy buồn ngủ quá.)

      Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

      Ex: I stopped working part time job to concentrate on next exam.

      (Tôi đã ngừng (hẳn) làm thêm để tập trung cho kỳ thi sắp đến.)

    • Regret + to – V inf: lấy làm tiếc khi làm việc gì

      Ex: I regret to inform that this month’s sales is lower than last month’s sales.

      (Tôi lấy làm tiếc khi thông báo rằng doanh thu tháng này thấp hơn tháng trước.)

      Regret + V-ing: hối hận vì đã làm việc gì

      Ex: He regrets having stolen his friend’s money.

      (Anh ta hối hận vì đã lấy trộm tiền của bạn.)

    • Mean + to – V inf: dự định làm việc gì

      Ex: I mean to settle abroad. (Tôi dự định sẽ định cư ở nước ngoài.)

      Mean + V-ing: có nghĩa là/ rằng …

      Ex: “Get married” means beginning a legal relationship with someone as their husband or wife.

      (“Kết hôn” có nghĩa là bắt đầu mối quan hệ hợp pháp với một ai đó với tư cách là chồng/ vợ của mình.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tìm Hiểu Cấu Trúc Thư Mục Theme Trong WordPress
  • Chức Năng Và Cấu Trúc Thư Mục, File WordPress
  • Hướng Dẫn Hiểu Cấu Trúc Theme WordPress
  • Các File Cần Thiết Trong Theme WordPress
  • Bài 01: Tìm Hiểu Cấu Trúc Theme WordPress
  • Lời Bài Hát Keep Forgetting

    --- Bài mới hơn ---

  • Đáp Án Chi Tiết Đề Thi Minh Họa Tiếng Anh Năm 2022
  • Giải Đề Thi Tiếng Anh Thpt Quốc Gia Năm 2022 (Mã Đề 411)
  • Điểm Ngữ Pháp Toeic Quan Trọng: Các Dạng Của Động Từ
  • Những Động Từ Theo Sau Là V
  • Hiện Tại Hoàn Thành: For Và Since Trong Tiếng Anh
  • Thinking back when we got together

    In our hearts we were saying forever

    So in love, boy we were so in love, mmm

    Jealousy wasn’t what we wanted, we broke up

    And when you looked into my eyes I should of spoke up

    And held you near, then I wouldn’t be alone

    And here it comes again

    Cause I remember every word that you said

    It all just keeps spinning around in my head

    But it don’t matter what I try to do

    I keep on forgetting to forget about you

    And I don’t want to think about you baby so much

    All the things we did and the way that we touched

    Just when I think about someone new

    I keep on forgetting to forget about you

    Forget about you, forget about

    Watch me turn around and forget, forget about you

    Forget about me and you

    I would be crazy to say that we were perfect

    And sometimes I was wondering if it was worth it

    But now I see, how could you run from me?

    And everytime I drive by your apartment

    I get this overwhelming urge to walk in

    And see your face and to be in that place all over again

    Cause I remember every word that you said

    It all just keeps spinning around in my head

    But it don’t matter what I try to do

    I keep on forgetting to forget about you

    And I don’t want to think about you baby so much

    All the things we did and the way that we touched

    Just when I think about someone new

    I keep on forgetting to forget about you

    Forget about you, forget about

    Watch me turn around and forget, forget about you

    Forget about me and you

    The way we laughed, the way we kissed

    I never though that I would miss

    All the things I used to complain about you

    The football games, the hometown friends

    I’m just glad to see an end

    But tell me why I feel so alone without you?

    Ooo oh, Oooh, Yeah,

    Here it comes again

    Cause I remember every word that you said

    It all just keeps spinning around in my head

    But it don’t matter what I try to do

    I keep on forgetting to forget about you

    And I don’t want to think about you baby so much

    (I don’t want to think about you baby so much)

    All the things we did and the way that we touched (we touched)

    Just when I think about someone new (new)

    I keep on forgetting to forget about you

    (I keep on forgetting to forget about you)

    Cause I remember every word that you said

    It all just keeps spinning around in my head (head)

    But it don’t matter what I try to do

    I keep on forgetting to forget about you

    (I keep on forgetting to forget about you)

    Forget about you, forget about

    Watch me turn around and forget, forget about you

    Forget about me and you

    Noo, Oh,

    Yeah,

    Forget about you

    --- Bài cũ hơn ---

  • 1. Câu Có “keep”/”all The Time”/ “not Again” ==
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget
  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget

    --- Bài mới hơn ---

  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget
  • 1. Câu Có “keep”/”all The Time”/ “not Again” ==
  • Lời Bài Hát Keep Forgetting
  • Đáp Án Chi Tiết Đề Thi Minh Họa Tiếng Anh Năm 2022
  • A. regret, remember, forget được dùng với danh động từ khi hành động diễn đạt bởi danh động từ xảy ra sớm hơn.

    I regret spending so much money = I’m sorry I spent so much money (Tôi hối tiếc là đã xài quá nhiều tiền)

    Regret ở đây thường được theo sau bởi say, inform, tell nó thường chỉ được dùng ở thì hiện tại :

    Remember có thể được dùng ở bất cứ thì nào :

    I’ll remember to ring Bill (Tôi sẽ nhớ gọi điện cho Bill) [nhớ là hành động xảy ra trước.]

    Forget được dùng tương tự :

    Often forget to sign my cheques

    (Tôi thường quên ký tên vào ngân phiếu.)

    I remembered to lock/ I didn’t forget to lock the door (Tôi nhớ/ tôi không quên khóa cửa.)

    Ngược lại :

    I didn’t remember/I forgot, to lock at (Tôi không nhớ/ quên khóa cửa.)

    C. regret, remember, forget cũng có thể có một danh từ/ đại từ hoặc một mệnh đề that theo sau remember cũng có thể được theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng now, why, when, where, who, v.v… forget cũng vậy :

    I can’ t remember when I saw him Last. (Tôi không thể nhớ là đã gặp anh ta lần cuối vào lúc nào)

    I’ve forgotten where I put it (Tôi đã quên là để nó ở đâu rồi.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember
  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?
  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember
  • Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean
  • Tìm Hiểu Cấu Trúc Thư Mục Theme Trong WordPress
  • Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Dùng Động Từ Regret, Remember, Forget
  • Bài Tập Tiếng Anh Về To V Và V
  • Cấu Trúc Regret Và So Sánh Regret, Remember, Forget
  • 1. Câu Có “keep”/”all The Time”/ “not Again” ==
  • Lời Bài Hát Keep Forgetting
  • Sự khác biệt giữa thể V-ing và To infinitive của các động từ theo sau “Stop”, “Try”, “Forget”, “Remember”.

    Chúng ta xét 2 ví dụ sau:

    ví dụ 1:

    Jack: It sounds you are said today, Mary?

    Mary: I’ve run out of money.

    Jack: Why?

    Mary: Because I spent all of my money on clothes.

    Jack: People should stop spending money on the latest fashion.

    Ví dụ 2:

    On the way to the airport, my car runs out of gasoline.

    I stop to fill up at the gasoline station and continue driving.

    Ở 2 ví dụ trên, động từ “stop”, ta thấy đôi lúc đi với “doing” hay còn gọi là V-ing, đôi lúc lại đi với “to do”( to Infinitive).

    Hai cách dùng này có khác nhau về ý nghĩa không nhỉ?

    Stop + doing: dừng thực hiện một hành động gì đó (Ví dụ 1: Dừng việc mua quần áo theo thời trang)

    Stop + to do: dừng một hành động trước đó để thực hiện một hành động tiếp theo (Ví dụ 2: Dừng việc lái xe lại để đổ xăng, sau đó tiếp tục hành động lái xe)

    Students should stop looking around during the test. (Trong lúc thi, thí sinh không nhìn ngó xung quanh)

    Schoolboys are playing at the yard and they stopped to watch a large truck passing. (Các học sinh đang vui chơi và bỗng dừng lại để nhìn một chiếc xe tải đi ngang qua.)

    Tương tự động từ Stop, các động từ như TRY, FORGET và REMEMBER cũng mang ý nghĩa khác nhau khi động từ sau nó là V-ing hoặc To infinitive.

    Ví dụ:

    I tried turning the tap but the water still poured out.

    I tried to turn the tap but it was too old and rusty.

    Ở 2 câu trên:

    – Nếu sau Try là V-ing (doing) thì động từ TRY có nghĩa là thử (thực hiện một hành động gì đó

    – Nếu sau TRY là to Infinitve (to do) thì động từ TRY có nghĩa là cố gắng làm một việc gì đó.

    Forget / Remember + doing: Đề cập đến hành động quên/nhớ trong quá khứ

    Forget / Remember + to do: Đề cập đến hành động quên/nhớ ở hiện tại hoặc tương lai

    Câu thứ 1:

    Sử dụng V-ing vì sự Nhớ này là ở quá khứ rồi, nên chỉ có thể là nhớ lại thôi:

    I remembered seeing a bull running down the High Street.

    Câu thứ 2: sử dụng to infinitve: vì câu này ở hiện tại, chỉ sự nhắc nhở phải làm việc gì đó

    I must remember to watch the news tonight.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Forget, Sau Forget Dùng Ving Hay To Vinf?
  • Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember
  • Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean
  • Tìm Hiểu Cấu Trúc Thư Mục Theme Trong WordPress
  • Chức Năng Và Cấu Trúc Thư Mục, File WordPress
  • New Facebook Tool Helps You Forget Your Ex

    --- Bài mới hơn ---

  • Tìm Hiểu Về Bản Chất Uac Của Windows Và Tại Sao Chúng Ta Không Nên Tắt Bỏ Tính Năng Này
  • Năng Lực Sản Xuất Là Gì? Yếu Tố Quyết Định Đến Năng Lực Sản Xuất
  • Sự Khác Biệt Giữa Dlna Và Upnp Là Gì?
  • Cách Tắt User Account Control Trên Windows 10, Windows 8.1
  • (Best) +8 Usb Thu Sóng Wifi Tốt Nhất (Cực Mạnh: 2022)
  • Breaking up with a partner can be very painful. Now Facebook is launching a tool called “Take A Break,” which helps people manage how they interact with former partners on the social network after their relationship has ended. When someone changes their relationship status to “single,” they will be prompted by Facebook to test out the “Take A Break” tool. “Take A Break” is part of Facebook’s efforts to develop resources for people who may be going through difficult times.

    “Take A Break” can be conpd so that users will see less of a former partner’s name and profile picture on Facebook without having to “unfriend” or block that person. Users can also pvent a former partner’s updates from showing up in their News Feed. The former partner’s name can also be blocked from appearing when writing a new message or tag friends or photos. And users can limit the photos, videos or status updates that a former partner sees. Lastly, the tool offers users the ability to edit past photos one by one with a former partner and they can untag themselves from posts with that person.

    The “Take A Break” tool is intended for users that do not want to offend a former partner by blocking or “unfriending” them on Facebook. Technically, Facebook users could hide their former partners from the News Feed by “unfollowing” them without having to use the “Take A Break” tool. However, the ability to “unfollow” users does not stand out much.

    Facebook is testing this feature for U.S. based users on mobile devices first. As feedback is collected, Facebook will roll “Take A Break” out to all 1.5 billion users across the globe. “Take A Break” will be optional and it can be accessed from Facebook’s help center. “Take A Break” further proves how integral the social network has become in people’s lives. As Facebook becomes even more ubiquitous, the chances of seeing a former partner becomes higher for many users.

    Facebook has made several noteworthy changes this past year. Earlier this year, Facebook that pvents hackers from breaking into accounts. And Facebook started letting users launched a security checkup tool upload videos as their profile pictures a couple of months ago .

    --- Bài cũ hơn ---

  • What Is Facebook Take A Break Feature And How To Use It
  • Facebook Take A Break Vs Unfollow And Unfriend: How Do They Differ
  • ‘xóa Ký Ức’ Người Cũ Trên Facebook Với ‘take A Break’
  • Cách Trả Giá Trên Shopee, Mặc Cả Giá Với Người Bán Trên Shopee
  • Cách Trả Giá Trên Shopee
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100