Top 12 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Forget / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Tìm Hiểu Về Cấu Trúc Regret, Cấu Trúc Forget Và Cấu Trúc Remember / 2023

( Cô ấy đã quên hỏi anh ta số điện thoại, nghĩa là cô ấy đã quên việc phải làm là hỏi số điện thoại của anh ta và cho đến nay thì cô ấy vẫn không hề biết số điện thoại đó. )

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Lưu ý: Cấu trúc Don’t forget + to + V-inf được dùng để nhắc nhở, dặn dò ai đó đừng quên (phải) làm việc gì đó.

Ví dụ: Don’t forget to buy some milk for me when you go to the supermarket.

(Câu này được hiểu như một lời dặn dò, nhắc nhở về việc bạn phải mua sữa, đừng quên việc mua sữa cho tôi khi bạn đi siêu thị)

Ý nghĩa: Cấu trúc forget này được sử dụng khi chủ thể đã quên việc mà mình đã làm, nghĩa là việc đó đã được thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ: I forget watering flowers, so I do that again.

(Câu này được hiểu rằng tôi đã thực hiện việc tưới nước cho những bông hoa trước đó nhưng tôi đã quên việc đó và bởi vậy mà tôi lại đi làm lại việc đó một lần nữa)

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WOULD YOU MIND và DO YOU MIND trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này để nói về sự hối tiếc vì đã chưa làm hay không làm một việc gì đó hoặc lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc.

Ví dụ: I regret to say that you have not the picture.

( Câu này được hiểu rằng tôi thật sự hối tiếc vì đã không nói cho bạn biết hoặc hối tiếc khi thông báo cho bạn việc bạn không có bức tranh)

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc regret này khi nói về sự hối tiếc về chuyện đã làm trong quá khứ, chuyện đã xảy ra rồi.

(Câu này được hiểu rằng anh ta thật sự hối tiếc về việc anh ta đã từ bỏ việc học, việc từ bỏ này đã được thực hiện trong quá khứ)

∠ ĐỌC THÊMCấu trúc WOULD YOU LIKE trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó cần phải nhớ và thực hiện như một nhiệm vụ.

(Câu này để nhắc nhở rằng bạn cần phải gọi cho mẹ của bạn khi bạn đến nơi, việc thực hiện công việc này như một một nhiệm vụ bắt buộc để mẹ bạn có thể yên tâm.)

Ý nghĩa: Sử dụng cấu trúc remember này để nói về một sự việc, vấn đề nào đó đã được làm trong quá khứ và gợi nhắc lại việc đã làm đó khi vô tình quên lãng trong hiện tại.

Ví dụ: She remembers seeing pictures of her when She was a child

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc WISH – Cấu trúc ĐIỀU ƯỚC, MONG MUỐN trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc …. not ony…. but also trong tiếng Anh Hoàn thành các câu sau đây bằng dạng đúng của động từ. Bài 1:

(Câu này được hiểu là cô ấy nhớ đã nhìn thấy những bức ảnh đó khi cô ấy còn là đứa trẻ, nghĩa là việc nhìn những bức ảnh này đã xảy ra trong quá khứ và cô ấy vô tình quên đi ở hiện tại cho đến khi nhìn thấy những bức ảnh đó đã gợi lại cho cô ấy việc mình đã làm trong quá khứ.)

a, Please remember to lock the door when you go out.

b, A: You lent me some money a few months ago.

B: Did I? Are you sure? I don’t remember …. you any money.

c, A: Did Lan remember …. her sister?

B: Oh no, She completely forgot. Lan’ll hear from her sister tomorrow.

d, When you see Tom, remember …. him my regards.

Bài 2:

e, Someone must have taken my bag. I clearly remember … it by the window and now it has gone.

a, He believed that what he said was fair. He doesn’t regret …. it.

Bài 3:

b, We knew they were in trouble, but we regret …. we did nothing to help them.

a, Justin joined the company nine years ago. He became an assistant manager after two years, and a few years later he went on …. manager of the company.

b, Hoa can’t go on …. here anymore. She wants a different job.

c, When I came into the room, Mai was reading a newspaper. She looked up and said hello, and then went on …. her newspaper.

Trên kia là những chia sẻ của Elight chúng tôi về công thức, ý nghĩa cũng như cách dùng và một số ví dụ, bài tập giúp các bạn hiểu hơn về cấu trúc regret, cấu trúc remember và cấu trúc forget. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ không còn nhầm lẫn hay băn khoăn mỗi khi bắt gặp dạng bài tập về các cấu trúc này.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Cấu Trúc Forget Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh / 2023

1. Tổng quan về cấu trúc forget

Forget là gì?

“Forget” là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là quên, không nhớ hay coi thường, xem nhẹ.

Forget là động từ bất quy tắc: Forget – Forgot – Forgotten hoặc Forgot.

Ví dụ:

I’m so sorry, I

forgot

what you said.

(Tôi rất xin lỗi, tôi đã quên những gì bạn nói.)

I

forgot

to close the window when I went out.

(Tôi quên đóng cửa sổ khi tôi đi ra ngoài.)

I would never

forget

seeing Mike for the first time.

(Tôi sẽ không bao giờ quên được lần đầu tiên gặp Mike.)

Cách dùng Forget

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Forget trong những trường hợp sau:

Diễn tả việc ai đó quên mất đã làm gì;

Diễn tả việc ai đó quên làm gì;

Diễn tả việc ai đó đã quên mất điều gì.

2. Cấu trúc forget

Cấu trúc Forget + to V

Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) diễn tả việc ai đó quên điều phải làm. 

Công thức: S + forget + to V…: quên làm điều gì

Ví dụ:

I

forgot to get

things for my mom at 5 pm.

(Tôi quên lấy đồ cho mẹ lúc 5 giờ chiều.)

Mike

forgot to prepare

for the lesson tomorrow.

(Mike quên chuẩn bị cho bài học ngày mai.)

I

forgot to feed

the cat before going out.

(Tôi quên cho mèo ăn trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc Don’t forget + V-ing: đừng quên (phải) làm điều gì

Ví dụ:

Don’t forget to wash

your hands before eating.

(Đừng quên rửa tay trước khi ăn.)

Don’t forget to brush

our teeth before going to bed.

(Đừng quên đánh răng trước khi đi ngủ.)

Don’t forget to knock

when entering the room.

(Đừng quên gõ cửa khi vào phòng.)

Cấu trúc Forget + V-ing

Khác với Forget + to V, cấu trúc Forget + V-ing được sử dụng để diễn tả việc ai đó quên mất hoặc không quên một kỉ niệm trong quá khứ.

Ví dụ:

I will never

forget meeting

him for the first time during my winter break last year.

(Tôi sẽ không bao giờ quên gặp anh ấy lần đầu tiên trong kỳ nghỉ đông năm ngoái.)

I

forgot spending

500,000 dongs last night.

(Tôi quên mất đã tiêu năm trăm nghìn đồng tối qua)

I

forgot turning

off the air conditioner before I left the company.

(Tôi quên mất mình đã tắt điều hòa trước khi rời công ty.)

Cấu trúc Forget kết hợp giới từ “about”

Khi cấu trúc Forget sử dụng kết hợp với giới từ “‘about”, cấu trúc này mang nghĩa là ai đó đã quên mất việc gì.

Công thức: Forget + about + N/V-ing

I will try to

forget about

my old girlfriend.

(Tôi sẽ cố gắng quên đi người bạn gái cũ của mình.)

I

forgot about

Daniel’s dinner invitation.

(Tôi quên mất lời mời ăn tối của Daniel.)

Lisa

forgot about playing

basketball with her brother last week.

(Lisa đã quên mất việc chơi bóng rổ với anh trai mình vào tuần trước.)

3. Từ trái nghĩa của “forget”

Trái nghĩa với “forget” là “remember”:

Forget: Quên (đã) làm gì;

Remember: Nhớ.

Cấu trúc Remember trong tiếng Anh tương tự như cấu trúc Forget, có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp cặp từ này trong các bài tập về từ đồng nghĩa trái nghĩa hay viết lại câu. Cấu trúc viết lại câu với “forget” và “remember”:

Don’t forget… = Remember…

Ví dụ:

Don’t forget

me. =

Remember

me.

(Đừng quên/Hãy nhớ tôi)

Don’t forget

to bring an umbrella, it’s going to rain soon. =

Remember

to bring an umbrella, it’s going to rain soon.

(Đừng quên/Nhớ mang theo ô, trời sắp mưa.)

4. Một số động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

Trong tiếng Anh có nhiều động từ có 2 cách dùng tương tự như Forget:

Động từ

Cấu trúc

Ví dụ

Remember 

Remember + to V: Nhớ phải làm gì

Remember + V-ing: nhớ là đã làm gì

I remember locking the door.

(Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)

Try

Try + to V: Cố gắng làm gì

Try + V-ing: thử làm gì

I’m trying to learn baking. (Tôi đang cố gắng học làm bánh.)

I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

Stop

Stop + to V: Ngừng để làm việc gì

Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

I stop to buy a package of cake. (Tôi dừng lại để mua một gói bánh.)

I stopped drinking alcohol.(Tôi đã ngừng uống rượu.)

Regret

Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì

Regret + V-ing: hối hận vì đã làm gì

I regret not to tell you this earlier. (Tôi rất tiếc đã không nói với bạn điều này sớm hơn.)

I regret forgiving him. (Tôi hối hận vì đã tha thứ cho anh ấy.)

Đáp án:

1.To ask

2.To buy

3.Bringing

4.To write

5.To drink

Forget Là Gì? Cách Dùng Forget, Remember, Regret, Try, Stop, Mean / 2023

Forget (II) – Forgot (II) – Forgot (III)

Trong tiếng anh, Forget có nghĩa là: – Quên, không nhớ đến– Coi thường, xem nhẹ

Có 2 cách chia cho động từ theo sau forget:

a. Forget + to – V inf (động từ nguyên mẫu có “to”)

Với cách chia này, ta dịch là: quên (phải) làm một việc gì đó. Tức là động từ đằng sau “forget” là việc chưa xảy ra, hoặc đã không xảy ra.

Ex:I forgot to lock the door when went to supermarket. (Tôi đã quên (phải) khóa cửa khi đi siêu thị.) Tức là: Khi đi siêu thị, người nói quên mất việc đóng cửa (việc đóng cửa đã không xảy ra).

Mary is always forgetting to take the dictionary with her in English period.(Mary lúc nào cũng quên (phải) mang theo từ điển trong tiết Tiếng anh.)Tức là: Mary quên mang theo từ điển, việc mang theo từ điển không xảy ra.Chú ý: Cấu trúc be always V-ing diễn tả sự phàn nàn của người nói về việc đề cập đến. “Take something with someone” là mang theo.

John has forgot to do homework many times. Therefore, he got a scolding from teacher.(John nhiều lần quên (phải) làm bài tập về nhà. Vì thế mà cậu ta bị cô giáo mắng.)Tức là: John quên việc làm bài tập, việc làm bài tập không xảy ra.

: Cấu trúc Don’t forget + to – V inf (Đừng quên (phải) làm việc gì đó.)Cấu trúc này dùng để dặn dò hay nhắc nhở: ai đó cần phải làm/ đừng quên làm việc gì. Động từ sau forget là việc chưa xảy ra, người nói dặn dò người nghe đừng quên làm việc đó.

Với cách chia này, ta dịch là: quên (là) đã làm việc gì đó. Động từ sau “forget” là sự việc đã diễn ra, nhưng tại thời điểm nói, người nói lại quên rằng mình đã làm việc đó, việc đó đã được thực hiện rồi.

Ex:I forget doing all my homework.(Tôi quên là đã làm hết bài tập về nhà rồi.)Tức là: việc “làm bài tập” đã xảy ra/ hoàn tất nhưng người nói (tôi) lại quên mất mình đã làm việc đó.

Mary forgot taking pencil with her, so she borrowed it from me.(Mary quên là có mang theo bút chì, nên cô ấy đã mượn (bút chì) từ tôi.)Tức là: việc “mang theo bút chì” là có xảy ra, nhưng nhân vật Mary lại quên mình có làm việc đó. Nên mới mượn bút chì từ nhân vật “tôi”

John forgets watering flowers, so he does that again.(John quên là mình đã tưới nước cho hoa, nên anh ta lại tưới thêm lần nữa.)

3. Các động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

Try + to – V inf: Cố gắng làm việc gìEx: I am trying to study to get scholarship. (Tôi đang cố gắng học để lấy học bổng.)Try + V-ing: thử làm việc gìEx: I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

Stop + to – V inf: Ngừng để làm việc gìEx: I was driving, then stopped to buy coffee because I felt so sleepy.(Tôi đang lái xe, sau đó dừng lại để mua cà phê vì thấy buồn ngủ quá.)Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gìEx: I stopped working part time job to concentrate on next exam. (Tôi đã ngừng (hẳn) làm thêm để tập trung cho kỳ thi sắp đến.)

Regret + to – V inf: lấy làm tiếc khi làm việc gìEx: I regret to inform that this month’s sales is lower than last month’s sales.(Tôi lấy làm tiếc khi thông báo rằng doanh thu tháng này thấp hơn tháng trước.)Regret + V-ing: hối hận vì đã làm việc gìEx: He regrets having stolen his friend’s money. (Anh ta hối hận vì đã lấy trộm tiền của bạn.)

Mean + to – V inf: dự định làm việc gìEx: I mean to settle abroad. (Tôi dự định sẽ định cư ở nước ngoài.)Mean + V-ing: có nghĩa là/ rằng …Ex: “Get married” means beginning a legal relationship with someone as their husband or wife.(“Kết hôn” có nghĩa là bắt đầu mối quan hệ hợp pháp với một ai đó với tư cách là chồng/ vợ của mình.)

Cách Dùng Stop, Try, Forget, Remember / 2023

Sự khác biệt giữa thể V-ing và To infinitive của các động từ theo sau “Stop”, “Try”, “Forget”, “Remember”.

Chúng ta xét 2 ví dụ sau:

ví dụ 1:

Jack: It sounds you are said today, Mary?

Mary: I’ve run out of money.

Jack: Why?

Mary: Because I spent all of my money on clothes.

Jack: People should stop spending money on the latest fashion.

Ví dụ 2:

On the way to the airport, my car runs out of gasoline.I stop to fill up at the gasoline station and continue driving.

Ở 2 ví dụ trên, động từ “stop”, ta thấy đôi lúc đi với “doing” hay còn gọi là V-ing, đôi lúc lại đi với “to do”( to Infinitive).

Hai cách dùng này có khác nhau về ý nghĩa không nhỉ?

Stop + doing: dừng thực hiện một hành động gì đó (Ví dụ 1: Dừng việc mua quần áo theo thời trang)Stop + to do: dừng một hành động trước đó để thực hiện một hành động tiếp theo (Ví dụ 2: Dừng việc lái xe lại để đổ xăng, sau đó tiếp tục hành động lái xe)

Students should stop looking around during the test. (Trong lúc thi, thí sinh không nhìn ngó xung quanh)Schoolboys are playing at the yard and they stopped to watch a large truck passing. (Các học sinh đang vui chơi và bỗng dừng lại để nhìn một chiếc xe tải đi ngang qua.)

Tương tự động từ Stop, các động từ như TRY, FORGET và REMEMBER cũng mang ý nghĩa khác nhau khi động từ sau nó là V-ing hoặc To infinitive.

Ví dụ:

I tried turning the tap but the water still poured out. I tried to turn the tap but it was too old and rusty.

Ở 2 câu trên:

– Nếu sau Try là V-ing (doing) thì động từ TRY có nghĩa là thử (thực hiện một hành động gì đó– Nếu sau TRY là to Infinitve (to do) thì động từ TRY có nghĩa là cố gắng làm một việc gì đó.

Forget / Remember + doing: Đề cập đến hành động quên/nhớ trong quá khứForget / Remember + to do: Đề cập đến hành động quên/nhớ ở hiện tại hoặc tương lai

Câu thứ 1:Sử dụng V-ing vì sự Nhớ này là ở quá khứ rồi, nên chỉ có thể là nhớ lại thôi: I remembered seeing a bull running down the High Street.

Câu thứ 2: sử dụng to infinitve: vì câu này ở hiện tại, chỉ sự nhắc nhở phải làm việc gì đóI must remember to watch the news tonight.