Top 13 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Despite The Fact That Mới Nhất 5/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Although, In Spite Of, Though, Even Though, Despite

Ở bài viết này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách dùng của các liên từ chỉ sự tương phản: Although, Though, Even though, Despite và In Spite of.

Các liên từ này đều có nghĩa là “mặc dù“, tuy nhiên lại khác nhau về ngữ pháp. Để tiện cho việc ghi nhớ và học tập, chúng ta sẽ chia chúng thành 2 nhóm:

Nhóm 1: Although, Though, Even though Nhóm 2: Despite và In Spite of.

Cấu trúc Although, Though, Even though

Trong lối dùng anh ngữ cơ bản tại chương trình học phổ thông, chúng ta có thể dùng các từ này để thay thế cho nhau mà cấu trúc câu vẫn không thay đổi.

Theo sau là 1 mệnh đề có chủ ngữ và động từ

Although/ though/ even though + S + V (chia theo thì thích hợp)

Ví dụ:

She walked home by herself although she knew that it was dangerous.

⟹ Cô ấy đi về nhà một mình mặc dù cô biết như vậy rất nguy hiểm.

He decided to go though I begged him not to.

⟹ Anh ấy đã quyết định đi, mặc dù tôi tha thiết mong anh ở lại.

She’ll be coming tonight even though I don’t know exactly when.

⟹ Cô ấy sẽ tới vào tối nay, mặc dù tôi không biết chính xác thời gian.

Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề

Ví dụ:

Although/ though/ even though she hasn’t really got the time, she still offered to help.

hoặc She still offered to help although/ though/ even though she hasn’t really got the time.

⟹ Mặc dù không thực sự có thời gian, cô ấy vẫn tỏ ý muốn giúp đỡ.

➤ Khi đảo Although/ Though/ Even though lên đứng đầu câu, ta phải sử dụng dấu phẩy sau mệnh đề chính. Ngược lại nếu đứng ở giữa câu thì không cần dấu phẩy.

➤ Mặc dù có nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau nhưng sắc thái biểu đạt và ngữ cảnh sử dụng của 3 từ này lại có phần khác nhau.

Although thường được sử dụng nhiều trong văn viết, với sắc thái trang trọng (formal) còn Though lại được sử dụng phổ biến trong văn nói, với sắc thái informal. Và trong đa số trường hợp, Though thường đứng cuối câu.

Ví dụ:

It was raining. We decided to go fishing though.

⟹ Trời đang mưa nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi câu cá.

Even though được dùng để diễn tả sự tương phản mạnh mẽ hơn so với Although và Though.

Ví dụ:

Even though it was raining, we decided to go fishing.

➤ Trong văn nói văn viết trang trọng, chúng ta còn có thể sử dụng mệnh đề rút gọn với Although và Though để giới thiệu mệnh đề sau mà không cần động từ.

Ví dụ:

Peter, although working harder this term, still needs to put more work into mathematics. Raymond, although very interested, didn’t show any emotion when she invited him to go for a walk. Though more expensive, the new car model is safer and more efficient.

➤ Trong một số trường hợp Though/ Although có thể mang nghĩa giống “but” và “however” (nhưng, tuy nhiên).

Cấu trúc Despite và In Spite of

Chúng cũng có nghĩa tương tự như Though, Although và Even though, đều dùng để biểu đạt sự đối lập giữa hai mệnh đề. Hai từ ở nhóm này được dùng phổ biến trong văn viết hơn văn nói. Đồng thời từ Despite mang ý nghĩa trang trọng hơn In spite of một chút.

Theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ

Ví dụ:

The game continued despite the rain.

⟹ Trận đấu vẫn tiếp tục mặc dù trời mưa.

In spite of her illness, she came to work.

⟹ Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm.

He arrived late despite leaving in plenty of time.

⟹ Anh ta đến muộn mặc dù có rất nhiều thời gian để di chuyển.

Giống với Though/ Although/ Even though, Despite và In spite of đều có thể đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.

Có thể đi với “the fact that”

Khi muốn viết lại câu từ nhóm 1 sang nhóm 2, chúng ta chỉ việc thêm cụm từ “the fact that” vào phía sau Despite hoặc In spite of.

Despite/ In spite of the fact that + S + V (chia theo thì thích hợp)

Ví dụ:

When they arrived at Malaga it was hot although it was only the end of April.

⟹ When they arrived at Malaga it was hot in spite of the fact that it was only the end of April.

There’s a chance he’ll recover though the doctors can’t say for certain.

⟹ There’s a chance he’ll recover despite the fact that the doctors can’t say for certain.

Bài tập vận dụng

Chọn một trong các từ thích hợp sau để điền vào chỗ trống: although, in spite of, because, because of

Đáp án

Cấu Trúc Despite: Cách Dùng &Amp; Một Số Lưu Ý Quan Trọng

Sơ lược về cấu trúc Despite

Despite /dis’pait/: dù, mặc dù, không thể, bất chấp

– Despite là từ nối dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề.

– Từ này hay chỉ về sự nhượng bộ, thể hiện mối quan hệ tương phản nhất định của hai hành động hay sự việc trong cùng một câu, tách làm 2 mệnh đề.

Ex: Despite his busy schedule, he still tried to see you.

(Mặc dù lịch trình bận rộn nhưng anh ấy vẫn cố gắng để gặp bạn)

– Vị trí:

+ đứng sau một danh từ (Noun)

+ Cụm danh từ (Noun phrase)

+ V_ing

Ex:

a. Despite the heavy rain, we still went out last night.

(Mặc dù trời mưa to nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài tối qua)

b. Dispite going to work early, my mother still tried to prepare this meal for us.

(Mặc dù đi làm sớm, nhưng mẹ tôi vẫn cố gắng chuẩn bị bữa ăn này cho chúng tôi)

Cấu trúc Despite

Cấu trúc 1:

Despite + N /NP /V-ing, S + V

Hoặc:

S + V, despite + N / NP /V-ing

Ex: Despite the rain, his children were playing outside with the childhood.

(Mặc dù trời mưa, nhưng những đứa trẻ nhà ông ấy vẫn đang chơi ngoài sân cùng đứa trẻ hàng xóm)

Cấu trúc 2:

Despite the fact that + S + V, S + V

Ex: Despite the fact that Minh was fired so many times, he want to have a good job in the future.

(Mặc dù sự thật là Minh đã bị sa thải rất lâu rồi nhưng anh ấy muốn có một công việc tốt trong tương lai)

* Note: In spite of = Despite: 2 từ này có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Ex: The singer went on stage despite having the flu.

= The singer went on stage in spute of having the flu.

(Ca sĩ đã ra sân khấu mặc dù bị cảm cúm)

Cách viết lại câu

          Although/ though + S + V, S + V

                ➔ Despite / in spite of + Ving/NP/N, S + V

Các công thức biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ như sau:

Nếu chủ từ 2 mệnh đề giống nhau thì bỏ chủ từ và động từ thêm ‘ING’

Ex: Although Yen got to late, she got to school on time.

➔ Despite/in spite of getting up late, Yen got to school on time.

(Mặc dù dậy muộn nhưng Yến vẫn đến trường đúng giờ)

    Nếu chủ từ là danh từ + be + tính từ, lấy tính từ đặt trước danh từ, rồi bỏ “to be”

    Ex: Although the rain is heavy, …….

    ➔ Despite/in spite of the heavy rain, ……

      Nếu chủ từ là đại từ + be + tính từ thì đổi đại từ thành sỡ hửu ,đổi tính từ thành danh từ và bỏ ‘to be’

      Ex:  Although He was ill,……..

      ➔ Despite/in spite of his illness,…….

        Nếu chủ từ là đại từ + động từ + trạng từ thì đại từ thành sở hữu thay đổi, động từ thành danh từ và trạng từ thành tính từ đặt trước danh từ

        Ex: Although my brother behaved impolitely,…..

        ➔ Despite my brother impolite behavior,………

          Nếu câu có dạng:

          There be + danh từ

          Hoặc:

          S + have + N

          ➔ Bỏ there be

          Ex: Although there was an accident ,…..

          ➔ Despite/in spite of an accident,……

          Một số lưu ý quan trọng

          – Tránh việc nhầm lẫn cách viết của hai cụm từ với nhau:

          – Phân biệt Despite và Because of

          + In spite of và Despite mang nghĩa trái ngược với Because of.

          + Because of: một giới từ kép, sử dụng trước N/Ving, đại từ mang ý nghĩa đồng thuận và mục đích để chỉ nguyên nhân – kết quả của hành động, sự việc.

          + Despite of: một giới từ, đứng trước Ving/N/NP và mục đích để chỉ sự tương phản của hành động, sự việc.

          Ex:

          a. I bought this car because of being cheap.

          (Tôi mua chiếc xe này bởi vì nó rẻ)

          b. Despite the cheap car, I didn’t buy it.

          (Mặc dù chiếc xe rẻ nhưng tôi đã không mua nó)

          XEM THÊM:

Cấu Trúc Despite Và Cách Phân Biệt Với Although, Though, Even Though

1. Cấu trúc Despite và In spite of

Despite là gì?

“Despite” hay “In spite of” trong tiếng Anh mang nghĩa giống nhau, đó là “bất chấp, mặc dù”.

Sử dụng cấu trúc Despite hay In spite of trong câu giúp làm rõ sự tương phản của hai hành động hay sự việc trong câu.

Ví dụ:

Despite

heavy rain, Mike and his friends continue to play soccer.

(Dù trời mưa to, Mike và các bạn vẫn tiếp tục đá bóng.)

Anna still tries to work

in spite of

her sickness.

(Anna vẫn cố gắng làm việc bất chấp bệnh tật.)

Cấu trúc Despite và In spite of trong tiếng Anh

Cấu trúc despite và In spite of được sử dụng như một giới từ đứng trước danh từ, các cụm danh từ, danh động từ và động từ thêm “ing” (V-ing). 

Khi cấu trúc In spite of và Despite đứng ở đầu câu thì phải kết thúc mệnh đề bằng một dấu phẩy (,).

Công thức:

Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …

S + V + …despite/in spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing.

Ví dụ:

Despite

raining

,

it is still sunny.

(Dù mưa nhưng trời vẫn nắng.) 

Mike still tries to go to the musical with his girlfriend

despite

being busy.

(Dù bận rộn nhưng Mike vẫn cố gắng đi xem nhạc kịch cùng bạn gái.) 

In spite of

not being smart

,

Daniel always tries to study hard to be better.

(Mặc dù không thông minh nhưng Daniel luôn cố gắng học tập chăm chỉ để trở nên giỏi hơn.) 

I still play volleyball

in spite of

the pain in my hand.

(Tôi vẫn chơi bóng chuyền mặc dù bị đau ở tay.) 

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Despite/In spite of

Cấu trúc Despite the fact that

Đây là một cấu trúc đặc biệt của “Despite”. Cấu trúc Despite và In spite of đứng trước “the fact that” tạo thành một mệnh đề trạng ngữ. Việc này cũng gây ra sự ra hầm lần do người học thường ghi nhớ máy móc rằng Despite và In spite thường đi với cụm danh từ.

Công thức: 

Despite/In spite of the fact that + clause (mệnh đề) + main clause (mệnh đề chính) 

Ví dụ:

Despite the fact tha

t she does not have much money, she still buys an expensive bag.

(Dù không có nhiều tiền nhưng cô vẫn sắm cho mình một chiếc túi đắt tiền.) 

In spite of the fact that

Mr. Smith is 50 years old, he still looks very handsome.

(Mặc dù ông Smith đã 50 tuổi nhưng trông ông vẫn rất điển trai.) 

Vị trí của cấu trúc Despite

Cấu trúc despite và in spite of có để đứng từ mệnh đề trước hoặc mệnh đề sau.

Ví dụ:

Despite

being tired, Lisa helped her mother with cleaning the house.

(Dù mệt nhưng Lisa vẫn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.) 

My mother still cooks breakfast for the whole family

despite

having to go out early.

(Mẹ tôi vẫn nấu bữa sáng cho cả nhà dù mẹ phải đi sớm.) 

Trong các bài thi IELTS, người ta thường ưu tiên sử dụng Despite hơn Inspite of.

Cấu trúc Although, Though, Even though có nghĩa giống cấu trúc Despite là “mặc dù”. Vì thế chúng ta có thể sử dụng thay thế cho nhau. TUy nhiên, điểm khác biển giữa những cấu trúc này nằm ở ngữ pháp.

Cấu trúc

Trong tiếng Anh, có thể sử dụng Although, Though và Even though thay thế cho nhau mà không bị thay đổi về mặt ngữ nghĩa.

 Although/ though/ even though + S + V,…

Ví dụ:

Although

I am not pretty, I know what virtual is.

(Tuy không xinh nhưng tôi biết thế nào là ảo.) 

Though

Mr. Mark is old, he is still strong.

(Ông Mark dù đã già nhưng vẫn còn khỏe.) 

Mike still drives after drinking

even though

people stopped him.

(Mike vẫn lái xe sau khi uống rượu mặc dù mọi người đã ngăn cản.)

Cách dùng

Cách dùng Although, Though, Even though trong tiếng Anh như sau:

Though: Dùng ở đầu mang nghĩa trang trọng hơn Although.

Even though: dùng để diễn tả sự tương phản mạnh hơn Though và Although.

3. Chuyển đổi câu giữa Although và Despite

Viết lại câu với cấu trúc Despite và Although sao cho nghĩa không đổi có lẽ là dạng bài quá quen thuộc trong tất cả các bài thi. 

Nguyên tắc chuyển đổi câu giữa Although và Despite là:

Although + mệnh đề = Despite + cụm từ

Một số cách biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ trong tiếng Anh

Nếu mệnh đề bao gồm danh từ + to be + tính từ

Cách chuyển đổi: chuyển tính từ đặt trước danh từ và bỏ đi động từ to be

Although + S + V 

Ví dụ:

Although

the rain is heavy, Micheal still goes to the market. 

(Dù trời mưa to, Micheal vẫn đi chợ.) 

Nếu chủ ngữ hai mệnh đề giống nhau

Cách chuyển đổi: bỏ đi chủ ngữ và thêm đuôi “ing” vào động từ.

Ví dụ:

Although he was ill, he still went to work.

(Dù ốm nhưng anh ấy vẫn đi làm.) 

Nếu mệnh đề bao gồm đại từ + to be + tính từ

Cách chuyển đổi: Đổi đại từ thành tính từ sở hữu, đổi tính từ thành danh từ và bỏ động từ to be .

Ví dụ:

Mark still played soccer with his classmates although he is sick.

(Mark vẫn chơi đá bóng với các bạn cùng lớp dù bị ốm.) 

Bài tập: Điền Although hoặc Despite 

. …………….. she is beautiful, everybody hates her.

Anna did not do well in the exam …………….. working very hard.

……………..earning a low salary, Sara helped her parents

Lisa never talked to him …………….. she loved him.

…………….. it was cold, Marie didn’t put on her coat.

 …………….. I was very hungry, I couldn’t eat.

 …………….. the weather was bad, we had a good time.

She refused the job …………….. the low salary.

Hung did the work …………….. being ill.

He runs fast …………….. his old age.

Đáp án

Although

Despite

Despite

Although

Although

Although

Although

Despite

Despite

Despite

Cách Dùng Actually, In Fact Và Well

Cả actually và infact đều dùng để bổ nghĩa hoặc phủ nhận lại ý đã được đề cập trước đó:

I hear that you’re a doctor. ~ Well, actually, I’m a dentist. Well, it may sound very straightforward to you, but in fact it’s all very complicated. Would you agree with me that teachers should refrain from socialising with their students? ~ Well, actually I think it’s a good idea for them to socialise – up to a certain point!

Ngoài ra actually và in fact có thể được dùng để cung cấp thêm thông tin chi tiết hoặc làm rõ nghĩa hơn cho điều vừa nói

I’m going to take on a bit more responsibility now that Kevin’s left ~ John, that’s wonderful news. ~ Yes, well, actually / in fact I’ve been promoted to senior sales manager. I got so bored listening to what he was saying that I actually fell asleep / in fact I fell asleep half way through his presentation.

Có thể dùng in actual fact hoặc as a matter of fact để làm rõ nghĩa hoặc giới thiệu thông tin mới

I got so bored with what he was saying that in actual fact / as a matter of fact I dozed off before he’d finished speaking. Richard wants to invite us to spend the weekend at his cottage in the Lake District. Isn’t that exciting? ~ Well, actually, I’ve already said we can’t go.

Khi được đặt ở cuối mệnh đề, actually dùng để xác nhận thông tin mà người ta không mong đợi hoặc không nghĩ tới.

So how much do you want for your 1999 Renault? ~ Well, I was thinking of £2,500. So how do you propose to furnish the house? ~ Well, I thought we might invest in some second-hand furniture.

Dùng well khi muốn nói đến 1 dự định không được hoàn thành

You know I said I thought I might go skiing with Jamie this year? Well, I’m not going to now. How was the tennis lesson? ~ Well, in actual fact, we forgot to go. You live in South Kensington, don’t you? Well, Pimlico, actually. You do like my yellow dress, don’t you? ~ Well, yes, it’s quite nice. But I think the blue one would have suited you more. Why didn’t you give Bob a lift back home? ~ Well, how was I supposed to know he was at the match? I couldn’t find my way to the music centre. ~ Well, why didn’t you ask me? You know I’ve been seeing a lot of Eddie lately? ~ Hmm. ~ Well, we’re going to get engaged.

Dùng oh well trong tình huống bạn phải chấp nhận dù không hài lòng lắm

If you say oh well, you are saying that you accept the situation as it is, even though you are not very happy about it:

I’m afraid you’ll have to pull out of the trip to Greece. ~ Oh well, it doesn’t matter. I’m afraid I forget to save that document and now I’ve lost it. ~ Oh well, it can’t be helped. I’ll just have to re-type it. Nguồn: sưu tầm

Đăng ký thi xếp lớp MIỄN PHÍ vào lúc 8h30 sáng thứ 2, 4, 7 hàng tuần để học và đạt hương trình điểm cao như ý muốn với c luyện thi IELTS tại Du Học SET

115 Đặng Dung, p Tân Định, Q 1, TP HCM

134 Châu Văn Liêm, Phường 11, Quận 5, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam