Top 20 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Câu Often / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Tuyệt Chiêu Trả Lời Câu Hỏi How Often / 2023

Những câu hỏi thường gặp trong phần thi IELTS Speaking Part 1

Nhiều thí sinh ban đầu sẽ bị khớp nhưng nếu bạn thông thạo những dạng câu hỏi mà giám khảo thường dùng, bạn sẽ giảm bớt sự lúng túng và thực hiện tốt bài thi của mình.

Những câu hỏi thường gặp như:

Trong đó, thường gặp nhất là “How often….” (Bạn có thường xuyên….. không?)

Ví dụ: How often do you go shopping?

How often do you go to the theatre?

How often do you go out for dinner?

Hướng dẫn câu hỏi – trả lời How often trong IELTS Speaking Part 1

Bạn có thể chọn cách “ai cũng biết” hoặc thông thạo cách trả lời sáng tạo hơn. Tuy là câu hỏi phổ biến, nhưng với những câu trả lời khác nhau sẽ mang về cho bạn số điểm khác nhau.

Những câu trả lời “dễ nhất” cho How often

How often – là câu hỏi về tần suất bạn làm một việc gì đó. Vì thế, chỉ đơn giản là trả lời đúng trọng tâm câu được hỏi:

Always – usually – often – sometimes – hardly/ seldom – never

(Luôn luôn – thường xuyên – thường – thỉnh thoảng – hiếm khi – không bao giờ)

Once a week/ month/ year

Twice a week…

Three times, four times…

In the morning when I get up

On special occasions

At weekends

One in a blue moon: Hiếm khi nào

Once and for all: Lần duy nhất, một lần và mãi mãi

From time to time: Thỉnh thoảng, đôi khi

A couple of times a week: Vài lần 1 tuần

Tuy nhiên, để đạt điểm cao hơn, bạn nên trả lời sáng tạo hơn bằng cách không tập trung vào trả lời thông tin được hỏi. Thay vào đó, hãy diễn giải và tạo “đất diễn” nhiều hơn.

Step 1: Mở đầu thật ấn tượng

Những cụm từ mở đầu giúp bạn dẫn dắt tự nhiên hơn:

Well, to be honest… (Ồ thật sự mà nói thì…)

Actually… (Thật sự thì…)

In actual fact that… (Thực tế là…)

In all honesty… (Trong tất cả sự trung thực của tôi,….)

Thay vì trả lời ngắn gọn bằng cụm từ và làm cho mọi thứ dường như tắt ý, không thể nảy sinh sự tương tác nào thêm giữa bạn và giám khảo. Cấu trúc “It depends” giúp bạn xây dựng thêm khoảng 2 câu nói nữa và mở ra hai ý tương phản để dẫn dắt bài nói.

Step 3: Từ nối “Linking phrase”

Những từ nối này giúp bạn chuyển ý một cách mượt mà. Những linking phrases bạn có thể dùng để làm phong phú bài nói:

For instance, … (Ví dụ là…)

You know like… (Bạn biết đó, như là…)

Like more specifically… (Cụ thể như là…)

Hoặc mang nghĩa tương phản (sử dụng trong tình huống “if” thứ 2 hoặc thứ 3) như:

Whereas in contrast… (Tuy nhiên, trái lại là…)

Though… (Mặc dù là…)

On the other hand… (Mặc khác…)

Ví dụ cụ thể cho câu trả lời How often đạt điểm cao

Ban biên tập: Etrain

Cấu Trúc Câu: Các Cấu Trúc Phức Tạp / 2023

Đôi khi mệnh đề trạng từ được đặt ở giữa một mệnh đề khác, tách chủ ngữ khỏi động từ.

subject + if/when/after/because…+ verb Ví dụ: Ann, when she finally managed to go to sleep, had a series of bad dreams. (Ann, khi cô ấy cuối cùng cũng đi ngủ, gặp một loạt những cơn ác mộng.) The government, if recent reports can be trusted, has decided not to raise interest rates. (Chính phủ, nếu những báo cáo gần đây là đúng, đã quyết định không tăng lãi suất.)

Trong những cấu trúc này, danh từ có thể không phải là chủ ngữ của động từ đứng ngay sau nó. Ví dụ: Mr Andrews, when he saw the policeman, started running as fast as he could. (= Không phải cảnh sát là người bắt đầu chạy) (Ông Andrew, khi ông ấy nhìn thấy cảnh sát, bắt đầu chạy nhanh nhất có thể.)

2. that picture of the children standing…

Điều tương tự có thể xảy ra khi chủ ngữ của câu có một cụm miêu tả hoặc mệnh đề quan hệ theo sau.

subject + descriptive phrase/clause + verb That picture of the children standing in front of the Palace talking to the Prime Minister is wonderful (Câu không nói rằng thủ tướng tuyệt vời.) (Bức ảnh những đứa trẻ đứng trước cung điện nói chuyện với Thủ tướng kia trông thật tuyệt vời.) The tree that Mary gave to my younger brother is growing fast. (Cái cây mà Mary cho em trai tôi lớn rất nhanh.) The reporter who first made contact with the kidnappers telephoned the police immediately. (Người phóng viên đầu tiên liên lạc với những tên bắt cóc, đã gọi điện cho cảnh sát ngay lập tức.)

3. Thiếu đại từ quan hệ

Khi đại từ quan hệ ( who/which/that) được lược bỏ, điều này có thể gây nên khó khăn cho người học. Ví dụ: It was a question a small child could have answered. (= … that a small child could have answered.) (Đó là một câu trả lời mà một đứa trẻ cũng có thể trả lời được.) The film she was talking about at Celia’s party turned out to be very boring. (= … the film which she was talking about…) (Bộ phim cô ấy nói đến ở bữa tiệc của Celia hóa ra lại rất chán.) The really important point is that because he did not invite the one man he certainly should have asked his father was angry. (Câu có nói rằng anh ấy đáng nhẽ nên hỏi bố mình?) (Điểm rất quan trọng đó là vì anh ấy không mời người đàn ông mà anh ấy chắn chắn nên mời nên bố anh ấy mới tức giận.)

4. Thiếu that

Chúng ta thường lược bỏ liên từ that sau các động từ. Việc này có thể làm những câu phức tạp càng khó để có thể hiểu được hơn. Ví dụ: The man who was arrested claimed he was somewhere else at the time of the robbery. (= … claimed that he was …) (Người đàn ông bị bắt khẳng định rằng anh ta ở nơi khác khi vụ cướp xảy.) She insisted she thought he knew she was on the train. (.= She insisted that she thought that he knew that …) (Cô ấy nhấn mạnh rằng cô ấy nghĩ anh biết cô ở trên tàu.)

Trong những bản tin ngắn, that đôi khi được lược bỏ sau danh từ. Ví dụ: Officials did not accept his claim he was innocent. (.= … that he was innocent.) (Những người có thẩm quyền không chấp nhận lời tuyên bố rằng anh ta vô tội.) The Minister denied the suggestion he had concealed information from Parliament. (= … the suggestion that he …) (Vị bộ tướng phủ nhận ý kiến rằng ông đã che giấu thông tin từ nghị viện.)

6. Nhóm từ tường thuật

Các cấu trúc phức tạp có thể được hình thành khi các cụm từ tường thuật được thêm vào trong câu. Ví dụ: This is the man who Ann said will tell us all about the church. (Đây là người đàn ông mà Ann bảo sẽ nói cho chúng ta về nhà thờ.) There are those people that I thought were going to buy our house. (Có những người mà tôi nghĩ sẽ mua nhà của chúng tôi.) Who did you say (that) you wanted to invite for Christmas? (Cậu nói cậu muốn mời ai đến vào dịp Giáng Sinh?)

Điều này cũng có thể xảy ra với cấu trúc câu hỏi tường thuật. Ví dụ: He’s gone I don’t know how far. (Anh ta đi rồi tôi không biết là bao lâu.) We spent I can’t remember how much money on our holiday. (Tôi không thể nhớ chúng ta tiêu tốn hết bao nhiêu cho kỳ nghỉ.) Marry gave me you’ll never guess what for my birthday. (Cậu sẽ không bao giờ đoán được Mary tặng tớ cái gì vào sinh nhật đâu.)

7. Chủ ngữ dài

Khi chủ ngữ của một câu là một cụm hoặc mệnh đề dài có thể làm cho câu trở nên khó hiểu. Ví dụ:Getting up very early in the morning makes you feel really superior. (7 từ đầu tiên là chủ ngữ.) (Dậy sớm vào buổi sáng làm cho bạn cảm thấy rất tuyệt.)Going on holiday out of season when everybody else is working can save you a lot of money (chủ ngữ 11 từ) (Đi nghỉ mát trái mùa khi những người khác đang làm việc có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.)What Ann’s little sister wanted above everything else in the whole world was a horse. (chủ ngữ 12 từ) (Điều em gái Ann muốn hơn tất cả mọi thứ trên thế giới là một con ngựa.)

8. Tân ngữ gián tiếp dài

Tân ngữ gián tiếp dài cũng có thể làm cho câu trở nên khó hiểu. Ví dụ: She gave all the people who had helped her with her research copies of her book. (Cô ấy tặng tất cả những người đã giúp mình trong công tác nghiên cứu bản sao cuốn sách của cô ấy.) He brought the village where he had grown up unexpected fame and prosperity. (Anh ấy mang lại cho ngôi làng nơi anh lớn lên sự nổi tiếng và thịnh vượng bất ngờ.)

Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu / 2023

1. Chủ ngữ – động từ – tân ngữ/bổ ngữ

Trong câu khẳng định, chủ ngữ thường đứng trước động từ, còn tân ngữ hoặc bổ ngữ đứng sau động từ. Ví dụ: Ann smiled. (Ann cười) My father likes dogs. (Bố tôi thích chó.) Eric is a doctor. (Eric là một bác sĩ.)

Trong một vài cấu trúc khẳng định, động từ có thể đứng trước chủ ngữ (ví dụ: So can I, In came Mrs Parker).

2. Chủ ngữ giả it và there

Khi chủ ngữ hoặc tân ngữ là một mệnh đề hoặc cụm nguyên thể, chúng ta thường đặt nó ở cuối câu và dùng it như chủ ngữ hoặc tân ngữ giả. Ví dụ: It’s difficult to understand what he wants. (Thật khó để hiểu anh ta muốn gì.) She made it clear that she disagreed. (Cô ấy làm rõ rằng cô ấy không đồng ý.)

There có thể là chủ ngữ giả cho cụm từ không xác định. Ví dụ: There is a big spider in the bath. (Có một con nhện to trong bồn tắm.)

3. Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

Tân ngữ gián tiếp có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp (không cần có giới từ) hoặc sau tân ngữ trực tiếp (với một giới từ), Ví dụ: She sent the nurse some flowers. (Cô ấy gửi cô y tá vài bông hoa.) She sent some flowers to the nurse. (Cô ấy gửi vài bông hoa cho cô y tá.)

4. Câu hỏi: trợ động từ trước chủ ngữ

Các câu hỏi thường có thứ tự trợ động từ – chủ ngữ – động từ chính. Ví dụ: Have you seen Andrew? (Anh có gặp Andrew không?) Where was she going? (Cô ấy  đi đâu thế?) Did Mary phone? (Mary có gọi không?)

Câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ đứng trước động từ. Ví dụ: Do you know where she was going. (Anh có biết cô ấy đi đâu không?)

5. Phủ định: trợ động từ + not

Cấu trúc phủ định có not sau trợ động từ. Ví dụ: The train did not stop. (Con tàu không dừng lại.) KHÔNG DÙNG: The train stopped not.

6. Tính từ đứng trước danh từ

Tính từ thường đứng trước danh từ. Ví dụ: an interesting book (một cuốn sách thú vị) difficult questions (những câu hỏi khó)

7. Trạng từ: các vị trí có thể

Các trạng từ khác nhau có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu: đầu câu, cùng với động từ hoặc ở cuối câu.  Ví dụ: Suddenly I had a terrible thought. (Đột nhiên tôi có một ý nghĩ khủng khiếp.) The children had probably gone home.  (Bọn trẻ có thể đã về nhà.) I was playing badly. (Tôi đang chơi rất tệ.)

Trạng từ không thường đứng giữa động từ và tân ngữ của nó. Ví dụ: I like mushrooms very much. (Tôi rất thích nấm.) KHÔNG DÙNG: I like very much mushrooms.

8. Mệnh đề phụ

Mệnh đề trạng ngữ (bắt đầu với after, before, when, while, if, because) có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Ví dụ: After I left school I spent a year in China. (HAY I spent a year in China after I left school.) (Sau khi tôi ra trường, tôi dành một năm ở Trung Quốc.)

9. Giới từ

Trong văn phong rất trang trọng, giới từ có thể được tách khỏi chủ ngữ của nó trong những cấu trúc cụ thể. Hãy so sánh: In what hotel did the President stay? (trang trọng) (Tổng thống ở khách sạn nào?) What hotel did the President stay in? (không trang trọng) (Tổng thống ở khách sạn nào?)  

Cấu Trúc Câu Với “Used To” / 2023

Ngày đăng: 02:57 PM 16/08/2017 – Lượt xem: 2,022

Cấu trúc: Be used to + cụm danh từ/Verb-ing

You are used to doing something, nghĩa là bạn đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì với bạn nữa.

Example: I am used to getting up early in the morning (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm buổi sớm)

I am used to hot weather (Tôi đã quen với thời tiết nóng)

Cấu trúc: Get used to + cụm danh từ/Verb-ing

You get used to doing something, nghĩa là bạn đang trở nên quen với việc đó. Đây là một quá trình của việc dần trở nên quen với việc gì đó.

Example: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã dần quen với việc thức dậy sớm buổi sáng)

I am getting used to hot weather (Tôi đang dần quen với thời tiết nóng)

Chú ý: trong cả hai cấu trúc trên, “used” là tính từ và “to” là giới từ.

Dùng để chỉ một thói quen hay tình trạng xảy ra trong quá khứ, không còn xảy ra ở hiện tại. Nó thường chỉ được sử dụng ở quá khứ đơn.

Example: I used to live in London. (Tôi đã từng sống ở London)

I didn’t used to stay up late when I was a child (Tôi không từng thức khuya khi tôi còn nhỏ)

Dạng câu hỏi của Used to: Did(n’t) + subject + use to?

Did he use to work in the office very late at night? (Anh ta có thường hay làm việc trong văn phòng rất trễ vào buổi tối không?)

Dẫn Đầu Xu Thế Dòng Sách Tiếng Anh

CÁC BÀI VIẾT THAM KHẢO

Bí quyết Tiếng Anh cho người mất gốc

Mẹo hay để giao tiếp Tiếng Anh như người bản ngữ

Học từ vựng Tiếng Anh nhanh và hiệu quả

Trẻ nhỏ nên học Tiếng Anh như thế nào

Chìa khóa giúp nghe hiểu Tiếng Anh hiệu quả

Mẹo hay để làm bài thi Tiếng Anh nhanh chính xác

Bật mí những bí quyết truyền tải kĩ năng giao tiếp Tiếng Anh dành cho giáo viên,

Những đầu sách Tiếng Anh bổ ích

Nơi giải đáp tất cả những thắc mắc về Tiếng Anh của bạn