Tuyệt Chiêu Trả Lời Câu Hỏi How Often

--- Bài mới hơn ---

  • Ielts Speaking: Bài Mẫu Part 2 Về Tet Holiday
  • Exercise On Reported Speech With Gerund
  • Tiểu Sử Nhân Vật: Yamato Là Ai?
  • 38 Cấu Trúc “paraphrase” Chuẩn Không Cần Chỉnh
  • Cách Dùng There Is Và There Are Trong Tiếng Anh
  • Những câu hỏi thường gặp trong phần thi IELTS Speaking Part 1

    Nhiều thí sinh ban đầu sẽ bị khớp nhưng nếu bạn thông thạo những dạng câu hỏi mà giám khảo thường dùng, bạn sẽ giảm bớt sự lúng túng và thực hiện tốt bài thi của mình.

    Những câu hỏi thường gặp như:

    Trong đó, thường gặp nhất là “How often….” (Bạn có thường xuyên….. không?)

    Ví dụ: How often do you go shopping?

    How often do you go to the theatre?

    How often do you go out for dinner?

    Hướng dẫn câu hỏi – trả lời How often trong IELTS Speaking Part 1

    Bạn có thể chọn cách “ai cũng biết” hoặc thông thạo cách trả lời sáng tạo hơn. Tuy là câu hỏi phổ biến, nhưng với những câu trả lời khác nhau sẽ mang về cho bạn số điểm khác nhau.

    Những câu trả lời “dễ nhất” cho How often

    How often – là câu hỏi về tần suất bạn làm một việc gì đó. Vì thế, chỉ đơn giản là trả lời đúng trọng tâm câu được hỏi:

    Always – usually – often – sometimes – hardly/ seldom – never

    (Luôn luôn – thường xuyên – thường – thỉnh thoảng – hiếm khi – không bao giờ)

    Once a week/ month/ year

    Twice a week…

    Three times, four times…

    In the morning when I get up

    On special occasions

    At weekends

    One in a blue moon: Hiếm khi nào

    Once and for all: Lần duy nhất, một lần và mãi mãi

    From time to time: Thỉnh thoảng, đôi khi

    A couple of times a week: Vài lần 1 tuần

    Tuy nhiên, để đạt điểm cao hơn, bạn nên trả lời sáng tạo hơn bằng cách không tập trung vào trả lời thông tin được hỏi. Thay vào đó, hãy diễn giải và tạo “đất diễn” nhiều hơn.

    Step 1: Mở đầu thật ấn tượng

    Những cụm từ mở đầu giúp bạn dẫn dắt tự nhiên hơn:

    • Well, to be honest… (Ồ thật sự mà nói thì…)
    • Actually… (Thật sự thì…)
    • In actual fact that… (Thực tế là…)
    • In all honesty… (Trong tất cả sự trung thực của tôi,….)

    Thay vì trả lời ngắn gọn bằng cụm từ và làm cho mọi thứ dường như tắt ý, không thể nảy sinh sự tương tác nào thêm giữa bạn và giám khảo. Cấu trúc “It depends” giúp bạn xây dựng thêm khoảng 2 câu nói nữa và mở ra hai ý tương phản để dẫn dắt bài nói.

    Step 3: Từ nối “Linking phrase”

    Những từ nối này giúp bạn chuyển ý một cách mượt mà. Những linking phrases bạn có thể dùng để làm phong phú bài nói:

    • For instance, … (Ví dụ là…)
    • You know like… (Bạn biết đó, như là…)
    • Like more specifically… (Cụ thể như là…)

    Hoặc mang nghĩa tương phản (sử dụng trong tình huống “if” thứ 2 hoặc thứ 3) như:

    • Whereas in contrast… (Tuy nhiên, trái lại là…)
    • Though… (Mặc dù là…)
    • On the other hand… (Mặc khác…)

    Ví dụ cụ thể cho câu trả lời How often đạt điểm cao

    Ban biên tập: Etrain

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc How Often Trong Tiếng Anh, Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
  • Dolce & Gabbana Vừa Cách Tân Nước Hoa The Only One Cổ Điển
  • Unit5. The Simple Future, Near Future & Future Continuous Tenses
  • Unit 5: Thì Tương Lai Đơn & Tương Lai Gần (The Future Simple & The Near Future)
  • Thì Tương Lai Gần
  • Cấu Trúc How Often Trong Tiếng Anh, Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

    --- Bài mới hơn ---

  • Tuyệt Chiêu Trả Lời Câu Hỏi How Often
  • Ielts Speaking: Bài Mẫu Part 2 Về Tet Holiday
  • Exercise On Reported Speech With Gerund
  • Tiểu Sử Nhân Vật: Yamato Là Ai?
  • 38 Cấu Trúc “paraphrase” Chuẩn Không Cần Chỉnh
  • 1. Cấu trúc How often

    Để hỏi về mức độ thường xuyên thực hiện một hành động, chúng ta sử dụng cấu trúc:

    Câu hỏi: How often + do/does +chủ ngữ +động từ? Trả lời: Chủ ngữ + động từ + cụm trạng từ chỉ tần suất.

    • How often do you visit your grandparents? -I visit my grandparents once a week. (Bạn có thường xuyên đi thăm ông bà không?- Tôi đi thăm ông bà một lần một tuần)

    • How often do you go to Korean restaurants? – Sometimes. (Bạn có thường xuyên đi đến nhà hàng Hàn Quốc không? -Thỉnh thoảng)

    • How often do you go to the theatre? (Bạn có thường đi đến rạp chiếu phim không?)

    So sánh cấu trúc “How often” với cấu trúc “How”:

    How thường được dùng trong cấu trúc câu hỏi thăm sức khỏe (How are you?) và câu hỏi về phương tiện đi lại “How + do/does + S+ V”.

    Khi trả lời các câu hỏi về phương tiện, chúng ta thường sử dụng cấu trúc: By + Phương tiện đi lại.

    Lưu ý: trong trường hợp bạn đi bộ, thì sẽ sử dụng câu trả lời “On foot” hoặc khi cưỡi ngựa thì bạn nói “On horseback” (bằng xe ngựa).

    2. Cách trả lời cấu trúc How often

    Khi trả lời các câu hỏi với “How often”, chúng ta thường sử dụng các cụm trạng từ chỉ tần suất. Cụm trạng từ chỉ tần suất là một nhóm các từ đi cùng nhau để miêu tả mức độ thường xuyên xảy ra của một sự việc nào đó.

    Cách trả lời dễ nhất cho những câu hỏi về tần suất là sử dụng những cụm từ chỉ mức độ thường xuyên như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), normally/ Generally (thông thường), occasionally (thỉnh thoảng), sometimes (đôi khi), hardly/ seldom/rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).

    Cách hình thành các cụm trạng từ chỉ tần suất như sau:

    2.1. Cụm trạng từ miêu tả số lần hành động xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

    Cách hình thành: Từ chỉ số lần + a +từ chỉ khoảng thời gian (day/week/month/year…)

    Từ ba lần trở lên chúng ta sẽ sử dụng “số đếm + times”

    Một số thành ngữ chỉ mức độ thường gặp bạn có thể tham khảo để nâng điểm tiếng Anh của mình trong các bài thi nói như:

    2.2. Cụm trạng từ chỉ tần suất bắt đầu bằng “Every”

    Cách hình thành: Every + các buổi hàng ngày, các danh từ chỉ ngày, tháng, tuần, năm.

    Cách hình thành: On + danh từ chỉ các ngày trong tuần ở dạng số nhiều

    3. Một số cấu trúc với How khác

    Bên cạnh cấu trúc How often, một số câu hỏi với “How” khác thường được sử dụng trong tiếng Anh như:

    1. How + be + N? (Cái gì đó như nào?) 2. How long + trợ động từ + S+ V? (Mất bao lâu để làm cái gì?) 3. How + adj + tobe + N? (Hỏi về thông tin của một sự vật, sự việc nào đó?)

    Câu hỏi về tuổi:

    4. How many/ How much…?(Câu hỏi về số lượng)

    Cấu trúc: How many + trợ động từ + S+ V ? (How many được sử dụng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được)

    How much + trợ động từ + S+ V? (How much được sử dụng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được)

    Cấu trúc How much còn được sử dụng để hỏi giá của đồ vật:

    How much + trợ động từ + S+ cost?

    --- Bài cũ hơn ---

  • Dolce & Gabbana Vừa Cách Tân Nước Hoa The Only One Cổ Điển
  • Unit5. The Simple Future, Near Future & Future Continuous Tenses
  • Unit 5: Thì Tương Lai Đơn & Tương Lai Gần (The Future Simple & The Near Future)
  • Thì Tương Lai Gần
  • Các Cấu Trúc Cần Nắm Trong Lòng Bàn Tay
  • Cấu Trúc Câu: Các Cấu Trúc Phức Tạp

    --- Bài mới hơn ---

  • Thì Tương Lai Trong Tiếng Trung
  • Chủ Đề Describe Your Favorite Movie
  • Cách Dùng Câu Giả Định Trong Tiếng Anh Kèm Bài Tập Có Đáp Án
  • Các Cấu Trúc Câu Gợi Ý Cho Band 8 Ielts
  • Cấu Trúc Các Dạng Bài Và Gợi Ý Các Cụm Từ Cho Ielts Writing Task 2
  • Đôi khi mệnh đề trạng từ được đặt ở giữa một mệnh đề khác, tách chủ ngữ khỏi động từ.

    subject + if/when/after/because…+ verb

    Ví dụ:

    Ann, when she finally managed to go to sleep, had a series of bad dreams.

    (Ann, khi cô ấy cuối cùng cũng đi ngủ, gặp một loạt những cơn ác mộng.)

    The government, if recent reports can be trusted, has decided not to raise interest rates.

    (Chính phủ, nếu những báo cáo gần đây là đúng, đã quyết định không tăng lãi suất.)

    Trong những cấu trúc này, danh từ có thể không phải là chủ ngữ của động từ đứng ngay sau nó.

    Ví dụ:

    Mr Andrews, when he saw the policeman, started running as fast as he could. (= Không phải cảnh sát là người bắt đầu chạy)

    (Ông Andrew, khi ông ấy nhìn thấy cảnh sát, bắt đầu chạy nhanh nhất có thể.)

    2. that picture of the children standing…

    Điều tương tự có thể xảy ra khi chủ ngữ của câu có một cụm miêu tả hoặc mệnh đề quan hệ theo sau.

    subject + descriptive phrase/clause + verb

    That picture of the children standing in front of the Palace talking to the Prime Minister is wonderful (Câu không nói rằng thủ tướng tuyệt vời.)

    (Bức ảnh những đứa trẻ đứng trước cung điện nói chuyện với Thủ tướng kia trông thật tuyệt vời.)

    The tree that Mary gave to my younger brother is growing fast.

    (Cái cây mà Mary cho em trai tôi lớn rất nhanh.)

    The reporter who first made contact with the kidnappers telephoned the police immediately.

    (Người phóng viên đầu tiên liên lạc với những tên bắt cóc, đã gọi điện cho cảnh sát ngay lập tức.)

    3. Thiếu đại từ quan hệ

    Khi đại từ quan hệ ( who/which/that) được lược bỏ, điều này có thể gây nên khó khăn cho người học.

    Ví dụ:

    It was a question a small child could have answered. (= … that a small child could have answered.)

    (Đó là một câu trả lời mà một đứa trẻ cũng có thể trả lời được.)

    The film she was talking about at Celia’s party turned out to be very boring. (= … the film which she was talking about…)

    (Bộ phim cô ấy nói đến ở bữa tiệc của Celia hóa ra lại rất chán.)

    The really important point is that because he did not invite the one man he certainly should have asked his father was angry. (Câu có nói rằng anh ấy đáng nhẽ nên hỏi bố mình?)

    (Điểm rất quan trọng đó là vì anh ấy không mời người đàn ông mà anh ấy chắn chắn nên mời nên bố anh ấy mới tức giận.)

    4. Thiếu that

    Chúng ta thường lược bỏ liên từ that sau các động từ. Việc này có thể làm những câu phức tạp càng khó để có thể hiểu được hơn.

    Ví dụ:

    The man who was arrested claimed he was somewhere else at the time of the robbery. (= … claimed that he was …)

    (Người đàn ông bị bắt khẳng định rằng anh ta ở nơi khác khi vụ cướp xảy.)

    She insisted she thought he knew she was on the train. (.= She insisted that she thought that he knew that …)

    (Cô ấy nhấn mạnh rằng cô ấy nghĩ anh biết cô ở trên tàu.)

    Trong những bản tin ngắn, that đôi khi được lược bỏ sau danh từ.

    Ví dụ:

    Officials did not accept his claim he was innocent. (.= … that he was innocent.)

    (Những người có thẩm quyền không chấp nhận lời tuyên bố rằng anh ta vô tội.)

    The Minister denied the suggestion he had concealed information from Parliament. (= … the suggestion that he …)

    (Vị bộ tướng phủ nhận ý kiến rằng ông đã che giấu thông tin từ nghị viện.)

    6. Nhóm từ tường thuật

    Các cấu trúc phức tạp có thể được hình thành khi các cụm từ tường thuật được thêm vào trong câu.

    Ví dụ:

    This is the man who Ann said will tell us all about the church.

    (Đây là người đàn ông mà Ann bảo sẽ nói cho chúng ta về nhà thờ.)

    There are those people that I thought were going to buy our house.

    (Có những người mà tôi nghĩ sẽ mua nhà của chúng tôi.)

    Who did you say (that) you wanted to invite for Christmas?

    (Cậu nói cậu muốn mời ai đến vào dịp Giáng Sinh?)

    Điều này cũng có thể xảy ra với cấu trúc câu hỏi tường thuật.

    Ví dụ:

    He’s gone I don’t know how far.

    (Anh ta đi rồi tôi không biết là bao lâu.)

    We spent I can’t remember how much money on our holiday.

    (Tôi không thể nhớ chúng ta tiêu tốn hết bao nhiêu cho kỳ nghỉ.)

    Marry gave me you’ll never guess what for my birthday.

    (Cậu sẽ không bao giờ đoán được Mary tặng tớ cái gì vào sinh nhật đâu.)

    7. Chủ ngữ dài

    Khi chủ ngữ của một câu là một cụm hoặc mệnh đề dài có thể làm cho câu trở nên khó hiểu.

    Ví dụ:

    Getting up very early in the morning makes you feel really superior. (7 từ đầu tiên là chủ ngữ.)

    (Dậy sớm vào buổi sáng làm cho bạn cảm thấy rất tuyệt.)

    Going on holiday out of season when everybody else is working can save you a lot of money (chủ ngữ 11 từ)

    (Đi nghỉ mát trái mùa khi những người khác đang làm việc có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.)

    What Ann’s little sister wanted above everything else in the whole world was a horse. (chủ ngữ 12 từ)

    (Điều em gái Ann muốn hơn tất cả mọi thứ trên thế giới là một con ngựa.)

    8. Tân ngữ gián tiếp dài

    Tân ngữ gián tiếp dài cũng có thể làm cho câu trở nên khó hiểu.

    Ví dụ:

    She gave all the people who had helped her with her research copies of her book.

    (Cô ấy tặng tất cả những người đã giúp mình trong công tác nghiên cứu bản sao cuốn sách của cô ấy.)

    He brought the village where he had grown up unexpected fame and prosperity.

    (Anh ấy mang lại cho ngôi làng nơi anh lớn lên sự nổi tiếng và thịnh vượng bất ngờ.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 11: Câu Chẻ Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Chẻ Lớp 11
  • Những Kiến Thức Về Cấu Trúc Be Going To Bạn Cần Biết
  • Khi Nào Dùng Be + To Infinitive
  • Thành Ngữ: (To Be ) Under The Weather
  • Cấu Trúc Viết Lại Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Phân Biệt ‘be Up To’ Và ‘be Up For’
  • Các Dạng Bài Tập Với Cấu Trúc So, Such, Too, Enough. ( Th Sơn Long_ Hương Sơn)
  • Bài Tập Tính Từ + To V Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng There Is Và There Are Trong Tiếng Anh
  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Tiếng Anh Trường Thpt Phú Điền, Đồng Tháp Năm 2022
  • LESSONSENTENCE TRANSFORMATION

    ( Biến đổi câu)

    1/

    1 khoảng TG + ago.

    S + started /began + Ving / to V1… +

    (pp.+) mốc TG

    V3 for + khoảng TG

    ( S + has / have + +

    been +Ving since + mốc TG

    Ex: We started studying English half an hour ago.

    ( We’ve been studying English for half an hour.

    2a/

    1 khoảng TG + ago.

    The last time + S + V2 + … was +

    (pp.+) mốc TG

    for + khoảng TG

    ( S + has / have not + V3 ….. +

    since + mốc TG

    Ex: The last time she had a swim was five years ago.

    ( She has not had a swim for five years.

    ( S + has / have not + V3 ….. + since + S + V2

    Ex: I last went to the football match when I was a student.

    ( I haven’t gone to the football match since I was a student.

    3/

    S + has / have not + V3 ….. + for + 01 khoảng TG

    ( It + is + 1 khoảng TG + since + S + V2

    Ex: She hasn’t had a swim for five years.

    ( It is five years since she had a swim.

    4/

    S + has /have + never/not + V 3 … (+before)

    ( This / it is the first time + (that) + S + has /have + ever + V 3 …

    Ex: I’ve never visited Paris before.

    ( This is the first time (that) I’ve (ever) visited Paris.

    ( After + S + had + V3 … , S + V2 …

    Ex: I had breakfast and then went to school.

    ( After I had had breakfast, I went to school.

    6/ The formal subject “IT”:

    Ving / To V1 … + be + adj. /n (+for O)

    ( IT + be + adj. / n (+for O) + To V1…

    Ex: Knowing English is useful.

    ( It is useful to know English.

    7/ The formal object “IT”:

    Ving / To V1 … + be + adj. /n

    ( S + V* + IT + adj. / n + to V1…

    V* : find, make, think. consider, believe, feel,…

    Ex: Living in the city is exciting.

    ( Some people find it exciting to live in the city.

    8/

    be accustomed to = be used to

    + V ing

    become accustomed to = get used to

    Ex: We often go to school by bus.

    (We are used to going to school by bus.

    Ex: My grandfather often played tennis when he was young.

    ( My grandfather used to play tennis when he was young.

    10/

    S + spend(s) / spent + time + V ing

    ( It + takes / took (+ O) + time + To V1

    Ex: We spent five hours getting to London.

    (It took us five hours to get to London.

    Ex: We can’t drive because of fog.

    (The fog pvents us from driving.

    12/ Inversion: Đảo ngữ

    Adv* + V + S …

    Adv*: No longer, Never, Rarely, Seldom, Only, No sooner, Hardly ….

    Ex: She no longer gets up early.

    ( No longer does she get up early.

    13/

    Who + do /does + S + belong to?

    ( Who own(s) …….?

    ( Whose + V + S … ?

    ( Whose + n + V + S …. ?

    Ex: Who does this bicycle belong to?

    ( Who owns this bicycle?

    ( Whose is this bicycle?

    ( Whose bicycle is this?

    14/ Causative Form:

    O (Người) +V1 ( Chủ động)

    S +

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bài Tập Các Cấu Trúc It Is Said That, He Is Said To, Be Supposed To
  • Recommend Là Gì? Recommend Đi Với Giới Từ Gì? Cách Sử Dụng Đơn Giản
  • Recommend Là Gì? Cách Sử Dụng, Cấu Trúc Và Những Điều Cần Biết
  • Cấu Trúc Recommend Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Recommend Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    --- Bài mới hơn ---

  • Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: Fewer Hay Less?
  • Cấu Trúc Và Phân Loại Sợi Thần Kinh
  • Chinh Phục Cấu Trúc “No Sooner ……………………than” Trong Tiếng Anh – Gia Sư Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc
  • Cách Tán Đồng Ý Kiến Trong Tiếng Anh
  • Câu Tán Đồng Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    1. Cấu trúc câu cảm thán với “What”

    ➢ Danh từ đếm được số ít:

    Ví dụ:

    • What a beautiful day!
    • What an exciting trip!
    • What a messy bedroom!

    ➢ Danh từ đếm được số nhiều:

    Ví dụ:

    • What colorful pencils!
    • What nice students!
    • What adorable babies!

    ➢ Danh từ không đếm được:

    Ví dụ:

    • What terrible milk!
    • What cold water!
    • What nice weather!

    2. Cấu trúc câu cảm thán với “How”

    ➢ Đối với câu cảm thán dùng “How”, ta dùng chung một cấu trúc sau:

    ➢ Lưu ý: Động từ tobe được chia theo chủ ngữ.

    Ví dụ:

    • How cold the weather is!
    • How terrible the milk is!
    • How naughty he is!

    ➤ Tham gia ngay Cộng đồng học Cambridge, IELTS để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích:

    TẠI ĐÂY

     

    1. Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.

    1. What / beautiful / a / day!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. long / hair / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. a / tall / What / girl!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. good / a / boy / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What / a / ball / big !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. room / What / clean / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. dirty / What / car / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. a / bag / What / new !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. beautiful / What / leaves !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. dolphins / What / lovely !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc cảm thán sao cho nghĩa không thay đổi.

    1.  It is a dirty bowl.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    2. His picture is very perfect.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. That is an interesting book.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    4. Those flowers are very beautiful.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    5. It is a sour orange.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. Tìm lỗi sai. Gạch chân và sửa.

    1. What an small mouse!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. What delicious cake!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. What a nice shoes!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. How a beautiful fish!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What a good students!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. What a interesting story!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. How a funny teachers !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. How long ruler are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. What an big house !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. How good a team are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mô Hình Phân Tử Graphite, Than Chì, Mô Hình Phân Tử Hóa Học
  • Giải Phẫu Thực Vật: Thân
  • Than Hoạt Tính Là Gì? Công Dụng Của Than Hoat Tính Gáo Dừa
  • Mẫu Câu Than Phiền Trong Tiếng Anh – Speak English
  • Than Chì Là Gì? Ứng Dụng Của Than Chì Trong Đời Sống Của Chúng Ta
  • Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh
  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)
  • Cấu Trúc Difficult Trong Tiếng Anh. Có Ví Dụ Và Bài Tập
  • Cấu Trúc Difficult: Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Có Đáp Án
  • 15 Cấu Trúc Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi Tiếng Anh Giúp Đạt Điểm Cao
  • 1. Chủ ngữ – động từ – tân ngữ/bổ ngữ

    Trong câu khẳng định, chủ ngữ thường đứng trước động từ, còn tân ngữ hoặc bổ ngữ đứng sau động từ.

    Ví dụ:

    Ann smiled. (Ann cười)

    My father likes dogs. (Bố tôi thích chó.)

    Eric is a doctor. (Eric là một bác sĩ.)

    Trong một vài cấu trúc khẳng định, động từ có thể đứng trước chủ ngữ (ví dụ: So can I, In came Mrs Parker).

    2. Chủ ngữ giả it và there

    Khi chủ ngữ hoặc tân ngữ là một mệnh đề hoặc cụm nguyên thể, chúng ta thường đặt nó ở cuối câu và dùng it như chủ ngữ hoặc tân ngữ giả.

    Ví dụ:

    It’s difficult to understand what he wants.

    (Thật khó để hiểu anh ta muốn gì.)

    She made it clear that she disagreed.

    (Cô ấy làm rõ rằng cô ấy không đồng ý.)

    There có thể là chủ ngữ giả cho cụm từ không xác định.

    Ví dụ:

    There is a big spider in the bath. (Có một con nhện to trong bồn tắm.)

    3. Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

    Tân ngữ gián tiếp có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp (không cần có giới từ) hoặc sau tân ngữ trực tiếp (với một giới từ),

    Ví dụ:

    She sent the nurse some flowers.

    (Cô ấy gửi cô y tá vài bông hoa.)

    She sent some flowers to the nurse.

    (Cô ấy gửi vài bông hoa cho cô y tá.)

    4. Câu hỏi: trợ động từ trước chủ ngữ

    Các câu hỏi thường có thứ tự trợ động từ – chủ ngữ – động từ chính.

    Ví dụ:

    Have you seen Andrew? (Anh có gặp Andrew không?)

    Where was she going? (Cô ấy  đi đâu thế?)

    Did Mary phone? (Mary có gọi không?)

    Câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ đứng trước động từ.

    Ví dụ:

    Do you know where she was going. (Anh có biết cô ấy đi đâu không?)

    5. Phủ định: trợ động từ + not

    Cấu trúc phủ định có not sau trợ động từ.

    Ví dụ:

    The train did not stop. (Con tàu không dừng lại.)

    KHÔNG DÙNG: The train stopped not.

    6. Tính từ đứng trước danh từ

    Tính từ thường đứng trước danh từ.

    Ví dụ:

    an interesting book (một cuốn sách thú vị)

    difficult questions (những câu hỏi khó)

    7. Trạng từ: các vị trí có thể

    Các trạng từ khác nhau có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu: đầu câu, cùng với động từ hoặc ở cuối câu. 

    Ví dụ:

    Suddenly I had a terrible thought.

    (Đột nhiên tôi có một ý nghĩ khủng khiếp.)

    The children had probably gone home. 

    (Bọn trẻ có thể đã về nhà.)

    I was playing badly.

    (Tôi đang chơi rất tệ.)

    Trạng từ không thường đứng giữa động từ và tân ngữ của nó.

    Ví dụ:

    I like mushrooms very much. (Tôi rất thích nấm.)

    KHÔNG DÙNG: I like very much mushrooms.

    8. Mệnh đề phụ

    Mệnh đề trạng ngữ (bắt đầu với after, before, when, while, if, because) có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

    Ví dụ:

    After I left school I spent a year in China. (HAY I spent a year in China after I left school.)

    (Sau khi tôi ra trường, tôi dành một năm ở Trung Quốc.)

    9. Giới từ

    Trong văn phong rất trang trọng, giới từ có thể được tách khỏi chủ ngữ của nó trong những cấu trúc cụ thể.

    Hãy so sánh:

    In what hotel did the President stay? (trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

    What hotel did the President stay in? (không trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting
  • Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất
  • Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu
  • Cấu Trúc Too To: Quá…đến Nỗi Không Thể Làm Gì…
  • Cấu Trúc Câu Bị Động

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc, Công Thức Thì Quá Khứ Đơn Với Động Từ Thường Và Tobe
  • Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh Và Những Điều Bạn Cần Biết
  • Cách Dùng Thì Quá Khứ Đơn, Công Thức Và 100 Câu Ví Dụ
  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành
    • Passive Voice là câu được dùng để thể hiện sự quan tâm tới người hoặc vật trải qua một hành động hơn là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động đó. Nói cách khác, câu Passive Voice muốn nhấn mạnh hành động xảy ra trong câu.

    This car was bought in 2010. (Chiếc xe này được mua vào năm 2010.)

    My house is being repaired. (Nhà tôi đang được sửa chữa.)

      Đôi khi, chúng ta sử dụng Passive Voice (câu bị động) vì không biết hoặc không muốn thể hiện người đã thực hiện hành động.

    Her bag has been stolen. (Túi của cô ấy đã bị đánh cắp.)

    All the food has been eaten. (Thức ăn đã bị ăn hết.)

      Passive Voice thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice) sẽ làm cho văn bản của bạn rõ ràng và dễ đọc hơn.

    The new collection of shoes products attracts a lot of customers.

    People waste tons of plastic bag every year.

    Cấu trúc câu Passive Voice (câu bị động)

    Trong tiếng Anh, câu Passive Voice bao gồm hai yếu tố chính:

    TO BE + PP (động từ cột 3)

    The apartment was bought 2 years ago.

    Câu phủ định: S + to be + not + PP

    The apartment wasn’t bought 2 years ago.

    Was the apartment bought 2 years ago?

    Modal Verb + BE + PP

    Các Modal Verbs thường gặp: must, have to, had to, can, could, may, might, will, would, should, ought to.

    Your English grammar have to be studied before the exam.

    (Ngữ pháp tiếng anh của bạn phải được học trước kỳ thi.)

    The plan will be completed next month.

    (Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.)

    Gerunds (V_ing) được sử dụng sau giới từ và một số động từ nhất định (remember, hate, love, like,…)

    The children are excited about being given the psents.

    (Trẻ em háo hức về những món quà được nhận.)

    Most celebrities hate being interviewed.

    (Hầu hết người nổi tiếng ghét bị phỏng vấn)

    Đối với câu có hai tân ngữ thì ta có 2 cách khi chuyển thành bị động: biến tân ngữ 1 thành chủ ngữ hoặc biến tân ngữ 2 thành chủ ngữ. Các động từ thường được sử dụng trong câu này là: ask, offer, teach, tell, lend, promise, sell, give, throw.

    I gave Lan a gift on her birthday. (active)

    Bạn có thể chuyển câu chủ động thành câu thụ động trong mệnh đề phụ với cách thông thường.

    I knew that people had built the building in 2009. (active)

    Lưu ý:

    + Vị trí trạng từ trong câu Bị Động:

    Trạng từ chỉ nơi chốn, Trạng từ chỉ thời gian, Trạng từ chỉ thể cách.

    Ex: Mary bought this car in L.A last week. (Active)

    This car was bought in L.A by Mary last week. (Passive)

    + Những tân ngữ như: them, people, everyone, someone, everything, somebody, me, you, him, her, us thường được lược bỏ trong câu bị động.

    Bài tập về câu bị động (Passive Voice)

    1. I buys flowers for the flat.
    2. My father washes his car every week.
    3. Ms. Nga sells vegetables in the market.
    4. My mother cleaned the rooms yesterday.
    5. I fixed the computer last night.
    6. Customers drank a lot of cups of tea in this coffee shop.
    7. Mai has watered the plants.
    8. Someone has taken my money.
    9. I will meet you at the airport at 7am.
    10. I can wash the floor tonight.
    11. Hoa will send the information for you soon.
    12. My family built this house in 2010.
    13. My sister might cook dinner.
    14. I had cleaned all the garden before the storm.
    15. Ba gave a bar of chocolate to Lan.
    16. They offered the job to Nam
    17. The boss showed the new computer to John.
    18. I am drinking a cup of milk tea.
    19. A mass of gases covers around our planet.
    20. The Beatles wrote “A Hard Day’s Night”.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ôn Tập Ngữ Pháp Cơ Bản Tiếng Anh
  • Cong Thuc Dt Phan Tu
  • Bài Tập Sinh Học Lớp 10: Adn, Arn Và Protêin
  • Đáp Án Đề Kiểm Tra Môn Tiếng Anh Khối 11 Khối Sáng Năm 2010
  • Cách Dùng Unless, Provided That, As Long As, In Case
  • Cấu Trúc Câu Khẳng Định

    --- Bài mới hơn ---

  • Câu Khẳng Định, Câu Phủ Định, Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh
  • Giải Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Unit 1 Sgk Tiếng Anh 6 Mới
  • Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)
  • Tương Lai Đơn (Simple Future)
  • Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense )
  • Topic này cung cấp cho các bạn các cấu trúc câu cơ bản trong các thì hiện tại

    Tùy theo từng tình huống và ý nghĩa của mỗi câu sẽ có những cách dùng câu khác nhau. Có 3 dạng câu: khẳng định, phủ định, nghi vấn.

    – Câu điều kiện và những kiến thức nâng cao.

    – Cấu trúc tiếng Anh đặc biệt

    – 30 Cấu trúc viết lại câu

    Hiện tại đơn là thì đơn giản nhất và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh.

    Thì hiện tại đơn dùng để chỉ một thói quen, một sự thật hiển nhiên, một sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần…

    Subject + Verb 1 + Objects.

    Nếu chủ ngữ là các đại từ nhân xưng: I, You, We, They và các danh từ số nhiều thì động từ sẽ được viết nguyên mẫu.

    Ví dụ:

    + I have cake.

    + We like you.

    + They drink coffee every morning.

    Nếu chủ ngữ là các đại từ nhân xưng: He, She, It, tên người, địa danh, danh từ số ít thì động từ sẽ thêm “s”, “es” tùy theo đuôi động từ đó. Các trường hợp thêm “s”, “es” em sẽ post phía dưới.

    Ví dụ:

    + He drinks coffee every morning.

    + The table has 4 legs.

    Lưu ý: sau “don’t”, “doesn’t” ta dùng động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing (Cách thêm đuổi ing) hay thêm “s”, “es” ở đuôi động từ.

    Nếu chủ ngữ là các đại từ nhân xưng: I, We, You, They và các danh từ số nhiều, ta dùng “do” ở đầu câu hỏi.

    Ví dụ:

    + Do you smoke?

    + Do they have money?

    Nếu chủ ngữ là các đại từ nhân xưng: He, She, It, tên người, địa danh, danh từ số ít thì ta dùng “does” ở đầu câu hỏi.

    Ví dụ:

    + Does he like her?

    + Does she drink wine?

    Lưu ý: động từ trong câu cũng là động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing hay thêm “s”, “es” ở đuôi động từ.

    Nếu chủ ngữ là “I”, ta dùng “am”. ” I am” được viết tắt là “I’m”

    Nếu chủ ngữ là “He, She, It”, tên người, danh từ số ít, ta dùng “is”. “Is” viết tắt là ” ‘s”

    Nếu chủ ngữ là “You, We, They”, danh từ số nhiều, ta dùng “are”. “Are” viết tắt là ” ‘re”.

    Ví dụ:

    + I’m a student.

    + He’s a teacher.

    + They are workers.

    + She is rude.

    + It is beautiful.

    Phần này có lẽ không cần giải thích nhiều nên em xin đi thẳng vào các ví dụ cho đỡ tốn thời gian.

    Ví dụ:

    + I’m not a worker.

    + He isn’t a bussiness man.

    + They are not good.

    Lưu ý:

    – Các cụm từ “is not” được viết tắt là “isn’t”, “are not” được viết tắt là “aren’t”

    – Các cụm từ “is not”, “am not”, “are not” được viết tắt chung là “ain’t”, thường dùng trong văn nói.

    Thì dùng để chỉ một hành động, sự việc đang diễn ra trong hiện tại.

    I + Am + V-ing + Objects.

    He / She / It + Is + V-ing + Objects.

    You / We / They + Are + V-ing + Objects.

    Ở phía cuối câu thường có các trạng ngữ thời gian như: now, at the moment…

    Đây là thì rất phức tạp, khó dùng và thường bị nhầm với thì quá khứ đơn.

    Thì dùng để chỉ một hành động kéo dài từ quá khứ và tiếp diễn cho tới hiện tại, một hành động vừa xảy ra tức thì.

    Dấu hiệu nhận biết: trong câu thường có các từ: since, for + một khoảng thời gian ( for 1 year, for 2 months…), recently, up to now, till now, just…

    Subject + Has / Have + Been + V-ing + Objects.

    Ví dụ:

    + I’ve been working here for 3 years.

    + Their relationship has been going very well since they knew each other.

    Dạng phủ định và dạng nghi vấn cũng có công thức tương tự như thì hiện tại hoàn thành, chỉ khác là thay vì ở giữa câu là Verb 3 thì ở đây sẽ là Been + V-ing.

    Trong một số trường hợp thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn được xem như tương đương nhau.

    * Chú ý: trong các thì hoàn thành, khi dùng “for” thì trong câu sẽ không có “ago”. Sau “since” là một mệnh đề quá khứ.[Ghi chú: vì các dạng thì hiện tại là cơ bản để triển khai các dạng thì khác trong tương lai và quá khứ nên kể từ phần B trở đi em sẽ viết ngắn gọn hơn, nếu có gì không hiểu xin cứ đặt câu hỏi.]

    --- Bài cũ hơn ---

  • Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)
  • Lesson 7: Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) Và Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
  • Bài Tập Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Đơn
  • So Sánh Thì Hiện Tại Hoàn Thành Và Quá Khứ Đơn
  • Cách Sử Dụng Thì Hiện Tại Đơn Giản
  • Cấu Trúc Câu Với “used To”

    --- Bài mới hơn ---

  • Liên Từ Nối Câu Trong Tiếng Hàn
  • 60 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Nhật N5 (Phần 2)
  • Mệnh Đề Phụ Với Dass: Đọc Ngay Để Biết Cách Sử Dụng
  • Modale Satzverbindung (I): (An)Statt Dass/zu, Als Dass, Stattdessen, (An)Statt
  • Câu Phụ Và Cách Sử Dụng Câu Phụ Trong Tiếng Đức
  • Ngày đăng: 02:57 PM 16/08/2017 – Lượt xem: 2,022

    Cấu trúc: Be used to + cụm danh từ/Verb-ing

    You are used to doing something, nghĩa là bạn đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì với bạn nữa.

    Example: I am used to getting up early in the morning (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm buổi sớm)

    I am used to hot weather (Tôi đã quen với thời tiết nóng)

    Cấu trúc: Get used to + cụm danh từ/Verb-ing

    You get used to doing something, nghĩa là bạn đang trở nên quen với việc đó. Đây là một quá trình của việc dần trở nên quen với việc gì đó.

    Example: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã dần quen với việc thức dậy sớm buổi sáng)

    I am getting used to hot weather (Tôi đang dần quen với thời tiết nóng)

    Chú ý: trong cả hai cấu trúc trên, “used” là tính từ và “to” là giới từ.

    Dùng để chỉ một thói quen hay tình trạng xảy ra trong quá khứ, không còn xảy ra ở hiện tại. Nó thường chỉ được sử dụng ở quá khứ đơn.

    Example: I used to live in London. (Tôi đã từng sống ở London)

    I didn’t used to stay up late when I was a child (Tôi không từng thức khuya khi tôi còn nhỏ)

    Dạng câu hỏi của Used to: Did(n’t) + subject + use to?

    Did he use to work in the office very late at night?

    (Anh ta có thường hay làm việc trong văn phòng rất trễ vào buổi tối không?)

    Dẫn Đầu Xu Thế Dòng Sách Tiếng Anh

    CÁC BÀI VIẾT THAM KHẢO

    Bí quyết Tiếng Anh cho người mất gốc

    Mẹo hay để giao tiếp Tiếng Anh như người bản ngữ

    Học từ vựng Tiếng Anh nhanh và hiệu quả

    Trẻ nhỏ nên học Tiếng Anh như thế nào

    Chìa khóa giúp nghe hiểu Tiếng Anh hiệu quả

    Mẹo hay để làm bài thi Tiếng Anh nhanh chính xác

    Bật mí những bí quyết truyền tải kĩ năng giao tiếp Tiếng Anh dành cho giáo viên,

    Những đầu sách Tiếng Anh bổ ích

    Nơi giải đáp tất cả những thắc mắc về Tiếng Anh của bạn

    --- Bài cũ hơn ---

  • Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Với Nội Dung Used To
  • 👩⚕️💉👨⚕️ Tuyến Tụy: Mô Học, Cấu Trúc Của Phần Ngoại Tiết Và Tế Bào Hội Chứng
  • Các Công Dụng Của Loại Hạt Thần Kì Làm Đẹp Da Không Phải Ai Cũng Biết
  • 5 Cách Phân Biệt Da Cá Sấu Thật Giả 100% Chính Xác Bằng Mắt Thường!
  • Giải Pháp Siêu Trẻ Hoá Chuyên Sâu Từ Bề Mặt Đến Cấu Trúc Da Bên Trong
  • Cấu Trúc Câu: Trật Tự Từ Trong Câu

    --- Bài mới hơn ---

  • Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn Môn Tiếng Anh Lớp 6
  • Bài Tập Về Thì Hiện Tại Đơn Đầy Đủ Nhất (Đáp Án Chuẩn)
  • Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Cấu Trúc, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết & Bài Tập Đầy Đủ Nhất
  • Quá Khứ Đơn (Past Simple)
  • Phân Biệt Quá Khứ Đơn Và Hiện Tại Hoàn Thành
  • Trong câu khẳng định, chủ ngữ thường đứng trước động từ, còn tân ngữ hoặc bổ ngữ đứng sau động từ.

    Ví dụ:

    Ann smiled. (Ann cười)

    My fatherlikesdogs. (Bố tôi thích chó.)

    Eric is a doctor. (Eric là một bác sĩ.)

    Trong một vài cấu trúc khẳng định, động từ có thể đứng trước chủ ngữ (ví dụ: So can I, In came Mrs Parker).

    2. Chủ ngữ giả it và there

    Khi chủ ngữ hoặc tân ngữ là một mệnh đề hoặc cụm nguyên thể, chúng ta thường đặt nó ở cuối câu và dùng it như chủ ngữ hoặc tân ngữ giả.

    Ví dụ:

    It’s difficult to understand what he wants.

    (Thật khó để hiểu anh ta muốn gì.)

    She made it clear that she disagreed.

    (Cô ấy làm rõ rằng cô ấy không đồng ý.)

    There có thể là chủ ngữ giả cho cụm từ không xác định.

    Ví dụ:

    There is a big spider in the bath. (Có một con nhện to trong bồn tắm.)

    3. Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp

    Tân ngữ gián tiếp có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp (không cần có giới từ) hoặc sau tân ngữ trực tiếp (với một giới từ),

    Ví dụ:

    She sent the nurse some flowers.

    (Cô ấy gửi cô y tá vài bông hoa.)

    She sent some flowers to the nurse.

    (Cô ấy gửi vài bông hoa cho cô y tá.)

    4. Câu hỏi: trợ động từ trước chủ ngữ

    Các câu hỏi thường có thứ tự trợ động từ – chủ ngữ – động từ chính.

    Ví dụ:

    Have you seen Andrew? (Anh có gặp Andrew không?)

    Where was she going? (Cô ấy đi đâu thế?)

    Did Mary phone? (Mary có gọi không?)

    Câu hỏi gián tiếp có chủ ngữ đứng trước động từ.

    Ví dụ:

    Do you know where she was going. (Anh có biết cô ấy đi đâu không?)

    5. Phủ định: trợ động từ + not

    Cấu trúc phủ định có not sau trợ động từ.

    Ví dụ:

    The train did not stop. (Con tàu không dừng lại.)

    KHÔNG DÙNG: The train stopped not.

    6. Tính từ đứng trước danh từ

    Tính từ thường đứng trước danh từ.

    Ví dụ:

    an interesting book (một cuốn sách thú vị)

    difficult questions (những câu hỏi khó)

    7. Trạng từ: các vị trí có thể

    Các trạng từ khác nhau có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu: đầu câu, cùng với động từ hoặc ở cuối câu.

    Ví dụ:

    Suddenly I had a terrible thought.

    (Đột nhiên tôi có một ý nghĩ khủng khiếp.)

    The children had probably gone home.

    (Bọn trẻ có thể đã về nhà.)

    I was playing badly.

    (Tôi đang chơi rất tệ.)

    Trạng từ không thường đứng giữa động từ và tân ngữ của nó.

    Ví dụ:

    I like mushrooms very much. (Tôi rất thích nấm.)

    KHÔNG DÙNG: I like very much mushrooms.

    8. Mệnh đề phụ

    Mệnh đề trạng ngữ (bắt đầu với after, before, when, while, if, because) có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

    Ví dụ:

    After I left school I spent a year in China. ( HAY I spent a year in China after I left school.)

    (Sau khi tôi ra trường, tôi dành một năm ở Trung Quốc.)

    9. Giới từ

    Trong văn phong rất trang trọng, giới từ có thể được tách khỏi chủ ngữ của nó trong những cấu trúc cụ thể.

    Hãy so sánh:

    In what hotel did the President stay? (trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

    What hotel did the President stay in? (không trang trọng)

    (Tổng thống ở khách sạn nào?)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Trợ Từ Ngữ Khí 了
  • Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Cơ Bản
  • Cụm Cấu Trúc Tiếng Trung Hay ( P1 )
  • Cách Tự Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Trung Quốc Hay Nhất ⇒By Tiếng Trung Chinese
  • Liên Từ Trong Tiếng Trung: Định Nghĩa
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100