Top 11 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh

Cách đặt câu hỏi về giá bằng tiếng Anh

Có rất nhiều cách để hỏi giá một món hàng, tuy nhiên thường sử dụng một số mẫu sau đây

How much is it? (Giá của nó là bao nhiêu(chỉ vào đồ cần mua))

How much is it to go to the cinema? (Đi xem phim thì giá bao nhiêu?)

How much is it for the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)

How much does it run?

How much does it run for?

Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”

How much does it cost?

How much does it cost to go to France? (Đi Pháp thì tốn bao nhiêu tiền?)

How much does it cost for the coat? (Cái áo khoác có giá bao nhiêu?)

How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)

How will it cost me?

How will it cost us?

How much are you asking?

How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)

How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

– Ngoài ra bạn có thể thay thế chữ “how” trong những câu hỏi trên thành chữ “what”, trừ trường hợp của “How much is it?”

Ex: What are asking for the umbrella?

What do you charge for this house?

What does it run for?

What will it cost me?

What does it sell for?

– Nhưng thường là các câu hỏi “How much?” vẫn là phổ biến nhất

Cách đọc giá tiền ( mệnh giá USD)

– Khi đọc giá theo USD, sẽ có hai cách đọc, một cách đọc ngắn và một cách đọc dài

Ex:

$1.45

Long: one dollar and fourty five cents a dollar and fourty five cents

Short: one, fourty five

$18.99

Long: eighteen dollars and ninety nine cents

Short: eighteen, ninety nine

– Nếu sản phẩm đó có giá trên 1000USD thì bạn buộc phải đọc theo cách dài

Ex:

$4,432.99 Four thousand, for hundred, thirty two dollars and ninety nine cents

$14,986.37 Fourteen thousand, nine hundred, eighty six dollars and thirty seven cents

– Bắt đầu từ $.01 đến $.09 thì số 0 phải đọc là “o” chứ không được đọc là “zero”

Ex: $9.05: 9 o 5 9 zero 5 $15.03: 15 o 3

– Nếu sản phẩm có giá dưới 1 USD thì ta phải dùng đến đơn vị cent chứ không dùng dollar

Ex: $0.99: 99 cents $0.30: 30 cents

– Ngoài ra trong đơn vị tiền tệ của Mỹ, chúng ta còn có 5 cách đọc khác nhau của từng lượng tiền

Ex:

$0.01 = 1 cent = a penny

$0.05 = 5 cents = a nickel

$0.1 = 10 cents = a dime

$0.25 = 25 cents = a quarter

$1.00 = 1 dollar = a buck

Cách trả lời giá bằng tiếng anh khi đi du lịch

Giá cả sản phẩm được đọc như số đếm, vì thế các quy tắc viết số tiền cũng giống số đếm. * Lưu ý: Trong tiếng Anh, dùng dấu chấm “.” để phân cách thập phân và dùng dấu phẩy “,” để phân cách đơn vị ngàn.

Giá cả của sản phẩm là những con số được đọc kèm với đơn vị tiền tệ. Khi nói giá tiền, người ta sẽ nói con số giá tiền trước, đơn vị tiền theo sau: Eg: £1,000 – one thousand pound $1.15 – one point fifteen dollar

* Lưu ý: Đối với số tiền lẻ như vậy, có hai cách nói: cách thứ nhất là dùng point (one point fifteen dollar), cách thứ hai là theo mệnh giá của tiền (one dollar fifteen cents).

* Các bạn cũng nên biết về mệnh giá một số loại tiền cơ bản phổ biến trên thế giới để khi thanh toán không bị bỡ ngỡ:

Tiền Mỹ: Dollar (đô la, ký hiệu: $), cent (xu, ký hiệu: ¢) – một đô la bằng 100 xu

Tiền Anh: Pound (bảng, ký hiệu: £), pence (xu, ký hiệu: p) – một bảng bằng 100 xu

Tiền Euro: Euro (ơ rô, ký hiệu: €), cent (xu) – một Euro bằng 100 xu

Tiền Nhật: Yen (yên, ký hiệu: ¥)

* Tuy nhiên, giá tiền cũng có nhiều cách nói khác nhau:

Eg: £12.50: Twelve pounds fifty pence Twelve pound fifty Twelve fifty (nói rút gọn)

Khi số tiền vượt qua ngưỡng trăm hay ngàn, thì cách đọc số cũng giống như cách đọc số đếm, riêng “and” sẽ được đặt giữa số tiền chẵn và tiền lẻ, và những con số từ hàng trăm trở lên đều không thể nói rút gọn được, phải dùng dạng đầy đủ.

Eg: $125.15 – one hundred twenty five dollars and fifteen cents $2311.10 – two thousand three hundred eleven dollars and ten cents

Đoạn hội thoại mẫu về cách đặt câu hỏi về giá và cách trả lời trong tiếng anh

1. A: Hello, Can I help you something? (Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

B: How much is this ring? (Cái nhẫn này giá bao nhiêu?)

A: This one is $1500 (Cái này giá 1500 đô la)

B: Oh, my! It’s too expensive (Ôi trời, nó mắc quá)

2. A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

A: I don’t know. I guess it’s about $4500 (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

B: Okay. We’ll go next month (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

3. A: I really like this house. It’s so beautiful (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

B: Yes, madam. Lot of people like this house (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

B: It’s priced at $10000. But I will discount if you sign a contract right now (Nó có giá 10000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ)

A: Okay. (Được rồi)

Từ khóa:

cách đặt câu hỏi wh trong tiếng anh

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh giao tiếp

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh với wh

cách đặt câu hỏi trong tiếng pháp

đặt câu hỏi tiếng anh với từ gạch chân

cách đặt câu hỏi thông minh

Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Và Hay Nhất

Cách đặt câu hỏi về giá bằng tiếng Anh

Có rất nhiều cách để hỏi giá một món hàng, tuy nhiên thường sử dụng một số mẫu sau đây

How much is it? (Giá của nó là bao nhiêu(chỉ vào đồ cần mua))

How much is it to go to the cinema? (Đi xem phim thì giá bao nhiêu?)

How much is it for the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)

How much does it run?

How much does it run for?

Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”

How much does it cost?

How much does it cost to go to France? (Đi Pháp thì tốn bao nhiêu tiền?)

How much does it cost for the coat? (Cái áo khoác có giá bao nhiêu?)

How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)

How will it cost me?

How will it cost us?

How much are you asking?

How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)

How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

– Ngoài ra bạn có thể thay thế chữ “how” trong những câu hỏi trên thành chữ “what”, trừ trường hợp của “How much is it?”

Ex: What are asking for the umbrella?

What do you charge for this house?

What does it run for?

What will it cost me?

What does it sell for?

– Nhưng thường là các câu hỏi “How much?” vẫn là phổ biến nhất

Cách đọc giá tiền ( mệnh giá USD)

Mệnh giá

Nghĩa tiếng việt

Pence /pens/

Đồng xu peni

Pound /paund/

Bảng Anh ( £)

Euro /ˈjʊroʊ/

Đồng Euro

Cent /sent/

Đồng xu

Yen /jen/

Đồng yên nhật

Rouble /’ru:bl/

Đồng rúp

Franc /fræɳk/

Đồng tiền Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ

– Khi đọc giá theo USD, sẽ có hai cách đọc, một cách đọc ngắn và một cách đọc dài

Ex:

$1.45

Long: one dollar and fourty five cents a dollar and fourty five cents

Short: one, fourty five

$18.99

Long: eighteen dollars and ninety nine cents

Short: eighteen, ninety nine

– Nếu sản phẩm đó có giá trên 1000USD thì bạn buộc phải đọc theo cách dài

Ex:

$4,432.99 Four thousand, for hundred, thirty two dollars and ninety nine cents

$14,986.37 Fourteen thousand, nine hundred, eighty six dollars and thirty seven cents

– Bắt đầu từ $.01 đến $.09 thì số 0 phải đọc là “o” chứ không được đọc là “zero”

Ex: $9.05: 9 o 5 9 zero 5 $15.03: 15 o 3

– Nếu sản phẩm có giá dưới 1 USD thì ta phải dùng đến đơn vị cent chứ không dùng dollar

Ex: $0.99: 99 cents $0.30: 30 cents

– Ngoài ra trong đơn vị tiền tệ của Mỹ, chúng ta còn có 5 cách đọc khác nhau của từng lượng tiền

Ex:

$0.01 = 1 cent = a penny

$0.05 = 5 cents = a nickel

$0.1 = 10 cents = a dime

$0.25 = 25 cents = a quarter

$1.00 = 1 dollar = a buck

Cách trả lời giá bằng tiếng anh khi đi du lịch

Giá cả sản phẩm được đọc như số đếm, vì thế các quy tắc viết số tiền cũng giống số đếm.

* Lưu ý:  Trong tiếng Anh, dùng dấu chấm “.” để phân cách thập phân và dùng dấu phẩy “,” để phân cách đơn vị ngàn.

Giá cả của sản phẩm là những con số được đọc kèm với đơn vị tiền tệ. Khi nói giá tiền, người ta sẽ nói con số giá tiền trước, đơn vị tiền theo sau: Eg: £1,000 – one thousand pound $1.15 – one point fifteen dollar

* Lưu ý: Đối với số tiền lẻ như vậy, có hai cách nói: cách thứ nhất là dùng point (one point fifteen dollar), cách thứ hai là theo mệnh giá của tiền (one dollar fifteen cents).

* Các bạn cũng nên biết về mệnh giá một số loại tiền cơ bản phổ biến trên thế giới để khi thanh toán không bị bỡ ngỡ:

Tiền Mỹ: Dollar (đô la, ký hiệu: $), cent (xu, ký hiệu: ¢) – một đô la bằng 100 xu

Tiền Anh: Pound (bảng, ký hiệu: £), pence (xu, ký hiệu: p) – một bảng bằng 100 xu

Tiền Euro: Euro (ơ rô, ký hiệu: €), cent (xu) – một Euro bằng 100 xu

Tiền Nhật: Yen (yên, ký hiệu: ¥)

* Tuy nhiên, giá tiền cũng có nhiều cách nói khác nhau:

Eg: £12.50: Twelve pounds fifty pence Twelve pound fifty Twelve fifty (nói rút gọn)

Khi số tiền vượt qua ngưỡng trăm hay ngàn, thì cách đọc số cũng giống như cách đọc số đếm, riêng “and” sẽ được đặt giữa số tiền chẵn và tiền lẻ, và những con số từ hàng trăm trở lên đều không thể nói rút gọn được, phải dùng dạng đầy đủ.

Eg: $125.15 – one hundred twenty five dollars and fifteen cents $2311.10 – two thousand three hundred eleven dollars and ten cents

Đoạn hội thoại mẫu về cách đặt câu hỏi về giá và cách trả lời trong tiếng anh 

1. A: Hello, Can I help you something? (Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

B: How much is this ring? (Cái nhẫn này giá bao nhiêu?)

A: This one is $1500 (Cái này giá 1500 đô la)

B: Oh, my! It’s too expensive (Ôi trời, nó mắc quá)

2. A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

A: I don’t know. I guess it’s about $4500 (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

B: Okay. We’ll go next month (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

3. A: I really like this house. It’s so beautiful (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

B: Yes, madam. Lot of people like this house (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

B: It’s priced at $10000. But I will discount if you sign a contract right now (Nó có giá 10000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ)

A: Okay. (Được rồi)

Từ khóa:

cách đặt câu hỏi wh trong tiếng anh

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh giao tiếp

cách đặt câu hỏi trong tiếng anh với wh

cách đặt câu hỏi trong tiếng pháp

đặt câu hỏi tiếng anh với từ gạch chân

cách đặt câu hỏi thông minh

Cấu Trúc Của 12 Thì Trong Tiếng Anh Câu Hỏi 655242

1, Công thức thì hiện tại đơn đối với động từ thường

-Khẳng định: S + V_S/ES + O

-Phủ định: S+ DO/DOES + NOT + V(inf) +O

-Nghi vấn: DO/DOES + S + V(inf) + O ?

Công thức thì hiện tại đơn đối với động từ Tobe

-Khẳng định: S+ AM/IS/ARE + O

-Phủ định: S + AM/IS/ARE + NOT +

-Nghi vấn: AM/IS/ARE + S + O ?

2, Công thức thì hiện tại tiếp diễn

-Khẳng định: S +am/ is/ are + V_ing + O

-Phủ định: S + am/ is/ are+ not + V_ing + O

-Nghi vấn: Am/is/are+S + V_ing+ O ?

3, Công thức thì quá khứ đơn đối với động từ thường

-Khẳng định: S + Vp2/ED + O

-Phủ định: S + did + not+ V(inf) + O

-Nghi vấn: Did + S + V(inf) + O ?

Công thức thì quá khứ đơn đối với động từ Tobe

Trong trường hợp dạng bị động của thì quá khứ đơn thì các bạn có thể dùng theo công thức bên dưới:

-Khẳng định: S+ Were/Was + V_ed/Vp2

-Phủ định: S + Were/Was + V_ed/Vp2

-Nghi vấn: Were/Was + S + V_ed/Vp2 ?

4,Công thức thì quá khứ tiếp diễn

-Khẳng định: S + was/were + V_ing + O

-Phủ định: S + was/were+ not + V_ing + O

-Nghi vấn: Was/were+S+ V_ing + O ?

5,Công thức thì hiện tại hoàn thành

-Khẳng định: S + have/ has + V3/ED+ O

-Phủ định: S + have/ has+ NOT + V3/ED+ O

-Nghi vấn: Have/ has + S+ V3/ED+ O ?

6,Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

-Khẳng định: S + have/ has + been + V_ing + O

-Phủ định: S + haven’t/ hasn’t + been + V-ing

-Nghi vấn: Have/ Has + S + been + V-ing ?

7,Công thức thì quá khứ hoàn thành

-Khẳng định: S + had + V3/ED + O

-Phủ định: S + had+ not + V3/ED + O

-Nghi vấn: Had +S + V3/ED + O ?

8,Công thức quá khứ hoàn thành tiếp diễn

-Khẳng định: S + had + been + V-ing + O

-Phủ định: S + had+ not + been + V-ing

-Nghi vấn: Had + S + been + V-ing ?

9,Công thức thì tương lai đơn

-Khẳng định: S + shall/will + V(infinitive) + O

-Phủ định: S + shall/will + not + V(infinitive) + O

-Nghi vấn: Shall/will+S + V(infinitive) + O ?

10,Công thức thì tương lai tiếp diễn

-Khẳng định: S + shall/will + be + V-ing+ O

-Phủ định: S + shall/will + not + be + V-ing

-Nghi vấn: Shall/Will+S + be + V-ing ?

11, Công thức thì tương lai hoàn thành

-Khẳng định: S + shall/will + have + V3/ED

-Phủ định: S + shall/will + not + have + V3/ED

-Nghi vấn: Shall/ Will+ S + have + V3/ED ?

12,Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

-Khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O

-Phủ định: S + shall/will not/ won’t + have + been + V-ing

-Nghi vấn: Shall/Will + S+ have been + V-ing + O ?

Nếu thấy hay thì hãy vote , và bình chọn câu trả lời hay nhất CHÚC BẠN HỌC TỐT

Các Câu Hỏi Về Cấu Trúc Câu Và Ngữ Pháp Tiếng Pháp

[quote=”muitholo, post: 39374″]em mới học tiếng Pháp được 3 tháng chị ạ. em sẽ thi TCF-DAP nhưng em không biết nên học cách viết luận DAP như thế nào chị ạ. Mấy bài luận DAP mình có thể tìm đọc ở đâu ạ?[/QUOTE]

La structure d’une rédaction. Quelle que soit la rédaction elle doit avoir dans sa structure trois parties distinctes: – Introduction; – Partie principale (elle peut avoir des sous-points); – Conclusion(s).

Introduction- Elle doit introduire le sujet en question, présenter le problème sans analyse. On ne commence pas tout de suite d’exposer ses pensées : – L’introduction renseigne le lecteur sur ce qu’il va lire. – Il vaudrait mieux commencer par des phrases générales, au sens large ; – On peut employer un proverbe, une maxime, une citation ou poser une question ; – Pas trop longue: 3-4 phrases, 4-6 lignes.

La partie principale. – La rédaction elle-même présente l’analyse du problème, du sujet quelconque ; – Il faut présenter un argument, puis un contrargument (“+” puis “-“). Un argument et son contrargument représentent un sous-point de votre plan : (Ex. Le sujet – “Mariage arrangé”: argument1 – le bien matériel, contrargument 1- absence d’amour; argument 2 -parents sont contents, contrargument 2 -les mariés ne le sont pas toujours; argument 3 – l’avenir des enfants nés est assuré, contrargument 3 – l’ambiance, l’atmosphère dans la famille n’est pas toujours favorable au développement des enfants)

Conclusion- La conclusion doit mettre le point à la discussion, la terminer ; – C’est le point (de vue) final, le résultat de l’analyse qui a été faite ; – Ce résultat peut être représenté en forme d’un autre problème soulevé, autrement dit on peut terminer la rédaction par une nouvelle question posée.

Il faut faire attention!!!- Éviter si possible “je”, “tu” ; – Utiliser un sujet précis: on pense que … (qui???) – Il est préférable d’être “au-dessus” du problème, être objectif, neutre à l’égard de la problématique (si on ne parle pas de soi-même), présenter les points de vue différents ; – Faire attention aux homophones:

– Faire attention au style (style écrit). Eviter le style oral ou familier à l’écrit:

” ne ” est présent,

l’inversion obligatoire dans les interrogatives,

employer les formes pleines, stylistiquement neutres (au lieu de ” char ” écrire ” voiture “) etc.

Quand on écrit…- Avant d’écrire une phrase, la bien construire en tête (bon ordre de mots, il y a un sujet et un verbe, etc.); si on ne connaît pas l’orthographe d’un mot, employer un synonyme, un périphrase, éviter les cas dont on n’est pas sûr ; – Vérifiez l’orthographe en remplaçant le mot par un autre (p.ex. pour voir s’il s’agit d’un participe passé (-é) ou d’un infinitif (-er) – le remplacer par ” faire ” et ” fait “; – Attention à l’accord!!! GENRE, NOMBRE, PERSONNE; – Employer des mots de liaison, les connecteurs logiques ; – Éviter les répétitions (employer des synonymes ou remplacer par des pronoms); – Laisser les marges suffisantes; – Commencer le nouveau point du plan avec un nouvel alinéa ; (!)Après avoir écrit …Relire la rédaction quelques fois avant de la rendre au professeur. A la relecture, posez-vous les questions suivantes:

le vocabulaire est-il précis? (éviter les mots vagues comme “chose” !!!) est-ce que tous les mots existent en français?

la grammaire est-elle correcte: les accords, les temps, les articles, etc.?

les accents et la ponctuation sont-ils clairement indiqués?

le style est-il approprié au style écrit?

les phrases ne sont-elles pas trop longues? Sont-elles claires et correctes?

le contenu est-il clair? Vos raisonnements sont-ils logiques?

[/QUOTE]

– Viết luận trong tiếng pháp gồm có 4 dạng sau:

Décrire des objets, des personnes, des activités.

Présenter et discuter autour d’un sujet qui est en général assez complexe et qui permet plus d’une lecture.Tenir compte des pour et des contre.

Rédiger une histoire inventée à partir d’un titre ou d’une phrase qui déclenche ou qui termine l’histoire. Ça peut être aussi bien une histoire vécue qu’une histoire imaginaire.

Écrire une histoire à partir des éléments et contraintes fournis.

Trong TCF dap, trường hợp nào cũng có thể gặp, thường nhất là argumentatif.

rồi ngày mai hoặc mốt mình sẽ tổng hợp lại toàn bộ kho sách dạy viết và thêm nhiều giáo trình cho các bạn ( máy scan mình scan hơi chậm, nên có nhiều sách post lên rất chậm).

Câu 2 thì mình đã hiểu, còn câu 1 thì mình hiểu nôm na thế này ko biết đúng ko. Tức là khi động từ nào mà có cấu trúc V + à quelqu’un + … hoặc V+…+ à quelqu’un thì ta sử dụng đại từ gián tiếp(và khi đó à quelau’un = lui hoặc leur ), còn nếu có cấu trúc V+quelqu’un thì ta sử dụng đại từ trực tiếp đúng không? Nếu thế thì bạn có thể nói cho tớ biết danh sách 1 số động từ cần nhớ như vậy ko. Merci beaucoup!

Trong tiếng pháp 90% các động từ đều có nguyên tắc chia, trừ 1 số động từ phải học thuộc lòng. Ngoài ra, còn phải chú ý các ” thì” khi chia, ví dụ thì hiện tại, quá khứ, tương lai….

Bây giờ joo nói về cách chia thì hiện tại trước, rồi bạn học tiếp sau đó thì mình hướng dẫn tiếp các thì khác.

CÁC ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG PHÁP ĐƯỢC CHIA LÀM 3 nhóm sau:

Nhóm 3: Là gồm các động từ theo quy tắc hơi bất thường, nhóm này chia ra các nhóm nhỏ sau:

1. Các động từ bất thường -IR (như động từ MOU RIR: chết) : Động từ này thường biến đổi cấu trúc bên trong động từ, cách nhận dạng ra chúng là các âm nguyên âm (voyelles) : A, E, U, O ( còn nguyên âm I thì dùng hiếm hơn ví dụ như bouillir, assaillir) đứng ở vị trí trước phụ âm mà đứng trước -IR, ví dụ: te nir – s’abste nir – apparte nir – conte nir – déte nir……

Thật ra tiếng pháp học đến 1 lúc nào sẽ có phản xạ chia động từ. Bạn cần học bài bản từ căn bản nhất rồi đến nâng cao sẽ thấy rất dễ. Khi bạn học bài căn bản nào ko hiểu thì cứ tiếp tục hỏi, nhưng khi mình trả lời xong bạn cố gắng ôn lại bài giảng của mình thì mới tiếp thu tiếp được.

joo xem dum bai viet nay giup nhe vous venez d’emménager dans une nouvelle maison, écrivez une lettre et dire la raison du déménagement et donnez votre nouvelle adresse à un(e) ami(e)

Mon cher Anton, Je viens d’emménager dans une nouvelle maison pour une semaine parce que mon mari a dû changer son travail. C’était très vite, alors je n’ai pas le temps libre pour te informer. Mais ça va bien maintenant. Ma nouvelle adresse est 31 rue Saint John, 7902 Paris. J’espère de te voir le week-end. A bientôt sincère Lucy

SAU ĐÂY LÀ BÀI SỬA, những từ hay câu sửa là màu đỏ:

vous venez d’emménager dans une nouvelle maison, écrivez une lettre pour dire la raison du déménagement et donnez votre nouvelle adresse à un(e) ami(e)

Mon cher Anton, Je viens d’emménager dans une nouvelle maison pour une semaine parce que mon mari a dû changer son travail. ça a été très rapide, alors je n’ai pas eu le temps ( bỏ chữ libre, ko cần thiết trong câu) pour t’informer. Mais ça va bien maintenant. Ma nouvelle adresse est 31 rue Saint John, 7902 Paris. J’espère ( bỏ chữ “de”, cấu trúc espérer faire quelque chose: hy vọng làm cái gì đó….) te voir le week-end. A bientôt Sincèrement Lucy

Ma chère Lucy, Je suis à l’île Phu Quoc maintenant. Elle est très belle et calme. Il fait beau avec le soleil. Je suis plein d’energie. Je nage tous les jours et j’aime boire du lait de coco. Je mange beaucoup de fruits de mer qui est bons pour ma santé. Je y reste jusqu’au week-end. Je te téléphonerai le vendredi soir Bise Ken

Lần trước mình có chat với bạn trên yahoo nói với bạn là mấy từ đó bạn phải tra từ điển trước để biết nghĩa của nó trước rồi mới biết cách dùng ví dụ muốn nói ý gì thì dùng câu đó:

Tandis que: Trong khi ( cộng với 1 mệnh đề để chỉ 2 hành động song song) Ex: Ils s’amusent tandis que vous travaillez: Chúng nó nô đùa trong khi bạn làm việc Pour que: để mà ( cộng với mệnh đề phụ ở subjonctif ( lối liên từ chỉ ước muốn) )ex: il faut que je lui téléphone pour qu’il vienne : Tôi phải gọi điện thoại cho anh ấy để anh ấy đến Pourtant: thế mà ( cộng với 1 câu chỉ sự đối lập)ex: elle est assez laide et pourtant plein de charme: cô ấy hơi xấu thế mà lại có duyên

Du moment que= lúc mà + Indicatif ( cộng với 1 câu bình thường, ko phải dạng subjonctif) ex: A partir du moment qu’il fait nuit, il faut allumer les lampes: Bắt đầu từ lúc mà trời tối, thì phải thắp sáng đèn.

Par ailleurs: Mặc khác ( conjonctif de coordination: liên kết phối hợp, giúp cho bài viết/đọc được mạch lạc) + câu thường, để cung cấp thêm thông tin Il étudie l’informatique à l’université; par ailleurs, il travaille comme serveur dans un restaurant. ( Anh ấy học vi tính ở trường đại học, mặc khác anh ấy làm việc phục vụ tại 1 nhà hàng)

à Priori: trước tiên, Thoạt tiên, thoạt nhìn + câu thường ex: à priori, c’est une bonne idée : thoạt nhìn, đó là 1 ý kiến hay. Je ne soupçonne encore personne, mais je n’écarte à priori aucune hypothèse: Tôi chưa nghi ngờ ai cả, nhưng trước hết tôi chưa loại ra bất cứ giả thuyết nào.

Si được dùng chủ yếu với 4 cách sau:

1. Pour exprimer une probabilité ou une quasi-certitude :

Si + présent de l’indicatif , présent de l’indicatif Si tu veux connaître le français, tu peux l’apprendre ici.

Si + présent de l’indicatif , futur simple Si tu veux apprendre le français, tu pourras l’apprendre ici.

Si + présent de l’indicatif , présent de l’impératif Si tu veux apprendre le français, apprends le ici !

Si + imparfait , conditionnel présent Si tu apprenais le français, je pourrais aller à Paris avec toi.

Si + plus-que-parfait , conditionnel présent Si tu avais appris le français, tu saurais le parler aujourd’hui.

Si + plus-que-parfait , conditionnel passé Si tu avais appris le français, tu aurais su le parler hier

4. Pour exprimer une hypothèse réalisée dans le passé :

Si + passé composé, passé composé Si tu as appris le français, tu as pu parler hier

Sauf cas exceptionnel on ne trouve jamais :Si + futur,…Si + conditionnel

XIN VUI LÒNG ĐĂNG KÝ VIP TẠI TRUYENKY, MỌI THẮC MẮC VỀ CẤU TRÚC CÂU VÀ NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP SẼ ĐƯỢC GIẢI THÍCH THỎA ĐÁNG, NGOÀI RA CÒN ĐƯỢC SỬA BÀI