Top 14 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Câu Có Từ Để Hỏi / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Chi Tiết Hơn Về Câu Hỏi Có Từ Để Hỏi (Wh / 2023

1. Từ để hỏi có thể là chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ. Hãy so sánh các câu trần thuật khẳng định trong ngoặc sau.Chủ ngữ: Who can give me some help? (Ai giúp tôi một chút được không?) ( Someone can give me some help.) (Ai đó có thể giúp tôi một chút.)Tân ngữ: What will tomorrow bring? (Ngày mai sẽ mang đến điều gì?) (Tomorrow will bring something.) (Ngày mai sẽ mang đến điều gì đó.)Bổ ngữ: Whose is this umbrella? (Cái ô này của ai?) (This umbrella is someone’s.) (Cái ô này là của ai đó.)Trạng ngữ: When are you coming back? (Khi nào thì bạn quay lại?) (You are coming back some time.) (Bạn sẽ quay lại vào một lúc nào đó.)Where is this bus going? (Xe buýt này đang đi đâu vậy?) (This bus is going somewhere.) (Xe buýt này đang đi đâu đó.)Why did everyone laugh? (Tại sao mọi người lại cười?) (Everyone laughed for some reason.) (Mọi người cười vì lý do gì đó.)

Khi từ để hỏi là chủ ngữ trong câu thì sẽ không có đảo ngữ. Trật tự từ sẽ giống như một câu trần thuật. Who can give me some help?(Ai giúp tôi một chút được không?) Nhưng khi từ để hỏi là tân ngữ, bổ ngữ hay trạng ngữ thì sẽ luôn có đảo ngữ của chủ nữ và trợ động từ. What will tomorrow bring?(Ngày mai sẽ mang đến điều gì?) Whose is this umbrella?(Cái ô này của ai?)

Lưu ý: – Câu hỏi có thể chỉ là một từ để hỏi. I’m going to London. ~ When?(Tôi sẽ đi Luân-đôn. ~ Khi nào?) – Câu hỏi có thể là một phần của mệnh đề phụ. What did you think I said?(Bạn nghĩ tôi đã nói gì?) When would everyone like to leave?(Khi nào mọi người muốn rời đi?) – Câu hỏi có thể có hai từ để hỏi. When and where did this happen?(Chuyện này xảy ra khi nào và ở đâu?) Who paid for what?(Ai đã trả tiền cho cái gì?)

2. Hãy so sánh khi ‘ who‘ đóng vai trò là chủ ngữ và tân ngữ trong câu hỏi.Chủ ngữ: Who invited you to the party? ~ Laura did. (Ai đó đã mời bạn.) (Ai đã mời bạn đến bữa tiệc? ~ Laura đã mời tôi.)Tân ngữ: Who did you invite to the party? ~ Oh, lots of people. (Bạn đã mời ai đó) (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc? ~ Ồ, nhiều người lắm.)Chủ ngữ: Who saw the detective? (Ai đã nhìn thấy thám tử?)Tân ngữ: Who did the detective see? (Thám tử đã nhìn thấy ai?)

3. Từ để hỏi cũng có thể là tân ngữ của giới từ.Who was the parcel addressed to? (Gói hàng đã được gửi cho ai?)Where does Maria come from? (Maria đến từ đâu?)What are young people interested in these days? (Ngày nay giới trẻ có hứng thú với điều gì?) Trong câu hỏi thân mật, giới từ thường đi cùng với động từ như trong câu trần thuật (addressed to, come from). Nhưng trong tiếng Anh trang trọng thì giới từ sẽ được dùng trước từ để hỏi.To whom was the parcel addressed? (Gói hàng đã được gửi cho ai?)On what evidence was it decided to make the arrest? (Dựa vào bằng chứng gì mà ra quyết định bắt giữ?)

Lưu ý: ‘ Since‘ có thể đứng trước ‘when’ ngay cả khi dùng trong tiếng Anh thân mật.Since when has this area been closed to the public? (Từ khi nào mà vùng này đóng cửa với bên ngoài vậy?)

Tổng Quan Về Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi Wh / 2023

Một số câu hỏi thường được bắt đầu với từ để hỏi (question word). Các từ để hỏi thường là Who (Ai), What (Cái gì), Which (Cái nào), Whose (Của ai), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Why (Tại sao) và How (Thế nào).

1. Câu hỏi với Wh là gì?

Câu hỏi với Wh bắt đầu bằng what, when, where, who, whom, which, whose, why và how. Chúng được dùng để là rõ thông tin. Câu trả lời không thể là Yes/No.

Ví dụ:

Cấu trúc: Wh- + Trợ động từ (be, do or have) + Chủ ngữ + Động từ chính

hoặc: Wh- + Động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ+ Động từ chính

Ví dụ:

Cảnh báo: Khi what, who, which hoặc whose là chủ ngữ hay một phần chủ ngữ, ta không dùng trợ động từ.

Ta dùng trật tự từ Chủ ngữ + Động từ.

Câu hỏi với Wh hỏi để lấy thông tin. Do đó, câu trả lời không thể là Yes/No mà là cung cấp thông tin.

A: Where’s the coffee machine? (Máy pha cà phê ở đâu? – Ta mong đợi câu trả lời về vị trí máy pha cà phê)B: It’s in the room next to the reception.

A: How old is your dog? (Cún cưng của bạn mấy tuổi? – Ta mong đợi câu trả lời về tuổi của chú cún cưng)B: She’s about five. I’m not very sure.

Ta có thể nhấn mạnh ý muốn hỏi với câu hỏi Wh bằng cách nhấn vào trợ động từ do.

Ta thường làm vậy khi chưa nhận được thông tin như mong đợi trong câu hỏi trước đó hoặc để diễn tả sự quan tâm sâu sắc của mình.

A: How was your weekend in Edinburgh?B: I didn’t go to Edinburgh.A: Really. Where you go?B: We decided to go to Glasgow instead.

A: Ronald Price lives in that house, doesn’t he?B: No. He moved out.A: So who live there? (câu hỏi không nhấn: So who lives there?)B: Actually, his son is living there now.

Khi đặt câu hỏi phủ định với Wh, ta dùng trợ động từ do khi không có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu khác, ngay cả khi từ để hỏi là chủ ngữ của mệnh đề.

Ví dụ:

Trong văn nói, đôi khi có thể chuyển câu hỏi với Wh thành câu hỏi dạng khẳng định (statement questions)

Ví dụ:

Ta làm như vậy đặc biệt khi kiểm tra lại thông tin mình đã được cung cấp hoặc khi muốn nhanh chóng xem xét một chi tiết cụ thể. Cách dùng này không mang tính trang trọng bằng câu hỏi Wh đầy đủ.

Ví dụ:

Ta có thể dùng từ và cụm từ để hỏi Wh sau giới từ trong những câu hỏi mang tính trang trọng, lịch sự:

Ví dụ:

Trong văn phong thân mật, suồng sã, đặc biệt là khi nói, giới từ có thể bị chia tách và đặt ở cuối mệnh đề nghi vấn:

Ví dụ:

Khi dùng câu hỏi ngắn, ta thường đặt giới từ và bổ ngữ của nó cạnh nhau:

Ví dụ:

A: We’re all meeting up tonight.

Ví dụ:

Cấu Trúc Phủ Định: Câu Hỏi Phủ Định / 2023

Các cấu trúc phủ định rút gọn và không rút gọn có thứ tự từ khác nhau (câu hỏi phủ định dạng không rút gọn thường mang tính chất trang trọng hơn).Trợ động từ + n’t + chủ ngữ Ví dụ:Doesn’t she understand? (Cô ấy không hiểu sao?) Why haven’t you booked your holiday yet? (Tại sao anh vẫn chưa đặt trước kỳ nghỉ?)

Trợ động từ + chủ ngữ + not Ví dụ:Does she not understand? (Cô ta không hiểu sao?) Why have you not booked your holiday yet? (Tại sao anh vẫn chưa đặt trước kỳ nghỉ?)

Ngay cả khi không phải là trợ động từ thì have và be vẫn có vị trí giống trợ động từ. Ví dụ:Hasn’t she any friends to help her? (Cô ấy không có bạn bè nào giúp đỡ sao?)Aren’t you ready? (Anh chưa sẵn sàng sao?)Have they not at least a room to stay in? (Họ không có ít nhất một phòng để ở lại sao?)Is Mrs Allen not at home? (Bà Allen không có nhà sao?)

Câu hỏi phủ định có thể khẳng định lại điều đã được tin chắc chắn. Trong trường hợp này câu trả lời thường là Yes và câu hỏi có nghĩa ‘Đúng là…’ Ví dụ:Didn’t you go and see Helen yesterday? How is she? (Đúng là cậu đi gặp Helen hôm qua phải không? Cô ấy thế nào rồi?) (= Tôi tin rằng bạn đã đi gặp Helen hôm qua.)

Có thể dùng câu hỏi phủ định để làm giảm mức độ của những diễn đạt mang tính cá nhân. Ví dụ:Wouldn’t it be better to switch the lights on? (Không phải bật đèn sẽ tốt hơn sao?)

Các câu hỏi phủ định loại này khá thông dụng trong câu cảm thán và câu hỏi tu từ. Ví dụ:Isn’t it a lovely day! (Quả là một ngày đẹp trời!) She’s growing up to be a lovely person. ~ Yes, isn’t she! (Cô bé lớn lên thành một người thật dễ thương. ~ Thật vậy!)Isn’t the answer obvious? (Không phải câu trả lời đã rõ ràng rồi à?)

b. ‘It is true that…not…? Câu hỏi phủ định còn được dùng để khẳng định lại một ý phủ định, câu trả lời thường là No và câu hỏi này có nghĩa ‘Đúng là…không…?’. Ví dụ:Don’t you feel well? (Đúng là cậu cảm thấy không khỏe phải không?) (=Tớ có đúng khi nghĩ rằng cậu không được khỏe?) Oh dear. Can’t they come this evening? (Ôi trời. Đúng là họ không thể đến tối nay phải không?)

Loại câu hỏi phủ định này để diễn đạt việc người nói ngạc nhiên về một điều gì đó không xảy ra hoặc không đang diễn ra. Ví dụ:Hasn’t the postman come yet? (Người đưa thư vẫn chưa đến hả?)Didn’t the alarm go off? I wonder what’s wrong with it. (Chuông báo thức không kêu sao? Tôi tự hỏi không biết nó bị làm sao nữa.)

3. Yêu cầu, đề nghị, mời, phàn nàn và chỉ trích lịch sự

Những lời mời và đề nghị nài nỉ thường bắt đầu bằng Won’t you…? Wouldn’t you…? hay Why don’t you…? Ví dụ:Won’t you come in for a few minutes? (Cậu sẽ đến trong một vài phút nữa chứ?)Wouldn’t you like something to drink? (Cậu có muốn uống gì không?)Why don’t you come and spend the weekend with us? (Sao không tới và dành ngày cuối tuần với chúng tôi?)

Nhưng trong những trường hợp khác, chúng ta không dùng các câu hỏi phủ định để yêu cầu ai làm gì. Trường hợp này ta dùng các câu hỏi thường hoặc mệnh đề phủ định + câu hỏi đuôi. Ví dụ:Excuse me, can you help me for a moment? (câu hỏi thường, dùng để yêu cầu) (Xin lỗi, giúp tôi một chút được không?)You can’t help me for a moment, can you? (mệnh đề phủ định + câu hỏi đuôi, thường dùng trong những lời đề nghị không trang trọng) (Cậu không thể giúp tớ một chút được à?)

Các câu hỏi phủ định có thể hiểu theo ý phàn nàn hay chỉ trích. Ví dụ:Can’t you lend me your pen for a minute? (Cậu không thể cho tớ mượn bút được sao?) (= Cậu quá ích kỷ khi không cho tớ mượn bút.)Don’t you ever listen to what I say? (Anh không thể nghe tôi nói sao?)

4. Yes và no

Khi đáp lại câu hỏi phủ định, Yes đi cùng với động từ khẳng định còn No đi cùng với động từ phủ định.Hãy so sánh: – Haven’t you written to Mary? ~ Yes. (Cậu chưa viết thư cho Mary sao? ~ Rồi.) (= Tớ đã viết thư cho cô ấy rồi.) Haven’t you told her about us? ~ No. (Cậu chưa nói cho cô ấy chuyện chúng ta sao? ~ Chưa.) (= Tớ chưa nói cho cô ấy chuyện chúng ta.) – Didn’t the postman come this morning? ~ Yes, he did. (Người đưa thư không đến sáng nay à? ~ Có, anh ấy có đến. Didn’t he bring anything for me? ~ No, he didn’t. (Anh ấy không mang gì cho tớ à? ~ Không, anh ấy không mang.)

Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh / 2023

4.4

(87.89%)

570

votes

1. Khái niệm câu hỏi đuôi và cách dùng

Khái niệm câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh, bao gồm một mệnh đề đi kèm với một câu hỏi ngắn ở sau, được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

You speak English, don’t you? 

Cậu nói được tiếng Anh, phải vậy không?

He isn’t a doctor, is he? 

Anh ta không phải là bác sĩ đâu nhỉ?

Chức năng: Chúng ta dùng câu hỏi đuôi để xác nhận lại thông tin là đúng hay sai. Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi mang nghĩa như: is that right? (có đúng không), do you agree? (bạn đồng ý chứ). 

Cấu tạo: Phần mệnh đề trước dấu phẩy, hay còn gọi là phần mệnh đề chính, có thể ở cả 2 thể khẳng định và phủ định. Bằng việc thêm một cái “đuôi” nghi vấn vào sau mệnh đề đó là ta đã có một câu hỏi đuôi rồi. 

Lưu ý:

– Phần hỏi đuôi luôn viết tắt.

– Nếu người hỏi xuống giọng ở cuối câu hỏi thì thực sự họ không muốn hỏi mà là đang trông chờ người nghe đồng ý với điều mình nói.

– Nếu người hỏi lên giọng ở câu hỏi đuôi thì tức là người nói muốn biết thông tin từ người nghe.

Cách dùng câu hỏi đuôi

Hỏi để lấy thông tin

Với cách dùng này, ta sẽ coi câu hỏi đuôi như một câu nghi vấn. khi đó, ta lên giọng ở cuối câu. Cách trả lời cũng tương tự như với một câu nghi vấn thông thường, ta sẽ trả lời Yes/ No nhưng đi kèm thêm mệnh đề chứa thông tin. 

Ví dụ:

He went to the party last night, didn’t he? = Did he go to the party last night? 

Anh ấy có tới buổi tiệc tối qua, có đúng không?

Yes, he went to the party last night.

Đúng, anh ấy có đi

Hoặc

No, he did not go to the party last night.

Không, anh ấy không đi.

Hỏi để xác nhận thông tin

Lần này, ta đơn giản đặt câu hỏi để chờ người nghe đồng tình với ý kiến của mình, khi đó ta sẽ xuống giọng ở cuối câu. Câu trả lời là Yes/ No tương ứng với mệnh đề chính.

Ví dụ:

The picture is so beautiful, isn’t it? 

Bức tranh thật đẹp nhỉ?

Yes, it is. 

Ừ, nó đẹp thật.

The bus isn’t coming, is it?

Xe bus không đến đâu nhỉ?

No, it isn’t

Không, nó không đến đâu.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc câu hỏi đuôi

Quy tắc đầu tiên khi xây dựng câu hỏi đuôi, đó là: Thể của phần đuôi luôn luôn ngược lại với phần mệnh đề chính. 

Cụ thể như sau:

Mệnh đề chính

Phần hỏi đuôi

Mệnh đề khẳng định

Phủ định

Snow is white,

isn’t it?

Mệnh đề phủ định

Khẳng định 

You don’t like me, 

do you?

Công thức chung:  S + V + O, trợ động từ + đại từ chủ ngữ của S?

Ví dụ:

He’s Italian, isn’t he? – trợ động từ is, đại từ ngủ ngữ của he là he

Your sister has many children, doesn’t she? – trợ động từ does, đại từ chủ ngữ của your sister là she. 

Cấu trúc câu hỏi đuôi các thì hiện tại

Cấu trúc này áp dụng cho thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.

Động từ

To be

Mệnh đề khẳng định, aren’t I

Mệnh đề khẳng định, isn’t/ aren’t + S?

Mệnh đề phủ định, am/is/are + S?

– I am right, aren’t I?

– You are my good friend, aren’t you?

– He is staying at home, isn’t he?

– This bag isn’t yours, is it?

– You are not doing your homework, are you? 

Động từ thường

Mệnh đề khẳng định, don’t/doesn’t + S?

Mệnh đề phủ định, do/ does + S? 

– You play this game, don’t you?

– He likes eating KFC, doesn’t he?

– They don’t want to do this, do they?

– It doesn’t work, does it? 

Cấu trúc câu hỏi đuôi các thì quá khứ

Cấu trúc này áp dụng cho thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.

Động từ

To be

Mệnh đề khẳng định, wasn’t/ weren’t + S?

Mệnh đề phủ định, was/were + S?

– We were young, weren’t we?

– He was studying at 7pm yesterday, wasn’t he?

– I wasn’t wrong, was I?

– They weren’t sleeping at that time, were they?

Động từ thường

Mệnh đề khẳng định, didn’t + S?

Mệnh đề phủ định, did + S? 

– We finished our project, didn’t we?

– John ate spaghetti, did he?

– I didn’t know that, did I? 

– You didn’t trust me, did you?

Cấu trúc câu hỏi đuôi thì tương lai

Mệnh đề khẳng định, won’t + S?

Mệnh đề phủ định, will + S?

We will attend the game, won’t we?

You won’t go to Ho Chi Minh, will you?

Cấu trúc câu hỏi đuôi các thì hoàn thành

Mệnh đề khẳng định, haven’t/hasn’t/hadn’t + S?

Mệnh đề phủ định, have/has/had + S?

– You have studied English for 10 years, haven’t you? 

– He has lived here since 1999, hasn’t he?

– She had lived in London before moving to Rome, hadn’t she?

– Her father hasn’t been to France, has he? 

– I hadn’t finished my lunch before going to school, had I? 

Cấu trúc câu hỏi đuôi động từ khuyết thiếu (modal verbs)

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh (modal verbs) là các từ: should, can, could, may, might, must, have to.

Lưu ý: have to vẫn cần dùng trợ động từ, must khi chỉ sự cần thiết ta dùng câu hỏi đuôi là needn’t.

Mệnh đề khẳng định, modal V + not + S?

Mệnh đề phủ định, modal V + S?

– He should play football, shouldn’t he?

– You have to go out for a while, don’t you? 

– John must stay at home, needn’t he?

– She cannot swim, can she?

– They must not come late, must they?

CHÚ Ý:

– Trong câu hỏi đuôi chúng ta luôn luôn dùng các đại từ chủ ngữ (I, he, it, they,..) để đặt câu hỏi. 

– KHÔNG dùng đại từ tân ngữ (me, you, him, her, them, us).

– KHÔNG dùng tên riêng (wasn’t Jack là sai).

3. Một số trường hợp đặc biệt về cấu trúc câu hỏi đuôi

Ở những ví dụ trên, chắc hẳn các bạn đã thấy có một số câu hỏi đuôi không đi theo cấu trúc cố định. Có thể thấy ví dụ như ta dùng “aren’t I” chứ không phải “am not I”. Đó là những trường hợp đặc biệt về cấu trúc câu hỏi đuôi. Cũng có khá nhiều đấy, bạn đã sẵn sàng để tìm hiểu cùng Step Up chưa?

Không dùng “am not I” mà phải dùng “aren’t I” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

I am wrong, aren’t I? 

Tôi sai à, phải không?

I am your good friend, aren’t I?

Tôi là bạn tốt của bạn, đúng không?

3.2. Đối với động từ khiếm khuyết “Must”

Khi “must” chỉ sự cần thiết ở dạng khẳng định, ta dùng “needn’t” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

They must work until 10pm, needn’t they? 

Họ phải làm việc đến 10 giờ tối, đúng không?

Khi “must” chỉ sự cấm đoán ở dạng phủ định must not, ta dùng must cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

You mustn’t come late, must you? 

Anh không được đến trễ, hiểu chứ?

Khi “must” chỉ sự dự đoán ở hiện tại, ta dựa vào động từ theo sau “must” để chọn động từ cho thích hợp.

Ví dụ:

He must be a very kind man, isn’t he? 

Ông ta ắt hẳn là một người đàn ông tốt bụng, phải không?

Khi “must” chỉ sự dự đoán ở quá khứ (trong công thức “must + have + V3/ed), ta dùng have/has cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

You must have visited here once, haven’t you? 

Bạn chắc hẳn là đã đến đây một lần, đúng không?

3.3. Đối với động từ “Have to”

Với động từ khuyết thiếu “have/ has/ had to”, ta dùng trợ động từ “do/ does/ did” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

She has to go to work, doesn’t she? 

Có phải cô ấy cần đi làm?

My child had to go to school yesterday, didn’t he? 

Hôm qua con trai tôi phải đến trường đúng không?

3.4. Đối với động từ “Let”

Khi “Let” đặt đầu câu, căn cứ vào ý nghĩa mà “let” truyền tải trong câu để chọn động từ phù hợp.

“Let’s” trong câu gợi ý, rủ ai làm việc gì đó cùng mình thì ta dùng “shall we?” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Let’s go to the shopping mall, shall we? 

Ta đi đến trung tâm thương mại chứ?

Let’s eat dinner, shall we? 

Chúng ta cùng ăn tối thôi, được chứ?

“Let” trong câu xin phép let somebody do something thì ta dùng “will you?” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Let us use the laptop, will you? 

Cho bọn mình sử dụng laptop, được không?

Let me have some drinks, will you? 

Cho tôi chút đồ uống, được không?

“Let” trong câu đề nghị giúp người khác (let me), ta dùng “may I?”

Ví dụ:

Let me help you do it, may I? 

Để mình giúp cậu làm, được chứ?

Let me lift this box for you, may I?

Để tôi nâng chiếc hộp này cho cô, được không?

3.5. Đối với câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh là câu dùng để sai khiến, diễn đạt ý muốn ai đó nghe theo lời khuyên của mình.

Diễn tả lời mời thì ta dùng “won’t you” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Drink some coffee, won’t you?

Diễn tả sự nhờ vả thì ta dùng “will you” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Take it away now, will you?

Diễn tả sự ra lệnh thì ta dùng “can/ could/ would you” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Go out, can’t you?

Ra ngoài dùm tôi?

Đối với câu mệnh lệnh phủ định chỉ được dùng “will you” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Don’t marry her, will you?

Con sẽ không cưới con bé đó chứ?

3.6. Đối với câu có đại từ bất định chỉ người

Khi chủ ngữ của câu là những đại từ bất định chỉ người như: Anyone, anybody, no one, nobody, none, everybody, everyone, somebody, someone thì chúng ta dùng đại từ “they” làm chủ từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Someone had recognized him, hadn’t they? 

Có người đã nhận ra hắn, phải không?

Everyone will gather here, won’t they?

Mọi người sẽ tập trung ở đây, đúng không? 

Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là những đại từ mang tính phủ định như no one, nobody, none thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ:

Nobody remembered my date of birth, did they? 

Không ai nhớ ngày sinh của tôi hết, phải không?

No one is here, are they?

Không có ai ở đây phải không?

3.7. Đối với câu có đại từ bất định chỉ vật

Khi chủ ngữ của câu là những đại từ bất định chỉ vật như: Nothing, something, everything thì chúng ta dùng đại từ “it” làm chủ từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Everything is okay, isn’t it? 

Mọi thứ đều tốt đẹp phải không?

Nothing happened, did it?

Không có gì xảy ra, phải không?

3.8. Đối với câu có chủ ngữ mang tính chất phủ định

Những câu trần thuật có chứa các từ phủ định như: Neither, none, no one, nobody, nothing, scarcely, barely, hardly, hardly ever, seldom thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ:

Peter hardly ever goes to parties, does he? 

Peter hầu như không bao giờ đi dự tiệc tùng, phải không?

Neither she nor he will go, will they?

Cả cô ấy và anh ấy đều không đi, đúng chứ?

3.9. Đối với câu cảm thán

Khi mệnh đề chính là một câu cảm thán, ta lấy danh từ trong câu đổi thành đại từ chủ ngữ, đồng thời dùng trợ động từ phía trước là: is, are, am.

Ví dụ:

What a beautiful day, isn’t it? 

Một ngày thật đẹp, đúng không?

Such a handsome guy, isn’t he?

Đúng là một chàng trai đẹp trai, đúng không?

Khi chủ ngữ chính trong mệnh đề chính là “one”, ở câu hỏi đuôi dùng “you” hoặc “one”.

Ví dụ:

One can be one’s master, can’t one? 

Mỗi người đều có thể kiểm soát bản thân, đúng không?

One who works hard will be successful, won’t you? 

Một người làm việc chăm chỉ sẽ thành công, phải không?

3.11. Đối với câu có “used to” (đã từng)

Khi mệnh đề sử dụng cấu trúc “used to” để diễn tả thói quen, hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, ta xem “used to” là một động từ chia ở thì quá khứ. Do đó câu hỏi đuôi tương ứng chỉ cần mượn trợ động từ “did” là được.

Ví dụ:

She used to live here, didn’t she? 

Cô ta đã từng sống ở đây, đúng không?

I used to play football a lot, did I? 

Tôi đã từng chơi bóng đá rất nhiều đấy nhỉ?

3.12. Đối với câu có “Had better”

Khi mệnh đề sử dụng cấu trúc “had better” mang nghĩa khuyên bảo ai đó, ta mượn trợ động từ “had” để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

Leo had better stay, hadn’t he? 

Leo tốt hơn là nên ở nhà, đúng không?

You had better study to pass the exam, hadn’t you?

Bạn tốt hơn là nên học để qua kì thi, đúng không?

3.13. Đối với câu có “Would rather”

Khi mệnh đề sử dụng cấu trúc “would rather” mang nghĩa muốn làm gì, ta mượn trợ động từ “would” để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

She would rather go, wouldn’t she? 

Cô ấy muốn đi phải không?

They would rather move to a new city, wouldn’t they?

Họ muốn đến một thành phố mới, phải không?

3.14. Đối với cấu trúc “I think”

Khi câu có cấu trúc như sau:

I + think/ believe/ suppose/ figure/ assume/ fancy/ imagine/ reckon/ expect/ see (mệnh đề chính) + mệnh đề phụ

Ta dùng động từ trong mệnh đề phụ để xác định trợ động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

I think he will come here, won’t he? 

Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến đây, đúng không?

I suppose that our company is growing  fast, isn’t it?

Tôi cho rằng công ty chúng ta đang phát triển nhanh, đúng không?

Lưu ý: 

Nếu mệnh đề chính chứa từ NOT, thì tính chất phủ định vẫn có ảnh hưởng đến cả mệnh đề phụ. Vậy nên câu hỏi đuôi phải ở thể ngược lại là khẳng định. 

Ví dụ: 

I don’t believe he can do it, can he? 

Tôi không tin Mary có thể làm điều đó, đúng không?

Cũng mẫu cấu trúc này nhưng nếu chủ từ không phải là “I” thì dùng động từ chính trong câu (think/ believe/ suppose/…) để xác định trợ động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

She thinks he will come, doesn’t she? 

Cô ấy nghĩ anh ta sẽ đến, đúng không?

3.15. Đối với câu điều ước Wish

Khi mệnh đề chính dùng câu ước muốn “wish” thể hiện mong muốn, ta dùng “may” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

I wish to meet the doctor, may I? 

Tôi muốn được gặp bác sĩ, được chứ?

Sarah only wishes to have a new phone, may she? 

Sarah chỉ muốn có chiếc điện thoại mới, được chứ?

3.16. Đối với mệnh đề danh từ

Khi chủ ngữ là một mệnh đề danh từ, ta dùng “it” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

What she wants to do is her business, isn’t it?

Cô ấy muốn làm gì là việc của cô ấy, đúng không?

That Allen didn’t come to your party makes you very sad, doesn’t it?

Việc Allen không đến bữa tiệc của bạn khiến bạn rất buồn, đúng không?

3.17. Đối với chủ ngữ this/ that

This/ that được thay bằng it cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

This is your wife, isn’t it? 

Đây là vợ bạn phải không?

This is the bad you lost last night, isn’t it?

Đây là cái túi bạn mất tối qua, đúng không?

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập với cấu trúc câu hỏi đuôi

Bài 1: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng khẳng định sau đây:

Đáp án:

They live in London, don’t they?

We’re working tomorrow, aren’t we?

It was cold yesterday, wasn’t it?

He went to the party last night, didn’t he?

They’ve been to Japan, haven’t they?

He had forgotten his wallet, hadn’t he?

She’ll come at six, won’t she?

They’ll have finished before nine, won’t they?

She’ll have been cooking all day, won’t she?

John must stay, mustn’t he?

Bài 2: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng phủ định sau đây:

Đáp án:

We aren’t late, are we?

She doesn’t have any children, does she?

She wasn’t at home yesterday, was she?

They didn’t go out last Sunday, did they?

You weren’t sleeping, were you?

She hasn’t eaten all the cake, has she?

We hadn’t been to London before, had we?

They won’t be late, will they?

She can’t speak Arabic, can she?

They mustn’t come early, must they?

Comments