Top 16 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Câu Chẻ / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Câu Chẻ Lớp 11 / 2023

-Câu chẻ tên gọi khác của câu nhấn mạnh, gồm có 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là mệnh đề sử dụng với mục đích cần nhấn mạnh, mệnh đề thứ hai là mệnh đề phụ có tác dụng bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.

– Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu.

II. Cấu trúc câu chẻ lớp 11

1.Câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ. It + (be) + S + who/that + V…

Ex: Lan is the best dancer. (Lan là người nhảy giỏi nhất).

➔ It is Lan who is the best dancer. (Đây là Lan người mà nhảy giỏi nhất).

2. Câu chẻ nhấn mạnh vào động từ. S + Auxilliar + Vinf…

➔ Câu chẻ nhấn mạnh động từ ta dùng trợ động từ tương đương với thời động từ chính của câu và động từ chính ở dạng nguyên thể.

Ex:

I finished all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

➔ I did finish all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

3. Câu chẻ nhấn mạnh vào tân ngữ. It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Ex:

I gave her a pen last night. (Tôi đã tặng cô ấy một chiếc bút tối qua).

➔ It was her whom I gave a pen last night.

(Cô ấy người mà tôi đã tặng một chiếc bút tối qua).

4. Câu chẻ nhấn mạnh vào các thành phần khác của câu. It + be + (thành phần câu cần được nhấn mạnh) + that + S + V.

Ex: She lives in a small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ).

➔ It is a small house that she lives in.

(Nó là một ngôi nhà nhỏ nơi mà cô ấy sống).

III. Câu chẻ trong câu bị động.

Câu chủ động: It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Câu bị động: It + be + N + that/whom + tobe + Ved/PII + … + by O(S).

Ex:

Jim gave her boyfriend a lot of gifts.

(Cô gái này đã tặng cho bạn trai cô ấy rất nhiều quà).

➔ It was Jim’s boyfriend whom was given a lot of gifts.

(Bạn trai của Jim người mà đã được tặng rất nhiều quà bởi cô ấy).

1.Gim will visit my grandparents next month.

2. Her father hit this dog in the yard.

3. His girlfriend made some candies for his birthday’s party.

4. Tom passed the test last week.

5. We were born in Hanoi.

6. They cleaned the doors this morning.

Lời giải bài tập:

1.It will be Gim who visit my grandparents next month.

2. It was this dog that her father hit in the yard.

3. It was his girlfriend who made some candies for his birthday’s party.

4. It was last week that Tom passed the test.

5. It was Hanoi that We were born in.

6. It was the doors that were cleaned this morning.

Cấu Trúc Câu Chẻ Lớp 11 – Câu Tác Dụng Nhấn Mạnh / 2023

I. Câu chẻ là gì? Cách dùng câu chẻ lớp 11

-Câu chẻ tên gọi khác của câu nhấn mạnh, gồm có 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất là mệnh đề sử dụng với mục đích cần nhấn mạnh, mệnh đề thứ hai là mệnh đề phụ có tác dụng bổ ngữ cho mệnh đề thứ nhất.

– Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó của câu.

II. Cấu trúc câu chẻ lớp 11

1.Câu chẻ nhấn mạnh vào chủ ngữ.

It + (be) + S + who/that + V…

Ex: Lan is the best dancer. (Lan là người nhảy giỏi nhất).

➔ It is Lan who is the best dancer. (Đây là Lan người mà nhảy giỏi nhất).

2. Câu chẻ nhấn mạnh vào động từ.

S + Auxilliar + Vinf…

➔ Câu chẻ nhấn mạnh động từ ta dùng trợ động từ tương đương với thời động từ chính của câu và động từ chính ở dạng nguyên thể.

Ex:

I finished all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

➔ I did finish all my work yesterday.

(Tôi đã kết thúc tất cả công việc của tôi ngày mai).

3. Câu chẻ nhấn mạnh vào tân ngữ.

It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Ex:

I gave her a pen last night. (Tôi đã tặng cô ấy một chiếc bút tối qua).

➔ It was her whom I gave a pen last night.

(Cô ấy người mà tôi đã tặng một chiếc bút tối qua).

4. Câu chẻ nhấn mạnh vào các thành phần khác của câu.

It + be + (thành phần câu cần được nhấn mạnh) + that + S + V.

Ex: She lives in a small house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ).

➔ It is a small house that she lives in.

(Nó là một ngôi nhà nhỏ nơi mà cô ấy sống).

III. Câu chẻ trong câu bị động.

Câu chủ động:      It + be + (tân ngữ) + that/whom + S + V.

Câu bị động:         It + be + N + that/whom + tobe + Ved/PII + … + by O(S).

Ex:

Jim gave her boyfriend a lot of gifts.

(Cô gái này đã tặng cho bạn trai cô ấy rất nhiều quà).

➔ It was Jim’s boyfriend whom was given a lot of gifts.

(Bạn trai của Jim người mà đã được tặng rất nhiều quà bởi cô ấy).

IV. Bài tập về câu chẻ.

1.Gim will visit my grandparents next month.

2. Her father hit this dog in the yard.

3. His girlfriend made some candies for his birthday’s party.

4. Tom passed the test last week.

5. We were born in Hanoi.

6. They cleaned the doors this morning.

Lời giải bài tập:

1.It will be Gim who visit my grandparents next month.

2. It was this dog that her father hit in the yard.

3. It was his girlfriend who made some candies for his birthday’s party.

4. It was last week that Tom passed the test.

5. It was Hanoi that We were born in.

6. It was the doors that were cleaned this morning.

Ngữ Pháp –

Cấu Trúc Câu Chẻ: Cách Dùng, Ví Dụ, Bài Tập Có Đáp Án / 2023

Cấu trúc chung:

Lucy is the most intelligent student in my class.

My rabbit made neighbors very interested.

It is/was + tân ngữ (người) + that/whom + S + V

It is/was + tân ngữ (Danh từ riêng) + that + S + V

It is/was + tân ngữ (vật) + that + S + V

My dad gave my mom the whole confidential document

Justin met me at the Hoa’s wedding party

Mary sent her friends a lot of postcards.

c. Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do,…)

Tom’s father bought a new bike last Thursday. (Trạng ngữ chỉ thời gian)

She was born in that house. (Trạng ngữ chỉ nơi chốn)

My brother could kill computer viruses by using that software. (Trạng ngữ chỉ cách thức lý do)

My father repaired the motorbike for my sister. (Trạng ngữ chỉ mục đích)

d. Nhấn mạnh trong câu bị động

It + is / was + Noun (vật) + that + be + V3/V-ed (past participle)

It + is / was + Noun / pronoun (người) + who + be + V3/V-ed (past participle)

Girls gave this actress a lot of flowers and presents

(Diễn viên đó được tặng rất nhiều hoa và quà)

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Đây là loại câu cấu trúc câu chẻ đặc biệt mà thông tin cần nhấn mạnh thường được đặt ở cuối. Do đó, mệnh đề “what” được đặt ở đầu câu và trong một số trường hợp, người ta không chỉ có thể dùng “what” mà còn được dùng các đại từ quan hệ khác như “where”, “why” hay “how”. Do những đặc trưng riêng về vị trí từ loại, cách làm câu chẻ trong tiếng Anh với “what” cũng có nhiều khác biệt so với “it”.

What clause + V + câu hoặc từ được dùng để nhấn mạnh

What Tim likes to eat for dinner is always hotpot

(Thứ mà Tim muốn ăn vào bữa tối thì luôn luôn là lẩu).

Bên cạnh những cấu trúc cơ bản thông dụng được sử dụng ở trên, trong tiếng Anh chúng ta hoàn toàn có thể bắt gặp các cách sử dụng nâng cao khác như:

1. Câu chẻ với “wh” đảo ngược

A real love is what everybody wants to have.

Tình yêu thực sự là điều mà bất kỳ ai cũng muốn có được.

2. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “all”

All I want for this special day is you.

Tất cả những điều anh muốn có trong ngày đặc biệt này là em.

3. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “there”

“There is an old book she really wants to have.

Có một cuốn sách cũ cô ấy thực sự rất muốn có được.

4. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “if”

If she wants to become a teacher it’s because she admires her teachers a lot.

Nếu cô ấy muốn trở thành giáo viên thì đó là vì cô ấy ngưỡng mộ thầy cô của mình rất nhiều.

Bài tập câu chẻ trong tiếng Anh có đáp án

1 .It is her friend ….. plays the violin very well.

It is by using this software ….. my brother kill computer viruses.

It is my friend ….. Justin falls in love with.

It was in that town ….. Hoa was born.

It was my mom ….. my dad gave the whole confidential document.

Câu Chẻ Trong Tiếng Anh Là Gì?  / 2023

Câu chẻ (cleft sentences) là một trong những điểm ngữ pháp hay thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một điều gì đó trong câu văn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm rõ được các cấu trúc và cách dùng của nó dẫn đến việc lúng túng khi bắt gặp và sử dụng.

Vì thế, bài viết hôm nay của mình sẽ cùng bạn tìm hiểu về câu chẻ trong tiếng Anh, định nghĩa, chức năng và các cấu trúc thường gặp của nó.

Câu chẻ hay còn được gọi là câu nhấn mạnh là một dạng câu phức được chia làm hai mệnh đề gồm có: mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc sử dụng kèm các đại từ quan hệ.

Câu chẻ thường được sử dụng phổ biến để nhấn mạnh một trong các thành phần của câu như trạng ngữ, chủ ngữ, tân ngữ hay một đối tượng, sự việc nào đó mà người nói muốn người nghe chú ý tới.

Trong văn viết người viết không thể dùng ngữ âm, giọng điệu để nhấn vào thông tin muốn người đọc quan tâm đến như khi nói nên người ta thường sử dụng câu chẻ để làm việc đó. Vì thế câu chẻ thường được sử dụng nhiều trong văn viết.

Cấu trúc chung:

It + is/was + thông tin cần nhấn mạnh + who/whom/that + mệnh đề.

Một câu văn thông thường có thể biến thành nhiều câu chẻ khác nhau tùy vào thông tin mà bạn muốn nhấn mạnh là chủ ngữ, tân ngữ hay trạng từ.

a. Nhấn mạnh chủ ngữ

Cấu trúc:

It + is/was + chủ ngữ + who/that + mệnh đề

Ex:

My friend got a pet cat from Mrs.Smith last weekend.

⇒ It was my friend who/that got a pet cat from Mrs.Smith last weekend.

(Chủ ngữ được nhấn mạnh ở đây là my friend, người nói muốn chú ý vào thông tin rằng người thực hiện hành động got a pet cat là my friend chứ không phải my dad, my mom hay John.)

b. Nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc:

It + is/was + tân ngữ cần nhấn mạnh + whom/that + mệnh đề

Ex:

My friend got a pet cat from Mrs.Smith last weekend.

⇒ It was a pet that my friend got from Mrs.Smith last weekend.

(Thông tin mà người nói muốn chú ý tới là tân ngữ chỉ vật: a pet cat. Bạn của tôi lấy con mèo từ cô Smith chứ không phải là một con vật nào khác như chó hay chuột…)

⇒ It was Mrs.Smith whom/that my friend got a pet cat from last weekend.

(Người mà bạn tôi lấy con mèo từ họ là cô Smith chứ không phải chúng tôi hay chúng tôi nào đó. Thông tin muốn nhấn mạnh ở đây là cô Smith.)

Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 – SPEC Bạn muốn cải thiện kỹ năng nghe – nói tiếng Anh? SPEC English cam kết giá trị kiến thức bạn nhận được hoàn toàn xứng đáng với chi phí bạn bỏ ra!

c. Nhấn mạnh trạng ngữ

Cấu trúc:

It + is/was + trạng ngữ + that + mệnh đề

Ex:

My friend got a pet cat from Mrs.Smith last weekend.

⇒ It was last weekend that my friend got a pet cat from Mrs.Smith.

(Thông tin người nói đề cập ở đây là thời gian cuối tuần trước, không phải là hôm qua, hôm nay hay tuần này mà là cuối tuần trước bạn của tôi đã lấy con mèo từ cô Smith. Thông tin quan trọng nhất để người nghe chú ý tới là last weekend.)

d. Nhấn mạnh trong câu bị động

Cấu trúc:

It + is / was + Noun (vật) + that + be + V3/V-ed (past participle) It + is / was + Noun / pronoun (người) + who + be + V3/V-ed (past participle)

Ex:

People talk about the girl.

(Đó là cô gái mà mọi người đang nói tới)

Fans gave that actor a lot of flowers.

(Đó là diễn viên người mà được tặng rất nhiều hoa.)

Loại câu này thông tin nhấn mạnh thường được đặt ở cuối câu, do đó mệnh đề đi với “what” sẽ đứng ở đầu câu. Trong một số trường hợp người ta cũng có thể dùng “where”, “why” hoặc “how” thay cho what tùy vào điều mà họ muốn nhấn mạnh là vị trí, lí do hay tính chất.

Cấu trúc 1:

What clause + is/was + câu hoặc từ cần nhấn mạnh.

Ex:

I’d like to buy a new computer.

⇒ What I’d like to buy is a new computer.

(Cái tôi muốn mua chính là một chiếc máy tính mới.)

I really wanted to go the the beach.

⇒ Where I really wanted to go was the beach.

(Nơi mà tôi đã thực sự muốn đến là biển.)

Cấu trúc 2:

Cấu trúc này được sử dụng riêng với mục đích nhấn mạnh một động từ nào đó

What + S + do/does/did + is/was + verb.

Ex:

We really need to hire some new employees.

⇒ What we really need to do is hire some new employees.

(Thông tin cần nhấn mạnh ở đây là việc thuê một vài công nhân mới. Việc mà chúng tôi cần làm không phải là thuê một văn phòng mới, tìm một vài tài liệu mà là thuê người làm công mới.)

They moved us to another town.

⇒ What they did was to move us to another town.

(Việc mà họ đã làm chính là chuyển chúng tôi sang một thành phố khác.)

Link: https://baosongngu.vn/cau-che-trong-tieng-anh/ Tại https://baosongngu.vn/