Top 17 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Giao Tiếp / 2023

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản – Câu cảm thán là câu dùng diễn đạt cảm giác hay xúc cảm của người nói và người viết. Bài viết bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ [KÈM BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN] sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

A. Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

Câu cảm thán (exclamator sentence): là câu diễn tả một cảm giác (feeling) hay một xúc động (emotion) của người nói và người viết. Câu cảm thán giúp bày tỏ cảm xúc vui, buồn, khen, chê, phẫn nộ hay ngạc nhiên… Cấu trúc câu cảm thán trong học tiếng Anh giao tiếp có rất nhiều loại khác nhau.

Hình thức cảm thán thường được cấu tạo với HOW, WHAT, SO, SUCH

B. Các cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh

1. WHAT + a/ an + adj + danh từ đếm được

Ví dụ:

What a lazy student! (Cậu học trò lười quá!)

What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

Ghi chú: đối với cấu trúc này, khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta không dùng a/an. Và lúc đó cấu trúc câu sẽ là:

2. WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều

Ví dụ:

What tight shoes are! (Giầy chật quá!)

Đối với danh từ không đếm được, ta theo cấu trúc:

3. WHAT + adj + danh từ không đếm được

Ví dụ: What beautiful weather! (Thời tiết đẹp quá! )

Đối với cấu trúc vừa kể, người ta có thể thêm vào phía sau một chủ từ và một động từ. Và lúc đó, cấu trúc với “What ” sẽ là:

4. What + a/ an + adj + noun + S + V

Ví dụ: What lazy students! (Chúng nó là những học sinh lười biếng biết bao nhiêu)

What a good picture they saw! (Tôi đã xem một bức tranh thật tuyệt)

How cold (adj) it is!

How interesting (adj) this film is!

✿ Câu cảm thán với “SUCH”

6. S + V + such + adj + N!

Ví dụ:

He bought such a beautiful car!

(Anh ấy đã mua một chiếc xe tuyệt đẹp)

7. It was/ is + such + adj + N!

Ví dụ: It is such a comfortable seat!

(Thật là một chỗ ngồi thật thoải mái)

✿ Câu cảm thán ở dạng phủ định

Đối với loại câu này, ta đảo trợ động từ hoặc động từ ” tobe” lên đầu câu và thêm ” NOT ” vào.

Ví dụ:

This car is beautiful!

(Chiếc xe này thật đẹp)

✿ Một số từ cảm thán thường gặp khác

I did it!: Tớ làm được rồi!

I am so happy: tôi thực sự rất vui.

Good job!: Tốt lắm

That is an expensive car!: Đó là một chiếc xe đắt đỏ!

I love/ like …: Tôi yêu/ thích…

That’s great/ amazing!: Thật tuyệt!/ Thật ngạc nhiên!

C. Bài tập áp dụng về cấu trúc câu cảm thán – Có đáp án

Đáp án bài tập câu cảm thán

Bài tập 1:

1. What a terrible dish!

2. What naughty boys! How naughty the boys are!

3. How perfect his drawing is!

4. What a perfect picture he draws!

5. How carelessly he writes!

6. What a intelligent girl! How interesting the books are!

7. What interesting books! How interesting the books are!

8. What a sour orange! How sour the orange is!

9. What a delicious meal she cooks!

10. What a boring story!

Bài tập 2:

1. How cold it is!

2. How beautifully you sing!

3. What a rude guy!

4. What a pleasant surprise!

5. What lovely weather!

6. She is such a nice girl!

7. What a fool you are!

8. How foolish she is!

9. What a lovely smile you have!

10. They are such kind people.

11. How you’ve grown.

12. He talks such rubbish!

Bài tập 3:

1) How 2) What 3) What 4) How 5) What a 6) What an 7) how 8) What 9) how 10) What

Cấu Trúc Câu Cảm Thán / 2023

Cấu Trúc Câu Cảm Thán

1. Cấu trúc câu cảm thán với “What”

➢ Danh từ đếm được số ít:

Ví dụ:

What a beautiful day!

What an exciting trip!

What a messy bedroom!

➢ Danh từ đếm được số nhiều:

Ví dụ:

What colorful pencils!

What nice students!

What adorable babies!

➢ Danh từ không đếm được:

Ví dụ:

What terrible milk!

What cold water!

What nice weather!

2. Cấu trúc câu cảm thán với “How”

➢ Đối với câu cảm thán dùng “How”, ta dùng chung một cấu trúc sau:

➢ Lưu ý: Động từ tobe được chia theo chủ ngữ.

Ví dụ:

How cold the weather is!

How terrible the milk is!

How naughty he is!

➤ Tham gia ngay Cộng đồng học Cambridge, IELTS để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích:

TẠI ĐÂY

1. Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.

1. What / beautiful / a / day!

……………………………………………………………………………………………………………………….

2. long / hair / What !

……………………………………………………………………………………………………………………….

3. a / tall / What / girl!

……………………………………………………………………………………………………………………….

4. good / a / boy / What !

……………………………………………………………………………………………………………………….

5. What / a / ball / big !

……………………………………………………………………………………………………………………….

6. room / What / clean / a !

……………………………………………………………………………………………………………………….

7. dirty / What / car / a !

……………………………………………………………………………………………………………………….

8. a / bag / What / new !

……………………………………………………………………………………………………………………….

9. beautiful / What / leaves !

……………………………………………………………………………………………………………………….

10. dolphins / What / lovely !

……………………………………………………………………………………………………………………….

2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc cảm thán sao cho nghĩa không thay đổi.

1.  It is a dirty bowl.

How ……………………………………………………………………………………………………………….

2. His picture is very perfect.

What ………………………………………………………………………………………………………………

3. That is an interesting book.

How ……………………………………………………………………………………………………………….

4. Those flowers are very beautiful.

What ………………………………………………………………………………………………………………

5. It is a sour orange.

What ………………………………………………………………………………………………………………

3. Tìm lỗi sai. Gạch chân và sửa.

1. What an small mouse!

……………………………………………………………………………………………………………………….

2. What delicious cake!

……………………………………………………………………………………………………………………….

3. What a nice shoes!

……………………………………………………………………………………………………………………….

4. How a beautiful fish!

……………………………………………………………………………………………………………………….

5. What a good students!

……………………………………………………………………………………………………………………….

6. What a interesting story!

……………………………………………………………………………………………………………………….

7. How a funny teachers !

……………………………………………………………………………………………………………………….

8. How long ruler are !

……………………………………………………………………………………………………………………….

9. What an big house !

……………………………………………………………………………………………………………………….

10. How good a team are !

……………………………………………………………………………………………………………………….

? Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (20 Câu Thông Dụng) / 2023

Để diễn tả cảm giác hay sự xúc động chúng ta thường dùng câu cảm thán. Bài hôm nay KISS English sẽ giới thiệu tới các bạn loại câu cảm thán trong tiếng Anh và luyện tập với 20 câu cảm thán thông dụng nhất hiện nay.

Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh

Câu cảm thán là dạng câu hay được sử dụng trong giao tiếp với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc hay thái độ nào đó tới sự vật, sự việc đang nói tới. Trong tiếng Anh, câu cảm thán có nhiều hình thức, có thể là 1 từ (awesome – tuyệt quá, gosh – đáng chết,…) nhưng cũng có thể là một câu được cấu tạo với What, How, So, Such.

Câu Cảm Thán Với “WHAT”

Trong số các hình thức câu cảm thán, câu sử dụng với “What” là cần lưu ý nhất bởi tùy thuộc vào tính từ (adj) số nhiều hay số ít, đếm được hay không đếm được mà bạn sẽ áp dụng các cấu trúc khác nhau. Cụ thể:

Khi danh từ trong câu ở dạng số ít, để viết câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ. Ví dụ:

– What a bad pen! (Chiếc bút chì tệ quá!).

– What a nice boy! (Cậu bé này tốt quá!).

Dạng 2: What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be) !

Khi danh từ ở dạng đếm được số nhiều, trong câu sẽ không được xuất hiện “a/an”. Nếu cuối câu xuất hiện động từ “to be” thì bạn cần chia ở dạng số nhiều. Ví dụ:

– What colorful flowers are! (Những bông hoa nhiều màu sắc quá!).

– What small apartments! (Những căn hộ nhỏ quá!).

Dạng 3: What + adj + danh từ không đếm được!

Ví dụ:

– What difficult grammar! (Cấu trúc khó quá!).

– What savory food! (Đồ ăn ngon quá!).

Sử dụng cấu trúc này khi bạn muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu. Ví dụ:

– What smart students we met! (Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)

– What a delicious meal we’ve tasted. (Chúng tôi vừa được ăn một bữa thật ngon!)

Đơn giản và dễ sử dụng hơn với “What”, câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất:

Bạn có thể sử dụng loại câu này khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh bởi cường độ cảm xúc của câu với “How” cao hơn câu với “What”. Ví dụ:

– How impressive the dress is! (Chiếc váy này ấn tượng quá!).

– How fun it is! (Nó thật là buồn cười!).

– How well she sings! (Cô ấy hát hay quá!).

Câu Cảm Thán Với “SO” Và “SUCH”

Cấu trúc:

Câu cảm thán với “so” và “such” thường được đặt trong một câu, một bối cảnh cụ thể khi nói về và các từ “so, such” thường đứng ở giữa câu. Ví dụ:

– It was such a boring film! (Bộ phim buồn tẻ quá!).

– You are so tall! (Bạn cao quá!).

20 Câu Cảm Thán Thường Dùng Trong Giao Tiếp

– How lucky! (May quá!). – Nothing could make me happier (Không điều gì có thể làm tôi hạnh phúc hơn). – I have nothing more to desire (Tôi rất hài lòng). – We are happy deed: (chúng tôi rất vui mừng). – Well – done! (Làm tốt lắm!). – Oh, that’s great! (Ồ, tuyệt thật!). – Thank God (Cám ơn trời đất). – That’s really awesome! (Bá đạo đấy!). – There are too many of them! (Bọn họ đông quá!).

Khi bạn muốn động viên ai đó:

– What a bore! (Đáng ghét!). – Too bad! (Tệ quá!). – The devil take you/go to hell (Quỷ sứ bắt mày đi). – Ah, poor fellow (Ôi, thật tội nghiệp). – What a pity! (Đáng tiếc thật). – What nonsense! (Thật là vô nghĩa).

Khi bạn vui:

Khi bạn buồn chán và tức giận:

Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (Exclamatory Sentence): Lý Thuyết &Amp; Bài Tập / 2023

Trong cuộc sống giao tiếp hằng ngày, để bày tỏ cảm xúc của bản thân, chúng ta có nhiều cách. Nhưng cách phổ biến nhất dùng câu cảm thán.

Bài học hôm nay sẽ mở đầu cho các bài học mới nằm trong chủ điểm ngữ pháp trong chuỗi các bài học về câu và giúp các bạn nắm chắc về cách dùng câu cảm thán.

Câu cảm thán dùng để diễn tả một cảm giác hoặc một cảm xúc (vui, buồn, giận,…) của người nói, người viết.

Ngoài cách sử dụng câu cảm thán, ta có thể sử dụng thán từ để biểu lộ cảm xúc của mình.

Thán từ (hay còn gọi là từ cảm thán) là một từ hoặc một nhóm từ được sử dụng để biểu thị cảm xúc. Dùng để nhấn mạnh hoặc để thu hút sự chú ý. Nó không có ý nghĩa về ngữ pháp trong câu nên nếu lược bỏ cũng không làm câu mất đi nghĩa ban đầu.

Thông thường, từ cảm thán thường đứng ở đầu câu. Song vì không có chức năng ngữ pháp nên nó cũng có thể đứng ở giữa hay cuối câu mà không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa câu nói.

2.2 Một số thán từ thường gặp

– yes, no, hello, hi, hey, good-bye, absolutely, achoo, ack, agreed, ah, aha, ahem, ahh, ahoy, alas, alright, alrighty, anyhow, argh, bah, humbug, beware, blech, bravo, congratulations, crud, dang, darn

– dear, dear me, drat, duh, eek, eh, enough, er, Eureka, eww, gee, good grief, gosh, great, groovy, ha, hmm, holy macaroni, hooray, humph, hush, indeed, mmmm, my goodness, my, nah, never, no way, nonsense, oh

– (oh, the horror), oops, ouch, phew, please, rats, shh, shoot, shucks, snap, stop, sweet, ugh, uh, uh-huh, uh-oh, um, umm, waa, way to go, well, what, whew, whoa, wow, yay, yikes, yippee, yuck, yum,…

2.3 Các dấu câu đi với thán từ

Muốn bày tỏ cảm xúc mạnh, ta thường dùng dấu chấm than.Ví dụ: Stop! I don’t want to hear anything.(Dừng lại! Tôi không muốn nghe gì nữa)

Để diễn tả những cảm xúc nhẹ nhàng, người ta thường dùng dấu phẩy để ngăn cách thán từ với câu.Ví dụ: Well, it’s a beautiful day!.(Thật là một ngày đẹp trời!)

Đối với các thán từ nghi vấn thì ta phải sử dụng dấu chấm hỏi.Ví dụ: Huh? What do you want?(Bạn muốn làm gì?)

Các thán từ sẽ đi với dấu chấm nếu nó ở cuối câu hoặc đầu câu.Ví dụ: Good. I proud of you.(Tốt lắm. Tôi tự hào về bạn)

3. Các cấu trúc câu cảm thán

3.1 Câu cảm thán với “what”

Ví dụ: What a cute boy!(Thật là một cậu bé dễ thương!)

Ví dụ: What tall buildings!(Nhưng tòa nhà kia thật là cao!)

Ví dụ: What cold water!(Nước thật là lạnh!)

Ví dụ: What a delicious food I ate!(Tôi đã ăn một món ăn rất ngon!)

3.2 Câu cảm thán với “how”

Ví dụ: How carefully he drive!(Anh ấy lái xe thật cẩn thận!)How beautiful you are!(Bạn thật xinh đẹp!)

3.3 Câu cảm thán với “such”

Ví dụ: He bought such a beautiful car!(Anh ấy đã mua một chiếc xe tuyệt đẹp)

Ví dụ: It is such a comfortable seat!(Thật là một chỗ ngồi thật thoải mái)

3.4 Câu cảm thán ở dạng phủ định

Đối với loại câu này, ta đảo trợ động từ hoặc động từ ” tobe” lên đầu câu và thêm ” NOT ” vào.

3.5 Một số từ cảm thán thường gặp ngoài những cấu trúc trên

1. What a terrible dish!2. What naughty boys!How naughty the boys are!3. How perfect his drawing is!4. What a perfect picture he draws!5. How carelessly he writes!6. What a intelligent girl!How interesting the books are!7. What interesting books!How interesting the books are!8. What a sour orange!How sour the orange is!9. What a delicious meal she cooks!10. What a boring story!