Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Giao Tiếp

--- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh!
  • 10 Phút Thành Thạo Ngay Câu Mệnh Lệnh, Yêu Cầu Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Cấu Trúc Câu Dạng So Sánh Trong Tiếng Anh
  • Ngữ Pháp Unit 5 Lớp 11 Illiteracy
  • Bài Tập Câu Tường Thuật Tiếng Anh Lớp 8
  • Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản – Câu cảm thán là câu dùng diễn đạt cảm giác hay xúc cảm của người nói và người viết. Bài viết bao gồm cấu trúc, cách dùng, ví dụ [KÈM BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN] sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả và dễ dàng.

    A. Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

    Câu cảm thán (exclamator sentence): là câu diễn tả một cảm giác (feeling) hay một xúc động (emotion) của người nói và người viết. Câu cảm thán giúp bày tỏ cảm xúc vui, buồn, khen, chê, phẫn nộ hay ngạc nhiên… Cấu trúc câu cảm thán trong học tiếng Anh giao tiếp có rất nhiều loại khác nhau.

    Hình thức cảm thán thường được cấu tạo với HOW, WHAT, SO, SUCH

    B. Các cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh

    1. WHAT + a/ an + adj + danh từ đếm được

    Ví dụ:

    What a lazy student! (Cậu học trò lười quá!)

    What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

    Ghi chú: đối với cấu trúc này, khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta không dùng a/an. Và lúc đó cấu trúc câu sẽ là:

    2. WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều

    Ví dụ:

    What tight shoes are! (Giầy chật quá!)

    Đối với danh từ không đếm được, ta theo cấu trúc:

    3. WHAT + adj + danh từ không đếm được

    Ví dụ: What beautiful weather! (Thời tiết đẹp quá! )

    Đối với cấu trúc vừa kể, người ta có thể thêm vào phía sau một chủ từ và một động từ. Và lúc đó, cấu trúc với “What ” sẽ là:

    4. What + a/ an + adj + noun + S + V

    Ví dụ: What lazy students! (Chúng nó là những học sinh lười biếng biết bao nhiêu)

    What a good picture they saw! (Tôi đã xem một bức tranh thật tuyệt)

    How cold (adj) it is!

    How interesting (adj) this film is!

    ✿ Câu cảm thán với “SUCH”

    6. S + V + such + adj + N!

    Ví dụ:

    He bought such a beautiful car!

    (Anh ấy đã mua một chiếc xe tuyệt đẹp)

    7. It was/ is + such + adj + N!

    Ví dụ: It is such a comfortable seat!

    (Thật là một chỗ ngồi thật thoải mái)

    ✿ Câu cảm thán ở dạng phủ định

    Đối với loại câu này, ta đảo trợ động từ hoặc động từ ” tobe” lên đầu câu và thêm ” NOT ” vào.

    Ví dụ:

    This car is beautiful!

    (Chiếc xe này thật đẹp)

    Một số từ cảm thán thường gặp khác

    • I did it!: Tớ làm được rồi!
    • I am so happy: tôi thực sự rất vui.
    • Good job!: Tốt lắm
    • That is an expensive car!: Đó là một chiếc xe đắt đỏ!
    • I love/ like …: Tôi yêu/ thích…
    • That’s great/ amazing!: Thật tuyệt!/ Thật ngạc nhiên!

    C. Bài tập áp dụng về cấu trúc câu cảm thán – Có đáp án

    Đáp án bài tập câu cảm thán

    Bài tập 1:

    1. What a terrible dish!

    2. What naughty boys!

    How naughty the boys are!

    3. How perfect his drawing is!

    4. What a perfect picture he draws!

    5. How carelessly he writes!

    6. What a intelligent girl!

    How interesting the books are!

    7. What interesting books!

    How interesting the books are!

    8. What a sour orange!

    How sour the orange is!

    9. What a delicious meal she cooks!

    10. What a boring story!

    Bài tập 2:

    1. How cold it is!

    2. How beautifully you sing!

    3. What a rude guy!

    4. What a pleasant surprise!

    5. What lovely weather!

    6. She is such a nice girl!

    7. What a fool you are!

    8. How foolish she is!

    9. What a lovely smile you have!

    10. They are such kind people.

    11. How you’ve grown.

    12. He talks such rubbish!

    Bài tập 3:

    1) How 2) What 3) What 4) How 5) What a

    6) What an 7) how 8) What 9) how 10) What

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ngữ Pháp Tiếng Anh Ôn Thi Toeic
  • Top 20 Chủ Điểm Ngữ Pháp Thường Gặp Trong Bài Thi Toeic
  • Mẹo Thi Toeic Part 5 : Loại Câu Hỏi Về Ngữ Pháp
  • Ngữ Pháp Toeic : Học Gì & Học Như Thế Nào?
  • (Update 2022) Ngữ Pháp Toeic, Chủ Điểm Ngữ Pháp Lấy 990 Điểm
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh!

    --- Bài mới hơn ---

  • 10 Phút Thành Thạo Ngay Câu Mệnh Lệnh, Yêu Cầu Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Cấu Trúc Câu Dạng So Sánh Trong Tiếng Anh
  • Ngữ Pháp Unit 5 Lớp 11 Illiteracy
  • Bài Tập Câu Tường Thuật Tiếng Anh Lớp 8
  • Câu Tường Thuật (Câu Gián Tiếp)
  • Câu cảm thán (Exclamatory sentence) là dạng câu được sử dụng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng hay thái độ của chủ thể đối với một sự vật, sự việc hoặc người nào đó. Khi kết thúc câu cảm thán bạn phải dùng dấu chấm than (!)

    Trong tiếng Anh, câu cảm thán có rất nhiều dạng dạng khác nhau. Đặc biệt câu cảm thán còn được thể hiện bằng một hoặc hai từ.

    Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

    Khoá học trực tuyến dành cho:

    ☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

    ☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

    ☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

    2 – Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh

    2.1 – Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh với What

    Dạng 1: Câu cảm thán với danh từ đếm được

    Công thức: WHAT + a/an + adj + danh từ đếm được

    Dạng 2: Câu cảm thán với danh từ đếm được số nhiều

    Công thức: WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều + (to be)

    Nếu cuối câu có động từ “to be” thì động từ này sẽ được chia ở dạng số nhiều.

    Dạng 3: Câu cảm thán với danh từ không đếm được

    Công thức: WHAT + adj + danh từ không đếm được

    Dạng 4: Câu cảm thán với cấu trúc vừa cảm thán vừa kể

    Công thức: WHAT + a/an + adj + noun + S + V

    What an interesting girl he has met! (Anh ấy đã gặp một cô gái rất thú vị!)

    ∠ ĐỌC THÊM Câu trần thuật và câu hỏi trong tiếng Anh ∠ ĐỌC THÊM Câu mệnh lệnh và câu cảm thán

    2.2 – Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh với HOW

    Câu cảm thán với HOW được dùng để diễn tả hay bộc lộ cảm xúc mạnh hơn so với WHAT.

    Chú ý: Trong câu cảm thán các tính từ thường sẽ đi kèm với những động từ sau:

    Động từ “to be”, become (trở nên), Grow (lớn lên), feel (cảm thấy), taste (có vị), smell (có mùi), sound (nghe), look (nhìn này, trông có vẻ), seem (dường như)

    Trạng từ thì đi cùng với động từ thường.

    Chú ý: ở một số trường hợp bạn có thể sử dụng công thức: It is/was + such + adj + N!

    2.4 – Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh với SO

    Chú ý: Bạn có thể dùng “So” với “Such” ở đầu câu.

    2.5 – Một số dạng câu cảm thán khác

    • Khi bạn muốn động viên ai đó
    • It’s risky! (Quá nhiều rủi ro!)
    • Go for it! (Cố lên!)
    • Cheer up! (Vui lên đi nào!)
    • Calm down! (Bình tĩnh đi!)
    • It is over! (Mọi chuyện đã kết thúc rồi!)
    • Good job/ well done! (Làm tốt lắm!)
    • Khi bạn muốn thể hiện cảm xúc hạnh phúc, vui mừng hoặc hài lòng
    • How lucky! (Thật là may mắn quá!)
    • That is amazing! (Thật là bất ngờ!)
    • That is great! (Thật là tuyệt!)
    • That is really awesome! (Quá tuyệt vời!)
    • I did it! (Mình làm được rồi!)
    • Nothing could make me happier! (Không có điều gì làm tôi hạnh phúc hơn!)
    • Khi bạn muốn thể hiện cảm xúc nuối tiếc, buồn chán hay tức giận điều gì đó.
    • What a bore! (Thật là chán quá!)
    • Too bad! (Tệ quá!)
    • Poor fellow (Quá tội nghiệp!)
    • What a pity! (Thật đáng tiếc!)
    • What nonsense! (Quá vô lý!)

    Câu 2: She has … a ptty dress!

    Câu 3: They have … dogs in their house!

    Câu 4: His neighbours are … lovely people!

    Câu 6: It takes … time to go to Paris by train!

    Đáp án:

    Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

    Bộ sách này dành cho:

    ☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

    ☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

    ☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
  • Ngữ Pháp Tiếng Anh Ôn Thi Toeic
  • Top 20 Chủ Điểm Ngữ Pháp Thường Gặp Trong Bài Thi Toeic
  • Mẹo Thi Toeic Part 5 : Loại Câu Hỏi Về Ngữ Pháp
  • Ngữ Pháp Toeic : Học Gì & Học Như Thế Nào?
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    --- Bài mới hơn ---

  • Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: Fewer Hay Less?
  • Cấu Trúc Và Phân Loại Sợi Thần Kinh
  • Chinh Phục Cấu Trúc “No Sooner ……………………than” Trong Tiếng Anh – Gia Sư Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc
  • Cách Tán Đồng Ý Kiến Trong Tiếng Anh
  • Câu Tán Đồng Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    1. Cấu trúc câu cảm thán với “What”

    ➢ Danh từ đếm được số ít:

    Ví dụ:

    • What a beautiful day!
    • What an exciting trip!
    • What a messy bedroom!

    ➢ Danh từ đếm được số nhiều:

    Ví dụ:

    • What colorful pencils!
    • What nice students!
    • What adorable babies!

    ➢ Danh từ không đếm được:

    Ví dụ:

    • What terrible milk!
    • What cold water!
    • What nice weather!

    2. Cấu trúc câu cảm thán với “How”

    ➢ Đối với câu cảm thán dùng “How”, ta dùng chung một cấu trúc sau:

    ➢ Lưu ý: Động từ tobe được chia theo chủ ngữ.

    Ví dụ:

    • How cold the weather is!
    • How terrible the milk is!
    • How naughty he is!

    ➤ Tham gia ngay Cộng đồng học Cambridge, IELTS để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích:

    TẠI ĐÂY

     

    1. Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.

    1. What / beautiful / a / day!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. long / hair / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. a / tall / What / girl!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. good / a / boy / What !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What / a / ball / big !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. room / What / clean / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. dirty / What / car / a !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. a / bag / What / new !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. beautiful / What / leaves !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. dolphins / What / lovely !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc cảm thán sao cho nghĩa không thay đổi.

    1.  It is a dirty bowl.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    2. His picture is very perfect.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. That is an interesting book.

    How ……………………………………………………………………………………………………………….

    4. Those flowers are very beautiful.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    5. It is a sour orange.

    What ………………………………………………………………………………………………………………

    3. Tìm lỗi sai. Gạch chân và sửa.

    1. What an small mouse!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    2. What delicious cake!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    3. What a nice shoes!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    4. How a beautiful fish!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    5. What a good students!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    6. What a interesting story!

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    7. How a funny teachers !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    8. How long ruler are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    9. What an big house !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

    10. How good a team are !

    ……………………………………………………………………………………………………………………….

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mô Hình Phân Tử Graphite, Than Chì, Mô Hình Phân Tử Hóa Học
  • Giải Phẫu Thực Vật: Thân
  • Than Hoạt Tính Là Gì? Công Dụng Của Than Hoat Tính Gáo Dừa
  • Mẫu Câu Than Phiền Trong Tiếng Anh – Speak English
  • Than Chì Là Gì? Ứng Dụng Của Than Chì Trong Đời Sống Của Chúng Ta
  • Cấu Trúc Câu Cảm Thán Với What Và How Trong Tiếng Anh Hay Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Not Only But Also – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ
  • Cấu Trúc Nevertheless Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Nevertheless Với However
  • Bài Tập Về Although In Spite Of Despite Phổ Biến Nhất
  • Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian & Sự Đối Lập
  • Cách Dùng When, While, Before Và After Trong Tiếng Anh Chi Tiết Và Dễ Hiểu Nhất
  • Câu cảm thán là gì?

    Câu cảm thán (exclamator sentence): là câu diễn tả một cảm giác (feeling) hay một sự xúc động (emotion).

    Công thức câu cảm thán với what và how trong tiếng anh

    Cấu trúc câu cảm thán với What

    • WHAT + a/ an + adj + danh từ đếm được

    Ghi chú: đối với cấu trúc này, khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta không dùng a/an. Và lúc đó cấu trúc câu sẽ là:

    • WHAT + adj + danh từ đếm được số nhiều

    Đối với danh từ không đếm được, ta theo cấu trúc:

    • WHAT + adj + danh từ không đếm được

    Đối với cấu trúc vừa kể, người ta có thể thêm vào phía sau một chủ từ và một động từ. Và lúc đó, cấu trúc với “What ” sẽ là:

    • What + a/ an + adj + noun + S + V

    Cấu trúc câu cảm thán với ” HOW”

    Bài tập câu cảm thán trong tiếng anh

    I.Dùng What đặt thành câu cảm thán cho những câu sau:

    II.Dùng How đặt thành câu cảm thán cho những câu sau:

    III. Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó cùng nghĩa với câu thứ nhất.

    1. What caused the explosion? What was the cause ……………..?
    2. We’re trying to solve the problem. We’re trying to find a solution……………….
    3. Sue gets on well with her brother. Sue has a good relationship……………….
    4. Prices have gone up a lot. There has been a big increase ……………………
    5. I don’t know how to answer the question. I can’t think of an answer ………………
    6. I don’t think that a new road is necessary. I don’t think there is any need…………
    7. The number of people without jobs fell last month. Last one there was a fall …………….
    8. Nobody wants to buy shoes like these any more. There is no demand…………………
    9. In what way is your job different frommine? What is the difference……………………….?

    Tu khoa:

    • cấu trúc câu cảm thán trong tiếng anh
    • câu cảm thán bằng tiếng anh
    • các loại câu cảm thán trong tiếng anh
    • ngữ pháp câu cảm thán
    • câu cảm thán trong tiếng anh lớp 7
    • cấu trúc exclamation
    • cau cam than tieng anh 7
    • bai tap câu cảm thán trong tiếng anh

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Spend Trong Tiếng Anh Bạn Nên Biết
  • Tiếng Anh Khối Lớp 11
  • Giải Đề Và Bài Mẫu Ielts Writing Cho Chủ Đề Food
  • Sử Dụng Nhiều Từ Vựng Phức Tạp Trong Ielts Writing
  • Cấu Trúc In Order To Lý Thuyết, Bài Tập Chi Tiết Và Dễ Hiểu
  • Các Cấu Trúc Câu Cảm Thán

    --- Bài mới hơn ---

  • Dây Thần Kinh Tủy Sống Có Cấu Trúc Và Chức Năng Như Thế Nào?
  • Tìm Hiểu Về Hệ Thần Kinh
  • Hệ Thống Hình Ảnh So Sánh Trong Những Lời Ca Dao Có Cùng Mô Hình Cấu Trúc Thân Em Như…
  • Kết Quả Nâng Mũi Cấu Trúc Sụn Tự Thân Của Em Sau 1 Năm Ạ !
  • Hình Ảnh “thân Em…” Trong Ca Dao Trữ Tình Đồng Bằng Sông Cửu Long
  • Các cấu trúc câu cảm thán thường được tạo thành với what, how, so, such. Hình thức phủ định của câu cảm thán cũng được sử dụng phổ biến.

    1. Câu cảm thán với how

    Các câu cảm thán với how thường khá trang trọng và hơi lạc hậu. Chúng có các cấu trúc như sau:

    How + tính từ

    Ví dụ:

    Strawberries! How nice! (Dâu tây à! Thật tuyệt!)

    How + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ

    Ví dụ:

    How cold it is! (Trời lạnh thật đấy!)

    KHÔNG DÙNG: How it is cold!

    How beautifully you sing! (Cậu hát hay quá!)

    KHÔNG DÙNG: How you sing beautifully!

    – How + chủ ngữ + động từ

    Ví dụ:

    How you’ve grown! (Cháu lớn thật rồi!)

    2. Câu cảm thán với what

    Câu cảm thán với what có các cấu trúc như sau:

    What a/an + (tính từ) + danh từ đếm được số ít

    Ví dụ:

    What a rude man! (Thật là 1 gã thô lỗ.)

    KHÔNG DÙNG: What rude man!

    What a nice dress! (Chiếc váy đẹp quá!)

    KHÔNG DÙNG: What nice dress!

    What + (tính từ) + danh từ không đếm được/danh từ đếm được số nhiều

    Ví dụ:

    What beautiful weather! (Thời tiết thật là đẹp!)

    KHÔNG DÙNG: What a beautiful weather!

    What lovely flowers! (Những bông hoa thật đẹp!)

    What fools! (Đúng là những kẻ ngốc!)

    – What + tân ngữ + chủ ngữ + động từ

    Ví dụ:

    What a beautiful smile your sister has! (Chị cậu có nụ cười thật đẹp!)

    – such a/an (+ tính từ) + danh từ đếm được số ít

    Ví dụ:

    He’s such a nice boy! (Cậu ấy đúng là 1 cậu bé ngoan!)

    – such (+ tính từ) + danh từ không đếm được/danh từ đếm được số nhiều

    Ví dụ:

    They talk such rubbish! (Họ nói toàn những thứ ngớ ngẩn!)

    They’re such kind people! (Họ đúng là những người tốt bụng!)

    4. Dạng phủ định của câu cảm thán

    Hình thức phủ định của câu cảm thán cũng được sử dụng phổ biến.

    Ví dụ:

    Isn’t the weather nice! (Thời tiết chẳng đẹp chút nào!)

    Hasn’t she grown up! (Cô ấy đúng là vẫn chưa trưởng thành được!)

    Người Mỹ và 1 số người Anh thường dùng đảo ngữ trong các câu cảm thán.

    Ví dụ:

    Boy, am I hungry! (Ê nhóc, ta đói rồi!)

    Wow, did she make a mistake! (Trời, cô ấy mắc lỗi rồi.)

    Was I furious! (Tức quá!)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (Exclamatory Sentence): Lý Thuyết & Bài Tập
  • Giá Than Hoạt Tính Lọc Nước
  • Tính Chất Của Than Hoạt Tính
  • Cấu Trúc Than Hoạt Tính Dạng Sợi
  • Cấu Trúc Than Hoạt Tính
  • 🥇 Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (20 Câu Thông Dụng)

    --- Bài mới hơn ---

  • As Well As Là Gì ?
  • Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Với How Và What
  • Một Số Cụm Động Từ Thường Dùng Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Về Although In Spite Of Despite Có Đáp Án
  • Bài Tập Về Although In Spite Of Despite
  • Để diễn tả cảm giác hay sự xúc động chúng ta thường dùng câu cảm thán. Bài hôm nay KISS English sẽ giới thiệu tới các bạn loại câu cảm thán trong tiếng Anh và luyện tập với 20 câu cảm thán thông dụng nhất hiện nay.

    Cấu Trúc Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh

    Câu cảm thán là dạng câu hay được sử dụng trong giao tiếp với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc hay thái độ nào đó tới sự vật, sự việc đang nói tới. Trong tiếng Anh, câu cảm thán có nhiều hình thức, có thể là 1 từ (awesome – tuyệt quá, gosh – đáng chết,…) nhưng cũng có thể là một câu được cấu tạo với What, How, So, Such.

    Câu Cảm Thán Với “WHAT”

    Trong số các hình thức câu cảm thán, câu sử dụng với “What” là cần lưu ý nhất bởi tùy thuộc vào tính từ (adj) số nhiều hay số ít, đếm được hay không đếm được mà bạn sẽ áp dụng các cấu trúc khác nhau. Cụ thể:

    Khi danh từ trong câu ở dạng số ít, để viết câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ. Ví dụ:

    – What a bad pen! (Chiếc bút chì tệ quá!).

    – What a nice boy! (Cậu bé này tốt quá!).

      Dạng 2: What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be) !

    Khi danh từ ở dạng đếm được số nhiều, trong câu sẽ không được xuất hiện “a/an”. Nếu cuối câu xuất hiện động từ “to be” thì bạn cần chia ở dạng số nhiều. Ví dụ:

    – What colorful flowers are! (Những bông hoa nhiều màu sắc quá!).

    – What small apartments! (Những căn hộ nhỏ quá!).

      Dạng 3: What + adj + danh từ không đếm được!

    Ví dụ:

    – What difficult grammar! (Cấu trúc khó quá!).

    – What savory food! (Đồ ăn ngon quá!).

    Sử dụng cấu trúc này khi bạn muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu. Ví dụ:

    – What smart students we met! (Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)

    – What a delicious meal we’ve tasted. (Chúng tôi vừa được ăn một bữa thật ngon!)

    Đơn giản và dễ sử dụng hơn với “What”, câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất:

    Bạn có thể sử dụng loại câu này khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh bởi cường độ cảm xúc của câu với “How” cao hơn câu với “What”. Ví dụ:

    – How impssive the dress is! (Chiếc váy này ấn tượng quá!).

    – How fun it is! (Nó thật là buồn cười!).

    – How well she sings! (Cô ấy hát hay quá!).

    Câu Cảm Thán Với “SO” Và “SUCH”

    Cấu trúc:

    Câu cảm thán với “so” và “such” thường được đặt trong một câu, một bối cảnh cụ thể khi nói về và các từ “so, such” thường đứng ở giữa câu. Ví dụ:

    – It was such a boring film! (Bộ phim buồn tẻ quá!).

    – You are so tall! (Bạn cao quá!).

    20 Câu Cảm Thán Thường Dùng Trong Giao Tiếp

    – How lucky! (May quá!). – Nothing could make me happier (Không điều gì có thể làm tôi hạnh phúc hơn). – I have nothing more to desire (Tôi rất hài lòng). – We are happy deed: (chúng tôi rất vui mừng). – Well – done! (Làm tốt lắm!). – Oh, that’s great! (Ồ, tuyệt thật!). – Thank God (Cám ơn trời đất). – That’s really awesome! (Bá đạo đấy!). – There are too many of them! (Bọn họ đông quá!).

    Khi bạn muốn động viên ai đó:

    – What a bore! (Đáng ghét!). – Too bad! (Tệ quá!). – The devil take you/go to hell (Quỷ sứ bắt mày đi). – Ah, poor fellow (Ôi, thật tội nghiệp). – What a pity! (Đáng tiếc thật). – What nonsense! (Thật là vô nghĩa).

    Khi bạn vui:

    Khi bạn buồn chán và tức giận:

    --- Bài cũ hơn ---

  • I. Viết Các Câu Cảm Thán, Dùng Cấu Trúc What + A/ An + Adj + N!
  • Cấu Trúc What About: Cấu Trúc, Cách Dùng, Bài Tập Có Đáp Án
  • In Addition, In Order, In View, In Essence, In Which Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Câu The Last Time Chuẩn Nhất
  • Viết Theo Cấu Trúc So… That = Such …that
  • Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh Với How Và What

    --- Bài mới hơn ---

  • Một Số Cụm Động Từ Thường Dùng Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Về Although In Spite Of Despite Có Đáp Án
  • Bài Tập Về Although In Spite Of Despite
  • Ngữ Pháp: Liên Từ: (Al)Though/ Even Though Thành (Grammar)
  • Cách Dùng Athough, Though, Even Though, Despite, In Spite Of
  • Cũng giống như tiếng Việt câu cảm thán trong tiếng Anh được sử dụng để bày tỏ thái độ hoặc cảm xúc của người nói. Ví dụ câu nghi vấn, câu hỏi đuôi để diễn tả thái độ ngạc nhiên, xác nhận thông tin; câu trần thuật mang ý nghĩa cung cấp thông tin và câu cảm thán để bày tỏ thái độ ngạc nhiên, trầm trồ, thán phục.

    Hôm nay bài học ngữ pháp của chúng tôi cùng đi tìm hiểu về cấu trúc câu cảm thán trong tiếng anh cùng với How và what.

    Tuy vào từng ngữ cảnh cụ thể mà ta có thể dịch câu cảm thán đó với các từ ngữ bộc lộ cảm xúc như: tuyệt quá; đẹp quá; đáng sợ đến thế ư;…

    What được sử dụng trong câu cảm thán có chức năng là tính từ và phó từ có ý nghĩa bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, ngưỡng mộ, khâm phục,…nhấn mạnh cho tính chất sự vật, sự việc được nói đến trong câu.

    Cấu trúc câu cảm thán với what

      What + a/an + adj + danh từ đếm được số ít(+ S + Verb) !

    Ví dụ:

      What a cute baby you have!

    (Bạn có em bé thật là dễ thương.)

    (Con mèo mới đáng yêu làm sao!)

      What a good picture you bought!

    (Bức tranh bạn đã mua quả thực là bức tranh tuyệt vời !)

    • What + adj + danh từ đếm được số nhiều + tobe (are)!
    • Cấu trúc cảm thán với What được sử dụng để diễn đạt cảm xúc đối với danh từ đếm được số nhiều. Ta sẽ bỏ a/an mà thay vào đó là để động từ tobe (are) ở cuối câu để bổ sung rõ nghĩa hơn cho sự vật; sự việc được nói đến trong câu.

    Ví dụ:

      What wonderful shoes are!

    (Những chiếc giày mới tuyệt vời làm sao!)

    (những chiếc áo này chật quá !)

    • What + adj + danh từ không đếm được + (S + verb)!
    • Đây là mẫu câu cảm thán được sử dụng cho danh từ không đếm được.

    Ví dụ:

      What awful weather to day!

    (Thời tiết hôm nay thật tồi tệ!)

    (Ồn khủng khiếp!)

      What big feet you have got!

    (Bước chân của anh ta to thật!)

    Ngoài “What” thì trong tiếng Anh còn có “How” được sử dụng để thiết lập nên câu cảm thán.

    “How” được sử dụng trong câu cảm thán có ý nghĩa là: làm sao; biết bao; xiết bao; biết bao nhiêu; sao mà… đến thế.

    How được đa số mọi người sử dụng hơn What bởi cấu trúc cảm thán của How tương đối đơn giản hơn so với “What”. Cấu trúc câu cảm thán với How không chia ra làm danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

    Cấu trúc cảm thán với How:

    Ví dụ:

    (Đẹp làm sao!)

    (Đứa trẻ kia sao mà ngu ngốc thế !)

    (cô ấy trông mệt mỏi quá !)

      How well he plays tennis!

    (Anh ấy chơi tennis thật tuyệt vời.)

    Câu cảm thán thường được sử dụng trong giao tiếp Tiếng Anh

    • I have nothing more to desire: Tôi vô cùng hài lòng
    • Nothing could make me happer: Không gì làm tôi hạnh phúc hơn lúc này
    • That’s great: điều đó thật tuyệt với
    • Damn you: đồ tội tệ
    • What a Bore: Thật đáng ghét
    • shut up: bạn đừng nói nữa
    • What a pity: điều này thật đáng tiếc
    • What nonsense: Thật đáng tiếc
    • Oh, my dear: ôi trời ơi
    • Scram: cút đi
    • Gosh: đáng chết; chết tiệt
    • Thank God: Tạ ơn chúa
    • How lucky!: thật may mắn
    • Awesome: Tuyệt vời
    • Well – done: ổn đấy
    • Dear!: Trời đất ơi
    • Hura: phấn khởi
    • Ugh! : bày tỏ sự căm giận

    Bài tập câu cảm thán trong Tiếng Anh

    1. It is a terrible dish,

    2. These boys are very naughty.

    3. His drawing is very perfect.

    4.That is a nice surprise.

    5. These are expensive rings.

    ? Câu bị động trong Tiếng Anh

    ? Câu hỏi đuôi (Tag Question)

    ? Câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn

    ? Câu đề nghị trong Tiếng Anh

    Câu cảm thán trong tiếng Anh với How và What được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống giao tiếp hàng ngày nhằm biểu lộ cảm xúc của người nói hoặc viết. Để đạt được hiệu quả tốt nhất bạn đọc hãy thường xuyên ôn luyện các kiến thức đã được chia sẻ kết hợp với các dạng bài tập sưu tầm thêm.

    --- Bài cũ hơn ---

  • As Well As Là Gì ?
  • 🥇 Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (20 Câu Thông Dụng)
  • I. Viết Các Câu Cảm Thán, Dùng Cấu Trúc What + A/ An + Adj + N!
  • Cấu Trúc What About: Cấu Trúc, Cách Dùng, Bài Tập Có Đáp Án
  • In Addition, In Order, In View, In Essence, In Which Trong Tiếng Anh
  • Trọn Bộ Kiến Thức Về Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Và Chức Năng
  • Miễn Dịch Học Phân Tử
  • Các Thành Phần Phân Tử Của Hệ Thống Miễn Dịch
  • Cấu Trúc A Lot Of, Phân Biệt Với Lots Of, Plenty Of
  • 7 Lỗi Sai “Kinh Điển” Của Người Học Tiếng Anh » Học Ielts
  • 4.3

    (85%)

    76

    votes

    Cũng giống như tiếng Việt, câu cảm thán trong tiếng Anh được sử dụng để truyền tải thông điệp của người nói cũng như thể hiện được thái độ và cảm xúc trong khi giao tiếp. Việc sử dụng câu cảm thán sẽ tạo cảm xúc cho người nghe và đưa cuộc hội thoại trở nên hấp dẫn, thú vị hơn. Hôm nay, Step Up sẽ chỉ cho bạn tất tần tật về loại câu này.

    1.  Định nghĩa câu cảm thán trong tiếng Anh

    Câu cảm thán (exclamation sentence) là dạng câu hay được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc (emotion) hay thái độ (attitude) tới sự vật, sự việc đang nói tới. Câu cảm thán giúp bày tỏ cảm xúc như vui, buồn, hạnh phúc, khen, chê, phẫn nộ hay ngạc nhiên…

    [FREE]

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

    2.  Cấu trúc câu cảm thán với “What”

    Trong các cấu trúc câu cảm thán, câu sử dụng với “What” là cần lưu ý nhất. Bởi vì tùy thuộc vào danh từ là số nhiều hay số ít, đếm được hay không đếm được mà bạn sẽ áp dụng các cấu trúc khác nhau.

    Dạng 1:  Với danh từ đếm được số ít

    Cấu trúc:

    What + a/ an + adj + danh từ số ít!

    Với danh từ trong câu ở dạng số ít, khi viết câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ.

    Ví dụ:

    • What a beautiful girl! (Quả là một cô gái đẹp)

    • What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

    Dạng 2:  Với danh từ đếm được số nhiều

    Cấu trúc:

    What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

    Khi danh từ trong câu xuất hiện ở dạng số nhiều, bạn không được sử dụng mạo từ “a/an”. Nếu cuối câu bạn sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.

    Ví dụ:

    • What beautiful flowers are! (Những bông hoa này đẹp quá)

    • What small apartments! (Những căn hộ này nhỏ quá)

    Dạng 3: Với danh từ không đếm được

    Cấu trúc

    : What + adj + danh từ không đếm được!

    Do danh từ trong câu là danh từ không đếm được nên  không sử dụng mạo từ “a/an” hay thêm “tobe” số nhiều ở cuối câu. 

    Ví dụ:

    • What difficult grammar! (Cấu trúc khó quá!).

    • What tasty food! (Đồ ăn này ngon quá)

    Dạng 4: Câu cảm thán kết hợp kể chuyện

    Cấu trúc:

    What + (a/an) + adj + N + S + V!

    Đây là một dạng mở rộng của câu cảm thán. Khi bạn muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu hãy sử dụng cấu trúc này.

    Ví dụ:

    • What smart students we met! (Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)

    • What a delicious meal we have tasted! (Chúng tôi vừa có một bữa ăn rất ngon)

    3.  Cấu trúc câu cảm thán với “How”

    Đơn giản hơn với “What”, câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất. Bạn có thể sử dụng loại câu này khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh bởi cường độ cảm xúc của câu

    So sánh với 4 dạng cấu trúc bên trên, ta thấy câu cảm thán với “How” hoàn toàn khác biệt. Thay vì chỉ đi kèm với tính từ thì cấu trúc này còn đi kèm với cả trạng từ. Nếu như cụm chủ vị (S + V) ở 4 cấu trúc trên là phụ, bổ sung ý nghĩa thì đối với cấu trúc này đây là một thành phần hoàn toàn bắt buộc .

    Ví dụ:

    • How beautifully she sings! (Cô ấy hát hay quá)

    • How fun it is! (Nó thật là buồn cười!).

    4.  Cấu trúc câu cảm thán với “So” và “So Such”

    Cấu trúc:

    Câu cảm thán với “so” và “such” thường được đặt trong câu, trong một bối cảnh cụ thể, khi cuộc trò chuyện đã diễn ra trước đó, nhằm thể hiện rõ hơn thái độ của người nói với câu chuyện đang diễn ra. So với kiểu câu cảm thán với “How”, cấu trúc này cũng có điểm tương đồng. Đó là đều có sự xuất hiện bắt buộc của cụm chủ vị (S+V) và đều có thể kết hợp với cả tính từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào loại động từ được sử dụng.

    Ví dụ:

    • The pencil is so beautiful ( Chiếc bút chì đẹp quá)

    • You are so tall! (Bạn cao quá!).

    • That was such a memorable holiday! (Đó quả là một kỳ nghỉ đáng nhớ)

    • It was such a boring film! (Bộ phim buồn tẻ quá!).

    20 câu cảm thán thường dùng trong giao tiếp Tiếng Anh

    Khi bạn muốn động viên một ai đó

    • It’s risky! (Nhiều rủi ro quá)

    • Go for it! (Cố gắng lên)

    • Cheer up! (Vui lên đi)

    • Calm down! (Bình tĩnh nào)

    • It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi)

    • Good job/ Well-done (Làm tốt lắm)

    Thể hiện cảm xúc khi bạn vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

    • How lucky! (Thật là may quá)

    • That’s amazing! (Thật bất ngờ)

    • That’s great! (Thật tuyệt)

    • That’s really awesome! (Quá tuyệt vời)

    • Thank God! (Cảm ơn trời đất)

    • I did it! (Mình làm được rồi)

    • Nothing could make me happier. (Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn)

    • I have nothing more to desire. (Tôi rất hài lòng)

    • We are happy deed. (Chúng tôi rất vui mừng)

    Thể hiện cảm xúc khi bạn tiếc nuối, buồn chán hoặc tức giận

    • What a bore! (Thật là chán quá)

    • Too bad! (Tệ quá)

    • Poor fellow! (Thật tội nghiệp)

    • What a pity! (Thật đáng tiếc)

    • What nonsense! (Thật vô lý)

    Bài tập vận dụng câu cảm thán trong tiếng Anh

    Bài 1: Viết câu cảm thán sử dụng những từ gợi ý sau:

    1. Lovely/ dress

    2. Tight/ shoes

    3. beautiful/ flowers

    4. awful/ weather

    5. smooth/ hair

    Đáp án:

    1. What a lovely dress!

    2. What tight shoes!

    3. What beautiful flowers!

    4. What awful weather!

    5. What smooth hair!

    Bài 2. Viết lại câu sau với những từ cho sẵn:

    1. The weather today is so beautiful.

    2. The chocolate is so sweet

    3. These questions are so difficult.

    Đáp án:

    1. How beautiful the weather today is!

    What beautiful weather today!

    2. How sweet the chocolate is!

    What sweet chocolate!

    3. How difficult these questions are!

    What difficult questions!

     

     

     

     

     

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phân Biệt A Lot, Lots, Plenty, A Great Deal, A Large Amount, A Large Number, The Majority
  • Neither Nor: Công Thức Cách Dùng Và Bài Tập
  • Phân Biệt All Và Whole
  • Phân Biệt Whole Và All Trong Tiếng Anh
  • Cách Sử Dụng Và Cấu Trúc “So That” Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất
  • Câu Cảm Thán Trong Tiếng Anh (Exclamatory Sentence): Lý Thuyết & Bài Tập

    --- Bài mới hơn ---

  • Các Cấu Trúc Câu Cảm Thán
  • Dây Thần Kinh Tủy Sống Có Cấu Trúc Và Chức Năng Như Thế Nào?
  • Tìm Hiểu Về Hệ Thần Kinh
  • Hệ Thống Hình Ảnh So Sánh Trong Những Lời Ca Dao Có Cùng Mô Hình Cấu Trúc Thân Em Như…
  • Kết Quả Nâng Mũi Cấu Trúc Sụn Tự Thân Của Em Sau 1 Năm Ạ !
  • Trong cuộc sống giao tiếp hằng ngày, để bày tỏ cảm xúc của bản thân, chúng ta có nhiều cách. Nhưng cách phổ biến nhất dùng câu cảm thán.

    Bài học hôm nay sẽ mở đầu cho các bài học mới nằm trong chủ điểm ngữ pháp trong chuỗi các bài học về câu và giúp các bạn nắm chắc về cách dùng câu cảm thán.

    Câu cảm thán dùng để diễn tả một cảm giác hoặc một cảm xúc (vui, buồn, giận,…) của người nói, người viết.

    Ngoài cách sử dụng câu cảm thán, ta có thể sử dụng thán từ để biểu lộ cảm xúc của mình.

    Thán từ (hay còn gọi là từ cảm thán) là một từ hoặc một nhóm từ được sử dụng để biểu thị cảm xúc. Dùng để nhấn mạnh hoặc để thu hút sự chú ý. Nó không có ý nghĩa về ngữ pháp trong câu nên nếu lược bỏ cũng không làm câu mất đi nghĩa ban đầu.

    Thông thường, từ cảm thán thường đứng ở đầu câu. Song vì không có chức năng ngữ pháp nên nó cũng có thể đứng ở giữa hay cuối câu mà không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa câu nói.

    2.2 Một số thán từ thường gặp

    – yes, no, hello, hi, hey, good-bye, absolutely, achoo, ack, agreed, ah, aha, ahem, ahh, ahoy, alas, alright, alrighty, anyhow, argh, bah, humbug, beware, blech, bravo, congratulations, crud, dang, darn

    – dear, dear me, drat, duh, eek, eh, enough, er, Eureka, eww, gee, good grief, gosh, great, groovy, ha, hmm, holy macaroni, hooray, humph, hush, indeed, mmmm, my goodness, my, nah, never, no way, nonsense, oh

    – (oh, the horror), oops, ouch, phew, please, rats, shh, shoot, shucks, snap, stop, sweet, ugh, uh, uh-huh, uh-oh, um, umm, waa, way to go, well, what, whew, whoa, wow, yay, yikes, yippee, yuck, yum,…

    2.3 Các dấu câu đi với thán từ

    • Muốn bày tỏ cảm xúc mạnh, ta thường dùng dấu chấm than.

      Ví dụ: Stop! I don’t want to hear anything.

      (Dừng lại! Tôi không muốn nghe gì nữa)

    • Để diễn tả những cảm xúc nhẹ nhàng, người ta thường dùng dấu phẩy để ngăn cách thán từ với câu.

      Ví dụ: Well, it’s a beautiful day!.

      (Thật là một ngày đẹp trời!)

    • Đối với các thán từ nghi vấn thì ta phải sử dụng dấu chấm hỏi.

      Ví dụ: Huh? What do you want?

      (Bạn muốn làm gì?)

    • Các thán từ sẽ đi với dấu chấm nếu nó ở cuối câu hoặc đầu câu.

      Ví dụ: Good. I proud of you.

      (Tốt lắm. Tôi tự hào về bạn)

    3. Các cấu trúc câu cảm thán

    3.1 Câu cảm thán với “what”

    Ví dụ: What a cute boy!

    (Thật là một cậu bé dễ thương!)

    Ví dụ: What tall buildings!

    (Nhưng tòa nhà kia thật là cao!)

    Ví dụ: What cold water!

    (Nước thật là lạnh!)

    Ví dụ: What a delicious food I ate!

    (Tôi đã ăn một món ăn rất ngon!)

    3.2 Câu cảm thán với “how”

    Ví dụ: How carefully he drive!

    (Anh ấy lái xe thật cẩn thận!)

    How beautiful you are!

    (Bạn thật xinh đẹp!)

    3.3 Câu cảm thán với “such”

    Ví dụ: He bought such a beautiful car!

    (Anh ấy đã mua một chiếc xe tuyệt đẹp)

    Ví dụ: It is such a comfortable seat!

    (Thật là một chỗ ngồi thật thoải mái)

    3.4 Câu cảm thán ở dạng phủ định

    Đối với loại câu này, ta đảo trợ động từ hoặc động từ ” tobe” lên đầu câu và thêm ” NOT ” vào.

    3.5 Một số từ cảm thán thường gặp ngoài những cấu trúc trên

    1. What a terrible dish!

    2. What naughty boys!

    How naughty the boys are!

    3. How perfect his drawing is!

    4. What a perfect picture he draws!

    5. How carelessly he writes!

    6. What a intelligent girl!

    How interesting the books are!

    7. What interesting books!

    How interesting the books are!

    8. What a sour orange!

    How sour the orange is!

    9. What a delicious meal she cooks!

    10. What a boring story!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giá Than Hoạt Tính Lọc Nước
  • Tính Chất Của Than Hoạt Tính
  • Cấu Trúc Than Hoạt Tính Dạng Sợi
  • Cấu Trúc Than Hoạt Tính
  • Ngữ Pháp Và Bài Tập Ôn Thi Học Kì 2 Lớp 8 Môn Tiếng Anh
  • Câu Cầu Khiến & Câu Cảm Thán

    --- Bài mới hơn ---

  • Giải Tin Học 11 Bài 9: Cấu Trúc Rẽ Nhánh
  • Bài 12: Câu Lệnh Rẽ Nhánh If, If…else, Switch
  • Cấu Trúc Rẽ Nhánh Switch Case Trong C#
  • Đổi Mới Phương Pháp Dạy Học Môn Tin Học 11 Chương Iii. Cấu Trúc Rẽ Nhánh Và Lặp
  • Giải Bài Tập Tin Học 11 Bài 9
  • 💡 Câu cầu khiến, hay còn được gọi là câu mệnh lệnh, được dùng để ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu người nghe làm hoặc không làm điều gì đó.

    Câu cầu khiến không có chủ ngữ, hoặc chúng ta cũng có thể hiểu ngầm chủ ngữ là người nghe ( you).

    Công thức Ví dụ

    Khẳng định

    Động từ nguyên mẫu + (Tân ngữ)

    • Give me the book.
    • Please close the door.
    • Be quiet!

    Phủ định

    DO NOT + Động từ nguyên mẫu + (Tân ngữ)

    • Don’t do that, please.
    • Do not close the door.
    • Don’t be noisy!

    Câu cầu khiến dạng khẳng định

    Câu cầu khiến dạng khẳng định là để yêu cầu người nghe làm điều gì đó.

    • Give me the book. = Đưa cho mình quyển sách.

      Give là động từ nguyên mẫu của to give, và the book là tân ngữ của động từ give.

    • Please close the door. = Xin đóng cửa lại.

      Close là động từ nguyên mẫu của to close, và the door là tân ngữ của động từ close.

      Còn please là một từ đệm vào để câu nói được lịch sự và bớt trực tiếp hơn. Please thường được dịch là xin, vui lòng, làm ơn.

    • Be quiet! = Im lặng đi!

      Be là động từ nguyên mẫu của to be, và quiet là tính từ.Trong câu này không có tân ngữ.

    Câu cầu khiến dạng phủ định

    Câu cầu khiến dạng phủ định là để yêu cầu người nghe KHÔNG làm điều gì đó.

    Câu cầu khiến dạng phủ định chỉ khác câu cầu khiến dạng khẳng định ở chỗ có từ do not trước động từ nguyên mẫu. Ngoài ra, do not cũng được nói tắt là don’t.

    • Do not close the door. = Đừng đóng cửa lại.
    • Don’t do that, please. = Xin đừng làm vậy!
    • Don’t be noisy! = Đừng ồn ào!

    2. Câu cảm thán là gì? (Exclamatory Sentences)

    💡 Câu cảm thán là câu dùng để bày tỏ một cảm xúc nào đó của người nói như khen chê, buồn vui, giận dữ, vân vân…

    Câu cảm thán thường được dùng với cấu trúc WHAT và HOW:

    Công thức Ví dụ

    Với WHAT

    WHAT + (A/AN) + tính từ + danh từ + (chủ ngữ + động từ)!

    Ghi chú công thức trên:

    • Nếu danh từ là số ít thì dùng a/an
    • Nếu danh từ là số nhiều hoặc không đếm được thì không dùng a/an
    • What a beautiful day!
    • What nice weather!
    • What a big apartment you have!

    Với HOW

    HOW + tính từ / trạng từ + chủ ngữ + động từ!

    • How beautiful it is!
    • How interesting the book is!
    • How fast he drives!

    Câu cảm thán với từ WHAT

    Nhìn công thức ở trên có vẻ phức tạp nhưng thật ra câu cảm thán với từ WHAT chỉ câu nhấn mạnh tân ngữ của câu trần thuật thôi!

    Ví dụ 1:

    Bạn thấy căn hộ của một người bạn của mình quá rộng. Thay vì chỉ khen “Bạn có một căn hộ rộng”, bạn thể hiện cảm xúc mạnh hơn bằng cách nói “Bạn có một căn hộ đúng là rộng thật”.

    Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nhấn mạnh tân ngữ a big apartment (căn hộ rộng) bằng cách đảo nó ra đầu câu và thêm từ what trước nó.

    Ví dụ 2:

    Bạn thấy thời tiết hôm nay quá tuyệt với. Thay vì chỉ nói “Trời đẹp”, bạn thể hiện cảm xúc mạnh hơn bằng cách nói “Trời đẹp tuyệt vời”.

    Trong tiếng Anh, chúng ta có thể nhấn mạnh tân ngữ beautiful weather (thời tiết đẹp) bằng cách đảo nó ra đầu câu và thêm từ what trước nó.

    Trong câu cảm thán, it is thường được lược bỏ, vì vậy chúng ta sẽ nói What nice weather!

    Câu cảm thán với từ how tương tự như câu câu cảm thán với từ what, nhưng thay vì nhấn mạnh tân ngữ thì câu này nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

    Chúng ta nhấn mạnh bằng cách đảo tính từ hoặc trạng từ ra đầu câu, rồi thêm từ how trước nó:

    Ví dụ 3:

    Vị dụ 4:

    Để đọc tiếp phần còn lại của bài này,

    cũng như các bài học khác của

    Chương trình Ngữ Pháp PRO

    Bạn cần có Tài khoản Học tiếng Anh PRO

    Xem chức năng của Tài khoản Học tiếng Anh PRO

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Đề Thi Thpt Quốc Gia 2022 Các Môn Toán, Anh, Ngữ Văn
  • Đề Thi Thử Thpt Quốc Gia Môn Tiếng Anh Năm 2022
  • Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Bài Tập Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếng Anh
  • Thì Quá Khứ Hoàn Thành Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100