Top 15 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Can’T Stop / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cách Dùng Can Và Can’t Trong Tiếng Anh / 2023

Can và Can’t là các động từ quan trọng và thường xuyên sử dụng trong bài tập Tiếng Anh, chúng tôi giới thiệu về cách dùng Can và Can’t cơ bản dành cho những ai mới bắt đầu tìm hiểu về động từ khiếm khuyết này.

Cách dùng Can và Can’t

Can và Can’t là hai động từ khuyết thuyết (Modal Auxiliaries) trong Tiếng Anh:

Can: có thể, chỉ khả năng, năng lực

Can’t (Can not): không thể, không có khả năng

➔ Can là dạng khẳng định. Can’t (Can not) là dạng phủ định.

*Vị trí Can và Can’t (Can not) trong câu:

Can và Can’t (Can not) thường có vị trí đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ thường trong câu.

*Cách dùng Can và Can’t (Can not) trong câu:

S + Can + Vinf…

S + Can’t (Can not) + Vinf…

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng/ không có khả năng nào đó về vật chất hoặc tinh thần ở hiện tại và ở tương lai.

Ex: – My mother can run very fast. (Mẹ tôi có thể chạy rất nhanh).

-My can’t cook so delicious. (My không thể nấu quá ngon).

– Can you tell me the way to the Dragon market, please? (Bạn có thể chỉ đường cho đi tới chợ Rồng được không?).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng có thể/ không thể xảy ra trong thực tế.

Ex: – Tung can go fishing tomorrow. (Tùng có thể đi câu cá vào ngày mai).

-It is quite noisy, so they can’t study well. (Ở đấy khá ồn ào, vì thế họ không thể học tốt được).

– Hung is so busy. He can’t go out with his family. (Hùng quá bận rộn. Anh ấy không thể ra ngoài cùng gia đình).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép làm điều gì đó.

Ex: – Can I open the door? (Bạn có thể mở giúp tôi cửa được không?).

-Hien can use my pen. (Hiền có thể sử dụng chiếc bút của tôi).

– Pepsi can’t smoke on the car. (Pepsi không thể hút thuốc ở trên xe).

* Một số cấu trúc khác Can và Can’t (Can not):

S + Can/ Can’t help + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để nói về sự việc, hành động có thể hoặc không thể dừng lại được. Ex: Lam talks so humorous that they can’t help laughing. (Lam nói quá hài hước khiến họ không thể dừng cười được).

S + Can’t (help) + but + Verb…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả sự bắt buộc phải làm một việc nào đó.

Ex: Ha can’t help but follow her father. (Hà bắt buộc phải theo dõi bố của cô ấy).

S + Can/ Can’t stand + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả việc nào đó khiến có thể hoặc không thể chịu đựng được.

Ex: I can’t stand waiting for my boyfriend. (Tôi không thể chịu đựng được bạn trai của mình).

Ngữ Pháp –

Cấu Trúc Can/Could/Would You …? / 2023

A. Asking people to do things (requests) – Yêu cầu ai đó làm việc gì đó (lời yêu cầu):

Ta thường dùng can hay could để yêu cầu ai đó làm việc gì:

Can you wait a moment, please?

hoặc

Could you wait a moment, please.

Xin ông vui lòng chờ một chút.

Liz, can you do me a favour?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Excuse me, could you tell me how to get to the station?

Xin lỗi, anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga được không?

I wonder if you could help me.

Tôi tự hỏi không biết anh có thể giúp tôi được không.

Ghi nhớ rằng ta nói “Do you think (you) could…?” (thường không dùng can):

Do you think you could lend me some money until next week?

Anh thấy là có thể cho tôi mượn ít tiền cho đến tuần tới được không?

Ta cũng có thể dùng will và would để yêu cầu ai làm việc gì đó (nhưng can và could vẫn được dùng nhiều hơn):

Liz, will you do me a favor?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Would you please be quiet? I’m trying to concentrate.

B. Asking for things. Yêu cầu điều gì với ai đó.

Để yêu cầu ai một điều gì bạn có thể nói Can I have…? hoặc Could I have…?

(in a shop) Can I have these postcards, please?

(trong cửa hàng) Làm ơn cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

(during a meal) Could I have salt, please?

(trong bữa ăn) Làm ơn cho tôi xin ít muối được không?

May I have…? cũng có thể được dùng (tuy ít thông dụng hơn)

May I have these postcards, please?

Vui lòng cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

C. Asking for and giving permission. Xin phép và cho phép.

Để xin phép làm điều gì đó, chúng ta thường dùng can, could hay may:

(on the phone) Hello, can I speak to Tom, please?

(qua điện thoại) Alô, xin vui lòng cho tôi nói chuyện với Tom.

“Could I use your phone?” “Yes, of course.”

“Tôi có thể dùng điện thoại của anh được không?” “Dĩ nhiên là được”

Do you think I could borrow your bike?

Bạn có thể cho tôi mượn xe đạp của bạn được không?

“May I come in?” “Yes, please do.”

“Tôi có thể vào được không?” “Được xin mời vào”

Để cho phép ai làm việc gì chúng ta có thể dùng can hay may:

You can use the phone hoặc You may use the phone.

Bạn có thể sử dụng điện thoại.

May nghi thức hơn và ít được dùng hơn can và could.

D. Offering to do things. Đề nghị làm một việc gì:

“Can I get you a cup of coffee?” “Yes, that would be very nice.”

“Can I help you?” “No, it’s all right. I can manage.”

“Tôi có thể giúp cô được không?” “Dạ thôi, không có gì đâu. Tôi có thể đảm đương được.”

You look tired. I’ll get you a cup of coffee.

E. Offering and inviting. Lời đề nghị và lời mời:

Để đưa ra lời đề nghị hay lời mời chúng ta có thể dùngWould you like…? (không dùng “do you like”)

“Would you like a cup of coffee?” “Yes, please.”

“Would you like to come to dinner tomorrow evening?” “Yes, I’d love to.”

I’d like… là một cách nói lịch sự để diễn tả những điều bạn muốn:

(at a tourist information office) I’d like some information about hotels, please.

(tại một văn phòng hướng dẫn du lịch) Mong anh vui lòng cho tôi biết một số thông tin về các khách sạn.

(in a shop) I’d like to try on this jacket, please.

tài liệu thi ielts

ielts là gì

tài liệu luyện ielts

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Like

Loading…

Related

Must Và Can’T Trong Tiếng Anh / 2023

A. Cách sử dụng của Must trong tiếng Anh

Bạn theo dõi ví dụ sau:

– A: My house is very near the motorway.

(Ngôi nhà của tôi rất gần đường xe chạy.)

B: It must be very noisy.

(Chắc hẳn ở đó sẽ rất ồn.)

Chúng ta sử dụng động từ khuyết thiếu must để nói rằng chúng ta chắc chắn điều gì đó sẽ trở thành sự thật.

– You’ve been travelling all day. You must be tired.

(Travelling is tiring and you’ve been travelling all day, so you must be tired)

(Bạn đã du lịch cả ngày. Chắc hẳn bạn sẽ rất mệt.)

(Đi du lịch thì mệt mà bạn đi cả ngày thì bạn hẳn sẽ bị mệt.)

– “Jim is a hard worker.” “Jim? A hard worker? You must be joking. He’s very lazy.”

(“Jim là một người làm việc rất chăm chỉ.” “Jim hả? Người làm việc chăm chỉ. Anh hẳn là đang nói đùa chứ. Anh ta rất lười.”)

– Carol must get very bored in her job. She does the same thing everyday.

(Carol chắc chắn rất nhàm chán với công việc của cô ấy. Cô ấy ngày nào cũng làm mỗi một việc.)

Chúng ta sử dụng can’t để nói rằng chúng ta cảm thấy một việc gì đó là không thể xảy ra.

Ví dụ:

– You’ve just had lunch. You can’t be hungry already.

(People are not normally hungry just after eating a meal. You’ve just eaten, so you can’t be hungry)

(Bạn mới dùng cơm trưa. Bạn không thể đói ngay được.)

(Mọi người thường không thể đói ngay sau một bữa ăn. Bạn vừa mới ăn xong, vì vậy bạn không thể đói được.)

– Brian said he would definitely be here before 9.30. It’s 10 o’clock now and he’s never late. He can’t be coming.

(Brian nói anh ấy nhất định sẽ đến đây trước 9h30. Bây giờ đã là 10h rồi và anh ấy thì không bao giờ đi trễ. Anh ấy không thể đến được rồi.)

– They haven’t lived here for very long. They can’t know many people.

(Họ đã sống ở đây không lâu lắm. Họ không thể quen nhiều người được.)

Cấu trúc:

B. Sử dụng must have (done) và can’t have (done) với thì Quá khứ

Ví dụ minh họa:

George đang đứng bên ngoài nhà bạn anh ấy.

(Anh ấy đã nhấn chuông cửa ba lần nhưng không ai trả lời cả.)

– They must have gone out.

(Họ chắc đã đi vắng hết.)

(otherwise they would have answered = nếu không họ đã trả lời rồi)

Một số ví dụ khác:

– The phone rang but I didn’t hear it. I must have been asleep.

(Điện thoại đã reo nhưng tôi đã không nghe thấy. Lúc đó chắc hẳn tôi đang ngủ say rồi.)

– I’ve lost one of my gloves. I must have dropped it somewhere.

(Tôi đã mất một chiếc găng tay. Tôi chắc là đã làm rơi nó ở đâu đó.)

– Jane walked past me without speaking. She can’t have seen me.

(Jane đã đi ngang qua tôi mà không nói gì cả. Cô ấy có thể đã không nhìn thấy tôi.)

– Tom walked straight into a wall. He can’t have been looking where he was going.

(Tom đã đi thẳng về phía bờ tường. Anh ấy có thể không nhìn thấy anh ấy đang đi đâu.)

Cấu trúc:

Bạn có thể sử dụng couldn’t have thay cho can’t have.

Ví dụ:

– She couldn’t have seen me.

(Cô ấy đã không thể trông thấy tôi.)

– Tom couldn’t have been looking where he was going.

(Tom đã không thể nhìn thấy anh ấy đang đi đâu.)

Bài tập động từ khuyết thiếu Must

Các loạt bài khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile…. mới nhất của chúng tôi.

Những Cụm Từ (Collocation) Thông Dụng Với “Can’T” / 2023

Với các cụm từ này, đừng hiểu nghĩa đơn giản là “không thể + động từ”, mà cần biết sắc thái ý nghĩa người nói muốn nhấn mạnh.

Nghĩa đen của cụm này là “không thể chờ”, nhưng thực tế mang nghĩa “phấn khích về điều gì đó” (To be excited about something).

Ví dụ:

I can't wait to see my friends next week. It’s going to be wonderful.

2. Can’t stand:

Bạn đã quen rằng “stand” (nội động từ) có nghĩa “đứng”. Nhưng khi là ngoại động từ (có tân ngữ theo sau), từ này có thêm nghĩa “chịu đựng”. “Can’t stand” là “cực kỳ không thích, không chịu nổi cái gì” (To strongly dislike something).

Ví dụ:

3. Can’t bear:

Tương tự “stand”, “bear” cũng có nghĩa là “chịu đựng” khi là ngoại động từ. Cụm “can’t bear” cũng là “cực kỳ không thích” (To strongly dislike something because it makes you unhappy).

Ví dụ:

She can't bear to be away from her family longer than a week.

4. Can’t take (it):

Câu quen thuộc của người bản ngữ là “I can’t take it anymore”. Với cụm này, người nghe cần hiểu là “Tôi không thể chịu đựng nó nữa”. “can’t take sth” nghĩa là “cannot tolerate sth”. Ví dụ:

I can't take his constant shouting anymore, I have to leave.

5. Can’t help:

Cũng nằm ngoài nghĩa đen “giúp đỡ”, cụm từ “can’t help” mang nghĩa “không kiểm soát được” “không thể không làm được” (to have no control over something). Ví dụ:

6. Can’t get sb out of my mind/ head

Cụm này có nghĩa là không thể dừng nghĩ về ai (can’t stop thinking about sb).

Ví dụ:

7. Can’t be bothered:

Nếu dịch nôm cụm này sẽ thành “không thể bị làm phiền”. Tuy nhiên người nghe, đọc cần hiểu theo nghĩa bóng là “không có hứng thú làm việc gì” (To have no interest in something).

Ví dụ:

I know I should go for a run but I can't be bothered tonight.

“Do you want to go the gym today?” – “No, I really can't be bothered.“

8. Can’t afford:

Khi bạn nói “can’t afford to do something”, thì không có nghĩa đen là bạn không có đủ tiền để làm gì, mà có nghĩa là việc không làm điều gì đó là điều quan trọng (it’s important not to do it).

Ví dụ:

This is a really important meeting. I can't afford to be late.

We can't afford to take the risk.

Hay một ví dụ với dạng phủ định đi cùng cấu trúc này:

At these prices, you can't afford not to buy! This means “You have to buy.”

9. Can’t take my eyes off someone:

Dịch nghĩa đen, cụm từ này có nghĩa là “không thể rời mắt khỏi ai đó”, cũng có nghĩa là “bị hấp dẫn bởi ai đó”.

Ví dụ:

Simon can't seem to take his eyes off the new Marketing assistant.

10. You can’t win:

Cụm này dùng để nói rằng “Life is difficult” – dù bạn làm gì như thế nào, bạn vẫn không thể thành công.

Ví dụ:

11. Can’t think straight:

Nhiều người có thể hiểu theo nghĩa đen thành “không thể nghĩ thẳng”, nhưng thực tế cụm từ này có nghĩa hơi khác một chút là không thể tập trung (Cannot concentrate) để suy nghĩ một cách đúng đắn, cẩn thận.

Ví dụ:

“I just can’t think straight”, she said, trying not to cry.

I am so tired that I can't think straight.

12. Can’t hear myself think:

Cụm này cũng là nghĩa là không thể tập trung.

Ví dụ:

There is so much noise here that I can't hear myself think.

13. Can’t get enough of something or someone

Cụm này nghĩa là bạn muốn có ai hay thứ gì đó nhiều hơn nữa (You want more of something or someone)

Ví dụ:

Lưu ý thêm

Trong tiếng Anh, bạn không sử dụng “can know”, “can’t know”. Thay vào đó là động từ “tell”.

Ví dụ:

You can tell he is from Japan because of his accent. (Bạn có thể nói rằng anh ta đến từ Nhật Bản nhờ vào giọng nói)

You can’t tell that this bread is cheap. (Bạn không thể nói rằng ổ bánh mỳ này rẻ tiền được)

(Tổng hợp)