Top 21 # Xem Nhiều Nhất Cấu Trúc Ask About / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Comforttinhdauthom.com

Cấu Trúc What About, How About Trong Tiếng Anh / 2023

1. Cấu trúc what about và cách dùng

“What about” là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu để đưa ra một lời gợi ý, đề xuất ý kiến nào đó. 

Công thức: What about + N/V-ing?

Ví dụ: 

What about

going camping together in Ba Vi this weekend?

(Cuối tuần này cùng nhau đi cắm trại ở Ba Vì đi?)

You seem very hungry,

what about

spaghetti for lunch?

(Có vẻ bạn đang rất đói, chúng ta ăn món mì Ý cho bữa trưa đi?)

What about

fried chicken – Do we have more of this?

(Còn gà rán thì sao – Chúng ta có thêm món này không?)

Cấu trúc What about còn được dùng với mục đích hỏi thêm ý kiến, thông tin về ai đó hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ: 

A: Hello, Mike. Welcome to my party! What about your girlfriend? Will she come? .

(Xin chào Mike. Chào mừng đến với bữa tiệc của tôi! Còn bạn gái của anh thế nào? Cô ấy sẽ đến chứ?)

B: Hi Lisa, thanks for asking. She is busy today.  

(Chào Lisa, cảm ơn vì câu hỏi. Hôm nay cô ấy bận.)

2. Cấu trúc How about và cách dùng

Tương tự như cấu trúc What about, cấu trúc How about được người nói sử dụng để đưa ra một ý kiến, đề xuất.

Công thức: 

How about + N/V-ing?

hoặc

How about + S + V?

Ví dụ:

How about

we go to the Ho Chi Minh museum this weekend?

(Cuối tuần này chúng ta đến bảo tàng Hồ Chí Minh thì sao?)

You don’t drink coffee, do you? How about

tea?? Do you like it?

(Bạn không uống cà phê nhỉ? Trà thì sao? Bạn có thích không?)

How about

going to the movies together at the end of this month?

(Cuối tháng này đi xem phim cùng nhau thì sao nhỉ?)

Ví dụ:

A: Do you think this white dress is beautiful?

(Bạn thấy chiếc váy trắng này có đẹp không?)

B: How about a black dress?

(Bạn nghĩ sao về một chiếc váy màu đen?)

3. Phân biệt cấu trúc what about và How about

Chúng ta có thể thấy, cấu trúc What about và how about có ý nghĩa biểu đạt giống nhau và có thể thay thế cho nhau ở một số trường hợp đưa ra gợi ý đề xuất. Tuy nhiên, giữa 2 cấu trúc này vẫn có điểm khác biệt

Về mục đích sử dụng

Cấu trúc What about nhấn mạnh hơn vào việc người nói yêu cầu thêm thông tin hoặc sự phản hồi từ phía người nghe. 

Còn How about thường được dùng để đưa ra một đề xuất mới.

Ví dụ:

What about

noodles with vegetables? 

How about

eating noodles with vegetables? 

Có thể thấy, cả 2 ví dụ trên đều đang gợi ý về việc ăn rau với mì. Tuy nhiên, ở câu hỏi với “What about” người nói sẽ lắng nghe xem món này có ổn không. Còn câu với “how about” sẽ nghiêng về mời hay “rủ rê” do “tôi thèm”.

Về ý nghĩa

What about

a meal after the match is fine? 

(Một bữa ăn sau trận đấu được không?)

How about

eating hot dogs right now? I really want to eat it.

(Hay là đi ăn xúc xích luôn bây giờ? Tôi thực sự muốn ăn nó)

Bạn có thể thấy phía sau câu “How about” sẽ có thêm một câu đi kèm không? Đây là khi gợi ý, How About nhấn mạnh việc MUỐN của người nói. Còn cấu trúc What about đơn giản là chỉ nêu lên thêm một ý tưởng, lựa chọn để các đối tượng cùng tham gia. 

Về cấu trúc

Cấu trúc What about thường được dùng với một danh từ. Còn Cấu trúc How about thường sử dụng với động từ thêm “ing” hơn (V-ing).

Ví dụ:

What about

the results of the last test?

(Còn kết quả của bài kiểm tra vừa rồi thì sao?)

How about

camping this weekend?

(Cuối tuần này đi cắm trại thì sao?)

Cấu trúc Shall we

Công thức: Shall we + V…?

Ví dụ:

Shall we

eat noodles?

Shall we

go to the park?

(Chúng ta sẽ đi đến công viên?)

Cấu trúc Let’s

Công thức: Let’s + V…?

Ví dụ:

Let’s

go fishing?

(Hãy đi câu cá nào?)

Let’s

sing a song?

(Hãy hát một bài hát?)

Cấu trúc Why not/ Why don’t 

Công thức: 

Why not + V …?

Why don’t we/you + V …?

Ví dụ:

Why not

do homework early?

(Tại sao không làm bài tập về nhà sớm?)

Why don’t we

go out together this weekend?

(Tại sao chúng ta không đi chơi cùng nhau vào cuối tuần này?)

5. Bài tập cấu trúc What about, How about có đáp án

Why don’t we going to the market and buy some food?

How about running every day and play basketball every afternoon?

What about to do homework now?

I’m done with my homework this week, let go to the zoo!

What about do your homework now and going out later?

Đáp án:

Cấu Trúc What About, How About Và Những Điều Bạn Cần Nắm Vững / 2023

2.1

(41.97%)

315

votes

1. Cấu trúc What about

Cấu trúc What about là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng khi yêu cầu, hỏi thông tin hoặc ý kiến về điều gì đó. 

Công thức chung:

What about + N?

Ví dụ:

Susie will definitely come, but

what about

Marshall?

(Susie chắc chắn là đến rồi, nhưng còn Marshall thì sao?)

What about

the pandemic that everyone is talking about?

(Đại dịch mà mọi người đang xôn xao là gì thế?)

Cấu trúc What about còn được sử dụng để đưa ra gợi ý. 

Công thức chung:

What about N/V-ing?

Ví dụ:

What about having

a party at Annie’s place this week?

(Hay là chúng mình tổ chức tiệc ở nhà Annie vào tuần này đi?)

I’m hungry too,

what about fried chicken and hamburger

?

(Mình cũng đói, hay là chúng mình ăn gà rán với ham-bơ-gơ đi?)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Cấu trúc How about

Tương tự như cấu trúc What about, cấu trúc How about được sử dụng để đưa ra đề xuất, ý kiến của người nói.

Công thức chung:

How about + N/V-ing?

hoặc

How about + S + V?

Ví dụ:

How about

throwing that banana away? It’s rotten.

(Hay cậu vứt quả chuối ấy đi đi? Nó hỏng mất rồi.)

How about

a bedtime story, my children?

(Các con có muốn được nghe kể chuyện trước khi đi ngủ không?)

How about

mother tell you a bedtime story?

(Các con có muốn được mẹ kể chuyện trước khi đi ngủ không?)

Lưu ý rằng cấu trúc How about + mệnh đề thường dùng trong văn nói. Cấu trúc How about dùng với danh động từ được cho là đúng ngữ pháp hơn và được sử dụng phổ biến hơn.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Phân biệt cấu trúc What about, How about

Tuy rằng hai cấu trúc này rất giống nhau và có thể sử dụng để thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, cấu trúc What about và cấu trúc How about có vài điểm khác biệt nhỏ.

Cấu trúc What about thường được dùng với danh từ, còn cấu trúc How about thường được dùng với động từ dạng V-ing.

Ví dụ:

What about dinner

at 6 at my girlfriend’s house?

(Cậu muốn dùng bữa tối vào 6 giờ ở nhà bạn gái mình không?)

How about having dinner

at 6 at my girlfriend’s house?

(Cậu muốn dùng bữa tối vào 6 giờ ở nhà bạn gái mình không?)

How about tập trung gợi ý một đề xuất mới, trong khi What about nhấn mạnh hơn một chút vào việc yêu cầu thông tin hoặc phản hồi.

Ví dụ:

How about

pork with fried rice?

What about

pork with fried rice?

Cả hai câu hỏi trên đều có ý nghĩa gợi ý, đề xuất món thịt lợn và cơm rang (pork with fried rice). Tuy nhiên, câu hỏi dùng How about nghiêng về câu mời, còn câu hỏi dùng What about nghiêng về việc hỏi ý kiến của người nghe về món này. Người nghe câu thứ nhất chỉ cần trả lời có hoặc không, còn người nghe câu thứ hai sẽ cần đưa ra ý kiến của mình về món này (ngon hoặc dở, đắt hoặc rẻ…)

4. Cấu trúc tương đồng với What about/How about

Cấu trúc Let’s (Let us)

Công thức chung:

Let’s + V

Ví dụ:

Let’s

go to the beach this winter and go sight-seeing!

(Chúng mình đi biển vào mùa đông và ngắm cảnh đi!)

Let’s

not waste time and study for the exam.

(Chúng mình không nên lãng phí thời gian nữa và cùng học để làm bài thi nào.)

Cấu trúc Why don’t we

Công thức chung:

Why don’t we + V?

Ví dụ:

Why don’t we

sing a song for mrs. Rebecca’s birthday?

(Tại sao chúng mình không hát một bài nhân dịp sinh nhật cô Rebecca nhỉ?)

Darling,

why don’t we

have a wedding ceremony at the beach?

(Em yêu, tại sao chúng ta không tổ chức buổi tiệc cưới ở bãi biển nhỉ?)

Cấu trúc Why not

Công thức chung:

Why not + V?

Ví dụ:

Why not

study at the library? It’s quiet there.

(Tại sao chúng mình không ra thư viện học bài nhỉ? Ở đó yên tĩnh lắm.)

Why not

call me right after you get home? I’m worried.

(Tại sao bạn không gọi điện cho mình khi đã về đến nhà? Mình lo lắm đấy.)

5. Bài tập cấu trúc What about, How about

You want to invite your family over for a meal this weekend.

Your friends are going to the movies but you want to invite one more person.

You see a visitor who seems to be lost and unfamiliar with the neighborhood and you want to offer help.

Your best friend is considering two universities and you want her to study at the same university with you.

You want to paint your room a different colour and have your brother help you with it.

Đáp án: (tham khảo)

How about having lunch at my place this weekend?

Let’s invite Susie, she’d love going out with us and see the movie!

Why not let me show you around this area?

Why don’t we study at the same university?

Brother, what about painting my room pink?

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

Why don’t we going to the supermarket and buy some vegetables?

What about to do the laundry so that our mother has less work to do?

How about walking every morning and play football every afternoon?

What about do your homework now and playing video games later?

I’m done with my work this week, let go to the amusement park!

Đáp án:

Comments

Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree, Agree With, Agree To, Agree On, Agree About / 2023

Agree là từ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh mang nghĩa là đồng ý. Tuy nhiên khi đi cùng với các giới từ, Agree có các cấu trúc khác nhau và mang nghĩa khác nhau.

Nghĩa: Có cùng ý kiến / quan điểm ai về vấn đề gì

Cấu trúc:

To agree with someone about something

To agree with someone on something

Ví dụ:

I agree with you

I agree with my mother about most things.

(Tôi đồng ý với mẹ về hầu hết mọi thứ.)

My husband and I agree about /on most things.

(Tôi và chồng đồng ý về / về hầu hết mọi thứ).

2. Agree to

Đối với Agree to có 2 cách sử dụng như sau:

Nghĩa: Đồng ý sẽ làm điều mà người nào đó yêu cầu làm

Ví dụ:

Both sides agreed to some modifications in the proposals.

(Hai bên đã đồng ý sửa đổi một số đề xuất.)

In the end I agreed to do the job.

(Cuối cùng tôi đồng ý làm công việc.)

Nghĩa: có nghĩa là cho phép để điều gì đó xảy ra

Ví dụ:

My boss has agreed to my holiday dates.

(Sếp của tôi đã đồng ý ngày nghỉ của tôi).

His father did not agree to the idea of a big birthday party.

(Cha anh ấy không đồng ý về ý kiến tổ chức một bữa tiệc sinh nhật lớn).

3. Agree on

Nghĩa: Dàn xếp, đạt được thỏa thuận. Dùng “agree on” khi mọi người cùng nhau quyết định về một vấn đề gì đó.

Cấu trúc:

Ví dụ:

We couldn’t agree on what to buy.

(Chúng tôi không thể thống nhất về những gì cần mua).

They agreed to meet on Sunday.

(Họ đồng ý gặp nhau vào Chủ nhật).

4. Agree something

Nghĩa: họ đạt thỏa thuận chính thức về điều gì sau đó, thỏa thuận này thường được viết thành hợp đồng, hiệp ước hay kế hoạch

Dùng trong trường hợp có 2 bên trở lên chẳng hạn như 2 người, 2 quốc gia, công ty…trở lên.

Cấu trúc:

Ví dụ:

The government agreed a plan to tackle the economic crisis.

(Chính phủ đã đồng ý một kế hoạch giải quyết khủng hoảng kinh tế).

The two companies agreed a way forward in their dispute.

(Hai công ty đã đồng ý cách giải quyết tranh chấp của họ).

5. Các cấu trúc Agree khác

Nghĩa: đồng ý rằng

Ví dụ:

I agree that he should be invited

(Tôi đồng ý rằng anh ta nên được mời).

Nghĩa: ai/cái gì/……/liệu …có không

Ví dụ:

Experts seem unable to agree whether the drug is safe or not.

(Các chuyên gia dường như không thể đồng ý liệu thuốc có an toàn hay không).

Nghĩa: Các điều gì đó giống nhau, hợp nhau, khớp nhau

Ví dụ:

I have heard several versions of this story, but none of them agree.

(Tôi đã nghe nhiều phiên bản của câu chuyện này, nhưng không có cái nào giống nhau).

Police could not locate the criminal because none of the descriptions given by the witnesses agreed.

(Cảnh sát không thể xác định vị trí của tên tội phạm vì không có mô tả nào do các nhân chứng cung cấp khớp với nhau).

Nghĩa: chấp nhận về mặt đạo đức, đồng ý / đồng tình

Ví dụ:

I don’t agree with the way he treats his wife.

(Tôi không đồng ý với cách anh ấy đối xử với vợ).

Many people don’t agree with cruelty to animals.

(Nhiều người không đồng tình với việc đối xử tàn ác với động vật).

Nghĩa: gây bệnh cho ai đó khi sử dụng một loại thực phẩm nào đó.

Ví dụ:

That seafood did not agree with me. I think I need to lie down!

(Món hải sản đó không phù hợp với tôi. Tôi nghĩ tôi cần phải nằm xuống)

Having a large dinner does not really agree with me. It makes it hard for me to sleep at night.

(Bữa ăn tối nhiều đồ ăn thực sự không phù hợp với tôi. Nó làm cho tôi khó ngủ vào ban đêm). Lưu ý:

Trong văn phạm, chủ từ và động từ agree hòa hợp với nhau

Ví dụ:

Trong câu “She like studying English”, thì chủ từ “she” và động từ “likes” không hòa hợp với nhau.

Cách viết đúng là “She likes studying English”.

6. Các Idioms với Agree

Nếu hai người đồng ý khác nhau, họ chấp nhận rằng họ có ý kiến khác nhau về điều gì đó và ngừng cố thuyết phục nhau rằng họ đúng.

Nếu bạn nói rằng bạn không thể đồng ý nhiều hơn / ít hơn, bạn có nghĩa là bạn hoàn toàn đồng ý / không đồng ý.

Dùng trong trường hợp nếu một loại thực phẩm hay đồ uống nào đó không phù hợp với bạn, nó làm bạn cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: Those onions I ate didn’t agree with me.

7. Một số lưu ý khi dùng Agree và bài tập

7.1. Lưu ý không dùng ‘ agree to something’ với một số cách diễn đạt

Cách dùng sai: I agree to this opinion to some extent.

Cách dùng đúng: I agree with this opinion to some extent.

Cách dùng sai: I agree to construct a subway link to the mainland.

Cách dùng đúng: I agree with constructing a subway link to the mainland.

7.2. Agree rất hiếm khi đi với một tân ngữ trực tiếp.

Trong cách sử dụng này, nó có tức là ‘cùng nhau ra một quyết định nào đó’ và nó được dùng chủ yếu khi ta nói về một số quyết định, chỉ thị chính thức của một số ban, bộ hay một số đơn vị có thẩm quyền

Ví dụ:

Yesterday management and unions agreed a pay deal.

Ministers met to agree a strategy for tackling climate change.

7.3. Bài tập sử dụng Agree

Chọn dạng đúng của từ agree và điền vào chỗ trống.

Đáp án

Write About Advantages Of Living In A Big City / 2023

In a big city, people can take the chaces to study and work best.There are many good University for you to choose in a big city. There you can express your ability to study what you like.

Thành phố lớn là nơi mà bạn có thể nhìn thấy rất nhiều xe cộ, nhiều tòa nhà cao chọc trời, nhiều người trong bộ dạng vội vã của cuộc sống. Đó là nơi có thể mê hoặc chúng ta rất nhiều do ánh sáng và sự sang trọng của nó. Ngày nay, ngày càng có nhiều người muốn sống ở đó bởi vì họ nhìn thấy nhiều lợi thế. Thật vậy, ở một thành phố lớn, người ta có thể có những cơ hội tốt nhất để làm việc cũng như có thể tận hưởng những dịch vụ và vui chơi giải trí tốt nhất. Bởi vì có rất nhiều người giàu ở đây, họ có thể đầu tư rất nhiều tiền để có được điều tốt nhất cho họ.

Trong một thành phố lớn, người ta có thể có cơ hội để học tập và làm việc tốt nhất. Có rất nhiều trường đại học tốt để cho bạn lựa chọn trong một thành phố lớn. Ở đó bạn có thể thê hiện khả năng của mình để nghiên cứu những gì bạn thích.

Hơn nữa, khi bạn tốt nghiệp, bạn cũng dễ dàng tìm thấy cơ hội để có được một công việc với mức lương tốt, điều này khá là khó khăn ở những thành phố nhỏ hoặc nông thôn, bởi vì có rất nhiều các công ty lớn. Do đó, nhiều sinh viên tốt nghiệp lựa chọn các thành phố lớn để sống và làm việc. Trong ngắn hạn, nó là nơi bạn nhận được nhiều cơ hội cho bản thân bạn.

Sống ở một thành phố lớn thì khá là sang trọng nhưng bạn không phải lo lắng khi bạn bị ốm hoặc bị bệnh nặng vì ở đó bạn có thể tìm thấy các bác sĩ tốt cho bạn, miễn là bạn có nhiều tiền. Hơn nữa, trong một thành phố lớn bạn có thể thưởng thức các dịch vụ giải trí như là những trò chơi mới hoặc những bộ phim mới. Rất nhiều người có thể lập luận rằng việc sống trong một thành phố lớn làm cho họ cảm thấy mệt mỏi với tiếng ồn. Họ thích tốc độ chậm chạp như cuộc sống ở vùng quê. Nhưng tôi nghĩ rằng bạn có thể sống ở đó trong một thời gian dài vì tuổi trẻ luôn muốn tận hưởng những điều mới lạ và muốn có nhiều tiền, điều rất khó khăn để có thể kiếm được ở nông thôn. Tuy nhiên, khi bạn già đi, đặc biệt là khi bạn nghỉ hưu, một vùng nông thôn sẽ là lựa chọn tốt nhất để bạn sinh sống. Tóm lại, sống trong một thành phố lớn thì có rất nhiều lợi thế . Tuy nhiên, bạn phải cố gắng tốt nhất để vượt qua mọi khó khăn cũng như cạnh tranh khốc liệt tại nơi làm việc hoặc như môi trường ô nhiễm. Bạn không nên phàn nàn khi đối mặt với những bất lợi của thành phố lớn.

Từ khóa tìm kiếm

thuận lợi và khó khăn khi sống ở thành phố bằng tiếng anh

Thuan loi khi song o thanh pho

viết đoạn văn về việc thuận lợi khi ở thành phố bằng tiếng anh có dịch

bài viết tiếng anh về thuận lơi khó khăn của thành phố

những thuận lơi và khó khăn ơ thành phốtiêng anh