Đề Xuất 1/2023 # Thuốc Zma® Tác Dụng, Cách Dùng, Liều Lượng ✅ # Top 9 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 1/2023 # Thuốc Zma® Tác Dụng, Cách Dùng, Liều Lượng ✅ # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Thuốc Zma® Tác Dụng, Cách Dùng, Liều Lượng ✅ mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tên gốc: z inc monomethionine aspartate

Tên biệt dược: ZMA®

Phân nhóm: vitamin & khoáng chất

Tác dụng ZMA®

Tác dụng của thuốc là gì?

ZMA® có tác dụng cung cấp các chất dinh dưỡng giúp bạn ngủ ngon hơn. Hầu hết mọi người đều được bổ sung nhiều lượng kẽm và vitamin B6 hơn mức được khuyến cáo hàng ngày. Tuy nhiên, họ lại không đủ lượng magiê được khuyến nghị.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung magiê giúp kích khích thư giãn cơ, từ đó giúp bạn dễ ngủ hơn.

Nếu bạn đã dùng ZMA® và vẫn chưa thấy được bất kỳ lợi ích nào đã nêu trên, bạn có thể không cần thuốc này vì bạn thuộc nhóm những người có đủ kẽm và magiê trong chế độ ăn kiêng từ thức ăn hoặc các chất bổ sung khác. Tuy nhiên, nếu bạn thiếu kẽm và magiê, bạn sẽ thấy rõ được tác dụng.

ZMA® không chỉ giúp dễ ngủ mà còn giúp tăng khả năng hồi phục cơ. Bằng cách để cơ bắp thư giãn trong khi ngủ, các vận động viên chuyên nghiệp có thể tận hưởng giấc ngủ thoải mái hơn.

Là một trong những công thức đồng hóa, ZMA® giúp làm tăng khả năng sản xuất testosterone. Đây là một trong số ít các chất kích thích tiết tố testosterone tự nhiên được chứng minh thực sự có hiệu quả.

Liều dùng ZMA®

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc cho người lớn như thế nào?

Liều dùng ZMA® cụ thể khác nhau giữa các chất. Hầu hết các chất bổ sung có liều khuyến nghị từ 1-2 lần mỗi ngày – bao gồm một liều ngay trước khi đi ngủ. Nếu bạn dùng ZMA® trước khi đi ngủ sẽ không chỉ giúp cải thiện giấc ngủ, mà nó còn kích thích phát triển và duy trì cơ bắp trong suốt giấc ngủ.

Liều dùng thuốc ZMA ® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng không được xác định ở trẻ em. ZMA® có thể không an toàn cho con của bạn. Bạn nên tìm hiểu đầy đủ thông tin về thuốc trước khi sử dụng cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.

Cách dùng ZMA®

Bạn nên dùng thuốc như thế nào?

ZMA ® thường được dùng trong vòng 30 đến 60 phút trước đi ngủ. Bạn nên dùng thuốc lúc đói để tối đa hóa công dụng của thuốc.

Ngoài ra cũng có thể dùng thuốc vào buổi sáng – khi bạn vừa mới thức và chưa ăn sáng.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ ZMA®

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc?

Hầu hết các nghiên cứ đều chỉ ra ZMA® được dung nạp tốt. Tuy nhiên nó cũng gây ra một số tác dụng phụ. Tác dụng phụ nhẹ bao gồm ngưng thở khi ngủ và ngáy ngủ.

Các phản ứng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Tác dụng đồng hóa của ZMA® có thể dẫn đến sự sản sinh ra quá nhiều các tế bào hồng cầu, do đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Sự sản xuất quá nhiều các tế bào hồng cầu cũng có thể làm phì đại tuyến tiền liệt, khiến da mặt đổ dầu nhiều và gây mụn trứng cá.

ZMA® cũng gây ra một số tác dụng phụ tương tự như các chất bổ sung tăng cường testosterone khác, bao gồm chứng nở ngực ở nam giới, giảm lượng tinh trùng, phì đại tuyến tiền l iệt, và chứng hói đầu ở nam giới.

Cũng như hầu hết các chất kích thích sản xuất testosterone, ZMA® không được khuyến dùng cho phụ nữ. Phụ nữ sử dụng ZMA® có thể gặp những tác dụng phụ không mong muốn, như lông rậm hơn và dễ mất bình tĩnh.

Phụ nữ nếu muốn dùng ZMA® sẽ được khuyên dùng 2/3 liều chuẩn.

Điều cần thận trọng ZMA®

Trước khi dùng thuốc bạn nên lưu ý những gì?

ZMA® là một trong những chất bổ sung có tác động mạnh lên sức khoẻ của bạn, được chứng minh lâm sàng có khả năng kích thích sản xuất testosterone một cách an toàn và tự nhiên, đồng thời giúp cải thiện giấc ngủ.

Một số người dùng ZMA® để ngủ ngon hơn, trong khi một số khác sử dụng như một chất bổ sung testosterone.

ZMA® đặc biệt dùng phổ biến ở các vận động viên cấp cao. Điều này có thể là do vận động viên tiêu tốn kẽm và magiê khi đổ mồ hôi và không thể bổ sung kẽm và magiê từ các nguồn thực phẩm. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng dùng ZMA® có thể làm tăng mức testosterone và hiệu quả này đặc biệt dễ thấy ở các vận động viên.

Tuy nhiên, nếu bạn được bổ sung nhiều kẽm và magiê từ chế độ ăn của mình thì bạn sẽ không thấy rõ được lợi ích của ZMA®.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ để xác định nguy cơ khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc khi cho con bú. Vui lòng liên hệ với bác sĩ của bạn để cân nhắc các lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn trước khi dùng thuốc này.

Tương tác thuốc ZMA®

Thuốc có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.

Bảo quản thuốc ZMA®

Bạn nên bảo quản thuốc ZMA ® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc ZMA® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hay trong ngăn đá.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế ZMA®

Thuốc ZMA® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc ZMA® có dạng thực phẩm bổ sung, được chứa trong chai gồm 90 viên nang.

Thuốc Atropin Nhỏ Mắt: Tác Dụng, Cách Dùng Và Liều Lượng

Thuốc Atropin là dược phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic – VIỆT NAM. Thuốc được dùng cho bệnh nhân viêm loét giác mạc và viêm màng bồ đào.

Tên thuốc: Atropin

Phân nhóm: Thuốc điều trị mắt, tai mũi họng

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt

Những thông tin cần biết về thuốc

1. Thành phần

Thuốc nhỏ mắt Atropin có chứa hoạt chất Atropine sulfate. Thành phần này là chất đối kháng acetyl choline (thần kinh giao cảm). Thuốc có tác dụng giãn đồng tử nhằm chống tắc dính đồng tử.

2. Chỉ định

Thuốc Atropin được chỉ định trong những trường hợp sau:

3. Chống chỉ định

Chống chỉ định Atropin cho những trường hợp sau:

Glôcôm góc hẹp hoặc góc đóng.

Quá mẫn với bất cứ thành phần nào trong thuốc.

Thông báo với bác sĩ tình trạng sức khỏe và dị ứng để được cân nhắc về việc sử dụng dung dịch nhỏ mắt Atropin.

4. Dạng bào chế

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt

Hàm lượng: 0.5%, 1%

Quy cách: Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml

5. Cách dùng – liều lượng

Đọc kỹ hướng dẫn trên tờ thông tin đi kèm để biết cách dùng và tần suất sử dụng thuốc Atropin.

Cách dùng :

Hơi ngửa đầu về phía sau, lấy tay kéo bọng mắt nhẹ xuống dưới.

Nhỏ từ 1 giọt vào khóe mắt.

Không nhắm mắt trong khoảng vài phút để thuốc không bị chảy ra ngoài.

Thực hiện tương tự với mắt còn lại.

Khi nhỏ mắt, bạn nên giữ đầu thuốc cách mắt một khoảng nhất định. Tuyệt đối không để đầu thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt. Tình trạng này có thể khiến dung dịch nhỏ mắt bị nhiễm khuẩn và mất tác dụng điều trị.

Liều lượng:

Trẻ em trên 6 tuổi: Dùng 1 giọt/ lần, ngày dùng từ 1 – 2 lần.

Người trưởng thành: Dùng 1 giọt/ lần, ngày dùng từ 1 – 5 lần.

Nếu liều dùng thông thường không đáp ứng được triệu chứng, bạn cần thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh liều dùng hoặc được thay thế bằng một loại thuốc khác.

Nên nhỏ mắt cho trẻ nhỏ, không nên để trẻ tự dùng thuốc. Điều này có thể dẫn đến tình trạng trẻ dùng thiếu hoặc quá liều lượng khuyến cáo.

Trao đổi với bác sĩ nếu có ý định sử dụng thuốc nhỏ mắt Atropin cho trẻ dưới 6 tuổi.

6. Bảo quản

Vặn chặt nắp thuốc Atropin sau khi sử dụng. Bảo quản thuốc ở nơi thoáng mát, tránh để ở nhiệt độ cao và nơi có ánh nắng trực tiếp.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Atropin

1. Thận trọng

Thuốc Atropin đi qua nhau thai và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi. Vì vậy cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai – đặc biệt là trong những tháng cuối thai kỳ. Trẻ bú mẹ rất nhạy cảm với hoạt động của thuốc Atropin. Không tự ý dùng thuốc trong thời gian cho con bú.

Người cao tuổi và trẻ em có xu hướng nhạy cảm hơn với hoạt động của thuốc. Dung dịch nhỏ mắt Atropin có thể gây ngộ độc toàn thân ở trẻ nhỏ. Hoặc gây kích ứng tại chỗ, viêm kết mạc, phù và sung huyết nếu sử dụng trong thời gian dài. Không dùng dung dịch nhỏ mắt Atropin cho trẻ em bị sốt cao.

Một số tình trạng sức khỏe có thể khiến bạn dễ gặp phải tác dụng phụ của Atropin như suy gan, suy thận, nhồi máu cơ tim, suy tim, tiêu chảy, huyết áp cao,…

2. Tác dụng phụ

Thuốc Atropin gây ra các tác dụng phụ sau:

Khó nuốt

Khó phát âm

Giảm tiết dịch ở phế quản

Khô miệng

Sốt

Khát

Sợ ánh sáng

Mất khả năng điều tiết của mắt

Trống ngực

Loạn nhịp

Chậm nhịp tim

Nhịp tim nhanh

Lú lẫn

Hoang tưởng

Kích thích ở hệ thần kinh trung ương

Khi phát sinh những tác dụng không mong muốn, cần trình bày với bác sĩ chuyên khoa để có hướng điều trị kịp thời.

Người bệnh không tự ý áp dụng các phương pháp hoặc thuốc để khắc phục những tác dụng ngoại ý của dung dịch nhỏ mắt Atropin.

3. Tương tác thuốc

Không sử dụng Atropin với những loại thuốc nhỏ mắt khác. Trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị phối hợp Atropin với bất cứ loại thuốc nào.

Zma Là Gì? Công Dụng, Liều Dùng Và Cách Dùng Ra Sao?

ZMA đây là một loại thực phẩm bổ sung công dụng của ZMA là tăng cường hiệu suất tập luyện, phát triển cơ bắp, tăng sức bền, giúp bạn ngủ ngon hơn,… Tuy nhiên chúng ta cần phải lưu ý, tìm hiểu kỹ về nó trước khi sử dụng để tránh những hậu quả đáng tiếc xảy ra.

Vậy ZMA là gì?

ZMA (viết tắt của Zinc Magnesium Aspartate) là một hỗn hợp của Zinc (kẽm), Magnesium (magie) và vitamin B6. Sản phẩm này thừa hưởng lợi ích từ Kẽm và Magnesium. Tuy nhiên ngày nay khi khoa học đã tìm cách kết hợp 2 chất này với 1 hàm lượng thích hợp, đã tạo ra 1 sản phẩm tăng Testosterone cực kì hiệu quả. Được thiết kế để tối đa hóa sự hấp thụ và thúc đẩy phục hồi cơ bắp sau buổi tập.

Đây là sản phẩm phổ biến của các vận động viên, người tập thể hình, thể lực, người chơi thể thao,.. giúp tăng cường cơ bắp và sức mạnh và cải thiện sức bền, phục hồi và chất lượng giấc ngủ.

Công dụng của ZMA là gì?

Kẽm đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết tăng trưởng tế bào và sửa chữa mô, cũng như việc duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Kẽm không chỉ có lợi trong sản xuất Testosterone mà còn là 1 chất chống oxi hóa hiệu quả.

Magnesium là chất cần thiết cho chức năng của cơ và hơn 300 phản ứng trong cơ thể người. Bao gồm tạo năng lượng, chức năng cơ bắp và thần kinh.

Magie cần thiết để duy trì sự cân bằng chất điện phân, sản xuất năng lượng và chức năng thần kinh cơ bắp bình thường. Giúp kích thích thư giãn cơ.

Bởi vì hoạt động thể chất có thể làm tăng nhu cầu về hai khoáng chất này, ZMA là bổ sung lý tưởng để hỗ trợ phục hồi phát triển cơ bắp và tăng sức bền.

Vitamin B6. Vitamin tan trong nước này là cần thiết cho các quá trình như tạo chất dẫn truyền thần kinh và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

Tiêu thụ nhiều kẽm, magie và vitamin B6 có thể cung cấp nhiều lợi ích khác, chẳng hạn như cải thiện khả năng miễn dịch, kiểm soát lượng đường trong máu và tâm trạng. Điều này thực sự tốt nếu bạn thiếu hụt một hoặc nhiều chất dinh dưỡng đã nói ở trên

Ngoài ra, ZMA giúp ngủ tốt hơn, đi vào giấc ngủ nhanh hơn, ngủ sâu hơn.

ZMA có tác dụng gì trong tập luyện?

Bổ sung ZMA được tuyên bố để tăng cường hiệu suất thể thao và xây dựng cơ bắp. Về lý thuyết, ZMA có thể tăng cường các yếu tố này ở những người thiếu kẽm hoặc magie.

Sự thiếu hụt một trong hai khoáng chất này có thể làm giảm sản xuất testosterone của bạn, một loại hormone ảnh hưởng đến khối lượng cơ bắp, cũng như yếu tố tăng trưởng.

Ngoài ra, nhiều vận động viên có mức kẽm và magie thấp, có thể làm giảm hiệu suất của họ. Nồng độ kẽm và magie thấp có thể là kết quả của chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt hoặc mất nhiều kẽm và magie thông qua mồ hôi hoặc đi tiểu.

Một nghiên cứu kéo dài 8 tuần ở 27 cầu thủ bóng đá cho thấy việc bổ sung ZMA hàng ngày giúp tăng đáng kể sức mạnh cơ bắp, sức mạnh chức năng và mức độ testosterone.

Cá nhân, cả kẽm và magie đã được chứng minh là làm giảm sự mệt mỏi của cơ bắp và làm tăng nồng độ testosterone tự nhiên hoặc ngăn ngừa sự sụt giảm testosterone do tập thể dục, mặc dù nó không rõ ràng nếu chúng có lợi hơn khi sử dụng cùng nhau.

ZMA có giúp giảm cân không?

Các vitamin và khoáng chất trong ZMA có thể đóng vai trò trong việc giảm cân.

Trong một nghiên cứu kéo dài 1 tháng ở 60 người béo phì, những người dùng 30 mg kẽm mỗi ngày có nồng độ kẽm cao hơn và giảm trọng lượng cơ thể nhiều hơn đáng kể.

Các nhà nghiên cứu tin rằng kẽm hỗ trợ giảm cân bằng cách ngăn chặn sự thèm ăn. Các nghiên cứu khác đã phát hiện ra rằng những người béo phì có xu hướng có mức kẽm thấp hơn.

Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào phát hiện ra rằng ZMA có công dụng giảm cân, đặc biệt là mỡ cơ thể. Mặc dù đảm bảo bạn có đủ magie, kẽm và vitamin B6 trong chế độ ăn uống rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể của bạn, bổ sung các chất dinh dưỡng này không phải là một giải pháp hiệu quả để giảm cân.

Một chiến lược tốt hơn để giảm cân hiệu quả lâu dài là tạo ra sự thiếu hụt calo, tập thể dục thường xuyên và ăn nhiều thực phẩm toàn phần như trái cây và rau quả tươi.

Liều dùng như thế nào?

Kẽm monomethionine: 30 mg – 270% RDI

Magie aspartate: 450 mg – 110% RDI

Vitamin B6: 10 -11 mg – 650% RDI

Điều này thường tương đương với việc uống ba viên ZMA hoặc ba muỗng bột ZMA. Tuy nhiên, hầu hết các nhãn bổ sung khuyên phụ nữ nên uống hai viên hoặc hai muỗng bột.

Khuyên dùng ZMA khi bụng đói khoảng 30 phút 60 phút trước khi đi ngủ. Điều này ngăn cản các chất dinh dưỡng như kẽm tương tác với những chất khác khác như canxi và tối ưu công dụng của ZMA

Tránh dùng nhiều hơn liều khuyến cáo, vì quá nhiều kẽm có thể gây ra tác dụng phụ.

Tác dụng phụ

Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra ZMA được dung nạp tốt. Tuy nhiên nó cũng gây ra một số tác dụng phụ. Tác dụng phụ nhẹ bao gồm ngưng thở khi ngủ và ngáy ngủ.

Các phản ứng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Tác dụng đồng hóa của ZMA có thể dẫn đến sự sản sinh ra quá nhiều các tế bào hồng cầu, do đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Sự sản xuất quá nhiều các tế bào hồng cầu cũng có thể làm phì đại tuyến tiền liệt, khiến da mặt đổ dầu nhiều và gây mụn trứng cá.

ZMA cũng gây ra một số tác dụng phụ tương tự như các chất bổ sung tăng cường testosterone khác, bao gồm chứng nở ngực ở nam giới, giảm lượng tinh trùng, phì đại tuyến tiền liệt, và chứng hói đầu ở nam giới.

Cũng như hầu hết các chất kích thích sản xuất testosterone, ZMA không được khuyến dùng cho phụ nữ. Phụ nữ sử dụng ZMA có thể gặp những tác dụng phụ không mong muốn, như lông rậm hơn và dễ mất bình tĩnh.

Những điều cần lưu ý

Mặc dù bạn có thể bổ sung kẽm và magiê thông qua việc ăn uống và chi phí rẻ hơn so với việc mua tpbs ZMA, tuy nhiên lời khuyên là nên dùng tpbs ZMA vì dạng kẽm và magiê trong ZMA là kẽm monomethionine / aspartate và magiê aspartate. Dạng này giúp giảm thiểu các yếu tố làm giảm hấp thụ của 2 chất này. Hơn nữa sản phẩm ZMA đã có hàm lượng được tính toán sẵn kèm với Vitamin B6 thích hợp để cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn.

Ở nam giới, nên dùng 30mg kẽm, 450mg Magiê và 10-11g Vitamin B6. Thường 1 liều như vậy sẽ là 3 viên và nữ giới chỉ nên dùng tối đa 2 viên và không dùng hơn, đặc biệt trên nhãn của hũ ZMA đó cần có liệt kê SNAC System thì mới là ZMA chuẩn.

Không uống quá liều, nếu lượng kẽm uống tới 50mg có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch, hệ trao đổi chất và khả năng phục hồi của cơ thể cũng như tnawg trưởng cơ bắp và thậm chí là làm giảm Cholesterol tốt trong cơ thể. Nó cũng làm tăng hấp thụ đồng nữa. Nói chung ta sẽ mang lại tác dụng ngược so với mục tiêu ban đầu.

Còn magiê nếu xài hơn 450mg thì sẽ làm ảnh hưởng tới giấc ngủ của bạn.

Một trong những phần quan trọng nhất khi dùng ZMA đó là thời gian sử dụng. Bạn nên sử dụng nó trước khi đi ngủ 1 giờ và 1-2 giờ sau khi ăn. Việc này sẽ giúp hấp thụ ZMA tốt hơn và cải thiện giấc ngủ của bạn.

Không dùng chung ZMA với bất kỳ loại tpbs hoặc thức ăn nào khác, đặc biệt nếu có chứa Canxi (như sữa chẳng hạn) vì chúng sẽ làm cản trở việc hấp thu ZMA.

Kết

Thuốc Oxytocin Là Gì? Tác Dụng, Liều Dùng Và Cách Dùng Của Thuốc

Oxytocin là một loại hóc môn tự nhiên có trong cơ thể. Loại hóc môn này có tác dụng làm tăng co bóp tử cung. Thuốc oxytocin là một loại thuốc được sử dụng rất nhiều trong sản khoa. Thuốc có tác dụng như thế nào? Cách dùng và liều dùng của thuốc ra sao? Tất cả những thông tin này sẽ được chúng tôi cung cấp trong bài viết sau đây.

Oxytocin là một loại thuốc ở dạng hóc môn tự nhiên. Thuốc dùng để cung cấp cho cơ thể trong trường hợp cần thiết. Oxytocin có tác dụng làm tăng co bóp cơ tử cung nên thường được sử dụng rất nhiều trong sản khoa. Thuốc được chỉ định sử dụng khi cần kích thích chuyển dạ hoặc tăng co bóp dạ con khi đang sinh và dùng để giảm chảu máu sau khi sinh con.

Do thuốc có thể làm tăng co bóp tử cung nên cũng có thể được sử dụng ở những người có nguy cơ bị sót thai hoặc sẩy thai.

Dạng bào chế: thuốc được bào chế thành dạng dung dịch pha tiêm. Hàm lượng 5 UI/ml hoặc 10UI/ml.

Oxytocin được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm qua tĩnh mạch. Việc tiêm thuốc sẽ được nhân viên y tế thực hiện tại bệnh viện. Trong quá trình tiêm, các cơn co thắt và các dấu hiệu khác cần được theo dõi chặt chẽ. Và đây cũng là cơ sở giúp bác sĩ xác định liều dùng và thời gian sử dụng thuốc.

Trong khi tiêm thuốc thì nhịp tim của bé và các ảnh hưởng của Oxytocin tác dụng lên bé trong quá trình sử dụng.

Các trường hợp chỉ định sử dụng Oxytocin:

+ Gây chuyển dạ khi để.

+ Kích thích chuyển dạ trong những trường hợp sản phụ bị tăng huyết áp, đái tháo đường, suy nhau thai gần đến ngày sinh và nếu tiếp tục mang thai có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.

+ Tăng co bóp cơ tử cung trong khi để do chuyển dạ kéo dài hoặc đờ tử cung.

+ Dùng để phòng và trị chảy máu sau sinh.

+ Gây sảy thai do thai bị sót hoặc thai chết lưu.

Các trường hợp chống chỉ định sử dụng Oxytocin:

+ Người bệnh bị mẫn cảm với thành phần của thuốc.

+ Người bị suy tim ở mức độ vừa và nặng.

+ Người bị bệnh tâm thần.

+ Cơn co tử cung cường tính.

+ Phụ nữ có nguy cơ dễ bị vỡ do sinh mổ nhiều lần, có sẹo phẫu thuật tử cung.

+ Trường hợp sinh khó và có chỉ định phẫu thuật.

+ Bị đờ tử cung trơ với Oxytocin.

+ Nhiễm độc thai nghén, sản giật.

Liều dùng sử dụng khi chuyển dạ:

Liều khởi đầu: 0,5 – 1 milliunit truyền tĩnh mạch trong 30 – 60 phút, sau đó tăng lên 1 – 2 milliunit cho đến khi có hiệu quả tăng co.

Advertisement

Liều dùng sử dụng trong trường hợp điều trị chảy máu sau sinh:

Dùng liều 10 – 40 UI truyền 1000ml theo đường tĩnh mạch với tốc độ có thể kiểm soát được tình trạng chảy máu. Sau đó, dùng liều 10 UI để tiêm bắp sau khi chuyển dạ nhau thai.

Liều dùng trong trường hợp phá thai:

Liều dùng sử dụng ngay sau khi phá thai là 10 UI trong 500ml, truyền tĩnh mạch. Điều chỉnh liều lượng để hỗ trợ tử cung trong quá trình co bóp.

Sau khi tiêm phá thai giữa thai kỳ dùng liều 10 – 20 milliunit truyền tĩnh mạch mỗi phút. Tổng liều sử dụng không được vượt quá 30 UI trong 12 giờ do có nguy cơ nhiễm độc nước.

Những thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp chưa rõ và còn thắc mắc, hãy nhờ đến sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Hiện nay, vẫn chưa có nghiên cứu nào xác định liều dùng và tác dụng của Oxytocin trên trẻ em. Do đó, để đảm bảo an toàn không nên sử dụng trên đối tượng này trong điều kiện cần thiết bắt buộc phải sử dụng thì nên nhờ đến sự hướng dẫn của bác sĩ.

Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Oxytocin bao gồm:

Rối loại tiêu hóa: nôn, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón…

Bị ảnh hưởng đến trí nhớ.

Dị ứng, chảy nước mũi, đau xoang.

Cơn co bóp tử cung diễn ra với cường độ mạnh hơn so với bình thưởng.

Những tác dụng phụ nghiêm trọng xảy ra khi sử dụng Oxytocin cần báo ngay cho bác sĩ được biết:

Rối loạn nhịp tim: nhịp nhanh, chậm hoặc không đều.

Tình trạng chảy máu sau khi sinh diễn ra quá lâu

Rối loạn cảm giác, đau đầu, nói lắp, ảo giác, co giật, ngất xỉu, thở nông hoặc ngưng thở.

Huyết áp cao gây nguy hiểm cho người bệnh.

Không phải ai cũng có thể gặp những tác dụng trên khi sử dụng Oxytocin. Do đó, cần báo ngay với bác sĩ nếu thấy có những biểu hiện bất thường sau khi dùng thuốc.

Oxytocin có thể gây tương tác với các loại thuốc khác nếu sử dụng chung. Sự tương tác này có thể làm thay đổi hoạt động của một số thuốc hoặc làm gia tăng tính ảnh hưởng của tác dụng phụ nếu sử dụng chung. Do đó, trước khi sử dụng cần liệt kê tất cả các loại thuốc đang sử dụng và nhờ bác sĩ tư vấn về sự tương tác của thuốc nếu sử dụng chung với Oxytocin.

Những loại thuốc có thể tương tác với Oxytocin khi sử dụng chung như:

Cycloproopan khi dùng chung với Oxytocin có thể gây hạ huyết áp.

Sử dụng Oxytocin cùng lúc với dinoproston có thể làm tăng trương lực cơ tử cung.

Oxytocin có thể làm chậm tác dụng của thiopental.

Oxytocin tương kỵ với các loại thuốc khác như fibrinolysin, norepinephrin, bitartrat, proclorperazin edisylat…

Ngoài các loại thuốc trên thì Oxytocin có thể tương tác với một số loại thức ăn, rượu bia hoặc thuốc lá. Do đó nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc chung với thức ăn, rượu bia hoặc thuốc lá.

Oxytocin còn có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người sử dụng, cần báo ngay với bác sĩ nếu bạn đang gặp các vấn đề sức khỏe như:

Vấn đề chảy máu, tăng huyết áp, sinh khó, ung thư cổ tử cung.

Tiền sử sinh mổ nhiều lần hoặc sinh hơn 5 lần, tử cung bị giãn quá mức.

Suy thai, nhiễm độc thai nghén, sinh non,..

Bệnh thận

Những lưu ý khi sử dụng Oxytocin để đảm bảo an toàn và sử dụng thuốc hiệu quả:

Báo với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với Oxytocin hoặc trước đây đã có tiền sử dị ứng với bất kỳ một loại thuốc nào trước đó. Bao gồm cả các loại thảo dược hoặc thực phẩm chức năng khác.

Trẻ em không nên sử dụng Oxytocin để đảm bảo an toàn vì chưa có nghiên cứu nào xác định về tác dụng của thuốc trên trẻ em.

Người cao tuổi không nên sử dụng Oxytocin vì không có nghiên cứu nào xác định tác dụng của thuốc trên đối tượng này.

Những người có vấn đề về sức khỏe nên báo với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Sau khi sử dụng thuốc, nếu có bất kỳ biểu hiện nào bất thường hãy báo với bác sĩ biết.

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát và để ở nhiệt độ phòng. Không để thuốc ở nơi ẩm ướt và nơi có ánh sáng trực tiếp chiếu vào. Không bảo quản thuốc ở trong buồng tắm hoặc trong ngăn đá tủ lạnh. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và các con vật nuôi trong nhà.

Không vứt thuốc vào trong toilet hoặc đường ống dẫn nước khi chưa được yêu cầu. Trường hợp thuốc quá hạn sử dụng cần vứt đúng nơi quy định hoặc tìm hiểu về cách xử lý thuốc đúng quy định của cơ sở y tế địa phương.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Thuốc Zma® Tác Dụng, Cách Dùng, Liều Lượng ✅ trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!