Đề Xuất 1/2023 # Thuốc Trị Mụn Trứng Cá Isotretinoin: Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ # Top 10 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 1/2023 # Thuốc Trị Mụn Trứng Cá Isotretinoin: Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Thuốc Trị Mụn Trứng Cá Isotretinoin: Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Isotretinoin là dẫn xuất của vitamin A. Thuốc được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nghiêm trọng và không đáp ứng với các loại thuốc như kháng sinh, benzoyl peroxide, axit salicylic, tetracycline,…

Tên thuốc: Isotretinoin

Phân nhóm: Thuốc điều trị da liễu

Dạng bào chế: Viên nang mềm

Những thông tin cần biết về thuốc Isotretinoin

1. Chỉ định

Isotretinoin được chỉ định để điều trị mụn trứng cá nặng và không đáp ứng với các loại thuốc như kháng sinh, benzoyl peroxide, axit salicylic, tetracycline,… Thành phần này thuộc nhóm retinoids – dẫn xuất của vitamin A.

Isotretinoin ức chế hoạt động của tuyến bã nhờn, giúp làm giảm tình trạng mụn trứng cá và hạn chế sẹo thâm sau mụn.

2. Cơ chế hoạt động

Isotretinoin hoạt động bằng cách thu nhỏ tuyến bã nhờn nhằm làm giảm hoạt động sản xuất dầu. Dầu thừa chính là nguyên nhân khiến lỗ chân lông bí tắc và xuất hiện mụn trứng cá.

Bằng cách làm giảm lượng dầu, Isotretinoin có thể kiểm soát được tình trạng mụn trứng cá trên da mặt.

3. Chống chỉ định

Isotretinoin chống chỉ định với những trường hợp sau:

Có tiền sử dị ứng với các dẫn xuất khác của vitamin A (chẳng hạn như tretinoin, retinol,…)

Mẫn cảm và dị ứng với các thành phần trong thuốc

Có ý định hiến máu trong thời gian dùng thuốc

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Isotretinoin có thể ảnh hưởng đến một số vấn đề sức khỏe. Do đó trước khi sử dụng, bạn nên thông báo với bác sĩ tiền sử dị ứng và tình trạng bệnh lý để được cân nhắc việc điều trị bằng Isotretinoin.

Nếu nhận thấy bạn có nguy cơ khi sử dụng Isotretinoin, bác sĩ sẽ chỉ định một loại khác để thay thế.

4. Dạng bào chế – hàm lượng

Dạng bào chế: Viên nang mềm

Hàm lượng: 10mg, 20mg, 30mg, 40mg

5. Cách dùng – liều lượng

Sử dụng thuốc theo hướng dẫn in trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi cách dùng hay tăng giảm liều lượng.

Cách dùng:

Uống thuốc trực tiếp với nước lọc. Nên nuốt trọn viên thuốc khi uống, không bẻ hay nghiền thuốc nếu không có yêu cầu từ bác sĩ chuyên khoa.

Uống thuốc cùng với những loại thức uống khác có thể làm thay đổi cơ chế hoạt động và ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc. Do đó chỉ nên dùng thuốc với nước lọc.

Liều dùng:

Liều dùng thuốc phụ thuộc vào tình trạng mụn, độ tuổi của bệnh nhân và phản ứng của cơ thể với liều dùng đầu tiên… Vì vậy, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được cung cấp thông tin về liều dùng cụ thể.

Thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ đáp ứng cho các trường hợp phổ biến nhất. Đồng thời không có giá trị thay thế cho chỉ định từ nhân viên y tế!

Liều dùng thông thường khi điều trị mụn trứng cá cho người lớn

Dùng 0.25 – 0.5mg/ kg, chia thành 2 liều/ ngày

Liều dùng tối đa: 2mg/ kg/ ngày đối với mụn trứng cá rất nặng

Thời gian điều trị: tối đa 20 tuần

Liều dùng thông thường khi điều trị mụn trứng cá cho trẻ em (chỉ dùng cho trẻ trên 12 tuổi)

Dùng 0.25 – 0.5mg/ kg, chia thành 2 liều/ ngày

Liều dùng tối đa: 2mg/ kg/ ngày

Thời gian điều trị: tối đa 20 tuần

6. Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiều độ ẩm. Không để thuốc trong tầm với của trẻ nhỏ và thú nuôi.

Không sử dụng thuốc hết hạn, biến chất và đổi màu. Tham khảo thông tin in trên bao bì để xử lý thuốc đúng cách.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Isotretinoin

1. Thận trọng

Thuốc có thể khiến một số vấn đề sức khỏe trở nên nghiêm trọng hơn, ví dụ như bệnh tiểu đường, rối loạn tâm thần, bệnh gan, béo phì, lạm dụng rượu, viêm tụy, loãng xương,… Cần thông báo với bác sĩ tình trạng bệnh lý trước khi sử dụng, để được cân nhắc về rủi ro có thể phát sinh.

Không hiến máu trong thời gian sử dụng Isotretinoin và trong ít nhất 1 tháng sau khi ngưng dùng thuốc.

Isotretinoin có thể khiến da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Do đó cần thực hiện những biện pháp chống nắng khi di chuyển và hoạt động ngoài trời. Bạn có thể trao đổi với bác sĩ để lựa chọn loại kem chống nắng thích hợp với tình trạng da.

Tầm nhìn có thể thay đổi trong thời gian sử dụng Isotretinoin. Nên hạn chế lái xe, vận hành máy móc hay thực hiện những hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao khi dùng thuốc.

Không thực hiện các biện pháp làm đẹp như tẩy lông, laser, dermabrasion,… trong khi dùng Isotretinoin và 6 tháng sau khi ngưng thuốc. Thực hiện các biện pháp làm đẹp trong thời gian này có thể gây sẹo trên da.

Sử dụng rượu và đồ uống có cồn khi đang dùng Isotretinoin có thể làm tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ của thuốc (viêm tụy).

Isotretinoin có thể ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng xương của trẻ nhỏ. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.

Thuốc có thể làm giảm mật độ xương, vì vậy bạn nên hạn chế chơi các môn thể thao có cường độ mạnh như bóng đá, bóng rổ, tennis,…

Isotretinoin có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ mang thai không sử dụng loại thuốc này nếu không có yêu cầu từ bác sĩ.

Chưa có nghiên cứu về tác dụng phụ của thuốc đối với phụ nữ cho con bú. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, bạn nên thông báo với bác sĩ nếu có ý định sử dụng thuốc trong thời gian này.

Đối với bệnh nhân nữ, bạn phải thực hiện biện pháp tránh thai trước khi dùng thuốc ít nhất 1 tháng, trong thời gian dùng thuốc và sau khi dùng thuốc 1 tháng. Bạn có thể trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về loại thuốc tránh thai phù hợp. Thuốc tránh thai nhóm mini pills có thể làm giảm tác dụng của Isotretinoin.

2. Tác dụng phụ

Isotretinoin có thể gây ra một số tác dụng ngoại ý trong thời gian sử dụng. Cần chủ động thông báo với bác sĩ nếu nhận thấy các triệu chứng bất thường phát sinh.

Tác dụng phụ thông thường:

Những tác dụng phụ này thường có xu hướng thuyên giảm sau vài ngày hoặc vài tuần. Nếu bị khô miệng kéo dài, bạn có thể sử dụng kẹo ngậm, kẹo cao su, uống nhiều nước,… để kích thích tuyến nước bọt.

Tác dụng phụ nghiêm trọng:

Thay đổi tâm trạng bất thường (trầm cảm, hung hăng, bạo lực, có suy nghĩ tự tử,…)

Ngứa ran ở da

Đau khớp, cơ

Có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, đau họng kéo dài, bong tróc ở lòng bàn chân/ lòng bàn tay)

Viêm tụy

Tác dụng phụ rất nghiêm trọng:

Phát ban

Ngứa mặt/ lưỡi/ cổ họng

Sưng mặt/ lưỡi/ cổ họng

Chóng mặt nghiêm trọng

Khó thở

Thông tin này chưa bao gồm toàn bộ những tác dụng phụ của thuốc Isotretinoin. Nếu bạn gặp phải triệu chứng không được đề cập trong bài viết, cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ để nhận được tư vấn chuyên môn.

Không tự ý sử dụng thuốc để điều trị tác dụng ngoại ý của Isotretinoin.

3. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc là hiện tượng Isotretinoin phản ứng với hoạt chất trong các nhóm thuốc khác. Tương tác làm thay đổi hoạt động của thuốc, có thể khiến tác dụng điều trị suy giảm hoặc làm phát sinh những tình huống rủi ro.

Do đó, bạn cần thông báo với bác sĩ những loại thuốc mình đang sử dụng để được cân nhắc về tương tác có thể xảy ra. Trong trường hợp có tương tác, bác sĩ sẽ tiến hành điều chỉnh để ngăn chặn tình trạng này.

Isotretinoin có thể tương tác với một số loại thuốc sau:

4. Xử lý khi dùng thiếu hoặc quá liều

Khi quên dùng một liều, bạn nên dùng ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp sắp đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua và dùng sau theo kế hoạch. Không dùng gấp đôi để bù liều.

Dùng thuốc không đều đặn có thể khiến thuốc không phát huy tác dụng tối đa. Vì vậy, bạn cần dùng thuốc theo đúng tần suất được chỉ định.

Cần đến bệnh viện hoặc thông báo với bác sĩ nếu bạn nhận thấy mình dùng quá liều lượng khuyến cáo. Các triệu chứng quá liều Isotretinoin bao gồm:

Isotretinoin có thể gây ra những tác dụng ngoại ý có mức độ nặng nề. Do đó cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn của nhân viên y tế để giảm thiểu rủi ro trong thời gian điều trị.

Trứng Cá Bùng Phát Sau Điều Trị Isotretinoin

Ảnh bệnh nhân nữ, 20 tuổi, Trứng cá bùng phát mức độ nặng sau khi điều trị bằng Isotretinoin liều 20 mg/ ngày.

Trứng cá mức độ nặng.

Có tổn thương nodules ở thân mình.

Không cần thay đổi điều trị.

Tổn thương sẽ giảm trong vòng 4 tuần.

Ø Trung bình:

Liều Isotretinoin có thể giảm xuống 0,1mg/kg/ ngày.

Có thể phối hợp với kháng sinh đường uống: Azithromycin hoặc Clindamycin. Trong đó Azithromycin hay được sử dụng với phác đồ: 500mg/ngày trong 3 ngày liên tiếp vào tuần đầu, sau đó 500mg/ ngày trong 2 ngày vào tuần thứ 2, cuối cùng 500mg/ tuần trong 2-4 tuần (cho đến khi đợt bùng phát giảm).

Ø Nặng:

Giảm liều isotretinoin đến 0,1mg/kg/ngày.

Phối hợp với Prednisolone 0,5-1mg/kg/ngày trong 2 tuần à giảm liều dần trong 2 tháng (đến khi bùng phát hết), đồng thời tăng từ từ liều isotretinoin lên và theo dõi.

Lưu ý: Cơn bùng phát hay tái phát khi giảm hoặc ngừng liều Corticoid nhanh.

Tình trạng này ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý và niềm tin của người bệnh, nguy cơ để lại sẹo xấu cao. Vì vậy, cần xác định được các yếu tố tiên lượng xuất hiện trứng cá bùng phát (và trứng cá bùng phát mạnh) trước khi quyết định điều trị bằng Isotretinoin cho bệnh nhân, tư vấn và đưa ra phương án giải quyết phù hợp, và các biện pháp dự phòng cũng đóng vai trò rất quan trọng.Một số biện pháp dự phòng:

Tiên lượng và tư vấn cho bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị.

Sử dụng Isotretinoin bắt đầu bằng liều thấp: 0,2-0,5 mg/kg/ngày, sau đó tăng dần liều lên (tùy thuộc mức độ dung nạp của bệnh nhân).

Sử dụng phối hợp với kháng histamin. Theo nghiên cứu của H.E. Lee và công sự (năm 2013) sử dụng phối hợp Isotretinoin và Deslaratadine làm giảm rõ rệt tỷ lệ bùng phát (33% ở nhóm đơn độc và chỉ 5% ở nhóm phối hợp, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê).

Chủ động chích rạch các tổn thương macrocomedone.

Cân nhắc sử dụng phối hợp Isotretionoin và kháng sinh hoặc corticoid ngay từ đầu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1. A. Borghi, L. Mantovani, S. Minghetti và cộng sự (2009). Acute acne flare following isotretinoin administration: potential protective role of low starting dose. Dermatology, 218 (2), 178-180.

2. Z. Demircay, S. Kus và H. Sur (2008). Predictive factors for acne flare during isotretinoin treatment. Eur J Dermatol, 18 (4), 452-456.

3. E. M. Wise và E. M. Graber (2011). Clinical Pearl: Comedone Extraction for Persistent Macrocomedones While on Isotretinoin Therapy. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 4 (11), 20-21.

4. A. L. Zaenglein, A. L. Pathy, B. J. Schlosser và cộng sự (2016). Guidelines of care for the management of acne vulgaris. J Am Acad Dermatol, 74 (5), 945-973.e933.

Tin bài và ảnh: BSNT. Nguyễn Thị Huyền Thương Đăng tin: Phòng CNTT&GDYT

Thuốc Paracetamol: Công Dụng, Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ

Phân nhóm: thuốc giảm đau (không có chất gây nghiện) & hạ sốt

Tên hoạt chất: Paracetamol

Thương hiệu: Panadol®, Efferalgan Codein®, Efferalgan Paracetamol®, Efferalgan®, Efferalgan Vitamin C®, Tatanol® và Hapacol®.

Công dụng của thuốc paracetamol

Dược sĩ Nam Anh, giảng viên Cao đẳng Dược TPHCM – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho biết, Paracetamol (acetaminophen) là hoạt chất giúp giảm đau và hạ sốt.

Paracetamol là loại thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau răng, cảm sốt.v.v… Thuốc paracetamol có tác dụng giảm đau ở người bị viêm khớp nhẹ, nhưng không có tác dụng đối với viêm nặng hơn (viêm sưng khớp cơ). Hàm lượng thông thường sử dụng là paracetamol 500mg.

Liều dùng của thuốc paracetamol như thế nào?

Những thông tin về liều dùng của thuốc paracetamol sau đây không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc.

Paracetamol có những dạng dùng và hàm lượng phổ biến như sau:

Viên nén, dạng uống: 325mg, 500mg.

Gel, dạng uống: 500mg.

Dung dịch, dạng uống: 160 mg/5 ml (120ml, 473ml); 500 mg/5 ml (240ml).

Siro, dạng uống: biệt dược Triaminic® cho trẻ nhỏ dùng giảm đau hạ sốt: 160 mg/5ml (118ml).

Liều dùng thông thường của thuốc Paracetamol như sau:

Liều hạ sốt cho người lớn:

Liều chung: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1000mg mỗi 6-8 giờ uống hoặc đặt hậu môn.

Viên nén paracetamol 500mg: 2 viên 500mg uống mỗi 4-6 giờ.

Liều giảm đau cho người lớn:

Liều chung: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 500mg mỗi 6-8 giờ uống hoặc đặt hậu môn.

Viên nén paracetamol 500mg: 1 viên uống mỗi 4-6 giờ.

Liều hạ sốt và giảm đau cho trẻ em:

+ Giảm đau: Dạng uống hoặc đặt hậu môn:

Đối với trẻ 1 tháng tuổi trở xuống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ nếu cần.

Trên 1 tháng đến 12 tuổi: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết (tối đa: 5 liều trong 24 giờ)

+ Sốt:

Đối với trẻ 4 tháng đến 9 tuổi: Liều khởi đầu: 30 mg/kg (Theo nghiên cứu, liều lượng này có hiệu quả hơn trong việc giảm sốt so với liều duy trì 15 mg/kg và không có sự khác biệt về độ dung nạp lâm sàng.)

Đối với trẻ 12 tuổi trở lên: 325-650mg mỗi 4-6 giờ hoặc 1000mg trong 6-8 giờ.

Thời điểm phát huy tác dụng: Tác dụng giảm đau của paracetamol có hiệu quả trong 30-60 phút khi thuốc. Ảnh hưởng của thuốc kéo dài trong 3-4 giờ.

Cảnh báo:

Các bác sĩ khuyến cáo không được sử dụng paracetamol với liều vượt mức khuyến cáo. Nếu sử dụng quá liều có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.

Liều dùng tối đa của paracetamol cho người lớn là 4g (4000mg) mỗi ngày. Trong trường hợp bạn đang sử dụng đồ uống có cồn mỗi ngày thì liều tối đa khuyến cáo là 2g/ngày và hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Hãy cho bác sĩ biết trước khi sử dụng thuốc nếu như bạn bị bệnh gan hoặc có tiền sử nghiện rượu.

Dược sĩ, giảng viên liên thông Cao đẳng Dược TPHCM – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur lưu ý, tuyệt đối không sử dụng bất cứ loại thuốc không kê toa nào khác để trị ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc thuốc giảm đau mà không có chỉ định của bác sĩ. Hoạt chất paracetamol có trong nhiều loại thuốc biệt dược mà bạn không biết, chính vì vậy nếu sử dụng một số thuốc cùng nhau, bạn có thể vô tình sử dụng quá liều paracetamol. Do đó hãy đọc nhãn của bất kỳ loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng để xem nó có chứa paracetamol, Acetaminophen hay APAP không. Lưu ý tránh uống rượu trong khi dùng thuốc này, bởi rượu có thể làm tăng nguy cơ bị tổn thương gan trong khi dùng thuốc paracetamol.

Lưu ý trước khi sử dụng thuốc paracetamol:

Bạn lưu ý không sử dụng thuốc paracetamol nếu như bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc paracetamol.

Hãy hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu như bạn đang mắc các vấn đề sau:

Bệnh gan;

Tiền sử nghiện rượu.

Đang mang thai hoặc cho con bú.

Không sử dụng paracetamol khi không có chỉ định của bác sĩ nếu như bạn đang cho con bú.

Sử dụng thuốc paracetamol theo đúng hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Nếu muốn điều trị cho trẻ, hãy sử dụng dạng paracetamol dành cho trẻ em. Cẩn thận làm theo hướng dẫn định lượng trên nhãn thuốc. Không được dùng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi nếu như không có chỉ định của bác sĩ.

Nếu sử dụng paracetamol dạng lỏng, hãy đo lường lượng thuốc với muỗng hoặc dụng cụ đo liều chuyên dụng. Nếu bạn không có dụng cụ đo liều, hãy hỏi dược sỹ. Bạn có thể phải lắc chất lỏng trước mỗi lần sử dụng và làm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc.

Đối với thuốc paravetamol dạng viên nén nhai, lưu ý phải nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt.

Đảm bảo tay bạn khô khi cầm viên thuốc paracetamol dạng tan rã. Đặt viên thuốc trên lưỡi và nó sẽ bắt đầu tan ngay. Lưu ý không nuốt toàn bộ viên, để thuốc hòa tan trong miệng mà không nhai.

Để sử dụng paracetamol dạng sủi bọt, bạn hãy hoà tan một gói thuốc trong ít nhất 118ml nước. Khuấy hỗn hợp này và uống hết ngay. Để đảm bảo bạn uống đủ liều, hãy thêm một ít nước vào ly thuốc bạn vừa uống xong, khuấy nhẹ nhàng và uống ngay.

Không uống paracetamol dạng thuốc đặt hậu môn. Thuốc chỉ dùng cho trực tràng. Bạn nên rửa tay trước và sau khi đặt viên thuốc vào hậu môn.

Hãy cố gắng làm rỗng ruột và bàng quang ngay trước khi sử dụng thuốc đặt hậu môn paracetamol. Tháo vỏ bọc bên ngoài thuốc trước khi đặt, tránh cầm viên thuốc đặt trên tay của bạn quá lâu nếu không thuốc sẽ tan ra trên tay.

Để có kết quả tốt nhất, bạn nằm xuống và chèn đầu thuốc vào hậu môn. Giữ viên thuốc ngủ trong vài phút. Thuốc sẽ tan nhanh chóng sau khi chèn vào hậu môn và bạn sẽ cảm thấy ít hoặc không có cảm giác khó chịu khi giữ nó. Bạn nên tránh đi vệ sinh hoặc đi tắm sau khi dùng thuốc.

Ngừng dùng thuốc paracetamol và đến gặp bác sĩ nếu:

Bạn vẫn bị đau sau 7 ngày sử dụng (hoặc 5 ngày nếu điều trị cho trẻ);

Bạn vẫn bị sốt sau 3 ngày sử dụng;

Bạn bị nổi ban da, đau đầu liên tục, đỏ hoặc sưng;

Các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn hoặc/nếu bạn có bất kỳ triệu chứng mới.

Xét nghiệm glucose trong nước tiểu có thể cho kết quả sai trong khi bạn dùng paracetamol. Nói chuyện với bác sĩ nếu bạn bị tiểu đường và nhận thấy có sự thay đổi về lượng đường trong quá trình điều trị.

Tác dụng phụ của thuốc paracetamol

Dược sĩ, giảng viên văn bằng 2 Cao đẳng Dược TPHCM – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur, sử dụng thuốc paracetamol bạn có thể gặp phải những phản ứng dị ứng với paracetamol: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng. Nếu có những dấu hiệu này, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế gần nhất.

Ngưng sử dụng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn có những tác dụng phụ nghiêm trọng như:

Nước tiểu sậm màu, phân có màu đất sét;

Sốt nhẹ kèm buồn nôn, đau dạ dày và ăn mất ngon;

Bệnh vàng da (bao gồm triệu chứng vàng da hoặc vàng lòng trắng mắt).

Caodangyduochcm.edu.vn tổng hợp.

Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur TP Hồ Chí Minh

Cơ sở Bình Thạnh: 37/3 Ngô Tất Tố, phường 21, quận Bình Thạnh, TPHCM. Tư vấn: 028.6295.6295 – 09.6295.6295

VĂN PHÒNG TUYỂN SINH ĐT QUẬN BÌNH TÂN: Số 913/3 Quốc Lộ 1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh ( Ngay vòng xoay An Lạc, Ngã 3 Trần Đại Nghĩa với Quốc Lộ 1 A). Tư vấn: 0799.913.913 – 0899.913.913

Thuốc paracetamol: công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

Thuốc Aspirin: Tác Dụng, Công Dụng, Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ

Thuốc Aspirin có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm như thế nào? Công dụng, chỉ định, tác dụng phụ ra sao. Mua thuốc Aspirin ở đâu giá rẻ uy tín nhất vui lòng cùng Healthy ung thư tìm hiểu ngay nào.

Nhóm thuốc: thuốc giảm đau, hạ sốt.Nhóm chống viêm không steroid.

Tên chung: Aspirin

Tên thương hiệu: Aspro Clear, Disprin

Tên khác: Axit acetylsalicylic

Tên biệt dược: Aspirin 0,5g, Banegene 500mg, Aspegic, Aspan pH8

Thành phần: Acid acetylsalicylic

Dạng thuốc: viên bao phim, bột pha hỗn dịch uống, viên sủi, viên bao phim tan trong ruột

Giá Thuốc Aspirin: BÌNH LUẬN bên dưới để biết giá

Thuốc Aspirin là thuốc chống viêm không steroid ( NSAID ) có hiệu quả trong điều trị sốt, đau và viêm trong cơ thể. Nó cũng ngăn ngừa cục máu đông (tức là chống huyết khối). Là một nhóm, NSAID là thuốc giảm đau không gây nghiện do đau nhẹ đến trung bình do nhiều nguyên nhân, bao gồm

Thuốc Aspirin là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất để điều trị đau nhẹ đến trung bình, đau nửa đầu và sốt.

Sử dụng phổ biến bao gồm đau đầu, đau thời gian, cảm lạnh và cúm, bong gân và các điều kiện lâu dài chẳng hạn như viêm khớp.

Đối với đau nhẹ đến trung bình, nó được sử dụng một mình. Đối với đau vừa đến nặng, nó thường được sử dụng cùng với các thuốc giảm đau opioid và NSAID khác.

Ở liều cao, nó có thể điều trị hoặc giúp giảm các triệu chứng:

Ở liều thấp, nó được sử dụng :

Để ngăn ngừa cục máu đông hình thành và giảm nguy cơ cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) và đau thắt ngực không ổn định.

Để ngăn ngừa nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch bằng cách ngăn ngừa hình thành cục máu đông.

Để ngăn ngừa đột quỵ, nhưng không điều trị đột quỵ.

Phòng ngừa ung thư đại trực tràng.

Thuốc Aspirin thường không phù hợp với những người dưới 16 tuổi, vì nó có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Reye, có thể xuất hiện sau khi nhiễm vi-rút, như cảm lạnh, cúm hoặc thủy đậu . Nó có thể dẫn đến chấn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong.

Tuy nhiên, một chuyên gia có thể kê toa aspirin cho trẻ dưới sự giám sát nếu chúng mắc bệnh Kawasaki và để ngăn ngừa cục máu đông hình thành sau phẫu thuật tim.

Acetaminophen (paracetamol, Tylenol) và ibuprofen thường được sử dụng thay thế.

Không dùng thuốc này cho trẻ em hoặc thiếu niên bị sốt, triệu chứng cúm hoặc thủy đậu. Thuốc Aspirin có thể gây ra hội chứng Reye, một tình trạng nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong ở trẻ em.

Bạn không nên sử dụng thuốc aspirin nếu bạn bị dị ứng với nó, hoặc nếu bạn có:

Để đảm bảo thuốc này an toàn cho bạn, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có:

Uống thuốc aspirin khi mang thai muộn có thể gây chảy máu ở mẹ hoặc em bé trong khi sinh. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai.

Thuốc Aspirin có thể truyền vào sữa mẹ và có thể gây hại cho em bé bú. Bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này.

Thuốc Aspirin nên được dùng cùng với thức ăn. Liều lượng dao động từ 50mg đến 6000mg mỗi ngày tùy thuộc vào việc sử dụng.

Liều thông thường cho cơn đau nhẹ đến trung bình là 350 hoặc 650mg mỗi 4 giờ hoặc 500mg mỗi 6 giờ.

Liều cho viêm khớp dạng thấp bao gồm 500mg mỗi 4 – 6 giờ, 650mg mỗi 4 giờ, 1000mg mỗi 4 – 6 giờ, 1950mg hai lần mỗi ngày.

Các cơn đau tim được ngăn chặn với 75, 81, 162 hoặc 325mg mỗi ngày.

Nên nhai ngay 160 đến 325mg thuốc aspirin bọc không ruột khi gặp phải triệu chứng đau tim.

Liều để ngăn ngừa đột quỵ khác là 75 đến 100mg mỗi ngày.

Vì thuốc aspirin được sử dụng khi cần thiết, bạn có thể không có lịch trình dùng thuốc.

Nếu bạn đang trong một lịch trình, sử dụng liều đã quên ngay khi bạn nhớ. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không sử dụng thêm thuốc để bù liều.

Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm đau dạ dày, nôn mửa, tiêu chảy, các vấn đề về thị giác hoặc thính giác, thở nhanh hoặc chậm hoặc nhầm lẫn.

Uống thuốc Aspirin chính xác theo chỉ dẫn trên nhãn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.

Luôn luôn làm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc về việc cho trẻ uống thuốc aspirin.

Mang theo thức ăn nếu thuốc aspirin làm đau dạ dày của bạn.

Bạn phải nhai viên thuốc nhai trước khi nuốt.

Không nghiền nát, nhai, phá vỡ, hoặc mở một viên thuốc bọc ruột hoặc trì hoãn / phóng thích kéo dài . Nuốt cả viên thuốc.

Nếu bạn sử dụng viên uống tan rã, hãy làm theo tất cả các hướng dẫn dùng thuốc được cung cấp cùng với thuốc của bạn.

Nếu bạn cần phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ phẫu thuật trước thời hạn rằng bạn đang sử dụng thuốc này. Bạn có thể cần phải ngừng sử dụng nó trong một thời gian ngắn.

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc aspirin là:

Các tác dụng phụ sau đây là có thể, nhưng ít phổ biến hơn:

Một tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc aspirin liều thấp là đột quỵ xuất huyết.

Nó có thể giúp ngăn ngừa và điều trị một loạt các tình trạng, nhưng bất cứ ai đang dùng aspirin trước tiên nên nói chuyện với bác sĩ. Bất cứ ai dưới 16 tuổi thường không nên dùng nó, trừ những trường hợp hiếm gặp và dưới sự giám sát y tế.

Đôi khi, một loại thuốc có thể làm cho một loại thuốc khác kém hiệu quả hơn, hoặc sự kết hợp có thể làm tăng nguy cơ cho bệnh nhân. Đây được gọi là tương tác thuốc.

Các loại thuốc phổ biến nhất mà thuốc aspirin có thể tương tác là:

Thuốc giảm đau chống viêm, như diclofenac, ibuprofen, indomethacin và naproxen. Những thuốc này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày nếu dùng kết hợp với aspirin.

Methotrexate, được sử dụng trong điều trị ung thư và một số bệnh tự miễn. Aspirin có thể khiến cơ thể khó loại bỏ methotrexate hơn, dẫn đến nồng độ methotrexate cao và nguy hiểm trong cơ thể.

Selective serotonin ức chế tái hấp thu (SSRI) thuốc chống trầm cảm , chẳng hạn như citalopram, fluoxetine, paroxetine, venlafaxine, và sertraline. Dùng với aspirin, những thuốc này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Warfarin, một loại thuốc chống đông máu, hoặc làm loãng máu, ngăn chặn máu đóng cục. Nếu dùng aspirin với warfarin, nó có thể làm giảm tác dụng chống đông máu của thuốc và làm tăng nguy cơ chảy máu. Tuy nhiên, trong một số tình huống, bác sĩ có thể kê đơn thuốc aspirin cùng với warfarin.

Đây không phải là loại thuốc duy nhất không thể sử dụng với thuốc aspirin. Bất cứ ai đang dùng nó nên thông báo cho bác sĩ của họ, vì các loại thuốc khác cũng có thể tương tác.

Thuốc Aspirin thường được tránh trong thai kỳ vì nó có thể ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Tuy nhiên, liều thấp đã được sử dụng một cách an toàn để ngăn ngừa các biến chứng của thai kỳ.

Nó được bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ra tác dụng phụ ở trẻ sơ sinh.

Thuốc Aspirin không được khuyến cáo cho những người:

Bị loét dạ dày

Băng huyết hoặc bất kỳ rối loạn chảy máu nào khác

Dị ứng với thuốc aspirin

Dị ứng với bất kỳ nsaid nào, chẳng hạn như ibuprofen

Có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc đột quỵ xuất huyết

Uống rượu thường xuyên

Đang trải qua điều trị nha khoa hoặc phẫu thuật, tuy nhiên nhỏ

Những người có các điều kiện sau đây nên thận trọng khi dùng thuốc và chỉ nên làm như vậy nếu bác sĩ đồng ý:

Thuốc Aspirin không được dùng trong khi đột quỵ, vì không phải tất cả các cơn đột quỵ đều do cục máu đông gây ra. Trong một số trường hợp, nó có thể làm cho cơn đột quỵ tồi tệ hơn.

Bất cứ ai đang chuẩn bị phẫu thuật nên nói với bác sĩ của họ nếu họ đang dùng thuốc aspirin thường xuyên. Họ có thể cần phải ngừng dùng thuốc aspirin ít nhất 7 ngày trước khi phẫu thuật.

Bệnh nhân đang mang thai hoặc cho con bú có thể dùng thuốc liều thấp, nhưng chỉ dưới sự giám sát của bác sĩ. Thuốc Aspirin liều cao không được khuyến cáo.

Những chế phẩm của thuốc Aspirin có sẵn?

Viên nhai: 81mg, viên nén: 325mg, 500mg, viên nén và thuốc viên bọc ruột (bọc an toàn): 325mg, 500mg.

Thuốc Aspirin được bảo quản như thế nào?

Nó nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, 20 C đến 25 C (68 F đến 77 F), trong hộp kín, tránh ẩm ướt.

Thuốc Aspirin cập nhật ngày 05/05/2020:

https://vi.wikipedia.org/wiki/Aspirin

Thuốc Aspirin cập nhật ngày 05/05/2020:

https://www.drugs.com/aspirin.html

[/bg_collapse]

Bạn đang đọc nội dung bài viết Thuốc Trị Mụn Trứng Cá Isotretinoin: Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!