Đề Xuất 5/2022 # Thì Tương Lai Đơn (Simple Future) # Top Like

Xem 9,405

Cập nhật nội dung chi tiết về Thì Tương Lai Đơn (Simple Future) mới nhất ngày 18/05/2022 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 9,405 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Tương Lai Đơn (Simple Future)
  • Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense )
  • Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn Lớp 7
  • Hiện Tại Đơn (Present Simple)
  • Bài Tập Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present) Công Thức, Cách Dùng Chi Tiết
  • Khẳng định

    S + will/shall + Vinf + O…

    Ex: – I shall do my homework tomorrow.

    (Tôi sẽ làm bài tập về nhà vào ngày mai)

    -I will clean the house next week.

    (Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa vào tuần tới)

    -My classmates will be here in five minutes.

    (Bạn cùng lớp của tôi sẽ ở đây trong 5 phút tới)

    Phủ định

    S + won’t/shan’t + Vinf + O…

    Ex: She won’t go picnic with my friend next Sunday.

    (Cô ấy sẽ không đi dã ngoại cùng bạn của tôi vào chủ nhật tới)

    Nghi vấn

    Shall/Will + S + Vinf + O…?

    Ex: Will he eat fish tomorrow?

    (Anh ấy sẽ ăn cá vào ngày mai?)

    – Yes, he will. (Đúng vậy)

    – No, he won’t. (Không phải)

    *Notes:

    – Nếu muốn nhấn mạnh câu phủ định, có thể thay thế ‘not’ bằng ‘never’.

    Ex: I won’t finish this project soon.

    = I will never finish this project soon.

    (Tôi sẽ không bao giờ kết thúc dự án này sớm)

    *Viết tắt:

    I will = I’ll

    We will = we’ll

    You will = you’ll

    He will = he’ll

    She will = she’ll

    They will = they’ll

    Will not = won’t

    – Tonight (tối nay)

    – Someday (một vài ngày tới)

    – Soon (chẳng bao lâu, sớm)

    – From…to… (2 thời điểm trong tương lai)

    – In the future (trong tương lai)

    – In + time tương lai so với hiện tại

    Ex: In a few days (trong 1 vài ngày)

    – Next + N

    Ex: next summer (mùa hè tới)

    – Trong câu có các động từ chỉ quan điểm gồm: think/ believe/ suppose: nghĩ cho là.

    Ex: I believe he will live in England next year.

    (Tôi tin rằng anh ấy sẽ sống ở Anh vào năm sau)

    – Perhaps: có lẽ

    – Probably: có lẽ

      NO PLAN: dùng để diễn tả 1 sự việc hay hành động không được lên kế hoạch trước thời điểm nói.

    Ex: Maybe, I will stay here and eat snacks.

    (Có lẽ, tôi sẽ ở lại đây và ăn qua loa 1 vài thứ)

      PREDICTION: dự đoán về một sự việc hay hành động trong tương lai, không có sự chắc chắn.

    Ex: I think I’ll see the doctor tonight.

    (Tôi nghĩ tôi sẽ đi gặp bác sĩ vào tối nay)

      BE: nói về 1 kế hoạch hay dự định được quyết định trước đối với công ty hoặc dự án.

    Ex: My boss will be in France next week.

    (Sếp của tôi sẽ đi Pháp vào tuần tới)

      HELP: dùng khi cần sự giúp đỡ nào đó trong tương lai.

    Ex: Excuse me, will you help me tonight?

    (Làm ơn, bạn có thể giúp tôi tối nay không?)

    Khác nhau giữa thì Tương lai đơn và Tương lai gần

    Điểm khác biệt lớn nhất giữa thì tương lai đơn và cấu trúc ‘be going to + V’ nằm ở khả năng xảy ra của phán đoán, dự đoán của người nói. Vì vậy:

    • Sử dụng mẫu ‘be going to + V’ nếu có bằng chứng chứng minh cho phán đoán của mình.
    • Sử dụng thì tương lai đơn hoặc các cấu trúc thay thế nếu phán đoán của mình chỉ dựa trên cảm nhận chứ không có bằng chứng hoặc căn cứ rõ ràng.

    SỰ HÒA HỢP GIỮA TƯƠNG LAI ĐƠN VÀ HIỆN TẠI ĐƠN

    Tương lai đơn + as soon as + Hiện tại đơn

    As soon as có thể được thay thế bằng các từ sau: till/until, when, before, after.

    Ex: – Nam will wait until his girlfriend comes.

    (Nam sẽ đợi cho đến khi bạn gái của cậu ấy đến)

    -Lin won’t turn off the lights until they come back.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Unit 1 Sgk Tiếng Anh 6 Mới
  • Câu Khẳng Định, Câu Phủ Định, Câu Nghi Vấn Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Khẳng Định
  • Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)
  • Lesson 7: Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) Và Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Thì Tương Lai Đơn (Simple Future) trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100