Đề Xuất 12/2022 # Mẫu Câu Để Đưa Ra Và Đáp Lại Lời Gợi Ý (Suggestions) / 2023 # Top 18 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Mẫu Câu Để Đưa Ra Và Đáp Lại Lời Gợi Ý (Suggestions) / 2023 # Top 18 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Mẫu Câu Để Đưa Ra Và Đáp Lại Lời Gợi Ý (Suggestions) / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Đưa ra lời gợi ý một cách trực tiếp

Có thể nói sử dụng là cách đơn giản và nhanh nhất để đưa ra lời gợi ý. Phía sau I suggest có thể là danh từ – noun hoặc danh động từ – gerund. Nghĩa của cách gợi ý này là “Tôi gợi ý/đề nghị/đề xuất “.

Ví dụ:

Where should we have dinner, everyone? – I suggest going to the nearest Chinese restaurant. (Chúng ta ăn tối ở đâu đây mọi người? – Mình nghĩ là đi ăn ở nhà hàng Trung Quốc gần nhất đi.)

Ví dụ:

Let’s go to the mall! (Đi tới khu mua sắm thôi!)

1.3. It would be nice if we could

Không phải là một cách phổ biến nhất, nhưng It would be nice if we could cũng là một mẫu câu hay dùng để đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh, nghĩa là “Thật tốt nếu chúng ta có thể (làm gì đó)”. Tính từ nice đôi khi cũng được thay thế bằng những tính từ mang nghĩa tích cực khác để biểu hiện những sắc thái phong phú hơn.

Ví dụ:

I’m feeling quite cold. It would be nice if we could have a cup of tea. (Em thấy lạnh ghê. Nếu được uống một tách trà thì hay quá.)

It would be perfect to spend the whole summer with you. (Thật hoàn hảo nếu anh có thể tận hưởng hết mùa hè cùng em.)

2. Đưa ra lời gợi ý gián tiếp bằng câu hỏi

Cấu trúc Shall we + Verb nguyên thể được sử dụng để đưa ra một lời gợi ý cho 2 hoặc nhóm hơn 2 người.

Lưu ý: Có thể dùng shall we ở cuối câu gợi ý với Let’s.

Shall we have a walk along the river?

It’s midday. Let’s stop now and have some lunch, shall we?

2.2. What about và How about

Theo sau và How about là danh động từ – gerund hoặc chỉ cần đơn giản là danh từ – noun thì câu nói vẫn giữ được ý nghĩa “Còn … thì thế nào” nhưng gọn gàng hơn. Khi sử dụng How about thì sắc thái của lời gợi ý thường mạnh mẽ hơn What about .

Ví dụ:

Where should we take the kids to? – How about going the museum?/ How about the museum? (Chúng ta dẫn lũ trẻ đi đâu đây? – Đi viện bảo tàng được không?)

I have no idea what to entertain myself tonight? – What about going out with me? (Tối nay làm gì cho vui bây giờ? – Đi chơi với tao thì sao?)

Câu hỏi How do you feel about hay What do you think about cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự nhưng được diễn đạt dài, tế nhị và “lễ độ” hơn How about và What about.

2.3. Why don’t we và Why not

Để đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh, bạn cũng có thể sử dụng câu hỏi ở thể phủ định như Why don’t we và Why not. Ý nghĩa của mẫu câu này là “Tại sao chúng ta không/ Sao chúng ta không (làm gì đó) nhỉ?”.

Ví dụ:

This box is so mysterious. Why don’t we open it and find out what’s inside? (Cái hộp này bí ẩn quá. Sao tụi mình không mở nó ra coi bên là gì?)

3. Đáp lại lời gợi ý

3.1. Đồng ý

Yes, let’s (Được hãy làm cùng nhau.)

It sounds good to me/ Sounds good to me (Nghe hay đó)

I’m up for it (Tao chịu đó/ Mình đồng ý nha)

It’s a good idea (Ý kiến hay đó)

Let’s do that (Quyết định vậy đi)

I can’t agree more (Đồng ý tuyệt đối)

3.2. Phản đối

No, let’s not (Không, chúng ta đừng làm thế)

No, thanks (Không cảm ơn)

I’m not sure (Tao cũng không chắc)

I don’t think that’s a good idea (Tớ không nghĩ đó là ý hay đâu)

We had better not/You’d better not (Tốt nhất là ta không nên/ Tốt nhất là cậu không nên)

I’d rather = I prefer (Tôi thích … hơn)

We had better = we should (Chúng ta tốt hơn nên = chúng ta nên)

4. Đoạn hội thoại minh hoạ

4.1. Ví dụ 1:

Alice: You know Alan, why don’t we go to the cinema to watch Titanic?

Alan: No, let’s not. We’ve seen the film many times before. What about going to the library? We have to finish our school project!

Alice: That sounds like a good idea. But when we finish let’s go to the cafè.

4.2. Ví dụ 2:

Matt: Hey, Zach! Do you want to hang out after work? Zach: Sure, why not? What shall we do?Matt: I don’t know. What do you have in mind?Zach: Why don’t we go to the movies?Matt: I’m not sure about that, to be honest. The weather is so beautiful, and we’ve been inside all day. How about we try that new roof-top restaurant that just opened?Zach: That sounds like a good idea. I hear they have amazing views.Matt: Me too. Someone told me it can be hard to get a table though.Zach: Then I suggest we sneak out of work a little bit early so we can get one.Matt: I don’t think that’s a good idea. The boss has been so strict lately.Zach: Okay, fine. But if we can’t get a table at the restaurant, we’re going to the movies instead.Matt: That’s fair. Meet you in the lobby at 5:00 pm? We can walk there together.Zach: Sounds good. I’ll see you then.

Cách Đưa Ra Lời Gợi Ý Bằng Tiếng Anh / 2023

Dù là trong tiếng Việt hay tiếng Anh, để giao tiếp với nhau thật hiệu quả thì không thể thiếu được các lời gợi ý – suggestions. Và đương nhiên có rất nhiều cách để đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh thật tự nhiên.

Bài viết ngắn cùng nhiều video minh họa sau đây sẽ là những kiến thức thú vị giúp bạn học cách đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh thoải mái hơn. Nào, bắt đầu ngay thôi.

Đưa ra lời gợi ý một cách trực tiếp

I suggest

Có thể nói sử dụng I suggest là cách đơn giản và nhanh nhất để đưa ra lời gợi ý. Phía sau I suggest có thể là danh từ – noun hoặc danh động từ – gerund. Nghĩa của cách gợi ý này là “Tôi gợi ý/đề nghị/đề xuất”.

Ví dụ:

Where should we have dinner, everyone? –

I suggest

going to the nearest Chinese restaurant.

(Chúng ta ăn tối ở đâu đây mọi người? – Mình nghĩ là đi ăn ở nhà hàng Trung Quốc gần nhất đi.)

We could/should/ought to

Mẫu câu quen thuộc này cũng thường được dùng khi đưa ra lời khuyên, hướng dẫn ai đó. We could/should/ought to sẽ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu – infinitive verb và có nghĩa là “Chúng ta nên (làm gì đó)”.

Ví dụ:

It’s getting darker, we’re going to be lost! – I think

we should

get back to where we started.

(Trời ngày một tối rồi, tụi mình sắp lạc mất thôi! – Tớ nghĩ là tụi mình nên quay lại điểm xuất phát đi.)

I’m starving now.

We could

order fast food instead of cooking, couldn’t we?

(Tao sắp chết đói rồi nè. Bọn mình có thể ăn đồ ăn nhanh thay vì tự nấu được không?)

Let’s

Ví dụ:

Let’s go

to the mall!

(Đi tới khu mua sắm thôi!)

It would be nice if we could

Không phải là một cách phổ biến nhất, nhưng It would be nice if we could cũng là một mẫu câu hay dùng để đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh, nghĩa là “Thật tốt nếu chúng ta có thể (làm gì đó)”. Tính từ nice đôi khi cũng được thay thế bằng những tính từ mang nghĩa tích cực khác để biểu hiện những sắc thái phong phú hơn.

Ví dụ:

I’m feeling quite cold.

It would be nice if we could have a cup of tea

.

(Em thấy lạnh ghê. Nếu được uống một tách trà thì hay quá.)

It would be perfect to spend the whole summer with you.

(Thật hoàn hảo nếu anh có thể tận hưởng hết mùa hè cùng em.)

Đưa ra lời gợi ý bằng câu hỏi

Người bản ngữ cũng thường sử dụng câu hỏi để thể hiện ý muốn một cách tinh tế và tự nhiên.

Do you want to … ?

Theo sau Do you want to …? sẽ là những động từ nguyên mẫu với ý nghĩa là “Bạn có muốn …?”

Ví dụ:

Do you want to

live in an apartment?

(Bạn có muốn sống ở căn hộ chung cư không?)

I found this kitten in a box this morning.

Do you want to

take him home?

(Mình tìm được con mèo con này trong một chiếc hộp sáng nay. Bạn có muốn nhận nuôi nó không?)

Would you like …?

Mẫu câu này là cách gợi ý nhẹ nhàng, lịch sự và được ứng dụng nhiều trong các tình huống khi cần mời ai đó dùng món ăn hay thức uống. Nghĩa của nó là “Bạn có muốn/thích (món gì đó) không?”

Ví dụ:

Would you like

a slide of my strawberry cake?

(Bạn có thích một miếng bánh dâu tây không?)

What about và How about

Theo sau What about và How about là danh động từ – gerund hoặc chỉ cần đơn giản là danh từ – noun thì câu nói vẫn giữ được ý nghĩa “Còn … thì thế nào” nhưng gọn gàng hơn. Khi sử dụng How about thì sắc thái của lời gợi ý thường mạnh mẽ hơn What about.

Ví dụ:

Where should we take the kids to? –

How about

going the museum?/ How about the museum?

(Chúng ta dẫn lũ trẻ đi đâu đây? – Đi viện bảo tàng được không?)

I have no idea what to entertain myself tonight? –

What about

going out with me?

(Tối nay làm gì cho vui bây giờ? – Đi chơi với tao thì sao?)

Câu hỏi How do you feel about hay What do you think about cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự nhưng được diễn đạt dài, tế nhị và “lễ độ” hơn How about và What about.

Why don’t we và Why not

Để đưa ra lời gợi ý bằng tiếng Anh, bạn cũng có thể sử dụng câu hỏi ở thể phủ định như Why don’t we và Why not. Ý nghĩa của mẫu câu này là “Tại sao chúng ta không/ Sao chúng ta không (làm gì đó) nhỉ?”.

Ví dụ:

This box is so mysterious.

Why don’t we open it

and find out what’s inside?

(Cái hộp này bí ẩn quá. Sao tụi mình không mở nó ra coi bên là gì?)

Cách đáp lại lời gợi ý

Đồng ý

Một số mẫu câu thường dùng để thể hiện sự đồng ý trước những lời gợi ý bằng tiếng Anh.

It sounds good to me/ Sounds good to me

(Nghe hay đó)

I’m up for it

(Tao chịu đó/ Mình đồng ý nha)

It’s a good idea

(Ý kiến hay đó)

Let’s do that

(Quyết định vậy đi)

I can’t agree more

(Đồng ý tuyệt đối)

Không đồng ý

Khi không đồng tình với lời gợi ý trước đó, thay vì nói “No” bạn có thể sử dụng:

I’m not sure

(Tao cũng không chắc)

I don’t think that’s a good idea

(Tớ không nghĩ đó là ý hay đâu)

We had better not/You’d better not

(Tốt nhất là ta không nên/ Tốt nhất là cậu không nên)

I’d rather = I prefer

(Tôi thích … hơn)

We had better = we should

(Chúng ta tốt hơn nên = chúng ta nên)

Bí quyết để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Khi dùng eJOY eXtension, việc tra cứu từ vựng về nghĩa, phát âm từ các video Youtube hay từ các bài viết tiếng Anh trở nên tiện lợi và nhanh chóng. Bạn cũng có thể lưu ngay từ vựng mới học, nhớ lâu và chắc hơn bằng cách luyện tập cùng nhiều game thú vị sau đó.

Cách học cùng eJOY eXtension cực kỳ đơn giản như sau:

Hãy

cài đặt eJOY eXtension

vào trình duyệt Chrome của bạn.

Cài đặt eJOY eXtension miễn phí ngay

Truy cập eJOY GO, Youtube, Netflix, chúng tôi để xem video bất kỳ.

Bôi đen

phần tự vựng bạn muốn tra nghĩa, cách phát âm để có được kết quả mong muốn. Nhấn nút Add màu xanh để lưu tự vựng lại.

Điều đặc biệt là eJOY eXtension giúp bạn

lưu lại từ mới

cùng với ngữ cảnh tương ứng để hiểu nghĩa của từ vựng đó một cách đầy đủ nhất.

eJOY eXtension sẽ nhắc nhở bạn

ôn tập những từ vựng đã học với trò chơi

tương tác thông minh hàng ngày.

Lời Đề Nghị, Câu Gợi Ý Trong Tiếng Anh / 2023

Lời đề nghị, câu gợi ý trong tiếng Anh

-Let’s: Ta có thể dùng câu trúc câu mệnh lệnh bắt đầu bằng “Let’s” (Let us): đề nghị ai đó cùng làm một việc gì với mình.

Let’s + bare infinitive

Ex:

+Let’s go home. Mom is waiting for us. = Chúng ta hãy về nhà thôi. Mẹ đang đợi chúng ta đấy.

+Let’s go to the cinema. = Chúng ta hãy đi xem phim đi.

-What about…? / How about…?: Đưa ra gợi ý làm một việc gì đó

What about + Noun/Noun phrase/V-ing…?

How about + Noun/Noun phrase/V-ing…? Ex:

+How about going out for lunch? = Ra ngoài ăn cơm trưa được không?

+What about a glass of beer? = Một ly bia nha?

– Why not…?: Gợi ý hay lịch sự đề nghị người đối diện làm gì

Why not + bare infinitive …?

Why don’t we/you + bare infinitive …?

Ex:

+Why don’t we play soccer in the rain? = Tại sao chúng ta không chơi đá banh dưới trời mưa nhỉ?

+Why not have a bath? = Sao không đi tắm?

2.Lời yêu cầu (request)

– Để yêu cầu ai làm việc gì đó một cách lịch sự ta thường dùng cấu trúc dạng verb-ing:

Would you mind + verb-ing…?

Do you mind + verb-ing…?

Ex:

+Would/ Do you mind helping me for a few minutes? = Bạn có phiền giúp tôi ít phút được không?

+Would/ Do you mind not smoking? (Please don’t smoke.) = Xin đừng hút thuốc.

+Would/ Do you mind opening the window? (Please open the window.) = Phiền bạn mở giùm cửa sổ. / Vui lòng mở giùm cửa sổ.

-Hỏi xin phép một cách lịch sự ta thường dùng cấu trúc dạng if. Do you mind + if-clause (present tense)… ?

Would you mind + if-clause (past tense)… ?

Ex:

+Do you mind if I smoke? = Anh có phiền không nếu tôi hút thuốc?

+Would you mind if I opened the window? = Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ?

Ex:

+Do you mind if I look at your paper? = Bạn có phiền không nếu tôi xem nhờ báo của bạn?

. No, please do. = Không, xin cứ xem.

+Would you mind if I used your handphone? = Bạn có phiền không nếu tôi dùng điện thoại cầm tay của bạn?

. No, please do. = Không, xin cứ tự nhiên.

Cách Dùng Let Để Đưa Ra Mệnh Lệnh / 2023

Let có thể dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc mệnh lệnh khi những đề nghị, mệnh lệnh này không được nói trực tiếp đến người nghe/người đọc (hay không chỉ nói với người nghe/người đọc). Cấu trúc này được xem như một dạng câu mệnh lệnh.

1. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều

Chúng ta dùng let us (trang trọng) và let’s (không trang trọng) để đưa ra lời đề nghị hay mệnh lệnh với một nhóm bao gồm cả người nói. Ví dụ: OK, let’s all get moving. (Được rồi, chúng ta đi thôi.)

Shall we được dùng như một câu hỏi đuôi trong tiếng Anh-Anh, let’s có thể được dùng như một câu trả lời ngắn. Ví dụ: Let’s go for a walk, shall we? ~ Yes, let’s.

Dạng phủ định là let us not/do not let us (trang trọng); let’s not/don’t let’s (không trang trọng). Ví dụ:  Let us not dispair. (trang trọng) (Đừng làm chúng tôi thất vọng) Let’s not get angry. (không trang trọng) (Chúng ta đừng nổi giận.) Do not let us forget those who came before us. (trang trọng) (Đừng để chúng ta quên những người đến trước chúng ta.) Don’t let’s stay up too late. (không trang trọng) (Chúng ta đừng ngủ muộn quá.)

2. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít

Let me dùng để ra lệnh cho chính bản thân mình; nhóm từ let me see (để tôi xem) và let me think (để tôi nghĩ) được dùng thông dụng.

– Let me think rất thông dụng. Ví dụ: What time shall we leave? ~ Let me think. Yes, eight o’clock will be OK. (Mấy giờ chúng ta nên đi? ~ Để tôi nghĩ xem. Vâng, tám giờ đi.) What’s the best way to Manchester? ~ Let me think – suppose I take the M6. (Cách tốt nhất để đến Manchester là gi? ~ Để tôi nghĩ xem – có lẽ tôi sẽ đi bằng chiếc M6. Let me just get my coat and I’ll be with you. (Để tớ đi lấy áo khoác và tớ sẽ đi cùng cậu.)

Trong văn phong rất thân mật, không trang trọng, let’s thường được dùng với nghĩa là let me. Ví dụ: Let’s see. Suppose I take the M6. (Để xem. Có lẽ tôi sẽ đi chiếc M6)

3. Mệnh lệnh cách với đại từ nhân xưng ngôi thứ 3

Let có thể dùng để đề nghị, ra lệnh cho ai hoặc cái gì khác không phải người nói hoặc người nghe. Điều này khá phổ biến trong văn phong trang trọng và ngôn ngữ trịnh trọng nhưng cũng có thể dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng. Ví dụ: Let the prayers begin. (Hãy bắt đầu buổi cầu nguyện.) Let our enemies understand that we will not hesitate to defend our territory. (Hãy cho kẻ thù của chúng ta biết rằng chúng ta sẽ không ngần ngại bảo vệ lãnh địa của mình.) Your boyfriend’s going out with another girl. ~ Let him. I don’t care. (Bạn trai cậu đang đi chơi với cô gái khác đấy. ~ Kệ anh ta đi, tớ không quan tâm.)

Chú ý cấu trúc với let + nguyên thể của there is. Ví dụ: Let there be no doubt in your minds about our intentions. 

Bạn đang đọc nội dung bài viết Mẫu Câu Để Đưa Ra Và Đáp Lại Lời Gợi Ý (Suggestions) / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!