Đề Xuất 12/2022 # Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023 # Top 17 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023 # Top 17 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Cấu trúc think hay don’t think là cấu trúc được dùng để bày tỏ quan điểm và ý kiến của người nói đối với người nghe.

Tuy nhiên, khi “think” đứng ở dạng V-ing là “thinking” thì động từ này muốn nhấn mạnh hành động suy nghĩ, chứ KHÔNG được dùng để nêu lên quan điểm.

Như đề cập ở trên, trong thì hiện tại đơn (Present Simple), cấu trúc think được dùng với mục đích nêu ra ý kiến chủ quan của người nói về vấn đề gì đó.

Mọi người vẫn thường nghĩ chơi điện từ là không tốt.

Thật lòng thì tôi không nghĩ đây là một cuốn sách hữu ích.

John nghĩ rằng Sarah đang tức giận anh ấy.

Cấu trúc think có thể được sử dụng để đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình hiện tại.

Tôi nghĩ là có một bệnh viện ở gần đây.

Mẹ tôi nghĩ rằng mưa sẽ tạnh sau một lúc nữa.

Tôi nghĩ sẽ có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.

Cấu trúc I think/Do you think?/ I don’t think… thường được sử dụng kèm với từ should (nên).

Tôi nghĩ bạn nên về nhà.

Bạn có nghĩ cô ấy là người đáng tin không?

Anh ấy không nghĩ là chúng ta nên nói về vụ “scandal” này.

Lưu ý: Cách sử dụng cấu trúc think trong thì quá khứ đơn cũng tương tự, động từ think lúc này được chia thành thought.

Đây là kiến thức cần chú ý nhất. Ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cấu trúc think được dùng để nói về HÀNH ĐỘNG suy nghĩ, cân nhắc về vấn đề nào đó ở thời điểm hiện tại.

Jane đang cân nhắc xem cô ấy nên đi siêu thị hay không.

Tôi đang nghĩ về một chuyến đi tới Hawaii.

Chúng tôi đều đang suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề này.

Sự khác nhau của cấu trúc think about và think of không quá rõ ràng.

Think about thường dùng khi người nói đang cân nhắc việc gì đó, giống với “consider”.

Think of được dùng khi người nói đang tưởng tượng, suy tư về điều gì.

Khi nói về việc nghĩ về ai đó thì cả hai cách được coi như tương đương.

Chú ý: Trong câu yêu cầu, ta không sử dụng “thinking”.

Hãy nghĩ về nó.

Đừng suy nghĩ nhiều quá.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Một số cấu trúc với cách sử dụng giống cấu trúc think

She suggests staying home this weekend.

We are considering inviting more friends to the party.

Accepting this job is a hard decision for me.

Why not camping in the forest? – John said

Is playing games to relax a good idea?

She thinks we should stay home this weekend.

We are thinking about inviting more friends to that party.

I think we should ask our manager.

I am thinking seriously about accepting this job.

I think we should go to the beach.

John thinks we should camp in the forest.

I am thinking of you all the time.

I think you should join us tonight.

I am thinking that I will get married next year.

Do you think we should play games to relax?

Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh / 2023

I think hay I don’t think là cấu trúc thường được dùng để bày tỏ chủ ý của người nói đối với người nghe. Đây cũng là một cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Khi I think được dùng với thì hiện tại thì cấu trúc này thường được dùng để thể hiện ý kiến chủ quan ở thời điểm hiện tại.

Cấu trúc:

+) I think + Clause = I think that + Clause

-) I don’t think + Clause (Khi muốn dùng với nghĩa phủ định)

Ví dụ:

I think this is the best solution for you.

= I think that this is the best solution for you.

Dịch: Tôi nghĩ đây giải pháp tốt nhất dành cho bạn.

1. Cấu trúc I think có thể được dùng để đưa ra những quan điểm, nhận định về tình hình ở hiện tại.

Ví dụ:

I think there’s a hotel in the town.

Dịch: Tôi nghĩ rằng sẽ có nhà nghỉ ở trong thị trấn.

2. Cấu trúc I think/ I don’t think/ Do you think…? thường được sử dụng kèm với should (nên)

Ví dụ:

I think people should be on time.

Dịch: Tôi nghĩ mọi người nên đến đúng giờ.

I don’t think Minh should go out.

Dịch: Tôi không nghĩ rằng Minh nên ra ngoài.

Do you think Lan should go home?

Dịch: Bạn có nghĩ rằng Lan nên về nhà không?

Cách dùng cấu trúc I think ở thì Hiện tại tiếp diễn

Tuy nhiên, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc I am thinking để thay thế cho I think khi dùng ở thì tiếp diễn.

Ví dụ:

I am thinking of going to swimming pool.

Dịch: Tôi đang suy nghĩ về đi đến bể bơi.

Trong trường hợp này, người nói chưa quyết định là có đi bể bơi hay là không, mà người đó vẫn chỉ đang xem xét, suy nghĩ.

NOTE: Trong trường hợp, bạn muốn sử dụng cấu trúc I think nhằm mục đích đưa ra yêu cầu hay mệnh lệnh cho một ai đó. Bạn sẽ phải dùng động từ ở dạng nguyên mẫu, không được sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

Dịch: Hãy suy nghĩ về việc đó.

I need you to think of a solution.

Dịch: Tôi cần bạn nghĩ cho tôi một giải pháp.

Một số cách diễn đạt khác tương tự với I think

Để đưa ra một lời khuyên nào đó, chúng ta thường sử dụng cấu trúc I think + S + should + V, như đã nói ở trên.

Ví dụ:

I think we should go on a travel

= Tôi nghĩ chúng ta nên đi du lịch

Tương tự như cấu trúc này, các bạn có thể tham khảo một số cấu trúc sau:

Ví dụ: I suggest buying some water. (Tôi đề nghị mua thêm một chút nước.)

Ví dụ: Let’s go fishing. (Hãy đi câu câu cá nào.)

Ví dụ: Shall we have some lunch? (Chúng ta nên căn trưa thôi.)

Ví dụ: Why don’t we go to party now? (Tại sao chúng ta không đến bữa tiệc ngay bây giờ nhỉ?)

Ví dụ: Why not stay for dinner? ( Sao chúng ta không ở lại ăn tối nhỉ?)

Ví dụ: How about going to movie theater tonight ? ( Bạn nghĩ sao nếu chúng ta đi xem phim tối nay?)

Ví dụ: Would you like to drink some tea? (Bạn có muốn dùng ít trà không?)

Ví dụ: Do you like dancing? ( Bạn có thích nhảy không?).

Sự khác nhau giữa Think of và Think about

Chúng ta có thể hiểu một cách đơn giản, Think of có nghĩa là tưởng tượng về một điều gì đó.

Trong khi, Think about có nghĩa gần với consider hơn, mang nghĩa xem xét, suy nghĩ. Điều này có thể thấy rõ qua ví dụ sau:

I am thinking of my dream’s house, please don’t interrupt me.

= Tôi đang nghĩ về ngôi nhà mơ ước của mình, xin đừng làm phiền tôi.

Còn tron trường hợp:

They are thinking about whether to agree to the sale

= Họ đang xem xét thời tiết để quyết định có giảm giá hay không?

… thì Think about ở đây có nghĩa là đang suy nghĩ, xem xét.

Bởi vậy, có thể thấy 2 từ ghép này khác nhau tùy thuộc vào văn cảnh, tình huống của cuộc nói chuyện. Do vậy, các bạn cần hết sức lưu ý để tránh nhầm lẫn.

Ngoài ra, khi nói về người, chúng ta có thể dùng cả hai và đều với nghĩa tương tự như nhau.

Ví dụ, nếu bạn gửi hoa cho bạn gái nhân dịp 14/2, thì bạn có thể gửi hoa kèm theo một tấm thiếp với lời nhắn gửi mà trong đó chúng ta có thể dùng cả hai Think of và Think about:

I’m thinking of you hay I’m thinking about you… đều được, và nghĩa của hai câu này không khác nhau là bao.

Cấu Trúc Forget Và Cách Dùng Chi Tiết Trong Tiếng Anh / 2023

1. Tổng quan về cấu trúc forget

Forget là gì?

“Forget” là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là quên, không nhớ hay coi thường, xem nhẹ.

Forget là động từ bất quy tắc: Forget – Forgot – Forgotten hoặc Forgot.

Ví dụ:

I’m so sorry, I

forgot

what you said.

(Tôi rất xin lỗi, tôi đã quên những gì bạn nói.)

I

forgot

to close the window when I went out.

(Tôi quên đóng cửa sổ khi tôi đi ra ngoài.)

I would never

forget

seeing Mike for the first time.

(Tôi sẽ không bao giờ quên được lần đầu tiên gặp Mike.)

Cách dùng Forget

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Forget trong những trường hợp sau:

Diễn tả việc ai đó quên mất đã làm gì;

Diễn tả việc ai đó quên làm gì;

Diễn tả việc ai đó đã quên mất điều gì.

2. Cấu trúc forget

Cấu trúc Forget + to V

Cấu trúc Forget kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) diễn tả việc ai đó quên điều phải làm. 

Công thức: S + forget + to V…: quên làm điều gì

Ví dụ:

I

forgot to get

things for my mom at 5 pm.

(Tôi quên lấy đồ cho mẹ lúc 5 giờ chiều.)

Mike

forgot to prepare

for the lesson tomorrow.

(Mike quên chuẩn bị cho bài học ngày mai.)

I

forgot to feed

the cat before going out.

(Tôi quên cho mèo ăn trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc Don’t forget + V-ing: đừng quên (phải) làm điều gì

Ví dụ:

Don’t forget to wash

your hands before eating.

(Đừng quên rửa tay trước khi ăn.)

Don’t forget to brush

our teeth before going to bed.

(Đừng quên đánh răng trước khi đi ngủ.)

Don’t forget to knock

when entering the room.

(Đừng quên gõ cửa khi vào phòng.)

Cấu trúc Forget + V-ing

Khác với Forget + to V, cấu trúc Forget + V-ing được sử dụng để diễn tả việc ai đó quên mất hoặc không quên một kỉ niệm trong quá khứ.

Ví dụ:

I will never

forget meeting

him for the first time during my winter break last year.

(Tôi sẽ không bao giờ quên gặp anh ấy lần đầu tiên trong kỳ nghỉ đông năm ngoái.)

I

forgot spending

500,000 dongs last night.

(Tôi quên mất đã tiêu năm trăm nghìn đồng tối qua)

I

forgot turning

off the air conditioner before I left the company.

(Tôi quên mất mình đã tắt điều hòa trước khi rời công ty.)

Cấu trúc Forget kết hợp giới từ “about”

Khi cấu trúc Forget sử dụng kết hợp với giới từ “‘about”, cấu trúc này mang nghĩa là ai đó đã quên mất việc gì.

Công thức: Forget + about + N/V-ing

I will try to

forget about

my old girlfriend.

(Tôi sẽ cố gắng quên đi người bạn gái cũ của mình.)

I

forgot about

Daniel’s dinner invitation.

(Tôi quên mất lời mời ăn tối của Daniel.)

Lisa

forgot about playing

basketball with her brother last week.

(Lisa đã quên mất việc chơi bóng rổ với anh trai mình vào tuần trước.)

3. Từ trái nghĩa của “forget”

Trái nghĩa với “forget” là “remember”:

Forget: Quên (đã) làm gì;

Remember: Nhớ.

Cấu trúc Remember trong tiếng Anh tương tự như cấu trúc Forget, có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp cặp từ này trong các bài tập về từ đồng nghĩa trái nghĩa hay viết lại câu. Cấu trúc viết lại câu với “forget” và “remember”:

Don’t forget… = Remember…

Ví dụ:

Don’t forget

me. =

Remember

me.

(Đừng quên/Hãy nhớ tôi)

Don’t forget

to bring an umbrella, it’s going to rain soon. =

Remember

to bring an umbrella, it’s going to rain soon.

(Đừng quên/Nhớ mang theo ô, trời sắp mưa.)

4. Một số động từ có 2 cách chia tương tự như “forget”

Trong tiếng Anh có nhiều động từ có 2 cách dùng tương tự như Forget:

Động từ

Cấu trúc

Ví dụ

Remember 

Remember + to V: Nhớ phải làm gì

Remember + V-ing: nhớ là đã làm gì

I remember locking the door.

(Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.)

Try

Try + to V: Cố gắng làm gì

Try + V-ing: thử làm gì

I’m trying to learn baking. (Tôi đang cố gắng học làm bánh.)

I made this cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh này. Bạn thử ăn xem!)

Stop

Stop + to V: Ngừng để làm việc gì

Stop + V-ing: Ngừng hẳn việc gì

I stop to buy a package of cake. (Tôi dừng lại để mua một gói bánh.)

I stopped drinking alcohol.(Tôi đã ngừng uống rượu.)

Regret

Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì

Regret + V-ing: hối hận vì đã làm gì

I regret not to tell you this earlier. (Tôi rất tiếc đã không nói với bạn điều này sớm hơn.)

I regret forgiving him. (Tôi hối hận vì đã tha thứ cho anh ấy.)

Đáp án:

1.To ask

2.To buy

3.Bringing

4.To write

5.To drink

Cấu Trúc As Soon As Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023

Trong tiếng Anh, liên từ được hiểu cơ bản là những từ có chức năng liên kết hai từ, cụm từ hoặc các mệnh đề lại với nhau. Có tất cả 3 loại liên từ thông dụng:

1. Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)

Liên từ này được dùng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, nối mệnh đề này vào mệnh đề chính trong câu.

If, until, when, because, since before, after, though, although, even if,…

2. Liên từ kết hợp (coordinating conjunctions)

Được dùng để kết nối hai (hoặc hơn) đơn vị từ tương đương nhau: từ vựng, cụm từ, mệnh đề,…

Nor, for, so, and, but, yet, or, …

3. Liên từ tương quan (correlative conjunctions)

Được sử dụng để kết nối hai (hoặc hơn) đơn vị từ tương đương nhau: từ vựng, cụm từ, mệnh đề,…

Either … or, neither … nor, rather than, both … and, not only … but also….

Chú ý: Ngoài ra as soon as là là một liên từ phụ thuộc, có nghĩa là “ngay khi”, diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.

As soon as I opened the door, I realised there was someone in the room

(Ngay từ khi tôi mở cửa, tôi đã nhận ra có ai đó trong phòng)

It rained as soon as she leave the house

(Cô ấy vừa ra khỏi nhà thì trời mưa)

I will give him your letter as soon as I meet him

(Tôi sẽ đưa anh ấy bức thư của bạn ngay khi gặp được anh ấy)

1. Cấu trúc as soon as ở hiện tại

Bạn có thể hiểu rằng chúng ta sử dụng cấu trúc as soon as ở thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần.

S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)

Her brother opens the fridge as soon as he arrives home.

(Em trai cô ấy về đến nhà là mở tủ lạnh ra ngay)

James forgives her boyfriend as soon as he says sorry even when he hits her.

(James tha thứ cho bạn trai của cô ấy ngay khi anh ta nói xin lỗi thậm chí khi anh ta đánh cô)

Her brother runs away as soon as I call his name every time.

(Em trai cô ấy chạy biến đi mỗi lần tôi gọi nó)

He goes to school as soon as he finish her breakfast every morning.

(Sáng nào cũng vậy, ăn sáng xong là anh chàng đi học luôn)

Cấu trúc As soon as có thể dùng để miêu tả hai hành động được nối tiếp nhau trong quá khứ.

S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)

He said that he alerted the police as soon as he realised what was happening.

(Anh ấy nói anh ấy đã báo cảnh sát ngay sau khi nhận ra chuyện gì đang xảy ra)

Tonny turned on the TV as soon as he had completed his homework.

(Vừa làm xong bài tập về nhà Tonny liền bật TV lên)

She came as soon as we had finished painting the bedroom wall.

(Cô ấy đến ngay lúc chúng tôi vừa sơn xong tường phòng ngủ)

He felt better as soon as he drank a cup of hot chocolate.

(Anh ta cảm thấy thoải mái hơn ngay sau khi được uống một cốc sô-cô-la nóng)

My dad knew I was telling a lie as soon as I spoke the first word.

(Bố tôi biết là tôi nói dối ngay khi tôi vừa mở miệng)

3. Cấu trúc as soon as ở tương lai

As soon as cũng có thể được sử dụng để nói về 2 hành động nối tiếp diễn ra ở tương lai chưa diễn ra ở thời điểm nói.

S1 + V (hiện tại đơn đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành)

I’ll go to the shop as soon as it stops raining.

(Tôi sẽ đến cửa hàng ngay khi trời tạnh mưa)

I’ll go home as soon as the show has ended.

(Tôi sẽ về nhà ngay khi buổi biểu diễn kết thúc)

I’ll go to the dentist’s as soon as I have a toothache.

(Nếu bị sâu răng tôi sẽ đi nha sẽ ngay)

As soon as you meet Janet, you will love her.

(Ngay khi gặp Janet, bạn sẽ yêu cô ấy)

Chúng ta có thể đảo as soon as và mệnh đề sau as soon as lên đầu câu mà không thay đổi ý nghĩa của câu nói:

She burst into tears as soon as she saw him.

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Bài tập cấu trúc as soon as trong tiếng Anh

Bạn đang đọc nội dung bài viết Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!