Đề Xuất 12/2022 # Cấu Trúc Và Cách Dùng Such That Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 15 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Cấu Trúc Và Cách Dùng Such That Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 15 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Và Cách Dùng Such That Trong Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bạn đã biết về so that một cấu trúc tương đối thông dụng và dễ nhớ mà bất cứ ai muốn thành thạo tiếng Anh cũng phải học. Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới bạn cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh bởi đây cũng là cụm từ thường được dùng thay thế cho so that với ý nghĩa giống nhau.

1. Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng anh

Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh cũng giống như với so that chúng cùng mang một nghĩa giống nhau, chúng ta có thể đổi qua đổi lại giữa chúng như sau:

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Lưu ý: A/an chỉ dùng cho danh từ đếm được, với danh từ không đếm được không sử dụng chúng.

Ví dụ:

– She is so beautiful that everyone likes her.

Nếu dùng such that:

She is such a beautiful girl that everyone likes her.

Dịch nghĩa: Cô ấy đẹp đến nỗi tất cả mọi người đều yêu quý cô ấy.

– This is such difficult homework that it took him much time to finish it.

Dịch nghĩa: Bài tập về nhà khó đến nỗi mà anh ấy mất rất nhiều thời gian mới hoàn thành.

( Cấu trúc và cách dùng such that)

2. Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng anh với tính từ và phó từ.

Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh với tính từ và phó từ có một vài khác biệt như sau:

Ví dụ:

Hoa ran so fast that she broke the previous speed record.

Cô ấy chạy quá nhanh đến nỗi mà cô ấy đã phá được kỉ lục được lập ra từ trước.

3. Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh với danh từ

( Phân biệt sự khác nhau giữa so that và such that)

Khi dùng such that trong tiếng Anh với danh từ đếm được số nhiều thường cần có thêm many hoặc few đứng trước danh từ.

Ví dụ:

She had so few job offers that it wasn’t difficult to select one.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã nhận được quá ít lời mời làm việc nên không quá khó để chọn lấy một công việc.

Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh với danh từ không đếm được phải đi kèm much hoặc little đứng trước danh từ đó.

Ví dụ:

– She has invested so much money in the project that she can’t abandon it now.

Cô ấy đã đầu tư quá nhiều tiền vào dự án này đến nỗi cô ấy không thể từ bỏ được nữa.

Cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh với danh từ đếm được số ít:

S + V + so + adj + a + singular count noun + that + S + V

HOẶC

S + V + such + a + adj+ singular count noun + that + S + V

Ví dụ:

– It was such a hot day that they decided to stay indoors. = It was so hot a day that they decided to stay indoors.

Dịch nghĩa: Đó là một ngày nóng bức đến nỗi mà họ đã quyết định sẽ ngồi lì trong nhà.

– It was so interesting a book that she couldn’t put it down. = It was such an interesting book that she couldn’t put it down.

Quyển sách đó hay đến nỗi mà cô ấy không thể rời mắt khỏi nó.

Cấu trúc và các dùng such that trong tiếng anh trước tính từ đi kèm danh từ:

Ví dụ:

– This is such difficult homework that we will never finish it.

Bài tập về nhà này khó đến nỗi chúng tôi sẽ không bao giờ làm được.

Lưu ý: Trong trường hợp này chúng ta tuyệt đối không được dùng so.

Cũng giống như khi học cấu trúc so that, such that là một kiến thức cơ bản mà người học sẽ tiếp xúc ngay khi trong chương trình cơ bản nhưng cũng sẽ thường xuyên bắt gặp ở bất cứ đâu. Ghi nhớ cấu trúc và cách dùng such that trong tiếng Anh chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều để cải thiện khả năng học tiếng Anh của bạn.

Lê Quyên

Tài liệu trên website được xây dựng theo nền tảng từ cơ bản đến nâng cao giúp người học căn bản có thể có lộ trình học hiệu quả. Đây xứng đáng là phần mềm học tiếng anh tốt nhất hiện nay.

Cấu Trúc Stop Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh / 2023

4.7

(94.02%)

498

votes

1. Cấu trúc Stop + To V

Chúng ta sử dụng cấu trúc stop với to V khi muốn diễn tả chủ thể (ai đó) tạ dừng một việc gì đó đang làm để làm việc khác.

Ví dụ:

I

stopped to get

the call from my mom.

(Tôi dừng lại để nhận cuộc gọi từ mẹ tôi.)

It’s time for me to

stop to think

about the future.

(Đã đến lúc tôi dừng lại để suy nghĩ về tương lai.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc Stop + V-ing

Khi muốn diễn tả việc ai đó ngừng, chấm dứt hoàn toàn hay thôi làm một hành động nào đó, ta sử dụng cấu trúc Stop + V-ing.

Ví dụ:

I

stopped playing

football to go home to do homework.

(Tôi ngừng chơi bóng để về nhà làm bài tập.)

Mike had pneumonia, so he

stopped smoking

.

(Mike bị viêm phổi nên đã ngừng hút thuốc.)

Chia động từ trong tiếng Anh

Tìm hiểu thêm:

3. Các cấu trúc khác của Stop

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “By”

S + stop + by + cụm danh từ/Ving

Ví dụ: 

I

stopped by

my grandmother last weekend.

I

stopped by

Long Bien Bridge on the way home.

(Tôi ghé qua cầu Long Biên trên đường về nhà.)

Cấu trúc By the time trong tiếng Anh

Tìm hiểu thêm:

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “Off”

S + stop + off + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop + Off miêu tả việc ai đó dừng lại hay ghé qua đâu đó khi đang đi trên đường.

Ví dụ: 

I

stopped off

my friend’s house while shopping.

(Tôi dừng lại ở nhà bạn tôi khi đi mua sắm..)

I stopped off the pastry shop while going to school.

(Tôi dừng lại ở cửa hàng bánh ngọt khi đi học.)

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “Over”

S + stop + over + cụm danh từ/Ving

Diễn tả việc ai đó dừng lại ở đâu (thường nói khi di chuyển bằng máy bay).

Ví dụ: 

Mike

stopped over

in Japan.

(Mike đã dừng lại ở Nhật Bản.)

I

stopped over

the Korean airport until the storm passed.

(Tôi dừng lại ở sân bay Hàn Quốc cho đến khi cơn bão đi qua.)

Cấu trúc Stop với giới từ “Up”

S + stop + up + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop với giới từ up diễn tả việc ai đó thức khuya vì làm gì đó.

Ví dụ: 

I

stopped u

p late completing the report..

(Tôi thức khuya để hoàn thành bản báo cáo.)

I often stop up late to watch movies.

(Tôi thường thức khuya để xem phim.)

4. Bài tập cấu trúc Stop

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

Henry stopped …………..(work) for them last month..

On the way to L.A, we stopped  …………..(look) at a museum.

I have stopped  …………..(cycle) to work.

Jenny stopped  …………..(wait) for her mother.

Mike Stopped off  …………..(play) at the cyber shop on his way home.

I’ve stopped  …………..(use) plastic bags in supermarkets.

Students should stop  …………..(look) around during the test.

Boo stop  …………..(go) to school.

We stopped  …………..(look) at the wildflowers.

I stopped  …………..(have) lunch at 12:00.

Đáp án:

Working

To look

Cycling

To wait

Playing

Using

Looking

Going to school.

To look

To have

Comments

Cấu Trúc Và Cách Dùng As If, As Though Trong Tiếng Anh / 2023

Cấu trúc “as if”, “as though” có ý nghĩa tương đương nhau. Chúng được sử dụng trong câu theo những cách khác nhau và chúng ta sẽ tìm hiểu điều đó thật kỹ lưỡng trong bài viết này.

1. “As if”, “as though” được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường đi kèm với các động từ “look”, “sound”, “feel”).

Ví dụ:

Minh sounded as if/ as though he had just run all the way (Nghe có vẻ như Minh vừa chạy suốt quãng đường).

I feel as if/ as though I am dying (tôi cảm thấy như thể mình sắp chết).

That house looks as if/ as though it’s going to fall down (ngôi nhà trông như thể sắp sập xuống).

Her story is too difficult to believe. It sounds as if/ as though the sky is falling down. (câu chuyện của cô ta thật khó mà tin được. Nó nghe có vẻ như bầu trời đang sập xuống).

“As if”, “as though” cũng có thể đi kèm với các động từ khác (ngoài “look”, “sound”, “feel”) để diễn đạt cách một ai đó làm một việc gì.

Ví dụ:

He run as if he was running for his life (anh ấy chạy như thể để giữ mạng sống của mình).

After the interruption, she went on talking as if nothing had happended (sau khi bị gián đoạn, ông ta tiếp tục nói như thể không có điều gì xảy ra).

“As if”, “as though” được dùng để diễn đạt một điều không có thật ở hiện tại hoặc trong quá khứ.

a. Khi diễn tả điều không có thật ơ hiện tại: S + V + as if/ as though + S + V(past simple).

Ví dụ:

He talks as though he knew where she was (anh ta nói như thể anh ta biết cô ấy ở đâu – nhưng thực tế thì anh ta không biết).

He orders me about as if he was my boss (ông ta sai tôi như thể ông ta là ông chủ của tôi – nhưng thực ra thì không phải).

She acted as if she was a billionaire (cô ta hành động như thể mình là một tỷ phú).

Chú ý rằng động từ đứng trước “as if”, “as though” có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ mà không có sự thay đổi trong mệnh đề sau.

b. Khi diễn tả một điều không có thật ở quá khứ: S + V + as if / as though + S + V(past perfect).

Ví dụ:

Trump looked tired as though he had worked very hard (Trump trông mệt mỏi như thể ông ta đã làm việc rất miệt mài – nhưng thực ra không phải như vậy).

He talked as if he had seen the accident yesterday (anh ta nói như thể chính anh ta đã chứng kiến vụ tai nạn hôm qua – nhưng thực ra không phải vậy).

Dạng rút gọn

Trong một số trường hợp, ngay sau “as if”, “as though” là 1 động từ nguyên thể có to hoặc hoặc 1 phân từ hoàn thành (past participle).

He ran off to the housse as if escaping (anh ta chạy khỏi ngôi nhà như thể đang chạy trốn).

After scoring, Ronaldo fell to the ground as if hit by a bullet (sau khi ghi bàn, Ronaldo ngã xuống đất như thể trúng đạn).

As if to remind him, the church clock truck eleven (như thể để nhắc nhở anh ta, đồng hồ nhà thờ điểm 11h).

Cấu Trúc It Was Not Until Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh / 2023

Trong bài viết trước, chúng ta đã được học về Until là giới từ chỉ thời gian, có nghĩa là trước khi hay cho đến khi. Until khi kết hợp với cụm từ It is not/ It was not tạo thành cả câu có nghĩa là: Mãi cho đến tận khi mà,mãi cho đến tận lúc mà, không cho đến tận khi…

➤ Xem lại bài trước: Cấu trúc until, cách phân biệt until, till và by

➨ It was not until dùng ở thì quá khứ

Cấu trúc: It was not until + time word/ phrase/ clause + that S + V(ed/ pII)

+) Cách dùng: Cấu trúc It was not until dùng ở thi quá khứ được sử dụng khá phổ biến trong Tiếng Anh. Trong trường hợp này It was not until đứng trước mệnh đề thời gian, để nhấn mạnh cho hành động xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

It was not until he was 20 that he knew the truth.

= (Mãi cho đến năm anh ta 20 tuổi thì anh ta mới biết sự thật.).

➨ It is not until với thì hiện tại

Cấu trúc: It is not until + time word/ phrase/ clause + that S + V(s/es)

+) Cách dùng: Với cách sử dụng này it is not until có chức năng để nhấn mạnh cho hành động xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: It is not until today that she finished her exercises. (Mãi đến ngày hôm nay thì cô ấy mới làm xong hết bài tập.)

➨ Một số lưu ý về cấu trúc It is/ was not until…

Cấu trúc It is not until không bao giờ được sử dụng với “When” mà thay vào đó phải nối với mệnh đề theo sau bằng “that”. Đây cũng chính là “bẫy” thường xuyên xuất hiện trong các bài tập tìm lỗi sai.

Ví dụ:

It was not until 8 a.m that Harry came back.

Cách dùng It was not until trong tiếng Anh

Ví dụ:

It was not until he was 20 that he started writing

Mãi cho đến năm 20 tuổi thì anh ta mới bắt đầu viết lách. Vậy, mốc thời gian 20 tuổi là mốc thời gian mà hành động xảy ra. Kết hợp với cụm từ It is/ was not until để tăng sắc thái nhấn mạnh và biểu đạt mà người viết hay người nói muốn truyền tải.

Bài tập It was not until

A. did John come B. had John come C. that John had come D. that John came

A. builds B. built C. had built D. was built

A. teach B. teaching C. to teach D. taught

A. was B. were C. was not D. were not

A. go B. went C. am going D. will go

A. next week B. last week C. week D. the week

A. in B. at C. until D. by

A. leave B. leaves C. leaving D. left

1. D 2. C 3. A 4. C 5. A 6. A 7. C 8. A

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Và Cách Dùng Such That Trong Tiếng Anh / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!