Đề Xuất 6/2023 # Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh # Top 8 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 6/2023 # Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh # Top 8 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bài học hôm nay sẽ giới thiệu về cấu trúc và cách dùng feel trong tiếng anh. Một cấu trúc rất hay mà bạn nên ghi nhớ nếu muốn học tốt tiếng anh.

1. Cấu trúc và cách dùng feel

Cấu trúc:

+ Feel like doing st.

Feel được dùng khi người nói mong muốn ai đó hoặc chính họ làm một việc gì đó.

+ Feel like/as if/as though + clause.

Feel có thể được dùng để nói về cảm giác của bản thân người nói tại một thời điểm nào đó.

– Lưu ý: Feel có thể đi kèm với một tính từ hoặc danh từ.

( Feel được dùng để nói về cảm giác của bản thân)

Ví dụ:

– He always feel sleepy on Mondays.

Dịch nghĩa: Anh ta luôn cảm thấy buồn ngủ vào các ngày thứ Hai.

– When he realized what he had done, Jimmy felt a complete idiot.

Dịch nghĩa: Khi anh ấy nhận ra việc mình đã làm, Jimmy nghĩ rằng mình thật sự là một kẻ ngốc.

+ Khi feel được sử dụng như một động từ thường, đi kèm sau nó sẽ là một tân ngữ dùng để chỉ cảm giác về mặt thể chất hay cảm nhận bằng các giác quan.

Ví dụ:

– Tom gently felt the smoothness of her cheek.

Dịch nghĩa: Tom nhẹ nhàng cảm nhận sự lán mịn trên làn da của cô ấy.

– Just feel how cold his hands are.

Dịch nghĩa: Xem tay của anh ta lạnh tới thế nào này.

+ Lưu ý: Sau tân ngữ, chúng ta cũng có thể dùng V-ing

Ví dụ:

– An could feel a chill running down her spine.

Dịch nghĩa: An cảm thấy lạnh cả xương sống.

– Hoa could feel the sweat trickling down her neck.

Dịch nghĩa: Hoa có thể cảm thấy mồ hôi chảy xuống cổ cô ấy.

+ Cấu trúc: Feel + That clause (mệnh đề That): được sử dụng khi bày tỏ ý kiến phản hồi.

Ví dụ:

– He felt that he could no longer carry on.

Dịch nghĩa: Anh ta cảm thấy không thể tiếp tục nữa.

– we felt that he was lying to us.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đều cảm thấy anh ta đang nói dối chúng tôi.

– Hoa felt that Nam was arrogant.

Dịch nghĩa: Hoa cảm thấy Nam thật ngạo mạn.

2. Một số lưu ý khi dùng feel

– Chúng ta có thể dùng Feel với chủ ngữ chỉ người (I, you , she, he…) khi diễn đạt về cảm giác đang có ở tại một thời điểm nào đó. Chúng ta có thể dùng ở cả dạng hiện tại đơn và tiếp diễn. Tuy nhiên vẫn có một sự khác biệt nhỏ.

Ví dụ:

– I feel fine. = I am feeling fine.

Dịch nghĩa: Tôi thấy ổn = Tôi đang thấy rất ổn.

– Do you feel happy? = Are you feeling happy?

Dịch nghĩa: Em có hạnh phúc không? = Em có đang hạnh phúc không?

– “How are you feeling?” “Not too bad, but I still have a slight headache.”

Dịch nghĩa: “Cháu thấy thế nào rồi?” “Không đến mức quá tệ, nhưng cháu vẫn hơi đau đầu.”

– Lưu ý 2: Chúng ta vẫn có thể dùng feel với chủ ngữ chỉ vật, khi đó nó sẽ được hiểu với nghĩa là “mang lại cho ta cảm giác” gì đó. Trong trường hợp này, chúng ta không dùng thì tiếp diễn.

Ví dụ:

– A baby’s hand feels smooth. (NOT … is feelingsmooth.)

Dịch nghĩa: Bàn tay em bé mang lại cho ta cảm giác thật dễ chịu.

– That feels nice. (NOT … is feeling nice.)

Dịch nghĩa: Điều đó thật tuyệt.

3. So sánh feel like và feel as if/though

– Feel like (doing) something có nghĩa là “có mong muốn/ ước muốn cái gì/làm gì đó”.

Ví dụ:

– I feel like (having) a drink.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi nhậu.

– I feel like going for a walk.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi dạo.

– I felt like crying.

Dịch nghĩa: Tôi thấy như muốn khóc vậy.

( Feel as though nói về cảm giác)

– feel like/as if/as though + clause (mệnh đề): cảm thấy như là

Ví dụ:

– He feel like he was in a dream.

Dịch nghĩa: Anh ấy thấy mình như đang trong mơ vậy.

– I feel like swimming.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi bơi.

– I feel like/as if I was swimming.

Dịch nghĩa: Tôi có cảm giác như mình đang bơi vậy.

Lê Quyên

Tài liệu trên website được xây dựng theo nền tảng từ cơ bản đến nâng cao giúp người học căn bản có thể có lộ trình học hiệu quả. Đây xứng đáng là phần mềm học tiếng anh tốt nhất hiện nay.

Cấu Trúc Và Cách Dùng As If Trong Tiếng Anh

1. Cách sử dụng As if trong tiếng Anh

As if có nghĩa là như thể. As if thường được sử dụng trong trường hợp nói về ai đó hay vật gì đó trông như thế nào, nghe ra sao hay cảm thấy gì.

Ví dụ:

– This house looks as if it’s going to fall down.

Dịch nghĩa: Ngôi nhà này nhìn có vẻ như sắp đổ vậy.

– My brother sounded as if he had a cold, didn’t he?

Dịch nghĩa: Giọng của chị gái tôi nghe như thể cô ấy bị cảm lạnh vậy, phải thế không?

– We’ve just come back from holiday but we feel tired and depressed. We don’t feel as if

we’ve just had on holiday.

Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa trở về từ chuyến nghỉ mát nhưng chúng tôi cảm thấy rất mệt mỏi và chán nản. Chúng tôi không cảm thấy như vừa đi nghỉ mát về.

( as if có nghĩa là như thể)

Để hiểu và ghi nhớ tốt hơn, bạn hãy so sánh các ví dụ sau để có thể thấy rõ cấu trúc khi sử dụng as if:

– She look tired. (look + tính từ)

Dịch nghĩa: Trông cô ấy có vẻ mệt.

– Ann look as if she hasn’t slept. (look + as if + túc từ + động từ)

Dịch nghĩa: Trông Ann như bị mất ngủ vậy.

– My brother sounded worried. (sound + tính từ)

Giọng của anh trai tôi có vẻ lo lắng.

– My brother sounded as if he was worried. (sound + as if + chủ từ + động từ)

Giọng Anh trai tôi nghe có vẻ như anh ấy đang lo lắng.

Lưu ý : Chúng ta cũng có thể sử dụng as though thay vì as if:

– Tim sound as though he’s got a cold. (= chúng tôi if he’s got a cold.)

Giọng của Tim nghe có vẻ như anh ấy bị cảm lạnh.

2. Cấu trúc It looks/sounds as if …

Hoặc bạn có thể nói It looks/sounds/smells as if (hay as though):

– Tom is very late, isn’t he? It looks as if he isn’t coming.

Dịch nghĩa: Tom bị trễ lắm rồi phải không? Có vẻ như anh ấy không đến.

– They took an umbrella with their because it looked as if it was going to rain.

Dịch nghĩa: Họ đã cầm theo một chiếc ô vì có vẻ như trời sắp mưa.

– Do you hear that music next door? It sounds as if they’re having a party.

Bạn có nghe thấy tiếng nhạc từ nhà bên không? Nghe có vẻ như họ đang có một bữa tiệc.

– It smells as though someone has been smoking in here.

Dịch nghĩa: Có mùi như thể ai đó đang hút thuốc ở đây vậy.

( Cấu trúc và cách sử dụng as if)

3. Khi sử dụng as if với động từ khác

Chúng ta có thể dùng as if với các động từ khác để diễn tả việc ai đó làm một việc gì đó như thế nào.

Ví dụ:

– She ran as if she was running for her life.

Cô ấy chạy như thể gặp nguy hiểm đến tính mạng vậy.

– When we told everybody in the room our plan, them looked at us as if we were mad.

Khi chúng tôi nói với họ về kế hoạch của chúng tôi, họ nhìn chúng tôi như thể chúng tôi bị điên.

4. Khi sử dụng as if với thì quá khứ

Sau as if đôi khi chúng ta có thể dùng thì quá khứ khi nói về hiện tại.

Ví dụ:

– We don’t like Tom. He talks as if he knew everything.

Chúng tôi không thích Tom. Anh ta nói cứ như anh ta biết tất cả vậy.

Câu ví dụ trên không phải muốn đề cập tới quá khứ. Chúng ta sử dụng thì quá khứ bởi hàm ý không thực: Tom không phải biết tất cả.

Lê Quyên

Tài liệu trên website được xây dựng theo nền tảng từ cơ bản đến nâng cao giúp người học căn bản có thể có lộ trình học hiệu quả. Đây xứng đáng là phần mềm học tiếng anh tốt nhất hiện nay.

Cấu Trúc Và Cách Dùng It Is Said That Trong Tiếng Anh

It is said that…. là cấu trúc thường được dùng khi tường thuật hoặc đưa tin tức. Đây là cấu trúc thường xuyên bắt gặp trong tiếng Anh giao tiếp. Bài học sau sẽ chia sẻ về cấu trúc và cách dùng it is said that trong tiếng Anh, nắm vững kiến thức này chắc chắn sẽ giúp ích nhiều cho quá trình học tiếng Anh của bạn.

1. Cấu trúc và cách dùng It is said that…

Cấu trúc It is said that thường được dùng để tường thuật hoặc đưa tin tức về một sự việc, sự vật, hiện tượng nào đó. Nó thường được sử dụng trong câu bị động, chủ thể của hành động không phải là người nói.

( Cấu trúc It is said that thường được dùng để tường thuật hoặc đưa tin)

Cấu trúc:

– Chú động :

Peope (they) + say (said) that + Clause.

It is said that + Clause…

– Lưu ý: to be (is) có thể được thay thế bằng was tùy thuộc theo thì trong câu. Mệnh đề đi kèm phía sau có thể được chia ở bất kỳ một thì nào dựa vào ngữ nghĩa:

S2+ tobe+ said+ to inf/( to have +V3) + O. ( Không có that)

Ví dụ:

– Trang works very hard.

Dịch nghĩa: Trang làm việc rất chăm chỉ.

Dịch nghĩa: Người ta nói rằng cô ta làm việc 15 giờ một ngày.

– People say that Linh is intelligent.

Dịch nghĩa: Mọi người nói rằng Linh thông minh.

2. Một số cấu trúc được dùng để thay thế it is said that

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể thay thế it said that bằng một vài cấu trúc khác đi kèm với một số động từ như: reported (báo cáo); known (biết); thought (nghĩ); believed (tin rằng); alleged (buộc tội); understood (hiểu), considered (xem xét, cho là); expected (mong chờ). Tất cả chúng đều được dùng để tường thuật sự việc nhưng sẽ diễn tả tình huống một cách cụ thể hơn it is said that.

( It is said that là một trong những cấu trúc thông dụng nhất trong tiếng anh)

Ví dụ:

– Trang works very hard.

Dịch nghĩa: Trang làm việc rất chăm chỉ.

– The police are looking for a missing girl.

Dịch nghĩa: Cảnh sát đang tìm kiếm cô bé mất tích.

Dịch nghĩa: Người ta tin là cô bé đã mặc một cái áo thun trắng và quần jean xanh.

– The strike started two weeks ago.

Dịch nghĩa: Cuộc bãi công đã bắt đầu từ hai tuần trước.

Dịch nghĩa: Người ta cho rằng cuộc bãi công sẽ nhanh chấm dứt.

– A friend of her has been arrested.

Dịch nghĩa: Một người bạn của cô ấy đã bị bắt.

Dịch nghĩa: Người ta buộc tội rằng người bạn của cô ấy đã đá một người cảnh sát.

Lê Quyên

Tài liệu trên website được xây dựng theo nền tảng từ cơ bản đến nâng cao giúp người học căn bản có thể có lộ trình học hiệu quả. Đây xứng đáng là phần mềm học tiếng anh tốt nhất hiện nay.

Cấu Trúc Và Cách Dùng Ought To Trong Tiếng Anh

Ought to là một động từ khuyết thiếu có thể dùng thay thế cho should dùng trong trường hợp nói về một hành động, sự việc nên thực hiện. Bài học sau sẽ giới thiệu tới bạn cấu trúc và cách sử dụng ought to sao cho chuẩn nhất.

1. Phân biệt giữa ought to và should

– Ought to có ý nghĩa và cách dùng tương đương với should nhưng ought to dùng để nói về thì hiện tại hoặc tương lại, chúng ta không dùng cấu trúc này trong câu giả thiết.

– Đa phần các trường hợp, chúng ta có thể thay thế should bằng ought to.

( Ought to là động từ khuyết thiếu có thể dùng thay thế cho should)

2. Cấu trúc và cách sử dụng ought to

2.1. Sứ dụng ought to khi nói về một việc đáng lẽ ra phải làm nhưng không làm

Cấu trúc : ought to + động từ nguyên mẫu hoàn thành. (…)

Ví dụ:

– Somebody ought to do something about it!

Dịch nghĩa : Ai đó phải làm một cái gì cho việc này!

– We ought to (should) pay the money.

Dịch nghĩa: Chúng tôi nên trả tiền.

– Lan ought to (should) be ashamed of herself.

Dịch nghĩa: Lan nên thấy xấu hổ về chính bản thân cô ta.

– Hoa ought to have taken a holiday.

Dịch nghĩa: Đáng lẽ Hoa nên nghỉ phép hàng năm.

Ghi nhớ rằng, tất cả những động từ đi kèm theo sau ought to đều được chia ở thể nguyên mẫu của nó.

2.2. Sử dụng OUGHT TO để diễn tả một sự việc gần đúng hay rất có thể đúng.

Ví dụ:

– If Đức left home at 10:00, he ought to be here any minute now.

Dịch nghĩa: Nếu Đức rời nhà lúc 10 giờ, thì ấy ta có lẽ nên ở đây trong một vài phút nữa.

Chúng ta sử dụng cấu trúc này cho khi suy đoán một việc mà người nói nghĩ chắc chắn nó sẽ diễn ra.

2.3. Sử dụng OUGHT TO có thể được dùng trong thì tương lai khi đi kèm cùng các từ xác định thời gian trong thì tương lai như tomorrow, next Tuesday…

Ví dụ: We team ought to win the match tomorrow.

Dịch nghĩa: Đội của chúng tôi sẽ chiến thắng trận đấu ngày mai.

2.4. Sử dụng ought to để diễn tả việc không đồng ý với hành động đã làm trong quá khứ

Cấu trúc: OUGHT NOT TO HAVE + Quá khứ phân từ

Ví dụ:

– She ought not to have spent all that money on such a thing.

Dịch nghĩa: Cô ấy không nên dành tất cả số tiền vào thứ đó

– The police ought to sort out the real fans from the troublemakers.

Dịch nghĩa: Cảnh sát phải chọn những người hâm mô thực sự giữa những kẻ quấy rối.

– There ought to be more discipline in schools and at home.

Dịch nghĩa: Phải tăng cường thêm kỉ luật ở trường học và gia đình.

– The media ought not to give so much publicity to troublemakers.

– Ought I go? – No, I think you ought not (to).

Dịch nghĩa: Tôi có nên đi không? – Không, tôi không nghĩ là bạn nên đi.

Trong cấu trúc này, sự việc đã diễn ra và người nói không hài lòng với sự việc đó. Sử dụng ought to để bày tỏ sự tiếc nuối, tức giận về một việc đáng lẽ nên xảy ra để ngăn chặn sự việc hoặc nên có để tránh sự việc xảy ra trong tương lai.

( Ví dụ với ought to)

Lưu ý: Chúng ta giữ nguyên ough to trong câu gián tiếp.

– Trong câu phủ định, chúng ta thêm not vào giữa ought to.

Ví dụ:

– I said that I ought to do it.

Dịch nghĩa: Tôi đã nói rằng tôi phải làm việc đó.

Ought to là một cấu trúc thông dụng, có thể áp dụng trong rất nhiều trường hợp. Hãy ghi nhớ kỹ cấu trúc và cách dùng này để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Lê Quyên

Tài liệu trên website được xây dựng theo nền tảng từ cơ bản đến nâng cao giúp người học căn bản có thể có lộ trình học hiệu quả. Đây xứng đáng là phần mềm học tiếng anh tốt nhất hiện nay.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!