Đề Xuất 11/2022 # Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 17 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 11/2022 # Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 17 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Định nghĩa cấu trúc Need trong tiếng Anh

“Need” /niːd/, là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “cần”. Ngoài ra, Need còn có nghĩa là sự cần thiết, nhu cầu khi đóng vai trò là một danh từ tiếng Anh.

Người ta thường dùng cấu trúc need để nói về sự quan trọng, cần thiết, thể hiện sự đòi hỏi,  hay một yêu cầu về một việc gì đó.

Ví dụ:

I want to know your

needs

.

(Tôi muốn biết nhu cầu của bạn.)

I don’t

need

anything from him.

(Tôi không cần bất cứ thứ gì từ anh ta.)

2. Cấu trúc Need và cách dùng

Cấu trúc Need thường được biết đến như cấu trúc với một động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, cấu trúc need còn được sử dụng với nhiều vai trò khác nhau nữa đấy. Cùng tìm hiểu một số cách dùng need trong tiếng Anh nhe

Need được dùng như một danh từ

Khi là một danh từ, “need” mang nghĩa là “nhu cầu, sự cần thiết”.

Một số cấu trúc Need khi là danh từ:

If need be, S + V…: Nếu cần/ khi cần,…

Ví dụ: If need be, you can call us anytime.

(Nếu cần, bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.)

There is a great need for + danh từ/ V-ing: Rất cần thiết phải có/làm gì…

Ví dụ: There is a great need for listening to music to relax.

(There is a great need for listening to music to relax.)

In case of need, S + V…: Trong trường hợp cần thiết,…

Ví dụ: I’m very busy. Please call me only in case of need.

(Tôi rất bận. Vui lòng gọi cho tôi chỉ trong trường hợp cần thiết.)

There is no need for someone to do something: Ai đó chưa cần phải làm làm gì…

Ví dụ: There is no need for you to go to school. Today is Sunday.

(Bạn không cần phải đi học đâu. Hôm nay là chủ nhật.)

Have need of something = stand/ be in need of something: cần cái gì

Ví dụ: I have need of flour to make a cake.

(Tôi cần bột để làm bánh.) 

Ngoài ra, “need” mang nghĩa là “khi hoạn nạn, lúc khó khăn, tình cảnh túng thiếu”.

Ví dụ: 

I am grateful to Mike for always helping me in my

need.

(Tôi biết ơn Mike vì đã luôn giúp đỡ tôi khi tôi cần.)

Mike always finds a way to overcome

the need

by himself.

(Mike luôn tự mình tìm cách vượt qua sự khó khăn.)

Need được dùng như một động từ thường

Cấu trúc need được sử dụng như một động thường có 2 trường nghĩa:

Need – Yêu cầu ai cái gì, thiếu cái gì (nói về nhu cầu).

S (người) + need(s) + to V: ai đó cần làm gì…

Ví dụ: 

I

need to check

my entire file today

(Tôi cần kiểm tra toàn bộ tệp của mình hôm nay.)

Mike

needs to apologize

to the class for his actions.

(Mike cần xin lỗi cả lớp vì hành động của mình.)

S (vật) + need(s) + V-ing = S (vật) + need to + be+ V-pp: Cái gì đó cần được làm…

Ví dụ: 

This house is very degraded. It

needs fixing

.

= This house is very degraded. It needs to be fixed.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

Dani’s bedroom

needs cleaning

up right away.

= Dani’s bedroom needs to be cleaned up right away.

(Ngôi nhà này rất xuống cấp. Nó cần được sửa chữa.)

S + didn’t need + to V: đã không phải…

Cấu trúc need này diễn tả một việc không cần phải làm, Thực tế ở trong qua khứ điều này chưa xảy ra.

Ví dụ: 

You

didn’t need to

be gone to the party tonight.

(Bạn không cần phải đi dự tiệc tối nay.)

You didn’t need to cook dinner because I have already booked a table at a restaurant.

(Bạn không cần phải nấu bữa tối vì tôi đã đặt bàn ở một nhà hàng.)

Need – Cần phải (chỉ sự bắt buộc)

Ví dụ: 

We

need

to do internships to gain experience.

(Chúng ta cần thực tập để tích lũy kinh nghiệm.)

I

need

to study harder to pass the upcoming exam.

(Tôi cần phải học tập chăm chỉ hơn để vượt qua kỳ thi sắp tới.)

Need được dùng như một động trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong câu nghi vấn: 

Need + S + V (nguyên mẫu) + (O)…?: Ai đó có cần làm gì không…?

Ví dụ: 

Need

I come back here?

(Tôi có cần quay lại đây không?)

Need

you rest?

(Bạn cần nghỉ ngơi không?)

S + needn’t + V (nguyên mẫu) + O…: Ai đó không cần làm gì…

Ví dụ: 

I

needn’t go

to school tomorrow.

(Tôi không cần phải đi học vào ngày mai.)

You

needn’t say

anything. I already know all of it.

(Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì. Tôi đã biết tất cả.)

Cấu trúc Need + have + V-pp: lẽ ra nên…

Cấu trúc need này diễn tả một sự việc lẽ ra nên được làm trong quá khứ. Tuy nhiên trong thực tế lại không được thực hiện.

Ví dụ: 

Mike

needs have finished

his work.

(Họ lẽ ra nên hoàn thành công việc của họ.)

You

need have woken

up earlier.

(Bạn lẽ ra nên thức dậy sớm hơn.)

Cấu trúc Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không nên…

Nói về sự việc không nên xảy ra nhưng trên thực tế đã xảy ra rồi.

Ví dụ: 

You

needn’t have helped

him.

(Bạn lẽ ra không cần phải giúp anh ta.)

They

needn’t have acted

so foolishly and then suffer unfortunate consequences.

(Họ lẽ ra không nên hành động dại dột như vậy để rồi phải gánh chịu hậu quả đáng tiếc.)

Phủ định của Need

Cấu trúc need có 2 dạng phủ định:

Don’t/Doesn’t/Didn’t need + to V;

Needn’t + V.

Ví dụ: 

You

don’t need to water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

You

needn’t water

the plants because there is an automatic watering machine.

(Bạn không cần tưới cây vì đã có máy tưới tự động.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Need

Động từ bán khuyết thiếu “need”không được sử dụng thường xuyên trong thể khẳng định. Gần như luôn có từ phủ định trong câu kể cả với câu khẳng định, ví dụ như: “no one”, “no thing”,…;

Khi chuyển từ câu khẳng định sang phủ định, ta dùng “needn’t” hoặc “need not”. KHÔNG DÙNG “don’t”, “doesn’t” hay “didn’t” trước need.

Câu hỏi với need không phổ biến.Trong câu hỏi, “need” đóng vai trò là trợ động từ. (tức là không có do/does/did).

Need khuyết thiếu chỉ mang nghĩa phủ định khi trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

3. Phân biệt cấu trúc need và Have to

Cấu trúc need và Have to thường rất hay bị nhầm lẫn do cũng mang trường nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, chúng vẫn có sự khác biệt với mục đích sử dụng:

Have to: nghĩa vụ hay điều cần phải làm vì không còn sự lựa chọn nào khác;

Need: điều cần làm để đạt được mục đích nào đó.

Ví dụ: 

You

have to

submit a report to take the graduation exam.

(Bạn phải nộp báo cáo để được dự thi tốt nghiệp.)

You

need to

practice more to become a pianist.

(Bạn cần luyện tập nhiều hơn nữa để trở thành nghệ sĩ piano.)

Bài tập: Chia động từ

I need…………… (work) harder if I want to pass the exam.

My son needs…………… (change) his suitcase because it is broken.

My mother needs…………… (go) to the supermarket tomorrow.

The grass needs…………… (cut) because it’s very high.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs…………… (water).

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs…………… (clean) today.

Those screws are loose, they need…………… (tighten).

Your dress is too long, it needs…………… (take up).

You don’t need…………… (come) to the meeting, I’ll be there.

Your hair is too dirty, it needs…………… (wash) immediately.

Đáp án:

To work

To change

To go

Cutting

Watering

Cleaning

Tightening

Taking up

To come

Washing

Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023

3.4

(67.95%)

78

votes

“Don’t give people what they want, give them what they need.”

(Đừng đưa cho người ta thứ họ muốn, hãy đưa cho họ thứ họ cần.)

― Joss Whedon

1. Cấu trúc need và cách dùng

Need được sử dụng dưới dạng danh từ

“Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

Ví dụ:

Needs

and wants are two different things.

(Nhu cầu và nguyện vọng là hai thứ khác nhau.)

One of the basic

needs

for animals is heat.

(Được sưởi ấm là một trong những nhu cầu thiết yếu của động vật.)

There’s a growing

need

for a leader of the team.

(Nhóm ngày càng cần một người chỉ huy.)

Need được sử dụng như một động từ thường

Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

Có không ít bạn thắc mắc sau need dùng gì mới là chuẩn xác. Công thức chung khi need là động từ thường đó là need đi với danh từ hoặc to V:

      S + need + N/to V

Ví dụ:

I

needed the scholarship

, but I can afford the tuition now.

(Tôi đã cần học bổng đó, nhưng bây giờ tôi có thể tự chi trả học phí rồi.)

Does it

need to

be so bright in here?

(Có nhất thiết phải để điện sáng như thế này trong đây không?)

Susie

doesn’t need to

mention this to her mother.

(Susie không cần phải đề cập đến chuyện này với bố của cô ấy.)

Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong vai trò trợ động từ khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. Cấu trúc need trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng.

Một trong những điều được nhiều người thắc mắc đó là need to V hay Ving. Câu trả lời đó là phụ thuộc vào ý và ngữ cảnh của câu. 

Khi muốn nói ai cần phải làm gì, nhấn mạnh vào chủ ngữ, ta sử dụng cấu trúc sau:

        S + need + to V

Ví dụ:

You will

need to sing

for the competition this week.

(Bạn sẽ phải hát trong cuộc thi tuần này.)

Susie

needs to clean

her room twice a month.

(Susie cần dọn phòng cô ấy hai lần một tháng.)

Annie

needed to go

, but she didn’t.

(Annie đã cần phải đến, nhưng cô ấy không đi.)

Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing. 

Công thức chung:

        S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)

Ví dụ:

My house

needs tidying

.

(Nhà tôi cần phải được dọn dẹp.)

Marshall’s dog

needs bathing

.

(Con chó của Marshall cần phải được tắm.)

The ink in the printer

needs replacing

.

(Mực trong máy in cần phải được thay.)

Phủ định của need

Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” và trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ? 

“Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

Ví dụ:

You didn’t need to wear a jacket.

You needn’t wear a jacket.

(Bạn đã không cần phải mặc một chiếc áo khoác.)

Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc need và have to

Cấu trúc need và cấu trúc have to rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

Có một chút khác biệt về sắc thái nghĩa giữa hai cấu trúc ngữ pháp này. Chúng ta dùng “have to” khi muốn nói về nghĩa vụ – những điều chúng ta không có lựa chọn nào khác là phải làm. Tuy nhiên, khi dùng “need to”, người nói ám chỉ những điều cần thiết phải làm để đạt được một mục tiêu nhất định.

Ví dụ:

I

have to

run so I don’t get wet from the rain.

(Tôi cần phải chạy để không bị ướt do mưa.)

I

need to

run in order to keep fit.

(Tôi cần phải chạy để giữ vóc dáng cân đối)

(Bạn cần phải ăn thứ này, bác sĩ khuyên thế.)

You

need to

eat this, it’s so good.

(Bạn cần ăn thứ này, nó ngon thực sự.)

Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau. 

Ví dụ:

I

have to

go to the restroom.

(Tôi phải đi vệ sinh.)

I

need to

go to the restroom.

(Tôi cần đi vệ sinh.)

I

have to

finish this project before Friday.

(Tôi phải hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

I

need to

finish this project before Friday.

(Tôi cần hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

3. Bài tập cấu trúc need

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

I need (work) harder if I want to pass the exam.

My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.

My son needs (change) his suitcase because it is broken.

The grass needs (cut) because it’s very high.

This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.

This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).

Those screws are loose, they need (tighten).

You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.

Your dress is too long, it needs (take up).

Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.

Đáp án:

to work

to go

to change

cutting

cleaning

watering

tightening

to come

taking up

washing

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Đáp án:

have to

musn’t

don’t need to

need

don’t have to

Comments

Must, Must Not &Amp; Need Not Trong Tiếng Anh / 2023

A. Cách sử dụng của Must, Mustn’t và Needn’t trong tiếng Anh

You must do something = bạn cần thiết phải làm điều đó:

– Don’t tell anybody what I said. You must keep it a secret.

– We haven’t got much time. We must hurry.

(Chúng ta không có nhiều thời giờ. Chúng ta phải khẩn trương.)

You mustn’t do something = Điều cần thiết là bạn không phải làm điều gì đó (vì vậy đừng làm):

– You must keep it a secret. You mustn’t tell anybody else.

(= don’t tell anybody else)

(Bạn phải giữ bí mật điều đó. Bạn không được nói với bất cứ ai.)

– It’s essential that nobody hears us. We mustn’t make any noise.

(Điều cốt yếu là không ai nghe thấy chúng ta. Chúng ta không được tạo ra tiếng động.)

You needn’t do something = Không cần thiết để bạn làm điều đó (bạn không cần làm điều đó):

– You can come with me if you like but you needn’t come if you don’t want to.

(=it is not necessary for you to come)

(Bạn có thể đi với tôi nếu bạn thích nhưng bạn không cần đi nếu bạn không muốn.)

(= bạn không cần thiết phải đi)

– We’ve got plenty of time. We needn’t hurry. “= it is not necessary to hurry”

(Chúng ta có nhiều thì giờ. Chúng ta không cần phải vội. “= không cần phải vội”)

B. Có thể sử dụng don’t/doesn’t/ need to thay cho needn’t

Ví dụ:

– We needn’t hurry. hoặc We don’t need to hurry.

(Chúng ta không cần phải vội.)

Bạn cần nhớ rằng: chúng ta nói ” don’t need to do” nhưng ” needn’t do” (không có to)

Don’t need to và Needn’t” là tương đương với don’t have to.

Ví dụ:

– We’ve got plenty of time. We don’t have to hurry.

(Chúng ta có nhiều thì giờ. Chúng ta không cần phải vội.)

C. Cách sử dụng Needn’t have (done) trong tiếng Anh

Ví dụ tình huống:

(George had to go out. He thought it was going to rain, so he decided to take the umbrella)

(George phải đi ra ngoài. Anh ấy nghĩ là trời sẽ mưa, nên anh ấy quyết định mang theo dù.)

– I think it’s going to rain. I’ll take the umbrella.

(Tôi nghĩ trời sắp mưa. Tôi sẽ mang theo dù.)

(But it didn’t rain, so the umbrella was not necessary)

(Nhưng trời đã không mưa, vì vậy cái dù là không cần thiết)

– I needn’t have brought the umbrella.

(“Lẽ ra ” Tôi đã không cần phải mang theo dù.)

– He needn’t have taken the umbrella.

(Anh ấy đã không cần phải mang theo dù.)

” He needn’t have taken the umbrella” = Anh ấy đã mang theo dù nhưng nó không cần thiết. Dĩ nhiên, anh ấy không biết điều này lúc anh ấy đi.

So sánh needn’t (do) và needn’t have (done):

– That shirt isn’t dirty. You needn’t wash it.

(Cái áo đó không bẩn. Anh không cần giặt nó đâu.)

– Why did you wash shirt? It wasn’t dirty. You needn’t have washed it.

(Tại sao anh lại giặt cái áo đó? Nó đâu có bẩn. Anh đã không cần phải giặt nó.)

D. So sánh didn’t need to (do) và needn’t have (done)

I didn’t need to… = Đã không cần thiết để tôi phải … (tôi đã biết điều này ngay từ đầu):

– I didn’t need to get up early, so I didn’t.

(Tôi đã không cần phải dậy sớm, vì vậy tôi đã không dậy.)

– I didn’t need to get up early, but it was a lovely morning, so I did.

(Tôi đã không cần phải dậy sớm, nhưng đó là một buổi sáng đẹp trời, vì vậy tôi đã dậy.)

I needn’t have (done) something = Tôi đã làm điều đó nhưng bây giờ tôi biết điều đó là không cần thiết.

– I got up very early because I had to get ready to go away. But in fact it didn’t take me long to get ready. So, I needn’t have got up so early. I could have stayed in bed longer.

(Tôi đã dậy rất sớm vì tôi phải chuẩn bị đi xa. Nhưng thật ra việc chuẩn bị của tôi đã không mất nhiều thì giờ. Vì vậy lẽ ra tôi đã không cần phải dậy sớm như vậy. Tôi đã có thể ngủ thêm lâu hơn.)

Bài tập động từ khuyết thiếu Must, Must not, Need not

Các loạt bài khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để tiếp tục theo dõi các loạt bài mới nhất về ngữ pháp tiếng Anh, luyện thi TOEIC, Java,C,C++,Javascript,HTML,Python,Database,Mobile…. mới nhất của chúng tôi.

Cách Dùng Need Và Needn’T Trong Tiếng Anh / 2023

Need là động từ đặc biệt trong tiếng anh khi có khả năng độc lập mà không cần sử dụng thêm các trợ động từ khác, ngay sau đây là hướng dẫn các bạn cách dùng Need và Needn’t cơ bản cần nắm vững.

Cách dùng Need và Needn’t

1.Need và Needn’t nghĩa là gì?

Need (v): muốn, cần

Needn’t: không cần thiết

2.Khi nào dùng Need và Needn’t?

– Need được dùng ở câu phủ định và câu nghi vấn. Trong câu khẳng định, Need kết hợp cùng với từ mang ngụ ý nghi ngờ về vấn đề nào đó.

Ex: Need I see? (Tôi có cần gặp không?).

– Needn’t là dạng phủ định của Need.

3.Cách dùng Need và Needn’t

a.Need kết hợp với từ chỉ vật:

Need + something…

➔ Need trong cấu trúc này dùng để diễn tả sự cần một cái gì đó.

Ex: Tom needs some milk. (Tom cần một chút sữa).

I need some money. (Tôi cần một chút tiền).

b.Need theo sau là động từ có “to”:

Need + to Vinf…

➔ Need trong cấu trúc này dùng để diễn tả cần phải làm gì đó.

Ex: He doesn’t need to work on holidays. (Anh ấy không cần phải đi làm trong các ngày lễ).

Nga doesn’t need to get up early. (Nga không cần phải dậy sớm).

c.Need trong câu bị động:

Need + Ving…

Or Need + to be + VPII…

➔ Need trong cấu trúc này dùng để diễn tả một đối tượng nào đó không tự mình thực hiện được hành động mà

mình cần làm.

Ex: – His car needs repairing. (Chiếc xe của anh ấy cần được sửa chữa).

= His car needs to be repaired. (Chiếc xe của anh ấy cần được sửa chữa).

-My house needs cleaning. (Ngôi nhà của tôi cần được dọn dẹp).

= My house needs to be cleaned. (Ngôi nhà của tôi cần được dọn dẹp).

d. Cấu trúc Need of:

Need = (tobe) in Need of + N…

Ex: The organization needed many volunteers. (Tổ chức đã cần nhiều tình nguyện viên).

= The organization was in need of many volunteers. (Tổ chức đã cần nhiều tình nguyện viên).

➔ Need và Needn’t được dùng như nhau trong các cấu trúc trên.

e. Need và Needn’t đóng vai trò là động từ khuyết thuyết (Modal Verb):

S + Need + have + VPII…

S + Needn’t + have + VPII…

➔ Need và Needn’t trong cấu trúc này dùng để diễn tả hành động đáng lẽ (không) cần làm.

Ex: Mary needn’t have come in person. (Mary không cần đích thân đến).

Huy need have driven alone. (Huy cần lái xe một mình).

f. Need kết hợp cùng một số từ:

Need đi sau các từ như If, Wether, Scarcely, Hardly, No one,…

Ex: They hardly need tell me that the work is trouble. (Họ hầu như cần nói với tôi rằng công việc đang gặp rắc rối).

g. Need đóng vai trò là một danh từ:

Need (n): nhu cầu, sự cần thiết.

Ex: We had no need to open the box. (Chúng tôi không cần thiết để mở chiếc hộp).

*Note: Trong câu Need được chia theo chủ ngữ đứng đằng trước hay chia theo các thì giống như các động từ thường.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Need Trong Tiếng Anh / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!