Đề Xuất 5/2022 # Cấu Trúc Let Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất # Top Like

Xem 12,177

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Let Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất mới nhất ngày 22/05/2022 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 12,177 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Phân Biệt Cấu Trúc Let, Lets Và Let’S Trong Tiếng Anh
  • Trung Tâm Phát Triển Giáo Dục Cộng Đồng Nguồn Sáng
  • Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Thưa Cô, Em Hỏi
  • Các Cấu Trúc Câu Phổ Biến Của Chương Trình Tieng Anh Lop 10 (P2)
  • 8 Cách Độc Đáo Để Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Trong Tiếng Anh
  • I. Định nghĩa về cấu trúc let 

    Let trong tiếng Anh là một động từ mang nghĩa cho phép, để cho ai làm gì.

    Ví dụ 

    Minh’s parents let Lily sleep with him every night.

    Ba má Minh cho Lily ngủ với cậu ta mỗi tối đấy. 

    WHAT? Who is Lily??

    HẢ? Ai là Lily vậy trời?

    Oh, let me explain. Lily is his new dog! She is so cute.

    Ồ, hãy để tớ giải thích nè. Lily là cô cún mới của anh ấy. Nó đáng yêu lắm.

    Haha I get it now. I want that too but my mom never lets me have a pet.

    Haha tớ hiểu rồi. Tớ cũng muốn được như vậy nhưng mẹ tớ chả bao giờ cho tớ nuôi thú cưng.

    Why?

    Tại sao vậy? 

    My mom is allergic to fur.

    Mẹ tớ bị dị ứng lông á. 

    Oh. Let me think… Ahh! Let’s shave all your cats and dogs!

    Ầu. Để tớ nghĩ xem… A! Hãy cạo hết lông bọn chó mèo là ngon luôn!!! 

    II. Các cấu trúc let và cách dùng

    Đây là một cấu trúc rất đơn giản thôi, Hack Não sẽ giúp bạn hiểu ngay và luôn. 

    1. Dạng chủ động của cấu trúc let 

    let + O + V 

    Ý nghĩa: cho phép, để cho ai đó thực hiện điều gì 

    Ví dụ 

    The teacher won’t let anyone cheat in the final test.

    Thầy giáo không cho phép ai quay cóp trong bài kiểm tra cuối kì đâu. 

    Tung has three of spades, so we let him go first.

    Tùng có 3 bích nên chúng ta để anh ấy đi trước.

    Let it go, let it go. Can’t hold it back anymore.

    Xõa thôi, bung xõa thôi. Không thể chịu nổi nữa rồi.

    Lưu ý:

    Động từ trong cấu trúc let luôn ở dạng nguyên thể không có “to”. 

    2. Dạng bị động của cấu trúc let

    let + N + be PII + by O 

    Ý nghĩa: để cái gì được thực hiện bởi ai (để cái gì cho ai làm)

    Ví dụ 

    We should let the survey be done by students.

    Chúng ta nên để bài khảo sát cho học sinh thực hiện. 

    Duc let the Tet campaign be run by his best employees.

    Đức để chiến dịch Tết cho các nhân viên giỏi nhất của anh ấy thực hiện. 

    Your hand seems heavy. Let it be held by me.

    Tay cậu có vẻ nặng quá. Để đấy tớ cầm cho. 

    Lưu ý:

    Chúng ta KHÔNG sử dụng động từ “let” ở dạng bị động.

    My father lets me ppare the dinner today.

    My father lets the dinner be ppared by me.

    I am let by my father…

    Nếu muốn nói chúng ta ĐƯỢC CHO PHÉP làm gì, ta dùng cấu trúc allow để diễn tả:

    S + let + O + V (ai cho phép ai làm gì)

    = O + be allowed + to V + by S (ai được cho phép làm gì bởi ai)

    Ví dụ 

    Yay, mom and dad let me go to the party tonight! 

    = Yay, I’m allowed to go to the party tonight!

    Yay, tớ được bố mẹ cho đi đến bữa tiệc tối nay rồi. 

    III. Cấu trúc let’s và cách dùng

    1. Cấu trúc let’s dạng khẳng định

    Thật ra, let’s là viết tắt của let us

    Khác một chút với nghĩa cho phép, cấu trúc let’s mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó

    Ví dụ 

    Give me your hand. Let’s be together forever.

    Đưa tay đây nào, mãi bên nhau bạn nha. 

    Let’s hang out and have some fun.

    Đi đu đưa đi, vui lên nào. 

    If you really like these shoes, let’s buy them!

    Nếu cậu thực sự thích đôi giày này thì hãy mua đi! 

    Lưu ý:

    Khi sử dụng Let us với nghĩa là XIN PHÉP được làm điều gì đó thì KHÔNG được viết tắt. Điều này thể hiện sự tôn trọng cũng như thành ý của bạn.

    Let us decorate the castle on princess’s wedding day.

    Xin hãy để cho chúng tôi trang trí lâu đài vào ngày cưới của công chúa. 

    Let’s decorate the castle on princess’s wedding day.  

    Hãy trang trí lâu đài vào ngày cưới của công chúa đi (nghĩa khác)

    Huong, you should let us help you. We are a team, remember?

    Hương, bạn nên để bọn tớ giúp bạn. Chúng ta là một đội mà, nhớ không?

    Huong, you should let’s help you. (không đúng)

    2. Cấu trúc let’s dạng phủ định

    Theo Cambridge Dictionary (Từ điển Cambridge), có hai dạng phủ định của let’s:

    Don’t let’s 

    Let’s not (được sử dụng phổ biến hơn) 

    Ngoài ra, ở Bắc Mĩ, ta có thể bắt gặp Let’s don’t. Nhưng đây không được coi là tiếng anh “chuẩn mực”. 

    let’s not + V 

    Ví dụ 

    The house is ghosted, perhaps. Let’s not stay here too long.

    Ngôi nhà này bị ám hay sao đó. Đừng ở đây quá lâu nha. 

    You and Ha are friends. Let’s not remain mad at each other.

    Cậu với Hà là bạn bè mà. Đừng giận nhau lâu quá làm gì. 

    Let’s not drink the milk. The expiry date was last month!

    Đừng uống sữa. Hạn dùng là tháng trước đó! 

    IV. Một số cụm từ với cấu trúc let thông dụng

    Let alone…: nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)

    Hung is incapable of talking normally to a girl, let alone flirting with someone.

    Hưng còn không thể nói chuyện bình thường với con gái, huống hồ là tán tỉnh ai đó. 

    Let one’s hair down: “xõa”, thoải mái, thư giãn 

    Thuy is going to Malpes to let her hair down after finishing the project.   

    Thủy sẽ đi Mal-đi-vơ để thư giãn sau khi hoàn thành dự án. 

    Let someone off the hook/ let someone off: bao biện, giúp ai đó thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn

    Linh was meant to stay home with her baby, but her husband let her off the hook so she could go shop

    Đúng ra Linh cần ở nhà chăm con, nhưng chồng cô ấy giúp nên cô ấy có thể đi shopping rồi. 

    Let (blow) off steam: xả hơi, thoát khỏi sự buồn chán

    After the exam, my class will travel together to let off steam. 

    Sau kì thi, lớp chúng tui sẽ đi du lịch với nhau để xả hơi. 

    Let someone down: làm ai thất vọng

    I hope the mark doesn’t let you down. Try the next time!

    Tớ mong là số điểm này không làm bạn thất vọng. Cố ở lần sau nhá! 

    Let’s say/ Let’s suppose: cứ cho rằng, giả sử rằng

    Let’s suppose that you win the Rap Viet competition, what will you do? 

    Giả sử cậu thắng cuộc thi Rap Việt, cậu sẽ làm gì?

    V. Bài tập về cấu trúc let 

    Cấu trúc let không hề khó khăn đâu phải không? “Let’s do this exercise with Hack Não!”

    Chọn đáp án đúng nhất vào chỗ trống trong các câu sau:

    A. help

    B. helps

    C. helping

    A. me

    B. myself

    C. I

    A. fixed

    B. be fixed

    C. is fixed

    A. do

    B. does

    C. did

    A. Let’s

    B. Let’s don’t

    C. Let’s not

    A. let

    B. allow

    C. allowed

    A. let’s

    B. let us

    C. let I

    A. off

    B. up

    C. down

    Score =

    Đáp án

    Cố làm hết sức rồi hãy xem đáp án nha!

    Làm xong chưa đó? Ngay dưới là đáp án rồi

    1. A
    2. A
    3. B
    4. A
    5. C
    6. C
    7. B
    8. C

    VI. Kết bài  

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nắm Vững Cấu Trúc Let, Lets Và Let’S Trong Tiếng Anh
  • Các Cấu Trúc Của Have Với Động Từ
  • Một Số Cấu Trúc Hay Của Động Từ “go”
  • Cách Dùng Go/come + V
  • Cách Sử Dụng Động Từ Get
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Let Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100