Đề Xuất 5/2022 # Cấu Trúc Give Up: Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án # Top Like

Xem 9,702

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc Give Up: Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án mới nhất ngày 22/05/2022 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 9,702 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Give Up Hay Và Chuẩn Xác Nhất
  • Khám Phá Cấu Trúc Gen 3D Bằng Phương Pháp Nghiên Cứu Mạng Xã Hội
  • Phân Biệt “Difficult” Và “Hard”.
  • Nghĩa Của Từ Important Là Gì
  • Bài 27: Câu Giả Định – Chuẩn Tiếng Anh – Chuyên Gia Tiếng Anh Hàng Đầu Việt Nam
  • 1. Give up là gì?

    “Give up” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là “từ bỏ”. Cấu trúc give up được dùng để diễn tả việc ai đó dừng hay kết thúc một việc làm hoặc một hành động nào đó.

    Ví dụ:

    • I

      give up

      . There was no hope for this anymore.

    (Tôi từ bỏ. Không có hy vọng cho điều này nữa.)

    • I

      gave up

      the habit of fasting breakfast.

    (Tôi đã từ bỏ thói quen nhịn ăn sáng.)

    2. Cấu trúc Give up và cách dùng

    Cấu trúc Give Up – Từ bỏ

    S + give up + O

    hoặc

    S + give up, clause (mệnh đề)

    Trong cấu trúc trên, Give up đóng vai trò là động từ chính mang nghĩa là “từ bỏ”

    Ví dụ:

    • I

      gave up

      on him, he betrayed me.

    (Tôi đã từ bỏ anh ấy. Anh đã phản bội tôi.)

    • I was forced to

      give up

      playing volleyball because of a serious injury

    (Tôi buộc phải từ bỏ chơi bóng chuyền vì chấn thương nặng.)

    Cấu trúc Give Up – Từ bỏ ai đó

    Công thức give up: S + give somebody up 

    Ví dụ:

    • I

      gave my ex-boyfriend up

      . He cheated on me too much.

    (Tôi đã từ bỏ bạn trai cũ của mình. Anh ấy đã lừa dối tôi quá nhiều.)

    • Susie is a bad mother. She

      gave

      her 3-year-old child

      up

      .

    (Susie là một người mẹ tồi. Cô ấy đã từ bỏ đứa con 3 tuổi của mình.)

    Cấu trúc Give Up – Nói về việc bản thân đã từ bỏ cái gì

    Cấu trúc give up: S+ Give yourself/Somebody up + (to somebody)

    Ví dụ:

    • After thinking through it, Lisa decided to

      give herself up

      to her job.

    (Sau khi suy nghĩ thấu đáo, Lisa quyết định từ bỏ công việc của mình.)

    • I

      gave myself up

      to my dream.

    (Tôi đã từ bỏ ước mơ của mình.)

    Cấu trúc Give Up – Ngưng làm gì, ngưng sở hữu gì đó

    Có 3 cấu trúc give up nói về việc ngừng làm gì hãy ngừng sở hữu thứ gì đó.

    Cấu trúc 1: S+ give something up  + O/Clause (mệnh đề)

    Ví dụ:

    • I

      gave

      the bag

      up

      to my friend.

    (Tôi đưa cái túi cho bạn tôi.)

    • I must

      give

      the driver’s license

      up

      to the police interface.

    (Tôi phải đưa giấy phép lái xe cho cảnh sát.)

    Cấu trúc 2: S+ give up + something + O/Clause (mệnh đề)

    Ví dụ:

    • I

      gave up

      a red dress to Anna.

    (Tôi đã tặng một chiếc váy đỏ cho Anna.)

    • I decided to

      give up

      fast food.

    (Tôi quyết định từ bỏ đồ ăn nhanh.)

    Cấu trúc 3: S+  give something up + V-ing + O/Clause (mệnh đề)

    Ví dụ:

    • I

      gave up trying

      to convince him.

    (Tôi đã từ bỏ việc cố gắng giúp thuyết phục anh ta.)

    (Bác sĩ khuyên tôi nên bỏ rượu.)

    3. Cấu trúc Give up on

    Cấu trúc Give up on sb/sth diễn tả việc từ bỏ ai đó hoặc cái gì đó đã thất bại ròi.

    Công thức: Give up on + somebody/something + Clause (mệnh đề)

    Ví dụ:

    • Kay

      gave up on

      the girl he loved the most, she betrayed him.

    (Kay từ bỏ người con gái anh yêu nhất, cô ấy đã phản bội anh.)

    • Most people

      gave up on

      Mike when he dropped out of school, however then he came back and was the best student in the class.

    (Hầu hết mọi người đã từ bỏ Mike khi anh ấy bỏ học, tuy nhiên sau đó anh ấy đã trở lại và là học sinh giỏi nhất lớp.)

    4. Bài tập cấu trúc Give up có đáp án

    1. Cuối cùng Daniel đã từ bỏ thuốc lá.

    2. Mike đã từ bỏ chơi bóng rổ do chấn thương nặng.

    3. Đồng nghiệp của tôi từ bỏ sự nghiệp để về chăm sóc gia đình.

    4. Vì dạ dày quá đau nên anh buộc phải từ bỏ uống rượu

    5. Tôi phải đưa vở bài tập của mình cho cô giáo kiểm tra.

    6. Rhymastic đưa món đồ yêu thích nhất của anh ấy cho bạn thân.

    7. Sau khi nghe lời khuyên từ mẹ, tôi đã bỏ thức khuya.

    8. Bố đưa chìa khóa xe cho tôi.

    9. Tôi đã từ bỏ công việc của mình.

    10. Mặc dù gãy chân không thể đi lại nhưng tôi quyết tâm không từ bỏ chơi bóng.

    Đáp án:

    1. Finally, Daniel gave up smoking.

    2. Mike gave up playing basketball due to a serious injury.

    3. My colleague gave up her career to take care of his family.

    4. Because his stomach was too painful, he was forced to give up drinking

    5. I have to give my homework to the teacher to check.

    6. Rhymastic gives his favorite item to his best friend.

    7. Dad gave the car keys up to me.

    8. I gave up my job.

    9. Although my leg was broken, I couldn’t walk, but I was determined not to give up playing football.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Dùng Động Từ Give
  • Làm Thế Nào Để Sử Dụng Động Từ “Go” Thành Thục?
  • Clb Tiếng Anh: 1 Số Cấu Trúc Thông Dụng Trong Tiếng Anh
  • Phân Biệt 9 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn Nhất – Cleverlearn Vietnam
  • 15 Cấu Trúc Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi Tiếng Anh Giúp Đạt Điểm Cao
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc Give Up: Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100