Đề Xuất 12/2022 # Cấu Trúc As If/As Though, Cách Dùng &Amp; Ví Dụ / 2023 # Top 17 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Cấu Trúc As If/As Though, Cách Dùng &Amp; Ví Dụ / 2023 # Top 17 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cấu Trúc As If/As Though, Cách Dùng &Amp; Ví Dụ / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Cấu trúc As if/As though dù không thường xuyên gặp trong ngữ pháp nhưng có trong bài tập Tiếng Anh. As if/As though là gì? Phân loại và cách dùng về cấu trúc sẽ là các bài học mà x2tienganh sẽ cung cấp bên dưới. Chúng ta theo dõi và thực hành các bài tập cơ bản trong phần dưới cùng.

As if/As though được xem là cặp từ giả định, nó mang nghĩa “như thể là”, “cứ như là”.

Cấu trúc As if hay cấu trúc As though là một từ nối để nối 2 mệnh đề khi chúng ta muốn so sánh sự tương tự của 2 mệnh đề đó với nhau.

Khi muốn thể hiện vật/người nào đó trông như thế nào, tức là đưa ra quan điểm cá nhân, thì chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc As if/As though

Cấu trúc As if/As though vừa diễn tả tình huống có thật, vừa không có thật.

Cụ thể hơn, trong 3 trường hợp sau đây chúng ta sẽ bắt gặp cấu trúc As if/As though:

Tình huống có thật.

Tình huống không có thật ở hiện tại.

Tình huống không có thật trong quá khứ.

Cấu trúc: S + V(-s/es) + AS IF/AS THOUGH + S + V(-s/es)

Động từ được chia theo ngôi số ít hoặc số nhiều: He/She/It thì động từ thêm -s/es. You/We/They thì giữ nguyên động từ.

Ví dụ: Jane tells me as if/as though she knows a lot about them.

(Jane nói với tôi như thể là cô ấy biết rất nhiều về họ)

Cấu trúc: S + V(-s/es) + AS IF/AS THOUGH + S + V-ed

Ví dụ: I don’t like Tom. He talks as if/as though he knew everything.

(Tôi không thích Tom. Anh ấy nói cứ như thể anh ta biết hết mọi thứ)

Ý nghĩa của câu trên không phải ở quá khứ. Chúng ta dùng hình thức quá khứ (động từ “knew”) bởi vì câu này không đúng sự thật ở hiện tại. (thật sự anh ta không biết hết mọi thứ).

Lưu ý: Mệnh đề sau cấu trúc as if/as though nếu là động từ to be, chúng ta dùng WERE cho tất cả chủ ngữ (không phân biệt số ít hay số nhiều).

Ví dụ: Mike is only 40. Why do you talk about him as if/as though he were an old man?

(Mike chỉ mới có 40 tuổi thôi. Tại sao bạn lại nói về ông ta như thể ông ấy là một ông già vậy?)

Ví dụ: They treat me as if/as though I were their son.

(Họ đối xử với tôi như thể tôi là con trai của họ vậy) (Tôi không phải con trai của họ)

Tình huống không có thật trong quá khứ

Cấu trúc: S + V-ed + AS IF/AS THOUGH + S + had + V-past participle

Ví dụ: After the interruption, he carried on talking as if/as though nothing had happened.

(Sau khi bị ngắt lời, anh ấy tiếp tục nói như thể chẳng có chuyện gì xảy ra cả)

Ý nghĩa của câu trên đặt trong thời điểm quá khứ, nên sau cấu trúc as if/as though chúng ta dùng quá khứ hoàn thành. Câu này không đúng sự thật ở quá khứ. (sự thật là vẫn có những chuyện xảy ra)

Bên cạnh những câu quen thuộc thường gặp, cấu trúc As if/As though còn có một số trường hợp đặc biệt.

Động từ trong mệnh đề sau cấu trúc As if/As though không phải lúc nào cũng được chia như 3 trường hợp ở trên. Động từ ở mệnh đề sau sẽ được chia sao cho hòa hợp nghĩa và ngữ cảnh với mệnh đề trước.

Ví dụ: Jolie looks as if/as though he has done her homework.

(Jolie trông có vẻ như là vừa mới làm xong bài tập về nhà)

Ví dụ: You look as if/as though you haven’t slept for a week.

(Bạn trông như là đã không ngủ cả tuần rồi)

Ví dụ: He ran as if/as though he was running for his life.

(Anh ta chạy như thể gặp nguy hiểm chết người)

Ví dụ: The boy put his hand up as if/as though to hit someone.

(Chàng trai đã giơ tay lên như thể là đánh ai đó)

Ví dụ: She acts as if/as though in love. (Cô ấy thể hiện cứ như thể là đang yêu vậy)

Cấu trúc As if/As though còn được dùng khi có các động từ như look/sound/smell/feel .

Ví dụ: Tom sounds as if/as though he were worried. (Giọng Tom nghe có vẻ như anh ta đang lo lắng)

Ví dụ: Anna is very late, isn’t she? It looks as if/as though he isn’t coming.

(Anna muộn lắm rồi, phải không? Có vẻ như cô ta sẽ không đến)

Ví dụ: It smells as if/as though someone has been smoking here.

(Có mùi như ai đó đang hút thuốc trong này)

Ví dụ: I’ve just come back from holiday but I feel tired and depressed. I don’t feel as if/as though I’ve had a holiday. (Tôi vừa đi nghỉ mát về nhưng tôi cảm thấy mệt mỏi và chán nản. Tôi cảm giác như thể là mình chưa đi nghỉ vậy)

Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc As if / As though dựa trên những tình huống cho trước:

1) They were extremely hungry and ate their dinner very quickly.

They ate their dinner……………………………………..

2) You could smell him from a long way away. he badly needed a bath.

He smelt……………………………………………………….

3) When you saw Sue, she was walking in a strange way.

She looked………………………………………………….

4) Carol had a bored expression on her face during the concert.

She didn’t look………………………………………………

5) Tom looks very tired. You say to him:

You look……………………………………………………….

1) They ate dinner a if they hadn’t eaten for a week.

2) He smelt as if he hadn’t washed for ages.

3) She looked as if she had hurt her legs.

4) She didn’t look as if she was enjoying it.

5) You look as if you need to have a rest.

Các bài học về cấu trúc As if/As though cùng với x2tienganh sẽ giúp các bạn bớt lo lắng khi gặp dạng câu này trong quá trình học Tiếng Anh. Từ đó vận dụng chính xác khi làm các bài tập về ngữ pháp.

Cấu Trúc Và Cách Dùng As If, As Though Trong Tiếng Anh / 2023

Cấu trúc “as if”, “as though” có ý nghĩa tương đương nhau. Chúng được sử dụng trong câu theo những cách khác nhau và chúng ta sẽ tìm hiểu điều đó thật kỹ lưỡng trong bài viết này.

1. “As if”, “as though” được dùng để diễn đạt một người hoặc một vật nào đó trông như thế nào, nghe như thế nào, cảm thấy như thế nào (thường đi kèm với các động từ “look”, “sound”, “feel”).

Ví dụ:

Minh sounded as if/ as though he had just run all the way (Nghe có vẻ như Minh vừa chạy suốt quãng đường).

I feel as if/ as though I am dying (tôi cảm thấy như thể mình sắp chết).

That house looks as if/ as though it’s going to fall down (ngôi nhà trông như thể sắp sập xuống).

Her story is too difficult to believe. It sounds as if/ as though the sky is falling down. (câu chuyện của cô ta thật khó mà tin được. Nó nghe có vẻ như bầu trời đang sập xuống).

“As if”, “as though” cũng có thể đi kèm với các động từ khác (ngoài “look”, “sound”, “feel”) để diễn đạt cách một ai đó làm một việc gì.

Ví dụ:

He run as if he was running for his life (anh ấy chạy như thể để giữ mạng sống của mình).

After the interruption, she went on talking as if nothing had happended (sau khi bị gián đoạn, ông ta tiếp tục nói như thể không có điều gì xảy ra).

“As if”, “as though” được dùng để diễn đạt một điều không có thật ở hiện tại hoặc trong quá khứ.

a. Khi diễn tả điều không có thật ơ hiện tại: S + V + as if/ as though + S + V(past simple).

Ví dụ:

He talks as though he knew where she was (anh ta nói như thể anh ta biết cô ấy ở đâu – nhưng thực tế thì anh ta không biết).

He orders me about as if he was my boss (ông ta sai tôi như thể ông ta là ông chủ của tôi – nhưng thực ra thì không phải).

She acted as if she was a billionaire (cô ta hành động như thể mình là một tỷ phú).

Chú ý rằng động từ đứng trước “as if”, “as though” có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ mà không có sự thay đổi trong mệnh đề sau.

b. Khi diễn tả một điều không có thật ở quá khứ: S + V + as if / as though + S + V(past perfect).

Ví dụ:

Trump looked tired as though he had worked very hard (Trump trông mệt mỏi như thể ông ta đã làm việc rất miệt mài – nhưng thực ra không phải như vậy).

He talked as if he had seen the accident yesterday (anh ta nói như thể chính anh ta đã chứng kiến vụ tai nạn hôm qua – nhưng thực ra không phải vậy).

Dạng rút gọn

Trong một số trường hợp, ngay sau “as if”, “as though” là 1 động từ nguyên thể có to hoặc hoặc 1 phân từ hoàn thành (past participle).

He ran off to the housse as if escaping (anh ta chạy khỏi ngôi nhà như thể đang chạy trốn).

After scoring, Ronaldo fell to the ground as if hit by a bullet (sau khi ghi bàn, Ronaldo ngã xuống đất như thể trúng đạn).

As if to remind him, the church clock truck eleven (như thể để nhắc nhở anh ta, đồng hồ nhà thờ điểm 11h).

Cấu Trúc As If/As Though Hướng Dẫn Cách Dùng Trong Tiếng Anh / 2023

Tìm hiểu cấu trúc As if/As though

1.Cấu trúc As if/As though là gì?

As if/As though : như thể là…, cứ như là…

As if/As though là từ nối dùng để so sánh và có thể thay thế nhau trong câu

Ex: Clin wore a beautiful dress. She looks as if to become a idol.

(Clin đã mặc một chiếc váy thật xinh. Cô ấy trông như là trở thành một thần tượng)

➔ Trong câu này, khi thấy Clin mặc chiếc váy thì người nói đã so sánh cô ấy như một thần tượng và để nối câu thì người nói đã sử dụng ‘as if’

As if/As though nói về trường hợp trong tưởng tượng hoặc tình huống có thể không đúng nhưng nó có khả năng xảy ra ở thực tế.

Ex: My friend goes fishing late. It looks as if she is not coming.

(Bạn của tôi đi câu cá muộn. Có vẻ như là cô ấy không đến)

We smell awful as if we are having an argument.

(Chúng tôi cảm thấy sự oai nghiêm có vẻ như là chúng tôi sẽ có một cuộc tranh luận)

2. Cấu trúc As if/As though dùng làm gì?

– Khi muốn nói ai đó/vật gì đó trông như thế nào, trông ra sao, cảm thấy gì (đưa ra quan điểm cá nhân) thì dùng cấu trúc As if/As though.

– Cấu trúc As if/As though vừa đứng trước mệnh đề có thật vừa đứng trước mệnh đề không có thật.

3. Cách dùng cấu trúc As if/As though.

a. Loại 1 (Type 1):

Form: S + V…+ as if/as though + S +V…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên.

Ex: This house locks as if/as though nobody lives there. (Ngôi nhà này khóa như thể là không ai sống ở đây). ➔ Vì

không ai sống ở đây nên ngôi nhà này mới bị khóa, diễn tả một sự thật ở thực tế.

b. Loại 2 (Type 2):

Form: S + VHTĐ +… + as if/as though + S +tobe(not)/VQKĐ +…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự việc ở hiện tại.

Ex: She talkes as if/as though she knew where I lived. (Cô ấy nói như thể là cô ấy biết tôi sống ở đâu).

c. Loại 3 (Type 3):

Form: S + VQKĐ +…+ as if/as though +…+ S + had (not) + VPII +…

➔ Cấu trúc As if/As though dùng để diễn tả sự việc ở quá khứ.

Ex: My brother acted as if/as though he hadn’t eaten for 2 days. (Anh trai tôi diễn như thể là anh ấy không được ăn trong khoảng hai ngày).

4. Lưu ý

– Mệnh đề sau As if/As though không phải lúc nào cũng tuân theo quy luật trên. Trong một số trường hợp, nếu câu điều kiện có thật hoặc dựa vào quan điểm của người nói/người viết là có thật thì sử dụng loại 1, loại 2 và loại 3 không được sử dụng. Động từ ở mệnh đề sau dựa vào mối quan hệ với động từ ở mệnh đề trước.

Ex: The boy looks as if/as though he has finished the exam. (Chàng trai trông có vẻ như là vừa kết thúc bài kiểm tra).

-Cấu trúc As if/As though đi kèm với động từ nguyên mẫu có to hoặc một cụm giới từ.

Ex: Ann moved her lips as though to smile. ( Ann di chuyển môi của cô ấy như thể là cười).

-Cấu trúc As if/As though có thể dùng với Feel/Look:

Ex: It looks as if/as though they’ve had a shock.( Trông họ có vẻ như đã có một cú sốc).

5. Phân biệt Like/As và As if/As though

+ Like: như, như là. Trong câu, Like thường đóng vai trò như một giới từ

Ex: My best friend looks like a star Hollywood.

(Bạn thân tôi trông như là một ngôi sao Hollywood)

+ As: như thể. Trong câu, As là một liên từ với chức năng giới thiệu một mệnh đề

Ex: Nobody speaks as my brother does.

(Không ai nói như anh trai của tôi)

+ As if/As though là một từ nối với nghĩa là ‘có vẻ như, như là’ để nối 2 mệnh đề so sánh.

Ex: Jame walks as if/as though she were a superidol.

(Jame đi như thể là cô ấy là một siêu sao)

Một số ví dụ về As if/As though:

Coldy dresses up as if/as though he were a prince.

(Coldy mặc như thể anh ấy là một hoàng tử)

Mary tells me as though she knows everything about him.

(Mary nói với tôi như thể là cô ấy biết mọi thứ về anh ấy)

Tung sounds as if he’s got a hot.

(Tùng nghe như thể anh ấy nổi nóng)

Cách Dùng Athough, Though, Even Though, Despite, In Spite Of / 2023

Liên từ trong tiếng anh gồm khá nhiều loại với những chức năng khác nhau. Trong bài học hôm nay, VerbaLearn sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của hai nhóm liên từ chỉ sự tương phản. Nhóm 1 bao gồm Although, Though và Even though. Nhóm 2 bao gồm Despite và In spite of.

Cấu trúc Despite và In spite of

Cụm từ chỉ sự nhượng bộ thường bắt đầu bằng các giới từ: “in spite of, despite, regardless of, irrespective of” (mặc dù, cho dù, bất chấp, không quan tâm).

Cấu trúc: In spite of/ Despite + noun/ pronoun/ gerund phrase.

→ Khác biệt: Despite là một biến thể của In spite of và nó được dùng khá phổ biến trong văn viết tiếng Anh. Còn ở trong giao tiếp, 2 từ này có mức độ sử dụng tương đương.

1. Sử dụng Regardless of và Irrespective of với ý nghĩa tương đương

Ex: Regardless of being disapproved, he continued speaking.

(Mặc dù không được chấp thuận, anh ta vẫn tiếp tục nói).

Ex: The laws apply to everyone irrespective of race, creed or color.

(Luật áp dụng cho tất cả mọi người không phân biệt dân tộc, tôn giáo và màu da).

2. Dùng để biểu thị sự tương phản

Ex: Despite coming late, he wasnt punished.

(Mặc dù đến muộn, nhưng anh ta không bị phạt).

Ex: Despite the heavy rain, we came to class on time.

(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đến lớp đúng giờ).

3. Dùng với ý nghĩa trái với Because of

Ex: Hoa loved Nam in spite of his football obsession

(Hoa đã yêu Nam bất chấp nỗi ám ảnh bóng đá của anh ấy.)

Ex: Hoa loved Nam because of his football obsession

(Hoa đã yêu Nam vì nỗi ám ảnh bóng đá của anh ta.)

4. Dùng trước danh từ, đại từ, V_ing

Cấu trúc: “In spite of / Despite / Regardless of / Irrespective of + V-ing” được sử dụng nếu động từ V-ing và mệnh để theo sau có cùng chủ ngữ.

Ex: I wasn’t tired despite working hard all day.

(Tôi không cảm thấy mệt mặc dù phải làm việc vất vả cả ngày)

→ Trong câu này, tôi (I) chính là chủ thể làm việc vất vả cả ngày (working hard all day). Do vậy, chúng ta sử dụng dạng V-ing.

5. Dùng với the fact

Cấu trúc: Despite / In spite of the fact that + clause, main clause.

Việc sử dụng Despite và In spie of đứng trước the fact tạo thành mệnh đề trạng ngữ và tiếp theo đó là một mệnh đề chính. Đây là một điểm kiến thức khá quan trọng và dễ nhầm lẫn bởi lẽ Despite và Inspite of không đi với mệnh đề. Một trường hợp lại nhớ máy móc cụm từ Despite the fact that mà chưa rõ bản chất.

Ex: John went out for lunch in spite of the fact that it was raining outside.

(John ra ngoài ăn trưa mặc dù trời đang mưa.)

6. Vị trí của Despite và In spite of

Cụm từ chỉ sự nhượng bộ nói chung và despite, in spite of nói riêng có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Ex: In spite of her abilities, Laura has been repeatedly overlooked for promotion

= Laura has been repeatedly overlooked for promotion, in spite of her abilities

(Mặc dù khả năng của mình, Laura đã nhiều lần không được lưu ý đến để thăng chức).

→ Vị trí khác nhau tuy ý nghĩa không thay đổi nhưng ảnh hưởng đến việc nhấn mạnh. Câu đầu nhấn mạnh đến việc Laura không được lưu ý đến việc thăng chức, còn câu thứ nhấn mạnh đến khả năng của Laura.

Cấu trúc Although, Though và Even though

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là mệnh đề phụ chỉ sự tương phản của hai hành động trong câu. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ: though, although, even though. (dù, mặc dù). Trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ có thay thế cho in spite of và despite nhưng về mặc cấu trúc ngữ pháp có đôi phần khác biệt.

Cấu trúc: Though/ Although/ Even though … + S + V

1. Vị trí Although, Though, Even Though.

Cả 3 từ đều có thể đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.

Ex: Although the book was published late, it received great feedback.

(Mặc dù được xuất bản muộn, cuốn sách vẫn nhận được sự phản hồi tốt).

Ex: Though it rained heavily, we came to class on time.

(Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đến lớp đúng giờ).

Ex: Even though I didnt understand a word, I kept smiling.

(Mặc dù tôi chẳng hiểu gì cả, nhưng tôi vẫn mỉm cười)

→ Với các vị trí khác nhau, cả 3 từ đều mang chung 1 ý nghĩa. Tuy nhiên, để câu nói trang trọng hơn thì sử dụng ở đầu câu thay vì ở giữa hai mệnh đề. Ngoài ra, sử dụng Even Though mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn khá nhiều so với hai từ còn lại.

(Lương của anh ấy thấp mặc dù công việc của anh ấy vất vả)

2. Cách sử dụng Although

Sau Although chúng ta cũng sử dụng một mệnh đề như bình thường.

Ex: She walked home by herself, although she knew that it was dangerous.

(Cô ấy tự đi về nhà, mặc dù cô ấy biết rằng điều đó thật nguy hiểm.)

3. Cách sử dụng Though

Though được sử dụng với ý nghĩa và cách dùng tương tự như Although. Và khi thay thế, cấu trúc của câu nói vẫn không hề thay đổi. Trong văn nói tiếng Anh, người ta thường sử dụng Though ở vị trí cuối câu thay vì đầu câu hoặc nối giữa hai mệnh đề.

→ Trong đàm thoại, chúng ta có thể dùng “though” như một trạng từ (thường đứng ở cuối câu) với nghĩa tương đương với “but” hoặc “however”.

Ex: The house isn’t very nice. I like the garden though = But I like the garden.

(Ngôi nhà không đẹp lắm. Thế nhưng tôi thích khu vườn).

Ex: Khi mệnh đề tương phản và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ, ta thường có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ to be trong mệnh đề tương phản.

Ex: Although a disabled girl, she was quite confident and independent

= Although she Was a disabled girl, she was quite confident and independent.

(Mặc dù là một cô gái tàn tật, cô ấy khá tự tin và độc lập).

Ex: Davidson fought bravely, and although badly wounded, he refused to surrender

= Davidson fought bravely, and although he was badly wounded, he refused to surrender.

(Davidson đã chiến đấu rất dũng cảm, và dù bị thương rất nặng, ông vẫn không đầu hàng).

"Though" (hoặc "as") có thể được dùng trong cấu trúc đặc biệt sau một tính từ, trạng từ hoặc danh từ:

Ex: Rich though/as he is, he is unhappy

= Although he is rich, he is unhappy.

(Dù rất giàu, ông ta vẫn không hạnh phúc).

Ex: Hard as he tried, he failed the exam

= Though he tried hard, he failed the exam.

(Dù rất cố gắng, anh ấy đã trượt kỳ thi đó).

4. Cách sử dụng Even Though

Cùng ý nghĩa với Though và Although nhưng Even Though thường được sử dụng trong các tính huống nhấn mạnh rõ ràng và sự tương phản.

Ex: Even though I didnt understand a word, I kept smiling.

(Mặc dù tôi chẳng hiểu gì cả, nhưng tôi vẫn mỉm cười)

Bài tập Despite, In spite of, Although, Though và Even Though

Vậy là trong bài viết này chúng ta vừa tìm hiểu xong ý nghĩa và cách dùng của hàng loạt các liên từ chỉ sự tương phản như: Despite, In spite of, Although, Though và Even Though. VerbaLearn mong rằng bạn đọc sẽ nắm vững được điểm kiến thức này và áp dụng một cách dễ dàng nhất.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cấu Trúc As If/As Though, Cách Dùng &Amp; Ví Dụ / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!