Đề Xuất 2/2023 # Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh: 5+ Công Thức Giúp Bạn Học Tốt # Top 10 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 2/2023 # Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh: 5+ Công Thức Giúp Bạn Học Tốt # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh: 5+ Công Thức Giúp Bạn Học Tốt mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Câu mệnh lệnh sử dụng để sai khiến hoặc đề nghị người khác phải làm hoặc không làm một hành động nào đó. Câu mệnh lệnh cũng có tên gọi khác là câu cầu khiến tiếng Anh và kết thúc thường có từ “please” cuối câu. Loại câu này thường không có chủ ngữ vì người ta sẽ ngầm hiểu chủ ngữ chính là “you” – người nghe.

Phân loại câu mệnh lệnh:

Câu mệnh lệnh sẽ được chia làm 2 loại chính: Mệnh lệnh gián tiếp và trực tiếp

1. Trực tiếp

Stop Jumping and sit down! (Thôi nhảy và ngồi xuống đi)

Let’s start, please! (Làm ơn bắt đầu đi)

Be silent! (Trật tự ngay)

– Đứng đầu câu là một đại từ hoặc danh từ riêng nhằm mục đích xác định cụ thể đối tượng được nói đến trong câu

Henry, hurry up! (Nhanh lên nào Henry)

Tom, sit down. The others stays standing. (Tom ngồi xuống, các bạn khác vẫn đứng im)

– Khi đầu câu là từ you sẽ biểu thị ý nghĩa ra lệnh hoặc sự tức giận:

You go away (Mày đi đi)

You get lost (Bạn biến khỏi đây đi)

You do it right now (bạn thực hiện nó ngay bây giờ đi)

– Thể hiện ý nghĩa nhấn mạnh khi ở đầu câu có từ do

Do stand up (Đứng lên đi)

Do be carefull (Cẩn thận đấy)

2. Câu mệnh lệnh gián tiếp

I ordered her to open the door (Tôi bảo cô ta hãy mở cửa ra)

Ask Frank to turn up the volume (Bảo Frank mở to âm lượng lên)

3. Câu cầu khiến tiếng Anh ở dạng phủ định

– Với những câu gián tiếp, ta chỉ cần thêm từ “not” ở trước từ “to” là được.

Form: ask/ say/ order/ tell somebody not to do something

– Đối với câu mệnh lệnh trực tiếp, ta chỉ cần thêm từ “don’t” vào trước động từ thường hoặc động từ tobe hoặc “no” trước danh động từ.

Công thức: Do not/ Don’t + V nguyên mẫu không to + O

Don’t forget your promise (đừng quên cái mà bạn đã hứa)

Don’t forget to turn off the light when you go out. (Đừng quên tắt đèn khi bạn đi ra ngoài.)

No parking (Cấm đỗ xe)

No littering (Cấm đổ rác ở đây.)

I ordered her not to open this door (Tôi ra lệnh cô ấy không được mở cửa ra)

Please tell Jinny not to stay the room. (Làm ơn nói Jinny đừng ở trong phòng nữa)

Chú ý: Với câu mệnh lệnh phủ định, từ “you” sẽ nằm ở giữa trợ động từ “don’t” và động từ chính.

Don’t you cry! (Đứng khóc!)

Don’t you behave like that (Đừng có hành xử như thế)

Don’t you lie (Đừng nói dối nữa)

4. Câu mệnh lệnh với cấu trúc có từ “let”

Công thức: Let + O + V nguyên mẫu

Let me know (Hãy nói cho tôi biết)

Let me think (Để tôi nghĩ đã)

Let’s go (Đi thôi)

Những cách sử dụng phổ biến của câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

1. Yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì

Bring hat to the beach so they can use it (mang nón ra bãi biển đi để họ có thể sử dụng nó)

2. Ra lệnh cho ai làm gì

Stop what playing with the dog and come back to school (Dừng chơi đùa với con chó và quay lại trường học đi)

3. Mời ai đó làm gì

Come to the show at 8, if you want (Hãy đến buổi biểu diễn lúc 8 giờ nếu bạn thích)

4. Hướng dẫn ai làm gì

Print out his Air tickets and bring it to the ticket counter (In vé máy bay của anh ấy ra và đưa nó tới quầy vé)

5. Câu mệnh lệnh dùng động từ “do”

Do try to avoid running too quickly when it’s rain (đừng chạy nhanh nếu đang mưa)

6. Ngăn không cho ai đó làm gì

Don’t turn off your laptop when you take a break (Đừng tắt laptop khi bạn nghĩ giữa giờ)

7. Truyền đạt yêu cầu của người khác (Câu gián tiếp)

The manage asked the employees to go to bed early to be ready for the next hard working day (Giám đốc nhắc nhở nhân viên ngủ sớm để sẵn sàng cho ngày làm việc vất vả tới)

Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh thường gặp

1. Câu cầu khiến tiếng Anh chủ động

a. Cấu trúc nhờ vả với từ “have” và “get”

Mục đích của cấu trúc này là nhờ ai đó làm gì giúp mình

– Với “have”: Have sb + do st

Ví dụ: Jenny has her son clean the living room (Jenny nhờ con trai cô ấy dọn dẹp phòng khách)

– Với “get”: Get + sb + do st

b. Cấu trúc câu với ý nghĩa ép buộc:

– Với từ “force”: S + Force + Sb + V

Ví dụ: Amanda forces his son to go to bed (Amanda bắt mấy đứa con của anh ấy đi ngủ)

– Với từ “make”: S + make + sb + V

Ví dụ: My Dad makes me stop reading comic (Bố bắt tôi dừng đọc truyện tranh)

c. Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh mang ý nghĩa cho phép

– Với “let”: S + let + Sb + V

The Teacher lets her students use their boos during the test (Cô giáo cho phép học sinh sử dụng sách khi làm bài kiểm tra)

S + help + Sb + to + V

This organization helps Orphans to find their Family (Tổ chức này giúp những đứa trẻ mồ côi tìm được gia đình mình)

Trong những câu này hoàn toàn có thế bởi bớt tân ngữ đi theo sau help.

Trong trường hợp tân ngữ của help là một đại từ chung chung, người ta có thể bỏ luôn cả tân ngữ đó lẫn từ to chỉ để mỗi động từ

This rain will help keep the soil moist (trận mưa này sẽ giúp giữ độ ẩm cho đất)

Khi tân ngữ của help và tân ngữ của động từ là một thì có thể bớt “to” và tân ngữ của help đi

Thousands of tiny crystals on chameleon’s skin will help keep him invisible

(Hàng ngàn những tinh thể siêu siêu nhỏ ở da của tắc kè có tác dụng giúp nó tàng hình)

2. Cấu trúc câu cầu khiến tiếng Anh thể bị động

Dạng bị động: Something + be made + to + V + by + O

Jenie made the manicurist cut her nails (Jenie nhờ thợ làm móng cắt móng cho mình)

b. Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh của “have”

Chủ động: have + sb + do + sth

Bị động: have + st done

Jack has his child buy a cup of tea (Jack nhờ con mua giúp cốc trà)

Chủ động: get + sb + to V

Bị động: Get + sth done

Anna gets her son to clean the bed room for her (Anna nhờ con cô ấy dọn phòng ngủ)

Kể từ ngày 01/01/2019, cộng đồng chia sẻ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh 247 phát triển thêm lĩnh vực đào tạo có tính phí. Chúng tôi xây dựng các lớp đào tạo tiếng Anh online 1 kèm 1 với đội ngũ hơn 200+ giáo viên. Chương trình đào tạo tập trung vào: Tiếng Anh giao tiếp cho người lớn và trẻ em, Tiếng Anh thương mại chuyên ngành, Tiếng Anh để đi phỏng vấn xin việc, Luyện Thi IELTS, TOEIC, TOEFL,..

Tổng Hợp Ngữ Pháp Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences). Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? sẽ giới thiệu tất tần tật về ngữ pháp câu mệnh lệnh trong bài viết này.

Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm.

Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp.

1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.

It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan.

Get up and make breakfast for me!

Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai.

Students from class 6A1, move to the soccer field.

Watch where you’re going, children!

Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể.

Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự.

Công thức chung:

2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng.

Công thức chung:

Công thức chung:

Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác.

Công thức chung:

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Move this bookshelf to the left.

Today, I walked to school with my 2 bestfriends.

Did you buy the vegetables I asked?

Could you buy me some vegetables for dinner?

Don’t make too much noise at midnight, children.

She complained the children made too much noise at midnight.

Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test.

Can you visit me when you’re off work this Sunday?

Grandmother told us a story.

What a lovely red dress!

Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu.

Bài 2: Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh.

Stop playing video games and focus on work.

Don’t put too much sugar in my pudding.

Let the time answer our questions and concerns.

The boss asked all the participants of the meeting to leave.

Send her the best wishes for me and give her this gift.

Comments

Câu Mệnh Lệnh Và So Sánh Trong Tiếng Hàn

Lưu ý: 이 / 가 các hạt được sử dụng thường xuyên hơn các hạt 은 /,, và trong tiếng Hàn nói, hầu như chỉ 이 / 가 được sử dụng. 나는 동생 보다 키 가 크다 = Tôi cao hơn tôi. 내가 동생 보다 키 가 크다 = “Tôi” cao hơn tôi. 동생 보다 내가 키 가 크다 = Tôi cao hơn tôi. 동생 보다 내가 키 가 커 = Tôi cao hơn tôi. [dạng nói] 동생 보다 제가 키 가 커요 = Tôi cao hơn tôi. [form chính thức nói] 동생 보다 = so với anh chị em nhỏ hơn 동생 = anh chị em ruột 키 = chiều cao 크다 = lớn 키 가 크다 = cao 키 가 작다 = ngắn 나 = Tôi 내 = 나 thay đổi thành 내 trước khi 이 / 가 제 = hình thức danh dự của 내 được sử dụng trong các biểu thức chính thức

So sánh bậc nhất [제일]

제일 được thêm vào trước một tính từ để làm cho nó trở thành thượng hạng.

진수 가 제일 빠르다 = Jinsu là nhanh nhất 치타 가 육지 동물 중에서 제일 빠르다 = Cheetah là nhanh nhất trong số các động vật trên đất liền. 에베레스트 산은 세계 에서 제일 높다 = Mt. Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới. 피자 가 세계 에서 제일 맛있는 음식 이다 = Pizza là món ăn ngon nhất trên thế giới. 제일 아름다운 것은 사랑 이에요 = Điều đẹp nhất là tình yêu. [dạng nói chính thức] (Danh từ – hiện tại, quá khứ) 세계 = thế giới 맛있다 = ngon 맛있는 = ngon [mô tả] Tính từ – mô tả 아름다운 = đẹp [mô tả mô tả] 것 = điều

Lưu ý: Hình thức danh dự của động từ có mặt bằng tiếng Hàn như:

먹다 → 드시다 = ăn 자다 → 주무 시다 = ngủ 죽다 → 돌아가 시다 = chết, qua đi

Hình thức tôn vinh 먹어 là 드세요. Nó thường được sử dụng khi nói chuyện với người trên tuổi của bạn hoặc trong các tình huống chính thức.

Quy tắc

Không chính thức (bắt buộc) = hiện dương (nói tiếng Hàn) 해! = đó! 저리 가! = Đi qua đó! (Để tôi yên!) 이 과자 좀 먹어. = Ăn một số đồ ăn nhẹ. 물 좀 마셔. = Uống một ít nước.

Xét âm tính = Lấy 다 ra một hình thức động từ đồng bằng và đính kèm 지마 vào nó. 가지마! = Đừng đi! 이 영화 는 보지마! = Không xem phim này! 이거 는 먹지마. = Không ăn này. 이 책 은 읽지 마. = Không đọc cuốn sách này.

Chính thức và tiêu cực chính thức = Đính kèm 요 đến các mẫu đơn không chính thức

99 Công Thức Viết Lại Câu Tiếng Anh Trung Học

Viết lại câu tiếng anh sử dụng các từ, cụm từ chỉ nguyên nhân (bởi vì)

Since, As, Because + S + V + … ⇔ Because of, Due to, As a result of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Because it’s raining now, we can’t go to work. ↔ Because of the rain, we can’t go to work. (Bởi vì trời mưa, nên chúng tôi không thể đi làm được)

Cấu trúc 

biến đổi câu 

2:

Chuyển đổi câu trong tiếng anh có các từ, cụm từ chỉ sự trái ngược (mặc dù)

Although/Though/Even though + S + V + … ⇔ Despite/ In spite of + Noun/ V-ing

Ví dụ: Although it was very noisy, we continued to study our lessons. ↔ In spite of the noise, we continued to study our lessons. (Mặc dù rất ồn ào, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục học cho xong bài)

Cấu trúc biến đổi câu 3:

Cách viết lại câu sử dụng cấu trúc so that và such that (quá … đến nổi mà) đi với tính từ/danh từ

S + be/ V + so + Adj/ Adv. + that … ⇔ It + be + such + Noun + that

Ví dụ: This film is so boring that no one wants to see it. ↔ It is such a boring film that no one wants to see it. (Cái phim này chán tới nổi mà chẳng ai muốn coi nó hết)

Cấu trúc biến đổi câu 4:

Cấu trúc too to (không thể) dùng thay thế với cấu trúc enough

S + V + too + Adj. + to V ⇔ not + Adj. + enough + to V

Ví dụ: Yuri is too fat to wear that dress. ↔ Yuri is not thin enough to wear that dress. (Yuri quá béo để có thể mặc vừa cái váy kia)

Cấu trúc biến đổi câu 5:

Cấu trúc so that và such that (quá .. đến mức) dùng thay thế với cấu trúc too to (quá … đến mức không thể)

so + Adj. + that hoặc such + noun + that ⇔ too + Adj. (for somebody) + to V

Ví dụ: These shoes are so small that he can’t wear it. ↔ These shoes are too small for him to wear. (Mấy đôi giày này quá bé so với cái chân của anh ta)

It was such a difficult question that we can’t find the answer. ↔ The question was too difficult for us to answer. (Câu hỏi quá khó đến nổi không ai trong chúng tôi tìm được câu trả lời)

Cấu trúc biến đổi câu 6: 

Cách viết lại câu trong tiếng anh với cấu trúc find something adj

To V + be + Adj./Noun ⇔ S + find + it + Adj./Noun + to V

Ví dụ: To live in the countryside alone could be hard for her. ↔ She finds it hard to live alone in the countryside. (Cô ấy cảm thấy sống ở vùng quê là việc khó khăn đối với mình)

Cấu trúc biến đổi câu 7:

Biến đổi câu điều kiện tương đương trong tiếng anh

Câu gốc

Câu biến đổi

Ví dụ

mệnh đề 1 + so + mệnh đề 2

 If + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Janet didn’t bring her raincoat, so she got wet.

↔ If Janet had brought her raincoat, she wouldn’t have got wet

mệnh đề 1 + because + mệnh đề 2

If + mệnh đề 2, mệnh đề 1

I can’t go out because I don’t have money

↔ If I had money, I could go out

Cấu trúc biến đổi câu 8:

Chuyển đổi câu If not sang unless

If … not ⇔ Unless …

Lưu ý: Không được thay đổi loại câu điều kiện, chỉ được thay đổi nghĩa phủ định hay nghi vấn của nó

Ví dụ: If it doesn’t rain, we can go picnic. ↔ Unless it rains, we can go picnic. (Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại)

Cấu trúc biến đổi câu 9: 

Viết lại câu với thì hiện tại hoàn thành sang thì quá khứ đơn (dùng chủ ngữ giả ‘it’)

S + have/has + V3/-ed ⇔ It has been + [thời gian] + since + S + V2/-ed + …

Ví dụ: Huan and Vy have been married for 3 years. ↔ It’s been 3 years since Huan and Vy were married. (Đã ba năm kể từ thời điểm Huân và Vy kết hôn)

Cấu trúc biến đổi câu 10:

Chuyển đổi câu điều ước

Cấu trúc 

Ví dụ

Câu ước ở tương lai

wish + someone + would + bare infinitive

She won’t come back here.

↔ I wish she would come back here.

(Tôi ước chi cô ấy sẽ quay lại đây)

Câu ước ở hiện tại

wish + someone + V2/-ed

I don’t have lots of money.

↔ I wish I could have lots of money.

(Tôi ước gì tôi có hật nhiều tiền)

Câu ước ở quá khứ

wish + someone + had + V3/-ed

I didn’t say that I love him.

↔ I wish I had said that I loved him.

(Tôi ước gì mình có thể nói rằng tôi yêu anh ấy)

Cấu trúc biến đổi câu 11:

Chuyển đổi câu có thì hiện tại hoàn thành phủ định sang thì quá khứ đơn (cấu trúc the last time, cấu trúc when)

S + have/has + NOT + V3/-ed + since/for … ⇔ S + last + V2/-ed + when + S + V ⇔ The last time + S + V + was …

Ví dụ:

I haven’t met Lucy since we left school. ↔ The last time I met Lucy was when we left school. (Lần cuối cùng tôi gặp Lucy là khi chúng tôi ra trường)

I haven’t seen him since I was a student. ↔ I last saw him when I was a student. (Tôi gặp anh ta lần cuối khi tôi vẫn còn là học sinh)

Cấu trúc biến đổi câu 12:

Chuyển câu ở thì quá khứ đơn sang thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S + V2/-ed + … ⇔ S + have/has + been + V-ing + since/for + …

Ví dụ: Shawn started playing guitar since he was five. ↔ Shawn has been playing guitar since he was five. (Shawn đã chơi ghi-ta từ khi cậu ấy lên 5 tuổi)

Cấu trúc biến đổi câu 13:

Viết lại câu tiếng anh với cấu trúc it takes time (dành/tốn thời gian làm gì)

S + V + … + [thời gian] ⇔ It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ví dụ: Betty walks to school in 15 minutes. ↔ It takes Betty 15 minutes to walk to school. (Betty mất 15 phút để đi bộ tới trường)

Cấu trúc biến đổi câu 14: 

Chuyển đổi dùng cấu trúc it was not until … that (mãi cho tới khi)

S + didn’t + V (bare) + …. until … ⇔ It was not until + … + that + …

Ví dụ: Nam didn’t go home until he finishes all the tasks. ↔ It was not until Nam finished all the tasks that he went home. (Mãi cho tới khi Nam hoàn thành xong hết mọi công việc thì cậu mới về nhà)

Cấu trúc biến đổi câu 15: 

Các dạng viết lại câu so sánh trong tiếng anh

– Chuyển đổi câu so sánh hơn thành so sánh nhất và ngược lại:

Ví dụ: In my opinion, Vietnam is the most beautiful country. ↔ In my opinion, no other place on earth can be more beautiful than Vietnam. (Việt Nam là đất nước xinh đẹp nhất theo quan điểm của tôi ↔ Theo quen điểm của tôi, không nơi nào đẹp bằng Việt Nam)

– Chuyển đổi câu so sánh bằng thành so sánh hơn và ngược lại:

Ví dụ: My cake isn’t as big as his cake. ↔ His cake is bigger than my cake. (Bánh của tôi không to bằng bánh của cậu ta ↔ Bánh của cậu ta to hơn bánh của tôi)

Cấu trúc biến đổi câu 16: 

Chuyển cấu trúc started/began sang thì hiện tại hoàn thành

S + began/ started + V-ing/to V  + [thời gian] ago ⇔ S + have/has + V3/-ed hoặc been + V-ing + since/for …

Ví dụ: She began to learn English 4 years ago. ↔ She has learned/ has been learning English for 4 years. (Cô ấy học tiếng Anh từ bốn năm trước)

Cấu trúc biến đổi câu 17: 

Cách viết lại câu tiếng anh với cấu trúc This is the first time

This is the first time + S + have/has + V3/-ed ⇔ S + have/has + never (not) + V3/-ed + before

Ví dụ: This is the first time I have watched this film. ↔ I have never watched this film before. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này trước đây)

Cấu trúc biến đổi câu 18: 

Cấu trúc It’s time/ it’s high time/ it’s about time 

S + should/ought to/had better + V … ⇔ It’s (high/about) time + S + V2/-ed …

Ví dụ: You‘d better go to bed. ↔ It‘s (high/about) time you went to bed. (Đã tới lúc con đi ngủ rồi đấy)

Cấu trúc biến đổi câu 19:

Các dạng viết lại câu đề nghị tương đồng: cấu trúc suggest that, let’s,…

Shall we + V ⇔ Let’s + V ⇔ How/What about + V-ing ⇔ Why don’t we + V ⇔ S + suggest + that + S + present subjunctive ⇔ In my opinion

Ví dụ:

“Why don’t we go out for a walk?” said the girl. ↔ The girl suggested going out for a walk. (Tại sao chúng ta không đi dạo đi? ↔ Cô gái đề nghị đi ra ngoài dạo)

Let’s have some rest! ↔ What about having some rest? (Nghỉ ngơi chúng thôi!)

Cấu trúc biến đổi câu 20:

Câu tường thuật dạng bị động:

Câu chủ động

Câu bị động

Ví dụ

People say + S + V + …

It be said that + S + V

People say that he drinks a lot of wine.

↔ It is said that he drinks a lot of wine.

S + be said to + V hoặc to have V3/-ed

People say that he drinks a lot of wine.

↔ He is said to drink a lot of wine.

Cấu trúc biến đổi câu 21:

Sử dụng cấu trúc hardly when và no sooner than

Hardly + had + S + V3/-ed when + S + V3/-ed ⇔ No sooner + had + S + V3/-ed than + S + V3/-ed

Ví dụ:

As soon as I go home, he showed up. ↔ Hardly had I gone home when he showed up. ↔ No sooner had I gone home than he showed up. (Ngay sau khi tôi về nhà thì anh ta xuất hiện)

Cấu trúc biến đổi câu 22:

Dùng cấu trúc Supposed to V

It’s one’s duty to do something ⇔ S + be + supposed to do something

Ví dụ: It’s your duty to protect me. ↔ You are supposed to protect me.

Cấu trúc biến đổi câu 23:

Sử dụng cấu trúc prefer và would rather

S +  prefer + doing st to doing st ⇔ S + would rather + do st than do st

Ví dụ: I prefer staying at home to hanging out with him. ↔ I would rather stay at home than hang out with him. (Con thà ở nhà còn hơn đi chơi với hắn ta)

Cấu trúc biến đổi câu 24:

Sử dụng cấu trúc would prefer và would rather

S + would prefer + sb + to V ⇔ S + would rather + sb + V2/-ed 

Ví dụ: I would prefer you not to stay up late. ↔ I would rather you not stayed up late. (Mẹ không thích con thức khuya đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 25:

Cấu trúc so that/ in order that (trong trường hợp chủ từ ở 2 câu là khác nhau)

S + V + so that/ in order that + S + V ⇔ S + V + (for O) + to infinitive

Ví dụ: My dad turned off the TV so that we could sleep. ↔ My dad turned off the TV for us to sleep. (Cha tôi tắt TV để chúng tôi có thể ngủ)

Cấu trúc biến đổi câu 26:

To be + not worth + V-ing ⇔ There + be + no point in + V-ing

Ví dụ: It’s not worth getting upset about this. ↔ There’s no point in getting upset about this. (Chuyện đó không đáng để buồn đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 27:

Sử dụng cấu trúc cảm thán How và What

Ví dụ: She runs quickly. ↔ How quickly she runs! (Cô ấy chạy nhanh quá)

S + be + adj ⇔ What + a/an + adj + N

Ví dụ: She is so beautiful. ↔ What a beautiful girl! (Quả là một người con gái xinh đẹp)

Cấu trúc biến đổi câu 28:

– Cấu trúc it is necessary that:

Need to V ⇔ to be necessary (for sb) + to V

Ví dụ: You don’t need to come here. ↔ It’s not necessary for you to come here. (Ah không cần phải đến đây đâu)

Not…any more ⇔ No longer + đảo ngữ ⇔ S + no more + V

Ví dụ: I don’t love you anymore. ↔ No longer do I love you. ↔ I no more love you. (Anh không còn  yêu em nữa)

Cấu trúc biến đổi câu 29:

– Sử dụng cấu trúc used to tương đương với cấu trúc accustomed to

S + be accustomed to + V-ing/N ⇔ S + be used to + V-ing/N

Ví dụ: My brother was accustomed to sleeping late. ↔ My brother was used to sleeping late. (Anh không cần phải đến đây đâu)

Cấu trúc biến đổi câu 30:

– Dùng to infinitive thay thế cho cấu trúc because

S + V + because + S + V ⇔ S + V + to V

Ví dụ: She studies hard because she wants to pass the exam. ↔ She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ vì muốn đậu kỳ thi)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Câu Mệnh Lệnh Trong Tiếng Anh: 5+ Công Thức Giúp Bạn Học Tốt trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!