Đề Xuất 5/2022 # Cách Dùng Cấu Trúc Verb + Object + Complement # Top Like

Xem 9,603

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng Cấu Trúc Verb + Object + Complement mới nhất ngày 19/05/2022 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 9,603 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Cách Sử Dụng Object (Tân Ngữ) Trong Tiếng Anh.
  • Yêu Cầu Thứ Gì Đó Trong Tiếng Anh?
  • Cách Dùng All/both/each + Of Và Cấu Trúc Chọn Lựa
  • Cách Dùng Every Và Each (Of)
  • Cách Dùng All/ Both/ Each + Of Và Cấu Trúc Chọn Lựa
  • Một số ngoại động từ có thể có tân ngữ cùng với bổ ngữ của tân ngữ theo sau (cụm từ bổ nghĩa cho tân ngữ). Thường là tính từ hay cụm danh từ.

    Ví dụ:

    She’s driving us crazy. (Cô ta làm chúng tôi phát điên.)

    Let’s cut it short. (Hãy cắt ngắn nó.)

    I find her attitude strange. (Tôi thấy thái độ của cô ấy kỳ cục.)

    Don’t call me a liar. (Đừng có gọi tôi là đồ nói dối.)

    Tân ngữ dài có thể đứng sau bổ ngữ.

    Hãy so sánh:

    He painted the wall red. (Anh ấy sơn tường màu đỏ.)

    KHÔNG DÙNG: He painted red the wall

    He painted red all of the kitchen walls as well as the window frames and ceiling.

    (Anh ấy sơn toàn bộ tường bếp cũng như viền cửa sổ và trần nhà màu đỏ.)

    2. Cấu trúc với as

    Sau một số động từ, chúng ta dùng as để giới thiệu bổ ngữ tân ngữ. Cấu trúc này thông dụng khi chúng ta nói chúng ta thấy thứ gì đó như thế nào hay khi mô tả người/vật.

    Ví dụ:

    I see you as a basically kind person.

    (Tôi thấy anh về cơ bản là một người tốt.)

    She described her attacker as a tall man with a beard.

    (Cô ấy miêu tả kẻ tấn công mình là một người đàn ông cao có râu.)

    His mother regards him as a genius.

    (Mẹ anh ta xem anh ta là thiên tài.)

    Có thể dùng as being với cấu trúc này.

    Ví dụ:

    The police do not regard him as (being) dangerous.

    (Cảnh sát không coi anh ta là mối nguy hiểm.)

    3. Động từ nói về suy nghĩ và cảm xúc

    Một số động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc và ý kiến (như believe, consider, feel, know, find, understand) có thể có object + infinitive theo sau (thường là to be) trong văn phong trang trọng. Mệnh đề that thông dụng hơn trong văn phong thân mật, không trang trọng.

    Ví dụ:

    I considered him to be an excellent choice.

    (Tôi coi anh ta là sự lựa chọn tuyệt vời.)

    ( Ít trang trọng: I considered that he was…)

    We supposed them to be married.

    (Chúng tôi cho rằng họ đã kết hôn.)

    ( Ít trang trọng: We supposed that they were…)

    They believed her to be reliable.

    (Tôi tin cô ấy là người đáng tin.)

    (Ít trang trọng: They believed that she was reliable.)

    Cấu trúc này không thường dùng với think.

    Ví dụ:

    I thought that she was mistaken. (Tôi nghĩ cô ấy đã nhầm.)

    ( Tự nhiên hơn I thought her to be mistaken.)

    To be có thể được lược bỏ sau consider.

    Ví dụ:

    I considered him(to be) an excellent choice.

    (Tôi coi anh ta là sự lựa chọn tuyệt vời.)

    Hình thức bị động của những cấu trúc này có thể ít trang trọng hơn hình thức chủ động.

    4. They found her (to be)

    Sau find + object, to be để chỉ kết quả của một phép kiểm tra hay nghiên cứu.

    Hãy so sánh:

    – Everybody found her very pleasant.

    (Mọi người đều thấy cô ấy rất dễ chịu.)

    The doctors found her to be perfectly fit.

    (Bác sĩ nói cô ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)

    – I found the bicycle very comfortable to ride.

    (Tôi thấy chiếc xe đạp đi rất thoải mái.)

    The testers found this bicycle to be the best value for money.

    (Người thử xe nói chiếc xe đạp này đáng mua.)

    5. Cấu trúc với chủ ngữ hay tân ngữ giả

    Khi tân ngữ của động từ là một mệnh đề, cấu trúc nguyên thể hoặc dạng -ing, và có bổ ngữ tân ngữ, chúng ta thường dùng it làm chủ ngữ giả.

    Hãy so sánh:

    She made her views clear. (Cô ấy làm rõ quan điểm quả mình,)

    She made it clear that she disagreed. (Cô ấy nói rõ rằng cô ấy không đồng ý.)

    KHÔNG DÙNG: She made that that she disagreed.

    6. Cấu trúc bị động

    Hình thức bị động của các cấu trúc này cũng rất thông dụng.

    Ví dụ:

    It was painted blue.

    (Nó được sơn màu xanh nước biển.)

    He was elected President.

    (Ông ấy được bầu làm Tổng thống.)

    Her attacker was described as a tall man with a beard.

    (Kể tấn công cô ấy được mô tả là một người đàn ông cao có râu.)

    He is not regarded as being dangerous.

    (Anh ta không bị xem là mối nguy hiểm.)

    For a long time he was thought to be a spy.

    (Suốt một thời gian dài, anh ta bị nghi là gián điệp.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mean Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Mean Trong Tiếng Anh
  • Cách Dùng “i’d Like” Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Promise: Công Thức, Cách Dùng, Bài Tập Có Đáp Án
  • Câu Hỏi Và Cách Đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh
  • Các Cấu Trúc Thường Dùng Trong Tiếng Trung
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng Cấu Trúc Verb + Object + Complement trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100