Đề Xuất 12/2022 # Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 16 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 16 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

4.8

(96.55%)

139

votes

Bạn có biết trong tiếng Anh khi muốn nói đã đến lúc phải làm gì đó rồi, chúng ta thường sử dụng cấu trúc ngữ pháp nào không? Câu trả lời chính là cấu trúc It’s high time đấy. Step Up sẽ bật mí cho bạn công thức, cách dùng cũng như các bài tập với cấu trúc It’s high time và các cấu trúc tương tự trong bài viết này.

1. Cấu trúc It’s high time và cách dùng

Cấu trúc It’s high time là gì?

Cấu trúc này mang ý nghĩa gợi ý đã đến lúc nên làm điều gì đó. Nếu bạn cảm thấy rằng đã hơi trễ cho một điều gì đó xảy ra (và nó nên xảy ra), bạn có thể sử dụng cụm từ “It’s high time”. Cấu trúc này có thể trông rất lạ, vì nó sử dụng thì quá khứ để nói về hiện tại hoặc tương lai. 

Ví dụ:

This room looks very old,

it’s high time

you had it repaired.

(Phòng này trông cũ lắm rồi đấy, bạn nên sửa nó đi.)

I can’t stand this worn out bike anymore,

it’s high time

we bought a new one.

(Tôi không thể chịu được chiếc xe đạp cũ kỹ này nữa, chúng ta phải mua cái mới thôi.)

Cách dùng cấu trúc It’s high time

Cấu trúc It’s high time thường được dùng với một mệnh đề ở thì quá khứ đơn. 

Công thức chung:

It’s high time + S + V-ed

Bạn có thể tham khảo các động từ bất quy tắc để biết dạng đúng của động từ trong cấu trúc này.

Ví dụ:

It’s high time

Susie went to bed. She’ll have to leave early tomorrow.

(Susie phải đi ngủ thôi. Mai cô ấy cần rời đi sớm.)

It’s high time

this building was completed. It has been under construction for months.

(Tòa nhà kia đáng ra phải thi công xong rồi. Họ bắt đầu xây nó được mấy tháng rồi đấy.)

It’s high time

Marshall bought a new pair of sandals.

(Marshall nên mua đôi xăng-đan mới rồi.)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Cấu trúc và cách dùng It’s Time và It’s about time

Cấu trúc It’s time

Cấu trúc này đồng nghĩa với cấu trúc It’s high time khi dùng với mệnh đề ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, khi dùng với to V, nó mang nghĩa gợi ý điều nên làm, cần làm cho cả người nói và người nghe.

Công thức chung:

It’s time + S + V-ed

hay

It’s time + to V

Ví dụ:

It’s almost 11 p.m.

It’s time

we went home or else our parents would be worried.

(Đã gần 11 giờ rồi. Đến giờ chúng mình phải về thôi không bố mẹ sẽ lo lắng lắm đấy.)

Honey,

it’s time to

start packing, we have to leave in 45 minutes.

(Mình ơi, chúng ta phải dọn đồ thôi, 45 phút nữa là phải rời đi rồi.)

Cấu trúc It’s about time

Giống như hai cấu trúc trên, cấu trúc It’s about time được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ xảy ra sớm hoặc đã nên xảy ra.

Công thức chung:

It’s about time + S + V-ed

Ví dụ:

It’s about time

someone took actions to deal with this problem.

(Đã đến lúc ai đó phải đứng ra giải quyết vấn đề này rồi.)

It’s about time

my mother got back home – it’s getting quite late.

(Mẹ tôi chắc sắp về đến nhà, khá muộn rồi.)

Lưu ý rằng các cấu trúc này thường được dùng trong văn nói tiếng Anh. Ở các văn cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết, các cấu trúc ngữ pháp này thường ít được sử dụng.

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Bài tập cấu trúc it’s high time

I think you should return that book to the library.

    Don’t you think this apartment needs repairing?

      The child is still at school at this hour, someone must pick her up already.

        Let’s buy the books we have always wanted, now that we have money.

          We really should tell our parents about this, shall we?

          Đáp án:

          It’s high time you returned that book to the library.

          It’s high time this apartment got repaired.

          It’s high time someone picked her up, the child is still at school at this hour.

          It’s high time we bought the books we have always wanted, now that we have money.

          It’s high time we told our parents about this.

          Bài 2: Đặt 5 câu với các cấu trúc It’s time, It’s about time và It’s high time.

          Đáp án: (tham khảo)

          It’s time to sing a song to our host today.

          It’s time we sent our kids to an English course.

          It’s about time Susie visited her grandparents.

          It’s about time Marshall asked the teacher about his scores.

          It’s high time you finished the assignment your teacher gave you last Tuesdays.

          Comments

          Cấu Trúc It’s Time Và It’s High Time, Hướng Dẫn Cách Dùng / 2023

          It’time và It’s high time là hai cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong Tiếng Anh mà chúng ta thường gặp. Hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc It’s time và It’s high time và một số cách dùng riêng cần biết.

          Cấu trúc It’s time và It’s high time

          It’s time ~ It’s high time: đã tới lúc làm gì

          1.Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để làm gì?

          Cấu trúc It’s time và It’s high time dùng để diễn tả thời gian mà một việc nên cần được làm ngay lúc đó.

          2. Cách dùng chung của It’s time và It’s high time

          Theo sau cấu trúc It’s time và It’s high time thường là các mệnh đề sau:

          a.Form: It’s time/ It’s high time + S + Ved/c2 (past simple) +…

          Ex: It’s time you started to work. ( Đã tới lúc bạn bắt đầu làm việc).

          It’s high time the girl finished her homework. (Đã tới lúc cô gái kết thúc bài tập của cô ấy).

          b. Form: It’s time/It’s high time + (for somebody) + to Vinf +…

          Ex: It’s time for me to get up. (Đã đến lúc tôi phải dậy).

          It’s high time for him to buy a house. (Đã đến lúc anh ấy phải mua nhà).

          3. Cách dùng riêng cấu trúc It’s time và It’s high time

          a.Cấu trúc It’s time

          – Form: It’s time + S + Ved/c2

          → Cấu trúc này diễn tả đáng lẽ hoạt động phải được thực hiện sớm hơn.

          Ex: It’s time Mary went home. Her mother get angry, it’s too late. (Đáng lẽ Mary phải về sớm. Mẹ cô ấy rất giận, nó là quá muộn).

          → Trong câu này dùng went dạng quá khứ nhưng lại mang ý nghĩa ở hiện tại và tương lai (không mang ý nghĩa ở quá khứ).

          → Cấu trúc It’s time dùng để phê phán hay phàn nàn về ai đó trong một vấn đề cụ thể.

          Ex: It’s time they cleaned their house because it is such a mess. (Đã đến lúc phải dọn dẹp nhà của họ vì nó quá bừa).

          *Note: It’s time + S(I/he/she/it) + was + … (tobe đối với các chủ ngữ (I/he/she/it) phải dùng was).

          Ex: It’s time I was going. (Đã đến lúc tôi phải đi).

          b.Cấu trúc It’s high time.

          – Form: It’s high time + for somebody + to Vinf + something…

          → Cấu trúc này diễn tả hành động đã đến lúc thực hiện.

          Ex: It’s high time for them to leave. They should not be late. (Đã đến lúc họ phải rời đi. Họ không nên đi muộn).

          → Cấu trúc It’s high time dùng để nhấn mạnh hơn tính phê phán, phàn nàn ai đó trong cấu trúc It’s time.

          Ex: It’s 12 a.m now. It’s high time she got up. (Bây giờ đã 12 giờ trưa. Đã đến lúc cô ấy phải dậy rồi).

          *Notes: Có thể dùng About thay thế cho High trong cấu trúc It’s high time mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.

          Ngữ Pháp –

          Unit 24: Mệnh Đề Sau As If, As Though, It’s High Time, It’s Time, Would Rather / 2023

          Reading / Unit 24: Mệnh đề sau as if, as though, It’s high time, It’s time, would rather  

          Ngày đăng: 2016-03-20

          Chúc các em học tốt!

          1. Mệnh đề sau AS IF, AS THOUGH as if, as though (như thể, dường như) đứng trước một mệnh đề chỉ một điều không có thật hoặc trái với thực tế.                                        as if S   +   V(present)    +                              +   S   + V (past simple/ past subjunctive)                                        as though   Eg.: The old lady dresses as if it was/ were winter even in the summer. (It is not winter.)         He acts as though he was/ were rich. (But he is not rich.)                                   as if

          S   +   V(past)    +                          +   S   +   V (past perfect) 

                                          as though

                                   

          * P

          ast perfect: 

          chỉ một hành động xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính.

             Eg.: Mike looked tired as if he had worked very hard. (But he didn’t word hard.)        The child ate as though he had been hungry for along time.   It’s time, It’s high time (đã tới lúc) diễn tả thời gian mà một việc nên được làm ngay. It’s time, It’s high time thường được theo sau bằng mệnh đề có cấu trúc như sau:   It’s time                                 +        S        +      V (past simple) It’s high time   Eg.: It’s time you started to study.        It’s high time the boy was in bed.   It’s time                                  +    (for O)        +   to-infinitive It’s high time   Eg.: It’s time for her to go to bed.        It’s high time to buy a car.   3. Mệnh đề sau WOULD RATHER would rather (mong muốn rằng) được dùng để diễn đạt ý nghĩa một người muốn người khác làm điều gì đó. a. Mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai S   +   would rather (that)   +   S   +   V (past simple/ past subjunctive)   Eg.: I would rather you went home now. (NOT I would rather you go home now.)        “Shall I open a window?” “I’d rather you didn’t.”   b. Mong muốn ở quá khứ S   +   would rather (that)   +   S   +   V(past perfect)   Eg.: David would rather we hadn’t left yesterday. (We left yesterday.)        He would rather that Mary had gone to school yesterday. (Mary didn’t go to school yesterday.)   * would rather còn được dùng trong các cấu trúc sau: S   +   would rather (not)   +   V (bare-infinitive)  … (than) …               (Tương lai/ Hiện tại) Eg.: I would rather stay at home tonight.        Mike would rather go to class tomorrow than today.   S   +   would rather (not)   +   have   +    V3  …   (than)  …                  (Quá khứ)   Eg.: Mary would rather not have gone to class yesterday.        Peter would rather have gone to class yesterday than today.

          Your browser does not support the audio element.

          Question:

          A

          B

          C

          D

                    

          Similarly with Google+ Comments Counter:

          Cách Dùng Cấu Trúc By The Time Trong Tiếng Anh / 2023

          Cấu trúc by the time là một liên từ chỉ thời gian mang ý nghĩa là “khi mà…; vào lúc…; vào khoảng thời gian…; vào thời điểm;…”. Chúng ta sử dụng cấu trúc này để bổ sung trạng ngữ chỉ thời gian cho mệnh đề chính và làm rõ nghĩa trong câu.

          Trong tiếng Anh, cấu trúc by the time được sử dụng phổ biến ở thì hiện tại và thì quá khứ. Cụ thể như sau:

          Cấu trúc by the time trong thì hiện tại

          Cấu trúc by the time được dùng ở nhằm diễn tả dự đoán liên hệ về thời gian của 2 hành động, sự việc diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai.

          By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will + V-inf

          By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will have + V-ed/PII

          Trong , cấu trúc by the time được dùng để nhấn mạnh một hành động trong quá khứ xảy ra thì đã có một hành động khác xảy ra trước đó.

          By the time + S1 + was/were +…., S2 + had + V(ed/ PII)

          Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

          Mặc dù đều mang nghĩa là “khi, vào thời điểm,…”, nhưng khi được sử dụng trong câu thì by the time và when lại thể hiện mức độ, mục đích nhấn mạnh khác nhau. Cụ thể:

          – Cấu trúc by the time được dùng để nhấn mạnh mức độ chính xác về mốc thời gian, thời điểm xảy ra sự việc.

          – When nhấn mạnh về nội dung của hành động tại thời điểm nói, thời gian ở đây mang tính chung chung, trong 1 đoạn, 1 khoảng thời gian dài.

          – By the time thể hiện một hành động, sự việc sẽ kết thúc khi có một hành động, sự việc khác bắt đầu.

          – Until được dùng để diễn tả một hành động, sự việc chỉ diễn ra khi có một hành động, sự việc khác diễn ra tại cùng thời điểm đó.

          They will have finished this assignment by the time the manager comes. (Họ sẽ hoàn thành nhiệm vụ này khi quản lý đến.)

          They can’t finish this assignment until the manager comes. (Họ không thể hoàn thành nhiệm vụ cho đến khi quản lý đến.)

          A.finished – had been B. finished – has been C. finishes – had been D. finished – will have been

          A. left B. had left C. leaves D. will have left

          A. will be B. am being C. am D.would be

          A. By the time B. When C. In D. By

          A. will come B. came C. has come D. comes

          Comments

          Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!