Đề Xuất 12/2022 # Cách Dùng Can Và Can’T Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 21 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # Cách Dùng Can Và Can’T Trong Tiếng Anh / 2023 # Top 21 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Dùng Can Và Can’T Trong Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Can và Can’t là các động từ quan trọng và thường xuyên sử dụng trong bài tập Tiếng Anh, chúng tôi giới thiệu về cách dùng Can và Can’t cơ bản dành cho những ai mới bắt đầu tìm hiểu về động từ khiếm khuyết này.

Can và Can’t là hai động từ khuyết thuyết (Modal Auxiliaries) trong Tiếng Anh:

Can: có thể, chỉ khả năng, năng lực Can’t (Can not): không thể, không có khả năng

➔ Can là dạng khẳng định. Can’t (Can not) là dạng phủ định.

*Vị trí Can và Can’t (Can not) trong câu:

Can và Can’t (Can not) thường có vị trí đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ thường trong câu.

*Cách dùng Can và Can’t (Can not) trong câu: S + Can + Vinf… S + Can’t (Can not) + Vinf…

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng/ không có khả năng nào đó về vật chất hoặc tinh thần ở hiện tại và ở tương lai.

Ex: – My mother can run very fast. (Mẹ tôi có thể chạy rất nhanh).

-My can’t cook so delicious. (My không thể nấu quá ngon).

– Can you tell me the way to the Dragon market, please? (Bạn có thể chỉ đường cho đi tới chợ Rồng được không?).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng có thể/ không thể xảy ra trong thực tế.

Ex: – Tung can go fishing tomorrow. (Tùng có thể đi câu cá vào ngày mai).

-It is quite noisy, so they can’t study well. (Ở đấy khá ồn ào, vì thế họ không thể học tốt được).

– Hung is so busy. He can’t go out with his family. (Hùng quá bận rộn. Anh ấy không thể ra ngoài cùng gia đình).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép làm điều gì đó.

Ex: – Can I open the door? (Bạn có thể mở giúp tôi cửa được không?).

-Hien can use my pen. (Hiền có thể sử dụng chiếc bút của tôi).

– Pepsi can’t smoke on the car. (Pepsi không thể hút thuốc ở trên xe).

* Một số cấu trúc khác Can và Can’t (Can not): S + Can/ Can’t help + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để nói về sự việc, hành động có thể hoặc không thể dừng lại được. Ex: Lam talks so humorous that they can’t help laughing. (Lam nói quá hài hước khiến họ không thể dừng cười được).

S + Can’t (help) + but + Verb…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả sự bắt buộc phải làm một việc nào đó.

Ex: Ha can’t help but follow her father. (Hà bắt buộc phải theo dõi bố của cô ấy).

S + Can/ Can’t stand + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả việc nào đó khiến có thể hoặc không thể chịu đựng được.

Ex: I can’t stand waiting for my boyfriend. (Tôi không thể chịu đựng được bạn trai của mình).

Cách Dùng Can Và Can’t Trong Tiếng Anh / 2023

Can và Can’t là các động từ quan trọng và thường xuyên sử dụng trong bài tập Tiếng Anh, chúng tôi giới thiệu về cách dùng Can và Can’t cơ bản dành cho những ai mới bắt đầu tìm hiểu về động từ khiếm khuyết này.

Cách dùng Can và Can’t

Can và Can’t là hai động từ khuyết thuyết (Modal Auxiliaries) trong Tiếng Anh:

Can: có thể, chỉ khả năng, năng lực

Can’t (Can not): không thể, không có khả năng

➔ Can là dạng khẳng định. Can’t (Can not) là dạng phủ định.

*Vị trí Can và Can’t (Can not) trong câu:

Can và Can’t (Can not) thường có vị trí đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ thường trong câu.

*Cách dùng Can và Can’t (Can not) trong câu:

S + Can + Vinf…

S + Can’t (Can not) + Vinf…

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng/ không có khả năng nào đó về vật chất hoặc tinh thần ở hiện tại và ở tương lai.

Ex: – My mother can run very fast. (Mẹ tôi có thể chạy rất nhanh).

-My can’t cook so delicious. (My không thể nấu quá ngon).

– Can you tell me the way to the Dragon market, please? (Bạn có thể chỉ đường cho đi tới chợ Rồng được không?).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả khả năng có thể/ không thể xảy ra trong thực tế.

Ex: – Tung can go fishing tomorrow. (Tùng có thể đi câu cá vào ngày mai).

-It is quite noisy, so they can’t study well. (Ở đấy khá ồn ào, vì thế họ không thể học tốt được).

– Hung is so busy. He can’t go out with his family. (Hùng quá bận rộn. Anh ấy không thể ra ngoài cùng gia đình).

– Trong câu, Can và Can’t (Can not) được dùng để diễn tả sự cho phép hoặc không cho phép làm điều gì đó.

Ex: – Can I open the door? (Bạn có thể mở giúp tôi cửa được không?).

-Hien can use my pen. (Hiền có thể sử dụng chiếc bút của tôi).

– Pepsi can’t smoke on the car. (Pepsi không thể hút thuốc ở trên xe).

* Một số cấu trúc khác Can và Can’t (Can not):

S + Can/ Can’t help + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để nói về sự việc, hành động có thể hoặc không thể dừng lại được. Ex: Lam talks so humorous that they can’t help laughing. (Lam nói quá hài hước khiến họ không thể dừng cười được).

S + Can’t (help) + but + Verb…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả sự bắt buộc phải làm một việc nào đó.

Ex: Ha can’t help but follow her father. (Hà bắt buộc phải theo dõi bố của cô ấy).

S + Can/ Can’t stand + Ving…

➔ Cấu trúc Can và Can’t dùng để diễn tả việc nào đó khiến có thể hoặc không thể chịu đựng được.

Ex: I can’t stand waiting for my boyfriend. (Tôi không thể chịu đựng được bạn trai của mình).

Ngữ Pháp –

Cách Dùng Can, Could Và Be Able To Trong Tiếng Anh / 2023

Download Now: Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh

Cách dùng Can, Could và Be able to trong tiếng Anh

Cách dùng”Can”

Can có nghĩa là có khả năng, năng lực. Phủ định của can là can not.

Cấu trúc câu: S + can + Vinf + O.

Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra

Ex: The bad thing can happen. (Điều tồi tệ có thể xảy ra).

Chỉ khả năng có thể làm được việc gì đó.

E.g:

She can bring a heavy bag. (Cô ấy có thể một cái túi nặng).

He can swim. (Anh ấy có thể bơi)

Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép, xin phép một việc gì đó.

E.g:

You can eat that cake. (Bạn có thể ăn cái bánh đó).

Can I ask you some quuestion. (Tôi có thể hỏi bạn một số câu hỏi?).

Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ex:

Listen! I think I can hear the sound of the sea. (Nghe đi! Tôi nghĩ tôi có thể nghe tiếng của biển).

I can smell something burned in the kitchen. (Tôi có thể ngưởi cái gì đó khét trong nhà bếp).

Cách dùng “Could”

“Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”. Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

Chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

E.g:

The winner in this game could be the Red team. (Người chiến thắng trong game này có thể là đội đỏ).

The competition could be happened soon. (Cuộc thi có thể diễn ra sớm).

Diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ex: I can’t believe what he promises. It could be a lie. (Tôi không thể tin được những gì anh ấy hứa. Anh ấy có thể là kẻ nói dối).

“Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ex: If I were you, I could take part in that event. (Nếu tôi là bạn, tôi có thể tham gia sự kiện này).

“Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ex: When we went into the house, we could smell burning. (Khi chúng tôi đi vào nhà, chúng tôi có thể ngửi thấy mùi cháy).

Cách dùng “Be able to”

“Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến hơn.

“Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

E.g:

He is not able to swim, the swimming pool is closed today. (Anh ấy không thể bơi vì hồi bơi đóng cửa hôm nay).

He can’t play piano, he has never learned how. (Anh ấy không thể chơi đàn piano bởi vì anh ấy chưa bao giờ học chơi cả).

Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động

Ex: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends. (Bởi vì tôi hoàn thành công việc sớm nên tôi có thể đi đến quán rượu với bạn tôi).

“Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”.

Ex: I haven’t been able to sleep recently. (Gần đây tôi không thể ngủ được).

Phân biệt “Can” va “Be able to” khi cả hai mang ý nghĩa diễn tả khả năng. Can để diễn tả ai có thể làm việc gì ở hiện tại, còn be able to diễn tả ai có thể làm gì trong tương lai.

I can play violen.

She’ll be able to buy new house next year.

Bên cạnh những cách sử dụng trên thì can còn có một số cấu trúc đặc biệt, các bạn tham khảo luôn nha.

Một số cấu trúc đặc biệt với “Can”

Can’t help + V-ing: Không thể không

Ex: I can’t help him. He is my brother. (Tôi không thể không giúp anh ấy. Anh ấy là anh của tôi).

Can’t stand = can’t bear + V-ing: không thể chịu được, cực không thích

Ex: I can’t stand stopping laughing at them. (Tôi không thể ngừng cười họ).

Khả Năng: May, Might, Can Và Could (Possibility: May, Might, Can And Could) / 2023

Đến London Leon: I may drive up to London on Saturday. There are one or two things I need to do there. (Tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy này. Có một hai việc tôi cần phải làm ở đó.) Simon: I’d go early if I were you. The motorway can get very busy, even on a Saturday. You may get stuck in the traffic. (Tôi sẽ đi sớm hơn nếu tôi là anh. Đường ô tô thường rất tắc, thậm chí cả trong ngày thứ Bảy. Anh có thể sẽ bị kẹt xe.) Leon: Well, I didn’t want to go too early. (Tôi không muốn đi quá sớm.) Simon: You could go on the train of course. (Anh có thể đi bằng tàu.) Leon: Yes, that may not be a bad idea. I might do that. Have you got a timetable? (Đúng thật, đó không phải là một ý kiến tồi. Có thể tôi sẽ làm như vậy. Anh có lịch trình không?). Simon: I might have. I’ll just have a look. (Có thể tôi có. Tôi sẽ đi tìm xem.)

1. May và might. a. Ta dùng may và might để nói về một điều có thể là đúng.This old picture may/might be valuable. (Bức tranh cổ này có thể rất có giá trị.)That may not/might not be a bad idea. (Đó có thể không phải là một ý kiến tồi.) Ta có thể dùng may và might cho một dự đoán hoặc một ý định không chắc chắn.You may/might get stuck in traffic if you don’t go early. (Anh có thể bị tắc đường nếu anh không đi sớm.)I’m not sure, but I may/might drive up to London on Saturday. (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy.)

Gần như không có sự khác biệt gì về nghĩa giữa hai cách nói này nhưng may mạnh hơn một chút so với might.

Chú ý: a. Might not có dạng rút gọn.That mightn’t be a bad idea. Nhưng mayn’t là từ cổ. Ta thường dùng may not. b. Có rất nhiều cách khác để thể hiện sự thiếu chắc chắn trong tiếng Anh.Perhaps/Maybe the picture is valuable. It’s possible the picture is valuable./There’s a possibility the picture is valuable. (Bức tranh này có thể rất giá trị.)This toaster seems to/appears to work all right. (Cái máy nướng bánh mì này có vẻ hoạt động ổn đấy.)I think that’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.) Ta viết trạng từ maybe như một từ.

b. Ta không thường dùng may hoặc might trong câu hỏi.Do you think you’ll get the job? (Bạn có nghĩ bạn sẽ có được công việc đó không?)

c. Ta có thể dùng dạng hoàn thành hoặc tiếp diễn sau may và might.I don’t know where the paper is. I may have thrown it away. (Tôi không biết tờ giấy đó ở đâu cả. Tôi có thể đã vứt nó đi.)Tina isn’t at home. She may be working late. (Tina không ở nhà. Cô ấy có thể đang tăng ca.)I might be playing badminton tomorrow. (Tôi có thể sẽ chơi cầu lông vào ngày mai.)

d. Ta có thể dùng câu trần thuật với might to để đưa ra yêu cầu.If you’re going to the post office, you might get some stamps. (Nếu bạn đến bưu điện, bạn có thể lấy một ít tem.)Might có thể diễn đạt một lời chỉ trích đối với một việc chưa được hoàn thành.You might wash up occasionally. (Thỉnh thoảng anh nên rửa chén bát.)Someone might have thanked me for all my trouble. (Có thể đã có aii đó cảm ơn tôi vì tất cả rắc rối.)Could cũng có thể dùng trong trường hợp này.

e. Ta dùng might as well để nói rằng điều gì đó là điều duy nhất và tốt nhất có thể làm vì không còn lựa chọn tốt hơn.I can’t repair this lamp. I might as well throw it away. (Tôi không thể sửa cái đèn này. Tốt hơn hết là tôi sẽ vứt nó đi.)Do you want to go to this party? ~ Well, I suppose we might as well. (Anh có muốn đến dự tiệc không? ~ Ồ, anh nghĩ là tốt nhất là chúng ta nên cùng đi.)

2. Can và could. a. Ta có thể dùng can và could để nói về những hành động có thể xảy ra trong tương lai.You can/could go on the train, of course. (Anh có thể đi bằng tàu, đương nhiên rồi.)We can/could have a party. ~ Yes, why not? (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc.~ Tất nhiên rồi, tại sao không?)If we’re short of money, I can/could sell my jewellery. (Nếu chúng ta thiếu tiền, em có thể bán trang sức của em.)Can mạnh hơn could. Could diễn đạt khả năng xa vời hơn.

b. Ta có thể dùng can và could trong lời đề nghị. Could mang tính thăm dò hơn.Can/Could you wait a moment, please? (Bạn có thể đợi chút được không?) Can/Could I have one of those leaflets, please? (Tôi có thể lấy một tờ trong số những tờ rơi này được không?) Ta cũng có thể dùng can cho một lời đề nghị giúp đỡ.I can lend you a hand. (Tôi có thể giúp bạn.)Can I give you a lift? (Tôi có thể cho bạn đi nhờ chứ?)

c. Can và could chỉ diễn đạt khả năng có thể. Chúng không có nghĩa là một thứ có khả năng xảy ra.We can/could have a party. ~ Yes, why not? (đề nghị) (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc ~ Ừ, tại sao không?) We may/might have a party. ~ Oh, really? (ý định không chắc chắn) (Chúng ta có thể sẽ tổ chức một bữa tiệc.~ Ồ, thật sao?)

d. Để diễn tả một thứ có thể là đúng, ta dùng could.Tina could be working late tonight. (Tina có thể tăng ca tối nay.)The timetable could be in this drawer. (Lịch trình có thể có trong ngăn kéo này.)You could have forgotten to post the letter. ( Bạn có thể đã quên gửi lá thư này đi.) Chúng ta cũng có thể dùng may/might ở đây, nhưng không cùng can.

Để diễn đạt dự đoán không chắc chắn về tương lai, chúng ta có thể dùng could, may hoặc might nhưng không dùng can.The motorway could be busy tomorrow. (Đường cao tốc có thể bị tắc vào ngày mai.)

e. Một cách dùng đặc biệt của can là để nói rằng một điều gì đó là có thể (theo thói thường).You can make wine from bananas. (Bạn có thể làm rượu từ chuối.) Smokingcan damage your health. (Hút thuốc có thể tàn phá sức khỏe của bạn.) Can đôi khi có nghĩa là “sometimes” (thỉnh thoảng.) Housewivescan feel lonely. (= They sometimes feel lonely.) (Các bà nội trợ có thể cảm thấy cô đơn.) The motorwaycan get busy. (= It sometimes gets busy.) (Đường cao tốc có thể rất đông đúc.)Chú ý: Tend to có nghĩa tương tự.Americans tend to eat a lot of meat. (Người Mỹ thường ăn nhiều thịt.)Dog owners tend to look like their dogs. (Chủ nuôi chó thường có xu hướng giống con chó của họ.)

f. Can’t và couldn’t diễn đạt sự không thể.She can’t be very nice if no one likes her. (Cô ấy không thể tốt như thế nếu không có ai thích cô ấy.)You can’t/couldn’t have seen Bob this morning. He’s in Uganda. (Bạn không thể thấy Bob sáng nay được. Anh ấy đang ở Uganda mà.) So sánh can’t và may not/mightn’t.This answer can’t be right. It must be wrong. (Đáp án này không thể đúng được. Chắc chắn đã có sai lầm nào đó.) This answermay not/might not be right. It may/might be wrong. (Đáp án này có thể không đúng. Có thể có sai lầm nào đó.)

3. Khả năng trong quá khứ.May/might/could + dạng hoàn thành diễn tả điều gì đó trong quá khứ có thể đúng.Miranda may have missed the train. (Miranda có thể đã lỡ tàu.) The train might have been delayed. (Chuyến tàu có thể đã bị chậm.) The lettercould have got lost in the post. (Lá thư có thể đã bị mất ở bưu điện.) Chú ý: Could have done cũng có nghĩa là một cơ hội để làm một thứ gì đó nhưng không được nắm bắt.I could have complained, but I decided not to. (Tôi có thể phàn nàn, nhưng tôi quyết định không làm thế.)

Cấu Trúc Can/Could/Would You …? / 2023

A. Asking people to do things (requests) – Yêu cầu ai đó làm việc gì đó (lời yêu cầu):

Ta thường dùng can hay could để yêu cầu ai đó làm việc gì:

Can you wait a moment, please?

hoặc

Could you wait a moment, please.

Xin ông vui lòng chờ một chút.

Liz, can you do me a favour?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Excuse me, could you tell me how to get to the station?

Xin lỗi, anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga được không?

I wonder if you could help me.

Tôi tự hỏi không biết anh có thể giúp tôi được không.

Ghi nhớ rằng ta nói “Do you think (you) could…?” (thường không dùng can):

Do you think you could lend me some money until next week?

Anh thấy là có thể cho tôi mượn ít tiền cho đến tuần tới được không?

Ta cũng có thể dùng will và would để yêu cầu ai làm việc gì đó (nhưng can và could vẫn được dùng nhiều hơn):

Liz, will you do me a favor?

Liz, bạn có thể giúp tôi được không?

Would you please be quiet? I’m trying to concentrate.

B. Asking for things. Yêu cầu điều gì với ai đó.

Để yêu cầu ai một điều gì bạn có thể nói Can I have…? hoặc Could I have…?

(in a shop) Can I have these postcards, please?

(trong cửa hàng) Làm ơn cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

(during a meal) Could I have salt, please?

(trong bữa ăn) Làm ơn cho tôi xin ít muối được không?

May I have…? cũng có thể được dùng (tuy ít thông dụng hơn)

May I have these postcards, please?

Vui lòng cho tôi xem mấy tấm bưu thiếp này được không?

C. Asking for and giving permission. Xin phép và cho phép.

Để xin phép làm điều gì đó, chúng ta thường dùng can, could hay may:

(on the phone) Hello, can I speak to Tom, please?

(qua điện thoại) Alô, xin vui lòng cho tôi nói chuyện với Tom.

“Could I use your phone?” “Yes, of course.”

“Tôi có thể dùng điện thoại của anh được không?” “Dĩ nhiên là được”

Do you think I could borrow your bike?

Bạn có thể cho tôi mượn xe đạp của bạn được không?

“May I come in?” “Yes, please do.”

“Tôi có thể vào được không?” “Được xin mời vào”

Để cho phép ai làm việc gì chúng ta có thể dùng can hay may:

You can use the phone hoặc You may use the phone.

Bạn có thể sử dụng điện thoại.

May nghi thức hơn và ít được dùng hơn can và could.

D. Offering to do things. Đề nghị làm một việc gì:

“Can I get you a cup of coffee?” “Yes, that would be very nice.”

“Can I help you?” “No, it’s all right. I can manage.”

“Tôi có thể giúp cô được không?” “Dạ thôi, không có gì đâu. Tôi có thể đảm đương được.”

You look tired. I’ll get you a cup of coffee.

E. Offering and inviting. Lời đề nghị và lời mời:

Để đưa ra lời đề nghị hay lời mời chúng ta có thể dùngWould you like…? (không dùng “do you like”)

“Would you like a cup of coffee?” “Yes, please.”

“Would you like to come to dinner tomorrow evening?” “Yes, I’d love to.”

I’d like… là một cách nói lịch sự để diễn tả những điều bạn muốn:

(at a tourist information office) I’d like some information about hotels, please.

(tại một văn phòng hướng dẫn du lịch) Mong anh vui lòng cho tôi biết một số thông tin về các khách sạn.

(in a shop) I’d like to try on this jacket, please.

tài liệu thi ielts

ielts là gì

tài liệu luyện ielts

Share this:

Twitter

Facebook

Like this:

Like

Loading…

Related

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Dùng Can Và Can’T Trong Tiếng Anh / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!