Đề Xuất 12/2022 # 4 Mẹo Nhớ Nhanh Các Cụm Động Từ Với Look / 2023 # Top 15 Like | Comforttinhdauthom.com

Đề Xuất 12/2022 # 4 Mẹo Nhớ Nhanh Các Cụm Động Từ Với Look / 2023 # Top 15 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về 4 Mẹo Nhớ Nhanh Các Cụm Động Từ Với Look / 2023 mới nhất trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Cụm động từ hay còn được gọi “phrasal verbs” là những động từ được cấu thành từ một động từ chính kết hợp với một trạng từ hoặc giới hay cả hai loại từ này để tạo nên một từ hoàn toàn mới với ý nghĩa riêng biệt khác hẳn nghĩa của những từ thành phần. Thông thường, nghĩa của cụm động từ 100% phải được học thuộc chứ không thể suy đoán dựa trên dấu hiệu là những từ tạo nên chúng. Do đó, để có thể thành thạo sử dụng “phrasal verbs”, bạn cần thực sự nắm vững và hiểu rõ ý nghĩa cùng ngữ cảnh.

VD: Nếu bạn chưa biết “look round” là gì thì nó không phải là nhìn vòng tròn mà là nhìn xung quanh một cách kỹ lưỡng đấy!

Trên thực tế tất cả các học viên IELTS đều hiểu rằng, để đạt được điểm nói Speaking từ 7.0 trở lên thì lồng ghép và thêm thắt “phrasal verbs” cùng “idioms” vào bài thi của mình là điều kiện tiên quyết không thể thiếu. Lý do là bởi cụm động từ chính là một nét yếu tố đặc trưng thể hiện rõ nét văn hóa Anh trong văn nói, nếu thực sự có thể sử dụng chúng trôi chảy thì việc để lại ấn tượng tốt trong lòng giám khảo là điều cực kỳ dễ hiểu.

Trong đề thi THPT Quốc gia tại Việt Nam hiện nay, “phrasal verbs” cũng là một chủ điểm ngữ pháp được chú trọng. Những câu hỏi cực kỳ đơn giản như “looking at là gì”, “look into là gì” … thậm chí cũng có thể khiến thí sinh hoang mang và mất điểm nếu không ôn tập và rèn luyện một cách kỹ càng.

Trước khi đến với các mẹo nhớ nhanh, bạn cần tìm hiểu qua về bộ các cụm động từ bắt đầu với look để làm quen trước đã!

look about: nghĩ kĩ trước khi có kế hoạch làm gì; đợi chờ, đắn đo

look about one: nhìn quanh

look after: trông nom, chăm sóc; nhìn theo

look at: đương đầu với; ngắm, nhìn, xem xét

look away: quay đi, nhìn chỗ khác

look as if: có vẻ như

look black: có vẻ bi quan, đen tối; nhìn một cách hằn học

look blue: có vẻ không hứa hẹn lắm; có vẻ buồn

look back: quay lại nhìn

look back upon: nhìn lại điều đã trôi qua

look down: hạ giá; nhìn xuống

look down on: ra vẻ kẻ cả

look down upon: xem thường

look for: tìm kiếm; đợi chờ, mong

look forward to (+ V-ing): mong đợi điều gì tốt lành xảy đến

look in: ghé qua thăm, tạt vào; nhìn vào.

look into: hướng về; nhìn vào bên trong; nghiên cứu, xem xét kĩ

look on: đứng xem, đứng nhìn

look out!: hãy cẩn thận

look sth out (for sb/sth): tìm thấy cái gì

look over: tha thứ, quên đi, bỏ qua; xem xét, kiểm tra; bao quát, ở cao nhìn xuống

look round: nhìn quanh; suy nghĩ, cân nhắc

look through: xem lướt qua; không thèm nhìn, lờ đi;

look sth through: nhìn thấu, xem kĩ, xem lần lượt

look to, look toward: mong đợi, đợi chờ (ở ai); lưu ý, cẩn thận về; tin vào, trông cậy vào

Sau khi nắm được sơ qua về bộ cụm động từ look, bạn đã có thể ấn tượng và ghi nhớ được một số từ mới nhất định. Tuy nhiên, để nhớ được trọn vẹn 25 cấu trúc look ở trên thì quả không hề đơn giản.

3.1. Trước tiên hãy ghi nhớ nghĩa thông dụng nhất của cụm động từ với look

Tương đối dễ dàng để nhận thấy rằng các cụm động từ look ở trên thường không chỉ có một ý nghĩa duy nhất. Do vậy, ở bước đầu tiên, bạn hãy cố gắng ghi nhớ nghĩa thông dụng nhất của cụm từ đó. Giở từ điển ra, kiểm tra xem đâu là ý người ta nhắc tới đầu tiên, đấy chính là nghĩa phổ biến nhất.

Nếu bạn “tham lam” muốn học hết tất cả mọi từ, sẽ vô cùng khó khăn để phân biệt từng ý nghĩa riêng biệt. Vì thế, tốt nhất là học lần lượt – hãy nhớ câu thần chú đó.

Ghi chép các cụm động từ vào một cuốn sổ và luôn mang theo bên mình để hễ có thời gian rảnh rỗi đưa ra ôn luyện chưa bao giờ hết tỏ ra hiệu quả. Cứ mỗi lần bạn cầm sổ lên để học, hãy đặt một ví dụ mới chúng – hoặc tìm một cách khác để biến hóa cách sử dụng chúng thú vị hơn.

Học tập từ ngữ cảnh thực tế như các câu chuyện, những đoạn hội thoại tiếng Anh luôn tốt hơn nhiều lần so với chỉ học qua sách vở bình thường. Cụm động từ với look sẽ được học viên ghi nhớ cùng lúc những từ mới và cấu trúc tiếng Anh khác trong các tình huống thú vị khác nhau mà chuyện trò, hội thoại đem lại.

Trên thực tế, từ look có rất nhiều cách sử dụng khác nhau ngoại trừ những cụm động từ đã được liệt kê ở trên. Một số lưu ý khi sử dụng từ look bạn bắt buộc phải biết có thể kể đến như:

– Look là một động từ nối (tên khác: linking verb) để nối tính từ với chủ ngữ, qua đó nói lên ấn tượng của một người về ai/cái gì.

VD: John looks tired after a long day working (John có vẻ mệt mỏi sau một ngày làm việc dài)

– Nếu look không phải động từ nối mà là ngoại động từ kèm tân ngữ theo sau thì ngay sau look phải là một trạng từ để miêu tả hành động nhìn của ai đó.

VD: Sue looked madly at the robber (Sued nhìn giận dữ vào tên trộm)

– Look không thể dùng được với cấu trúc “to + infinitive” hay “to have pp” như “seem” hoặc “appear” dù trên thực tế nghĩa của 3 từ này tương đối giống nhau.

VD: He appeared to have abandoned from the school (Anh ta nhìn có vẻ như đã bị đuổi học)

5. Học hàng loạt cụm động từ “siêu” thú vị cùng thành phố tiếng Anh English Town

Không chỉ các cụm động từ với look , bạn còn có thể dễ dàng và nhanh chóng thuộc làu làu bộ các cụm động từ đa dạng khác khi tham gia khóa học tiếng Anh tại English Town.

Với phương châm “Never leave you alone” đội ngũ giảng viên và trợ giảng giàu chuyên môn, tràn nhiệt huyết tại English Town chắc chắn sẽ chẳng bao giờ để bạn phải một mình mà luôn đồng hành cùng hỗ trợ khi gặp phải bất kỳ khó khăn nào.

Khám Phá Những Cụm Động Từ Với “Look” Trong Tiếng Anh / 2023

To take care of someone or something. (chăm sóc)Example:

I need to find someone who can look after my dogs this weekend while I’m on holiday. (Tớ cần tìm ai đó có thể chăm sóc những chú chó tuần này khi tớ đi du lịch)

2. Look ahead

To think about and plan the future. (hướng về tương lai, lên kế hoạch cho tương lai)Example:

3. Look around

Visit a place and see what is there. (Tìm hiểu, khám phá những thứ/việc xung quanh)Example:

To consider or examine something, usually before making a decision (Xem xét, nghiên cứu gì đó trước khi ra quyết định)Example:

We will have to look at all the proposals before coming to any decision.To read something quickly (Chúng ta sẽ cần phải xem xét tất cả những đề xuất trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào)

To consider someone inferior; to believe that you are better than someone else (xem thường ai đó, xem ai đó thua kém mình)Example:

I hate the way that our boss looks down on us. (Tôi ghét cái cách sếp xem thường chúng tôi)

7. Look for

Try to find or search for someone or something (tìm kiếm ai hoặc thứ gì đó)Example:

8. Look forward to

To be excited about something that will happen in the future (Hào hứng, chờ đợi thứ gì đó trong tương lai). Theo sau Look forward to thường sẽ là danh từ hoặc động từ dạng V-ingExample:

Tom’s mother has just got sick recently. Wanna join me to look in on his mother? (Mẹ của Tom mới bị ốm gần đây, cậu muốn đi cùng tớ đến thăm không?)

To investigate or find out more about something. (Điều tra, tìm hiểu kỹ cái gì đó)Example:

I don’t have that information right now but I will look into it and get back to you. (Hiện tại tớ không có thông tin đó, nhưng tớ sẽ tìm hiểu và phản hồi lại sớm cho cậu)

Warning someone to be careful or to be vigilant (Dùng để cảnh bảo ai đó hãy cẩn thận, cẩn trọng)Example:

Look out! There is broken glass on the floor! (Cẩn thận! Sàn nhà có kính vỡ kìa)

Hey, look out! Lots of cars are coming. (Nè cẩn thận ông ơi, có nhiều xe ngược chiều đang chạy đến kìa)

12. Look out for someone

Take care of someone, protect them and make sure they are alright (chăm sóc, bảo vệ, để ý đến ai đó)Example:

I have always looked out for my little sister. (Tôi luôn để ý và quan tâm đến em gái)

We have always looked to our mother for guidance. (Chúng tôi luôn dựa vào mẹ khi cần lời khuyên)

Examine or read something, usually briefly. (Kiểm tra, đọc cái gì đó một cách nhanh chóng, xem qua)Example:

Can you have a look through this report before I hand it to the boss please? (Cậu xem qua giúp tớ bản báo cáo này trước khi tớ nộp cho sếp được không?

To search for information (Tìm kiếm thông tin, tra từ)Example:

To admire or respect someone (ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó, ngược nghĩa với cụm từ look down on)Example:

I have always looked up to my father. (Tôi lúc nào cũng ngưỡng mộ bố)

To turn your eyes away from someone or something that gives a bad feeling such as fear, shame, pain, or embarrassment. (Quay mặt đi chỗ khác, thường trong hoàn cảnh ai đó sợ, xấu hổ, đau đớn, ..)Example:

She looked away when his crush entered the room (Cô ấy quay mặt đi khi người cô ấy thích bước vào phòng)

Cụm Động Từ Tiếng Anh Với Out / 2023

Sau khi học xong những từ vựng trong bài học này

Kiểm tra xem bạn đã nhớ được bao nhiêu từ với chương trình học và ôn từ vựng của LeeRit ⟶

cut (sth) out

→ “cắt ra”: bỏ đi cái gì đó ra khỏi một đoạn văn, một câu chuyện, … (= omit)

I think you should cut out the part about Henry.

→ trở nên khô; làm cho cái gì trở nên khô (không như mình mong muốn).

Avoid hot sun as the plant may dry out very fast.

fall out

→ trở nên lỏng lẻo và rớt ra.

Do you know why your hair falls out very often?

→ giúp đỡ ai, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

I’m very grateful to him: he has helped me out every time I am in trouble.

pick (sb)/(sth) out

→ lựa chọn ai/cái gì một cách cẩn thận từ một nhóm nhiều lựa chọn/ứng viên. (= select)

How does your company pick out the right candidantes among so many applicants?

rub (sth) out

→ xóa dấu của bút viết. (= erase)

You don’t need to rub out that misspelling, just cross it over.

take (sb) out

→ đi chơi (ăn uống, xem xi nê, …) với ai.

When you are in town, I’ll definitely take you out.

take (sth) out

→ lấy/đăng kí một tài liệu hay dịch vụ chính thức nào đó.

He wanted to take out an insurance for his old house.

take (sb)/(sth) out

→ giết ai; phá hủy cái gì đó.

They successfully took out the snipers.

throw (sth) out

→ vứt bỏ cái gì. (= throw (sth) away)

Why do you throw out this new watch?

→ nói một cái gì, mà chưa suy nghĩ kĩ về điều đó.

If you want, I can throw out some ideas for you.

work out

→ tập thể hình.

How many times do you work out a week?

→ thành công, có kết quả như mong muốn.

Did everything work out well for you?

Bạn cần dành thời gian để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình!

Để nghe nói giỏi tiếng Anh, bạn thật sự cần một vốn từ đủ rộng và biết cách sử dụng những từ đó.

Để làm được điều này, hơn 500 000 bạn đã và đang dùng học từ vựng tiếng Anh với LeeRit để giúp mình học cách phát âm đúng và nhớ từ mới nhanh hơn.

Bạn chỉ cần 10 giây để tạo một tài khoản miễn phí

Cách Dùng Động Từ Nối Be, Seem, Look… / 2023

1. Những động từ nối thông dụng

Một số động từ được dùng kết hợp tính từ hay bổ ngữ danh từ với chủ ngữ. Những động từ này gọi là động từ nói (link verbs). Chẳng hạn như be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get. Ví dụ: The weather is horrible. (Thời tiết thật tệ.) That car looks fast. (Chiếc xe này trông thật nhanh.) She became a racehorse trainer. (Cô ấy trở thành người huấn luyện ngựa đua.)

2. Tính từ sau động từ nối

Sau các động từ nối, chúng ta dùng tính từ chứ không dùng trạng từ. Hãy so sánh: He spoke intelligently. (Intelligently là một trạng từ nói cho bạn biết người đó nói chuyện thế nào.) (Anh ấy nói chuyện một cách khôn ngoan.) He seems intelligent. (Intelligent là một tính từ, nó nói cho bạn biết về bản thân người đó thay vì nói He is intelligent. Seem là một động từ nối.) (Anh ấy có vẻ thông minh.)

3. Cách dùng khác

Một số động từ nối cũng được dùng với những nghĩa khác như một động từ thường. Với cách này, chúng được dùng với trạng từ chứ không phải tính từ. Hãy so sánh: The problem apppeared impossible. (Vấn đề có vẻ như là không thể.) KHÔNG DÙNG:…impossibly. Isabel suddenly appeared in the doorway. (Isabel đột nhiên xuất hiện ở cửa.) KHÔNG DÙNG: …sudden…

Những động từ khác dùng được cả hai cách là look, taste, và feel.

4. Nói về sự thay đổi

Một số động từ nối được dùng để nói về sự thay đổi hoặc giữ nguyên không thay đổi. Các động từ thông dụng là become, get, grow, go, turn, stay, remain, keep. Ví dụ: It’s becoming/getting colder. (Trời trở nên lạnh hơn.) How does she stays so young? (Làm thể nào mà cô ấy cứ mãi trẻ trung vậy?) I hope you will always remain so happy. (Tớ hy vọng cậu cứ luôn hạnh phúc vậy.) The leaves are going/turning brown. (Những chiếc lá đang chuyển sang màu nâu.)

5. Những động từ khác có tính từ theo sau

Đôi khi những động từ khác cũng có thể có tính từ theo sau. Điều này xảy ra khi chúng ta đang tập chung miêu tả chủ ngữ của câu chứ không phải hành động của động từ. Những động từ thông dụng là sit, stand, lie, fall. Ví dụ: The valley lay quiet and peaceful in the sun. (Thung lũng nằm lặng lẽ, bình yên dưới ánh mặt trời.) She sat motionless, waiting for their decision. (Cô ấy ngồi bất động chờ đợi quyết định của họ.) He fell unconscious on the floor. (Anh ấy bất tỉnh trên sàn nhà.) KHÔNG DÙNG: …unconsciously…

Các tính từ cũng có thể được dùng trong cấu trúc verb + object + adjective để miêu tả tân ngữ của động từ. Ví dụ: New SUPER GUB washes clothes SUPER WHITE. (Loại SUPER GUB mới giặt quần áo siêu trắng tinh.) KHÔNG DÙNG: …WHITELY… He pulled his belt tight and started off. (Anh ấy thắt chặt dây an toàn và đi.) KHÔNG DÙNG: …tightly…

Bạn đang đọc nội dung bài viết 4 Mẹo Nhớ Nhanh Các Cụm Động Từ Với Look / 2023 trên website Comforttinhdauthom.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!